Gói thầu: Gói thầu số 3: Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300088532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300065826 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 4,308,794,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43.087.954 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300159614 - Ba kích | 40,440,000 | 404,400 |
| 2 | PP2300159615 - Bá tử nhân | 10,440,000 | 104,400 |
| 3 | PP2300159616 - Bạc hà | 456,750 | 4,568 |
| 4 | PP2300159617 - Bạch cương tàm | 1,711,500 | 17,115 |
| 5 | PP2300159618 - Bạch truật | 72,607,500 | 726,075 |
| 6 | PP2300159619 - Bán hạ | 6,384,000 | 63,840 |
| 7 | PP2300159620 - Bạch chỉ | 13,230,000 | 132,300 |
| 8 | PP2300159621 - Bạch thược | 88,452,000 | 884,520 |
| 9 | PP2300159622 - Bạch linh | 115,920,000 | 1,159,200 |
| 10 | PP2300159623 - Binh lang | 352,800 | 3,528 |
| 11 | PP2300159624 - Câu đằng | 5,344,500 | 53,445 |
| 12 | PP2300159625 - Câu kỷ tử | 59,850,000 | 598,500 |
| 13 | PP2300159626 - Cẩu tích | 6,347,250 | 63,473 |
| 14 | PP2300159627 - Cam thảo | 77,070,000 | 770,700 |
| 15 | PP2300159628 - Can Khương | 8,158,500 | 81,585 |
| 16 | PP2300159629 - Cát Căn | 1,927,800 | 19,278 |
| 17 | PP2300159630 - Cát cánh | 12,579,000 | 125,790 |
| 18 | PP2300159631 - Cốt toái bổ | 34,965,000 | 349,650 |
| 19 | PP2300159632 - Cúc hoa vàng | 6,993,000 | 69,930 |
| 20 | PP2300159633 - Chi tử | 1,884,750 | 18,848 |
| 21 | PP2300159634 - Chỉ xác | 845,000 | 8,450 |
| 22 | PP2300159635 - Dâm dươnghoắc | 864,000 | 8,640 |
| 23 | PP2300159636 - Đại hồi | 12,600,000 | 126,000 |
| 24 | PP2300159637 - Đại táo | 27,300,000 | 273,000 |
| 25 | PP2300159638 - Đan sâm | 101,325,000 | 1,013,250 |
| 26 | PP2300159639 - Đào nhân | 45,391,500 | 453,915 |
| 27 | PP2300159640 - Đảng sâm | 237,552,000 | 2,375,520 |
| 28 | PP2300159641 - Địa long | 12,999,000 | 129,990 |
| 29 | PP2300159642 - Địa liền | 11,761,600 | 117,616 |
| 30 | PP2300159643 - Đỗ trọng | 112,087,500 | 1,120,875 |
| 31 | PP2300159644 - Độc hoạt | 104,895,000 | 1,048,950 |
| 32 | PP2300159645 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 353,640,000 | 3,536,400 |
| 33 | PP2300159646 - Hà thủ ô đỏ | 58,590,000 | 585,900 |
| 34 | PP2300159647 - Hạt bí ngô | 1,802,000 | 18,020 |
| 35 | PP2300159648 - Hoàng bá | 2,803,500 | 28,035 |
| 36 | PP2300159649 - Hoàng kỳ | 97,125,000 | 971,250 |
| 37 | PP2300159650 - Hoài sơn | 31,626,000 | 316,260 |
| 38 | PP2300159651 - Hồng hoa | 76,634,250 | 766,343 |
| 39 | PP2300159652 - Hòe hoa | 2,130,000 | 21,300 |
| 40 | PP2300159653 - Huyền sâm | 5,040,000 | 50,400 |
| 41 | PP2300159654 - Huyết giác | 3,528,000 | 35,280 |
| 42 | PP2300159655 - Hương Phụ | 3,225,000 | 32,250 |
| 43 | PP2300159656 - Ích mẫu | 432,000 | 4,320 |
| 44 | PP2300159657 - Ích trí nhân | 1,451,100 | 14,511 |
| 45 | PP2300159658 - Kê huyết đằng | 12,150,000 | 121,500 |
| 46 | PP2300159659 - Kinh giới | 3,911,250 | 39,113 |
| 47 | PP2300159660 - Kim ngân hoa | 11,644,500 | 116,445 |
| 48 | PP2300159661 - Khương hoàng | 430,500 | 4,305 |
| 49 | PP2300159662 - Khương hoạt | 291,375,000 | 2,913,750 |
| 50 | PP2300159663 - Liên nhục | 7,906,500 | 79,065 |
| 51 | PP2300159664 - Liên kiều | 3,501,750 | 35,018 |
| 52 | PP2300159665 - Long não | 28,644,000 | 286,440 |
| 53 | PP2300159666 - Long nhãn | 40,425,000 | 404,250 |
| 54 | PP2300159667 - Ngưu tất | 99,540,000 | 995,400 |
| 55 | PP2300159668 - Nhục thung dung | 51,880,500 | 518,805 |
| 56 | PP2300159669 - Mạch môn | 11,886,000 | 118,860 |
| 57 | PP2300159670 - Mạn kinh tử | 1,212,750 | 12,128 |
| 58 | PP2300159671 - Mẫu đơn bì | 21,309,750 | 213,098 |
| 59 | PP2300159672 - Mộc hương | 2,677,500 | 26,775 |
| 60 | PP2300159673 - Mộc qua | 22,302,000 | 223,020 |
| 61 | PP2300159674 - Một dược | 11,823,000 | 118,230 |
| 62 | PP2300159675 - Nhân trần | 462,000 | 4,620 |
| 63 | PP2300159676 - Ngải cứu (ngải diệp) | 1,200,000 | 12,000 |
| 64 | PP2300159677 - Ngũ Gia bì chân chim | 735,000 | 7,350 |
| 65 | PP2300159678 - Ngũ vị tử | 4,273,500 | 42,735 |
| 66 | PP2300159679 - Nhũ hương | 8,379,000 | 83,790 |
| 67 | PP2300159680 - Phá cố chỉ(Bổ cốt chỉ) | 443,100 | 4,431 |
| 68 | PP2300159681 - Phòng phong | 456,750,000 | 4,567,500 |
| 69 | PP2300159682 - Phục thần | 9,261,000 | 92,610 |
| 70 | PP2300159683 - Quế nhục | 7,266,000 | 72,660 |
| 71 | PP2300159684 - Quế chi | 16,350,000 | 163,500 |
| 72 | PP2300159685 - Sa nhân | 8,505,000 | 85,050 |
| 73 | PP2300159686 - Sa sâm | 8,883,000 | 88,830 |
| 74 | PP2300159687 - Sài hồ | 19,572,000 | 195,720 |
| 75 | PP2300159688 - Sinh địa | 160,650,000 | 1,606,500 |
| 76 | PP2300159689 - Sơn thù | 38,834,250 | 388,343 |
| 77 | PP2300159690 - Sơn tra | 519,750 | 5,198 |
| 78 | PP2300159691 - Tang chi | 11,445,000 | 114,450 |
| 79 | PP2300159692 - Tang ký sinh | 37,537,500 | 375,375 |
| 80 | PP2300159693 - Táo nhân | 115,920,000 | 1,159,200 |
| 81 | PP2300159694 - Tần giao | 322,080,000 | 3,220,800 |
| 82 | PP2300159695 - Tế Tân | 31,878,000 | 318,780 |
| 83 | PP2300159696 - Tô mộc | 766,500 | 7,665 |
| 84 | PP2300159697 - Thảo quyếtminh | 408,000 | 4,080 |
| 85 | PP2300159698 - Thạch xươngbồ | 1,214,000 | 12,140 |
| 86 | PP2300159699 - Thăng ma | 4,530,750 | 45,308 |
| 87 | PP2300159700 - Tri mẫu | 2,940,000 | 29,400 |
| 88 | PP2300159701 - Tục đoạn | 69,720,000 | 697,200 |
| 89 | PP2300159702 - Thiên ma | 15,435,000 | 154,350 |
| 90 | PP2300159703 - Thiên hoa phấn | 2,709,000 | 27,090 |
| 91 | PP2300159704 - Thiên môn đông | 1,829,100 | 18,291 |
| 92 | PP2300159705 - Thiên niên kiện | 11,781,000 | 117,810 |
| 93 | PP2300159706 - Thỏ ty tử | 1,358,500 | 13,585 |
| 94 | PP2300159707 - Thổ phục linh | 19,750,500 | 197,505 |
| 95 | PP2300159708 - Thương truật | 63,924,000 | 639,240 |
| 96 | PP2300159709 - Trạch tả | 12,899,250 | 128,993 |
| 97 | PP2300159710 - Trần bì | 6,709,500 | 67,095 |
| 98 | PP2300159711 - Tỳ giải | 10,683,750 | 106,838 |
| 99 | PP2300159712 - Uy linh tiên | 70,119,000 | 701,190 |
| 100 | PP2300159713 - Viễn chí | 78,246,000 | 782,460 |
| 101 | PP2300159714 - Xích thược | 92,988,000 | 929,880 |
| 102 | PP2300159715 - Xuyên khung | 77,070,000 | 770,700 |
| 103 | PP2300159716 - Ý dĩ | 9,387,000 | 93,870 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300159614 |
| Giá từng phần lô | 40,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300159615 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300159616 |
| Giá từng phần lô | 456,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300159617 |
| Giá từng phần lô | 1,711,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300159618 |
| Giá từng phần lô | 72,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300159619 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300159620 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300159621 |
| Giá từng phần lô | 88,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300159622 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300159623 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300159624 |
| Giá từng phần lô | 5,344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300159625 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300159626 |
| Giá từng phần lô | 6,347,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300159627 |
| Giá từng phần lô | 77,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can Khương |
|
| Mã phần lô | PP2300159628 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát Căn |
|
| Mã phần lô | PP2300159629 |
| Giá từng phần lô | 1,927,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300159630 |
| Giá từng phần lô | 12,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300159631 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300159632 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300159633 |
| Giá từng phần lô | 1,884,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300159634 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dươnghoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300159635 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300159636 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300159637 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300159638 |
| Giá từng phần lô | 101,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300159639 |
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300159640 |
| Giá từng phần lô | 237,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300159641 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300159642 |
| Giá từng phần lô | 11,761,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300159643 |
| Giá từng phần lô | 112,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300159644 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300159645 |
| Giá từng phần lô | 353,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,536,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300159646 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạt bí ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300159647 |
| Giá từng phần lô | 1,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300159648 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300159649 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300159650 |
| Giá từng phần lô | 31,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300159651 |
| Giá từng phần lô | 76,634,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300159652 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300159653 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300159654 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương Phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300159655 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300159656 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300159657 |
| Giá từng phần lô | 1,451,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300159658 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300159659 |
| Giá từng phần lô | 3,911,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300159660 |
| Giá từng phần lô | 11,644,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300159661 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300159662 |
| Giá từng phần lô | 291,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300159663 |
| Giá từng phần lô | 7,906,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300159664 |
| Giá từng phần lô | 3,501,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2300159665 |
| Giá từng phần lô | 28,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300159666 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300159667 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300159668 |
| Giá từng phần lô | 51,880,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300159669 |
| Giá từng phần lô | 11,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300159670 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300159671 |
| Giá từng phần lô | 21,309,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300159672 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300159673 |
| Giá từng phần lô | 22,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300159674 |
| Giá từng phần lô | 11,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300159675 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300159676 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ Gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300159677 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300159678 |
| Giá từng phần lô | 4,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300159679 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ(Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300159680 |
| Giá từng phần lô | 443,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300159681 |
| Giá từng phần lô | 456,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300159682 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300159683 |
| Giá từng phần lô | 7,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300159684 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300159685 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300159686 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300159687 |
| Giá từng phần lô | 19,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300159688 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300159689 |
| Giá từng phần lô | 38,834,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300159690 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300159691 |
| Giá từng phần lô | 11,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300159692 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300159693 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300159694 |
| Giá từng phần lô | 322,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2300159695 |
| Giá từng phần lô | 31,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300159696 |
| Giá từng phần lô | 766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyếtminh |
|
| Mã phần lô | PP2300159697 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xươngbồ |
|
| Mã phần lô | PP2300159698 |
| Giá từng phần lô | 1,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300159699 |
| Giá từng phần lô | 4,530,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300159700 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300159701 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300159702 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300159703 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300159704 |
| Giá từng phần lô | 1,829,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300159705 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300159706 |
| Giá từng phần lô | 1,358,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300159707 |
| Giá từng phần lô | 19,750,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300159708 |
| Giá từng phần lô | 63,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300159709 |
| Giá từng phần lô | 12,899,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300159710 |
| Giá từng phần lô | 6,709,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300159711 |
| Giá từng phần lô | 10,683,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300159712 |
| Giá từng phần lô | 70,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300159713 |
| Giá từng phần lô | 78,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300159714 |
| Giá từng phần lô | 92,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300159715 |
| Giá từng phần lô | 77,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300159716 |
| Giá từng phần lô | 9,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi