Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (gồm 01 nhóm, 46 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300160673-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (gồm 01 nhóm, 46 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300110671
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 722,131,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.221.312,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300244308 - Ba kích 30,330,000 303,300
2 PP2300244309 - Bạch linh (Phục linh/Bạch phục linh) 19,320,000 193,200
3 PP2300244310 - Bạch thược 19,656,000 196,560
4 PP2300244311 - Bạch truật 14,521,500 145,215
5 PP2300244312 - Cam thảo 4,725,000 47,250
6 PP2300244313 - Câu kỷ tử 17,850,000 178,500
7 PP2300244314 - Cúc hoa 7,066,500 70,665
8 PP2300244315 - Đại táo 2,100,000 21,000
9 PP2300244316 - Đan sâm 8,106,000 81,060
10 PP2300244317 - Đảng sâm 14,847,000 148,470
11 PP2300244318 - Đào nhân 16,506,000 165,060
12 PP2300244319 - Địa long 25,998,000 259,980
13 PP2300244320 - Đỗ trọng 9,607,500 96,075
14 PP2300244321 - Độc hoạt 10,489,500 104,895
15 PP2300244322 - Đương quy (Toàn quy) 29,988,000 299,880
16 PP2300244323 - Hà thủ ô đỏ 7,812,000 78,120
17 PP2300244324 - Hoàng cầm 7,418,250 74,182
18 PP2300244325 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 15,540,000 155,400
19 PP2300244326 - Hòe Hoa 5,827,500 58,275
20 PP2300244327 - Hồng hoa 27,867,000 278,670
21 PP2300244328 - Hy thiêm 1,530,000 15,300
22 PP2300244329 - Khương hoạt 38,850,000 388,500
23 PP2300244330 - Kim ngân hoa 13,944,000 139,440
24 PP2300244331 - Liên kiều 7,003,500 70,035
25 PP2300244332 - Liên tâm 10,710,000 107,100
26 PP2300244333 - Mẫu đơn bì 14,206,500 142,065
27 PP2300244334 - Mộc hương 4,016,250 40,162
28 PP2300244335 - Nhục thung dung 17,293,500 172,935
29 PP2300244336 - Phòng phong 67,095,000 670,950
30 PP2300244337 - Quế chi 2,180,000 21,800
31 PP2300244338 - Sa nhân 12,757,500 127,575
32 PP2300244339 - Sinh địa 9,639,000 96,390
33 PP2300244340 - Sơn thù 8,961,750 89,617
34 PP2300244341 - Tần giao 70,665,000 706,650
35 PP2300244342 - Tang ký sinh 7,507,500 75,075
36 PP2300244343 - Tế tân 15,939,000 159,390
37 PP2300244344 - Thiên ma 23,152,500 231,525
38 PP2300244345 - Thiên niên kiện 3,927,000 39,270
39 PP2300244346 - Thổ phục linh 7,182,000 71,820
40 PP2300244347 - Thục địa 4,200,000 42,000
41 PP2300244348 - Trạch tả 3,969,000 39,690
42 PP2300244349 - Trần bì 2,236,500 22,365
43 PP2300244350 - Tục đoạn 6,972,000 69,720
44 PP2300244351 - Viễn chí 39,123,000 391,230
45 PP2300244352 - Xích thược 18,081,000 180,810
46 PP2300244353 - Xuyên Khung 15,414,000 154,140
Ba kích
Mã phần lô PP2300244308
Giá từng phần lô 30,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh/Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300244309
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300244310
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300244311
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300244312
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300244313
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300244314
Giá từng phần lô 7,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300244315
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300244316
Giá từng phần lô 8,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300244317
Giá từng phần lô 14,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300244318
Giá từng phần lô 16,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2300244319
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300244320
Giá từng phần lô 9,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300244321
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300244322
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300244323
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300244324
Giá từng phần lô 7,418,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300244325
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe Hoa
Mã phần lô PP2300244326
Giá từng phần lô 5,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300244327
Giá từng phần lô 27,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300244328
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300244329
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300244330
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300244331
Giá từng phần lô 7,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300244332
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300244333
Giá từng phần lô 14,206,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300244334
Giá từng phần lô 4,016,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300244335
Giá từng phần lô 17,293,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300244336
Giá từng phần lô 67,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300244337
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300244338
Giá từng phần lô 12,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300244339
Giá từng phần lô 9,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300244340
Giá từng phần lô 8,961,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300244341
Giá từng phần lô 70,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300244342
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300244343
Giá từng phần lô 15,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300244344
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300244345
Giá từng phần lô 3,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300244346
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300244347
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300244348
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300244349
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300244350
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300244351
Giá từng phần lô 39,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300244352
Giá từng phần lô 18,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên Khung
Mã phần lô PP2300244353
Giá từng phần lô 15,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->