Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400358118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400203390 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,618,668,625 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400260504 - Kinh giới | 2,520,000 | 25,200 |
| 2 | PP2400260505 - Quế chi | 2,919,000 | 29,190 |
| 3 | PP2400260506 - Cúc hoa vàng | 21,900,000 | 219,000 |
| 4 | PP2400260507 - Độc hoạt | 23,562,000 | 235,620 |
| 5 | PP2400260508 - Chi tử | 10,160,000 | 101,600 |
| 6 | PP2400260509 - Hoàng bá | 12,780,000 | 127,800 |
| 7 | PP2400260510 - Hoàng cầm | 10,911,600 | 109,116 |
| 8 | PP2400260511 - Hoàng liên | 36,750,000 | 367,500 |
| 9 | PP2400260512 - Mẫu đơn bì | 10,552,500 | 105,525 |
| 10 | PP2400260513 - Sinh địa | 12,442,500 | 124,425 |
| 11 | PP2400260514 - Dây đau xương | 4,221,000 | 42,210 |
| 12 | PP2400260515 - Thiên ma | 42,761,250 | 427,612 |
| 13 | PP2400260516 - Viễn chí | 35,574,000 | 355,740 |
| 14 | PP2400260517 - Thạch xương bồ | 16,947,000 | 169,470 |
| 15 | PP2400260518 - Hương phụ | 5,229,000 | 52,290 |
| 16 | PP2400260519 - Mộc hương | 5,775,000 | 57,750 |
| 17 | PP2400260520 - Sa nhân | 24,223,500 | 242,235 |
| 18 | PP2400260521 - Trần bì | 3,129,000 | 31,290 |
| 19 | PP2400260522 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 14,175,000 | 141,750 |
| 20 | PP2400260523 - Hồng hoa | 20,160,000 | 201,600 |
| 21 | PP2400260524 - Kê huyết đằng | 12,896,100 | 128,961 |
| 22 | PP2400260525 - Hòe hoa | 18,480,000 | 184,800 |
| 23 | PP2400260526 - Kim tiền thảo | 2,079,000 | 20,790 |
| 24 | PP2400260527 - Ý dĩ | 8,080,000 | 80,800 |
| 25 | PP2400260528 - Đại hoàng | 5,439,000 | 54,390 |
| 26 | PP2400260529 - Sơn tra | 3,810,000 | 38,100 |
| 27 | PP2400260530 - Khiếm thực | 8,589,000 | 85,890 |
| 28 | PP2400260531 - Ngũ vị tử | 18,420,000 | 184,200 |
| 29 | PP2400260532 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 8,473,500 | 84,735 |
| 30 | PP2400260533 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 26,460,000 | 264,600 |
| 31 | PP2400260534 - Sa sâm | 12,075,000 | 120,750 |
| 32 | PP2400260535 - Thiên môn đông | 21,672,000 | 216,720 |
| 33 | PP2400260536 - Thục địa | 57,456,000 | 574,560 |
| 34 | PP2400260537 - Cẩu tích | 9,324,000 | 93,240 |
| 35 | PP2400260538 - Cốt toái bổ | 11,907,000 | 119,070 |
| 36 | PP2400260539 - Hoài sơn | 16,380,000 | 163,800 |
| 37 | PP2400260540 - Hoàng kỳ | 26,460,000 | 264,600 |
| 38 | PP2400260541 - Nhục thung dung | 47,970,000 | 479,700 |
| 39 | PP2400260542 - Bạch chỉ | 23,940,000 | 239,400 |
| 40 | PP2400260543 - Phòng phong | 57,582,000 | 575,820 |
| 41 | PP2400260544 - Cát căn | 21,180,000 | 211,800 |
| 42 | PP2400260545 - Thăng ma | 12,600,000 | 126,000 |
| 43 | PP2400260546 - Hy thiêm | 6,040,000 | 60,400 |
| 44 | PP2400260547 - Khương hoạt | 119,070,000 | 1,190,700 |
| 45 | PP2400260548 - Phụ tử (chế) | 12,600,000 | 126,000 |
| 46 | PP2400260549 - Quế nhục | 5,617,275 | 56,172 |
| 47 | PP2400260550 - Kim ngân hoa | 50,211,000 | 502,110 |
| 48 | PP2400260551 - Địa cốt bì | 19,005,000 | 190,050 |
| 49 | PP2400260552 - Nhân trần | 8,148,000 | 81,480 |
| 50 | PP2400260553 - Bạch mao căn | 6,960,000 | 69,600 |
| 51 | PP2400260554 - Huyền sâm | 19,530,000 | 195,300 |
| 52 | PP2400260555 - Tang ký sinh | 11,025,000 | 110,250 |
| 53 | PP2400260556 - Cát cánh | 12,840,000 | 128,400 |
| 54 | PP2400260557 - Câu đằng | 18,900,000 | 189,000 |
| 55 | PP2400260558 - Liên tâm | 12,736,500 | 127,365 |
| 56 | PP2400260559 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 39,690,000 | 396,900 |
| 57 | PP2400260560 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 4,557,000 | 45,570 |
| 58 | PP2400260561 - Đan sâm | 29,280,000 | 292,800 |
| 59 | PP2400260562 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 71,996,400 | 719,964 |
| 60 | PP2400260563 - Ngưu tất | 3,042,000 | 30,420 |
| 61 | PP2400260564 - Tô mộc | 4,032,000 | 40,320 |
| 62 | PP2400260565 - Xích thược | 26,145,000 | 261,450 |
| 63 | PP2400260566 - Xuyên khung | 20,076,000 | 200,760 |
| 64 | PP2400260567 - Bạch linh (phục linh) | 22,680,000 | 226,800 |
| 65 | PP2400260568 - Cỏ ngọt | 4,830,000 | 48,300 |
| 66 | PP2400260569 - Lá khôi | 41,034,000 | 410,340 |
| 67 | PP2400260570 - Liên nhục | 8,179,500 | 81,795 |
| 68 | PP2400260571 - Bạch thược | 23,940,000 | 239,400 |
| 69 | PP2400260572 - Câu kỷ tử | 28,140,000 | 281,400 |
| 70 | PP2400260573 - Long nhãn | 38,040,000 | 380,400 |
| 71 | PP2400260574 - Ba kích | 33,999,000 | 339,990 |
| 72 | PP2400260575 - Bạch truật | 40,320,000 | 403,200 |
| 73 | PP2400260576 - Cam thảo | 8,820,000 | 88,200 |
| 74 | PP2400260577 - Đại táo | 12,540,000 | 125,400 |
| 75 | PP2400260578 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 63,000,000 | 630,000 |
| 76 | PP2400260579 - Đỗ trọng | 20,160,000 | 201,600 |
| 77 | PP2400260580 - Tục đoạn | 23,520,000 | 235,200 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400260504 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400260505 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400260506 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400260507 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400260508 |
| Giá từng phần lô | 10,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400260509 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400260510 |
| Giá từng phần lô | 10,911,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400260511 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400260512 |
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400260513 |
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400260514 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400260515 |
| Giá từng phần lô | 42,761,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400260516 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400260517 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400260518 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400260519 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400260520 |
| Giá từng phần lô | 24,223,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400260521 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400260522 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400260523 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400260524 |
| Giá từng phần lô | 12,896,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400260525 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400260526 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400260527 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400260528 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400260529 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400260530 |
| Giá từng phần lô | 8,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400260531 |
| Giá từng phần lô | 18,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2400260532 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400260533 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400260534 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400260535 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400260536 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400260537 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400260538 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400260539 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400260540 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400260541 |
| Giá từng phần lô | 47,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400260542 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400260543 |
| Giá từng phần lô | 57,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400260544 |
| Giá từng phần lô | 21,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400260545 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400260546 |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400260547 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400260548 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400260549 |
| Giá từng phần lô | 5,617,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400260550 |
| Giá từng phần lô | 50,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400260551 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400260552 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400260553 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400260554 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400260555 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400260556 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400260557 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400260558 |
| Giá từng phần lô | 12,736,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400260559 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2400260560 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400260561 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400260562 |
| Giá từng phần lô | 71,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400260563 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400260564 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400260565 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400260566 |
| Giá từng phần lô | 20,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400260567 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400260568 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400260569 |
| Giá từng phần lô | 41,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400260570 |
| Giá từng phần lô | 8,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400260571 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400260572 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400260573 |
| Giá từng phần lô | 38,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400260574 |
| Giá từng phần lô | 33,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400260575 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400260576 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400260577 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2400260578 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400260579 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400260580 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi