Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500240273-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500128878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,778,987,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500253276 - 45,500,000 32.418.750 31.850.000 682,500
2 PP2500253277 - 23,625,000 16.832.812,5 16.537.500 354,375
3 PP2500253278 - 3,885,000 2.768.062,5 2.719.500 58,275
4 PP2500253279 - 4,750,000 3.384.375 3.325.000 71,250
5 PP2500253280 - 124,950,000 89.026.875 87.465.000 1,874,250
6 PP2500253281 - 18,300,000 13.038.750 12.810.000 274,500
7 PP2500253282 - 66,000,000 47.025.000 46.200.000 990,000
8 PP2500253283 - 52,500,000 37.406.250 36.750.000 787,500
9 PP2500253284 - 16,800,000 11.970.000 11.760.000 252,000
10 PP2500253285 - 8,050,000 5.735.625 5.635.000 120,750
11 PP2500253286 - 32,550,000 23.191.875 22.785.000 488,250
12 PP2500253287 - 14,700,000 10.473.750 10.290.000 220,500
13 PP2500253288 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 540,000
14 PP2500253289 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000 157,500
15 PP2500253290 - 23,000,000 16.387.500 16.100.000 345,000
16 PP2500253291 - 1,875,000 1.335.937,5 1.312.500 28,125
17 PP2500253292 - 45,000,000 32.062.500 31.500.000 675,000
18 PP2500253293 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 540,000
19 PP2500253294 - 48,000,000 34.200.000 33.600.000 720,000
20 PP2500253295 - 7,450,000 5.308.125 5.215.000 111,750
21 PP2500253296 - 107,500,000 76.593.750 75.250.000 1,612,500
22 PP2500253297 - 138,000,000 98.325.000 96.600.000 2,070,000
23 PP2500253298 - 76,000,000 54.150.000 53.200.000 1,140,000
24 PP2500253299 - 390,000,000 277.875.000 273.000.000 5,850,000
25 PP2500253300 - 17,740,000 12.639.750 12.418.000 266,100
26 PP2500253301 - 12,495,000 8.902.687,5 8.746.500 187,425
27 PP2500253302 - 25,500,000 18.168.750 17.850.000 382,500
28 PP2500253303 - 12,390,000 8.827.875 8.673.000 185,850
29 PP2500253304 - 5,020,000 3.576.750 3.514.000 75,300
30 PP2500253305 - 24,500,000 17.456.250 17.150.000 367,500
31 PP2500253306 - 24,500,000 17.456.250 17.150.000 367,500
32 PP2500253307 - 13,750,000 9.796.875 9.625.000 206,250
33 PP2500253308 - 304,657,500 217.068.468,75 213.260.250 4,569,862
34 PP2500253309 - 7,500,000 5.343.750 5.250.000 112,500
Mã phần lô PP2500253276
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.418.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253277
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.832.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253278
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253279
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.384.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253280
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.026.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253281
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.038.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253282
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253283
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253284
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253285
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253286
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.191.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253287
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253288
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253289
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253290
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253291
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253292
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253293
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253294
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253295
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.308.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253296
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253297
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253298
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253299
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253300
Giá từng phần lô 17,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.639.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253301
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.902.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253302
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253303
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.827.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253304
Giá từng phần lô 5,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.576.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253305
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253306
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253307
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.796.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253308
Giá từng phần lô 304,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.068.468,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.260.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253309
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->