Gói thầu: Gói thầu số 3: “Hóa chất và vật tư y tế”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045964-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: “Hóa chất và vật tư y tế” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300030593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí Viện phí, Quỹ BHYT và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,137,713,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97.652.566 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300061783 - Thanh định danh nấm men | 8,156,400 | 11.652.000 | 5.709.480 | 8,22 | |
| 2 | PP2300061784 - Thanh định danh tụ cầu khuẩn | 11,949,225 | 17.070.321 | 8.364.458 | 12,33 | |
| 3 | PP2300061785 - Dầu khoáng | 900,900 | 1.287.000 | 630.630 | 0,49 | |
| 4 | PP2300061786 - Hóa chất đi kèm thanh định danh | 2,778,300 | 3.969.000 | 1.944.810 | 2,96 | |
| 5 | PP2300061787 - Môi trường kháng sinh đồ | 29,137,500 | 41.625.000 | 20.396.250 | 246,58 | |
| 6 | PP2300061788 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 49,32 | |
| 7 | PP2300061789 - Skim milk | 1,685,000 | 2.407.143 | 1.179.500 | 0,16 | |
| 8 | PP2300061790 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu | 8,668,800 | 12.384.000 | 6.068.160 | 49,32 | |
| 9 | PP2300061791 - Môi trường thạch nâu | 2,778,300 | 3.969.000 | 1.944.810 | 16,44 | |
| 10 | PP2300061792 - Môi trường phân lập chọn lọc và định danh Pseudomonas aeruginosa | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 0,16 | |
| 11 | PP2300061793 - Môi trường chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 0,16 | |
| 12 | PP2300061794 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg | 780,000 | 1.114.286 | 546.000 | 82,19 | |
| 13 | PP2300061795 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg | 390,000 | 557.143 | 273.000 | 41,1 | |
| 14 | PP2300061796 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg | 1,170,000 | 1.671.429 | 819.000 | 123,29 | |
| 15 | PP2300061797 - Hóa chất phát hiện indole | 1,848,000 | 2.640.000 | 1.293.600 | 0,33 | |
| 16 | PP2300061798 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg | 1,257,000 | 1.795.714 | 879.900 | 123,29 | |
| 17 | PP2300061799 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg | 776,000 | 1.108.571 | 543.200 | 82,19 | |
| 18 | PP2300061800 - Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg | 780,000 | 1.114.286 | 546.000 | 82,19 | |
| 19 | PP2300061801 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg | 396,000 | 565.714 | 277.200 | 41,1 | |
| 20 | PP2300061802 - Khoanh kháng sinh Fosfomicin | 780,000 | 1.114.286 | 546.000 | 82,19 | |
| 21 | PP2300061803 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg | 388,000 | 554.286 | 271.600 | 41,1 | |
| 22 | PP2300061804 - Thanh xác định MIC của Colistin | 6,993,000 | 9.990.000 | 4.895.100 | 9,86 | |
| 23 | PP2300061805 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 7,392,000 | 10.560.000 | 5.174.400 | 9,86 | |
| 24 | PP2300061806 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* | 4,803,750 | 6.862.500 | 3.362.625 | 0,82 | |
| 25 | PP2300061807 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* | 4,803,750 | 6.862.500 | 3.362.625 | 0,82 | |
| 26 | PP2300061808 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* | 4,803,750 | 6.862.500 | 3.362.625 | 0,82 | |
| 27 | PP2300061809 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 774,392 | 1.106.274 | 542.075 | 0,33 | |
| 28 | PP2300061810 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa | 2,027,970 | 2.897.100 | 1.419.579 | 1,64 | |
| 29 | PP2300061811 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 3,29 | |
| 30 | PP2300061812 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 4,195,800 | 5.994.000 | 2.937.060 | 0,49 | |
| 31 | PP2300061813 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 0,66 | |
| 32 | PP2300061814 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 | 19,269,600 | 27.528.000 | 13.488.720 | 0,66 | |
| 33 | PP2300061815 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 | 19,269,600 | 27.528.000 | 13.488.720 | 0,66 | |
| 34 | PP2300061816 - Cột sắc khí lỏng cao áp | 434,500,000 | 620.714.286 | 304.150.000 | 1,64 | |
| 35 | PP2300061817 - Màng lọc dùng cho máy HbA1c | 59,998,400 | 85.712.000 | 41.998.880 | 1,32 | |
| 36 | PP2300061818 - Dung dịch rửa giải số 1 | 197,064,000 | 281.520.000 | 137.944.800 | 6,58 | |
| 37 | PP2300061819 - Dung dịch rửa giải số 2 | 182,284,200 | 260.406.000 | 127.598.940 | 6,08 | |
| 38 | PP2300061820 - Dung dịch rửa giải số 3 | 137,944,800 | 197.064.000 | 96.561.360 | 4,6 | |
| 39 | PP2300061821 - Cloramin B | 18,834,000 | 26.905.714 | 13.183.800 | 120 | |
| 40 | PP2300061822 - Ô xy già 3% | 2,149,000 | 3.070.000 | 1.504.300 | 11,51 | |
| 41 | PP2300061823 - Oxy già công nghiệp | 8,800,000 | 12.571.429 | 6.160.000 | 82,19 | |
| 42 | PP2300061824 - Nước cất vô khuẩn 2 lần | 120,695,400 | 172.422.000 | 84.486.780 | 2.099,51 | |
| 43 | PP2300061825 - Nước cất pha tiêm | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 34,52 | |
| 44 | PP2300061826 - Gel bôi trơn K.Y | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 13,15 | |
| 45 | PP2300061827 - Cồn tẩy HCL 3% | 140,000 | 200.000 | 98.000 | 0,33 | |
| 46 | PP2300061828 - Dầu soi kính | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 0,16 | |
| 47 | PP2300061829 - Dung dịch koh 30% | 100,000 | 142.857 | 70.000 | 0,33 | |
| 48 | PP2300061830 - Glycerol 98% | 1,280,000 | 1.828.571 | 896.000 | 3,29 | |
| 49 | PP2300061831 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 3,29 | |
| 50 | PP2300061832 - Tinh dầu bạc hà | 20,280,000 | 28.971.429 | 14.196.000 | 1,97 | |
| 51 | PP2300061833 - Acid acetic đậm đặc | 150,000 | 214.286 | 105.000 | 0,33 | |
| 52 | PP2300061834 - Natri citrat 500gr | 160,000 | 228.571 | 112.000 | 0,33 | |
| 53 | PP2300061835 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 | 12,780,000 | 18.257.143 | 8.946.000 | 1,97 | |
| 54 | PP2300061836 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,505,004 | 19.292.863 | 9.453.503 | 1,97 | |
| 55 | PP2300061837 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 23,300,004 | 33.285.720 | 16.310.003 | 1,97 | |
| 56 | PP2300061838 - Bông cắt vô khuẩn (1x100g) | 97,740,000 | 139.628.571 | 68.418.000 | 887,67 | |
| 57 | PP2300061839 - Chỉ thép số 1 | 33,348,000 | 47.640.000 | 23.343.600 | 55,23 | |
| 58 | PP2300061840 - Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 4.0 | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 5,92 | |
| 59 | PP2300061841 - Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 5.0 | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 1,97 | |
| 60 | PP2300061842 - Chỉ Monomax số 1, dài 90cm, kim 40mm, 1/2 vòng tròn | 13,608,000 | 19.440.000 | 9.525.600 | 17,75 | |
| 61 | PP2300061843 - Xốp phủ vết thương loại lớn | 52,900,000 | 75.571.429 | 37.030.000 | 3,78 | |
| 62 | PP2300061844 - Đầu nối thẳng racord | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 24,66 | |
| 63 | PP2300061845 - Đầu nối thẳng (racord) hai đầu đực (male-male) | 45,045,000 | 64.350.000 | 31.531.500 | 427,4 | |
| 64 | PP2300061846 - Túi lấy máu/trữ máu 250ml | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 19,73 | |
| 65 | PP2300061847 - Bộ lấy đờm phế quản | 63,227,000 | 90.324.286 | 44.258.900 | 189,04 | |
| 66 | PP2300061848 - Canuyn mayo các số | 3,000,535 | 4.286.479 | 2.100.375 | 107,34 | |
| 67 | PP2300061849 - Canuyn mở khí quản tiệt trùng | 6,804,000 | 9.720.000 | 4.762.800 | 11,84 | |
| 68 | PP2300061850 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F | 135,135,000 | 193.050.000 | 94.594.500 | 29,59 | |
| 69 | PP2300061851 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F | 45,045,000 | 64.350.000 | 31.531.500 | 9,86 | |
| 70 | PP2300061852 - Catheter tĩnh mạch trung ương ba đường trẻ em | 307,544,400 | 439.349.143 | 215.281.080 | 59,18 | |
| 71 | PP2300061853 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn | 43,708,000 | 62.440.000 | 30.595.600 | 11,51 | |
| 72 | PP2300061854 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn | 1,606,506,000 | 2.295.008.571 | 1.124.554.200 | 396,16 | |
| 73 | PP2300061855 - Catheter gây tê ngoài màng cứng | 52,437,000 | 74.910.000 | 36.705.900 | 34,52 | |
| 74 | PP2300061856 - Kim chọc não tủy | 698,250 | 997.500 | 488.775 | 5,75 | |
| 75 | PP2300061857 - Bộ kim truyền dịch thẩm phân màng bụng người lớn, trẻ em | 20,520,000 | 29.314.286 | 14.364.000 | 9,37 | |
| 76 | PP2300061858 - Mask gây mê | 5,057,640 | 7.225.200 | 3.540.348 | 36,66 | |
| 77 | PP2300061859 - Bộ dây thở trẻ em Silicon | 32,230,000 | 46.042.857 | 22.561.000 | 0,82 | |
| 78 | PP2300061860 - Van thở CPAP Boussignac | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 0,99 | |
| 79 | PP2300061861 - Catheter theo dõi huyết động và nhiệt độ, 5F | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 0,33 | |
| 80 | PP2300061862 - Cảm biến đo áp lực và nhiệt độ (Picco) | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 0,33 | |
| 81 | PP2300061863 - Tấm điện cực trung tính kèm cáp nối | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 115,07 | |
| 82 | PP2300061864 - Túi đựng nước thải cho máy lọc máu | 11,750,000 | 16.785.714 | 8.225.000 | 8,22 | |
| 83 | PP2300061865 - Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận | 21,735,000 | 31.050.000 | 15.214.500 | 2,47 | |
| 84 | PP2300061866 - Film Xquang răng | 12,760,000 | 18.228.571 | 8.932.000 | 164,38 | |
| 85 | PP2300061867 - Bóng đối xung động mạch chủ | 1,665,000,000 | 2.378.571.429 | 1.165.500.000 | 14,79 | |
| 86 | PP2300061868 - Đầu đôm bơm bóng đối xung | 22,947,750 | 32.782.500 | 16.063.425 | 8,22 | |
| 87 | PP2300061869 - Giấy in cho máy đo xơ vữa ĐM | 18,050,000 | 25.785.714 | 12.635.000 | 31,23 | |
| 88 | PP2300061870 - Giấy in máy dán code in code tự động | 225,000,000 | 321.428.571 | 157.500.000 | 410,96 | |
| 89 | PP2300061871 - Màng lọc dùng cho hộp hấp tiệt trùng | 36,500,000 | 52.142.857 | 25.550.000 | 8,22 | |
| 90 | PP2300061872 - Chất hàn Composite lỏng A2 | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 1,32 | |
| 91 | PP2300061873 - Cán dao mổ | 72,000 | 102.857 | 50.400 | 0,66 | |
| 92 | PP2300061874 - Cốc đánh bóng | 1,560,000 | 2.228.571 | 1.092.000 | 49,32 | |
| 93 | PP2300061875 - Vật liệu hàn răng Fuji | 5,880,000 | 8.400.000 | 4.116.000 | 0,82 | |
| 94 | PP2300061876 - Chỉ tơ nha khoa | 450,000 | 642.857 | 315.000 | 0,82 | |
| 95 | PP2300061877 - Chổi cước | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 82,19 | |
| 96 | PP2300061878 - Thuốc chống viêm lợi | 80,000 | 114.286 | 56.000 | 1,64 | |
| 97 | PP2300061879 - Đầu lấy cao răng | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | 4,93 | |
| 98 | PP2300061880 - Giác hơi bằng trúc | 440,000 | 628.571 | 308.000 | 3,29 | |
| 99 | PP2300061881 - Mũi khoan mở xương tay khoan chậm | 46,500,000 | 66.428.571 | 32.550.000 | 8,22 | |
| 100 | PP2300061882 - Tay khoan chậm thẳng | 3,750,000 | 5.357.143 | 2.625.000 | 0,16 | |
| 101 | PP2300061883 - Chất gắn răng Fuji 1 | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 0,16 | |
| 102 | PP2300061884 - Côn giấy thấm hút ống tủy | 546,000 | 780.000 | 382.200 | 1,64 | |
| 103 | PP2300061885 - Acid áo (Etching acid) | 309,000 | 441.429 | 216.300 | 0,49 | |
| 104 | PP2300061886 - Bôi trơn ống tủy | 890,400 | 1.272.000 | 623.280 | 0,33 | |
| 105 | PP2300061887 - Xốp cầm máu | 220,000 | 314.286 | 154.000 | 1,64 | |
| 106 | PP2300061888 - Mũi khoan ngọn lửa đỏ | 1,000,000 | 1.428.571 | 700.000 | 8,22 | |
| 107 | PP2300061889 - Mũi khoan quả trám xanh | 1,000,000 | 1.428.571 | 700.000 | 8,22 | |
| 108 | PP2300061890 - Mũi quả trám mài nhựa | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 4,93 | |
| 109 | PP2300061891 - Thạch cao vàng | 200,000 | 285.714 | 140.000 | 0,82 | |
| 110 | PP2300061892 - Chổi bond - Tăm bông | 325,000 | 464.286 | 227.500 | 0,82 | |
| 111 | PP2300061893 - Trâm gai | 650,000 | 928.571 | 455.000 | 1,64 | |
| 112 | PP2300061894 - Mặt gương | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 1,64 | |
| 113 | PP2300061895 - Gương nha khoa | 475,000 | 678.571 | 332.500 | 8,22 | |
| 114 | PP2300061896 - Giấy cắn | 315,000 | 450.000 | 220.500 | 0,16 | |
| 115 | PP2300061897 - File máy điều trị tủy | 6,325,000 | 9.035.714 | 4.427.500 | 0,82 | |
| 116 | PP2300061898 - Ống eppendorf 2ml | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 3,29 | |
| 117 | PP2300061899 - Ống nghiệm thủy tinh 5ml | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 493,15 | |
| 118 | PP2300061900 - Que Bond | 325,000 | 464.286 | 227.500 | 0,82 | |
| 119 | PP2300061901 - Que cấy nhựa 10 µl | 680,000 | 971.429 | 476.000 | 131,51 | |
| 120 | PP2300061902 - Tăm bông bôi Bond | 130,000 | 185.714 | 91.000 | 32,88 | |
| 121 | PP2300061903 - Giá đựng ống nghiệm nước tiểu | 345,000 | 492.857 | 241.500 | 2,47 | |
| 122 | PP2300061904 - Giá xét nghiệm máu lắng | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 0,33 | |
| 123 | PP2300061905 - Ống hút nước bọt | 3,600,000 | 5.142.857 | 2.520.000 | 821,92 | |
| 124 | PP2300061906 - Que lấy tế bào âm đạo | 330,000 | 471.429 | 231.000 | 82,19 | |
| 125 | PP2300061907 - Đĩa Petri 55mm | 1,000,000 | 1.428.571 | 700.000 | 82,19 | |
| 126 | PP2300061908 - Giấy Paraphin | 6,900,000 | 9.857.143 | 4.830.000 | 1,64 | |
| 127 | PP2300061909 - Trang phục phòng dịch đặc thù-cấp độ 4 | 34,800,000 | 49.714.286 | 24.360.000 | 49,32 | |
| 128 | PP2300061910 - Trang phục phòng chống dịch-cấp độ 2 | 223,080,000 | 318.685.714 | 156.156.000 | 833,42 | |
| 129 | PP2300061911 - Tấm che mặt | 200,000 | 285.714 | 140.000 | 3,29 | |
| 130 | PP2300061912 - Bóng đèn hồng ngoại 25W | 180,000 | 257.143 | 126.000 | 0,33 | |
| 131 | PP2300061913 - Nẹp cẳng chân | 1,023,750 | 1.462.500 | 716.625 | 1,64 | |
| 132 | PP2300061914 - Nẹp cẳng tay | 350,000 | 500.000 | 245.000 | 1,64 | |
| 133 | PP2300061915 - Nẹp cổ cứng | 880,000 | 1.257.143 | 616.000 | 1,64 | |
| 134 | PP2300061916 - Nẹp đùi | 900,000 | 1.285.714 | 630.000 | 1,64 | |
| 135 | PP2300061917 - Nong ống tủy | 1,300,000 | 1.857.143 | 910.000 | 16,44 | |
| 136 | PP2300061918 - Nhiệt kế điện tử | 550,000 | 785.714 | 385.000 | 0,82 | |
| 137 | PP2300061919 - Bao cao su | 357,000 | 510.000 | 249.900 | 82,19 | |
| 138 | PP2300061920 - Dây garo có khóa | 6,132,000 | 8.760.000 | 4.292.400 | 60 | |
| 139 | PP2300061921 - Cốc nhựa xúc miệng | 500,000 | 714.286 | 350.000 | 164,38 | |
| 140 | PP2300061922 - Dây thít | 4,560,000 | 6.514.286 | 3.192.000 | 1.972,6 | |
| 141 | PP2300061923 - Đai băng ngực | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 82,19 | |
| 142 | PP2300061924 - Điện cực tim người lớn, trẻ em tiệt trùng | 1,500,000 | 2.142.857 | 1.050.000 | 123,29 | |
| 143 | PP2300061925 - Dụng cụ tập thở | 37,200,000 | 53.142.857 | 26.040.000 | 19,73 | |
| 144 | PP2300061926 - Sản phẩm phòng chống loét | 50,000,000 | 71.428.571 | 35.000.000 | 32,88 | |
| 145 | PP2300061927 - Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 8,22 | |
| 146 | PP2300061928 - Dây ruy băng (cuộn to) 3mm | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 0,82 | |
| 147 | PP2300061929 - Dây ruy băng (cuộn nhỏ) 5mm | 3,800,000 | 5.428.571 | 2.660.000 | 16,44 | |
| 148 | PP2300061930 - Bàn Chải rửa tay ngoại khoa | 11,400,000 | 16.285.714 | 7.980.000 | 49,32 | |
| 149 | PP2300061931 - Bộ đồng hồ Oxy + Van giảm áp + Bình làm ẩm cho bình khí Oxy | 8,910,000 | 12.728.571 | 6.237.000 | 4,44 | |
| 150 | PP2300061932 - Cáp nối nhĩ thất cho máy tạo nhịp | 250,000,000 | 357.142.857 | 175.000.000 | 8,22 | |
| 151 | PP2300061933 - Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em | 275,000,000 | 392.857.143 | 192.500.000 | 18,08 | |
| 152 | PP2300061934 - Đai đeo ngực | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 49,32 | |
| 153 | PP2300061935 - Baloon ôxy | 2,184,000 | 3.120.000 | 1.528.800 | 2,63 | |
| 154 | PP2300061936 - Hộp chia thuốc | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 8,22 | |
| 155 | PP2300061937 - Mạch máu nhân tạo thẳng, dài 30cm, đường kính 16mm | 78,400,000 | 112.000.000 | 54.880.000 | 1,15 | |
| 156 | PP2300061938 - Keo dán cầm máu 5ml | 38,500,000 | 55.000.000 | 26.950.000 | 0,82 | |
| 157 | PP2300061939 - Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg | 288,500,000 | 412.142.857 | 201.950.000 | 0,82 | |
| 158 | PP2300061940 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg | 139,000,000 | 198.571.429 | 97.300.000 | 0,82 | |
| 159 | PP2300061941 - Cannulae tĩnh mạch đùi mổ nội soi cỡ 22Fr/22Fr | 43,925,000 | 62.750.000 | 30.747.500 | 0,82 | |
| 160 | PP2300061942 - Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, dài 7.5cm - 11cm | 35,200,000 | 50.285.714 | 24.640.000 | 6,58 | |
| 161 | PP2300061943 - Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, chiều dài 24cm - 100cm | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 3,29 |
Thanh định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2300061783 |
| Giá từng phần lô | 8,156,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.709.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh tụ cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300061784 |
| Giá từng phần lô | 11,949,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.070.321 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.364.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2300061785 |
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đi kèm thanh định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300061786 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300061787 |
| Giá từng phần lô | 29,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.396.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246,58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300061788 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Skim milk |
|
| Mã phần lô | PP2300061789 |
| Giá từng phần lô | 1,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.407.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.179.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300061790 |
| Giá từng phần lô | 8,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.068.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300061791 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16,44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập chọn lọc và định danh Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300061792 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. |
|
| Mã phần lô | PP2300061793 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061794 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061795 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061796 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện indole |
|
| Mã phần lô | PP2300061797 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061798 |
| Giá từng phần lô | 1,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061799 |
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061800 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061801 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Fosfomicin |
|
| Mã phần lô | PP2300061802 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300061803 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300061804 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300061805 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.174.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* |
|
| Mã phần lô | PP2300061806 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.362.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* |
|
| Mã phần lô | PP2300061807 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.362.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* |
|
| Mã phần lô | PP2300061808 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.362.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300061809 |
| Giá từng phần lô | 774,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.106.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300061810 |
| Giá từng phần lô | 2,027,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.419.579 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300061811 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300061812 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300061813 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300061814 |
| Giá từng phần lô | 19,269,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.488.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300061815 |
| Giá từng phần lô | 19,269,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.488.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc khí lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2300061816 |
| Giá từng phần lô | 434,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc dùng cho máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300061817 |
| Giá từng phần lô | 59,998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.998.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300061818 |
| Giá từng phần lô | 197,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.944.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300061819 |
| Giá từng phần lô | 182,284,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.406.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.598.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061820 |
| Giá từng phần lô | 137,944,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.561.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300061821 |
| Giá từng phần lô | 18,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.905.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.183.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô xy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300061822 |
| Giá từng phần lô | 2,149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11,51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300061823 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất vô khuẩn 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300061824 |
| Giá từng phần lô | 120,695,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.486.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.099,51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300061825 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34,52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn K.Y |
|
| Mã phần lô | PP2300061826 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13,15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tẩy HCL 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300061827 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300061828 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch koh 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300061829 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300061830 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300061831 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300061832 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300061833 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri citrat 500gr |
|
| Mã phần lô | PP2300061834 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300061835 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300061836 |
| Giá từng phần lô | 13,505,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.292.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.453.503 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061837 |
| Giá từng phần lô | 23,300,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.285.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.310.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông cắt vô khuẩn (1x100g) |
|
| Mã phần lô | PP2300061838 |
| Giá từng phần lô | 97,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 887,67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300061839 |
| Giá từng phần lô | 33,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.343.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55,23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300061840 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300061841 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Monomax số 1, dài 90cm, kim 40mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300061842 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300061843 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối thẳng racord |
|
| Mã phần lô | PP2300061844 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24,66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối thẳng (racord) hai đầu đực (male-male) |
|
| Mã phần lô | PP2300061845 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.531.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi lấy máu/trữ máu 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300061846 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19,73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lấy đờm phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300061847 |
| Giá từng phần lô | 63,227,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.324.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.258.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189,04 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mayo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300061848 |
| Giá từng phần lô | 3,000,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107,34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300061849 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11,84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F |
|
| Mã phần lô | PP2300061850 |
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.594.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29,59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300061851 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.531.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung ương ba đường trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300061852 |
| Giá từng phần lô | 307,544,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.349.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.281.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59,18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300061853 |
| Giá từng phần lô | 43,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.595.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11,51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300061854 |
| Giá từng phần lô | 1,606,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.008.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.554.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 396,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300061855 |
| Giá từng phần lô | 52,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.705.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34,52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300061856 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim truyền dịch thẩm phân màng bụng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300061857 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300061858 |
| Giá từng phần lô | 5,057,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.225.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.540.348 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36,66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây thở trẻ em Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300061859 |
| Giá từng phần lô | 32,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van thở CPAP Boussignac |
|
| Mã phần lô | PP2300061860 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter theo dõi huyết động và nhiệt độ, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300061861 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến đo áp lực và nhiệt độ (Picco) |
|
| Mã phần lô | PP2300061862 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính kèm cáp nối |
|
| Mã phần lô | PP2300061863 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115,07 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước thải cho máy lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300061864 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300061865 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Film Xquang răng |
|
| Mã phần lô | PP2300061866 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164,38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đối xung động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2300061867 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14,79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đôm bơm bóng đối xung |
|
| Mã phần lô | PP2300061868 |
| Giá từng phần lô | 22,947,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.782.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.063.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in cho máy đo xơ vữa ĐM |
|
| Mã phần lô | PP2300061869 |
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31,23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy dán code in code tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061870 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410,96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc dùng cho hộp hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300061871 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn Composite lỏng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300061872 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300061873 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300061874 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300061875 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300061876 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi cước |
|
| Mã phần lô | PP2300061877 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc chống viêm lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300061878 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2300061879 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giác hơi bằng trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300061880 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mở xương tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300061881 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300061882 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất gắn răng Fuji 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300061883 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn giấy thấm hút ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300061884 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid áo (Etching acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300061885 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300061886 |
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300061887 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngọn lửa đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300061888 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan quả trám xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300061889 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi quả trám mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300061890 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300061891 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi bond - Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300061892 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300061893 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300061894 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300061895 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300061896 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
File máy điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300061897 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống eppendorf 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300061898 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300061899 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493,15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que Bond |
|
| Mã phần lô | PP2300061900 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy nhựa 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300061901 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131,51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông bôi Bond |
|
| Mã phần lô | PP2300061902 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32,88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đựng ống nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300061903 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300061904 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300061905 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821,92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300061906 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300061907 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2300061908 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang phục phòng dịch đặc thù-cấp độ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300061909 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang phục phòng chống dịch-cấp độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300061910 |
| Giá từng phần lô | 223,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833,42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm che mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300061911 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại 25W |
|
| Mã phần lô | PP2300061912 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300061913 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300061914 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300061915 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300061916 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300061917 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16,44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300061918 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300061919 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300061920 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.292.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc nhựa xúc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300061921 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164,38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thít |
|
| Mã phần lô | PP2300061922 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.972,6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai băng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300061923 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82,19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim người lớn, trẻ em tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300061924 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ tập thở |
|
| Mã phần lô | PP2300061925 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19,73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm phòng chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2300061926 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32,88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300061927 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây ruy băng (cuộn to) 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300061928 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây ruy băng (cuộn nhỏ) 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300061929 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16,44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn Chải rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300061930 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đồng hồ Oxy + Van giảm áp + Bình làm ẩm cho bình khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300061931 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối nhĩ thất cho máy tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2300061932 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300061933 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18,08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai đeo ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300061934 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49,32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Baloon ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2300061935 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chia thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300061936 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch máu nhân tạo thẳng, dài 30cm, đường kính 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300061937 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán cầm máu 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300061938 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2300061939 |
| Giá từng phần lô | 288,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300061940 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cannulae tĩnh mạch đùi mổ nội soi cỡ 22Fr/22Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300061941 |
| Giá từng phần lô | 43,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, dài 7.5cm - 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300061942 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, chiều dài 24cm - 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300061943 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi