Gói thầu: Gói thầu số 3: Dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400005372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:03:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA Y DƯỢC CỔ TRUYỀN - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH CAO BẰNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 1,019,515,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.223.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300617094 - Binh lang | 5,708,880 | 58,000 |
| 2 | PP2300617095 - Chỉ thực | 365,400 | 4,000 |
| 3 | PP2300617096 - Mạn kinh tử | 4,284,000 | 43,000 |
| 4 | PP2300617097 - Ngọc trúc | 9,072,000 | 91,000 |
| 5 | PP2300617098 - Nhân trần | 1,197,000 | 12,000 |
| 6 | PP2300617099 - Bách bộ | 1,544,000 | 16,000 |
| 7 | PP2300617100 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,200,000 | 12,000 |
| 8 | PP2300617101 - Bán chi liên | 1,209,600 | 13,000 |
| 9 | PP2300617102 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,837,500 | 19,000 |
| 10 | PP2300617103 - Bồ công anh | 1,048,000 | 11,000 |
| 11 | PP2300617104 - Can khương | 9,652,650 | 97,000 |
| 12 | PP2300617105 - Cát cánh | 5,974,500 | 60,000 |
| 13 | PP2300617106 - Câu đằng | 28,047,600 | 281,000 |
| 14 | PP2300617107 - Cỏ nhọ nồi | 711,900 | 8,000 |
| 15 | PP2300617108 - Đại hoàng | 752,850 | 8,000 |
| 16 | PP2300617109 - Địa long | 38,902,500 | 390,000 |
| 17 | PP2300617110 - Diệp hạ châu | 636,000 | 7,000 |
| 18 | PP2300617111 - Đinh hương | 2,195,550 | 22,000 |
| 19 | PP2300617112 - Hậu phác | 2,646,000 | 27,000 |
| 20 | PP2300617113 - Hoàng cầm | 4,830,000 | 49,000 |
| 21 | PP2300617114 - Hoàng đằng | 1,701,000 | 18,000 |
| 22 | PP2300617115 - Hoàng tinh | 4,569,600 | 46,000 |
| 23 | PP2300617116 - Hồng hoa | 2,695,000 | 27,000 |
| 24 | PP2300617117 - Huyền hồ | 7,229,040 | 73,000 |
| 25 | PP2300617118 - Ích trí nhân | 2,860,200 | 29,000 |
| 26 | PP2300617119 - Kê nội kim | 1,230,000 | 13,000 |
| 27 | PP2300617120 - Khiếm thực | 1,444,800 | 15,000 |
| 28 | PP2300617121 - Khương hoàng | 4,252,500 | 43,000 |
| 29 | PP2300617122 - Kim ngân hoa | 23,240,000 | 233,000 |
| 30 | PP2300617123 - Lạc tiên | 12,705,000 | 128,000 |
| 31 | PP2300617124 - Liên kiều | 6,877,500 | 69,000 |
| 32 | PP2300617125 - Liên tâm | 11,844,000 | 119,000 |
| 33 | PP2300617126 - Mạch môn | 14,611,800 | 147,000 |
| 34 | PP2300617127 - Mẫu lệ | 792,750 | 8,000 |
| 35 | PP2300617128 - Một dược | 2,955,750 | 30,000 |
| 36 | PP2300617129 - Ngũ vị tử | 3,410,400 | 35,000 |
| 37 | PP2300617130 - Ô tặc cốt | 4,082,400 | 41,000 |
| 38 | PP2300617131 - Phèn chua (Bạch phàn) | 5,586,000 | 56,000 |
| 39 | PP2300617132 - Phục thần | 46,095,000 | 461,000 |
| 40 | PP2300617133 - Sa nhân | 1,937,250 | 20,000 |
| 41 | PP2300617134 - Sa sâm | 5,049,000 | 51,000 |
| 42 | PP2300617135 - Sài hồ bắc | 12,096,000 | 121,000 |
| 43 | PP2300617136 - Sinh địa | 34,000,000 | 340,000 |
| 44 | PP2300617137 - Tần giao | 487,305,000 | 4,874,000 |
| 45 | PP2300617138 - Tang bạch bì | 739,200 | 8,000 |
| 46 | PP2300617139 - Tang chi | 1,827,000 | 19,000 |
| 47 | PP2300617140 - Thăng ma | 6,900,000 | 69,000 |
| 48 | PP2300617141 - Thiên hoa phấn | 3,124,800 | 32,000 |
| 49 | PP2300617142 - Thiên ma | 12,298,000 | 123,000 |
| 50 | PP2300617143 - Thiên môn đông | 12,528,000 | 126,000 |
| 51 | PP2300617144 - Thổ phục linh | 44,362,500 | 444,000 |
| 52 | PP2300617145 - Trắc bách diệp | 940,800 | 10,000 |
| 53 | PP2300617146 - Trạch tả | 30,240,000 | 303,000 |
| 54 | PP2300617147 - Tri mẫu | 3,477,600 | 35,000 |
| 55 | PP2300617148 - Tục đoạn | 42,750,000 | 428,000 |
| 56 | PP2300617149 - Tỳ giải | 1,449,000 | 15,000 |
| 57 | PP2300617150 - Xích thược | 18,007,500 | 181,000 |
| 58 | PP2300617151 - Xuyên bối mẫu | 20,485,500 | 205,000 |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300617094 |
| Giá từng phần lô | 5,708,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300617095 |
| Giá từng phần lô | 365,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617096 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300617097 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300617098 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300617099 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300617100 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300617101 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300617102 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300617103 |
| Giá từng phần lô | 1,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300617104 |
| Giá từng phần lô | 9,652,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300617105 |
| Giá từng phần lô | 5,974,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300617106 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300617107 |
| Giá từng phần lô | 711,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300617108 |
| Giá từng phần lô | 752,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300617109 |
| Giá từng phần lô | 38,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300617110 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300617111 |
| Giá từng phần lô | 2,195,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300617112 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300617113 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300617114 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300617115 |
| Giá từng phần lô | 4,569,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617116 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300617117 |
| Giá từng phần lô | 7,229,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300617118 |
| Giá từng phần lô | 2,860,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300617119 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300617120 |
| Giá từng phần lô | 1,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300617121 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617122 |
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300617123 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300617124 |
| Giá từng phần lô | 6,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617125 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300617126 |
| Giá từng phần lô | 14,611,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300617127 |
| Giá từng phần lô | 792,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300617128 |
| Giá từng phần lô | 2,955,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617129 |
| Giá từng phần lô | 3,410,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300617130 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300617131 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300617132 |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300617133 |
| Giá từng phần lô | 1,937,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617134 |
| Giá từng phần lô | 5,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300617135 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300617136 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300617137 |
| Giá từng phần lô | 487,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300617138 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300617139 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300617140 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300617141 |
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300617142 |
| Giá từng phần lô | 12,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300617143 |
| Giá từng phần lô | 12,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300617144 |
| Giá từng phần lô | 44,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300617145 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300617146 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300617147 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300617148 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300617149 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300617150 |
| Giá từng phần lô | 18,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300617151 |
| Giá từng phần lô | 20,485,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi