Gói thầu: Gói thầu số 3: “Hoá chất”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500263280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: “Hoá chất” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500138279 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 94,562,614,102 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500267091 - Test nhanh phát hiện virus Dengue | 174,000,000 | 4,872,000 |
| 2 | PP2500267092 - Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 | 320,197,500 | 8,965,500 |
| 3 | PP2500267093 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết | 876,120,000 | 24,531,400 |
| 4 | PP2500267094 - Kim lấy máu | 91,260,000 | 2,555,300 |
| 5 | PP2500267095 - Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí | 328,860,000 | 9,208,100 |
| 6 | PP2500267096 - Chai cấy máu nắp màu vàng | 32,886,000 | 920,800 |
| 7 | PP2500267097 - Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí | 328,860,000 | 9,208,100 |
| 8 | PP2500267098 - Bộ nhuộm Gram | 1,800,000 | 50,400 |
| 9 | PP2500267099 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 960,000 | 26,900 |
| 10 | PP2500267100 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 23,467,500 | 657,100 |
| 11 | PP2500267101 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 17,077,200 | 478,200 |
| 12 | PP2500267102 - Thanh định danh nấm men | 4,830,000 | 135,200 |
| 13 | PP2500267103 - Thanh định danh tụ cầu khuẩn | 4,294,500 | 120,200 |
| 14 | PP2500267104 - Dầu khoáng | 787,500 | 22,100 |
| 15 | PP2500267105 - Hóa chất đi kèm thanh định danh | 3,257,100 | 91,200 |
| 16 | PP2500267106 - Môi trường thạch máu | 42,300,000 | 1,184,400 |
| 17 | PP2500267107 - Môi trường kháng sinh đồ | 15,500,000 | 434,000 |
| 18 | PP2500267108 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu | 3,720,000 | 104,200 |
| 19 | PP2500267109 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột | 33,000,000 | 924,000 |
| 20 | PP2500267110 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu | 9,600,000 | 268,800 |
| 21 | PP2500267111 - Môi trường thạch nâu | 4,440,000 | 124,300 |
| 22 | PP2500267112 - Môi trường nuôi cấy nấm | 12,000,000 | 336,000 |
| 23 | PP2500267113 - Khoanh giấy định danh phế cầu | 1,210,000 | 33,900 |
| 24 | PP2500267114 - Khoanh giấy định danh liên cầu A | 2,160,000 | 60,500 |
| 25 | PP2500267115 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 4,368,000 | 122,300 |
| 26 | PP2500267116 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide | 2,541,000 | 71,100 |
| 27 | PP2500267117 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate | 3,219,300 | 90,100 |
| 28 | PP2500267118 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanolvà Dimethylsulfoxide | 5,103,000 | 142,900 |
| 29 | PP2500267119 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom | 7,300,000 | 204,400 |
| 30 | PP2500267120 - Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate | 1,660,000 | 46,500 |
| 31 | PP2500267121 - Khoanh kháng sinh Amikacin30μg | 390,000 | 10,900 |
| 32 | PP2500267122 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg | 390,000 | 10,900 |
| 33 | PP2500267123 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg | 390,000 | 10,900 |
| 34 | PP2500267124 - Khoanh kháng sinh Cefepime30μg | 390,000 | 10,900 |
| 35 | PP2500267125 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg | 780,000 | 21,800 |
| 36 | PP2500267126 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg | 390,000 | 10,900 |
| 37 | PP2500267127 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 38 | PP2500267128 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 39 | PP2500267129 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 40 | PP2500267130 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 41 | PP2500267131 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 780,000 | 21,800 |
| 42 | PP2500267132 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg | 390,000 | 10,900 |
| 43 | PP2500267133 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 44 | PP2500267134 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg | 533,000 | 14,900 |
| 45 | PP2500267135 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg | 780,000 | 21,800 |
| 46 | PP2500267136 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg | 918,000 | 25,700 |
| 47 | PP2500267137 - Hóa chất phát hiện indole | 4,399,920 | 123,200 |
| 48 | PP2500267138 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg | 780,000 | 21,800 |
| 49 | PP2500267139 - Khoanh kháng sinh Linezolid30μg | 390,000 | 10,900 |
| 50 | PP2500267140 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg | 1,084,000 | 30,400 |
| 51 | PP2500267141 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 52 | PP2500267142 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5μg | 390,000 | 10,900 |
| 53 | PP2500267143 - Khoanh kháng sinh Netilmicin 30μg | 390,000 | 10,900 |
| 54 | PP2500267144 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg | 390,000 | 10,900 |
| 55 | PP2500267145 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5μg | 390,000 | 10,900 |
| 56 | PP2500267146 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg | 780,000 | 21,800 |
| 57 | PP2500267147 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20μg/Clavulanic Acid 10μg | 780,000 | 21,800 |
| 58 | PP2500267148 - Khoanh kháng sinh Fosfomicin | 390,000 | 10,900 |
| 59 | PP2500267149 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 μg/Sulfamethoxazole23.75 μg | 390,000 | 10,900 |
| 60 | PP2500267150 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg | 390,000 | 10,900 |
| 61 | PP2500267151 - Thanh xác định MIC của Colistin | 5,355,000 | 149,900 |
| 62 | PP2500267152 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 7,371,000 | 206,400 |
| 63 | PP2500267153 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* | 2,750,000 | 77,000 |
| 64 | PP2500267154 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* | 3,850,000 | 107,800 |
| 65 | PP2500267155 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* | 9,150,000 | 256,200 |
| 66 | PP2500267156 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* | 6,480,000 | 181,400 |
| 67 | PP2500267157 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* | 2,200,000 | 61,600 |
| 68 | PP2500267158 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* | 2,250,000 | 63,000 |
| 69 | PP2500267159 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* | 6,150,000 | 172,200 |
| 70 | PP2500267160 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* | 2,750,000 | 77,000 |
| 71 | PP2500267161 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* | 2,750,000 | 77,000 |
| 72 | PP2500267162 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | 1,386,000 | 38,800 |
| 73 | PP2500267163 - Môi trường nuôi cấy nấm | 2,552,000 | 71,500 |
| 74 | PP2500267164 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 65,520,000 | 1,834,600 |
| 75 | PP2500267165 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 49,140,000 | 1,375,900 |
| 76 | PP2500267166 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 6,400,800 | 179,200 |
| 77 | PP2500267167 - Thẻ định danh cho Nấm | 9,601,200 | 268,800 |
| 78 | PP2500267168 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 9,828,000 | 275,200 |
| 79 | PP2500267169 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột | 16,002,000 | 448,100 |
| 80 | PP2500267170 - Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột | 13,104,000 | 366,900 |
| 81 | PP2500267171 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 16,002,000 | 448,100 |
| 82 | PP2500267172 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 3,650,000 | 102,200 |
| 83 | PP2500267173 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 | 20,991,600 | 587,800 |
| 84 | PP2500267174 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 | 20,991,600 | 587,800 |
| 85 | PP2500267175 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 | 20,991,600 | 587,800 |
| 86 | PP2500267176 - Dung dịch rửa máy khí máu | 3,924,900 | 109,900 |
| 87 | PP2500267177 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 | 455,994,000 | 12,767,800 |
| 88 | PP2500267178 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 | 766,458,000 | 21,460,800 |
| 89 | PP2500267179 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 | 548,493,750 | 15,357,800 |
| 90 | PP2500267180 - Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu | 2,387,700 | 66,900 |
| 91 | PP2500267181 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion | 4,293,135 | 120,200 |
| 92 | PP2500267182 - Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải | 3,208,275 | 89,800 |
| 93 | PP2500267183 - Hóa chất định lượng albumin trong máu | 11,677,166 | 327,000 |
| 94 | PP2500267184 - Hóa chất định lượng ALT trong máu | 149,230,620 | 4,178,500 |
| 95 | PP2500267185 - Hóa chất định lượng amylase trong máu | 28,583,895 | 800,300 |
| 96 | PP2500267186 - Hóa chất định lượng Aslo trong máu | 76,033,136 | 2,128,900 |
| 97 | PP2500267187 - Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải | 44,173,380 | 1,236,900 |
| 98 | PP2500267188 - Hóa chất định lượng AST trong máu | 149,230,620 | 4,178,500 |
| 99 | PP2500267189 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu | 13,135,185 | 367,800 |
| 100 | PP2500267190 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trong máu | 12,237,750 | 342,700 |
| 101 | PP2500267191 - Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu | 4,429,845 | 124,000 |
| 102 | PP2500267192 - Điện cực Clo của máy khí máu | 175,058,100 | 4,901,600 |
| 103 | PP2500267193 - Điện cực Kali của máy khí máu | 176,952,050 | 4,954,700 |
| 104 | PP2500267194 - Điện cực Natri của máy khí máu | 185,023,125 | 5,180,600 |
| 105 | PP2500267195 - Điện cực tham chiếu của máy khí máu | 183,734,082 | 5,144,600 |
| 106 | PP2500267196 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 7,622,370 | 213,400 |
| 107 | PP2500267197 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 3,048,948 | 85,400 |
| 108 | PP2500267198 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C | 28,812,558 | 806,800 |
| 109 | PP2500267199 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol | 4,648,016 | 130,100 |
| 110 | PP2500267200 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo | 8,010,831 | 224,300 |
| 111 | PP2500267201 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin | 13,706,280 | 383,800 |
| 112 | PP2500267202 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu | 37,062,900 | 1,037,800 |
| 113 | PP2500267203 - Hóa chất định lượng CK trong máu | 46,200,000 | 1,293,600 |
| 114 | PP2500267204 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | 198,030,000 | 5,544,800 |
| 115 | PP2500267205 - Hóa chất định lượng Creatinine trong máu | 58,741,200 | 1,644,800 |
| 116 | PP2500267206 - Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu | 160,069,780 | 4,482,000 |
| 117 | PP2500267207 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa | 40,139,820 | 1,123,900 |
| 118 | PP2500267208 - Dung dịch thay nước buồng ủ | 26,097,876 | 730,700 |
| 119 | PP2500267209 - Hóa chất dùng để định lượng γglutamyltransferase (GGT) trong máu | 29,846,124 | 835,700 |
| 120 | PP2500267210 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu | 62,937,000 | 1,762,200 |
| 121 | PP2500267211 - Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C | 1,230,536,280 | 34,455,000 |
| 122 | PP2500267212 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C | 36,282,488 | 1,015,900 |
| 123 | PP2500267213 - Hóa chất dùng để định lượng HDLcholesterol trong máu | 213,426,360 | 5,975,900 |
| 124 | PP2500267214 - Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh | 16,896,263 | 473,100 |
| 125 | PP2500267215 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 55,909,035 | 1,565,500 |
| 126 | PP2500267216 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 126,748,125 | 3,548,900 |
| 127 | PP2500267217 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 37,342,620 | 1,045,600 |
| 128 | PP2500267218 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao | 21,212,100 | 593,900 |
| 129 | PP2500267219 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp | 21,212,100 | 593,900 |
| 130 | PP2500267220 - Hóa chất dùng để định lượng LDLcholesterol trong máu | 305,943,800 | 8,566,400 |
| 131 | PP2500267221 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 2,037,585,560 | 57,052,400 |
| 132 | PP2500267222 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | 1,439,160 | 40,300 |
| 133 | PP2500267223 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 32,447,520 | 908,500 |
| 134 | PP2500267224 - Dung dịch rửa cuvet tính kiềm | 299,754,000 | 8,393,100 |
| 135 | PP2500267225 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 67,200,000 | 1,881,600 |
| 136 | PP2500267226 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 67,200,000 | 1,881,600 |
| 137 | PP2500267227 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường | 70,560,000 | 1,975,700 |
| 138 | PP2500267228 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý | 72,324,000 | 2,025,100 |
| 139 | PP2500267229 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa | 53,846,100 | 1,507,700 |
| 140 | PP2500267230 - Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa | 74,529,000 | 2,086,800 |
| 141 | PP2500267231 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa | 1,216,782 | 34,100 |
| 142 | PP2500267232 - Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu | 18,356,625 | 514,000 |
| 143 | PP2500267233 - Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu | 62,244,736 | 1,742,900 |
| 144 | PP2500267234 - Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 219,650,160 | 6,150,200 |
| 145 | PP2500267235 - Hóa chất định lượng Ure trong máu | 65,552,382 | 1,835,500 |
| 146 | PP2500267236 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ | 264,822,444 | 7,415,000 |
| 147 | PP2500267237 - Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch | 1,144,080,000 | 32,034,200 |
| 148 | PP2500267238 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 10,279,710 | 287,800 |
| 149 | PP2500267239 - Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt | 515,454,030 | 14,432,700 |
| 150 | PP2500267240 - Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu | 2,679,600,000 | 75,028,800 |
| 151 | PP2500267241 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | 4,410,000 | 123,500 |
| 152 | PP2500267242 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TroponinT | 35,280,000 | 987,800 |
| 153 | PP2500267243 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | 7,342,650 | 205,600 |
| 154 | PP2500267244 - Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu | 881,999,196 | 24,696,000 |
| 155 | PP2500267245 - Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu | 234,964,800 | 6,579,000 |
| 156 | PP2500267246 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP | 47,947,500 | 1,342,500 |
| 157 | PP2500267247 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch | 177,838,920 | 4,979,500 |
| 158 | PP2500267248 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 16,496,490 | 461,900 |
| 159 | PP2500267249 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 5,292,000 | 148,200 |
| 160 | PP2500267250 - Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu | 6,778,170,000 | 189,788,800 |
| 161 | PP2500267251 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp | 51,398,550 | 1,439,200 |
| 162 | PP2500267252 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu | 4,895,100 | 137,100 |
| 163 | PP2500267253 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu | 32,307,660 | 904,600 |
| 164 | PP2500267254 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu | 12,237,750 | 342,700 |
| 165 | PP2500267255 - Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu | 888,460,650 | 24,876,900 |
| 166 | PP2500267256 - Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion | 262,946,280 | 7,362,500 |
| 167 | PP2500267257 - Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch | 16,305,350 | 456,500 |
| 168 | PP2500267258 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu | 3,292,066 | 92,200 |
| 169 | PP2500267259 - Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy | 332,519,880 | 9,310,600 |
| 170 | PP2500267260 - Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 377,055,000 | 10,557,500 |
| 171 | PP2500267261 - Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 578,340,000 | 16,193,500 |
| 172 | PP2500267262 - Hóa chất định lượng acid uric trong máu | 32,540,760 | 911,100 |
| 173 | PP2500267263 - Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 234,204,075 | 6,557,700 |
| 174 | PP2500267264 - Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương | 387,712,164 | 10,855,900 |
| 175 | PP2500267265 - Hóa chất dùng để định lượng HDLcholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 754,677,000 | 21,131,000 |
| 176 | PP2500267266 - Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương | 554,268,204 | 15,519,500 |
| 177 | PP2500267267 - Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CKMB) trong huyết thanh và huyết tương | 2,255,565,123 | 63,155,800 |
| 178 | PP2500267268 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương | 415,800,000 | 11,642,400 |
| 179 | PP2500267269 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương | 415,800,000 | 11,642,400 |
| 180 | PP2500267270 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương | 866,249,895 | 24,255,000 |
| 181 | PP2500267271 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu | 74,250,000 | 2,079,000 |
| 182 | PP2500267272 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | 4,334,400 | 121,400 |
| 183 | PP2500267273 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 88,945,500 | 2,490,500 |
| 184 | PP2500267274 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 3,150,000 | 88,200 |
| 185 | PP2500267275 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 3,150,000 | 88,200 |
| 186 | PP2500267276 - Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa | 37,537,500 | 1,051,100 |
| 187 | PP2500267277 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 52,214,400 | 1,462,000 |
| 188 | PP2500267278 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 382,866,750 | 10,720,300 |
| 189 | PP2500267279 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 153,846,000 | 4,307,700 |
| 190 | PP2500267280 - Cốc đựng mẫu | 6,717,944 | 188,100 |
| 191 | PP2500267281 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 5,209,785 | 145,900 |
| 192 | PP2500267282 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 1,739,010 | 48,700 |
| 193 | PP2500267283 - Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch | 3,426,570 | 95,900 |
| 194 | PP2500267284 - Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch | 3,157,340 | 88,400 |
| 195 | PP2500267285 - Que thử máy nước tiểu | 737,281,440 | 20,643,900 |
| 196 | PP2500267286 - Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 683,550 | 19,100 |
| 197 | PP2500267287 - Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu | 148,076,775 | 4,146,100 |
| 198 | PP2500267288 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 8,566,425 | 239,900 |
| 199 | PP2500267289 - Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu | 231,000,000 | 6,468,000 |
| 200 | PP2500267290 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT | 41,057,654 | 1,149,600 |
| 201 | PP2500267291 - Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu | 417,307,275 | 11,684,600 |
| 202 | PP2500267292 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV | 13,951,038 | 390,600 |
| 203 | PP2500267293 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 8,820,000 | 247,000 |
| 204 | PP2500267294 - Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu | 43,076,880 | 1,206,200 |
| 205 | PP2500267295 - Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu | 275,625,000 | 7,717,500 |
| 206 | PP2500267296 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys AntiTSHR | 12,237,752 | 342,700 |
| 207 | PP2500267297 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR | 30,839,132 | 863,500 |
| 208 | PP2500267298 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 8,517,474 | 238,500 |
| 209 | PP2500267299 - Hóa chất định lượng magie trong máu | 5,229,630 | 146,400 |
| 210 | PP2500267300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β | 4,895,100 | 137,100 |
| 211 | PP2500267301 - Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu | 32,307,664 | 904,600 |
| 212 | PP2500267302 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu | 16,153,830 | 452,300 |
| 213 | PP2500267303 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B | 1,713,285 | 48,000 |
| 214 | PP2500267304 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer | 8,403,665 | 235,300 |
| 215 | PP2500267305 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimermức 1, 2 | 48,020,928 | 1,344,600 |
| 216 | PP2500267306 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | 1,566,921,510 | 43,873,800 |
| 217 | PP2500267307 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu | 1,526,536,935 | 42,743,000 |
| 218 | PP2500267308 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TroponinT trong máu | 4,532,220,000 | 126,902,200 |
| 219 | PP2500267309 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT | 8,820,000 | 247,000 |
| 220 | PP2500267310 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu | 10,359,090,000 | 290,054,500 |
| 221 | PP2500267311 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 9,261,000 | 259,300 |
| 222 | PP2500267312 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu | 554,400,000 | 15,523,200 |
| 223 | PP2500267313 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu | 910,488,600 | 25,493,700 |
| 224 | PP2500267314 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu | 331,153,515 | 9,272,300 |
| 225 | PP2500267315 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 | 4,459,742 | 124,900 |
| 226 | PP2500267316 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ | 331,256,240 | 9,275,200 |
| 227 | PP2500267317 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn | 482,580,000 | 13,512,200 |
| 228 | PP2500267318 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn | 192,003,000 | 5,376,100 |
| 229 | PP2500267319 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn | 395,444,700 | 11,072,500 |
| 230 | PP2500267320 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức1 | 18,599,040 | 520,800 |
| 231 | PP2500267321 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức2 | 18,599,040 | 520,800 |
| 232 | PP2500267322 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 7,122,150 | 199,400 |
| 233 | PP2500267323 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 14,806,455 | 414,600 |
| 234 | PP2500267324 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin | 12,449,463 | 348,600 |
| 235 | PP2500267325 - Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu | 90,956,250 | 2,546,800 |
| 236 | PP2500267326 - Cột sắc khí lỏng cao áp | 316,000,000 | 8,848,000 |
| 237 | PP2500267327 - Màng lọc dùng cho máy HbA1c | 44,700,000 | 1,251,600 |
| 238 | PP2500267328 - Dung dịch rửa giải số 1 | 200,293,200 | 5,608,200 |
| 239 | PP2500267329 - Dung dịch rửa giải số 2 | 178,038,400 | 4,985,100 |
| 240 | PP2500267330 - Dung dịch rửa giải số 3 | 178,038,400 | 4,985,100 |
| 241 | PP2500267331 - Dung dịch rửa và ly giải | 310,266,645 | 8,687,500 |
| 242 | PP2500267332 - Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C | 11,130,000 | 311,600 |
| 243 | PP2500267333 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C | 15,162,000 | 424,500 |
| 244 | PP2500267334 - Khí CO2 y tế | 2,362,500 | 66,200 |
| 245 | PP2500267335 - Khí oxy (Chai 5-10 lít) | 24,732,100 | 692,500 |
| 246 | PP2500267336 - Oxy lỏng y tế | 532,544,760 | 14,911,300 |
| 247 | PP2500267337 - Khí Ni tơ 99.99% | 594,000 | 16,600 |
| 248 | PP2500267338 - Bình khí Helium (Nạp lại) | 39,690,000 | 1,111,300 |
| 249 | PP2500267339 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng | 4,994,000,000 | 139,832,000 |
| 250 | PP2500267340 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa | 293,040,000 | 8,205,100 |
| 251 | PP2500267341 - Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng | 257,985,000 | 7,223,600 |
| 252 | PP2500267342 - Chất kiểm tra máu lắng 2 mức | 29,398,950 | 823,200 |
| 253 | PP2500267343 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng | 73,918,950 | 2,069,700 |
| 254 | PP2500267344 - Dung dịch pha loãng | 1,756,912,500 | 49,193,600 |
| 255 | PP2500267345 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 1,400,726,250 | 39,220,300 |
| 256 | PP2500267346 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu | 975,315,600 | 27,308,800 |
| 257 | PP2500267347 - Dịch rửa máy cuối ngày | 205,432,500 | 5,752,100 |
| 258 | PP2500267348 - Chất kiểm chuẩn | 163,758,000 | 4,585,200 |
| 259 | PP2500267349 - Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS | 1,323,000 | 37,000 |
| 260 | PP2500267350 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 4,189,500 | 117,300 |
| 261 | PP2500267351 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 959,437,500 | 26,864,300 |
| 262 | PP2500267352 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 64,378,650 | 1,802,600 |
| 263 | PP2500267353 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 410,356,800 | 11,490,000 |
| 264 | PP2500267354 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,031,400,000 | 28,879,200 |
| 265 | PP2500267355 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 822,528,000 | 23,030,800 |
| 266 | PP2500267356 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 123,585,000 | 3,460,400 |
| 267 | PP2500267357 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 29,101,800 | 814,900 |
| 268 | PP2500267358 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 74,497,500 | 2,085,900 |
| 269 | PP2500267359 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 46,037,250 | 1,289,000 |
| 270 | PP2500267360 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 43,942,500 | 1,230,400 |
| 271 | PP2500267361 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,011,900 | 196,300 |
| 272 | PP2500267362 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 18,112,500 | 507,200 |
| 273 | PP2500267363 - Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu | 4,320,800 | 121,000 |
| 274 | PP2500267364 - Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu | 81,917,000 | 2,293,700 |
| 275 | PP2500267365 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | 11,610,000 | 325,100 |
| 276 | PP2500267366 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 559,606,320 | 15,669,000 |
| 277 | PP2500267367 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A | 18,224,000 | 510,300 |
| 278 | PP2500267368 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B | 17,884,000 | 500,800 |
| 279 | PP2500267369 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu | 17,884,000 | 500,800 |
| 280 | PP2500267370 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 48,195,000 | 1,349,500 |
| 281 | PP2500267371 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 638,719,200 | 17,884,100 |
| 282 | PP2500267372 - Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh | 160,387,500 | 4,490,900 |
| 283 | PP2500267373 - Dung dịch pha loãng | 16,044,000 | 449,200 |
| 284 | PP2500267374 - Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX | 443,079,000 | 12,406,200 |
| 285 | PP2500267375 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX | 192,635,400 | 5,393,800 |
| 286 | PP2500267376 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ | 183,200,000 | 5,129,600 |
| 287 | PP2500267377 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde | 188,400,000 | 5,275,200 |
| 288 | PP2500267378 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme | 343,644,840 | 9,622,100 |
| 289 | PP2500267379 - Viên khử khuẩn | 88,440,000 | 2,476,300 |
| 290 | PP2500267380 - Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế | 279,000,000 | 7,812,000 |
| 291 | PP2500267381 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 101,199,000 | 2,833,600 |
| 292 | PP2500267382 - CloraminB viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) | 8,900,000 | 249,200 |
| 293 | PP2500267383 - Acid peraceticdạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao | 240,000,000 | 6,720,000 |
| 294 | PP2500267384 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | 48,289,500 | 1,352,100 |
| 295 | PP2500267385 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 272,565,810 | 7,631,800 |
| 296 | PP2500267386 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 103,338,900 | 2,893,500 |
| 297 | PP2500267387 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 314,422,500 | 8,803,800 |
| 298 | PP2500267388 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | 142,800,000 | 3,998,400 |
| 299 | PP2500267389 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 83,512,000 | 2,338,300 |
| 300 | PP2500267390 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 415,492,000 | 11,633,800 |
| 301 | PP2500267391 - Cồn 70° | 109,365,180 | 3,062,200 |
| 302 | PP2500267392 - Cồn 96° | 226,000 | 6,300 |
| 303 | PP2500267393 - Ô xy già 3% | 311,000 | 8,700 |
| 304 | PP2500267394 - Oxy già công nghiệp | 10,000,000 | 280,000 |
| 305 | PP2500267395 - Gel siêu âm | 11,602,500 | 324,900 |
| 306 | PP2500267396 - Nước cất vô khuẩn 2 lần | 16,300,000 | 456,400 |
| 307 | PP2500267397 - Nước tẩy Javen | 81,099,000 | 2,270,800 |
| 308 | PP2500267398 - Vôi Soda | 20,150,000 | 564,200 |
| 309 | PP2500267399 - Gel bôi trơn K.Y | 4,200,000 | 117,600 |
| 310 | PP2500267400 - Urease test | 294,000 | 8,200 |
| 311 | PP2500267401 - Parafin | 26,566,800 | 743,900 |
| 312 | PP2500267402 - Dầu soi kính | 1,500,000 | 42,000 |
| 313 | PP2500267403 - Dung dịch koh 30% | 156,000 | 4,400 |
| 314 | PP2500267404 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 17,600,000 | 492,800 |
| 315 | PP2500267405 - Muối rửa | 1,680,000 | 47,000 |
| 316 | PP2500267406 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn | 26,619,984 | 745,400 |
| 317 | PP2500267407 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học | 15,288,000 | 428,100 |
| 318 | PP2500267408 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 | 12,720,000 | 356,200 |
| 319 | PP2500267409 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu | 16,729,992 | 468,400 |
| 320 | PP2500267410 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch | 18,495,540 | 517,900 |
| 321 | PP2500267411 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh | 14,039,760 | 393,100 |
| 322 | PP2500267412 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,310,004 | 372,700 |
| 323 | PP2500267413 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu | 28,857,552 | 808,000 |
| 324 | PP2500267414 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 24,000,000 | 672,000 |
| 325 | PP2500267415 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | 190,000,000 | 5,320,000 |
| 326 | PP2500267416 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 27,600,000 | 772,800 |
| 327 | PP2500267417 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | 16,200,000 | 453,600 |
| 328 | PP2500267418 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 335,200,000 | 9,385,600 |
| 329 | PP2500267419 - Hoá chất đo thời gian prothrompin | 1,001,440,000 | 28,040,300 |
| 330 | PP2500267420 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 398,895,000 | 11,169,100 |
| 331 | PP2500267421 - Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động | 48,047,000 | 1,345,300 |
| 332 | PP2500267422 - Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động | 60,000,000 | 1,680,000 |
| 333 | PP2500267423 - Khay chứa mẫu dùng để chuẩn xét nghiệm đông máu tự động | 10,500,000 | 294,000 |
| 334 | PP2500267424 - Bóng đèn Halogen đông máu | 24,804,000 | 694,500 |
| 335 | PP2500267425 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường | 77,175,000 | 2,160,900 |
| 336 | PP2500267426 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị | 77,175,000 | 2,160,900 |
| 337 | PP2500267427 - Dung dịch pha loãng | 536,407,500 | 15,019,400 |
| 338 | PP2500267428 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | 228,000,000 | 6,384,000 |
| 339 | PP2500267429 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 1,290,300,000 | 36,128,400 |
| 340 | PP2500267430 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân | 152,429,472 | 4,268,000 |
| 341 | PP2500267431 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit | 343,794,000 | 9,626,200 |
| 342 | PP2500267432 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo | 118,420,500 | 3,315,800 |
| 343 | PP2500267433 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 | 85,800,000 | 2,402,400 |
| 344 | PP2500267434 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 | 85,800,000 | 2,402,400 |
| 345 | PP2500267435 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 | 85,800,000 | 2,402,400 |
| 346 | PP2500267436 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống | 177,474,000 | 4,969,300 |
| 347 | PP2500267437 - Bơm chân không | 83,476,800 | 2,337,400 |
| 348 | PP2500267438 - Kim hút mẫu huyết học | 44,092,000 | 1,234,600 |
| 349 | PP2500267439 - Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học | 7,000,000 | 196,000 |
| 350 | PP2500267440 - Thanh định danh liên cầu khuẩn | 4,380,600 | 122,700 |
| 351 | PP2500267441 - Cup sử dụng trong xét nghiệm kiểm chứng đông máu | 3,221,400 | 90,200 |
| 352 | PP2500267442 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 108,520,000 | 3,038,600 |
| 353 | PP2500267443 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 108,520,000 | 3,038,600 |
| 354 | PP2500267444 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 59,090,850 | 1,654,500 |
| 355 | PP2500267445 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 86,625,000 | 2,425,500 |
| 356 | PP2500267446 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 362,250,000 | 10,143,000 |
| 357 | PP2500267447 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 109,265,625 | 3,059,400 |
| 358 | PP2500267448 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 381,120,000 | 10,671,400 |
| 359 | PP2500267449 - Dung dịch rửa có tính acid | 22,680,000 | 635,000 |
| 360 | PP2500267450 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa | 4,674,105 | 130,900 |
| 361 | PP2500267451 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 9,044,000 | 253,200 |
| 362 | PP2500267452 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 92,307,600 | 2,584,600 |
| 363 | PP2500267453 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 355,710,600 | 9,959,900 |
| 364 | PP2500267454 - Thuốc thử xét nghiệm UIBC | 9,609,556 | 269,100 |
| 365 | PP2500267455 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 347,574,600 | 9,732,100 |
| 366 | PP2500267456 - Thuốc thử NaCl | 787,500 | 22,100 |
| 367 | PP2500267457 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu | 15,750,000 | 441,000 |
| 368 | PP2500267458 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu | 113,400,000 | 3,175,200 |
| 369 | PP2500267459 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa | 107,692,200 | 3,015,400 |
| 370 | PP2500267460 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 1,575,000 | 44,100 |
| 371 | PP2500267461 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 98,433,468 | 2,756,100 |
| 372 | PP2500267462 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 146,349,520 | 4,097,800 |
| 373 | PP2500267463 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 58,166,614 | 1,628,700 |
| 374 | PP2500267464 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 206,250,000 | 5,775,000 |
| 375 | PP2500267465 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin | 69,755,175 | 1,953,100 |
| 376 | PP2500267466 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 475,803,720 | 13,322,500 |
| 377 | PP2500267467 - Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 266,495,880 | 7,461,900 |
| 378 | PP2500267468 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 1,057,341,600 | 29,605,600 |
| 379 | PP2500267469 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 | 4,840,030 | 135,500 |
| 380 | PP2500267470 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439) | 9,601,200 | 268,800 |
| 381 | PP2500267471 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u | 10,769,220 | 301,500 |
| 382 | PP2500267472 - Dung dịch rửa vết thương thúc đẩy quá trình tạo tổ chức hạt, dạng xối | 430,500,000 | 12,054,000 |
| 383 | PP2500267473 - Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ | 27,230,000 | 762,400 |
| 384 | PP2500267474 - Gel bôi vết thương có thành phần là acid hypochlorous (HOCl-) | 815,000 | 22,800 |
| 385 | PP2500267475 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 57,217,550 | 1,602,100 |
| 386 | PP2500267476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 9,591,120 | 268,600 |
| 387 | PP2500267477 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 6,604,746 | 184,900 |
| 388 | PP2500267478 - Thuốc thử xét nghiệm sdLDL | 93,019,500 | 2,604,500 |
| 389 | PP2500267479 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sdLDL | 28,765,800 | 805,400 |
| 390 | PP2500267480 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sdLDL | 14,382,900 | 402,700 |
| 391 | PP2500267481 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh | 2,520,000 | 70,600 |
| 392 | PP2500267482 - Hoá chất định lượng Ferritin trong máu | 100,040,850 | 2,801,100 |
| 393 | PP2500267483 - Kim hút mẫu máy phân tích huyết học | 98,558,790 | 2,759,600 |
| 394 | PP2500267484 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 108,000,000 | 3,024,000 |
| 395 | PP2500267485 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein | 4,104,542 | 114,900 |
| 396 | PP2500267486 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường | 7,536,124 | 211,000 |
| 397 | PP2500267487 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý | 7,536,124 | 211,000 |
| 398 | PP2500267488 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 83,000,000 | 2,324,000 |
| 399 | PP2500267489 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme | 122,075,100 | 3,418,100 |
| 400 | PP2500267490 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 2,840,000 | 79,500 |
| 401 | PP2500267491 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ | 34,440,000 | 964,300 |
| 402 | PP2500267492 - Hóa chất tẩy gỉ sét trên dụng cụ | 15,600,000 | 436,800 |
| 403 | PP2500267493 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate | 242,938,500 | 6,802,300 |
| 404 | PP2500267494 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư | 14,652,568 | 410,300 |
| 405 | PP2500267495 - Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa | 111,793,500 | 3,130,200 |
| 406 | PP2500267496 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 543,060,000 | 15,205,700 |
| 407 | PP2500267497 - Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen | 243,915,800 | 6,829,600 |
| 408 | PP2500267498 - Hoá chất xét nghiệm Glucose | 279,720,000 | 7,832,200 |
| 409 | PP2500267499 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine | 332,167,600 | 9,300,700 |
| 410 | PP2500267500 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid | 347,779,400 | 9,737,800 |
| 411 | PP2500267501 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT | 217,062,800 | 6,077,800 |
| 412 | PP2500267502 - Hoá chất xét nghiệmAST/GOT | 217,062,800 | 6,077,800 |
| 413 | PP2500267503 - Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol | 139,860,000 | 3,916,100 |
| 414 | PP2500267504 - Hoá chất xét nghiệm total triglycerides | 231,608,400 | 6,485,000 |
| 415 | PP2500267505 - Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | 813,052,800 | 22,765,500 |
| 416 | PP2500267506 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol | 991,257,800 | 27,755,200 |
| 417 | PP2500267507 - Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số | 2,117,330 | 59,300 |
| 418 | PP2500267508 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1 | 4,200,000 | 117,600 |
| 419 | PP2500267509 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2 | 4,200,000 | 117,600 |
| 420 | PP2500267510 - Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid | 7,746,690 | 216,900 |
| 421 | PP2500267511 - Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet | 27,874,860 | 780,500 |
| 422 | PP2500267512 - Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet | 13,877,520 | 388,600 |
Test nhanh phát hiện virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500267091 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267092 |
| Giá từng phần lô | 320,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,965,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500267093 |
| Giá từng phần lô | 876,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,531,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267094 |
| Giá từng phần lô | 91,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500267095 |
| Giá từng phần lô | 328,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,208,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500267096 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí |
|
| Mã phần lô | PP2500267097 |
| Giá từng phần lô | 328,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,208,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500267098 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500267099 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500267100 |
| Giá từng phần lô | 23,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500267101 |
| Giá từng phần lô | 17,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2500267102 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh tụ cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267103 |
| Giá từng phần lô | 4,294,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2500267104 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đi kèm thanh định danh |
|
| Mã phần lô | PP2500267105 |
| Giá từng phần lô | 3,257,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267106 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500267107 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500267108 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500267109 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500267110 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2500267111 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500267112 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267113 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh liên cầu A |
|
| Mã phần lô | PP2500267114 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Mã phần lô | PP2500267115 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500267116 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500267117 |
| Giá từng phần lô | 3,219,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanolvà Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500267118 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom |
|
| Mã phần lô | PP2500267119 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500267120 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267121 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267122 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267123 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267124 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267125 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267126 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267127 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267128 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267129 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267130 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267131 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267132 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267133 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267134 |
| Giá từng phần lô | 533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267135 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267136 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện indole |
|
| Mã phần lô | PP2500267137 |
| Giá từng phần lô | 4,399,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267138 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267139 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267140 |
| Giá từng phần lô | 1,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267141 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267142 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267143 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267144 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267145 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267146 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20μg/Clavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267147 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Fosfomicin |
|
| Mã phần lô | PP2500267148 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 μg/Sulfamethoxazole23.75 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267149 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500267150 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500267151 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500267152 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267153 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267154 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267155 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267156 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267157 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267158 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267159 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267160 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* |
|
| Mã phần lô | PP2500267161 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500267162 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500267163 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500267164 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500267165 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500267166 |
| Giá từng phần lô | 6,400,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500267167 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267168 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500267169 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500267170 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500267171 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267172 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267173 |
| Giá từng phần lô | 20,991,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267174 |
| Giá từng phần lô | 20,991,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500267175 |
| Giá từng phần lô | 20,991,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267176 |
| Giá từng phần lô | 3,924,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267177 |
| Giá từng phần lô | 455,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,767,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267178 |
| Giá từng phần lô | 766,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 |
|
| Mã phần lô | PP2500267179 |
| Giá từng phần lô | 548,493,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,357,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267180 |
| Giá từng phần lô | 2,387,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion |
|
| Mã phần lô | PP2500267181 |
| Giá từng phần lô | 4,293,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500267182 |
| Giá từng phần lô | 3,208,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng albumin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267183 |
| Giá từng phần lô | 11,677,166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng ALT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267184 |
| Giá từng phần lô | 149,230,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng amylase trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267185 |
| Giá từng phần lô | 28,583,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Aslo trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267186 |
| Giá từng phần lô | 76,033,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500267187 |
| Giá từng phần lô | 44,173,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng AST trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267188 |
| Giá từng phần lô | 149,230,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267189 |
| Giá từng phần lô | 13,135,185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267190 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267191 |
| Giá từng phần lô | 4,429,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Clo của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267192 |
| Giá từng phần lô | 175,058,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,901,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Kali của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267193 |
| Giá từng phần lô | 176,952,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,954,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Natri của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267194 |
| Giá từng phần lô | 185,023,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu của máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267195 |
| Giá từng phần lô | 183,734,082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,144,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267196 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500267197 |
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500267198 |
| Giá từng phần lô | 28,812,558 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267199 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo |
|
| Mã phần lô | PP2500267200 |
| Giá từng phần lô | 8,010,831 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500267201 |
| Giá từng phần lô | 13,706,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267202 |
| Giá từng phần lô | 37,062,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CK trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267203 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267204 |
| Giá từng phần lô | 198,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267205 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267206 |
| Giá từng phần lô | 160,069,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267207 |
| Giá từng phần lô | 40,139,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thay nước buồng ủ |
|
| Mã phần lô | PP2500267208 |
| Giá từng phần lô | 26,097,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng γglutamyltransferase (GGT) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267209 |
| Giá từng phần lô | 29,846,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267210 |
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500267211 |
| Giá từng phần lô | 1,230,536,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500267212 |
| Giá từng phần lô | 36,282,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng HDLcholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267213 |
| Giá từng phần lô | 213,426,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,975,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500267214 |
| Giá từng phần lô | 16,896,263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267215 |
| Giá từng phần lô | 55,909,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267216 |
| Giá từng phần lô | 126,748,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,548,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267217 |
| Giá từng phần lô | 37,342,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500267218 |
| Giá từng phần lô | 21,212,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500267219 |
| Giá từng phần lô | 21,212,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng LDLcholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267220 |
| Giá từng phần lô | 305,943,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267221 |
| Giá từng phần lô | 2,037,585,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,052,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267222 |
| Giá từng phần lô | 1,439,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267223 |
| Giá từng phần lô | 32,447,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500267224 |
| Giá từng phần lô | 299,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,393,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267225 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267226 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500267227 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500267228 |
| Giá từng phần lô | 72,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvet dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267229 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267230 |
| Giá từng phần lô | 74,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267231 |
| Giá từng phần lô | 1,216,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267232 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267233 |
| Giá từng phần lô | 62,244,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500267234 |
| Giá từng phần lô | 219,650,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Ure trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267235 |
| Giá từng phần lô | 65,552,382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500267236 |
| Giá từng phần lô | 264,822,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500267237 |
| Giá từng phần lô | 1,144,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,034,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500267238 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500267239 |
| Giá từng phần lô | 515,454,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,432,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267240 |
| Giá từng phần lô | 2,679,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,028,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267241 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500267242 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267243 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267244 |
| Giá từng phần lô | 881,999,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267245 |
| Giá từng phần lô | 234,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500267246 |
| Giá từng phần lô | 47,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500267247 |
| Giá từng phần lô | 177,838,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,979,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500267248 |
| Giá từng phần lô | 16,496,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500267249 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267250 |
| Giá từng phần lô | 6,778,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2500267251 |
| Giá từng phần lô | 51,398,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267252 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267253 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267254 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267255 |
| Giá từng phần lô | 888,460,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,876,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion |
|
| Mã phần lô | PP2500267256 |
| Giá từng phần lô | 262,946,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500267257 |
| Giá từng phần lô | 16,305,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267258 |
| Giá từng phần lô | 3,292,066 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500267259 |
| Giá từng phần lô | 332,519,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,310,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500267260 |
| Giá từng phần lô | 377,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500267261 |
| Giá từng phần lô | 578,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng acid uric trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267262 |
| Giá từng phần lô | 32,540,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267263 |
| Giá từng phần lô | 234,204,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,557,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267264 |
| Giá từng phần lô | 387,712,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,855,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng HDLcholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267265 |
| Giá từng phần lô | 754,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267266 |
| Giá từng phần lô | 554,268,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,519,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CKMB) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267267 |
| Giá từng phần lô | 2,255,565,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,155,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267268 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267269 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267270 |
| Giá từng phần lô | 866,249,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267271 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267272 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267273 |
| Giá từng phần lô | 88,945,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267274 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267275 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267276 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267277 |
| Giá từng phần lô | 52,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267278 |
| Giá từng phần lô | 382,866,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,720,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267279 |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,307,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500267280 |
| Giá từng phần lô | 6,717,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267281 |
| Giá từng phần lô | 5,209,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267282 |
| Giá từng phần lô | 1,739,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500267283 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500267284 |
| Giá từng phần lô | 3,157,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500267285 |
| Giá từng phần lô | 737,281,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,643,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500267286 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267287 |
| Giá từng phần lô | 148,076,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,146,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500267288 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267289 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2500267290 |
| Giá từng phần lô | 41,057,654 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267291 |
| Giá từng phần lô | 417,307,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,684,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500267292 |
| Giá từng phần lô | 13,951,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500267293 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267294 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267295 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys AntiTSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500267296 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500267297 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267298 |
| Giá từng phần lô | 8,517,474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng magie trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267299 |
| Giá từng phần lô | 5,229,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2500267300 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267301 |
| Giá từng phần lô | 32,307,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267302 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500267303 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500267304 |
| Giá từng phần lô | 8,403,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimermức 1, 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267305 |
| Giá từng phần lô | 48,020,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267306 |
| Giá từng phần lô | 1,566,921,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,873,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267307 |
| Giá từng phần lô | 1,526,536,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TroponinT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267308 |
| Giá từng phần lô | 4,532,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,902,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500267309 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267310 |
| Giá từng phần lô | 10,359,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,054,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500267311 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267312 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267313 |
| Giá từng phần lô | 910,488,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,493,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267314 |
| Giá từng phần lô | 331,153,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,272,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267315 |
| Giá từng phần lô | 4,459,742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500267316 |
| Giá từng phần lô | 331,256,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,275,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500267317 |
| Giá từng phần lô | 482,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,512,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500267318 |
| Giá từng phần lô | 192,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500267319 |
| Giá từng phần lô | 395,444,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267320 |
| Giá từng phần lô | 18,599,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267321 |
| Giá từng phần lô | 18,599,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500267322 |
| Giá từng phần lô | 7,122,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500267323 |
| Giá từng phần lô | 14,806,455 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500267324 |
| Giá từng phần lô | 12,449,463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267325 |
| Giá từng phần lô | 90,956,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc khí lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2500267326 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc dùng cho máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500267327 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267328 |
| Giá từng phần lô | 200,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,608,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267329 |
| Giá từng phần lô | 178,038,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,985,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500267330 |
| Giá từng phần lô | 178,038,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,985,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa và ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2500267331 |
| Giá từng phần lô | 310,266,645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500267332 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500267333 |
| Giá từng phần lô | 15,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500267334 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí oxy (Chai 5-10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500267335 |
| Giá từng phần lô | 24,732,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy lỏng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500267336 |
| Giá từng phần lô | 532,544,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,911,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Ni tơ 99.99% |
|
| Mã phần lô | PP2500267337 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình khí Helium (Nạp lại) |
|
| Mã phần lô | PP2500267338 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa và bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500267339 |
| Giá từng phần lô | 4,994,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267340 |
| Giá từng phần lô | 293,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,205,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500267341 |
| Giá từng phần lô | 257,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,223,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500267342 |
| Giá từng phần lô | 29,398,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500267343 |
| Giá từng phần lô | 73,918,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500267344 |
| Giá từng phần lô | 1,756,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267345 |
| Giá từng phần lô | 1,400,726,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,220,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267346 |
| Giá từng phần lô | 975,315,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,308,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch rửa máy cuối ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500267347 |
| Giá từng phần lô | 205,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,752,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267348 |
| Giá từng phần lô | 163,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,585,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS |
|
| Mã phần lô | PP2500267349 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500267350 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267351 |
| Giá từng phần lô | 959,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,864,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267352 |
| Giá từng phần lô | 64,378,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267353 |
| Giá từng phần lô | 410,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267354 |
| Giá từng phần lô | 1,031,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267355 |
| Giá từng phần lô | 822,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,030,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267356 |
| Giá từng phần lô | 123,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267357 |
| Giá từng phần lô | 29,101,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267358 |
| Giá từng phần lô | 74,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267359 |
| Giá từng phần lô | 46,037,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267360 |
| Giá từng phần lô | 43,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267361 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267362 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267363 |
| Giá từng phần lô | 4,320,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267364 |
| Giá từng phần lô | 81,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người |
|
| Mã phần lô | PP2500267365 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267366 |
| Giá từng phần lô | 559,606,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500267367 |
| Giá từng phần lô | 18,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500267368 |
| Giá từng phần lô | 17,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267369 |
| Giá từng phần lô | 17,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267370 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500267371 |
| Giá từng phần lô | 638,719,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,884,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2500267372 |
| Giá từng phần lô | 160,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,490,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500267373 |
| Giá từng phần lô | 16,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2500267374 |
| Giá từng phần lô | 443,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,406,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX |
|
| Mã phần lô | PP2500267375 |
| Giá từng phần lô | 192,635,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,393,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500267376 |
| Giá từng phần lô | 183,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500267377 |
| Giá từng phần lô | 188,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,275,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500267378 |
| Giá từng phần lô | 343,644,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,622,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267379 |
| Giá từng phần lô | 88,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500267380 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500267381 |
| Giá từng phần lô | 101,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,833,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CloraminB viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải) |
|
| Mã phần lô | PP2500267382 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid peraceticdạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500267383 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500267384 |
| Giá từng phần lô | 48,289,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500267385 |
| Giá từng phần lô | 272,565,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,631,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2500267386 |
| Giá từng phần lô | 103,338,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500267387 |
| Giá từng phần lô | 314,422,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,803,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500267388 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,998,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267389 |
| Giá từng phần lô | 83,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500267390 |
| Giá từng phần lô | 415,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,633,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500267391 |
| Giá từng phần lô | 109,365,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,062,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2500267392 |
| Giá từng phần lô | 226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô xy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500267393 |
| Giá từng phần lô | 311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500267394 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500267395 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất vô khuẩn 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500267396 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước tẩy Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500267397 |
| Giá từng phần lô | 81,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500267398 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn K.Y |
|
| Mã phần lô | PP2500267399 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urease test |
|
| Mã phần lô | PP2500267400 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500267401 |
| Giá từng phần lô | 26,566,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500267402 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch koh 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500267403 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500267404 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500267405 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267406 |
| Giá từng phần lô | 26,619,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500267407 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267408 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500267409 |
| Giá từng phần lô | 16,729,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500267410 |
| Giá từng phần lô | 18,495,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500267411 |
| Giá từng phần lô | 14,039,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500267412 |
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267413 |
| Giá từng phần lô | 28,857,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500267414 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2500267415 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267416 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500267417 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500267418 |
| Giá từng phần lô | 335,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,385,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất đo thời gian prothrompin |
|
| Mã phần lô | PP2500267419 |
| Giá từng phần lô | 1,001,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,040,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267420 |
| Giá từng phần lô | 398,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,169,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267421 |
| Giá từng phần lô | 48,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267422 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay chứa mẫu dùng để chuẩn xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500267423 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267424 |
| Giá từng phần lô | 24,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500267425 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2500267426 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500267427 |
| Giá từng phần lô | 536,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,019,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267428 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500267429 |
| Giá từng phần lô | 1,290,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500267430 |
| Giá từng phần lô | 152,429,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2500267431 |
| Giá từng phần lô | 343,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,626,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo |
|
| Mã phần lô | PP2500267432 |
| Giá từng phần lô | 118,420,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267433 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267434 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500267435 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500267436 |
| Giá từng phần lô | 177,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,969,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500267437 |
| Giá từng phần lô | 83,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hút mẫu huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500267438 |
| Giá từng phần lô | 44,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500267439 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267440 |
| Giá từng phần lô | 4,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cup sử dụng trong xét nghiệm kiểm chứng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267441 |
| Giá từng phần lô | 3,221,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500267442 |
| Giá từng phần lô | 108,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2500267443 |
| Giá từng phần lô | 108,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267444 |
| Giá từng phần lô | 59,090,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2500267445 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500267446 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500267447 |
| Giá từng phần lô | 109,265,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500267448 |
| Giá từng phần lô | 381,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,671,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500267449 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267450 |
| Giá từng phần lô | 4,674,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500267451 |
| Giá từng phần lô | 9,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500267452 |
| Giá từng phần lô | 92,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,584,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267453 |
| Giá từng phần lô | 355,710,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,959,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2500267454 |
| Giá từng phần lô | 9,609,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267455 |
| Giá từng phần lô | 347,574,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,732,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500267456 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500267457 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500267458 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267459 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500267460 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500267461 |
| Giá từng phần lô | 98,433,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500267462 |
| Giá từng phần lô | 146,349,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,097,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500267463 |
| Giá từng phần lô | 58,166,614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500267464 |
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500267465 |
| Giá từng phần lô | 69,755,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500267466 |
| Giá từng phần lô | 475,803,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500267467 |
| Giá từng phần lô | 266,495,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,461,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500267468 |
| Giá từng phần lô | 1,057,341,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,605,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267469 |
| Giá từng phần lô | 4,840,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439) |
|
| Mã phần lô | PP2500267470 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u |
|
| Mã phần lô | PP2500267471 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa vết thương thúc đẩy quá trình tạo tổ chức hạt, dạng xối |
|
| Mã phần lô | PP2500267472 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500267473 |
| Giá từng phần lô | 27,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi vết thương có thành phần là acid hypochlorous (HOCl-) |
|
| Mã phần lô | PP2500267474 |
| Giá từng phần lô | 815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500267475 |
| Giá từng phần lô | 57,217,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500267476 |
| Giá từng phần lô | 9,591,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500267477 |
| Giá từng phần lô | 6,604,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm sdLDL |
|
| Mã phần lô | PP2500267478 |
| Giá từng phần lô | 93,019,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sdLDL |
|
| Mã phần lô | PP2500267479 |
| Giá từng phần lô | 28,765,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sdLDL |
|
| Mã phần lô | PP2500267480 |
| Giá từng phần lô | 14,382,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500267481 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định lượng Ferritin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500267482 |
| Giá từng phần lô | 100,040,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hút mẫu máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500267483 |
| Giá từng phần lô | 98,558,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500267484 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein |
|
| Mã phần lô | PP2500267485 |
| Giá từng phần lô | 4,104,542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500267486 |
| Giá từng phần lô | 7,536,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500267487 |
| Giá từng phần lô | 7,536,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267488 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500267489 |
| Giá từng phần lô | 122,075,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,418,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500267490 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500267491 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tẩy gỉ sét trên dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500267492 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500267493 |
| Giá từng phần lô | 242,938,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,802,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư |
|
| Mã phần lô | PP2500267494 |
| Giá từng phần lô | 14,652,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267495 |
| Giá từng phần lô | 111,793,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267496 |
| Giá từng phần lô | 543,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,205,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500267497 |
| Giá từng phần lô | 243,915,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,829,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500267498 |
| Giá từng phần lô | 279,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,832,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500267499 |
| Giá từng phần lô | 332,167,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500267500 |
| Giá từng phần lô | 347,779,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,737,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500267501 |
| Giá từng phần lô | 217,062,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,077,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệmAST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500267502 |
| Giá từng phần lô | 217,062,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,077,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267503 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm total triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500267504 |
| Giá từng phần lô | 231,608,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267505 |
| Giá từng phần lô | 813,052,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,765,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500267506 |
| Giá từng phần lô | 991,257,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,755,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500267507 |
| Giá từng phần lô | 2,117,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500267508 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500267509 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500267510 |
| Giá từng phần lô | 7,746,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet |
|
| Mã phần lô | PP2500267511 |
| Giá từng phần lô | 27,874,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet |
|
| Mã phần lô | PP2500267512 |
| Giá từng phần lô | 13,877,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi