Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng vị thuốc cổ truyền.

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600356326-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 09:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 20 giờ 18 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung ứng vị thuốc cổ truyền.
Số hiệu KHLCNT PL2600197029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 993,997,575 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600271592 - 23,875,000 17.010.938 16.712.500
2 PP2600271593 - 7,402,500 5.274.281 5.181.750
3 PP2600271594 - 7,423,500 5.289.244 5.196.450
4 PP2600271595 - 17,548,650 12.503.413 12.284.055
5 PP2600271596 - 15,382,500 10.960.031 10.767.750
6 PP2600271597 - 11,025,000 7.855.313 7.717.500
7 PP2600271598 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000
8 PP2600271599 - 5,880,000 4.189.500 4.116.000
9 PP2600271600 - 3,843,000 2.738.138 2.690.100
10 PP2600271601 - 2,352,000 1.675.800 1.646.400
11 PP2600271602 - 10,609,200 7.559.055 7.426.440
12 PP2600271603 - 12,033,000 8.573.513 8.423.100
13 PP2600271604 - 11,576,250 8.248.078 8.103.375
14 PP2600271605 - 47,754,000 34.024.725 33.427.800
15 PP2600271606 - 23,908,500 17.034.806 16.735.950
16 PP2600271607 - 5,040,000 3.591.000 3.528.000
17 PP2600271608 - 18,060,000 12.867.750 12.642.000
18 PP2600271609 - 8,100,000 5.771.250 5.670.000
19 PP2600271610 - 44,604,000 31.780.350 31.222.800
20 PP2600271611 - 9,618,000 6.852.825 6.732.600
21 PP2600271612 - 7,061,250 5.031.141 4.942.875
22 PP2600271613 - 21,168,000 15.082.200 14.817.600
23 PP2600271614 - 34,717,725 24.736.379 24.302.408
24 PP2600271615 - 9,975,000 7.107.188 6.982.500
25 PP2600271616 - 4,375,000 3.117.188 3.062.500
26 PP2600271617 - 11,197,200 7.978.005 7.838.040
27 PP2600271618 - 50,097,600 35.694.540 35.068.320
28 PP2600271619 - 7,600,000 5.415.000 5.320.000
29 PP2600271620 - 18,690,000 13.316.625 13.083.000
30 PP2600271621 - 6,300,000 4.488.750 4.410.000
31 PP2600271622 - 14,080,500 10.032.356 9.856.350
32 PP2600271623 - 24,000,000 17.100.000 16.800.000
33 PP2600271624 - 5,880,000 4.189.500 4.116.000
34 PP2600271625 - 5,622,750 4.006.209 3.935.925
35 PP2600271626 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000
36 PP2600271627 - 52,773,000 37.600.763 36.941.100
37 PP2600271628 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000
38 PP2600271629 - 7,440,000 5.301.000 5.208.000
39 PP2600271630 - 15,456,000 11.012.400 10.819.200
40 PP2600271631 - 10,080,000 7.182.000 7.056.000
41 PP2600271632 - 14,400,000 10.260.000 10.080.000
42 PP2600271633 - 6,237,000 4.443.863 4.365.900
43 PP2600271634 - 11,180,000 7.965.750 7.826.000
44 PP2600271635 - 22,050,000 15.710.625 15.435.000
45 PP2600271636 - 29,593,200 21.085.155 20.715.240
46 PP2600271637 - 31,465,000 22.418.813 22.025.500
47 PP2600271638 - 55,600,000 39.615.000 38.920.000
48 PP2600271639 - 3,969,000 2.827.913 2.778.300
49 PP2600271640 - 29,920,000 21.318.000 20.944.000
50 PP2600271641 - 3,738,000 2.663.325 2.616.600
51 PP2600271642 - 3,160,000 2.251.500 2.212.000
52 PP2600271643 - 16,065,000 11.446.313 11.245.500
53 PP2600271644 - 16,852,500 12.007.406 11.796.750
54 PP2600271645 - 4,557,000 3.246.863 3.189.900
55 PP2600271646 - 4,280,000 3.049.500 2.996.000
56 PP2600271647 - 25,830,000 18.403.875 18.081.000
57 PP2600271648 - 12,495,000 8.902.688 8.746.500
58 PP2600271649 - 46,475,000 33.113.438 32.532.500
59 PP2600271650 - 14,148,750 10.080.985 9.904.125
60 PP2600271651 - 18,333,000 13.062.263 12.833.100
61 PP2600271652 - 2,600,000 1.852.500 1.820.000
Mã phần lô PP2600271592
Giá từng phần lô 23,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.938
Mã hàng hóa (HS) 16.712.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271593
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.274.281
Mã hàng hóa (HS) 5.181.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271594
Giá từng phần lô 7,423,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.289.244
Mã hàng hóa (HS) 5.196.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271595
Giá từng phần lô 17,548,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.503.413
Mã hàng hóa (HS) 12.284.055
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271596
Giá từng phần lô 15,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.960.031
Mã hàng hóa (HS) 10.767.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271597
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.855.313
Mã hàng hóa (HS) 7.717.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271598
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271599
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271600
Giá từng phần lô 3,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.738.138
Mã hàng hóa (HS) 2.690.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271601
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.800
Mã hàng hóa (HS) 1.646.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271602
Giá từng phần lô 10,609,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.559.055
Mã hàng hóa (HS) 7.426.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271603
Giá từng phần lô 12,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.573.513
Mã hàng hóa (HS) 8.423.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271604
Giá từng phần lô 11,576,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.248.078
Mã hàng hóa (HS) 8.103.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271605
Giá từng phần lô 47,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.024.725
Mã hàng hóa (HS) 33.427.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271606
Giá từng phần lô 23,908,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.034.806
Mã hàng hóa (HS) 16.735.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271607
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271608
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.867.750
Mã hàng hóa (HS) 12.642.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271609
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.771.250
Mã hàng hóa (HS) 5.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271610
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.780.350
Mã hàng hóa (HS) 31.222.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271611
Giá từng phần lô 9,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.852.825
Mã hàng hóa (HS) 6.732.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271612
Giá từng phần lô 7,061,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.031.141
Mã hàng hóa (HS) 4.942.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271613
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.082.200
Mã hàng hóa (HS) 14.817.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271614
Giá từng phần lô 34,717,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.736.379
Mã hàng hóa (HS) 24.302.408
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271615
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.107.188
Mã hàng hóa (HS) 6.982.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271616
Giá từng phần lô 4,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.117.188
Mã hàng hóa (HS) 3.062.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271617
Giá từng phần lô 11,197,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.978.005
Mã hàng hóa (HS) 7.838.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271618
Giá từng phần lô 50,097,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.694.540
Mã hàng hóa (HS) 35.068.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271619
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS) 5.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271620
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.316.625
Mã hàng hóa (HS) 13.083.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271621
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271622
Giá từng phần lô 14,080,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.356
Mã hàng hóa (HS) 9.856.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271623
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271624
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271625
Giá từng phần lô 5,622,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.006.209
Mã hàng hóa (HS) 3.935.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271626
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271627
Giá từng phần lô 52,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.600.763
Mã hàng hóa (HS) 36.941.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271628
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271629
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.301.000
Mã hàng hóa (HS) 5.208.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271630
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.012.400
Mã hàng hóa (HS) 10.819.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271631
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271632
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271633
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.443.863
Mã hàng hóa (HS) 4.365.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271634
Giá từng phần lô 11,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.965.750
Mã hàng hóa (HS) 7.826.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271635
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271636
Giá từng phần lô 29,593,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.085.155
Mã hàng hóa (HS) 20.715.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271637
Giá từng phần lô 31,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.418.813
Mã hàng hóa (HS) 22.025.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271638
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.615.000
Mã hàng hóa (HS) 38.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271639
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.827.913
Mã hàng hóa (HS) 2.778.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271640
Giá từng phần lô 29,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.318.000
Mã hàng hóa (HS) 20.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271641
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.663.325
Mã hàng hóa (HS) 2.616.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271642
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.500
Mã hàng hóa (HS) 2.212.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271643
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.446.313
Mã hàng hóa (HS) 11.245.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271644
Giá từng phần lô 16,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.007.406
Mã hàng hóa (HS) 11.796.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271645
Giá từng phần lô 4,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.246.863
Mã hàng hóa (HS) 3.189.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271646
Giá từng phần lô 4,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.049.500
Mã hàng hóa (HS) 2.996.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271647
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.403.875
Mã hàng hóa (HS) 18.081.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271648
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.902.688
Mã hàng hóa (HS) 8.746.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271649
Giá từng phần lô 46,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.113.438
Mã hàng hóa (HS) 32.532.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271650
Giá từng phần lô 14,148,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.985
Mã hàng hóa (HS) 9.904.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271651
Giá từng phần lô 18,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.062.263
Mã hàng hóa (HS) 12.833.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600271652
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS) 1.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->