Gói thầu: Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027 (Gồm 93 vị thuốc, trong đó: Nhóm 2: 63 mặt hàng, Nhóm 3: 30 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500035079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027 (Gồm 93 vị thuốc, trong đó: Nhóm 2: 63 mặt hàng, Nhóm 3: 30 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400319121 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,493,956,762 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500052164 - Bạch chỉ | 19,950,000 | 199,500 |
| 2 | PP2500052165 - Bạch chỉ | 8,496,600 | 84,966 |
| 3 | PP2500052166 - Bạch linh (phục linh) | 20,412,000 | 204,120 |
| 4 | PP2500052167 - Bạch linh (phục linh) | 10,210,200 | 102,102 |
| 5 | PP2500052168 - Bạch thược | 13,500,000 | 135,000 |
| 6 | PP2500052169 - Bạch thược | 11,483,500 | 114,835 |
| 7 | PP2500052170 - Bạch truật | 17,748,000 | 177,480 |
| 8 | PP2500052171 - Cam thảo | 16,560,000 | 165,600 |
| 9 | PP2500052172 - Cam thảo | 13,923,000 | 139,230 |
| 10 | PP2500052173 - Can khương | 3,898,800 | 38,988 |
| 11 | PP2500052174 - Cát căn | 17,650,000 | 176,500 |
| 12 | PP2500052175 - Cát cánh | 16,562,475 | 165,625 |
| 13 | PP2500052176 - Câu đằng | 8,051,400 | 80,514 |
| 14 | PP2500052177 - Câu đằng | 7,938,000 | 79,380 |
| 15 | PP2500052178 - Câu kỷ tử | 19,920,600 | 199,206 |
| 16 | PP2500052179 - Câu kỷ tử | 9,582,300 | 95,823 |
| 17 | PP2500052180 - Cẩu tích | 6,720,000 | 67,200 |
| 18 | PP2500052181 - Cẩu tích | 5,594,400 | 55,944 |
| 19 | PP2500052182 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 5,457,375 | 54,574 |
| 20 | PP2500052183 - Cốt toái bổ | 10,920,000 | 109,200 |
| 21 | PP2500052184 - Cốt toái bổ | 7,686,000 | 76,860 |
| 22 | PP2500052185 - Đại táo | 8,840,000 | 88,400 |
| 23 | PP2500052186 - Đại táo | 6,783,000 | 67,830 |
| 24 | PP2500052187 - Đan sâm | 18,207,000 | 182,070 |
| 25 | PP2500052188 - Đan sâm | 10,773,000 | 107,730 |
| 26 | PP2500052189 - Đảng sâm | 28,015,592 | 280,156 |
| 27 | PP2500052190 - Dây đau xương | 3,864,000 | 38,640 |
| 28 | PP2500052191 - Dây đau xương | 3,402,000 | 34,020 |
| 29 | PP2500052192 - Đỗ trọng | 11,268,000 | 112,680 |
| 30 | PP2500052193 - Đỗ trọng | 8,925,000 | 89,250 |
| 31 | PP2500052194 - Độc hoạt | 21,915,000 | 219,150 |
| 32 | PP2500052195 - Độc hoạt | 8,989,785 | 89,898 |
| 33 | PP2500052196 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 40,797,960 | 407,980 |
| 34 | PP2500052197 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 21,191,625 | 211,917 |
| 35 | PP2500052198 - Hà thủ ô đỏ | 26,397,525 | 263,976 |
| 36 | PP2500052199 - Hà thủ ô đỏ | 15,580,000 | 155,800 |
| 37 | PP2500052200 - Hoài sơn | 12,600,000 | 126,000 |
| 38 | PP2500052201 - Hoài sơn | 7,345,800 | 73,458 |
| 39 | PP2500052202 - Hoàng bá | 17,100,300 | 171,003 |
| 40 | PP2500052203 - Hoàng cầm | 8,760,150 | 87,602 |
| 41 | PP2500052204 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 13,644,000 | 136,440 |
| 42 | PP2500052205 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 10,206,000 | 102,060 |
| 43 | PP2500052206 - Hoàng liên | 31,059,000 | 310,590 |
| 44 | PP2500052207 - Hoàng liên | 49,329,000 | 493,290 |
| 45 | PP2500052208 - Hòe hoa | 9,612,000 | 96,120 |
| 46 | PP2500052209 - Hương phụ | 6,480,000 | 64,800 |
| 47 | PP2500052210 - Huyền sâm | 11,067,000 | 110,670 |
| 48 | PP2500052211 - Huyền sâm | 7,047,000 | 70,470 |
| 49 | PP2500052212 - Huyết giác | 18,938,000 | 189,380 |
| 50 | PP2500052213 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,118,500 | 31,185 |
| 51 | PP2500052214 - Kê huyết đằng | 5,269,320 | 52,694 |
| 52 | PP2500052215 - Kê huyết đằng | 4,679,640 | 46,797 |
| 53 | PP2500052216 - Khương hoạt | 57,307,000 | 573,070 |
| 54 | PP2500052217 - Khương hoạt | 45,501,750 | 455,018 |
| 55 | PP2500052218 - Kim ngân hoa | 23,895,000 | 238,950 |
| 56 | PP2500052219 - Kim tiền thảo | 2,544,750 | 25,448 |
| 57 | PP2500052220 - Lá khôi | 27,556,200 | 275,562 |
| 58 | PP2500052221 - Lạc tiên | 4,114,000 | 41,140 |
| 59 | PP2500052222 - Lạc tiên | 3,051,000 | 30,510 |
| 60 | PP2500052223 - Liên nhục | 5,925,150 | 59,252 |
| 61 | PP2500052224 - Liên tâm | 10,826,025 | 108,261 |
| 62 | PP2500052225 - Liên tâm | 14,033,250 | 140,333 |
| 63 | PP2500052226 - Mạch môn | 18,200,700 | 182,007 |
| 64 | PP2500052227 - Mộc hương | 10,400,000 | 104,000 |
| 65 | PP2500052228 - Ngũ gia bì chân chim | 8,032,500 | 80,325 |
| 66 | PP2500052229 - Ngũ gia bì chân chim | 4,608,000 | 46,080 |
| 67 | PP2500052230 - Ngưu tất | 17,238,000 | 172,380 |
| 68 | PP2500052231 - Ngưu tất | 12,048,750 | 120,488 |
| 69 | PP2500052232 - Phòng phong | 76,776,000 | 767,760 |
| 70 | PP2500052233 - Phục thần | 14,040,000 | 140,400 |
| 71 | PP2500052234 - Quế chi | 1,156,000 | 11,560 |
| 72 | PP2500052235 - Sài hồ | 20,789,055 | 207,891 |
| 73 | PP2500052236 - Sơn tra | 2,948,400 | 29,484 |
| 74 | PP2500052237 - Tần giao | 33,320,000 | 333,200 |
| 75 | PP2500052238 - Tần giao | 26,365,500 | 263,655 |
| 76 | PP2500052239 - Tang ký sinh | 5,569,200 | 55,692 |
| 77 | PP2500052240 - Tế tân | 46,495,000 | 464,950 |
| 78 | PP2500052241 - Thảo quyết minh | 3,748,500 | 37,485 |
| 79 | PP2500052242 - Thiên ma | 36,436,500 | 364,365 |
| 80 | PP2500052243 - Thiên niên kiện | 11,715,000 | 117,150 |
| 81 | PP2500052244 - Thổ phục linh | 9,765,000 | 97,650 |
| 82 | PP2500052245 - Thổ phục linh | 5,819,100 | 58,191 |
| 83 | PP2500052246 - Thục địa | 43,428,000 | 434,280 |
| 84 | PP2500052247 - Thương truật | 36,855,000 | 368,550 |
| 85 | PP2500052248 - Trần bì | 7,276,000 | 72,760 |
| 86 | PP2500052249 - Tục đoạn | 10,584,000 | 105,840 |
| 87 | PP2500052250 - Tục đoạn | 9,525,600 | 95,256 |
| 88 | PP2500052251 - Uy linh tiên | 27,370,000 | 273,700 |
| 89 | PP2500052252 - Viễn chí | 54,000,000 | 540,000 |
| 90 | PP2500052253 - Xuyên khung | 17,064,600 | 170,646 |
| 91 | PP2500052254 - Xuyên khung | 11,226,600 | 112,266 |
| 92 | PP2500052255 - Ý dĩ | 8,694,000 | 86,940 |
| 93 | PP2500052256 - Ý dĩ | 4,237,785 | 42,378 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500052164 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500052165 |
| Giá từng phần lô | 8,496,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500052166 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500052167 |
| Giá từng phần lô | 10,210,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500052168 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500052169 |
| Giá từng phần lô | 11,483,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500052170 |
| Giá từng phần lô | 17,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500052171 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500052172 |
| Giá từng phần lô | 13,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500052173 |
| Giá từng phần lô | 3,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500052174 |
| Giá từng phần lô | 17,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500052175 |
| Giá từng phần lô | 16,562,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500052176 |
| Giá từng phần lô | 8,051,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500052177 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500052178 |
| Giá từng phần lô | 19,920,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500052179 |
| Giá từng phần lô | 9,582,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500052180 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500052181 |
| Giá từng phần lô | 5,594,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500052182 |
| Giá từng phần lô | 5,457,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500052183 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500052184 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500052185 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500052186 |
| Giá từng phần lô | 6,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052187 |
| Giá từng phần lô | 18,207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052188 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052189 |
| Giá từng phần lô | 28,015,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500052190 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500052191 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500052192 |
| Giá từng phần lô | 11,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500052193 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500052194 |
| Giá từng phần lô | 21,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500052195 |
| Giá từng phần lô | 8,989,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2500052196 |
| Giá từng phần lô | 40,797,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2500052197 |
| Giá từng phần lô | 21,191,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500052198 |
| Giá từng phần lô | 26,397,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500052199 |
| Giá từng phần lô | 15,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500052200 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500052201 |
| Giá từng phần lô | 7,345,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500052202 |
| Giá từng phần lô | 17,100,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500052203 |
| Giá từng phần lô | 8,760,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2500052204 |
| Giá từng phần lô | 13,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2500052205 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500052206 |
| Giá từng phần lô | 31,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500052207 |
| Giá từng phần lô | 49,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500052208 |
| Giá từng phần lô | 9,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500052209 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052210 |
| Giá từng phần lô | 11,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052211 |
| Giá từng phần lô | 7,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2500052212 |
| Giá từng phần lô | 18,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2500052213 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500052214 |
| Giá từng phần lô | 5,269,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500052215 |
| Giá từng phần lô | 4,679,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500052216 |
| Giá từng phần lô | 57,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500052217 |
| Giá từng phần lô | 45,501,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500052218 |
| Giá từng phần lô | 23,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500052219 |
| Giá từng phần lô | 2,544,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2500052220 |
| Giá từng phần lô | 27,556,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500052221 |
| Giá từng phần lô | 4,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500052222 |
| Giá từng phần lô | 3,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500052223 |
| Giá từng phần lô | 5,925,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052224 |
| Giá từng phần lô | 10,826,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500052225 |
| Giá từng phần lô | 14,033,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500052226 |
| Giá từng phần lô | 18,200,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500052227 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500052228 |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500052229 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500052230 |
| Giá từng phần lô | 17,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500052231 |
| Giá từng phần lô | 12,048,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500052232 |
| Giá từng phần lô | 76,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500052233 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500052234 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500052235 |
| Giá từng phần lô | 20,789,055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500052236 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500052237 |
| Giá từng phần lô | 33,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500052238 |
| Giá từng phần lô | 26,365,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500052239 |
| Giá từng phần lô | 5,569,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500052240 |
| Giá từng phần lô | 46,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500052241 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500052242 |
| Giá từng phần lô | 36,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500052243 |
| Giá từng phần lô | 11,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500052244 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500052245 |
| Giá từng phần lô | 5,819,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500052246 |
| Giá từng phần lô | 43,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500052247 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500052248 |
| Giá từng phần lô | 7,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500052249 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500052250 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500052251 |
| Giá từng phần lô | 27,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500052252 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500052253 |
| Giá từng phần lô | 17,064,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500052254 |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500052255 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500052256 |
| Giá từng phần lô | 4,237,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi