Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300222224-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300156613 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 31,299,131,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 625.982.620 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300335547 - G3N101 | 650 |
| 2 | PP2300335548 - G3N102 | 1,278 |
| 3 | PP2300335549 - G3N103 | 3,548 |
| 4 | PP2300335550 - G3N204 | 800 |
| 5 | PP2300335551 - G3N205 | 1,950 |
| 6 | PP2300335552 - G3N206 | 1,700 |
| 7 | PP2300335553 - G3N207 | 3,490 |
| 8 | PP2300335554 - G3N308 | 682 |
| 9 | PP2300335555 - G3N309 | 950 |
| 10 | PP2300335556 - G3N310 | 28,497 |
| 11 | PP2300335557 - G3N311 | 67,700 |
| 12 | PP2300335558 - G3N312 | 29,500 |
| 13 | PP2300335559 - G3N313 | 4,200 |
| 14 | PP2300335560 - G3N314 | 2,050 |
| 15 | PP2300335561 - G3N315 | 4,000 |
| 16 | PP2300335562 - G3N316 | 966 |
| 17 | PP2300335563 - G3N317 | 5,880 |
| 18 | PP2300335564 - G3N318 | 1,900 |
| 19 | PP2300335565 - G3N319 | 1,900 |
| 20 | PP2300335566 - G3N320 | 2,499 |
| 21 | PP2300335567 - G3N321 | 3,380 |
| 22 | PP2300335568 - G3N322 | 11,000 |
| 23 | PP2300335569 - G3N323 | 3,511 |
| 24 | PP2300335570 - G3N324 | 19,500 |
| 25 | PP2300335571 - G3N325 | 3,500 |
| 26 | PP2300335572 - G3N326 | 2,835 |
| 27 | PP2300335573 - G3N327 | 1,950 |
| 28 | PP2300335574 - G3N328 | 610 |
| 29 | PP2300335575 - G3N329 | 840 |
| 30 | PP2300335576 - G3N330 | 2,916 |
| 31 | PP2300335577 - G3N331 | 265 |
| 32 | PP2300335578 - G3N332 | 2,100 |
| 33 | PP2300335579 - G3N333 | 240 |
| 34 | PP2300335580 - G3N334 | 1,400 |
| 35 | PP2300335581 - G3N335 | 4,400 |
| 36 | PP2300335582 - G3N336 | 800 |
| 37 | PP2300335583 - G3N337 | 3,870 |
| 38 | PP2300335584 - G3N338 | 1,500 |
| 39 | PP2300335585 - G3N339 | 3,200 |
| 40 | PP2300335586 - G3N340 | 1,200 |
| 41 | PP2300335587 - G3N341 | 1,617 |
| 42 | PP2300335588 - G3N342 | 27,300 |
| 43 | PP2300335589 - G3N343 | 1,722 |
| 44 | PP2300335590 - G3N344 | 2,300 |
| 45 | PP2300335591 - G3N345 | 1,350 |
| 46 | PP2300335592 - G3N346 | 1,930 |
| 47 | PP2300335593 - G3N347 | 1,350 |
| 48 | PP2300335594 - G3N348 | 4,620 |
| 49 | PP2300335595 - G3N349 | 2,200 |
| 50 | PP2300335596 - G3N350 | 4,600 |
| 51 | PP2300335597 - G3N351 | 31,000 |
| 52 | PP2300335598 - G3N352 | 1,260 |
| 53 | PP2300335599 - G3N353 | 950 |
| 54 | PP2300335600 - G3N354 | 840 |
| 55 | PP2300335601 - G3N355 | 1,710 |
| 56 | PP2300335602 - G3N356 | 1,450 |
| 57 | PP2300335603 - G3N357 | 1,500 |
| 58 | PP2300335604 - G3N358 | 25,200 |
| 59 | PP2300335605 - G3N359 | 1,260 |
| 60 | PP2300335606 - G3N360 | 1,230 |
| 61 | PP2300335607 - G3N361 | 54,000 |
| 62 | PP2300335608 - G3N362 | 850 |
| 63 | PP2300335609 - G3N363 | 2,300 |
| 64 | PP2300335610 - G3N364 | 18,000 |
| 65 | PP2300335611 - G3N365 | 27,500 |
| 66 | PP2300335612 - G3N366 | 3,400 |
| 67 | PP2300335613 - G3N367 | 3,990 |
| 68 | PP2300335614 - G3N368 | 1,920 |
| 69 | PP2300335615 - G3N369 | 1,900 |
| 70 | PP2300335616 - G3N370 | 4,950 |
| 71 | PP2300335617 - G3N371 | 7,000 |
| 72 | PP2300335618 - G3N372 | 987 |
| 73 | PP2300335619 - G3N373 | 650 |
| 74 | PP2300335620 - G3N374 | 2,200 |
| 75 | PP2300335621 - G3N375 | 693 |
| 76 | PP2300335622 - G3N376 | 3,450 |
| 77 | PP2300335623 - G3N377 | 1,760 |
| 78 | PP2300335624 - G3N378 | 2,835 |
| 79 | PP2300335625 - G3N379 | 23,100 |
| 80 | PP2300335626 - G3N380 | 23,100 |
| 81 | PP2300335627 - G3N481 | 490 |
| 82 | PP2300335628 - G3N482 | 11,000 |
G3N101 |
|
| Mã phần lô | PP2300335547 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N102 |
|
| Mã phần lô | PP2300335548 |
| Giá từng phần lô | 1,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N103 |
|
| Mã phần lô | PP2300335549 |
| Giá từng phần lô | 3,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N204 |
|
| Mã phần lô | PP2300335550 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N205 |
|
| Mã phần lô | PP2300335551 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N206 |
|
| Mã phần lô | PP2300335552 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N207 |
|
| Mã phần lô | PP2300335553 |
| Giá từng phần lô | 3,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N308 |
|
| Mã phần lô | PP2300335554 |
| Giá từng phần lô | 682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N309 |
|
| Mã phần lô | PP2300335555 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N310 |
|
| Mã phần lô | PP2300335556 |
| Giá từng phần lô | 28,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N311 |
|
| Mã phần lô | PP2300335557 |
| Giá từng phần lô | 67,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N312 |
|
| Mã phần lô | PP2300335558 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N313 |
|
| Mã phần lô | PP2300335559 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N314 |
|
| Mã phần lô | PP2300335560 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N315 |
|
| Mã phần lô | PP2300335561 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N316 |
|
| Mã phần lô | PP2300335562 |
| Giá từng phần lô | 966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N317 |
|
| Mã phần lô | PP2300335563 |
| Giá từng phần lô | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N318 |
|
| Mã phần lô | PP2300335564 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N319 |
|
| Mã phần lô | PP2300335565 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N320 |
|
| Mã phần lô | PP2300335566 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N321 |
|
| Mã phần lô | PP2300335567 |
| Giá từng phần lô | 3,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N322 |
|
| Mã phần lô | PP2300335568 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N323 |
|
| Mã phần lô | PP2300335569 |
| Giá từng phần lô | 3,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N324 |
|
| Mã phần lô | PP2300335570 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N325 |
|
| Mã phần lô | PP2300335571 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N326 |
|
| Mã phần lô | PP2300335572 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N327 |
|
| Mã phần lô | PP2300335573 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N328 |
|
| Mã phần lô | PP2300335574 |
| Giá từng phần lô | 610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N329 |
|
| Mã phần lô | PP2300335575 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N330 |
|
| Mã phần lô | PP2300335576 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N331 |
|
| Mã phần lô | PP2300335577 |
| Giá từng phần lô | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N332 |
|
| Mã phần lô | PP2300335578 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N333 |
|
| Mã phần lô | PP2300335579 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N334 |
|
| Mã phần lô | PP2300335580 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N335 |
|
| Mã phần lô | PP2300335581 |
| Giá từng phần lô | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N336 |
|
| Mã phần lô | PP2300335582 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N337 |
|
| Mã phần lô | PP2300335583 |
| Giá từng phần lô | 3,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N338 |
|
| Mã phần lô | PP2300335584 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N339 |
|
| Mã phần lô | PP2300335585 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N340 |
|
| Mã phần lô | PP2300335586 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N341 |
|
| Mã phần lô | PP2300335587 |
| Giá từng phần lô | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N342 |
|
| Mã phần lô | PP2300335588 |
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N343 |
|
| Mã phần lô | PP2300335589 |
| Giá từng phần lô | 1,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N344 |
|
| Mã phần lô | PP2300335590 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N345 |
|
| Mã phần lô | PP2300335591 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N346 |
|
| Mã phần lô | PP2300335592 |
| Giá từng phần lô | 1,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N347 |
|
| Mã phần lô | PP2300335593 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N348 |
|
| Mã phần lô | PP2300335594 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N349 |
|
| Mã phần lô | PP2300335595 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N350 |
|
| Mã phần lô | PP2300335596 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N351 |
|
| Mã phần lô | PP2300335597 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N352 |
|
| Mã phần lô | PP2300335598 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N353 |
|
| Mã phần lô | PP2300335599 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N354 |
|
| Mã phần lô | PP2300335600 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N355 |
|
| Mã phần lô | PP2300335601 |
| Giá từng phần lô | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N356 |
|
| Mã phần lô | PP2300335602 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N357 |
|
| Mã phần lô | PP2300335603 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N358 |
|
| Mã phần lô | PP2300335604 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N359 |
|
| Mã phần lô | PP2300335605 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N360 |
|
| Mã phần lô | PP2300335606 |
| Giá từng phần lô | 1,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N361 |
|
| Mã phần lô | PP2300335607 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N362 |
|
| Mã phần lô | PP2300335608 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N363 |
|
| Mã phần lô | PP2300335609 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N364 |
|
| Mã phần lô | PP2300335610 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N365 |
|
| Mã phần lô | PP2300335611 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N366 |
|
| Mã phần lô | PP2300335612 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N367 |
|
| Mã phần lô | PP2300335613 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N368 |
|
| Mã phần lô | PP2300335614 |
| Giá từng phần lô | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N369 |
|
| Mã phần lô | PP2300335615 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N370 |
|
| Mã phần lô | PP2300335616 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N371 |
|
| Mã phần lô | PP2300335617 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N372 |
|
| Mã phần lô | PP2300335618 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N373 |
|
| Mã phần lô | PP2300335619 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N374 |
|
| Mã phần lô | PP2300335620 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N375 |
|
| Mã phần lô | PP2300335621 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N376 |
|
| Mã phần lô | PP2300335622 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N377 |
|
| Mã phần lô | PP2300335623 |
| Giá từng phần lô | 1,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N378 |
|
| Mã phần lô | PP2300335624 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N379 |
|
| Mã phần lô | PP2300335625 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N380 |
|
| Mã phần lô | PP2300335626 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N481 |
|
| Mã phần lô | PP2300335627 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
G3N482 |
|
| Mã phần lô | PP2300335628 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi