Gói thầu: Gói thầu số 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi các khớp và vật tư chấn thương chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400614973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi các khớp và vật tư chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 60,381,831,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400555277 - Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm hai sợi chỉ Ultra và Dura, các cỡ | 381,750,000 | 5,726,250 |
| 2 | PP2400555278 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rõng nòng, các cỡ | 1,365,000,000 | 20,475,000 |
| 3 | PP2400555279 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần | 1,905,000,000 | 28,575,000 |
| 4 | PP2400555280 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 5 | PP2400555281 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 6 | PP2400555282 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có phủ HA sử dụng cho kỹ thuật 2 đường hầm | 191,250,000 | 2,868,750 |
| 7 | PP2400555283 - Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn | 5,287,500,000 | 79,312,500 |
| 8 | PP2400555284 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 9 | PP2400555285 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 1,740,000,000 | 26,100,000 |
| 10 | PP2400555286 - Lưỡi cắt đốt nội soi | 2,472,000,000 | 37,080,000 |
| 11 | PP2400555287 - Vít cố định dây chằng chất liệu peek | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 12 | PP2400555288 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh | 6,993,000,000 | 104,895,000 |
| 13 | PP2400555289 - Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền | 670,000,000 | 10,050,000 |
| 14 | PP2400555290 - Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá | 6,350,000,000 | 95,250,000 |
| 15 | PP2400555291 - Lưỡi bào khớp, các cỡ | 1,350,000,000 | 20,250,000 |
| 16 | PP2400555292 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ | 2,310,000,000 | 34,650,000 |
| 17 | PP2400555293 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 18 | PP2400555294 - Chỉ siêu bền | 60,000,000 | 900,000 |
| 19 | PP2400555295 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 20 | PP2400555296 - Vít neo 4.75mm | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 21 | PP2400555297 - Troca nội soi khớp | 57,500,000 | 862,500 |
| 22 | PP2400555298 - Vít neo kèm chỉ siêu bền dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền có nút thắt | 430,000,000 | 6,450,000 |
| 23 | PP2400555299 - Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 24 | PP2400555300 - Chỉ dẹt siêu bền | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 25 | PP2400555301 - Vít treo cố định khớp cùng đòn | 52,000,000 | 780,000 |
| 26 | PP2400555302 - Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi | 648,900,000 | 9,733,500 |
| 27 | PP2400555303 - Vít neo cố định khâu sụn chêm | 2,540,000,000 | 38,100,000 |
| 28 | PP2400555304 - Vít neo cố định dây chằng loại Tăng cường | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 29 | PP2400555305 - Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 30 | PP2400555306 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 2 | 213,800,000 | 3,207,000 |
| 31 | PP2400555307 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 1 | 167,700,000 | 2,515,500 |
| 32 | PP2400555308 - Vít chỉ neo cố định không thắt nút. Kích thước: 4.75 x 19.3mm / 5.5 x 19.3mm | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 33 | PP2400555309 - Vít chỉ neo kèm chỉ bản dẹt, cố dịnh không thắt nút. Kích thước: 4.75 x 19.3mm / 5.5 x 19.3mm | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 34 | PP2400555310 - Vít chỉ neo kèm kim. Đường kính từ 2.0 đến 6.5mm; chiều dài tương ứng từ 6.8mm đến 19.5mm | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 35 | PP2400555311 - Vít cột sống đa trục, các cỡ | 1,100,000,000 | 16,500,000 |
| 36 | PP2400555312 - Ốc khóa trong tự gãy cho vít cột sống đơn trục/đa trục | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 37 | PP2400555313 - Nẹp dọc cố định cột sống đường kính 5.5mm, các cỡ | 61,500,000 | 922,500 |
| 38 | PP2400555314 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống dạng cong, các cỡ | 456,000,000 | 6,840,000 |
| 39 | PP2400555315 - Nẹp cột sống cổ trước liền đĩa đệm, các cỡ (Kèm 2 vít tự khoan) | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 40 | PP2400555316 - Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng (Đinh chọc xuyên qua cuống cung) | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 41 | PP2400555317 - Vít đa trục cột sống qua da, các cỡ | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 42 | PP2400555318 - Vít khóa trong cột sống qua da | 30,000,000 | 450,000 |
| 43 | PP2400555319 - Nẹp dọc uốn sẵn | 30,000,000 | 450,000 |
| 44 | PP2400555320 - Nẹp dọc đa tầng qua da cỡ từ 70mm-120mm | 26,000,000 | 390,000 |
| 45 | PP2400555321 - Hệ thống bơm ciment-Bóng nong các cỡ | 64,000,000 | 960,000 |
| 46 | PP2400555322 - Bộ trộn và phân phối xi măng (Hệ thống bơm ximăng) | 14,000,000 | 210,000 |
| 47 | PP2400555323 - Hệ thống bơm ciment-Xilanh bơm phồng bóng nong | 57,600,000 | 864,000 |
| 48 | PP2400555324 - Kim đưa xi măng vào đốt sống, size 3 (hệ thống bơm xi măng) | 28,800,000 | 432,000 |
| 49 | PP2400555325 - Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge | 12,000,000 | 180,000 |
| 50 | PP2400555326 - Bộ kim và mũi khoan đốt sống, Size 3 | 32,000,000 | 480,000 |
| 51 | PP2400555327 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 30,000,000 | 450,000 |
| 52 | PP2400555328 - Vít cột sống đa trục hai bước ren | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 53 | PP2400555329 - Vít khóa trong cho vít 2 bước ren | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 54 | PP2400555330 - Nẹp dọc thẳng 500mm Cobalt Chrom | 40,000,000 | 600,000 |
| 55 | PP2400555331 - Đầu đốt đĩa đệm cột sống lưng | 51,030,000 | 765,450 |
| 56 | PP2400555332 - Vít đa trục | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 57 | PP2400555333 - Ốc khóa trong | 35,000,000 | 525,000 |
| 58 | PP2400555334 - Nẹp dọc Titan | 16,000,000 | 240,000 |
| 59 | PP2400555335 - Nẹp nối ngang | 18,000,000 | 270,000 |
| 60 | PP2400555336 - Vít đa trục ren đôi | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 61 | PP2400555337 - Ốc khóa trong, dạng mở | 21,000,000 | 315,000 |
| 62 | PP2400555338 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật mổ mở, Titan | 14,500,000 | 217,500 |
| 63 | PP2400555339 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ | 179,200,000 | 2,688,000 |
| 64 | PP2400555340 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 226,500,000 | 3,397,500 |
| 65 | PP2400555341 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng. Ổ cối không bắt vis ,vành ngoài ổ cối có ≥ 10 đinh cố định chống xoay, lật. | 653,500,000 | 9,802,500 |
| 66 | PP2400555342 - Khớp háng bán phần không xi măng | 652,500,000 | 9,787,500 |
| 67 | PP2400555343 - Khớp háng bán phần chuôi dài | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 68 | PP2400555344 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 832,500,000 | 12,487,500 |
| 69 | PP2400555345 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 70 | PP2400555346 - Khớp háng toàn phần chuôi dài | 387,500,000 | 5,812,500 |
| 71 | PP2400555347 - Bộ Khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa. | 870,000,000 | 13,050,000 |
| 72 | PP2400555348 - Khớp gối toàn phần di động kép | 2,590,000,000 | 38,850,000 |
| 73 | PP2400555349 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình chữ "C" ôm sát bờ calca giúp bảo tồn xương và mô mềm , ổ cối loại Pressfit hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít | 2,625,000,000 | 39,375,000 |
| 74 | PP2400555350 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép | 422,500,000 | 6,337,500 |
| 75 | PP2400555351 - Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược | 665,000,000 | 9,975,000 |
| 76 | PP2400555352 - Khớp vai bán phần có xi măng, chuôi cánh tay dài 80mm | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 77 | PP2400555353 - Khớp háng bán phần có xi măng | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 78 | PP2400555354 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar chuôi phủ HA toàn thân | 569,700,000 | 8,545,500 |
| 79 | PP2400555355 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 80 | PP2400555356 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 81 | PP2400555357 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic loại tiêu chuẩn | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 82 | PP2400555358 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly tiêu chuẩn | 282,500,000 | 4,237,500 |
| 83 | PP2400555359 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 84 | PP2400555360 - Chỉ Thép Cuộn | 12,600,000 | 189,000 |
| 85 | PP2400555361 - Đinh Kít-ne các cỡ, dài 310mm, một đầu nhọn | 9,000,000 | 135,000 |
| 86 | PP2400555362 - Nẹp lòng máng 1/3, 6->8lỗ, dùng vít 3.5 | 4,200,000 | 63,000 |
| 87 | PP2400555363 - Nẹp mắt xích (nẹp tái tạo) các cỡ; (6 lỗ; 8 lỗ; 10 lỗ; 12 lỗ; 14 lỗ; 16 lỗ ), dùng vít 3.5 mm | 9,500,000 | 142,500 |
| 88 | PP2400555364 - Vít xốp 6,5mm, ren 22mm đến 32 mm dài các cỡ (từ 32mm->90mm) | 20,000,000 | 300,000 |
| 89 | PP2400555365 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm dài các cỡ (từ 16mm->40mm) | 4,250,000 | 63,750 |
| 90 | PP2400555366 - Đinh Kirschner(8->2.5x310mm) | 9,000,000 | 135,000 |
| 91 | PP2400555367 - Vít xốp 4.0mm ren bán phần dài các cỡ (từ 30mm->60mm) | 3,200,000 | 48,000 |
| 92 | PP2400555368 - Đinh stecman đường kính các cỡ | 4,800,000 | 72,000 |
| 93 | PP2400555369 - Đinh nội tủy xương đùi ngắn Titanium Alloy đa phương tiện | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 94 | PP2400555370 - Nắp đinh xương đùi | 7,100,000 | 106,500 |
| 95 | PP2400555371 - Vít chốt cổ xương đùi | 49,800,000 | 747,000 |
| 96 | PP2400555372 - Vít khóa đinh nội tủy dài các cỡ | 10,000,000 | 150,000 |
| 97 | PP2400555373 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi | 13,800,000 | 207,000 |
| 98 | PP2400555374 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi | 34,500,000 | 517,500 |
| 99 | PP2400555375 - Nẹp khoá trước bên đầu dưới xương chày | 62,700,000 | 940,500 |
| 100 | PP2400555376 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong | 29,785,000 | 446,775 |
| 101 | PP2400555377 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài | 63,300,000 | 949,500 |
| 102 | PP2400555378 - Nẹp khoá trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ | 12,540,000 | 188,100 |
| 103 | PP2400555379 - Nẹp khoá bản rộng | 20,250,000 | 303,750 |
| 104 | PP2400555380 - Nẹp khoá bản hẹp | 15,500,000 | 232,500 |
| 105 | PP2400555381 - Nẹp khoá xương mác | 20,250,000 | 303,750 |
| 106 | PP2400555382 - Nẹp khoá xương đòn chữ S | 121,500,000 | 1,822,500 |
| 107 | PP2400555383 - Nẹp khoá móc đầu xa xương đòn | 40,850,000 | 612,750 |
| 108 | PP2400555384 - Nẹp khoá mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 lỗ) | 40,000,000 | 600,000 |
| 109 | PP2400555385 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) | 40,500,000 | 607,500 |
| 110 | PP2400555386 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay | 59,000,000 | 885,000 |
| 111 | PP2400555387 - Nẹp khoá mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ | 10,736,000 | 161,040 |
| 112 | PP2400555388 - Vít khoá 7.3mm rỗng ruột ren toàn phần | 12,900,000 | 193,500 |
| 113 | PP2400555389 - Vít khoá 5.0mm | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 114 | PP2400555390 - Vít khoá 3.5mm | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 115 | PP2400555391 - Vít khoá 2.7mm | 34,000,000 | 510,000 |
| 116 | PP2400555392 - Vít khoá 2.4mm | 17,000,000 | 255,000 |
| 117 | PP2400555393 - Vít xương xốp 4.0mm ren bán phần | 17,000,000 | 255,000 |
| 118 | PP2400555394 - Vít xương xốp 6.5mm ren 16mm | 23,500,000 | 352,500 |
| 119 | PP2400555395 - Đinh xương chày rỗng kèm vít khóa tương ứng | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 120 | PP2400555396 - Đinh xương đùi rỗng kèm vít khóa tương ứng | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 121 | PP2400555397 - Nẹp khóa đa hướng gót chân | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 122 | PP2400555398 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm | 23,400,000 | 351,000 |
| 123 | PP2400555399 - Nẹp mini 16 lỗ, bằng titan Agomed loại dầy 0.75 mm | 16,700,000 | 250,500 |
| 124 | PP2400555400 - Vít titan mini tự khoan ultra fit, kích thước 2x5/ 6 mm (bước ren 1 mm) | 16,000,000 | 240,000 |
| 125 | PP2400555401 - Nẹp chữ C 8 lỗ, Titanium | 5,000,000 | 75,000 |
| 126 | PP2400555402 - Nẹp hàm 8 lỗ thẳng titanium | 22,500,000 | 337,500 |
| 127 | PP2400555403 - Vít mini đk 2.3 (tự khoan/tự taro) | 4,400,000 | 66,000 |
| 128 | PP2400555404 - Vít mini đk 2.0 (tự khoan/tự taro) | 7,600,000 | 114,000 |
| 129 | PP2400555405 - Nẹp mini 8 lỗ thẳng , titanium | 3,000,000 | 45,000 |
| 130 | PP2400555406 - Vít khóa đường kính vít 1.5mm, đầu ngôi sao, tự taro | 31,500,000 | 472,500 |
| 131 | PP2400555407 - Nẹp khóa đường kính vít 1.5mm/Nẹp khóa lồi cầu đường kính vít 1.5mm/Nẹp khóa chữ T xương bàn ngón 1.5 mm | 46,500,000 | 697,500 |
| 132 | PP2400555408 - Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 199x215x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 40,100,000 | 601,500 |
| 133 | PP2400555409 - Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 153x161x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 34,200,000 | 513,000 |
| 134 | PP2400555410 - Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 121x134x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 26,100,000 | 391,500 |
| 135 | PP2400555411 - Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 90x98x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm | 14,040,000 | 210,600 |
| 136 | PP2400555412 - Xương nhân tạo dạng khối | 55,000,000 | 825,000 |
| 137 | PP2400555413 - Chất làm đầy bôi trơn khớp | 150,000,000 | 2,250,000 |
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm hai sợi chỉ Ultra và Dura, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555277 |
| Giá từng phần lô | 381,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,726,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rõng nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555278 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400555279 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2400555280 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400555281 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có phủ HA sử dụng cho kỹ thuật 2 đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400555282 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400555283 |
| Giá từng phần lô | 5,287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400555284 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555285 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400555286 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chất liệu peek |
|
| Mã phần lô | PP2400555287 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400555288 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400555289 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá |
|
| Mã phần lô | PP2400555290 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555291 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555292 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400555293 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400555294 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555295 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555296 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troca nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400555297 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo kèm chỉ siêu bền dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền có nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400555298 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400555299 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400555300 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo cố định khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400555301 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400555302 |
| Giá từng phần lô | 648,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400555303 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng loại Tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2400555304 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400555305 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555306 |
| Giá từng phần lô | 213,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400555307 |
| Giá từng phần lô | 167,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,515,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo cố định không thắt nút. Kích thước: 4.75 x 19.3mm / 5.5 x 19.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555308 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo kèm chỉ bản dẹt, cố dịnh không thắt nút. Kích thước: 4.75 x 19.3mm / 5.5 x 19.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555309 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo kèm kim. Đường kính từ 2.0 đến 6.5mm; chiều dài tương ứng từ 6.8mm đến 19.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555310 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555311 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong tự gãy cho vít cột sống đơn trục/đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400555312 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cố định cột sống đường kính 5.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555313 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống dạng cong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555314 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước liền đĩa đệm, các cỡ (Kèm 2 vít tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2400555315 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng (Đinh chọc xuyên qua cuống cung) |
|
| Mã phần lô | PP2400555316 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống qua da, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555317 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong cột sống qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400555318 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400555319 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đa tầng qua da cỡ từ 70mm-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555320 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống bơm ciment-Bóng nong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555321 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trộn và phân phối xi măng (Hệ thống bơm ximăng) |
|
| Mã phần lô | PP2400555322 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống bơm ciment-Xilanh bơm phồng bóng nong |
|
| Mã phần lô | PP2400555323 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đưa xi măng vào đốt sống, size 3 (hệ thống bơm xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2400555324 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge |
|
| Mã phần lô | PP2400555325 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim và mũi khoan đốt sống, Size 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555326 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400555327 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400555328 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong cho vít 2 bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400555329 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng 500mm Cobalt Chrom |
|
| Mã phần lô | PP2400555330 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400555331 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400555332 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400555333 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400555334 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400555335 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400555336 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong, dạng mở |
|
| Mã phần lô | PP2400555337 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật mổ mở, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400555338 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400555339 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400555340 |
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng. Ổ cối không bắt vis ,vành ngoài ổ cối có ≥ 10 đinh cố định chống xoay, lật. |
|
| Mã phần lô | PP2400555341 |
| Giá từng phần lô | 653,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400555342 |
| Giá từng phần lô | 652,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400555343 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400555344 |
| Giá từng phần lô | 832,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400555345 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400555346 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa. |
|
| Mã phần lô | PP2400555347 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400555348 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình chữ "C" ôm sát bờ calca giúp bảo tồn xương và mô mềm , ổ cối loại Pressfit hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400555349 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400555350 |
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400555351 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp vai bán phần có xi măng, chuôi cánh tay dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555352 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400555353 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar chuôi phủ HA toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400555354 |
| Giá từng phần lô | 569,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,545,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400555355 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động |
|
| Mã phần lô | PP2400555356 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400555357 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400555358 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400555359 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Thép Cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400555360 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne các cỡ, dài 310mm, một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400555361 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3, 6->8lỗ, dùng vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400555362 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích (nẹp tái tạo) các cỡ; (6 lỗ; 8 lỗ; 10 lỗ; 12 lỗ; 14 lỗ; 16 lỗ ), dùng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555363 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6,5mm, ren 22mm đến 32 mm dài các cỡ (từ 32mm->90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400555364 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm dài các cỡ (từ 16mm->40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400555365 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner(8->2.5x310mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400555366 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0mm ren bán phần dài các cỡ (từ 30mm->60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400555367 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh stecman đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555368 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi ngắn Titanium Alloy đa phương tiện |
|
| Mã phần lô | PP2400555369 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400555370 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400555371 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đinh nội tủy dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555372 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400555373 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400555374 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá trước bên đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400555375 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400555376 |
| Giá từng phần lô | 29,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400555377 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555378 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400555379 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400555380 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400555381 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400555382 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá móc đầu xa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400555383 |
| Giá từng phần lô | 40,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400555384 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (Đầu 8 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400555385 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400555386 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400555387 |
| Giá từng phần lô | 10,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 7.3mm rỗng ruột ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555388 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555389 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555390 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555391 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555392 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555393 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 6.5mm ren 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555394 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh xương chày rỗng kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400555395 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh xương đùi rỗng kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400555396 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400555397 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555398 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 16 lỗ, bằng titan Agomed loại dầy 0.75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555399 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít titan mini tự khoan ultra fit, kích thước 2x5/ 6 mm (bước ren 1 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400555400 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ C 8 lỗ, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400555401 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm 8 lỗ thẳng titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400555402 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mini đk 2.3 (tự khoan/tự taro) |
|
| Mã phần lô | PP2400555403 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mini đk 2.0 (tự khoan/tự taro) |
|
| Mã phần lô | PP2400555404 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini 8 lỗ thẳng , titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400555405 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đường kính vít 1.5mm, đầu ngôi sao, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400555406 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đường kính vít 1.5mm/Nẹp khóa lồi cầu đường kính vít 1.5mm/Nẹp khóa chữ T xương bàn ngón 1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555407 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 199x215x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555408 |
| Giá từng phần lô | 40,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 153x161x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555409 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 121x134x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555410 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ flatline kích thước 90x98x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400555411 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng khối |
|
| Mã phần lô | PP2400555412 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất làm đầy bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400555413 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi