Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (2024/TNT-05)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400549357-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (2024/TNT-05)
Số hiệu KHLCNT PL2400299647
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 48,914,650,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400496445 - ĐYNT01 180,000,000 2,700,000
2 PP2400496446 - ĐYNT02 6,615,000,000 99,225,000
3 PP2400496447 - ĐYNT03 260,000,000 3,900,000
4 PP2400496448 - ĐYNT04 1,470,000,000 22,050,000
5 PP2400496449 - ĐYNT05 2,280,000,000 34,200,000
6 PP2400496450 - ĐYNT06 180,000,000 2,700,000
7 PP2400496451 - ĐYNT07 465,000,000 6,975,000
8 PP2400496452 - ĐYNT08 1,500,000,000 22,500,000
9 PP2400496453 - ĐYNT09 179,550,000 2,693,250
10 PP2400496454 - ĐYNT10 65,000,000 975,000
11 PP2400496455 - ĐYNT11 94,500,000 1,417,500
12 PP2400496456 - ĐYNT12 172,500,000 2,587,500
13 PP2400496457 - ĐYNT13 162,000,000 2,430,000
14 PP2400496458 - ĐYNT14 3,099,600,000 46,494,000
15 PP2400496459 - ĐYNT15 319,200,000 4,788,000
16 PP2400496460 - ĐYNT16 260,000,000 3,900,000
17 PP2400496461 - ĐYNT17 1,800,000,000 27,000,000
18 PP2400496462 - ĐYNT18 330,000,000 4,950,000
19 PP2400496463 - ĐYNT19 525,000,000 7,875,000
20 PP2400496464 - ĐYNT20 680,000,000 10,200,000
21 PP2400496465 - ĐYNT21 38,500,000 577,500
22 PP2400496466 - ĐYNT22 468,000,000 7,020,000
23 PP2400496467 - ĐYNT23 140,400,000 2,106,000
24 PP2400496468 - ĐYNT24 1,770,000,000 26,550,000
25 PP2400496469 - ĐYNT25 1,364,000,000 20,460,000
26 PP2400496470 - ĐYNT26 288,000,000 4,320,000
27 PP2400496471 - ĐYNT27 117,000,000 1,755,000
28 PP2400496472 - ĐYNT28 360,000,000 5,400,000
29 PP2400496473 - ĐYNT29 420,000,000 6,300,000
30 PP2400496474 - ĐYNT30 10,500,000,000 157,500,000
31 PP2400496475 - ĐYNT31 850,500,000 12,757,500
32 PP2400496476 - ĐYNT32 18,000,000 270,000
33 PP2400496477 - ĐYNT33 880,000,000 13,200,000
34 PP2400496478 - ĐYNT34 193,200,000 2,898,000
35 PP2400496479 - ĐYNT35 105,000,000 1,575,000
36 PP2400496480 - ĐYNT36 840,000,000 12,600,000
37 PP2400496481 - ĐYNT37 954,000,000 14,310,000
38 PP2400496482 - ĐYNT38 378,000,000 5,670,000
39 PP2400496483 - ĐYNT39 858,000,000 12,870,000
40 PP2400496484 - ĐYNT40 81,000,000 1,215,000
41 PP2400496485 - ĐYNT41 3,727,500,000 55,912,500
42 PP2400496486 - ĐYNT42 680,000,000 10,200,000
43 PP2400496487 - ĐYNT43 1,380,000,000 20,700,000
44 PP2400496488 - ĐYNT44 177,000,000 2,655,000
45 PP2400496489 - ĐYNT45 144,000,000 2,160,000
46 PP2400496490 - ĐYNT46 900,000,000 13,500,000
47 PP2400496491 - ĐYNT47 520,200,000 7,803,000
48 PP2400496492 - ĐYNT48 125,000,000 1,875,000
ĐYNT01
Mã phần lô PP2400496445
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT02
Mã phần lô PP2400496446
Giá từng phần lô 6,615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT03
Mã phần lô PP2400496447
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT04
Mã phần lô PP2400496448
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT05
Mã phần lô PP2400496449
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT06
Mã phần lô PP2400496450
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT07
Mã phần lô PP2400496451
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT08
Mã phần lô PP2400496452
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT09
Mã phần lô PP2400496453
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT10
Mã phần lô PP2400496454
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT11
Mã phần lô PP2400496455
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT12
Mã phần lô PP2400496456
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT13
Mã phần lô PP2400496457
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT14
Mã phần lô PP2400496458
Giá từng phần lô 3,099,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT15
Mã phần lô PP2400496459
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT16
Mã phần lô PP2400496460
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT17
Mã phần lô PP2400496461
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT18
Mã phần lô PP2400496462
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT19
Mã phần lô PP2400496463
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT20
Mã phần lô PP2400496464
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT21
Mã phần lô PP2400496465
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT22
Mã phần lô PP2400496466
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT23
Mã phần lô PP2400496467
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT24
Mã phần lô PP2400496468
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT25
Mã phần lô PP2400496469
Giá từng phần lô 1,364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT26
Mã phần lô PP2400496470
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT27
Mã phần lô PP2400496471
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT28
Mã phần lô PP2400496472
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT29
Mã phần lô PP2400496473
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT30
Mã phần lô PP2400496474
Giá từng phần lô 10,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT31
Mã phần lô PP2400496475
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT32
Mã phần lô PP2400496476
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT33
Mã phần lô PP2400496477
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT34
Mã phần lô PP2400496478
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT35
Mã phần lô PP2400496479
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT36
Mã phần lô PP2400496480
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT37
Mã phần lô PP2400496481
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT38
Mã phần lô PP2400496482
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT39
Mã phần lô PP2400496483
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT40
Mã phần lô PP2400496484
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT41
Mã phần lô PP2400496485
Giá từng phần lô 3,727,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT42
Mã phần lô PP2400496486
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT43
Mã phần lô PP2400496487
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT44
Mã phần lô PP2400496488
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT45
Mã phần lô PP2400496489
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT46
Mã phần lô PP2400496490
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT47
Mã phần lô PP2400496491
Giá từng phần lô 520,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,803,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐYNT48
Mã phần lô PP2400496492
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->