Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng vị thuốc cổ truyền.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600356326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 09:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 20 giờ 18 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung ứng vị thuốc cổ truyền. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600197029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 993,997,575 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600271592 - | 23,875,000 | 17.010.938 | 16.712.500 | ||
| 2 | PP2600271593 - | 7,402,500 | 5.274.281 | 5.181.750 | ||
| 3 | PP2600271594 - | 7,423,500 | 5.289.244 | 5.196.450 | ||
| 4 | PP2600271595 - | 17,548,650 | 12.503.413 | 12.284.055 | ||
| 5 | PP2600271596 - | 15,382,500 | 10.960.031 | 10.767.750 | ||
| 6 | PP2600271597 - | 11,025,000 | 7.855.313 | 7.717.500 | ||
| 7 | PP2600271598 - | 6,000,000 | 4.275.000 | 4.200.000 | ||
| 8 | PP2600271599 - | 5,880,000 | 4.189.500 | 4.116.000 | ||
| 9 | PP2600271600 - | 3,843,000 | 2.738.138 | 2.690.100 | ||
| 10 | PP2600271601 - | 2,352,000 | 1.675.800 | 1.646.400 | ||
| 11 | PP2600271602 - | 10,609,200 | 7.559.055 | 7.426.440 | ||
| 12 | PP2600271603 - | 12,033,000 | 8.573.513 | 8.423.100 | ||
| 13 | PP2600271604 - | 11,576,250 | 8.248.078 | 8.103.375 | ||
| 14 | PP2600271605 - | 47,754,000 | 34.024.725 | 33.427.800 | ||
| 15 | PP2600271606 - | 23,908,500 | 17.034.806 | 16.735.950 | ||
| 16 | PP2600271607 - | 5,040,000 | 3.591.000 | 3.528.000 | ||
| 17 | PP2600271608 - | 18,060,000 | 12.867.750 | 12.642.000 | ||
| 18 | PP2600271609 - | 8,100,000 | 5.771.250 | 5.670.000 | ||
| 19 | PP2600271610 - | 44,604,000 | 31.780.350 | 31.222.800 | ||
| 20 | PP2600271611 - | 9,618,000 | 6.852.825 | 6.732.600 | ||
| 21 | PP2600271612 - | 7,061,250 | 5.031.141 | 4.942.875 | ||
| 22 | PP2600271613 - | 21,168,000 | 15.082.200 | 14.817.600 | ||
| 23 | PP2600271614 - | 34,717,725 | 24.736.379 | 24.302.408 | ||
| 24 | PP2600271615 - | 9,975,000 | 7.107.188 | 6.982.500 | ||
| 25 | PP2600271616 - | 4,375,000 | 3.117.188 | 3.062.500 | ||
| 26 | PP2600271617 - | 11,197,200 | 7.978.005 | 7.838.040 | ||
| 27 | PP2600271618 - | 50,097,600 | 35.694.540 | 35.068.320 | ||
| 28 | PP2600271619 - | 7,600,000 | 5.415.000 | 5.320.000 | ||
| 29 | PP2600271620 - | 18,690,000 | 13.316.625 | 13.083.000 | ||
| 30 | PP2600271621 - | 6,300,000 | 4.488.750 | 4.410.000 | ||
| 31 | PP2600271622 - | 14,080,500 | 10.032.356 | 9.856.350 | ||
| 32 | PP2600271623 - | 24,000,000 | 17.100.000 | 16.800.000 | ||
| 33 | PP2600271624 - | 5,880,000 | 4.189.500 | 4.116.000 | ||
| 34 | PP2600271625 - | 5,622,750 | 4.006.209 | 3.935.925 | ||
| 35 | PP2600271626 - | 12,000,000 | 8.550.000 | 8.400.000 | ||
| 36 | PP2600271627 - | 52,773,000 | 37.600.763 | 36.941.100 | ||
| 37 | PP2600271628 - | 10,500,000 | 7.481.250 | 7.350.000 | ||
| 38 | PP2600271629 - | 7,440,000 | 5.301.000 | 5.208.000 | ||
| 39 | PP2600271630 - | 15,456,000 | 11.012.400 | 10.819.200 | ||
| 40 | PP2600271631 - | 10,080,000 | 7.182.000 | 7.056.000 | ||
| 41 | PP2600271632 - | 14,400,000 | 10.260.000 | 10.080.000 | ||
| 42 | PP2600271633 - | 6,237,000 | 4.443.863 | 4.365.900 | ||
| 43 | PP2600271634 - | 11,180,000 | 7.965.750 | 7.826.000 | ||
| 44 | PP2600271635 - | 22,050,000 | 15.710.625 | 15.435.000 | ||
| 45 | PP2600271636 - | 29,593,200 | 21.085.155 | 20.715.240 | ||
| 46 | PP2600271637 - | 31,465,000 | 22.418.813 | 22.025.500 | ||
| 47 | PP2600271638 - | 55,600,000 | 39.615.000 | 38.920.000 | ||
| 48 | PP2600271639 - | 3,969,000 | 2.827.913 | 2.778.300 | ||
| 49 | PP2600271640 - | 29,920,000 | 21.318.000 | 20.944.000 | ||
| 50 | PP2600271641 - | 3,738,000 | 2.663.325 | 2.616.600 | ||
| 51 | PP2600271642 - | 3,160,000 | 2.251.500 | 2.212.000 | ||
| 52 | PP2600271643 - | 16,065,000 | 11.446.313 | 11.245.500 | ||
| 53 | PP2600271644 - | 16,852,500 | 12.007.406 | 11.796.750 | ||
| 54 | PP2600271645 - | 4,557,000 | 3.246.863 | 3.189.900 | ||
| 55 | PP2600271646 - | 4,280,000 | 3.049.500 | 2.996.000 | ||
| 56 | PP2600271647 - | 25,830,000 | 18.403.875 | 18.081.000 | ||
| 57 | PP2600271648 - | 12,495,000 | 8.902.688 | 8.746.500 | ||
| 58 | PP2600271649 - | 46,475,000 | 33.113.438 | 32.532.500 | ||
| 59 | PP2600271650 - | 14,148,750 | 10.080.985 | 9.904.125 | ||
| 60 | PP2600271651 - | 18,333,000 | 13.062.263 | 12.833.100 | ||
| 61 | PP2600271652 - | 2,600,000 | 1.852.500 | 1.820.000 |
| Mã phần lô | PP2600271592 |
| Giá từng phần lô | 23,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.712.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271593 |
| Giá từng phần lô | 7,402,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.274.281 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.181.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271594 |
| Giá từng phần lô | 7,423,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.289.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.196.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271595 |
| Giá từng phần lô | 17,548,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.503.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.284.055 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271596 |
| Giá từng phần lô | 15,382,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.960.031 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.767.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271597 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.855.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.717.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271598 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271599 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.116.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271600 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.738.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.690.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271601 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.646.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271602 |
| Giá từng phần lô | 10,609,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.559.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.426.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271603 |
| Giá từng phần lô | 12,033,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.573.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.423.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271604 |
| Giá từng phần lô | 11,576,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.248.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.103.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271605 |
| Giá từng phần lô | 47,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.024.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.427.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271606 |
| Giá từng phần lô | 23,908,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.034.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.735.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271607 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271608 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.867.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.642.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271609 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.771.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.670.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271610 |
| Giá từng phần lô | 44,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.780.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.222.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271611 |
| Giá từng phần lô | 9,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.852.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.732.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271612 |
| Giá từng phần lô | 7,061,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.031.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.942.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271613 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.082.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.817.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271614 |
| Giá từng phần lô | 34,717,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.736.379 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.302.408 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271615 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.107.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.982.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271616 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.117.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.062.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271617 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.978.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.838.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271618 |
| Giá từng phần lô | 50,097,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.694.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.068.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271619 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271620 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.316.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.083.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271621 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271622 |
| Giá từng phần lô | 14,080,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.032.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.856.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271623 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271624 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.116.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271625 |
| Giá từng phần lô | 5,622,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.006.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.935.925 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271626 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271627 |
| Giá từng phần lô | 52,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.600.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.941.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271628 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271629 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.208.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271630 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.012.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.819.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271631 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.056.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271632 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271633 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.443.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.365.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271634 |
| Giá từng phần lô | 11,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.965.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.826.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271635 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.710.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.435.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271636 |
| Giá từng phần lô | 29,593,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.085.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.715.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271637 |
| Giá từng phần lô | 31,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.418.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.025.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271638 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271639 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.827.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.778.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271640 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.944.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271641 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.663.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.616.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271642 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.251.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.212.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271643 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.446.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.245.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271644 |
| Giá từng phần lô | 16,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.007.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.796.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271645 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.246.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.189.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271646 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.049.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.996.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271647 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.403.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.081.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271648 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.902.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.746.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271649 |
| Giá từng phần lô | 46,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.113.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.532.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271650 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.904.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271651 |
| Giá từng phần lô | 18,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.062.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.833.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271652 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi