Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500081659-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500040043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,382,820,674 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500108500 - 22,680,000 11.340.000 15.876.000 227,000
2 PP2500108501 - 59,752,000 29.876.000 41.827.000 598,000
3 PP2500108502 - 6,200,000 3.100.000 4.340.000 62,000
4 PP2500108503 - 31,737,300 15.869.000 22.217.000 318,000
5 PP2500108504 - 32,374,500 16.188.000 22.663.000 324,000
6 PP2500108505 - 74,802,000 37.401.000 52.362.000 749,000
7 PP2500108506 - 46,417,184 23.209.000 32.493.000 465,000
8 PP2500108507 - 7,507,500 3.754.000 5.256.000 76,000
9 PP2500108508 - 45,466,000 22.733.000 31.827.000 455,000
10 PP2500108509 - 3,941,850 1.971.000 2.760.000 40,000
11 PP2500108510 - 12,296,550 6.149.000 8.608.000 123,000
12 PP2500108511 - 8,820,000 4.410.000 6.174.000 89,000
13 PP2500108512 - 48,278,800 24.140.000 33.796.000 483,000
14 PP2500108513 - 6,360,000 3.180.000 4.452.000 64,000
15 PP2500108514 - 9,180,000 4.590.000 6.426.000 92,000
16 PP2500108515 - 5,016,375 2.509.000 3.512.000 51,000
17 PP2500108516 - 14,784,000 7.392.000 10.349.000 148,000
18 PP2500108517 - 23,176,125 11.589.000 16.224.000 232,000
19 PP2500108518 - 27,004,000 13.502.000 18.903.000 271,000
20 PP2500108519 - 112,472,890 56.237.000 78.732.000 1,125,000
21 PP2500108520 - 22,167,600 11.084.000 15.518.000 222,000
22 PP2500108521 - 8,983,170 4.492.000 6.289.000 90,000
23 PP2500108522 - 51,697,800 25.849.000 36.189.000 517,000
24 PP2500108523 - 60,564,000 30.282.000 42.395.000 606,000
25 PP2500108524 - 26,972,000 13.486.000 18.881.000 270,000
26 PP2500108525 - 6,910,000 3.455.000 4.837.000 70,000
27 PP2500108526 - 19,703,040 9.852.000 13.793.000 198,000
28 PP2500108527 - 18,648,000 9.324.000 13.054.000 187,000
29 PP2500108528 - 42,926,000 21.463.000 30.049.000 430,000
30 PP2500108529 - 36,645,000 18.323.000 25.652.000 367,000
31 PP2500108530 - 14,025,000 7.013.000 9.818.000 141,000
32 PP2500108531 - 19,798,800 9.900.000 13.860.000 198,000
33 PP2500108532 - 5,640,000 2.820.000 3.948.000 57,000
34 PP2500108533 - 7,038,000 3.519.000 4.927.000 71,000
35 PP2500108534 - 6,876,450 3.439.000 4.814.000 69,000
36 PP2500108535 - 9,990,500 4.996.000 6.994.000 100,000
37 PP2500108536 - 2,898,000 1.449.000 2.029.000 29,000
38 PP2500108537 - 60,900,150 30.451.000 42.631.000 610,000
39 PP2500108538 - 6,240,000 3.120.000 4.368.000 63,000
40 PP2500108539 - 25,515,000 12.758.000 17.861.000 256,000
41 PP2500108540 - 30,561,300 15.281.000 21.393.000 306,000
42 PP2500108541 - 42,108,000 21.054.000 29.476.000 422,000
43 PP2500108542 - 5,600,000 2.800.000 3.920.000 56,000
44 PP2500108543 - 20,686,455 10.344.000 14.481.000 207,000
45 PP2500108544 - 3,514,875 1.758.000 2.461.000 36,000
46 PP2500108545 - 15,522,000 7.761.000 10.866.000 156,000
47 PP2500108546 - 170,539,500 85.270.000 119.378.000 1,706,000
48 PP2500108547 - 7,995,000 3.998.000 5.597.000 80,000
49 PP2500108548 - 5,486,250 2.744.000 3.841.000 55,000
50 PP2500108549 - 15,660,000 7.830.000 10.962.000 157,000
51 PP2500108550 - 29,069,250 14.535.000 20.349.000 291,000
52 PP2500108551 - 12,075,000 6.038.000 8.453.000 121,000
53 PP2500108552 - 167,958,000 83.979.000 117.571.000 1,680,000
54 PP2500108553 - 5,621,000 2.811.000 3.935.000 57,000
55 PP2500108554 - 9,609,600 4.805.000 6.727.000 97,000
56 PP2500108555 - 106,260,000 53.130.000 74.382.000 1,063,000
57 PP2500108556 - 46,648,000 23.324.000 32.654.000 467,000
58 PP2500108557 - 12,555,000 6.278.000 8.789.000 126,000
59 PP2500108558 - 46,032,000 23.016.000 32.223.000 461,000
60 PP2500108559 - 68,283,600 34.142.000 47.799.000 683,000
61 PP2500108560 - 39,375,000 19.688.000 27.563.000 394,000
62 PP2500108561 - 8,111,250 4.056.000 5.678.000 82,000
63 PP2500108562 - 79,833,600 39.917.000 55.884.000 799,000
64 PP2500108563 - 17,740,815 8.871.000 12.419.000 178,000
65 PP2500108564 - 193,200,000 96.600.000 135.240.000 1,932,000
66 PP2500108565 - 9,114,000 4.557.000 6.380.000 92,000
67 PP2500108566 - 28,600,000 14.300.000 20.020.000 286,000
68 PP2500108567 - 28,622,000 14.311.000 20.036.000 287,000
69 PP2500108568 - 7,810,000 3.905.000 5.467.000 79,000
70 PP2500108569 - 21,865,200 10.933.000 15.306.000 219,000
71 PP2500108570 - 17,787,000 8.894.000 12.451.000 178,000
72 PP2500108571 - 35,680,230 17.841.000 24.977.000 357,000
73 PP2500108572 - 24,843,000 12.422.000 17.391.000 249,000
74 PP2500108573 - 48,161,000 24.081.000 33.713.000 482,000
75 PP2500108574 - 31,638,600 15.820.000 22.148.000 317,000
76 PP2500108575 - 22,132,000 11.066.000 15.493.000 222,000
77 PP2500108576 - 1,921,500 961.000 1.346.000 20,000
78 PP2500108577 - 41,064,000 20.532.000 28.745.000 411,000
79 PP2500108578 - 29,106,000 14.553.000 20.375.000 292,000
80 PP2500108579 - 24,045,450 12.023.000 16.832.000 241,000
81 PP2500108580 - 65,726,000 32.863.000 46.009.000 658,000
82 PP2500108581 - 67,502,400 33.752.000 47.252.000 676,000
83 PP2500108582 - 45,961,000 22.981.000 32.173.000 460,000
84 PP2500108583 - 46,854,450 23.428.000 32.799.000 469,000
85 PP2500108584 - 176,816,250 88.409.000 123.772.000 1,769,000
86 PP2500108585 - 74,196,000 37.098.000 51.938.000 742,000
87 PP2500108586 - 135,565,185 67.783.000 94.896.000 1,356,000
88 PP2500108587 - 72,363,060 36.182.000 50.655.000 724,000
89 PP2500108588 - 35,888,625 17.945.000 25.123.000 359,000
90 PP2500108589 - 20,352,150 10.177.000 14.247.000 204,000
91 PP2500108590 - 56,754,495 28.378.000 39.729.000 568,000
Mã phần lô PP2500108500
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108501
Giá từng phần lô 59,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108502
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108503
Giá từng phần lô 31,737,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108504
Giá từng phần lô 32,374,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108505
Giá từng phần lô 74,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108506
Giá từng phần lô 46,417,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108507
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108508
Giá từng phần lô 45,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108509
Giá từng phần lô 3,941,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108510
Giá từng phần lô 12,296,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108511
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108512
Giá từng phần lô 48,278,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108513
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108514
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108515
Giá từng phần lô 5,016,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108516
Giá từng phần lô 14,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108517
Giá từng phần lô 23,176,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108518
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108519
Giá từng phần lô 112,472,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108520
Giá từng phần lô 22,167,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108521
Giá từng phần lô 8,983,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108522
Giá từng phần lô 51,697,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108523
Giá từng phần lô 60,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108524
Giá từng phần lô 26,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108525
Giá từng phần lô 6,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108526
Giá từng phần lô 19,703,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108527
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108528
Giá từng phần lô 42,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108529
Giá từng phần lô 36,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108530
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108531
Giá từng phần lô 19,798,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108532
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108533
Giá từng phần lô 7,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108534
Giá từng phần lô 6,876,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108535
Giá từng phần lô 9,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108536
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108537
Giá từng phần lô 60,900,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108538
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108539
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108540
Giá từng phần lô 30,561,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108541
Giá từng phần lô 42,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108542
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108543
Giá từng phần lô 20,686,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108544
Giá từng phần lô 3,514,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108545
Giá từng phần lô 15,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108546
Giá từng phần lô 170,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108547
Giá từng phần lô 7,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108548
Giá từng phần lô 5,486,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108549
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108550
Giá từng phần lô 29,069,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108551
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108552
Giá từng phần lô 167,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108553
Giá từng phần lô 5,621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108554
Giá từng phần lô 9,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108555
Giá từng phần lô 106,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108556
Giá từng phần lô 46,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108557
Giá từng phần lô 12,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108558
Giá từng phần lô 46,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108559
Giá từng phần lô 68,283,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108560
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108561
Giá từng phần lô 8,111,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108562
Giá từng phần lô 79,833,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108563
Giá từng phần lô 17,740,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108564
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108565
Giá từng phần lô 9,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108566
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108567
Giá từng phần lô 28,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108568
Giá từng phần lô 7,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108569
Giá từng phần lô 21,865,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108570
Giá từng phần lô 17,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108571
Giá từng phần lô 35,680,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108572
Giá từng phần lô 24,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108573
Giá từng phần lô 48,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108574
Giá từng phần lô 31,638,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108575
Giá từng phần lô 22,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108576
Giá từng phần lô 1,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108577
Giá từng phần lô 41,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108578
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108579
Giá từng phần lô 24,045,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108580
Giá từng phần lô 65,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108581
Giá từng phần lô 67,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108582
Giá từng phần lô 45,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108583
Giá từng phần lô 46,854,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108584
Giá từng phần lô 176,816,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108585
Giá từng phần lô 74,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108586
Giá từng phần lô 135,565,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108587
Giá từng phần lô 72,363,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108588
Giá từng phần lô 35,888,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108589
Giá từng phần lô 20,352,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108590
Giá từng phần lô 56,754,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->