Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền gồm 57 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200022665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền gồm 57 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200021208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Đô Lương năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 300.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,909,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,091,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H003 | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | H004 | 29,970,000 | 0 | 0 | |
| 3 | H007 | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | H008 | 77,250,000 | 0 | 0 | |
| 5 | H009 | 138,600,000 | 0 | 0 | |
| 6 | H010 | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | H016 | 61,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | H022 | 60,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | H023 | 136,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | H026 | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | H034 | 49,200,000 | 0 | 0 | |
| 12 | H036 | 80,100,000 | 0 | 0 | |
| 13 | H038 | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | H040 | 59,400,000 | 0 | 0 | |
| 15 | H046 | 102,900,000 | 0 | 0 | |
| 16 | H054 | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | H055 | 136,800,000 | 0 | 0 | |
| 18 | H064 | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | H074 | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | H075 | 86,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | H077 | 74,970,000 | 0 | 0 | |
| 22 | H081 | 130,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | H084 | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | H086 | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | H090 | 276,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | H094 | 26,840,000 | 0 | 0 | |
| 27 | H105 | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | H106 | 233,100,000 | 0 | 0 | |
| 29 | H107 | 38,850,000 | 0 | 0 | |
| 30 | H118 | 167,280,000 | 0 | 0 | |
| 31 | H120 | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | H126 | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | H127 | 115,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | H138 | 208,500,000 | 0 | 0 | |
| 35 | H143 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | H144 | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | H156 | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | H157 | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | H164 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | H176 | 181,440,000 | 0 | 0 | |
| 41 | H190 | 54,180,000 | 0 | 0 | |
| 42 | H196 | 149,970,000 | 0 | 0 | |
| 43 | H214 | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | H221 | 95,760,000 | 0 | 0 | |
| 45 | H252 | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | I005 | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | I008 | 184,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | I011 | 191,520,000 | 0 | 0 | |
| 49 | I027 | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | I034 | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | I035 | 49,800,000 | 0 | 0 | |
| 52 | I036 | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | I049 | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 54 | I052 | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 55 | I053 | 27,090,000 | 0 | 0 | |
| 56 | K001 | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | K008 | 104,400,000 | 0 | 0 |
H003 |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H004 |
|
| Giá từng phần lô | 29,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H007 |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H008 |
|
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H009 |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H010 |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H016 |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H022 |
|
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H023 |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H026 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H034 |
|
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H036 |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H038 |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H040 |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H046 |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H054 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H055 |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H064 |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H074 |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H075 |
|
| Giá từng phần lô | 86,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H077 |
|
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H081 |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H084 |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H086 |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H090 |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H094 |
|
| Giá từng phần lô | 26,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H105 |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H106 |
|
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H107 |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H118 |
|
| Giá từng phần lô | 167,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H120 |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H126 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H127 |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H138 |
|
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H143 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H144 |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H156 |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H157 |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H164 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H176 |
|
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H190 |
|
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H196 |
|
| Giá từng phần lô | 149,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H214 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H221 |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
H252 |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I005 |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I008 |
|
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I011 |
|
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I027 |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I034 |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I035 |
|
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I036 |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I049 |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I052 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
I053 |
|
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
K001 |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
K008 |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi