Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (Tổng cộng 50 mặt hàng, nhóm 1 là 02 mặt hàng, nhóm 2 là 48 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (Tổng cộng 50 mặt hàng, nhóm 1 là 02 mặt hàng, nhóm 2 là 48 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083472 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị năm 2022-2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang - Số 40 Hùng Vương, phường 7, thành phố Mỹ Tho, Tiền Giang |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 4,478,015,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,170,237 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | 707,490,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Nghệ vàng. | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao Mật heo. | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Tỏi, nghệ. | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi. | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đinh lăng, Bạch quả. | 153,600,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 34,020,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Cao khô rễ đinh lăng, cao khô lá bạch quả. | 144,900,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 82,400,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Bách bộ. | 124,950,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Cam thảo, Bách bộ, Hạnh nhân đắng, Mạch môn, Trần bì. | 113,700,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế nhục. | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa. | 84,400,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Đương quy, Bạch thược, Ngưu tất, Thục địa, Xuyên khung, Ích mẫu. | 145,215,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Ngưu tât, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật. | 18,060,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Phục linh, Trạch tả. | 9,800,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa. | 124,470,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu. | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. | 23,240,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Địa liền, thương truật, đại hồi, quế chi, thiên niên kiện, huyết giác, long não. | 33,495,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Cao khô trinh nữ hoàng cung. | 193,050,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Diếp cá, Rau má. | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Actiso, Rau má. | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 137,350,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. | 12,200,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Diệp hạ châu. | 87,150,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Actiso, Bìm bìm biếc, Rau đắng đất, Diệp hạ châu. | 174,636,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Actisô. | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị. | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Kim tiền thảo. | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). | 51,760,800 | 0 | 0 | |
| 38 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới,Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ. | 83,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Kim ngân, hoàng cầm, liên kiều, thăng ma. | 43,680,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 178,200,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo. | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Mã tiền chế, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật. | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 83,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo. | 136,575,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng/Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam thất. | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược,Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | 38,304,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 49,140,000 | 0 | 0 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
|
| Giá từng phần lô | 707,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nghệ vàng. |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao Mật heo. |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỏi, nghệ. |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi. |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh lăng, Bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao khô rễ đinh lăng, cao khô lá bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
|
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách bộ. |
|
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Cam thảo, Bách bộ, Hạnh nhân đắng, Mạch môn, Trần bì. |
|
| Giá từng phần lô | 113,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế nhục. |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa. |
|
| Giá từng phần lô | 84,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy, Bạch thược, Ngưu tất, Thục địa, Xuyên khung, Ích mẫu. |
|
| Giá từng phần lô | 145,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tât, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật. |
|
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Phục linh, Trạch tả. |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa. |
|
| Giá từng phần lô | 124,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu. |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa liền, thương truật, đại hồi, quế chi, thiên niên kiện, huyết giác, long não. |
|
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao khô trinh nữ hoàng cung. |
|
| Giá từng phần lô | 193,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diếp cá, Rau má. |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Rau má. |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. |
|
| Giá từng phần lô | 137,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actiso, Bìm bìm biếc, Rau đắng đất, Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 174,636,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actisô. |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị. |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). |
|
| Giá từng phần lô | 51,760,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới,Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ. |
|
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân, hoàng cầm, liên kiều, thăng ma. |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
|
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật. |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
|
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 136,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng/Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam thất. |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược,Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Giá từng phần lô | 38,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi