Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400217815-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Chủ đầu tư Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400111380
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,948,318,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59.224.782,75 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400070810 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 85,050,000 1,275,750
2 PP2400070811 - Bạch thược 47,990,250 719,853
3 PP2400070812 - Ba kích 114,870,000 1,723,050
4 PP2400070813 - Bạch chỉ 29,820,000 447,300
5 PP2400070814 - Bạch truật 80,986,500 1,214,797
6 PP2400070815 - Cam thảo 63,000,000 945,000
7 PP2400070816 - Câu đằng 50,400,000 756,000
8 PP2400070817 - Cẩu tích 18,270,000 274,050
9 PP2400070818 - Chỉ thực 22,680,000 340,200
10 PP2400070819 - Cốt toái bổ 17,892,000 268,380
11 PP2400070820 - Đại táo 25,080,000 376,200
12 PP2400070821 - Đan sâm 49,266,000 738,990
13 PP2400070822 - Đảng sâm 146,496,000 2,197,440
14 PP2400070823 - Đào nhân 69,720,000 1,045,800
15 PP2400070824 - Dây đau xương 10,237,500 153,562
16 PP2400070825 - Đỗ trọng 36,288,000 544,320
17 PP2400070826 - Độc hoạt 46,200,000 693,000
18 PP2400070827 - Đương quy 144,900,000 2,173,500
19 PP2400070828 - Hà thủ ô đỏ 62,685,000 940,275
20 PP2400070829 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 68,355,000 1,025,325
21 PP2400070830 - Hồng hoa 136,100,000 2,041,500
22 PP2400070831 - Huyết giác 55,700,000 835,500
23 PP2400070832 - Hy thiêm 20,100,000 301,500
24 PP2400070833 - Kê huyết đằng 24,750,000 371,250
25 PP2400070834 - Khương hoạt 164,400,000 2,466,000
26 PP2400070835 - Kỷ tử 33,600,000 504,000
27 PP2400070836 - Lá khôi 81,900,000 1,228,500
28 PP2400070837 - Lạc tiên 10,900,000 163,500
29 PP2400070838 - Long nhãn 49,245,000 738,675
30 PP2400070839 - Ngưu tất 44,100,000 661,500
31 PP2400070840 - Mộc hương 23,100,000 346,500
32 PP2400070841 - Mộc qua 20,160,000 302,400
33 PP2400070842 - Phòng phong 229,500,000 3,442,500
34 PP2400070843 - Quế chi 23,600,000 354,000
35 PP2400070844 - Phục thần 37,100,000 556,500
36 PP2400070845 - Sa nhân 50,400,000 756,000
37 PP2400070846 - Sa sâm 65,700,000 985,500
38 PP2400070847 - Sài hồ 56,175,000 842,625
39 PP2400070848 - Sinh địa 88,095,000 1,321,425
40 PP2400070849 - Tần giao 170,100,000 2,551,500
41 PP2400070850 - Tế tân 295,365,000 4,430,475
42 PP2400070851 - Táo nhân 81,280,000 1,219,200
43 PP2400070852 - Thảo quyết minh 9,592,800 143,892
44 PP2400070853 - Thiên ma 212,625,000 3,189,375
45 PP2400070854 - Thiên niên kiện 30,750,000 461,250
46 PP2400070855 - Thổ phục linh 16,968,000 254,520
47 PP2400070856 - Thục địa 52,416,000 786,240
48 PP2400070857 - Thương truật 120,002,400 1,800,036
49 PP2400070858 - Trần bì 16,275,000 244,125
50 PP2400070859 - Tục đoạn 54,180,000 812,700
51 PP2400070860 - Tang ký sinh 15,960,000 239,400
52 PP2400070861 - Uy linh tiên 83,664,000 1,254,960
53 PP2400070862 - Viễn chí 134,400,000 2,016,000
54 PP2400070863 - Xích thược 73,920,000 1,108,800
55 PP2400070864 - Xuyên khung 91,950,000 1,379,250
56 PP2400070865 - Xuyên khung 68,700,000 1,030,500
57 PP2400070866 - Ý dĩ 15,359,400 230,391
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400070810
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400070811
Giá từng phần lô 47,990,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,853
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400070812
Giá từng phần lô 114,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400070813
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400070814
Giá từng phần lô 80,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400070815
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400070816
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400070817
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400070818
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400070819
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400070820
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400070821
Giá từng phần lô 49,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400070822
Giá từng phần lô 146,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400070823
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400070824
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400070825
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400070826
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy
Mã phần lô PP2400070827
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400070828
Giá từng phần lô 62,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400070829
Giá từng phần lô 68,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400070830
Giá từng phần lô 136,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400070831
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400070832
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400070833
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400070834
Giá từng phần lô 164,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kỷ tử
Mã phần lô PP2400070835
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2400070836
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400070837
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400070838
Giá từng phần lô 49,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400070839
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400070840
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400070841
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400070842
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400070843
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400070844
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400070845
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400070846
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400070847
Giá từng phần lô 56,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400070848
Giá từng phần lô 88,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400070849
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400070850
Giá từng phần lô 295,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,430,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400070851
Giá từng phần lô 81,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400070852
Giá từng phần lô 9,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400070853
Giá từng phần lô 212,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400070854
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400070855
Giá từng phần lô 16,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400070856
Giá từng phần lô 52,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400070857
Giá từng phần lô 120,002,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400070858
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400070859
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400070860
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400070861
Giá từng phần lô 83,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400070862
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400070863
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400070864
Giá từng phần lô 91,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400070865
Giá từng phần lô 68,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400070866
Giá từng phần lô 15,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->