Gói thầu: Gói thầu số 3: “Hoá chất”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400205231-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: “Hoá chất”
Số hiệu KHLCNT PL2400124668
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 82,956,665,003 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.405.750.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400088005 - Test nhanh phát hiện virus Dengue 245,510,000 7,120,000
2 PP2400088006 - Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 320,197,500 9,286,000
3 PP2400088007 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết 1,167,768,000 33,865,000
4 PP2400088008 - Kim lấy máu 122,451,000 3,551,000
5 PP2400088009 - Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí 335,790,000 9,738,000
6 PP2400088010 - Chai cấy máu nắp màu vàng 33,579,000 974,000
7 PP2400088011 - Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí 337,050,000 9,774,000
8 PP2400088012 - Bộ nhuộm Gram 3,003,000 87,000
9 PP2400088013 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 1,029,000 30,000
10 PP2400088014 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột 24,330,600 706,000
11 PP2400088015 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột 17,719,800 514,000
12 PP2400088016 - Thanh định danh nấm men 10,771,200 312,000
13 PP2400088017 - Thanh định danh tụ cầu khuẩn 8,859,900 257,000
14 PP2400088018 - Dầu khoáng 1,310,400 38,000
15 PP2400088019 - Hóa chất đi kèm thanh định danh 3,839,850 111,000
16 PP2400088020 - Môi trường thạch máu 52,920,000 1,535,000
17 PP2400088021 - Môi trường kháng sinh đồ 17,955,000 521,000
18 PP2400088022 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu 3,864,000 112,000
19 PP2400088023 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột 50,400,000 1,462,000
20 PP2400088024 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu 13,230,000 384,000
21 PP2400088025 - Môi trường thạch nâu 5,292,000 153,000
22 PP2400088026 - Môi trường nuôi cấy nấm 16,800,000 487,000
23 PP2400088027 - Khoanh giấy định danh phế cầu 2,050,000 59,000
24 PP2400088028 - Khoanh giấy định danh liên cầu A 1,025,000 30,000
25 PP2400088029 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA 4,368,000 127,000
26 PP2400088030 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide 1,305,150 38,000
27 PP2400088031 - Bột kẽm 1,035,300 30,000
28 PP2400088032 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate 3,115,350 90,000
29 PP2400088033 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide 5,361,300 155,000
30 PP2400088034 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom 7,200,000 209,000
31 PP2400088035 - Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate 3,320,000 96,000
32 PP2400088036 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg 740,000 21,000
33 PP2400088037 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg 370,000 11,000
34 PP2400088038 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg 370,000 11,000
35 PP2400088039 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg 370,000 11,000
36 PP2400088040 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg 740,000 21,000
37 PP2400088041 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg 370,000 11,000
38 PP2400088042 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg 740,000 21,000
39 PP2400088043 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg 740,000 21,000
40 PP2400088044 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg 370,000 11,000
41 PP2400088045 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg 370,000 11,000
42 PP2400088046 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg 740,000 21,000
43 PP2400088047 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg 740,000 21,000
44 PP2400088048 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg 370,000 11,000
45 PP2400088049 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg 525,000 15,000
46 PP2400088050 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg 740,000 21,000
47 PP2400088051 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg 900,000 26,000
48 PP2400088052 - Hóa chất phát hiện indole 4,830,000 140,000
49 PP2400088053 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg 740,000 21,000
50 PP2400088054 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg 370,000 11,000
51 PP2400088055 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg 840,000 24,000
52 PP2400088056 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg 740,000 21,000
53 PP2400088057 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg 909,000 26,000
54 PP2400088058 - Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg 370,000 11,000
55 PP2400088059 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg 370,000 11,000
56 PP2400088060 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg 462,000 13,000
57 PP2400088061 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg 740,000 21,000
58 PP2400088062 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg 740,000 21,000
59 PP2400088063 - Khoanh kháng sinh Fosfomicin 462,000 13,000
60 PP2400088064 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg 740,000 21,000
61 PP2400088065 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg 370,000 11,000
62 PP2400088066 - Thanh xác định MIC của Colistin 19,193,100 557,000
63 PP2400088067 - Thanh xác định MIC của Vancomycin 7,677,180 223,000
64 PP2400088068 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* 2,415,000 70,000
65 PP2400088069 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* 3,800,000 110,000
66 PP2400088070 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* 6,550,000 190,000
67 PP2400088071 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* 6,500,000 189,000
68 PP2400088072 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* 1,932,000 56,000
69 PP2400088073 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* 2,250,000 65,000
70 PP2400088074 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* 6,000,000 174,000
71 PP2400088075 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* 2,415,000 70,000
72 PP2400088076 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* 2,430,000 70,000
73 PP2400088077 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc 1,579,200 46,000
74 PP2400088078 - Môi trường nuôi cấy nấm 2,475,900 72,000
75 PP2400088079 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 32,760,000 950,000
76 PP2400088080 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 22,932,000 665,000
77 PP2400088081 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm 6,552,000 190,000
78 PP2400088082 - Thẻ định danh cho Nấm 6,552,000 190,000
79 PP2400088083 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 6,552,000 190,000
80 PP2400088084 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột 9,828,000 285,000
81 PP2400088085 - Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột 6,552,000 190,000
82 PP2400088086 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 9,828,000 285,000
83 PP2400088087 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 976,000 28,000
84 PP2400088088 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 17,992,800 522,000
85 PP2400088089 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 17,992,800 522,000
86 PP2400088090 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 17,992,800 522,000
87 PP2400088091 - Dung dịch rửa máy khí máu 6,167,700 179,000
88 PP2400088092 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 485,100,000 14,068,000
89 PP2400088093 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 776,160,000 22,509,000
90 PP2400088094 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 1,206,686,250 34,994,000
91 PP2400088095 - Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu 1,591,800 46,000
92 PP2400088096 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion 4,293,135 125,000
93 PP2400088097 - Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải 3,208,275 93,000
94 PP2400088098 - Hóa chất định lượng albumin trong máu 4,073,430 118,000
95 PP2400088099 - Hóa chất định lượng ALT trong máu 67,832,100 1,967,000
96 PP2400088100 - Hóa chất định lượng amylase trong máu 11,433,558 332,000
97 PP2400088101 - Hóa chất định lượng Aslo trong máu 40,017,440 1,161,000
98 PP2400088102 - Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải 36,811,150 1,068,000
99 PP2400088103 - Hóa chất định lượng AST trong máu 67,832,100 1,967,000
100 PP2400088104 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu 5,710,950 166,000
101 PP2400088105 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu 4,895,100 142,000
102 PP2400088106 - Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu 3,164,175 92,000
103 PP2400088107 - Điện cực Clo của máy khí máu 105,034,860 3,046,000
104 PP2400088108 - Điện cực Kali của máy khí máu 70,780,820 2,053,000
105 PP2400088109 - Điện cực Natri của máy khí máu 74,009,250 2,146,000
106 PP2400088110 - Điện cực tham chiếu của máy khí máu 102,074,490 2,960,000
107 PP2400088111 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 7,622,370 221,000
108 PP2400088112 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 3,048,948 88,000
109 PP2400088113 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C 28,812,558 836,000
110 PP2400088114 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol 4,648,016 135,000
111 PP2400088115 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo 8,010,831 232,000
112 PP2400088116 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin 13,706,280 397,000
113 PP2400088117 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu 38,461,500 1,115,000
114 PP2400088118 - Hóa chất định lượng CK trong máu 57,750,000 1,675,000
115 PP2400088119 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu 241,500,000 7,004,000
116 PP2400088120 - Hóa chất định lượng Creatinine trong máu 61,188,750 1,774,000
117 PP2400088121 - Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu 80,034,890 2,321,000
118 PP2400088122 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa 40,139,820 1,164,000
119 PP2400088123 - Dung dịch thay nước buồng ủ 26,097,876 757,000
120 PP2400088124 - Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu 18,088,560 525,000
121 PP2400088125 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu 51,748,200 1,501,000
122 PP2400088126 - Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C 900,392,400 26,111,000
123 PP2400088127 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C 26,678,300 774,000
124 PP2400088128 - Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu 177,855,300 5,158,000
125 PP2400088129 - Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh 1,778,554 52,000
126 PP2400088130 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa 43,006,950 1,247,000
127 PP2400088131 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa 65,909,025 1,911,000
128 PP2400088132 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa 28,006,965 812,000
129 PP2400088133 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao 13,053,600 379,000
130 PP2400088134 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp 13,053,600 379,000
131 PP2400088135 - Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu 260,052,230 7,542,000
132 PP2400088136 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương 1,934,329,535 56,096,000
133 PP2400088137 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa 1,439,160 42,000
134 PP2400088138 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa 32,447,520 941,000
135 PP2400088139 - Dung dịch rửa cuvet tính kiềm 216,489,000 6,278,000
136 PP2400088140 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 50,400,000 1,462,000
137 PP2400088141 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 50,400,000 1,462,000
138 PP2400088142 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường 44,100,000 1,279,000
139 PP2400088143 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý 45,202,500 1,311,000
140 PP2400088144 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa 53,846,100 1,562,000
141 PP2400088145 - Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa 74,529,000 2,161,000
142 PP2400088146 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa 1,216,782 35,000
143 PP2400088147 - Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu 7,867,125 228,000
144 PP2400088148 - Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu 50,664,320 1,469,000
145 PP2400088149 - Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu 177,550,546 5,149,000
146 PP2400088150 - Hóa chất định lượng Ure trong máu 60,978,960 1,768,000
147 PP2400088151 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch 322,954,200 9,366,000
148 PP2400088152 - Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch 1,144,080,000 33,178,000
149 PP2400088153 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 10,279,710 298,000
150 PP2400088154 - Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt 297,377,325 8,624,000
151 PP2400088155 - Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu 2,310,000,000 66,990,000
152 PP2400088156 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu 8,820,000 256,000
153 PP2400088157 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T 35,280,000 1,023,000
154 PP2400088158 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu 18,356,625 532,000
155 PP2400088159 - Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu 876,345,355 25,414,000
156 PP2400088160 - Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu 137,062,800 3,975,000
157 PP2400088161 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP 39,956,250 1,159,000
158 PP2400088162 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch 177,838,920 5,157,000
159 PP2400088163 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử 13,197,192 383,000
160 PP2400088164 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP 7,938,000 230,000
161 PP2400088165 - Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu 4,604,040,000 133,517,000
162 PP2400088166 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp 51,398,550 1,491,000
163 PP2400088167 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu 4,895,100 142,000
164 PP2400088168 - Hóa chất dùng để định lượng T3 trong máu 21,538,440 625,000
165 PP2400088169 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu 14,685,300 426,000
166 PP2400088170 - Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu 915,383,700 26,546,000
167 PP2400088171 - Dây bơm cho máy phân tích điện giải 9,174,000 266,000
168 PP2400088172 - Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion 284,858,470 8,261,000
169 PP2400088173 - Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch 13,044,280 378,000
170 PP2400088174 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu 3,292,066 95,000
171 PP2400088175 - Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy 276,054,240 8,006,000
172 PP2400088176 - Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu 377,055,000 10,935,000
173 PP2400088177 - Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu 466,200,000 13,520,000
174 PP2400088178 - Hóa chất định lượng acid uric trong máu 30,100,203 873,000
175 PP2400088179 - Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương 224,579,250 6,513,000
176 PP2400088180 - Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương 364,782,950 10,579,000
177 PP2400088181 - Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương 741,972,000 21,517,000
178 PP2400088182 - Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương 526,829,184 15,278,000
179 PP2400088183 - Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương 2,453,132,871 71,141,000
180 PP2400088184 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương 274,428,000 7,958,000
181 PP2400088185 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương 274,428,000 7,958,000
182 PP2400088186 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương 692,999,916 20,097,000
183 PP2400088187 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu 123,750,000 3,589,000
184 PP2400088188 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa 4,334,400 126,000
185 PP2400088189 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa 91,014,000 2,639,000
186 PP2400088190 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa 5,796,000 168,000
187 PP2400088191 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa 2,625,000 76,000
188 PP2400088192 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa 1,575,000 46,000
189 PP2400088193 - Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa 40,950,000 1,188,000
190 PP2400088194 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa 53,519,760 1,552,000
191 PP2400088195 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa 277,971,750 8,061,000
192 PP2400088196 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa 181,818,000 5,273,000
193 PP2400088197 - Cốc đựng mẫu 8,397,430 244,000
194 PP2400088198 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa 5,209,785 151,000
195 PP2400088199 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa 869,505 25,000
196 PP2400088200 - Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 1 6,853,140 199,000
197 PP2400088201 - Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 2 6,314,680 183,000
198 PP2400088202 - Que thử máy nước tiểu 571,536,000 16,575,000
199 PP2400088203 - Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 683,550 20,000
200 PP2400088204 - Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu 121,153,725 3,513,000
201 PP2400088205 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg 11,992,995 348,000
202 PP2400088206 - Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu 189,000,000 5,481,000
203 PP2400088207 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT 59,720,224 1,732,000
204 PP2400088208 - Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu 341,433,225 9,902,000
205 PP2400088209 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV 16,276,211 472,000
206 PP2400088210 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO 6,615,000 192,000
207 PP2400088211 - Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu 48,461,490 1,405,000
208 PP2400088212 - Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu 248,062,500 7,194,000
209 PP2400088213 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR 9,178,314 266,000
210 PP2400088214 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR 38,548,915 1,118,000
211 PP2400088215 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa 7,503,489 218,000
212 PP2400088216 - Hóa chất định lượng magie trong máu 5,810,700 169,000
213 PP2400088217 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β 7,342,650 213,000
214 PP2400088218 - Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu 48,461,496 1,405,000
215 PP2400088219 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu 13,461,525 390,000
216 PP2400088220 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B 1,713,285 50,000
217 PP2400088221 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer 8,403,660 244,000
218 PP2400088222 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 54,023,544 1,567,000
219 PP2400088223 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu 1,268,075,655 36,774,000
220 PP2400088224 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu 1,373,075,550 39,819,000
221 PP2400088225 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu 3,880,800,000 112,543,000
222 PP2400088226 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T 7,717,500 224,000
223 PP2400088227 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu 8,440,740,000 244,781,000
224 PP2400088228 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP 10,584,000 307,000
225 PP2400088229 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu 485,100,000 14,068,000
226 PP2400088230 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu 796,677,525 23,104,000
227 PP2400088231 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu 282,692,025 8,198,000
228 PP2400088232 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 4,459,742 129,000
229 PP2400088233 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 321,608,000 9,327,000
230 PP2400088234 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 402,150,000 11,662,000
231 PP2400088235 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch 196,686,000 5,704,000
232 PP2400088236 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch 201,757,500 5,851,000
233 PP2400088237 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 19,269,600 559,000
234 PP2400088238 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 19,269,600 559,000
235 PP2400088239 - Que thử nước tiểu 10 thông số 7,122,150 207,000
236 PP2400088240 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 14,806,455 429,000
237 PP2400088241 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin 16,599,284 481,000
238 PP2400088242 - Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu 95,287,500 2,763,000
239 PP2400088243 - Cột sắc khí lỏng cao áp 316,000,000 9,164,000
240 PP2400088244 - Màng lọc dùng cho máy HbA1c 44,994,000 1,305,000
241 PP2400088245 - Dung dịch rửa giải số 1 186,793,200 5,417,000
242 PP2400088246 - Dung dịch rửa giải số 2 166,038,400 4,815,000
243 PP2400088247 - Dung dịch rửa giải số 3 166,038,400 4,815,000
244 PP2400088248 - Dung dịch rửa và ly giải 310,266,645 8,998,000
245 PP2400088249 - Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C 11,340,000 329,000
246 PP2400088250 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C 15,436,000 448,000
247 PP2400088251 - Khí CO2 y tế 2,500,000 73,000
248 PP2400088252 - Khí oxy (Chai 5-10 lít) 26,378,000 765,000
249 PP2400088253 - Oxy lỏng y tế 804,540,000 23,332,000
250 PP2400088254 - Khí Ni tơ 99.99% 850,000 25,000
251 PP2400088255 - Bình khí Helium (Nạp lại) 38,880,000 1,128,000
252 PP2400088256 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng 4,159,500,000 120,626,000
253 PP2400088257 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa 293,040,000 8,498,000
254 PP2400088258 - Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng 247,590,000 7,180,000
255 PP2400088259 - Chất kiểm tra máu lắng 2 mức 29,335,950 851,000
256 PP2400088260 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng 73,918,950 2,144,000
257 PP2400088261 - Dung dịch pha loãng 1,833,300,000 53,166,000
258 PP2400088262 - Dung dịch ly giải hồng cầu 1,655,403,750 48,007,000
259 PP2400088263 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu 904,932,000 26,243,000
260 PP2400088264 - Dịch rửa máy cuối ngày 293,475,000 8,511,000
261 PP2400088265 - Chất kiểm chuẩn 163,759,176 4,749,000
262 PP2400088266 - Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS 1,984,500 58,000
263 PP2400088267 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 8,379,000 243,000
264 PP2400088268 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 1,036,192,500 30,050,000
265 PP2400088269 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 33,883,500 983,000
266 PP2400088270 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 223,020,000 6,468,000
267 PP2400088271 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,145,970,000 33,233,000
268 PP2400088272 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 822,528,000 23,853,000
269 PP2400088273 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 179,760,000 5,213,000
270 PP2400088274 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 56,784,000 1,647,000
271 PP2400088275 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 62,081,250 1,800,000
272 PP2400088276 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 39,898,950 1,157,000
273 PP2400088277 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 35,154,000 1,019,000
274 PP2400088278 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 7,011,900 203,000
275 PP2400088279 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 12,316,500 357,000
276 PP2400088280 - Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu 4,853,200 141,000
277 PP2400088281 - Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu 83,234,800 2,414,000
278 PP2400088282 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người 16,200,000 470,000
279 PP2400088283 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 597,240,000 17,320,000
280 PP2400088284 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A 19,456,000 564,000
281 PP2400088285 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B 19,456,000 564,000
282 PP2400088286 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu 19,988,000 580,000
283 PP2400088287 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 69,300,000 2,010,000
284 PP2400088288 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 632,016,000 18,328,000
285 PP2400088289 - Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh 320,775,000 9,302,000
286 PP2400088290 - Dung dịch pha loãng 32,088,000 931,000
287 PP2400088291 - Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX 443,079,000 12,849,000
288 PP2400088292 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX 192,635,360 5,586,000
289 PP2400088293 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ 196,027,040 5,685,000
290 PP2400088294 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde 198,000,000 5,742,000
291 PP2400088295 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ 320,374,560 9,291,000
292 PP2400088296 - Viên khử khuẩn 101,864,700 2,954,000
293 PP2400088297 - Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế 279,000,000 8,091,000
294 PP2400088298 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 86,130,000 2,498,000
295 PP2400088299 - Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) 16,790,000 487,000
296 PP2400088300 - Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao 240,000,000 6,960,000
297 PP2400088301 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế 45,281,880 1,313,000
298 PP2400088302 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy 291,953,122 8,467,000
299 PP2400088303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel 109,515,000 3,176,000
300 PP2400088304 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 317,116,800 9,196,000
301 PP2400088305 - Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine 109,200,000 3,167,000
302 PP2400088306 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí 36,514,800 1,059,000
303 PP2400088307 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) 118,243,180 3,429,000
304 PP2400088308 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 142,399,110 4,130,000
305 PP2400088309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 432,749,600 12,550,000
306 PP2400088310 - Cồn 70° 111,975,000 3,247,000
307 PP2400088311 - Cồn 96° 29,580,000 858,000
308 PP2400088312 - Ô xy già 3% 1,108,800 32,000
309 PP2400088313 - Gel siêu âm 20,140,000 584,000
310 PP2400088314 - Nước cất vô khuẩn 2 lần 21,875,000 634,000
311 PP2400088315 - Nước tẩy Javen 74,844,000 2,170,000
312 PP2400088316 - Vôi Soda 20,200,000 586,000
313 PP2400088317 - Gel bôi trơn K.Y 3,850,000 112,000
314 PP2400088318 - Urease test 656,000 19,000
315 PP2400088319 - Parafin 20,718,000 601,000
316 PP2400088320 - Dầu soi kính 1,500,000 44,000
317 PP2400088321 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 18,300,000 531,000
318 PP2400088322 - Muối rửa 4,800,000 139,000
319 PP2400088323 - Acid acetic đậm đặc 23,718,000 688,000
320 PP2400088324 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn 13,800,000 400,000
321 PP2400088325 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học 14,400,000 418,000
322 PP2400088326 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 12,720,000 369,000
323 PP2400088327 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu 16,999,998 493,000
324 PP2400088328 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch 18,060,000 524,000
325 PP2400088329 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh 14,100,000 409,000
326 PP2400088330 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 13,800,000 400,000
327 PP2400088331 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu 29,328,000 851,000
328 PP2400088332 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 23,880,000 693,000
329 PP2400088333 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) 300,000,000 8,700,000
330 PP2400088334 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 29,040,000 842,000
331 PP2400088335 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen 28,500,000 827,000
332 PP2400088336 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương 709,800,000 20,584,000
333 PP2400088337 - Hoá chất đo thời gian prothrompin 1,250,000,000 36,250,000
334 PP2400088338 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động 598,350,000 17,352,000
335 PP2400088339 - Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động 57,450,000 1,666,000
336 PP2400088340 - Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động 105,000,000 3,045,000
337 PP2400088341 - Cóng pha loãng mẫu dùng để chuẩn xét nghiệm đông máu 14,380,200 417,000
338 PP2400088342 - Bóng đèn Halogen đông máu 53,394,000 1,548,000
339 PP2400088343 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết 6,835,000 198,000
340 PP2400088344 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường 92,000,000 2,668,000
341 PP2400088345 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị 92,000,000 2,668,000
342 PP2400088346 - Dung dịch pha loãng 765,600,000 22,202,000
343 PP2400088347 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 318,450,000 9,235,000
344 PP2400088348 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 1,607,760,000 46,625,000
345 PP2400088349 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân 184,460,000 5,349,000
346 PP2400088350 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit 504,000,000 14,616,000
347 PP2400088351 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo 161,973,000 4,697,000
348 PP2400088352 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 74,361,078 2,156,000
349 PP2400088353 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 74,361,078 2,156,000
350 PP2400088354 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 74,361,078 2,156,000
351 PP2400088355 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống 208,800,000 6,055,000
352 PP2400088356 - Bơm chân không 83,478,000 2,421,000
353 PP2400088357 - Kim hút mẫu huyết học 220,748,000 6,402,000
354 PP2400088358 - Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học 14,000,000 406,000
355 PP2400088359 - Thanh định danh liên cầu khuẩn 8,859,900 257,000
356 PP2400088360 - Cup sử dụng trong xét nghiệm kiểm chứng đông máu 2,736,000 79,000
357 PP2400088361 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 8,145,000 236,000
358 PP2400088362 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 123,725,739 3,588,000
359 PP2400088363 - Thuốc thử xét nghiệm amylase 14,291,943 414,000
360 PP2400088364 - Thuốc thử xét nghiệm ASO 35,571,060 1,032,000
361 PP2400088365 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 123,725,739 3,588,000
362 PP2400088366 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 11,421,900 331,000
363 PP2400088367 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 10,279,710 298,000
364 PP2400088368 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 68,181,750 1,977,000
365 PP2400088369 - Thuốc thử xét nghiệm CK 121,275,000 3,517,000
366 PP2400088370 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 543,375,000 15,758,000
367 PP2400088371 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 113,636,250 3,295,000
368 PP2400088372 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 76,224,000 2,210,000
369 PP2400088373 - dung dịch rửa có tính acid 18,900,000 548,000
370 PP2400088374 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa 3,739,284 108,000
371 PP2400088375 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 18,088,560 525,000
372 PP2400088376 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 92,307,600 2,677,000
373 PP2400088377 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 377,053,236 10,935,000
374 PP2400088378 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 18,674,808 542,000
375 PP2400088379 - Thuốc thử xét nghiệm UIBC 10,174,824 295,000
376 PP2400088380 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 378,069,490 10,964,000
377 PP2400088381 - Thuốc thử NaCl 787,500 23,000
378 PP2400088382 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 13,650,000 396,000
379 PP2400088383 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu 94,500,000 2,741,000
380 PP2400088384 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa 53,724,000 1,558,000
381 PP2400088385 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử 1,575,000 46,000
382 PP2400088386 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 12,849,641 373,000
383 PP2400088387 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 115,804,080 3,358,000
384 PP2400088388 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 148,178,889 4,297,000
385 PP2400088389 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 91,466,400 2,653,000
386 PP2400088390 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 58,166,614 1,687,000
387 PP2400088391 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 214,499,896 6,220,000
388 PP2400088392 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 166,559,925 4,830,000
389 PP2400088393 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin 69,755,175 2,023,000
390 PP2400088394 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 845,873,280 24,530,000
391 PP2400088395 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 24,230,745 703,000
392 PP2400088396 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 178,426,395 5,174,000
393 PP2400088397 - Cồn 90° 3,696,000 107,000
Test nhanh phát hiện virus Dengue
Mã phần lô PP2400088005
Giá từng phần lô 245,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1
Mã phần lô PP2400088006
Giá từng phần lô 320,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2400088007
Giá từng phần lô 1,167,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2400088008
Giá từng phần lô 122,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí
Mã phần lô PP2400088009
Giá từng phần lô 335,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu nắp màu vàng
Mã phần lô PP2400088010
Giá từng phần lô 33,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí
Mã phần lô PP2400088011
Giá từng phần lô 337,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400088012
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400088013
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400088014
Giá từng phần lô 24,330,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Mã phần lô PP2400088015
Giá từng phần lô 17,719,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh nấm men
Mã phần lô PP2400088016
Giá từng phần lô 10,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh tụ cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400088017
Giá từng phần lô 8,859,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2400088018
Giá từng phần lô 1,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đi kèm thanh định danh
Mã phần lô PP2400088019
Giá từng phần lô 3,839,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400088020
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400088021
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu
Mã phần lô PP2400088022
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400088023
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400088024
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch nâu
Mã phần lô PP2400088025
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400088026
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy định danh phế cầu
Mã phần lô PP2400088027
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy định danh liên cầu A
Mã phần lô PP2400088028
Giá từng phần lô 1,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
Mã phần lô PP2400088029
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide
Mã phần lô PP2400088030
Giá từng phần lô 1,305,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột kẽm
Mã phần lô PP2400088031
Giá từng phần lô 1,035,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate
Mã phần lô PP2400088032
Giá từng phần lô 3,115,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide
Mã phần lô PP2400088033
Giá từng phần lô 5,361,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
Mã phần lô PP2400088034
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
Mã phần lô PP2400088035
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg
Mã phần lô PP2400088036
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg
Mã phần lô PP2400088037
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2400088038
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2400088039
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg
Mã phần lô PP2400088040
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg
Mã phần lô PP2400088041
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2400088042
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2400088043
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2400088044
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg
Mã phần lô PP2400088045
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400088046
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg
Mã phần lô PP2400088047
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg
Mã phần lô PP2400088048
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2400088049
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg
Mã phần lô PP2400088050
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg
Mã phần lô PP2400088051
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phát hiện indole
Mã phần lô PP2400088052
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400088053
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg
Mã phần lô PP2400088054
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2400088055
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg
Mã phần lô PP2400088056
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400088057
Giá từng phần lô 909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg
Mã phần lô PP2400088058
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg
Mã phần lô PP2400088059
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg
Mã phần lô PP2400088060
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg
Mã phần lô PP2400088061
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg
Mã phần lô PP2400088062
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Fosfomicin
Mã phần lô PP2400088063
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg
Mã phần lô PP2400088064
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg
Mã phần lô PP2400088065
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Colistin
Mã phần lô PP2400088066
Giá từng phần lô 19,193,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Vancomycin
Mã phần lô PP2400088067
Giá từng phần lô 7,677,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™*
Mã phần lô PP2400088068
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™*
Mã phần lô PP2400088069
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™*
Mã phần lô PP2400088070
Giá từng phần lô 6,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™*
Mã phần lô PP2400088071
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™*
Mã phần lô PP2400088072
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™*
Mã phần lô PP2400088073
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™*
Mã phần lô PP2400088074
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™*
Mã phần lô PP2400088075
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™*
Mã phần lô PP2400088076
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400088077
Giá từng phần lô 1,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400088078
Giá từng phần lô 2,475,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400088079
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400088080
Giá từng phần lô 22,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Mã phần lô PP2400088081
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2400088082
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Mã phần lô PP2400088083
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400088084
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400088085
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400088086
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400088087
Giá từng phần lô 976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400088088
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400088089
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400088090
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2400088091
Giá từng phần lô 6,167,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1
Mã phần lô PP2400088092
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2
Mã phần lô PP2400088093
Giá từng phần lô 776,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3
Mã phần lô PP2400088094
Giá từng phần lô 1,206,686,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu
Mã phần lô PP2400088095
Giá từng phần lô 1,591,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion
Mã phần lô PP2400088096
Giá từng phần lô 4,293,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400088097
Giá từng phần lô 3,208,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng albumin trong máu
Mã phần lô PP2400088098
Giá từng phần lô 4,073,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng ALT trong máu
Mã phần lô PP2400088099
Giá từng phần lô 67,832,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng amylase trong máu
Mã phần lô PP2400088100
Giá từng phần lô 11,433,558
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Aslo trong máu
Mã phần lô PP2400088101
Giá từng phần lô 40,017,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải
Mã phần lô PP2400088102
Giá từng phần lô 36,811,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng AST trong máu
Mã phần lô PP2400088103
Giá từng phần lô 67,832,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2400088104
Giá từng phần lô 5,710,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400088105
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400088106
Giá từng phần lô 3,164,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Clo của máy khí máu
Mã phần lô PP2400088107
Giá từng phần lô 105,034,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Kali của máy khí máu
Mã phần lô PP2400088108
Giá từng phần lô 70,780,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Natri của máy khí máu
Mã phần lô PP2400088109
Giá từng phần lô 74,009,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu của máy khí máu
Mã phần lô PP2400088110
Giá từng phần lô 102,074,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088111
Giá từng phần lô 7,622,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400088112
Giá từng phần lô 3,048,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400088113
Giá từng phần lô 28,812,558
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2400088114
Giá từng phần lô 4,648,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo
Mã phần lô PP2400088115
Giá từng phần lô 8,010,831
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin
Mã phần lô PP2400088116
Giá từng phần lô 13,706,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400088117
Giá từng phần lô 38,461,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CK trong máu
Mã phần lô PP2400088118
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
Mã phần lô PP2400088119
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu
Mã phần lô PP2400088120
Giá từng phần lô 61,188,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu
Mã phần lô PP2400088121
Giá từng phần lô 80,034,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088122
Giá từng phần lô 40,139,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thay nước buồng ủ
Mã phần lô PP2400088123
Giá từng phần lô 26,097,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu
Mã phần lô PP2400088124
Giá từng phần lô 18,088,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Glucose trong máu
Mã phần lô PP2400088125
Giá từng phần lô 51,748,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C
Mã phần lô PP2400088126
Giá từng phần lô 900,392,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400088127
Giá từng phần lô 26,678,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2400088128
Giá từng phần lô 177,855,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400088129
Giá từng phần lô 1,778,554
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088130
Giá từng phần lô 43,006,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088131
Giá từng phần lô 65,909,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088132
Giá từng phần lô 28,006,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao
Mã phần lô PP2400088133
Giá từng phần lô 13,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp
Mã phần lô PP2400088134
Giá từng phần lô 13,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2400088135
Giá từng phần lô 260,052,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,542,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088136
Giá từng phần lô 1,934,329,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088137
Giá từng phần lô 1,439,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088138
Giá từng phần lô 32,447,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm
Mã phần lô PP2400088139
Giá từng phần lô 216,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2400088140
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400088141
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường
Mã phần lô PP2400088142
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400088143
Giá từng phần lô 45,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvet dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088144
Giá từng phần lô 53,846,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088145
Giá từng phần lô 74,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088146
Giá từng phần lô 1,216,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400088147
Giá từng phần lô 7,867,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu
Mã phần lô PP2400088148
Giá từng phần lô 50,664,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2400088149
Giá từng phần lô 177,550,546
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,149,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Ure trong máu
Mã phần lô PP2400088150
Giá từng phần lô 60,978,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088151
Giá từng phần lô 322,954,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,366,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088152
Giá từng phần lô 1,144,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400088153
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt
Mã phần lô PP2400088154
Giá từng phần lô 297,377,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu
Mã phần lô PP2400088155
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
Mã phần lô PP2400088156
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400088157
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
Mã phần lô PP2400088158
Giá từng phần lô 18,356,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu
Mã phần lô PP2400088159
Giá từng phần lô 876,345,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu
Mã phần lô PP2400088160
Giá từng phần lô 137,062,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP
Mã phần lô PP2400088161
Giá từng phần lô 39,956,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088162
Giá từng phần lô 177,838,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,157,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
Mã phần lô PP2400088163
Giá từng phần lô 13,197,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2400088164
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu
Mã phần lô PP2400088165
Giá từng phần lô 4,604,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp
Mã phần lô PP2400088166
Giá từng phần lô 51,398,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu
Mã phần lô PP2400088167
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng T3 trong máu
Mã phần lô PP2400088168
Giá từng phần lô 21,538,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu
Mã phần lô PP2400088169
Giá từng phần lô 14,685,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu
Mã phần lô PP2400088170
Giá từng phần lô 915,383,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây bơm cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400088171
Giá từng phần lô 9,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion
Mã phần lô PP2400088172
Giá từng phần lô 284,858,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,261,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400088173
Giá từng phần lô 13,044,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu
Mã phần lô PP2400088174
Giá từng phần lô 3,292,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400088175
Giá từng phần lô 276,054,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2400088176
Giá từng phần lô 377,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2400088177
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng acid uric trong máu
Mã phần lô PP2400088178
Giá từng phần lô 30,100,203
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088179
Giá từng phần lô 224,579,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088180
Giá từng phần lô 364,782,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088181
Giá từng phần lô 741,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088182
Giá từng phần lô 526,829,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088183
Giá từng phần lô 2,453,132,871
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,141,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088184
Giá từng phần lô 274,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088185
Giá từng phần lô 274,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400088186
Giá từng phần lô 692,999,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,097,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu
Mã phần lô PP2400088187
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088188
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088189
Giá từng phần lô 91,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088190
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088191
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088192
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088193
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088194
Giá từng phần lô 53,519,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088195
Giá từng phần lô 277,971,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,061,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088196
Giá từng phần lô 181,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400088197
Giá từng phần lô 8,397,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088198
Giá từng phần lô 5,209,785
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088199
Giá từng phần lô 869,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 1
Mã phần lô PP2400088200
Giá từng phần lô 6,853,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 2
Mã phần lô PP2400088201
Giá từng phần lô 6,314,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử máy nước tiểu
Mã phần lô PP2400088202
Giá từng phần lô 571,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400088203
Giá từng phần lô 683,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu
Mã phần lô PP2400088204
Giá từng phần lô 121,153,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400088205
Giá từng phần lô 11,992,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu
Mã phần lô PP2400088206
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
Mã phần lô PP2400088207
Giá từng phần lô 59,720,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu
Mã phần lô PP2400088208
Giá từng phần lô 341,433,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV
Mã phần lô PP2400088209
Giá từng phần lô 16,276,211
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2400088210
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu
Mã phần lô PP2400088211
Giá từng phần lô 48,461,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu
Mã phần lô PP2400088212
Giá từng phần lô 248,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR
Mã phần lô PP2400088213
Giá từng phần lô 9,178,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR
Mã phần lô PP2400088214
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400088215
Giá từng phần lô 7,503,489
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng magie trong máu
Mã phần lô PP2400088216
Giá từng phần lô 5,810,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2400088217
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu
Mã phần lô PP2400088218
Giá từng phần lô 48,461,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu
Mã phần lô PP2400088219
Giá từng phần lô 13,461,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2400088220
Giá từng phần lô 1,713,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer
Mã phần lô PP2400088221
Giá từng phần lô 8,403,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2
Mã phần lô PP2400088222
Giá từng phần lô 54,023,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
Mã phần lô PP2400088223
Giá từng phần lô 1,268,075,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu
Mã phần lô PP2400088224
Giá từng phần lô 1,373,075,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
Mã phần lô PP2400088225
Giá từng phần lô 3,880,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,543,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2400088226
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu
Mã phần lô PP2400088227
Giá từng phần lô 8,440,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,781,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2400088228
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu
Mã phần lô PP2400088229
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu
Mã phần lô PP2400088230
Giá từng phần lô 796,677,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu
Mã phần lô PP2400088231
Giá từng phần lô 282,692,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1
Mã phần lô PP2400088232
Giá từng phần lô 4,459,742
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088233
Giá từng phần lô 321,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,327,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088234
Giá từng phần lô 402,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,662,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088235
Giá từng phần lô 196,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088236
Giá từng phần lô 201,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1
Mã phần lô PP2400088237
Giá từng phần lô 19,269,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2
Mã phần lô PP2400088238
Giá từng phần lô 19,269,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400088239
Giá từng phần lô 7,122,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400088240
Giá từng phần lô 14,806,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400088241
Giá từng phần lô 16,599,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu
Mã phần lô PP2400088242
Giá từng phần lô 95,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc khí lỏng cao áp
Mã phần lô PP2400088243
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc dùng cho máy HbA1c
Mã phần lô PP2400088244
Giá từng phần lô 44,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải số 1
Mã phần lô PP2400088245
Giá từng phần lô 186,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải số 2
Mã phần lô PP2400088246
Giá từng phần lô 166,038,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải số 3
Mã phần lô PP2400088247
Giá từng phần lô 166,038,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa và ly giải
Mã phần lô PP2400088248
Giá từng phần lô 310,266,645
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400088249
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400088250
Giá từng phần lô 15,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2400088251
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí oxy (Chai 5-10 lít)
Mã phần lô PP2400088252
Giá từng phần lô 26,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy lỏng y tế
Mã phần lô PP2400088253
Giá từng phần lô 804,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Ni tơ 99.99%
Mã phần lô PP2400088254
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình khí Helium (Nạp lại)
Mã phần lô PP2400088255
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa và bảo quản tạng
Mã phần lô PP2400088256
Giá từng phần lô 4,159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,626,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400088257
Giá từng phần lô 293,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng
Mã phần lô PP2400088258
Giá từng phần lô 247,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức
Mã phần lô PP2400088259
Giá từng phần lô 29,335,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2400088260
Giá từng phần lô 73,918,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400088261
Giá từng phần lô 1,833,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400088262
Giá từng phần lô 1,655,403,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,007,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400088263
Giá từng phần lô 904,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch rửa máy cuối ngày
Mã phần lô PP2400088264
Giá từng phần lô 293,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400088265
Giá từng phần lô 163,759,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS
Mã phần lô PP2400088266
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400088267
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088268
Giá từng phần lô 1,036,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088269
Giá từng phần lô 33,883,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088270
Giá từng phần lô 223,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088271
Giá từng phần lô 1,145,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088272
Giá từng phần lô 822,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,853,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088273
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088274
Giá từng phần lô 56,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088275
Giá từng phần lô 62,081,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088276
Giá từng phần lô 39,898,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088277
Giá từng phần lô 35,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088278
Giá từng phần lô 7,011,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400088279
Giá từng phần lô 12,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400088280
Giá từng phần lô 4,853,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400088281
Giá từng phần lô 83,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
Mã phần lô PP2400088282
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Mã phần lô PP2400088283
Giá từng phần lô 597,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A
Mã phần lô PP2400088284
Giá từng phần lô 19,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B
Mã phần lô PP2400088285
Giá từng phần lô 19,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400088286
Giá từng phần lô 19,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400088287
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400088288
Giá từng phần lô 632,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh
Mã phần lô PP2400088289
Giá từng phần lô 320,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400088290
Giá từng phần lô 32,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX
Mã phần lô PP2400088291
Giá từng phần lô 443,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,849,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX
Mã phần lô PP2400088292
Giá từng phần lô 192,635,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400088293
Giá từng phần lô 196,027,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde
Mã phần lô PP2400088294
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ
Mã phần lô PP2400088295
Giá từng phần lô 320,374,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,291,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400088296
Giá từng phần lô 101,864,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400088297
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2400088298
Giá từng phần lô 86,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải)
Mã phần lô PP2400088299
Giá từng phần lô 16,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400088300
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400088301
Giá từng phần lô 45,281,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
Mã phần lô PP2400088302
Giá từng phần lô 291,953,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
Mã phần lô PP2400088303
Giá từng phần lô 109,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400088304
Giá từng phần lô 317,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
Mã phần lô PP2400088305
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí
Mã phần lô PP2400088306
Giá từng phần lô 36,514,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400088307
Giá từng phần lô 118,243,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2400088308
Giá từng phần lô 142,399,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400088309
Giá từng phần lô 432,749,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70°
Mã phần lô PP2400088310
Giá từng phần lô 111,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96°
Mã phần lô PP2400088311
Giá từng phần lô 29,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô xy già 3%
Mã phần lô PP2400088312
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400088313
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất vô khuẩn 2 lần
Mã phần lô PP2400088314
Giá từng phần lô 21,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước tẩy Javen
Mã phần lô PP2400088315
Giá từng phần lô 74,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400088316
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn K.Y
Mã phần lô PP2400088317
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urease test
Mã phần lô PP2400088318
Giá từng phần lô 656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin
Mã phần lô PP2400088319
Giá từng phần lô 20,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400088320
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400088321
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối rửa
Mã phần lô PP2400088322
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid acetic đậm đặc
Mã phần lô PP2400088323
Giá từng phần lô 23,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn
Mã phần lô PP2400088324
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học
Mã phần lô PP2400088325
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2
Mã phần lô PP2400088326
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
Mã phần lô PP2400088327
Giá từng phần lô 16,999,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2400088328
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2400088329
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400088330
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400088331
Giá từng phần lô 29,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400088332
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
Mã phần lô PP2400088333
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400088334
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400088335
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2400088336
Giá từng phần lô 709,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất đo thời gian prothrompin
Mã phần lô PP2400088337
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088338
Giá từng phần lô 598,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088339
Giá từng phần lô 57,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400088340
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng pha loãng mẫu dùng để chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400088341
Giá từng phần lô 14,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Halogen đông máu
Mã phần lô PP2400088342
Giá từng phần lô 53,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400088343
Giá từng phần lô 6,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường
Mã phần lô PP2400088344
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
Mã phần lô PP2400088345
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400088346
Giá từng phần lô 765,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,202,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Mã phần lô PP2400088347
Giá từng phần lô 318,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2400088348
Giá từng phần lô 1,607,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
Mã phần lô PP2400088349
Giá từng phần lô 184,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,349,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit
Mã phần lô PP2400088350
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo
Mã phần lô PP2400088351
Giá từng phần lô 161,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,697,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1
Mã phần lô PP2400088352
Giá từng phần lô 74,361,078
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2
Mã phần lô PP2400088353
Giá từng phần lô 74,361,078
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3
Mã phần lô PP2400088354
Giá từng phần lô 74,361,078
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400088355
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm chân không
Mã phần lô PP2400088356
Giá từng phần lô 83,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hút mẫu huyết học
Mã phần lô PP2400088357
Giá từng phần lô 220,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400088358
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400088359
Giá từng phần lô 8,859,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cup sử dụng trong xét nghiệm kiểm chứng đông máu
Mã phần lô PP2400088360
Giá từng phần lô 2,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400088361
Giá từng phần lô 8,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2400088362
Giá từng phần lô 123,725,739
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Mã phần lô PP2400088363
Giá từng phần lô 14,291,943
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400088364
Giá từng phần lô 35,571,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2400088365
Giá từng phần lô 123,725,739
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400088366
Giá từng phần lô 11,421,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400088367
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400088368
Giá từng phần lô 68,181,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400088369
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400088370
Giá từng phần lô 543,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400088371
Giá từng phần lô 113,636,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400088372
Giá từng phần lô 76,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
dung dịch rửa có tính acid
Mã phần lô PP2400088373
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
Mã phần lô PP2400088374
Giá từng phần lô 3,739,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400088375
Giá từng phần lô 18,088,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400088376
Giá từng phần lô 92,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400088377
Giá từng phần lô 377,053,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2400088378
Giá từng phần lô 18,674,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2400088379
Giá từng phần lô 10,174,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400088380
Giá từng phần lô 378,069,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử NaCl
Mã phần lô PP2400088381
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400088382
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400088383
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400088384
Giá từng phần lô 53,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2400088385
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400088386
Giá từng phần lô 12,849,641
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400088387
Giá từng phần lô 115,804,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400088388
Giá từng phần lô 148,178,889
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400088389
Giá từng phần lô 91,466,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2400088390
Giá từng phần lô 58,166,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400088391
Giá từng phần lô 214,499,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2400088392
Giá từng phần lô 166,559,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400088393
Giá từng phần lô 69,755,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2400088394
Giá từng phần lô 845,873,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2400088395
Giá từng phần lô 24,230,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400088396
Giá từng phần lô 178,426,395
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90°
Mã phần lô PP2400088397
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->