Gói thầu: Gói thầu số 3: Danh mục vật tư kỹ thuật cao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400103435-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Danh mục vật tư kỹ thuật cao
Số hiệu KHLCNT PL2400056097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 95,654,471,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.434.817.068 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400031294 - Phần 1 1,852,500,000 27,787,500
2 PP2400031295 - Phần 2 1,660,000,000 24,900,000
3 PP2400031296 - Phần 3 285,000,000 4,275,000
4 PP2400031297 - Phần 4 1,260,000,000 18,900,000
5 PP2400031298 - Phần 5 875,000,000 13,125,000
6 PP2400031299 - Phần 6 120,000,000 1,800,000
7 PP2400031300 - Phần 7 4,200,000 63,000
8 PP2400031301 - Phần 8 34,650,000 519,750
9 PP2400031302 - Phần 9 48,000,000 720,000
10 PP2400031303 - Phần 10 120,000,000 1,800,000
11 PP2400031304 - Phần 11 750,000,000 11,250,000
12 PP2400031305 - Phần 12 134,700,000 2,020,500
13 PP2400031306 - Phần 13 825,000,000 12,375,000
14 PP2400031307 - Phần 14 57,500,000 862,500
15 PP2400031308 - Phần 15 178,500,000 2,677,500
16 PP2400031309 - Phần 16 84,000,000 1,260,000
17 PP2400031310 - Phần 17 3,488,000,000 52,320,000
18 PP2400031311 - Phần 18 480,000,000 7,200,000
19 PP2400031312 - Phần 19 290,000,000 4,350,000
20 PP2400031313 - Phần 20 20,000,000 300,000
21 PP2400031314 - Phần 21 770,000,000 11,550,000
22 PP2400031315 - Phần 22 138,750,000 2,081,250
23 PP2400031316 - Phần 23 192,500,000 2,887,500
24 PP2400031317 - Phần 24 2,541,000,000 38,115,000
25 PP2400031318 - Phần 25 2,376,000,000 35,640,000
26 PP2400031319 - Phần 26 270,000,000 4,050,000
27 PP2400031320 - Phần 27 142,500,000 2,137,500
28 PP2400031321 - Phần 28 120,000,000 1,800,000
29 PP2400031322 - Phần 29 2,268,000,000 34,020,000
30 PP2400031323 - Phần 30 661,856,000 9,927,840
31 PP2400031324 - Phần 31 18,000,000 270,000
32 PP2400031325 - Phần 32 349,200,000 5,238,000
33 PP2400031326 - Phần 33 450,000,000 6,750,000
34 PP2400031327 - Phần 34 825,000,000 12,375,000
35 PP2400031328 - Phần 35 400,000,000 6,000,000
36 PP2400031329 - Phần 36 62,000,000 930,000
37 PP2400031330 - Phần 37 40,000,000 600,000
38 PP2400031331 - Phần 38 468,000,000 7,020,000
39 PP2400031332 - Phần 39 150,000,000 2,250,000
40 PP2400031333 - Phần 40 126,000,000 1,890,000
41 PP2400031334 - Phần 41 94,000,000 1,410,000
42 PP2400031335 - Phần 42 85,000,000 1,275,000
43 PP2400031336 - Phần 43 25,275,000 379,125
44 PP2400031337 - Phần 44 68,000,000 1,020,000
45 PP2400031338 - Phần 45 51,000,000 765,000
46 PP2400031339 - Phần 46 55,500,000 832,500
47 PP2400031340 - Phần 47 160,000,000 2,400,000
48 PP2400031341 - Phần 48 126,000,000 1,890,000
49 PP2400031342 - Phần 49 42,500,000 637,500
50 PP2400031343 - Phần 50 40,600,000 609,000
51 PP2400031344 - Phần 51 150,990,000 2,264,850
52 PP2400031345 - Phần 52 153,600,000 2,304,000
53 PP2400031346 - Phần 53 173,000,000 2,595,000
54 PP2400031347 - Phần 54 129,600,000 1,944,000
55 PP2400031348 - Phần 55 157,000,000 2,355,000
56 PP2400031349 - Phần 56 86,000,000 1,290,000
57 PP2400031350 - Phần 57 6,300,000 94,500
58 PP2400031351 - Phần 58 31,500,000 472,500
59 PP2400031352 - Phần 59 63,000,000 945,000
60 PP2400031353 - Phần 60 132,000,000 1,980,000
61 PP2400031354 - Phần 61 99,000,000 1,485,000
62 PP2400031355 - Phần 62 94,500,000 1,417,500
63 PP2400031356 - Phần 63 126,000,000 1,890,000
64 PP2400031357 - Phần 64 6,300,000 94,500
65 PP2400031358 - Phần 65 31,500,000 472,500
66 PP2400031359 - Phần 66 6,300,000 94,500
67 PP2400031360 - Phần 67 31,500,000 472,500
68 PP2400031361 - Phần 68 12,600,000 189,000
69 PP2400031362 - Phần 69 31,500,000 472,500
70 PP2400031363 - Phần 70 127,500,000 1,912,500
71 PP2400031364 - Phần 71 820,000,000 12,300,000
72 PP2400031365 - Phần 72 637,207,200 9,558,108
73 PP2400031366 - Phần 73 2,281,020,000 34,215,300
74 PP2400031367 - Phần 74 350,000,000 5,250,000
75 PP2400031368 - Phần 75 495,000,000 7,425,000
76 PP2400031369 - Phần 76 230,000,000 3,450,000
77 PP2400031370 - Phần 77 108,000,000 1,620,000
78 PP2400031371 - Phần 78 138,200,000 2,073,000
79 PP2400031372 - Phần 79 365,000,000 5,475,000
80 PP2400031373 - Phần 80 127,500,000 1,912,500
81 PP2400031374 - Phần 81 149,400,000 2,241,000
82 PP2400031375 - Phần 82 120,000,000 1,800,000
83 PP2400031376 - Phần 83 3,200,000 48,000
84 PP2400031377 - Phần 84 20,900,000 313,500
85 PP2400031378 - Phần 85 68,000,000 1,020,000
86 PP2400031379 - Phần 86 52,000,000 780,000
87 PP2400031380 - Phần 87 44,000,000 660,000
88 PP2400031381 - Phần 88 1,600,000 24,000
89 PP2400031382 - Phần 89 84,000,000 1,260,000
90 PP2400031383 - Phần 90 360,000,000 5,400,000
91 PP2400031384 - Phần 91 48,750,000 731,250
92 PP2400031385 - Phần 92 69,000,000 1,035,000
93 PP2400031386 - Phần 93 37,800,000 567,000
94 PP2400031387 - Phần 94 31,000,000 465,000
95 PP2400031388 - Phần 95 32,500,000 487,500
96 PP2400031389 - Phần 96 65,000,000 975,000
97 PP2400031390 - Phần 97 96,000,000 1,440,000
98 PP2400031391 - Phần 98 97,500,000 1,462,500
99 PP2400031392 - Phần 99 186,000,000 2,790,000
100 PP2400031393 - Phần 100 10,000,000 150,000
101 PP2400031394 - Phần 101 115,000,000 1,725,000
102 PP2400031395 - Phần 102 25,170,000 377,550
103 PP2400031396 - Phần 103 825,000,000 12,375,000
104 PP2400031397 - Phần 104 11,000,000 165,000
105 PP2400031398 - Phần 105 17,400,000 261,000
106 PP2400031399 - Phần 106 27,500,000 412,500
107 PP2400031400 - Phần 107 55,000,000 825,000
108 PP2400031401 - Phần 108 175,000,000 2,625,000
109 PP2400031402 - Phần 109 209,600,000 3,144,000
110 PP2400031403 - Phần 110 10,000,000 150,000
111 PP2400031404 - Phần 111 510,000,000 7,650,000
112 PP2400031405 - Phần 112 64,000,000 960,000
113 PP2400031406 - Phần 113 57,600,000 864,000
114 PP2400031407 - Phần 114 85,000,000 1,275,000
115 PP2400031408 - Phần 115 32,000,000 480,000
116 PP2400031409 - Phần 116 75,000,000 1,125,000
117 PP2400031410 - Phần 117 41,000,000 615,000
118 PP2400031411 - Phần 118 36,000,000 540,000
119 PP2400031412 - Phần 119 173,910,000 2,608,650
120 PP2400031413 - Phần 120 85,000,000 1,275,000
121 PP2400031414 - Phần 121 170,000,000 2,550,000
122 PP2400031415 - Phần 122 31,350,000 470,250
123 PP2400031416 - Phần 123 10,500,000 157,500
124 PP2400031417 - Phần 124 43,890,000 658,350
125 PP2400031418 - Phần 125 74,000,000 1,110,000
126 PP2400031419 - Phần 126 450,000,000 6,750,000
127 PP2400031420 - Phần 127 70,000,000 1,050,000
128 PP2400031421 - Phần 128 2,280,000,000 34,200,000
129 PP2400031422 - Phần 129 1,500,000,000 22,500,000
130 PP2400031423 - Phần 130 97,500,000 1,462,500
131 PP2400031424 - Phần 131 826,000,000 12,390,000
132 PP2400031425 - Phần 132 2,475,000,000 37,125,000
133 PP2400031426 - Phần 133 2,736,000,000 41,040,000
134 PP2400031427 - Phần 134 99,740,000 1,496,100
135 PP2400031428 - Phần 135 2,000,000,000 30,000,000
136 PP2400031429 - Phần 136 1,680,000,000 25,200,000
137 PP2400031430 - Phần 137 181,500,000 2,722,500
138 PP2400031431 - Phần 138 60,500,000 907,500
139 PP2400031432 - Phần 139 181,500,000 2,722,500
140 PP2400031433 - Phần 140 125,000,000 1,875,000
141 PP2400031434 - Phần 141 90,000,000 1,350,000
142 PP2400031435 - Phần 142 19,000,000 285,000
143 PP2400031436 - Phần 143 325,000,000 4,875,000
144 PP2400031437 - Phần 144 750,000,000 11,250,000
145 PP2400031438 - Phần 145 900,000,000 13,500,000
146 PP2400031439 - Phần 146 145,500,000 2,182,500
147 PP2400031440 - Phần 147 45,000,000 675,000
148 PP2400031441 - Phần 148 550,000,000 8,250,000
149 PP2400031442 - Phần 149 28,350,000 425,250
150 PP2400031443 - Phần 150 661,500,000 9,922,500
151 PP2400031444 - Phần 151 167,000,000 2,505,000
152 PP2400031445 - Phần 152 13,500,000 202,500
153 PP2400031446 - Phần 153 11,000,000 165,000
154 PP2400031447 - Phần 154 40,000,000 600,000
155 PP2400031448 - Phần 155 165,000,000 2,475,000
156 PP2400031449 - Phần 156 581,560,000 8,723,400
157 PP2400031450 - Phần 157 52,173,000 782,595
158 PP2400031451 - Phần 158 189,900,000 2,848,500
159 PP2400031452 - Phần 159 165,000,000 2,475,000
160 PP2400031453 - Phần 160 32,640,000 489,600
161 PP2400031454 - Phần 161 132,500,000 1,987,500
162 PP2400031455 - Phần 162 275,000,000 4,125,000
163 PP2400031456 - Phần 163 802,500,000 12,037,500
164 PP2400031457 - Phần 164 1,050,000,000 15,750,000
165 PP2400031458 - Phần 165 5,250,000 78,750
166 PP2400031459 - Phần 166 149,000,000 2,235,000
167 PP2400031460 - Phần 167 102,500,000 1,537,500
168 PP2400031461 - Phần 168 262,500,000 3,937,500
169 PP2400031462 - Phần 169 171,600,000 2,574,000
170 PP2400031463 - Phần 170 212,000,000 3,180,000
171 PP2400031464 - Phần 171 6,500,000 97,500
172 PP2400031465 - Phần 172 18,700,000 280,500
173 PP2400031466 - Phần 173 18,500,000 277,500
174 PP2400031467 - Phần 174 27,000,000 405,000
175 PP2400031468 - Phần 175 3,900,000 58,500
176 PP2400031469 - Phần 176 13,800,000 207,000
177 PP2400031470 - Phần 177 2,940,000 44,100
178 PP2400031471 - Phần 178 14,500,000 217,500
179 PP2400031472 - Phần 179 1,700,000 25,500
180 PP2400031473 - Phần 180 18,150,000 272,250
181 PP2400031474 - Phần 181 168,000,000 2,520,000
182 PP2400031475 - Phần 182 2,810,000 42,150
183 PP2400031476 - Phần 183 1,750,000,000 26,250,000
184 PP2400031477 - Phần 184 2,450,000 36,750
185 PP2400031478 - Phần 185 5,400,000 81,000
186 PP2400031479 - Phần 186 258,000,000 3,870,000
187 PP2400031480 - Phần 187 610,000,000 9,150,000
188 PP2400031481 - Phần 188 73,500,000 1,102,500
189 PP2400031482 - Phần 189 95,000,000 1,425,000
190 PP2400031483 - Phần 190 860,000,000 12,900,000
191 PP2400031484 - Phần 191 11,500,000 172,500
192 PP2400031485 - Phần 192 112,500,000 1,687,500
193 PP2400031486 - Phần 193 277,950,000 4,169,250
194 PP2400031487 - Phần 194 300,000,000 4,500,000
195 PP2400031488 - Phần 195 33,900,000 508,500
196 PP2400031489 - Phần 196 78,000,000 1,170,000
197 PP2400031490 - Phần 197 63,000,000 945,000
198 PP2400031491 - Phần 198 230,000,000 3,450,000
199 PP2400031492 - Phần 199 995,000,000 14,925,000
200 PP2400031493 - Phần 200 27,500,000 412,500
201 PP2400031494 - Phần 201 27,400,000 411,000
202 PP2400031495 - Phần 202 2,100,000,000 31,500,000
203 PP2400031496 - Phần 203 8,400,000,000 126,000,000
204 PP2400031497 - Phần 204 3,667,500,000 55,012,500
205 PP2400031498 - Phần 205 152,820,000 2,292,300
206 PP2400031499 - Phần 206 16,500,000 247,500
207 PP2400031500 - Phần 207 3,000,000 45,000
208 PP2400031501 - Phần 208 24,500,000 367,500
209 PP2400031502 - Phần 209 1,650,000,000 24,750,000
210 PP2400031503 - Phần 210 2,100,000,000 31,500,000
211 PP2400031504 - Phần 211 20,000,000 300,000
212 PP2400031505 - Phần 212 495,000,000 7,425,000
213 PP2400031506 - Phần 213 267,000,000 4,005,000
214 PP2400031507 - Phần 214 520,000,000 7,800,000
215 PP2400031508 - Phần 215 900,000,000 13,500,000
216 PP2400031509 - Phần 216 520,500,000 7,807,500
217 PP2400031510 - Phần 217 1,779,000,000 26,685,000
218 PP2400031511 - Phần 218 900,000,000 13,500,000
219 PP2400031512 - Phần 219 1,344,720,000 20,170,800
220 PP2400031513 - Phần 220 1,188,000,000 17,820,000
221 PP2400031514 - Phần 221 36,450,000 546,750
222 PP2400031515 - Phần 222 30,800,000 462,000
223 PP2400031516 - Phần 223 22,450,000 336,750
224 PP2400031517 - Phần 224 365,000,000 5,475,000
225 PP2400031518 - Phần 225 995,000,000 14,925,000
226 PP2400031519 - Phần 226 64,000,000 960,000
227 PP2400031520 - Phần 227 147,500,000 2,212,500
228 PP2400031521 - Phần 228 860,000,000 12,900,000
229 PP2400031522 - Phần 229 550,000,000 8,250,000
230 PP2400031523 - Phần 230 147,500,000 2,212,500
Phần 1
Mã phần lô PP2400031294
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2400031295
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2400031296
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2400031297
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2400031298
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2400031299
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2400031300
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2400031301
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2400031302
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2400031303
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2400031304
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2400031305
Giá từng phần lô 134,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2400031306
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2400031307
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2400031308
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2400031309
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2400031310
Giá từng phần lô 3,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2400031311
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2400031312
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2400031313
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2400031314
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2400031315
Giá từng phần lô 138,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2400031316
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2400031317
Giá từng phần lô 2,541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2400031318
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2400031319
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2400031320
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2400031321
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2400031322
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2400031323
Giá từng phần lô 661,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,927,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2400031324
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2400031325
Giá từng phần lô 349,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,238,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2400031326
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2400031327
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2400031328
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2400031329
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2400031330
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2400031331
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2400031332
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2400031333
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2400031334
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2400031335
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2400031336
Giá từng phần lô 25,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2400031337
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2400031338
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2400031339
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2400031340
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2400031341
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2400031342
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2400031343
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2400031344
Giá từng phần lô 150,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2400031345
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2400031346
Giá từng phần lô 173,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2400031347
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2400031348
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2400031349
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2400031350
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2400031351
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2400031352
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2400031353
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2400031354
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2400031355
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2400031356
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2400031357
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2400031358
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2400031359
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2400031360
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2400031361
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2400031362
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2400031363
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2400031364
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2400031365
Giá từng phần lô 637,207,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2400031366
Giá từng phần lô 2,281,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,215,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2400031367
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2400031368
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2400031369
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2400031370
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2400031371
Giá từng phần lô 138,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2400031372
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2400031373
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2400031374
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2400031375
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2400031376
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2400031377
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2400031378
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2400031379
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2400031380
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2400031381
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2400031382
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2400031383
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2400031384
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2400031385
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2400031386
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2400031387
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 95
Mã phần lô PP2400031388
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 96
Mã phần lô PP2400031389
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 97
Mã phần lô PP2400031390
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 98
Mã phần lô PP2400031391
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 99
Mã phần lô PP2400031392
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 100
Mã phần lô PP2400031393
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 101
Mã phần lô PP2400031394
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 102
Mã phần lô PP2400031395
Giá từng phần lô 25,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 103
Mã phần lô PP2400031396
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 104
Mã phần lô PP2400031397
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 105
Mã phần lô PP2400031398
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 106
Mã phần lô PP2400031399
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 107
Mã phần lô PP2400031400
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 108
Mã phần lô PP2400031401
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 109
Mã phần lô PP2400031402
Giá từng phần lô 209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 110
Mã phần lô PP2400031403
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 111
Mã phần lô PP2400031404
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 112
Mã phần lô PP2400031405
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 113
Mã phần lô PP2400031406
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 114
Mã phần lô PP2400031407
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 115
Mã phần lô PP2400031408
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 116
Mã phần lô PP2400031409
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 117
Mã phần lô PP2400031410
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 118
Mã phần lô PP2400031411
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 119
Mã phần lô PP2400031412
Giá từng phần lô 173,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 120
Mã phần lô PP2400031413
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 121
Mã phần lô PP2400031414
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 122
Mã phần lô PP2400031415
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 123
Mã phần lô PP2400031416
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 124
Mã phần lô PP2400031417
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 125
Mã phần lô PP2400031418
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 126
Mã phần lô PP2400031419
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 127
Mã phần lô PP2400031420
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 128
Mã phần lô PP2400031421
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 129
Mã phần lô PP2400031422
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 130
Mã phần lô PP2400031423
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 131
Mã phần lô PP2400031424
Giá từng phần lô 826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 132
Mã phần lô PP2400031425
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 133
Mã phần lô PP2400031426
Giá từng phần lô 2,736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 134
Mã phần lô PP2400031427
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 135
Mã phần lô PP2400031428
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 136
Mã phần lô PP2400031429
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 137
Mã phần lô PP2400031430
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 138
Mã phần lô PP2400031431
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 139
Mã phần lô PP2400031432
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 140
Mã phần lô PP2400031433
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 141
Mã phần lô PP2400031434
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 142
Mã phần lô PP2400031435
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 143
Mã phần lô PP2400031436
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 144
Mã phần lô PP2400031437
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 145
Mã phần lô PP2400031438
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 146
Mã phần lô PP2400031439
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 147
Mã phần lô PP2400031440
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 148
Mã phần lô PP2400031441
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 149
Mã phần lô PP2400031442
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 150
Mã phần lô PP2400031443
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 151
Mã phần lô PP2400031444
Giá từng phần lô 167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 152
Mã phần lô PP2400031445
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 153
Mã phần lô PP2400031446
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 154
Mã phần lô PP2400031447
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 155
Mã phần lô PP2400031448
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 156
Mã phần lô PP2400031449
Giá từng phần lô 581,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,723,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 157
Mã phần lô PP2400031450
Giá từng phần lô 52,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 158
Mã phần lô PP2400031451
Giá từng phần lô 189,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 159
Mã phần lô PP2400031452
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 160
Mã phần lô PP2400031453
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 161
Mã phần lô PP2400031454
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 162
Mã phần lô PP2400031455
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 163
Mã phần lô PP2400031456
Giá từng phần lô 802,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 164
Mã phần lô PP2400031457
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 165
Mã phần lô PP2400031458
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 166
Mã phần lô PP2400031459
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 167
Mã phần lô PP2400031460
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 168
Mã phần lô PP2400031461
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 169
Mã phần lô PP2400031462
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 170
Mã phần lô PP2400031463
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 171
Mã phần lô PP2400031464
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 172
Mã phần lô PP2400031465
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 173
Mã phần lô PP2400031466
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 174
Mã phần lô PP2400031467
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 175
Mã phần lô PP2400031468
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 176
Mã phần lô PP2400031469
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 177
Mã phần lô PP2400031470
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 178
Mã phần lô PP2400031471
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 179
Mã phần lô PP2400031472
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 180
Mã phần lô PP2400031473
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 181
Mã phần lô PP2400031474
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 182
Mã phần lô PP2400031475
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 183
Mã phần lô PP2400031476
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 184
Mã phần lô PP2400031477
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 185
Mã phần lô PP2400031478
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 186
Mã phần lô PP2400031479
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 187
Mã phần lô PP2400031480
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 188
Mã phần lô PP2400031481
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 189
Mã phần lô PP2400031482
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 190
Mã phần lô PP2400031483
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 191
Mã phần lô PP2400031484
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 192
Mã phần lô PP2400031485
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 193
Mã phần lô PP2400031486
Giá từng phần lô 277,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,169,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 194
Mã phần lô PP2400031487
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 195
Mã phần lô PP2400031488
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 196
Mã phần lô PP2400031489
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 197
Mã phần lô PP2400031490
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 198
Mã phần lô PP2400031491
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 199
Mã phần lô PP2400031492
Giá từng phần lô 995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 200
Mã phần lô PP2400031493
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 201
Mã phần lô PP2400031494
Giá từng phần lô 27,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 202
Mã phần lô PP2400031495
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 203
Mã phần lô PP2400031496
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 204
Mã phần lô PP2400031497
Giá từng phần lô 3,667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 205
Mã phần lô PP2400031498
Giá từng phần lô 152,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 206
Mã phần lô PP2400031499
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 207
Mã phần lô PP2400031500
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 208
Mã phần lô PP2400031501
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 209
Mã phần lô PP2400031502
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 210
Mã phần lô PP2400031503
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 211
Mã phần lô PP2400031504
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 212
Mã phần lô PP2400031505
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 213
Mã phần lô PP2400031506
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 214
Mã phần lô PP2400031507
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 215
Mã phần lô PP2400031508
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 216
Mã phần lô PP2400031509
Giá từng phần lô 520,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,807,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 217
Mã phần lô PP2400031510
Giá từng phần lô 1,779,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 218
Mã phần lô PP2400031511
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 219
Mã phần lô PP2400031512
Giá từng phần lô 1,344,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,170,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 220
Mã phần lô PP2400031513
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 221
Mã phần lô PP2400031514
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 222
Mã phần lô PP2400031515
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 223
Mã phần lô PP2400031516
Giá từng phần lô 22,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 224
Mã phần lô PP2400031517
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 225
Mã phần lô PP2400031518
Giá từng phần lô 995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 226
Mã phần lô PP2400031519
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 227
Mã phần lô PP2400031520
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 228
Mã phần lô PP2400031521
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 229
Mã phần lô PP2400031522
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 230
Mã phần lô PP2400031523
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->