Gói thầu: Gói thầu số 3: Danh mục vật tư kỹ thuật cao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400103435-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Danh mục vật tư kỹ thuật cao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400056097 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 95,654,471,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.434.817.068 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400031294 - Phần 1 | 1,852,500,000 | 27,787,500 |
| 2 | PP2400031295 - Phần 2 | 1,660,000,000 | 24,900,000 |
| 3 | PP2400031296 - Phần 3 | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 4 | PP2400031297 - Phần 4 | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 5 | PP2400031298 - Phần 5 | 875,000,000 | 13,125,000 |
| 6 | PP2400031299 - Phần 6 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 7 | PP2400031300 - Phần 7 | 4,200,000 | 63,000 |
| 8 | PP2400031301 - Phần 8 | 34,650,000 | 519,750 |
| 9 | PP2400031302 - Phần 9 | 48,000,000 | 720,000 |
| 10 | PP2400031303 - Phần 10 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 11 | PP2400031304 - Phần 11 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 12 | PP2400031305 - Phần 12 | 134,700,000 | 2,020,500 |
| 13 | PP2400031306 - Phần 13 | 825,000,000 | 12,375,000 |
| 14 | PP2400031307 - Phần 14 | 57,500,000 | 862,500 |
| 15 | PP2400031308 - Phần 15 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 16 | PP2400031309 - Phần 16 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 17 | PP2400031310 - Phần 17 | 3,488,000,000 | 52,320,000 |
| 18 | PP2400031311 - Phần 18 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 19 | PP2400031312 - Phần 19 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 20 | PP2400031313 - Phần 20 | 20,000,000 | 300,000 |
| 21 | PP2400031314 - Phần 21 | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 22 | PP2400031315 - Phần 22 | 138,750,000 | 2,081,250 |
| 23 | PP2400031316 - Phần 23 | 192,500,000 | 2,887,500 |
| 24 | PP2400031317 - Phần 24 | 2,541,000,000 | 38,115,000 |
| 25 | PP2400031318 - Phần 25 | 2,376,000,000 | 35,640,000 |
| 26 | PP2400031319 - Phần 26 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 27 | PP2400031320 - Phần 27 | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 28 | PP2400031321 - Phần 28 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 29 | PP2400031322 - Phần 29 | 2,268,000,000 | 34,020,000 |
| 30 | PP2400031323 - Phần 30 | 661,856,000 | 9,927,840 |
| 31 | PP2400031324 - Phần 31 | 18,000,000 | 270,000 |
| 32 | PP2400031325 - Phần 32 | 349,200,000 | 5,238,000 |
| 33 | PP2400031326 - Phần 33 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 34 | PP2400031327 - Phần 34 | 825,000,000 | 12,375,000 |
| 35 | PP2400031328 - Phần 35 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 36 | PP2400031329 - Phần 36 | 62,000,000 | 930,000 |
| 37 | PP2400031330 - Phần 37 | 40,000,000 | 600,000 |
| 38 | PP2400031331 - Phần 38 | 468,000,000 | 7,020,000 |
| 39 | PP2400031332 - Phần 39 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 40 | PP2400031333 - Phần 40 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 41 | PP2400031334 - Phần 41 | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 42 | PP2400031335 - Phần 42 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 43 | PP2400031336 - Phần 43 | 25,275,000 | 379,125 |
| 44 | PP2400031337 - Phần 44 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 45 | PP2400031338 - Phần 45 | 51,000,000 | 765,000 |
| 46 | PP2400031339 - Phần 46 | 55,500,000 | 832,500 |
| 47 | PP2400031340 - Phần 47 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 48 | PP2400031341 - Phần 48 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2400031342 - Phần 49 | 42,500,000 | 637,500 |
| 50 | PP2400031343 - Phần 50 | 40,600,000 | 609,000 |
| 51 | PP2400031344 - Phần 51 | 150,990,000 | 2,264,850 |
| 52 | PP2400031345 - Phần 52 | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 53 | PP2400031346 - Phần 53 | 173,000,000 | 2,595,000 |
| 54 | PP2400031347 - Phần 54 | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 55 | PP2400031348 - Phần 55 | 157,000,000 | 2,355,000 |
| 56 | PP2400031349 - Phần 56 | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 57 | PP2400031350 - Phần 57 | 6,300,000 | 94,500 |
| 58 | PP2400031351 - Phần 58 | 31,500,000 | 472,500 |
| 59 | PP2400031352 - Phần 59 | 63,000,000 | 945,000 |
| 60 | PP2400031353 - Phần 60 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 61 | PP2400031354 - Phần 61 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 62 | PP2400031355 - Phần 62 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 63 | PP2400031356 - Phần 63 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 64 | PP2400031357 - Phần 64 | 6,300,000 | 94,500 |
| 65 | PP2400031358 - Phần 65 | 31,500,000 | 472,500 |
| 66 | PP2400031359 - Phần 66 | 6,300,000 | 94,500 |
| 67 | PP2400031360 - Phần 67 | 31,500,000 | 472,500 |
| 68 | PP2400031361 - Phần 68 | 12,600,000 | 189,000 |
| 69 | PP2400031362 - Phần 69 | 31,500,000 | 472,500 |
| 70 | PP2400031363 - Phần 70 | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 71 | PP2400031364 - Phần 71 | 820,000,000 | 12,300,000 |
| 72 | PP2400031365 - Phần 72 | 637,207,200 | 9,558,108 |
| 73 | PP2400031366 - Phần 73 | 2,281,020,000 | 34,215,300 |
| 74 | PP2400031367 - Phần 74 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 75 | PP2400031368 - Phần 75 | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 76 | PP2400031369 - Phần 76 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 77 | PP2400031370 - Phần 77 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 78 | PP2400031371 - Phần 78 | 138,200,000 | 2,073,000 |
| 79 | PP2400031372 - Phần 79 | 365,000,000 | 5,475,000 |
| 80 | PP2400031373 - Phần 80 | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 81 | PP2400031374 - Phần 81 | 149,400,000 | 2,241,000 |
| 82 | PP2400031375 - Phần 82 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 83 | PP2400031376 - Phần 83 | 3,200,000 | 48,000 |
| 84 | PP2400031377 - Phần 84 | 20,900,000 | 313,500 |
| 85 | PP2400031378 - Phần 85 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 86 | PP2400031379 - Phần 86 | 52,000,000 | 780,000 |
| 87 | PP2400031380 - Phần 87 | 44,000,000 | 660,000 |
| 88 | PP2400031381 - Phần 88 | 1,600,000 | 24,000 |
| 89 | PP2400031382 - Phần 89 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 90 | PP2400031383 - Phần 90 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 91 | PP2400031384 - Phần 91 | 48,750,000 | 731,250 |
| 92 | PP2400031385 - Phần 92 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 93 | PP2400031386 - Phần 93 | 37,800,000 | 567,000 |
| 94 | PP2400031387 - Phần 94 | 31,000,000 | 465,000 |
| 95 | PP2400031388 - Phần 95 | 32,500,000 | 487,500 |
| 96 | PP2400031389 - Phần 96 | 65,000,000 | 975,000 |
| 97 | PP2400031390 - Phần 97 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 98 | PP2400031391 - Phần 98 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 99 | PP2400031392 - Phần 99 | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 100 | PP2400031393 - Phần 100 | 10,000,000 | 150,000 |
| 101 | PP2400031394 - Phần 101 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 102 | PP2400031395 - Phần 102 | 25,170,000 | 377,550 |
| 103 | PP2400031396 - Phần 103 | 825,000,000 | 12,375,000 |
| 104 | PP2400031397 - Phần 104 | 11,000,000 | 165,000 |
| 105 | PP2400031398 - Phần 105 | 17,400,000 | 261,000 |
| 106 | PP2400031399 - Phần 106 | 27,500,000 | 412,500 |
| 107 | PP2400031400 - Phần 107 | 55,000,000 | 825,000 |
| 108 | PP2400031401 - Phần 108 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 109 | PP2400031402 - Phần 109 | 209,600,000 | 3,144,000 |
| 110 | PP2400031403 - Phần 110 | 10,000,000 | 150,000 |
| 111 | PP2400031404 - Phần 111 | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 112 | PP2400031405 - Phần 112 | 64,000,000 | 960,000 |
| 113 | PP2400031406 - Phần 113 | 57,600,000 | 864,000 |
| 114 | PP2400031407 - Phần 114 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 115 | PP2400031408 - Phần 115 | 32,000,000 | 480,000 |
| 116 | PP2400031409 - Phần 116 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 117 | PP2400031410 - Phần 117 | 41,000,000 | 615,000 |
| 118 | PP2400031411 - Phần 118 | 36,000,000 | 540,000 |
| 119 | PP2400031412 - Phần 119 | 173,910,000 | 2,608,650 |
| 120 | PP2400031413 - Phần 120 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 121 | PP2400031414 - Phần 121 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 122 | PP2400031415 - Phần 122 | 31,350,000 | 470,250 |
| 123 | PP2400031416 - Phần 123 | 10,500,000 | 157,500 |
| 124 | PP2400031417 - Phần 124 | 43,890,000 | 658,350 |
| 125 | PP2400031418 - Phần 125 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 126 | PP2400031419 - Phần 126 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 127 | PP2400031420 - Phần 127 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 128 | PP2400031421 - Phần 128 | 2,280,000,000 | 34,200,000 |
| 129 | PP2400031422 - Phần 129 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 130 | PP2400031423 - Phần 130 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 131 | PP2400031424 - Phần 131 | 826,000,000 | 12,390,000 |
| 132 | PP2400031425 - Phần 132 | 2,475,000,000 | 37,125,000 |
| 133 | PP2400031426 - Phần 133 | 2,736,000,000 | 41,040,000 |
| 134 | PP2400031427 - Phần 134 | 99,740,000 | 1,496,100 |
| 135 | PP2400031428 - Phần 135 | 2,000,000,000 | 30,000,000 |
| 136 | PP2400031429 - Phần 136 | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 137 | PP2400031430 - Phần 137 | 181,500,000 | 2,722,500 |
| 138 | PP2400031431 - Phần 138 | 60,500,000 | 907,500 |
| 139 | PP2400031432 - Phần 139 | 181,500,000 | 2,722,500 |
| 140 | PP2400031433 - Phần 140 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 141 | PP2400031434 - Phần 141 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 142 | PP2400031435 - Phần 142 | 19,000,000 | 285,000 |
| 143 | PP2400031436 - Phần 143 | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 144 | PP2400031437 - Phần 144 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 145 | PP2400031438 - Phần 145 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 146 | PP2400031439 - Phần 146 | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 147 | PP2400031440 - Phần 147 | 45,000,000 | 675,000 |
| 148 | PP2400031441 - Phần 148 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 149 | PP2400031442 - Phần 149 | 28,350,000 | 425,250 |
| 150 | PP2400031443 - Phần 150 | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 151 | PP2400031444 - Phần 151 | 167,000,000 | 2,505,000 |
| 152 | PP2400031445 - Phần 152 | 13,500,000 | 202,500 |
| 153 | PP2400031446 - Phần 153 | 11,000,000 | 165,000 |
| 154 | PP2400031447 - Phần 154 | 40,000,000 | 600,000 |
| 155 | PP2400031448 - Phần 155 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 156 | PP2400031449 - Phần 156 | 581,560,000 | 8,723,400 |
| 157 | PP2400031450 - Phần 157 | 52,173,000 | 782,595 |
| 158 | PP2400031451 - Phần 158 | 189,900,000 | 2,848,500 |
| 159 | PP2400031452 - Phần 159 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 160 | PP2400031453 - Phần 160 | 32,640,000 | 489,600 |
| 161 | PP2400031454 - Phần 161 | 132,500,000 | 1,987,500 |
| 162 | PP2400031455 - Phần 162 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 163 | PP2400031456 - Phần 163 | 802,500,000 | 12,037,500 |
| 164 | PP2400031457 - Phần 164 | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 165 | PP2400031458 - Phần 165 | 5,250,000 | 78,750 |
| 166 | PP2400031459 - Phần 166 | 149,000,000 | 2,235,000 |
| 167 | PP2400031460 - Phần 167 | 102,500,000 | 1,537,500 |
| 168 | PP2400031461 - Phần 168 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 169 | PP2400031462 - Phần 169 | 171,600,000 | 2,574,000 |
| 170 | PP2400031463 - Phần 170 | 212,000,000 | 3,180,000 |
| 171 | PP2400031464 - Phần 171 | 6,500,000 | 97,500 |
| 172 | PP2400031465 - Phần 172 | 18,700,000 | 280,500 |
| 173 | PP2400031466 - Phần 173 | 18,500,000 | 277,500 |
| 174 | PP2400031467 - Phần 174 | 27,000,000 | 405,000 |
| 175 | PP2400031468 - Phần 175 | 3,900,000 | 58,500 |
| 176 | PP2400031469 - Phần 176 | 13,800,000 | 207,000 |
| 177 | PP2400031470 - Phần 177 | 2,940,000 | 44,100 |
| 178 | PP2400031471 - Phần 178 | 14,500,000 | 217,500 |
| 179 | PP2400031472 - Phần 179 | 1,700,000 | 25,500 |
| 180 | PP2400031473 - Phần 180 | 18,150,000 | 272,250 |
| 181 | PP2400031474 - Phần 181 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 182 | PP2400031475 - Phần 182 | 2,810,000 | 42,150 |
| 183 | PP2400031476 - Phần 183 | 1,750,000,000 | 26,250,000 |
| 184 | PP2400031477 - Phần 184 | 2,450,000 | 36,750 |
| 185 | PP2400031478 - Phần 185 | 5,400,000 | 81,000 |
| 186 | PP2400031479 - Phần 186 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 187 | PP2400031480 - Phần 187 | 610,000,000 | 9,150,000 |
| 188 | PP2400031481 - Phần 188 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 189 | PP2400031482 - Phần 189 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 190 | PP2400031483 - Phần 190 | 860,000,000 | 12,900,000 |
| 191 | PP2400031484 - Phần 191 | 11,500,000 | 172,500 |
| 192 | PP2400031485 - Phần 192 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 193 | PP2400031486 - Phần 193 | 277,950,000 | 4,169,250 |
| 194 | PP2400031487 - Phần 194 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 195 | PP2400031488 - Phần 195 | 33,900,000 | 508,500 |
| 196 | PP2400031489 - Phần 196 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 197 | PP2400031490 - Phần 197 | 63,000,000 | 945,000 |
| 198 | PP2400031491 - Phần 198 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 199 | PP2400031492 - Phần 199 | 995,000,000 | 14,925,000 |
| 200 | PP2400031493 - Phần 200 | 27,500,000 | 412,500 |
| 201 | PP2400031494 - Phần 201 | 27,400,000 | 411,000 |
| 202 | PP2400031495 - Phần 202 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 203 | PP2400031496 - Phần 203 | 8,400,000,000 | 126,000,000 |
| 204 | PP2400031497 - Phần 204 | 3,667,500,000 | 55,012,500 |
| 205 | PP2400031498 - Phần 205 | 152,820,000 | 2,292,300 |
| 206 | PP2400031499 - Phần 206 | 16,500,000 | 247,500 |
| 207 | PP2400031500 - Phần 207 | 3,000,000 | 45,000 |
| 208 | PP2400031501 - Phần 208 | 24,500,000 | 367,500 |
| 209 | PP2400031502 - Phần 209 | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 210 | PP2400031503 - Phần 210 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 211 | PP2400031504 - Phần 211 | 20,000,000 | 300,000 |
| 212 | PP2400031505 - Phần 212 | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 213 | PP2400031506 - Phần 213 | 267,000,000 | 4,005,000 |
| 214 | PP2400031507 - Phần 214 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 215 | PP2400031508 - Phần 215 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 216 | PP2400031509 - Phần 216 | 520,500,000 | 7,807,500 |
| 217 | PP2400031510 - Phần 217 | 1,779,000,000 | 26,685,000 |
| 218 | PP2400031511 - Phần 218 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 219 | PP2400031512 - Phần 219 | 1,344,720,000 | 20,170,800 |
| 220 | PP2400031513 - Phần 220 | 1,188,000,000 | 17,820,000 |
| 221 | PP2400031514 - Phần 221 | 36,450,000 | 546,750 |
| 222 | PP2400031515 - Phần 222 | 30,800,000 | 462,000 |
| 223 | PP2400031516 - Phần 223 | 22,450,000 | 336,750 |
| 224 | PP2400031517 - Phần 224 | 365,000,000 | 5,475,000 |
| 225 | PP2400031518 - Phần 225 | 995,000,000 | 14,925,000 |
| 226 | PP2400031519 - Phần 226 | 64,000,000 | 960,000 |
| 227 | PP2400031520 - Phần 227 | 147,500,000 | 2,212,500 |
| 228 | PP2400031521 - Phần 228 | 860,000,000 | 12,900,000 |
| 229 | PP2400031522 - Phần 229 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 230 | PP2400031523 - Phần 230 | 147,500,000 | 2,212,500 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400031294 |
| Giá từng phần lô | 1,852,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400031295 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400031296 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400031297 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400031298 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400031299 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400031300 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400031301 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400031302 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400031303 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400031304 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400031305 |
| Giá từng phần lô | 134,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400031306 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400031307 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400031308 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400031309 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400031310 |
| Giá từng phần lô | 3,488,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400031311 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400031312 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400031313 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400031314 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400031315 |
| Giá từng phần lô | 138,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400031316 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400031317 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400031318 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400031319 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400031320 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400031321 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400031322 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400031323 |
| Giá từng phần lô | 661,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,927,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400031324 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400031325 |
| Giá từng phần lô | 349,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400031326 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400031327 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400031328 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400031329 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400031330 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400031331 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400031332 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400031333 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400031334 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400031335 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400031336 |
| Giá từng phần lô | 25,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400031337 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400031338 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400031339 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400031340 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400031341 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400031342 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400031343 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400031344 |
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400031345 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400031346 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400031347 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400031348 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400031349 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400031350 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400031351 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400031352 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400031353 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400031354 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400031355 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400031356 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400031357 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400031358 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400031359 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400031360 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400031361 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400031362 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400031363 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400031364 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400031365 |
| Giá từng phần lô | 637,207,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,558,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400031366 |
| Giá từng phần lô | 2,281,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,215,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400031367 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400031368 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400031369 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400031370 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400031371 |
| Giá từng phần lô | 138,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400031372 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400031373 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400031374 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400031375 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400031376 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400031377 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400031378 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400031379 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400031380 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400031381 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400031382 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400031383 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400031384 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400031385 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400031386 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400031387 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400031388 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400031389 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400031390 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400031391 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400031392 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400031393 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400031394 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400031395 |
| Giá từng phần lô | 25,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400031396 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400031397 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400031398 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400031399 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400031400 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400031401 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400031402 |
| Giá từng phần lô | 209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400031403 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400031404 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400031405 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400031406 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400031407 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400031408 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400031409 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400031410 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400031411 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400031412 |
| Giá từng phần lô | 173,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400031413 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400031414 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400031415 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400031416 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400031417 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400031418 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400031419 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400031420 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400031421 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400031422 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400031423 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400031424 |
| Giá từng phần lô | 826,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400031425 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400031426 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400031427 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400031428 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400031429 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400031430 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400031431 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400031432 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400031433 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400031434 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400031435 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400031436 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400031437 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400031438 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400031439 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400031440 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400031441 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400031442 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400031443 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400031444 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400031445 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400031446 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2400031447 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2400031448 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2400031449 |
| Giá từng phần lô | 581,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,723,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2400031450 |
| Giá từng phần lô | 52,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2400031451 |
| Giá từng phần lô | 189,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2400031452 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400031453 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2400031454 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2400031455 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400031456 |
| Giá từng phần lô | 802,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2400031457 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2400031458 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2400031459 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2400031460 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2400031461 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2400031462 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2400031463 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2400031464 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2400031465 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2400031466 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2400031467 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2400031468 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2400031469 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2400031470 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2400031471 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2400031472 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2400031473 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2400031474 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2400031475 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2400031476 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2400031477 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2400031478 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2400031479 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2400031480 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2400031481 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2400031482 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400031483 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2400031484 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2400031485 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2400031486 |
| Giá từng phần lô | 277,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,169,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2400031487 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2400031488 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2400031489 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2400031490 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2400031491 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2400031492 |
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400031493 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 201 |
|
| Mã phần lô | PP2400031494 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 202 |
|
| Mã phần lô | PP2400031495 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 203 |
|
| Mã phần lô | PP2400031496 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 204 |
|
| Mã phần lô | PP2400031497 |
| Giá từng phần lô | 3,667,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 205 |
|
| Mã phần lô | PP2400031498 |
| Giá từng phần lô | 152,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,292,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 206 |
|
| Mã phần lô | PP2400031499 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 207 |
|
| Mã phần lô | PP2400031500 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 208 |
|
| Mã phần lô | PP2400031501 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 209 |
|
| Mã phần lô | PP2400031502 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 210 |
|
| Mã phần lô | PP2400031503 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 211 |
|
| Mã phần lô | PP2400031504 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 212 |
|
| Mã phần lô | PP2400031505 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 213 |
|
| Mã phần lô | PP2400031506 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 214 |
|
| Mã phần lô | PP2400031507 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 215 |
|
| Mã phần lô | PP2400031508 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 216 |
|
| Mã phần lô | PP2400031509 |
| Giá từng phần lô | 520,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,807,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 217 |
|
| Mã phần lô | PP2400031510 |
| Giá từng phần lô | 1,779,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 218 |
|
| Mã phần lô | PP2400031511 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 219 |
|
| Mã phần lô | PP2400031512 |
| Giá từng phần lô | 1,344,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 220 |
|
| Mã phần lô | PP2400031513 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 221 |
|
| Mã phần lô | PP2400031514 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 222 |
|
| Mã phần lô | PP2400031515 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 223 |
|
| Mã phần lô | PP2400031516 |
| Giá từng phần lô | 22,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 224 |
|
| Mã phần lô | PP2400031517 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 225 |
|
| Mã phần lô | PP2400031518 |
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 226 |
|
| Mã phần lô | PP2400031519 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 227 |
|
| Mã phần lô | PP2400031520 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 228 |
|
| Mã phần lô | PP2400031521 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 229 |
|
| Mã phần lô | PP2400031522 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 230 |
|
| Mã phần lô | PP2400031523 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi