Gói thầu: Gói thầu số 3: Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088532-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300065826
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 4,308,794,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43.087.954 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300159614 - Ba kích 40,440,000 404,400
2 PP2300159615 - Bá tử nhân 10,440,000 104,400
3 PP2300159616 - Bạc hà 456,750 4,568
4 PP2300159617 - Bạch cương tàm 1,711,500 17,115
5 PP2300159618 - Bạch truật 72,607,500 726,075
6 PP2300159619 - Bán hạ 6,384,000 63,840
7 PP2300159620 - Bạch chỉ 13,230,000 132,300
8 PP2300159621 - Bạch thược 88,452,000 884,520
9 PP2300159622 - Bạch linh 115,920,000 1,159,200
10 PP2300159623 - Binh lang 352,800 3,528
11 PP2300159624 - Câu đằng 5,344,500 53,445
12 PP2300159625 - Câu kỷ tử 59,850,000 598,500
13 PP2300159626 - Cẩu tích 6,347,250 63,473
14 PP2300159627 - Cam thảo 77,070,000 770,700
15 PP2300159628 - Can Khương 8,158,500 81,585
16 PP2300159629 - Cát Căn 1,927,800 19,278
17 PP2300159630 - Cát cánh 12,579,000 125,790
18 PP2300159631 - Cốt toái bổ 34,965,000 349,650
19 PP2300159632 - Cúc hoa vàng 6,993,000 69,930
20 PP2300159633 - Chi tử 1,884,750 18,848
21 PP2300159634 - Chỉ xác 845,000 8,450
22 PP2300159635 - Dâm dươnghoắc 864,000 8,640
23 PP2300159636 - Đại hồi 12,600,000 126,000
24 PP2300159637 - Đại táo 27,300,000 273,000
25 PP2300159638 - Đan sâm 101,325,000 1,013,250
26 PP2300159639 - Đào nhân 45,391,500 453,915
27 PP2300159640 - Đảng sâm 237,552,000 2,375,520
28 PP2300159641 - Địa long 12,999,000 129,990
29 PP2300159642 - Địa liền 11,761,600 117,616
30 PP2300159643 - Đỗ trọng 112,087,500 1,120,875
31 PP2300159644 - Độc hoạt 104,895,000 1,048,950
32 PP2300159645 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 353,640,000 3,536,400
33 PP2300159646 - Hà thủ ô đỏ 58,590,000 585,900
34 PP2300159647 - Hạt bí ngô 1,802,000 18,020
35 PP2300159648 - Hoàng bá 2,803,500 28,035
36 PP2300159649 - Hoàng kỳ 97,125,000 971,250
37 PP2300159650 - Hoài sơn 31,626,000 316,260
38 PP2300159651 - Hồng hoa 76,634,250 766,343
39 PP2300159652 - Hòe hoa 2,130,000 21,300
40 PP2300159653 - Huyền sâm 5,040,000 50,400
41 PP2300159654 - Huyết giác 3,528,000 35,280
42 PP2300159655 - Hương Phụ 3,225,000 32,250
43 PP2300159656 - Ích mẫu 432,000 4,320
44 PP2300159657 - Ích trí nhân 1,451,100 14,511
45 PP2300159658 - Kê huyết đằng 12,150,000 121,500
46 PP2300159659 - Kinh giới 3,911,250 39,113
47 PP2300159660 - Kim ngân hoa 11,644,500 116,445
48 PP2300159661 - Khương hoàng 430,500 4,305
49 PP2300159662 - Khương hoạt 291,375,000 2,913,750
50 PP2300159663 - Liên nhục 7,906,500 79,065
51 PP2300159664 - Liên kiều 3,501,750 35,018
52 PP2300159665 - Long não 28,644,000 286,440
53 PP2300159666 - Long nhãn 40,425,000 404,250
54 PP2300159667 - Ngưu tất 99,540,000 995,400
55 PP2300159668 - Nhục thung dung 51,880,500 518,805
56 PP2300159669 - Mạch môn 11,886,000 118,860
57 PP2300159670 - Mạn kinh tử 1,212,750 12,128
58 PP2300159671 - Mẫu đơn bì 21,309,750 213,098
59 PP2300159672 - Mộc hương 2,677,500 26,775
60 PP2300159673 - Mộc qua 22,302,000 223,020
61 PP2300159674 - Một dược 11,823,000 118,230
62 PP2300159675 - Nhân trần 462,000 4,620
63 PP2300159676 - Ngải cứu (ngải diệp) 1,200,000 12,000
64 PP2300159677 - Ngũ Gia bì chân chim 735,000 7,350
65 PP2300159678 - Ngũ vị tử 4,273,500 42,735
66 PP2300159679 - Nhũ hương 8,379,000 83,790
67 PP2300159680 - Phá cố chỉ(Bổ cốt chỉ) 443,100 4,431
68 PP2300159681 - Phòng phong 456,750,000 4,567,500
69 PP2300159682 - Phục thần 9,261,000 92,610
70 PP2300159683 - Quế nhục 7,266,000 72,660
71 PP2300159684 - Quế chi 16,350,000 163,500
72 PP2300159685 - Sa nhân 8,505,000 85,050
73 PP2300159686 - Sa sâm 8,883,000 88,830
74 PP2300159687 - Sài hồ 19,572,000 195,720
75 PP2300159688 - Sinh địa 160,650,000 1,606,500
76 PP2300159689 - Sơn thù 38,834,250 388,343
77 PP2300159690 - Sơn tra 519,750 5,198
78 PP2300159691 - Tang chi 11,445,000 114,450
79 PP2300159692 - Tang ký sinh 37,537,500 375,375
80 PP2300159693 - Táo nhân 115,920,000 1,159,200
81 PP2300159694 - Tần giao 322,080,000 3,220,800
82 PP2300159695 - Tế Tân 31,878,000 318,780
83 PP2300159696 - Tô mộc 766,500 7,665
84 PP2300159697 - Thảo quyếtminh 408,000 4,080
85 PP2300159698 - Thạch xươngbồ 1,214,000 12,140
86 PP2300159699 - Thăng ma 4,530,750 45,308
87 PP2300159700 - Tri mẫu 2,940,000 29,400
88 PP2300159701 - Tục đoạn 69,720,000 697,200
89 PP2300159702 - Thiên ma 15,435,000 154,350
90 PP2300159703 - Thiên hoa phấn 2,709,000 27,090
91 PP2300159704 - Thiên môn đông 1,829,100 18,291
92 PP2300159705 - Thiên niên kiện 11,781,000 117,810
93 PP2300159706 - Thỏ ty tử 1,358,500 13,585
94 PP2300159707 - Thổ phục linh 19,750,500 197,505
95 PP2300159708 - Thương truật 63,924,000 639,240
96 PP2300159709 - Trạch tả 12,899,250 128,993
97 PP2300159710 - Trần bì 6,709,500 67,095
98 PP2300159711 - Tỳ giải 10,683,750 106,838
99 PP2300159712 - Uy linh tiên 70,119,000 701,190
100 PP2300159713 - Viễn chí 78,246,000 782,460
101 PP2300159714 - Xích thược 92,988,000 929,880
102 PP2300159715 - Xuyên khung 77,070,000 770,700
103 PP2300159716 - Ý dĩ 9,387,000 93,870
Ba kích
Mã phần lô PP2300159614
Giá từng phần lô 40,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300159615
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2300159616
Giá từng phần lô 456,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300159617
Giá từng phần lô 1,711,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300159618
Giá từng phần lô 72,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2300159619
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300159620
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300159621
Giá từng phần lô 88,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh
Mã phần lô PP2300159622
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Binh lang
Mã phần lô PP2300159623
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300159624
Giá từng phần lô 5,344,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300159625
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300159626
Giá từng phần lô 6,347,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300159627
Giá từng phần lô 77,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can Khương
Mã phần lô PP2300159628
Giá từng phần lô 8,158,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát Căn
Mã phần lô PP2300159629
Giá từng phần lô 1,927,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300159630
Giá từng phần lô 12,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300159631
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300159632
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300159633
Giá từng phần lô 1,884,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300159634
Giá từng phần lô 845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dâm dươnghoắc
Mã phần lô PP2300159635
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2300159636
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300159637
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300159638
Giá từng phần lô 101,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300159639
Giá từng phần lô 45,391,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300159640
Giá từng phần lô 237,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa long
Mã phần lô PP2300159641
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa liền
Mã phần lô PP2300159642
Giá từng phần lô 11,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300159643
Giá từng phần lô 112,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300159644
Giá từng phần lô 104,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300159645
Giá từng phần lô 353,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300159646
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạt bí ngô
Mã phần lô PP2300159647
Giá từng phần lô 1,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300159648
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300159649
Giá từng phần lô 97,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300159650
Giá từng phần lô 31,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300159651
Giá từng phần lô 76,634,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300159652
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300159653
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2300159654
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương Phụ
Mã phần lô PP2300159655
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300159656
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300159657
Giá từng phần lô 1,451,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300159658
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300159659
Giá từng phần lô 3,911,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300159660
Giá từng phần lô 11,644,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300159661
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300159662
Giá từng phần lô 291,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300159663
Giá từng phần lô 7,906,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300159664
Giá từng phần lô 3,501,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long não
Mã phần lô PP2300159665
Giá từng phần lô 28,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300159666
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300159667
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300159668
Giá từng phần lô 51,880,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300159669
Giá từng phần lô 11,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300159670
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300159671
Giá từng phần lô 21,309,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300159672
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300159673
Giá từng phần lô 22,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300159674
Giá từng phần lô 11,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300159675
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300159676
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ Gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300159677
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300159678
Giá từng phần lô 4,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300159679
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ(Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300159680
Giá từng phần lô 443,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300159681
Giá từng phần lô 456,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300159682
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300159683
Giá từng phần lô 7,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300159684
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300159685
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300159686
Giá từng phần lô 8,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300159687
Giá từng phần lô 19,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300159688
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300159689
Giá từng phần lô 38,834,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300159690
Giá từng phần lô 519,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300159691
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300159692
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300159693
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300159694
Giá từng phần lô 322,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế Tân
Mã phần lô PP2300159695
Giá từng phần lô 31,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300159696
Giá từng phần lô 766,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyếtminh
Mã phần lô PP2300159697
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch xươngbồ
Mã phần lô PP2300159698
Giá từng phần lô 1,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300159699
Giá từng phần lô 4,530,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300159700
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300159701
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300159702
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300159703
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300159704
Giá từng phần lô 1,829,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300159705
Giá từng phần lô 11,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300159706
Giá từng phần lô 1,358,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300159707
Giá từng phần lô 19,750,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300159708
Giá từng phần lô 63,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300159709
Giá từng phần lô 12,899,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300159710
Giá từng phần lô 6,709,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300159711
Giá từng phần lô 10,683,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300159712
Giá từng phần lô 70,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300159713
Giá từng phần lô 78,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300159714
Giá từng phần lô 92,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300159715
Giá từng phần lô 77,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300159716
Giá từng phần lô 9,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->