Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400358118-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400203390
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,618,668,625 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400260504 - Kinh giới 2,520,000 25,200
2 PP2400260505 - Quế chi 2,919,000 29,190
3 PP2400260506 - Cúc hoa vàng 21,900,000 219,000
4 PP2400260507 - Độc hoạt 23,562,000 235,620
5 PP2400260508 - Chi tử 10,160,000 101,600
6 PP2400260509 - Hoàng bá 12,780,000 127,800
7 PP2400260510 - Hoàng cầm 10,911,600 109,116
8 PP2400260511 - Hoàng liên 36,750,000 367,500
9 PP2400260512 - Mẫu đơn bì 10,552,500 105,525
10 PP2400260513 - Sinh địa 12,442,500 124,425
11 PP2400260514 - Dây đau xương 4,221,000 42,210
12 PP2400260515 - Thiên ma 42,761,250 427,612
13 PP2400260516 - Viễn chí 35,574,000 355,740
14 PP2400260517 - Thạch xương bồ 16,947,000 169,470
15 PP2400260518 - Hương phụ 5,229,000 52,290
16 PP2400260519 - Mộc hương 5,775,000 57,750
17 PP2400260520 - Sa nhân 24,223,500 242,235
18 PP2400260521 - Trần bì 3,129,000 31,290
19 PP2400260522 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 14,175,000 141,750
20 PP2400260523 - Hồng hoa 20,160,000 201,600
21 PP2400260524 - Kê huyết đằng 12,896,100 128,961
22 PP2400260525 - Hòe hoa 18,480,000 184,800
23 PP2400260526 - Kim tiền thảo 2,079,000 20,790
24 PP2400260527 - Ý dĩ 8,080,000 80,800
25 PP2400260528 - Đại hoàng 5,439,000 54,390
26 PP2400260529 - Sơn tra 3,810,000 38,100
27 PP2400260530 - Khiếm thực 8,589,000 85,890
28 PP2400260531 - Ngũ vị tử 18,420,000 184,200
29 PP2400260532 - Sơn thù (tửu sơn thù) 8,473,500 84,735
30 PP2400260533 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 26,460,000 264,600
31 PP2400260534 - Sa sâm 12,075,000 120,750
32 PP2400260535 - Thiên môn đông 21,672,000 216,720
33 PP2400260536 - Thục địa 57,456,000 574,560
34 PP2400260537 - Cẩu tích 9,324,000 93,240
35 PP2400260538 - Cốt toái bổ 11,907,000 119,070
36 PP2400260539 - Hoài sơn 16,380,000 163,800
37 PP2400260540 - Hoàng kỳ 26,460,000 264,600
38 PP2400260541 - Nhục thung dung 47,970,000 479,700
39 PP2400260542 - Bạch chỉ 23,940,000 239,400
40 PP2400260543 - Phòng phong 57,582,000 575,820
41 PP2400260544 - Cát căn 21,180,000 211,800
42 PP2400260545 - Thăng ma 12,600,000 126,000
43 PP2400260546 - Hy thiêm 6,040,000 60,400
44 PP2400260547 - Khương hoạt 119,070,000 1,190,700
45 PP2400260548 - Phụ tử (chế) 12,600,000 126,000
46 PP2400260549 - Quế nhục 5,617,275 56,172
47 PP2400260550 - Kim ngân hoa 50,211,000 502,110
48 PP2400260551 - Địa cốt bì 19,005,000 190,050
49 PP2400260552 - Nhân trần 8,148,000 81,480
50 PP2400260553 - Bạch mao căn 6,960,000 69,600
51 PP2400260554 - Huyền sâm 19,530,000 195,300
52 PP2400260555 - Tang ký sinh 11,025,000 110,250
53 PP2400260556 - Cát cánh 12,840,000 128,400
54 PP2400260557 - Câu đằng 18,900,000 189,000
55 PP2400260558 - Liên tâm 12,736,500 127,365
56 PP2400260559 - Táo nhân (Toan táo nhân) 39,690,000 396,900
57 PP2400260560 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 4,557,000 45,570
58 PP2400260561 - Đan sâm 29,280,000 292,800
59 PP2400260562 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 71,996,400 719,964
60 PP2400260563 - Ngưu tất 3,042,000 30,420
61 PP2400260564 - Tô mộc 4,032,000 40,320
62 PP2400260565 - Xích thược 26,145,000 261,450
63 PP2400260566 - Xuyên khung 20,076,000 200,760
64 PP2400260567 - Bạch linh (phục linh) 22,680,000 226,800
65 PP2400260568 - Cỏ ngọt 4,830,000 48,300
66 PP2400260569 - Lá khôi 41,034,000 410,340
67 PP2400260570 - Liên nhục 8,179,500 81,795
68 PP2400260571 - Bạch thược 23,940,000 239,400
69 PP2400260572 - Câu kỷ tử 28,140,000 281,400
70 PP2400260573 - Long nhãn 38,040,000 380,400
71 PP2400260574 - Ba kích 33,999,000 339,990
72 PP2400260575 - Bạch truật 40,320,000 403,200
73 PP2400260576 - Cam thảo 8,820,000 88,200
74 PP2400260577 - Đại táo 12,540,000 125,400
75 PP2400260578 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 63,000,000 630,000
76 PP2400260579 - Đỗ trọng 20,160,000 201,600
77 PP2400260580 - Tục đoạn 23,520,000 235,200
Kinh giới
Mã phần lô PP2400260504
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400260505
Giá từng phần lô 2,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2400260506
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400260507
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400260508
Giá từng phần lô 10,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400260509
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400260510
Giá từng phần lô 10,911,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400260511
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400260512
Giá từng phần lô 10,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400260513
Giá từng phần lô 12,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400260514
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400260515
Giá từng phần lô 42,761,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400260516
Giá từng phần lô 35,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400260517
Giá từng phần lô 16,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400260518
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400260519
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400260520
Giá từng phần lô 24,223,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400260521
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2400260522
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400260523
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400260524
Giá từng phần lô 12,896,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400260525
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400260526
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400260527
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400260528
Giá từng phần lô 5,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400260529
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400260530
Giá từng phần lô 8,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400260531
Giá từng phần lô 18,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2400260532
Giá từng phần lô 8,473,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2400260533
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400260534
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400260535
Giá từng phần lô 21,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400260536
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400260537
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400260538
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400260539
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400260540
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400260541
Giá từng phần lô 47,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400260542
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400260543
Giá từng phần lô 57,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400260544
Giá từng phần lô 21,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400260545
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400260546
Giá từng phần lô 6,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400260547
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2400260548
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400260549
Giá từng phần lô 5,617,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400260550
Giá từng phần lô 50,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400260551
Giá từng phần lô 19,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400260552
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400260553
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400260554
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400260555
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400260556
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400260557
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400260558
Giá từng phần lô 12,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2400260559
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2400260560
Giá từng phần lô 4,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400260561
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400260562
Giá từng phần lô 71,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400260563
Giá từng phần lô 3,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400260564
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400260565
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400260566
Giá từng phần lô 20,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400260567
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400260568
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2400260569
Giá từng phần lô 41,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400260570
Giá từng phần lô 8,179,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400260571
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400260572
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400260573
Giá từng phần lô 38,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400260574
Giá từng phần lô 33,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400260575
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400260576
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400260577
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2400260578
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400260579
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400260580
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->