Gói thầu: Gói thầu số 3: Hóa chất xét nghiệm theo máy - sinh phẩm chẩn đoán - vật tư, hóa chất xét nghiệm không theo máy (765 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106585-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Hóa chất xét nghiệm theo máy - sinh phẩm chẩn đoán - vật tư, hóa chất xét nghiệm không theo máy (765 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500007372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 103,418,555,793 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500025612 - ABX Clean 10,000,000 6.944.444 2.500.000 411 200,000
2 PP2500025613 - ABX Clean 19,000,000 13.194.444 4.750.000 822 380,000
3 PP2500025614 - ABX Minidil LMG 19,000,000 13.194.444 4.750.000 4110 380,000
4 PP2500025615 - ABX Minidil LMG 54,000,000 37.500.000 13.500.000 18493 1,080,000
5 PP2500025616 - ABX MinillyseLMG 24,000,000 16.666.667 6.000.000 411 480,000
6 PP2500025617 - ABX MinillyseLMG 43,200,000 30.000.000 10.800.000 493 864,000
7 PP2500025618 - Access BR Monitor 39,043,200 27.113.333 9.760.800 16 780,864
8 PP2500025619 - Access BR Monitor Calibrators 6,978,258 4.846.013 1.744.565 1 139,565
9 PP2500025620 - Access Ferritin 10,634,400 7.385.000 2.658.600 16 212,688
10 PP2500025621 - Access Ferritin Calibrators 3,320,856 2.306.150 830.214 1 66,417
11 PP2500025622 - Access Free T3 15,590,400 10.826.667 3.897.600 16 311,808
12 PP2500025623 - Access Free T3 Calibrators 4,650,345 3.229.406 1.162.586 1 93,007
13 PP2500025624 - Access Free T4 10,407,600 7.227.500 2.601.900 16 208,152
14 PP2500025625 - Access Free T4 Calibrators 3,321,045 2.306.281 830.261 1 66,421
15 PP2500025626 - Access HBs Ag 17,278,800 11.999.167 4.319.700 16 345,576
16 PP2500025627 - Access HBs Ag Calibrators 5,680,433 3.944.745 1.420.108 1 113,609
17 PP2500025628 - Access Immunoassay System ReactionVessels 7,639,296 5.305.067 1.909.824 1 152,786
18 PP2500025629 - Access OV Monitor 38,715,600 26.885.833 9.678.900 16 774,312
19 PP2500025630 - Access OV Monitor Calibrators 5,317,200 3.692.500 1.329.300 1 106,344
20 PP2500025631 - Access Substrate 43,417,920 30.151.333 10.854.480 85 868,358
21 PP2500025632 - Access System Check Solution 3,321,360 2.306.500 830.340 2 66,427
22 PP2500025633 - Access TSH (3rd IS) 20,445,600 14.198.333 5.111.400 33 408,912
23 PP2500025634 - Access TSH (3rd IS) Calibrators 5,317,200 3.692.500 1.329.300 1 106,344
24 PP2500025635 - Access Wash Buffer II 5,241,600 3.640.000 1.310.400 1 104,832
25 PP2500025636 - Acid Citric 392,700,000 272.708.333 98.175.000 293 7,854,000
26 PP2500025637 - Actin Fsl 9,720,000 6.750.000 2.430.000 2 194,400
27 PP2500025638 - AHG 11,550,000 8.020.833 2.887.500 14 231,000
28 PP2500025639 - AK060533 XN Check L2 46,200,000 32.083.333 11.550.000 2 924,000
29 PP2500025640 - AK060533 XN Check L2 42,120,000 29.250.000 10.530.000 4 842,400
30 PP2500025641 - ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT) 91,120,000 63.277.778 22.780.000 551 1,822,400
31 PP2500025642 - ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT) 18,900,000 13.125.000 4.725.000 148 378,000
32 PP2500025643 - ALBUMIN 11,124,272 7.725.189 2.781.068 140 222,485
33 PP2500025644 - ALBUMIN 57,362,928 39.835.367 14.340.732 138 1,147,259
34 PP2500025645 - ALBUMIN 4,085,000 2.836.806 1.021.250 51 81,700
35 PP2500025646 - ALBUMIN 3,045,000 2.114.583 761.250 51 60,900
36 PP2500025647 - Alcohol 5,428,000 3.769.444 1.357.000 4 108,560
37 PP2500025648 - Alcohol 164,640,000 114.333.333 41.160.000 132 3,292,800
38 PP2500025649 - Alere Determine HIV 1/2 22,785,000 15.822.917 5.696.250 29 455,700
39 PP2500025650 - Alere Determine HIV 1/2 57,330,000 39.812.500 14.332.500 58 1,146,600
40 PP2500025651 - ALKALINE WASH DETERGENT 195,840,000 136.000.000 48.960.000 3353 3,916,800
41 PP2500025652 - ALKALINE WASH DETERGENT 2,280,000 1.583.333 570.000 49 45,600
42 PP2500025653 - alpha- AMYLASE-DIRECT 4,900,000 3.402.778 1.225.000 8 98,000
43 PP2500025654 - ALT 24,480,000 17.000.000 6.120.000 148 489,600
44 PP2500025655 - ALT 61,740,000 42.875.000 15.435.000 205 1,234,800
45 PP2500025656 - ALT 84,000,000 58.333.333 21.000.000 658 1,680,000
46 PP2500025657 - AMMONIA – Etoh Control 14,843,808 10.308.200 3.710.952 6 296,876
47 PP2500025658 - Amphetamin (Test nhanh) 15,300,000 10.625.000 3.825.000 74 306,000
48 PP2500025659 - Amylase 49,000,000 34.027.778 12.250.000 82 980,000
49 PP2500025660 - Amylase 137,954,880 95.802.000 34.488.720 118 2,759,098
50 PP2500025661 - Amylase 25,970,000 18.034.722 6.492.500 44 519,400
51 PP2500025662 - Anti A 109,076,000 75.747.222 27.269.000 441 2,181,520
52 PP2500025663 - Anti A 53,325,000 37.031.250 13.331.250 16 1,066,500
53 PP2500025664 - Anti A 4,343,416 3.016.261 1.085.854 1 86,868
54 PP2500025665 - Anti AB 25,946,250 18.018.229 6.486.563 105 518,925
55 PP2500025666 - Anti AB 8,505,000 5.906.250 2.126.250 3 170,100
56 PP2500025667 - Anti AB 4,143,040 2.877.111 1.035.760 1 82,861
57 PP2500025668 - Anti B 109,076,000 75.747.222 27.269.000 441 2,181,520
58 PP2500025669 - Anti B 43,875,000 30.468.750 10.968.750 13 877,500
59 PP2500025670 - Anti B 10,548,296 7.325.206 2.637.074 3 210,966
60 PP2500025671 - Anti D 115,430,000 80.159.722 28.857.500 279 2,308,600
61 PP2500025672 - Anti D 72,030,000 50.020.833 18.007.500 14 1,440,600
62 PP2500025673 - Anti HAV (Định tính) 137,655,000 95.593.750 34.413.750 189 2,753,100
63 PP2500025674 - Anti HBs 119,880,000 83.250.000 29.970.000 333 2,397,600
64 PP2500025675 - Anti HBs Rapid Card 38,429,600 26.687.222 9.607.400 90 768,592
65 PP2500025676 - Anti HCV (Định tính) 90,100,000 62.569.444 22.525.000 436 1,802,000
66 PP2500025677 - Anti HCV (định tính) 206,167,500 143.171.875 51.541.875 432 4,123,350
67 PP2500025678 - Anti HCV (định tính) 68,544,000 47.600.000 17.136.000 99 1,370,880
68 PP2500025679 - Anti HCV (định tính) 650,000,000 451.388.889 162.500.000 1336 13,000,000
69 PP2500025680 - APTT 5,833,920 4.051.333 1.458.480 3 116,678
70 PP2500025681 - ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT) 91,120,000 63.277.778 22.780.000 551 1,822,400
71 PP2500025682 - ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT) 18,900,000 13.125.000 4.725.000 148 378,000
72 PP2500025683 - AST 24,480,000 17.000.000 6.120.000 148 489,600
73 PP2500025684 - AST 72,408,000 50.283.333 18.102.000 164 1,448,160
74 PP2500025685 - AST 84,000,000 58.333.333 21.000.000 658 1,680,000
75 PP2500025686 - AUTOCAL H 10*3ml 51,330,000 35.645.833 12.832.500 15 1,026,600
76 PP2500025687 - BG Control 1 82,995,000 57.635.417 20.748.750 62 1,659,900
77 PP2500025688 - BG Control 2 82,005,000 56.947.917 20.501.250 61 1,640,100
78 PP2500025689 - BG Control 3 82,005,000 56.947.917 20.501.250 61 1,640,100
79 PP2500025690 - Bi-LevelQuality Control Kit 39,059,520 27.124.667 9.764.880 20 781,190
80 PP2500025691 - BILIRUBIN (DIRECT) 13,421,100 9.320.208 3.355.275 111 268,422
81 PP2500025692 - BILIRUBIN (DIRECT) 11,812,500 8.203.125 2.953.125 92 236,250
82 PP2500025693 - BILIRUBIN (DIRECT) 45,000 31.250 11.250 1 900
83 PP2500025694 - BILIRUBIN (TOTAL) 2,838,600 1.971.250 709.650 23 56,772
84 PP2500025695 - BILIRUBIN (TOTAL) 52,500 36.458 13.125 1 1,050
85 PP2500025696 - BILIRUBIN (TOTAL) 45,000 31.250 11.250 1 900
86 PP2500025697 - Bilirubintotal & Direct 8,400,000 5.833.333 2.100.000 41 168,000
87 PP2500025698 - Biochemistry Control Serum (Human)Level I 75,600,000 52.500.000 18.900.000 23 1,512,000
88 PP2500025699 - Biochemistry Control Serum (Human)Level II 75,600,000 52.500.000 18.900.000 23 1,512,000
89 PP2500025700 - BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN) 29,000,000 20.138.889 7.250.000 8 580,000
90 PP2500025701 - BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN) 23,352,000 16.216.667 5.838.000 8 467,040
91 PP2500025702 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I 27,000,000 18.750.000 6.750.000 8 540,000
92 PP2500025703 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I 105,084,000 72.975.000 26.271.000 37 2,101,680
93 PP2500025704 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II 60,750,000 42.187.500 15.187.500 18 1,215,000
94 PP2500025705 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II 23,352,000 16.216.667 5.838.000 8 467,040
95 PP2500025706 - BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2 56,640,000 39.333.333 14.160.000 592 1,132,800
96 PP2500025707 - BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2 126,000,000 87.500.000 31.500.000 1233 2,520,000
97 PP2500025708 - Blood Agar with Nalidicidacid 90mm - BaNg 49,500,000 34.375.000 12.375.000 8 990,000
98 PP2500025709 - Blood Gas programme (10 Analytes) 29,391,984 20.411.100 7.347.996 2 587,840
99 PP2500025710 - BNP 174,000,000 120.833.333 43.500.000 16 3,480,000
100 PP2500025711 - BNP Calib 80,000,000 55.555.556 20.000.000 8 1,600,000
101 PP2500025712 - BNP control 1,2 86,400,000 60.000.000 21.600.000 1 1,728,000
102 PP2500025713 - Bộ hóa chất Nhuộm Papanicolaou-Hóachất nhuộm PAP 182,400,000 126.666.667 45.600.000 2 3,648,000
103 PP2500025714 - Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin, 115,200,000 80.000.000 28.800.000 1 2,304,000
104 PP2500025715 - Bộ nhuộm Gram 40,310,000 27.993.056 10.077.500 6 806,200
105 PP2500025716 - Bộ test xét nghiệm h.pylori hơi thở 2,421,500,000 1.681.597.222 605.375.000 343 48,430,000
106 PP2500025717 - Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa AU480 72,000,000 50.000.000 18.000.000 1 1,440,000
107 PP2500025718 - Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa BA-88 27,000,000 18.750.000 6.750.000 1 540,000
108 PP2500025719 - Bóng đen Halogen cho máy sinh hóa BS-240 180,000,000 125.000.000 45.000.000 2 3,600,000
109 PP2500025720 - Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa XL200 4,500,000 3.125.000 1.125.000 1 90,000
110 PP2500025721 - Bóng đèn máy sinh hóa bs 240 81,000,000 56.250.000 20.250.000 1 1,620,000
111 PP2500025722 - Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems 22,500,000 15.625.000 5.625.000 1 450,000
112 PP2500025723 - Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems 17,248,000 11.977.778 4.312.000 1 344,960
113 PP2500025724 - Bóng đèn sinh hóa bán tự động CHEM 7 18,000,000 12.500.000 4.500.000 1 360,000
114 PP2500025725 - Bột hydroxyde Calcium 4,680,000 3.250.000 1.170.000 2 93,600
115 PP2500025726 - BOTTLEOF WASHING SOLUTION 27,000,000 18.750.000 6.750.000 740 540,000
116 PP2500025727 - BR875289 XN Check L3 39,600,000 27.500.000 9.900.000 1 792,000
117 PP2500025728 - BR875289 XN Check L3 42,120,000 29.250.000 10.530.000 4 842,400
118 PP2500025729 - BV661822 XN Check L1 39,600,000 27.500.000 9.900.000 1 792,000
119 PP2500025730 - BV661822 XN Check L1 42,120,000 29.250.000 10.530.000 4 842,400
120 PP2500025731 - Ca electrode /sensor 11,500,000 7.986.111 2.875.000 1 230,000
121 PP2500025732 - CaCl2 15,800,000 10.972.222 3.950.000 8 316,000
122 PP2500025733 - CaCl2 279,300,000 193.958.333 69.825.000 60 5,586,000
123 PP2500025734 - Calcium Chloride 7,599,900 5.277.708 1.899.975 12 151,998
124 PP2500025735 - Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động 285,011,400 197.924.583 71.252.850 1787 5,700,228
125 PP2500025736 - Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động 582,739,500 404.680.208 145.684.875 3653 11,654,790
126 PP2500025737 - Calibration Plasma 35,059,500 24.346.875 8.764.875 4 701,190
127 PP2500025738 - CBC-3DHematology Control 263,952,000 183.300.000 65.988.000 23 5,279,040
128 PP2500025739 - CBC-3KHematology Control 314,496,000 218.400.000 78.624.000 28 6,289,920
129 PP2500025740 - Cell Cleaner 352,000,000 244.444.444 88.000.000 3288 7,040,000
130 PP2500025741 - CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A) 16,912,000 11.744.444 4.228.000 18 338,240
131 PP2500025742 - CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A) 5,600,000 3.888.889 1.400.000 7 112,000
132 PP2500025743 - CFL Lyse (M30D) 2,129,600,000 1.478.888.889 532.400.000 19890 42,592,000
133 PP2500025744 - CFL Lyse 0,5 L (M30) 66,000,000 45.833.333 16.500.000 616 1,320,000
134 PP2500025745 - Chai cấy máu 214,120,000 148.694.444 53.530.000 166 4,282,400
135 PP2500025746 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 49,083,300 34.085.625 12.270.825 6 981,666
136 PP2500025747 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 79,096,500 54.928.125 19.774.125 11 1,581,930
137 PP2500025748 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 50,400,000 35.000.000 12.600.000 3 1,008,000
138 PP2500025749 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 82,867,050 57.546.563 20.716.763 11 1,657,341
139 PP2500025750 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 67,047,750 46.560.938 16.761.938 11 1,340,955
140 PP2500025751 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 50,400,000 35.000.000 12.600.000 3 1,008,000
141 PP2500025752 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm 23,273,250 16.161.979 5.818.313 267 465,465
142 PP2500025753 - Chlolesterol PAP 19,782,300 13.737.708 4.945.575 150 395,646
143 PP2500025754 - Chlolesterol PAP 60,390,000 41.937.500 15.097.500 552 1,207,800
144 PP2500025755 - Chlorin 70% (bột) 505,080,000 350.750.000 126.270.000 231 10,101,600
145 PP2500025756 - Choles HDL/LDL Calibrator 1,500,000 1.041.667 375.000 1 30,000
146 PP2500025757 - CHOLESTEROL 54,432,000 37.800.000 13.608.000 311 1,088,640
147 PP2500025758 - CHOLESTEROL 194,302,080 134.932.000 48.575.520 260 3,886,042
148 PP2500025759 - Cholesterol 72,240,000 50.166.667 18.060.000 658 1,444,800
149 PP2500025760 - Cholesterol 70,265,000 48.795.139 17.566.250 534 1,405,300
150 PP2500025761 - CHOLESTEROL HDL DIRECT 91,520,000 63.555.556 22.880.000 85 1,830,400
151 PP2500025762 - CHOLESTEROL HDL DIRECT 478,905,000 332.572.917 119.726.250 288 9,578,100
152 PP2500025763 - CHOLESTEROL HDL DIRECT 19,440,000 13.500.000 4.860.000 20 388,800
153 PP2500025764 - CHOLESTEROL LDL DIRECT 42,240,000 29.333.333 10.560.000 39 844,800
154 PP2500025765 - CHOLESTEROL LDL DIRECT 485,800,000 337.361.111 121.450.000 288 9,716,000
155 PP2500025766 - Chương trinh ngoại kiểm Miễn dịch 99,352,080 68.994.500 24.838.020 10 1,987,042
156 PP2500025767 - Chương trinh ngoại kiểm BNP 75,024,000 52.100.000 18.756.000 2 1,500,480
157 PP2500025768 - Chương trinh ngoại kiểm Đông máu 191,885,891 133.254.091 47.971.473 7 3,837,718
158 PP2500025769 - Chương trinh ngoại kiểm HbA1c 82,078,358 56.998.860 20.519.590 3 1,641,567
159 PP2500025770 - Chương trinh ngoại kiểm huyết học 93,499,950 64.930.521 23.374.988 6 1,869,999
160 PP2500025771 - Chương trinh ngoại kiểm Niệu 136,626,504 94.879.517 34.156.626 24 2,732,530
161 PP2500025772 - Chương trinh ngoại kiểm sinh hoá 94,640,130 65.722.313 23.660.033 16 1,892,803
162 PP2500025773 - Chương trinh ngoại kiểm Tim mạch 37,512,000 26.050.000 9.378.000 3 750,240
163 PP2500025774 - Citranox 11,298,000 7.845.833 2.824.500 1 225,960
164 PP2500025775 - CK- MB CONTROL SERUM 3,000,000 2.083.333 750.000 1 60,000
165 PP2500025776 - CK- MB CONTROL SERUM 2,696,400 1.872.500 674.100 1 53,928
166 PP2500025777 - CK- MB CONTROL SERUM II 3,000,000 2.083.333 750.000 1 60,000
167 PP2500025778 - CK prest 353,600,000 245.555.556 88.400.000 43 7,072,000
168 PP2500025779 - CK-MB 64,640,000 44.888.889 16.160.000 83 1,292,800
169 PP2500025780 - Cl Electrode 28,800,000 20.000.000 7.200.000 1 576,000
170 PP2500025781 - Cl Electrode 18,000,000 12.500.000 4.500.000 1 360,000
171 PP2500025782 - Cl electrode /sensor 11,500,000 7.986.111 2.875.000 1 230,000
172 PP2500025783 - Clean Fortress 6,000,000 4.166.667 1.500.000 82 120,000
173 PP2500025784 - CleaningSolution 19,200,000 13.333.333 4.800.000 658 384,000
174 PP2500025785 - Cleaningsolution 5,200,000 3.611.111 1.300.000 5 104,000
175 PP2500025786 - Cleaningsolution 106,029,000 73.631.250 26.507.250 105 2,120,580
176 PP2500025787 - CleaningSolution 125ml 2,862,090 1.987.563 715.523 1 57,242
177 PP2500025788 - CLEANING SOLUTION 27,000,000 18.750.000 6.750.000 925 540,000
178 PP2500025789 - Coagulation Control Level 1 (Coag Control 1) 190,612,500 132.369.792 47.653.125 27 3,812,250
179 PP2500025790 - Coagulation Control Level 2 (Coag Control 2) 190,612,500 132.369.792 47.653.125 27 3,812,250
180 PP2500025791 - Coagulation Control Level 3 (Coag Control 3) 190,612,500 132.369.792 47.653.125 27 3,812,250
181 PP2500025792 - Coagulation Programme (5 Analytes) 53,240,016 36.972.233 13.310.004 2 1,064,800
182 PP2500025793 - Cồn 70 độ 991,848,000 688.783.333 247.962.000 1568 19,836,960
183 PP2500025794 - Cồn 90 độ 345,840,000 240.166.667 86.460.000 474 6,916,800
184 PP2500025795 - Cồn 96 độ 513,975,000 356.927.083 128.493.750 603 10,279,500
185 PP2500025796 - Cồn tuyệt đối 99.5 98,010,000 68.062.500 24.502.500 73 1,960,200
186 PP2500025797 - Concentrated System Liquid 4,800,000 3.333.333 1.200.000 82 96,000
187 PP2500025798 - Concentrated System Liquid 21,504,000 14.933.333 5.376.000 658 430,080
188 PP2500025799 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 431,854,500 299.898.958 107.963.625 2 8,637,090
189 PP2500025800 - Control Plasma P 2,700,000 1.875.000 675.000 1 54,000
190 PP2500025801 - Control Serum 1 197,100,000 136.875.000 49.275.000 60 3,942,000
191 PP2500025802 - Control Serum 1 25,330,200 17.590.417 6.332.550 8 506,604
192 PP2500025803 - Control Serum 2 40,500,000 28.125.000 10.125.000 12 810,000
193 PP2500025804 - Control Serum 2 25,489,800 17.701.250 6.372.450 8 509,796
194 PP2500025805 - Control serum level 1 49,896,000 34.650.000 12.474.000 4 997,920
195 PP2500025806 - Control serum level 2 49,896,000 34.650.000 12.474.000 4 997,920
196 PP2500025807 - Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml 25,080,000 17.416.667 6.270.000 2 501,600
197 PP2500025808 - Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml 15,000,000 10.416.667 3.750.000 2 300,000
198 PP2500025809 - CORT 163,200,000 113.333.333 40.800.000 99 3,264,000
199 PP2500025810 - CORT CALIBRATOR 78,400,000 54.444.444 19.600.000 8 1,568,000
200 PP2500025811 - CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2 32,312,195 22.439.024 8.078.049 24 646,244
201 PP2500025812 - CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2 173,380,800 120.403.333 43.345.200 135 3,467,616
202 PP2500025813 - C-reactive Protein (with calib) 720,000,000 500.000.000 180.000.000 25 14,400,000
203 PP2500025814 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) 14,400,000 10.000.000 3.600.000 18 288,000
204 PP2500025815 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) 11,700,000 8.125.000 2.925.000 18 234,000
205 PP2500025816 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD 1,289,400 895.417 322.350 1 25,788
206 PP2500025817 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD 1,800,000 1.250.000 450.000 1 36,000
207 PP2500025818 - CREATININE 181,070,400 125.743.333 45.267.600 587 3,621,408
208 PP2500025819 - CREATININE 49,851,648 34.619.200 12.462.912 347 997,033
209 PP2500025820 - CREATININE 122,227,200 84.880.000 30.556.800 1395 2,444,544
210 PP2500025821 - Creatinine FS 133,140,000 92.458.333 33.285.000 432 2,662,800
211 PP2500025822 - CRP 965,900,000 670.763.889 241.475.000 611 19,318,000
212 PP2500025823 - CRP 85,894,200 59.648.750 21.473.550 140 1,717,884
213 PP2500025824 - CRP 18,189,360 12.631.500 4.547.340 30 363,787
214 PP2500025825 - CRP 78,000,000 54.166.667 19.500.000 53 1,560,000
215 PP2500025826 - CRP (test nhanh) 19,240,000 13.361.111 4.810.000 214 384,800
216 PP2500025827 - CRP (test nhanh) 6,000,000 4.166.667 1.500.000 16 120,000
217 PP2500025828 - CRP Calib 12,000,000 8.333.333 3.000.000 1 240,000
218 PP2500025829 - CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l) 12,810,000 8.895.833 3.202.500 2 256,200
219 PP2500025830 - CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l) 12,000,000 8.333.333 3.000.000 1 240,000
220 PP2500025831 - CRP control 33,600,000 23.333.333 8.400.000 2 672,000
221 PP2500025832 - CRP control High 15,848,448 11.005.867 3.962.112 1 316,969
222 PP2500025833 - CRP control High 10,800,000 7.500.000 2.700.000 1 216,000
223 PP2500025834 - CRP Control High 24,000,000 16.666.667 6.000.000 2 480,000
224 PP2500025835 - CRP CONTROL LEVEL 2 (Liquid) 51,507,456 35.769.067 12.876.864 4 1,030,149
225 PP2500025836 - CRP control Low 15,526,560 10.782.333 3.881.640 2 310,531
226 PP2500025837 - CRP control Low 1,200,000 833.333 300.000 1 24,000
227 PP2500025838 - CS-BT Acid Uric 17,136,000 11.900.000 4.284.000 98 342,720
228 PP2500025839 - CS-BT Acid Uric 2,520,000 1.750.000 630.000 25 50,400
229 PP2500025840 - CS-BT CHOLESTEROL 82,800,000 57.500.000 20.700.000 473 1,656,000
230 PP2500025841 - CS-BT CK-MB 16,000,000 11.111.111 4.000.000 21 320,000
231 PP2500025842 - CS-BT CK-MB Calibrator 5,000,000 3.472.222 1.250.000 1 100,000
232 PP2500025843 - CS-BT CREATININE 213,024,000 147.933.333 53.256.000 690 4,260,480
233 PP2500025844 - CS-BT GAMMAGT 99,498,000 69.095.833 24.874.500 567 1,989,960
234 PP2500025845 - CS-BT GAMMAGT 5,528,250 3.839.063 1.382.063 31 110,565
235 PP2500025846 - CS-BT GLUCOSE 84,000,000 58.333.333 21.000.000 822 1,680,000
236 PP2500025847 - CS-BT GLUCOSE 71,424,000 49.600.000 17.856.000 493 1,428,480
237 PP2500025848 - CS-BT HDL-CHOLESTEROL (D) with Calib. 246,294,000 171.037.500 61.573.500 148 4,925,880
238 PP2500025849 - CS-BT LDL-CHOLESTEROL (D) with Calib. 249,840,000 173.500.000 62.460.000 148 4,996,800
239 PP2500025850 - CS-BT SGOT (S.L) 76,160,000 52.888.889 19.040.000 460 1,523,200
240 PP2500025851 - CS-BT SGOT (S.L) 36,855,000 25.593.750 9.213.750 205 737,100
241 PP2500025852 - CS-BT SGPT (S.L) 76,160,000 52.888.889 19.040.000 460 1,523,200
242 PP2500025853 - CS-BT SGPT (S.L) 36,855,000 25.593.750 9.213.750 205 737,100
243 PP2500025854 - CS-BT UREA U.V 202,640,000 140.722.222 50.660.000 1225 4,052,800
244 PP2500025855 - CS-BT UREA U.V 71,181,250 49.431.424 17.795.313 360 1,423,625
245 PP2500025856 - CTNK Niệu Urinalysis (Hộp/3 x 12 ml) 108,743,544 75.516.350 27.185.886 19 2,174,871
246 PP2500025857 - cTnl3G 75,372,000 52.341.667 18.843.000 25 1,507,440
247 PP2500025858 - cTnl3G calib 11,086,833 7.699.190 2.771.708 1 221,737
248 PP2500025859 - Cuvette (máy ST4) 196,841,000 136.695.139 49.210.250 395 3,936,820
249 PP2500025860 - Cuvette (máy ST4) 185,060,000 128.513.889 46.265.000 801 3,701,200
250 PP2500025861 - Cuvette máy sinh hóa AU480 870,000,000 604.166.667 217.500.000 30 17,400,000
251 PP2500025862 - Cuvette máy sinh hóa AU480 49,704,900 34.517.292 12.426.225 1 994,098
252 PP2500025863 - CUVETTE máy sinh hóa BS 240 216,000,000 150.000.000 54.000.000 20 4,320,000
253 PP2500025864 - Cuvette máy sinh hóa BS-240 13,500,000 9.375.000 3.375.000 1 270,000
254 PP2500025865 - Cuvette máy sinh hóa XL200 2,250,000 1.562.500 562.500 1 45,000
255 PP2500025866 - CV377552 Fluorocell WDF 42ml x 2 124,992,000 86.800.000 31.248.000 28 2,499,840
256 PP2500025867 - Dade innovin 5,000,000 3.472.222 1.250.000 2 100,000
257 PP2500025868 - Daily CleaningSolution Kit 206,636,400 143.497.500 51.659.100 444 4,132,728
258 PP2500025869 - Dầu khoáng 3,465,000 2.406.250 866.250 1 69,300
259 PP2500025870 - Dầu Parafin 6,760,000 4.694.444 1.690.000 2 135,200
260 PP2500025871 - Dầu soi kính hiển vi 423,150,000 293.854.167 105.787.500 9 8,463,000
261 PP2500025872 - Dây bơm 8,947,323 6.213.419 2.236.831 1 178,946
262 PP2500025873 - Dây bơm ion đồ 15,840,000 11.000.000 3.960.000 1 316,800
263 PP2500025874 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 28,800,000 20.000.000 7.200.000 33 576,000
264 PP2500025875 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 15,600,000 10.833.333 3.900.000 12 312,000
265 PP2500025876 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 250,425,000 173.906.250 62.606.250 218 5,008,500
266 PP2500025877 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 348,175,800 241.788.750 87.043.950 251 6,963,516
267 PP2500025878 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 14,269,500 9.909.375 3.567.375 10 285,390
268 PP2500025879 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 29,700,000 20.625.000 7.425.000 37 594,000
269 PP2500025880 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 47,945,600 33.295.556 11.986.400 33 958,912
270 PP2500025881 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 162,500,000 112.847.222 40.625.000 103 3,250,000
271 PP2500025882 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 537,075,000 372.968.750 134.268.750 382 10,741,500
272 PP2500025883 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 5,600,000 3.888.889 1.400.000 4 112,000
273 PP2500025884 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 182,000,000 126.388.889 45.500.000 115 3,640,000
274 PP2500025885 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 1,123,500,000 780.208.333 280.875.000 1319 22,470,000
275 PP2500025886 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 81,200,000 56.388.889 20.300.000 58 1,624,000
276 PP2500025887 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 46,780,800 32.486.667 11.695.200 25 935,616
277 PP2500025888 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 150,000,000 104.166.667 37.500.000 82 3,000,000
278 PP2500025889 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo 42,500,000 29.513.889 10.625.000 21 850,000
279 PP2500025890 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo 1,570,590,000 1.090.687.500 392.647.500 740 31,411,800
280 PP2500025891 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo 18,000,000 12.500.000 4.500.000 21 360,000
281 PP2500025892 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo 128,892,000 89.508.333 32.223.000 41 2,577,840
282 PP2500025893 - Detecter standardization cup 45,600,000 31.666.667 11.400.000 1 912,000
283 PP2500025894 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương 637,980,000 443.041.667 159.495.000 805 12,759,600
284 PP2500025895 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương 97,650,000 67.812.500 24.412.500 123 1,953,000
285 PP2500025896 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương 1,256,761,000 872.750.694 314.190.250 1767 25,135,220
286 PP2500025897 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương 311,220,000 216.125.000 77.805.000 312 6,224,400
287 PP2500025898 - DG Gel Confirm P 205,296,000 142.566.667 51.324.000 3 4,105,920
288 PP2500025899 - DG Gel Coombs 388,483,200 269.780.000 97.120.800 3 7,769,664
289 PP2500025900 - DG Gel Neutral 25,023,600 17.377.500 6.255.900 12 500,472
290 PP2500025901 - DG Gel Sol 73,802,400 51.251.667 18.450.600 378 1,476,048
291 PP2500025902 - DG Gel Sol 320,880 222.833 80.220 2 6,418
292 PP2500025903 - Đĩa kháng sinh Amikacin 1,520,000 1.055.556 380.000 33 30,400
293 PP2500025904 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid 4,180,000 2.902.778 1.045.000 90 83,600
294 PP2500025905 - Đĩa kháng sinh Ampicilin 1,520,000 1.055.556 380.000 33 30,400
295 PP2500025906 - Đĩa kháng sinh Bactrim 380,000 263.889 95.000 8 7,600
296 PP2500025907 - Đĩa kháng sinh Bêta Lactamase 1,026,000 712.500 256.500 22 20,520
297 PP2500025908 - Đĩa kháng sinh Cefaclor 950,000 659.722 237.500 21 19,000
298 PP2500025909 - Đĩa kháng sinh Cefepime 950,000 659.722 237.500 21 19,000
299 PP2500025910 - Đĩa kháng sinh Cefixim 1,900,000 1.319.444 475.000 41 38,000
300 PP2500025911 - Đĩa kháng sinh Cefoperazon 950,000 659.722 237.500 21 19,000
301 PP2500025912 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 4,180,000 2.902.778 1.045.000 90 83,600
302 PP2500025913 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 3,800,000 2.638.889 950.000 82 76,000
303 PP2500025914 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 3,800,000 2.638.889 950.000 82 76,000
304 PP2500025915 - Đĩa kháng sinh Cefuroxim 1,900,000 1.319.444 475.000 41 38,000
305 PP2500025916 - Đĩa kháng sinh Cephalexin 950,000 659.722 237.500 21 19,000
306 PP2500025917 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 1,520,000 1.055.556 380.000 33 30,400
307 PP2500025918 - Đĩa kháng sinh Doxycyclin 570,000 395.833 142.500 12 11,400
308 PP2500025919 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 4,370,000 3.034.722 1.092.500 95 87,400
309 PP2500025920 - Đĩa kháng sinh Imipenem 950,000 659.722 237.500 21 19,000
310 PP2500025921 - Đĩa kháng sinh Linezolid 950,000 659.722 237.500 21 19,000
311 PP2500025922 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 1,140,000 791.667 285.000 25 22,800
312 PP2500025923 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 950,000 659.722 237.500 21 19,000
313 PP2500025924 - Đĩa kháng sinh Penicillin 950,000 659.722 237.500 21 19,000
314 PP2500025925 - Đĩa kháng sinh Rifampicin 950,000 659.722 237.500 21 19,000
315 PP2500025926 - Đĩa kháng sinh Tetracyclin 380,000 263.889 95.000 8 7,600
316 PP2500025927 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin 950,000 659.722 237.500 21 19,000
317 PP2500025928 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 1,140,000 791.667 285.000 25 22,800
318 PP2500025929 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 1,330,000 923.611 332.500 29 26,600
319 PP2500025930 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 380,000 263.889 95.000 8 7,600
320 PP2500025931 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 4,180,000 2.902.778 1.045.000 90 83,600
321 PP2500025932 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 570,000 395.833 142.500 12 11,400
322 PP2500025933 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 380,000 263.889 95.000 8 7,600
323 PP2500025934 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 1,520,000 1.055.556 380.000 33 30,400
324 PP2500025935 - Đĩa petri nhựa đk 90mm 15,400,000 10.694.444 3.850.000 288 308,000
325 PP2500025936 - Đĩa petri nhựa đk 90mm 1,890,000 1.312.500 472.500 37 37,800
326 PP2500025937 - Dia PT5 65,088,260 45.200.181 16.272.065 30 1,301,765
327 PP2500025938 - Dia PTT 51,630,192 35.854.300 12.907.548 29 1,032,604
328 PP2500025939 - Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 480ml 1,793,500,000 1.245.486.111 448.375.000 17 35,870,000
329 PP2500025940 - Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 200ml 164,400,000 114.166.667 41.100.000 6 3,288,000
330 PP2500025941 - Diluent 20 L (M30) 837,600,000 581.666.667 209.400.000 286849 16,752,000
331 PP2500025942 - Diluent 20 L (M30D) 326,400,000 226.666.667 81.600.000 111781 6,528,000
332 PP2500025943 - Diluent 20 L (M30D) 2,400 1.667 600 1 48
333 PP2500025944 - Diluent concentrate 73,101,000 50.764.583 18.275.250 485 1,462,020
334 PP2500025945 - Diluent Fortress 2,880,000 2.000.000 720.000 1315 57,600
335 PP2500025946 - Direct Bilirubin 9,362,400 6.501.667 2.340.600 77 187,248
336 PP2500025947 - Direct Bilirubin 25,179,000 17.485.417 6.294.750 21 503,580
337 PP2500025948 - DIRECTHbA1c 163,350,000 113.437.500 40.837.500 41 3,267,000
338 PP2500025949 - Độ đục chuẩn 0.5 Mac-Farland 2,030,000 1.409.722 507.500 1 40,600
339 PP2500025950 - Dụng cụ chuẩn bị huyền phù 140,616,000 97.650.000 35.154.000 2 2,812,320
340 PP2500025951 - Dụng cụ chuẩn bị huyền phù bao gồm Pluronic 27,636,000 19.191.667 6.909.000 1 552,720
341 PP2500025952 - Dung dịch Acid Acetic 3% 14,400,000 10.000.000 3.600.000 4 288,000
342 PP2500025953 - Dung dịch calib HDLc D/LDLc D 13,000,000 9.027.778 3.250.000 1 260,000
343 PP2500025954 - Dung dịch calib HBA1C 69,000,000 47.916.667 17.250.000 2 1,380,000
344 PP2500025955 - Dung dịch châm điện cực 34,300,000 23.819.444 8.575.000 2 686,000
345 PP2500025956 - Dung dịch Cleanac 710 17,280,000 12.000.000 4.320.000 1973 345,600
346 PP2500025957 - Dung dịch Cleanac 710 102,200,000 70.972.222 25.550.000 1 2,044,000
347 PP2500025958 - Dung dịch Cleanac 810 324,000 225.000 81.000 37 6,480
348 PP2500025959 - Dung dịch Cleanac 810 56,622,440 39.321.139 14.155.610 20 1,132,449
349 PP2500025960 - Dung dịch Control HBA1C 84,000,000 58.333.333 21.000.000 2 1,680,000
350 PP2500025961 - Dung dịch Hemolynac 310 26,400,000 18.333.333 6.600.000 247 528,000
351 PP2500025962 - Dung dịch Hemolynac 310 91,000,000 63.194.444 22.750.000 288 1,820,000
352 PP2500025963 - Dung dịch Hemolynac 510 27,600,000 19.166.667 6.900.000 247 552,000
353 PP2500025964 - Dung dịch Hemolynac 510 102,200,000 70.972.222 25.550.000 288 2,044,000
354 PP2500025965 - Dung dịch Isotonac 3 151,200,000 105.000.000 37.800.000 51781 3,024,000
355 PP2500025966 - Dung dịch Isotonac 3 218,300,000 151.597.222 54.575.000 3 4,366,000
356 PP2500025967 - Dung dịch Lugol 3% 50,080,000 34.777.778 12.520.000 1029 1,001,600
357 PP2500025968 - Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 506,000,000 351.388.889 126.500.000 4726 10,120,000
358 PP2500025969 - Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 135,000,000 93.750.000 33.750.000 1027 2,700,000
359 PP2500025970 - Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3 590,400,000 410.000.000 147.600.000 202192 11,808,000
360 PP2500025971 - Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3 490,000,000 340.277.778 122.500.000 82192 9,800,000
361 PP2500025972 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa 513,040,000 356.277.778 128.260.000 9584 10,260,800
362 PP2500025973 - Dung dịch rửa kim Neo - CeIn - Cleaner 92,364,000 64.141.667 23.091.000 106 1,847,280
363 PP2500025974 - Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif 598,000,000 415.277.778 149.500.000 106849 11,960,000
364 PP2500025975 - Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif 115,000,000 79.861.111 28.750.000 20548 2,300,000
365 PP2500025976 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. 640,000 444.444 160.000 1 12,800
366 PP2500025977 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. 461,120,000 320.222.222 115.280.000 215 9,222,400
367 PP2500025978 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. 933,000,000 647.916.667 233.250.000 256 18,660,000
368 PP2500025979 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. 67,000,000 46.527.778 16.750.000 41 1,340,000
369 PP2500025980 - Dung dịch sát khuẩn khử trùng 1,450,000,000 1.006.944.444 362.500.000 82 29,000,000
370 PP2500025981 - DUS 10 M (Que thử nước tiểu) 16,500,000 11.458.333 4.125.000 123 330,000
371 PP2500025982 - EasyLyteNa/K/Cl/Ca/Li SolutionsPack, 800mL 360,000,000 250.000.000 90.000.000 2 7,200,000
372 PP2500025983 - Erba Cleaner 1 Litre for ELite 3 cleaning 5,000,000 3.472.222 1.250.000 82 100,000
373 PP2500025984 - Erba Dilluent Diff 20 Litres 18,400,000 12.777.778 4.600.000 6575 368,000
374 PP2500025985 - Erba Lyse Diff 1 Litre for ELite 3- Lyser 9,876,000 6.858.333 2.469.000 164 197,520
375 PP2500025986 - Ethanol 29,311,200 20.355.000 7.327.800 22 586,224
376 PP2500025987 - ETHANOL CAL./CONTR.SET 5,400,000 3.750.000 1.350.000 1 108,000
377 PP2500025988 - ETHANOL CAL./CONTR.SET 3,742,200 2.598.750 935.550 1 74,844
378 PP2500025989 - ETHANOL, enzymatic, UV 48,852,000 33.925.000 12.213.000 37 977,040
379 PP2500025990 - ETHANOL, enzymatic, UV 113,190,000 78.604.167 28.297.500 90 2,263,800
380 PP2500025991 - EV 71 IgM (Test Nhanh) 686,350,000 476.631.944 171.587.500 532 13,727,000
381 PP2500025992 - extendSURE HbA1c Liquid Controls 49,297,500 34.234.375 12.324.375 1 985,950
382 PP2500025993 - Factor Diluent 1,453,200 1.009.167 363.300 8 29,064
383 PP2500025994 - Fibrinogen 5 5,750,000 3.993.056 1.437.500 9 115,000
384 PP2500025995 - Fibrinogen-C 214,099,200 148.680.000 53.524.800 20 4,281,984
385 PP2500025996 - Fuchsin 0.3% (pha sẵn) 291,304,000 202.294.444 72.826.000 7482 5,826,080
386 PP2500025997 - Gamma GT 43,260,000 30.041.667 10.815.000 247 865,200
387 PP2500025998 - Gamma GT 55,036,800 38.220.000 13.759.200 207 1,100,736
388 PP2500025999 - GGT 11,536,000 8.011.111 2.884.000 66 230,720
389 PP2500026000 - GGT 82,740,000 57.458.333 20.685.000 205 1,654,800
390 PP2500026001 - GGT-IFCC 2,884,000 2.002.778 721.000 16 57,680
391 PP2500026002 - Giemsa 82,350,000 57.187.500 20.587.500 3 1,647,000
392 PP2500026003 - GLUCOSE 81,900,000 56.875.000 20.475.000 205 1,638,000
393 PP2500026004 - GLUCOSE 51,000,000 35.416.667 12.750.000 822 1,020,000
394 PP2500026005 - Glucose 126,000,000 87.500.000 31.500.000 1233 2,520,000
395 PP2500026006 - Glucose 23,664,000 16.433.333 5.916.000 381 473,280
396 PP2500026007 - Glucose PAP 30,744,000 21.350.000 7.686.000 301 614,880
397 PP2500026008 - Glucose PAP 18,666,000 12.962.500 4.666.500 301 373,320
398 PP2500026009 - GLYCEROL 120,790,000 83.881.944 30.197.500 11 2,415,800
399 PP2500026010 - H. Pylory (test nhanh) 198,450,000 137.812.500 49.612.500 370 3,969,000
400 PP2500026011 - H. Pylory (test nhanh) 18,369,120 12.756.333 4.592.280 23 367,382
401 PP2500026012 - H. Pylory (test nhanh) 1,920,000 1.333.333 480.000 4 38,400
402 PP2500026013 - H. Pylory (test nhanh) 27,000,000 18.750.000 6.750.000 62 540,000
403 PP2500026014 - H. Pylory (test nhanh) 19,975,200 13.871.667 4.993.800 48 399,504
404 PP2500026015 - Haematology Programme (12 Analytes) 89,759,952 62.333.300 22.439.988 6 1,795,199
405 PP2500026016 - HbA1c 392,784,000 272.766.667 98.196.000 82 7,855,680
406 PP2500026017 - HbA1c 194,400,000 135.000.000 48.600.000 178 3,888,000
407 PP2500026018 - HBA1C 412,200,000 286.250.000 103.050.000 188 8,244,000
408 PP2500026019 - HbA1C 925,650,000 642.812.500 231.412.500 231 18,513,000
409 PP2500026020 - HBA1C Control 46,750,000 32.465.278 11.687.500 1 935,000
410 PP2500026021 - HbA1C Direct 113,400,000 78.750.000 28.350.000 104 2,268,000
411 PP2500026022 - HbA1c Direct Calibrators 91,800,000 63.750.000 22.950.000 1 1,836,000
412 PP2500026023 - HbA1c Direct Controls 91,800,000 63.750.000 22.950.000 1 1,836,000
413 PP2500026024 - HbA1c Direct with Calibrator 15,000,000 10.416.667 3.750.000 1 300,000
414 PP2500026025 - HBeAg (test nhanh) 45,240,300 31.416.875 11.310.075 206 904,806
415 PP2500026026 - HBsAb One Step HepatitisB 97,820,800 67.931.111 24.455.200 230 1,956,416
416 PP2500026027 - HBsAg (Test nhanh) 1,019,360,000 707.888.889 254.840.000 4553 20,387,200
417 PP2500026028 - HBsAg (test nhanh) 200,970,000 139.562.500 50.242.500 596 4,019,400
418 PP2500026029 - HBsAg (test nhanh) 85,407,000 59.310.417 21.351.750 201 1,708,140
419 PP2500026030 - HBsAg (test nhanh) 20,916,000 14.525.000 5.229.000 49 418,320
420 PP2500026031 - HBsAg (test nhanh) 40,000,000 27.777.778 10.000.000 103 800,000
421 PP2500026032 - HBsAg (test nhanh) 277,200,000 192.500.000 69.300.000 329 5,544,000
422 PP2500026033 - HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device 90,025,000 62.517.361 22.506.250 267 1,800,500
423 PP2500026034 - HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device 57,120,000 39.666.667 14.280.000 82 1,142,400
424 PP2500026035 - HDL cholesterol 84,480,000 58.666.667 21.120.000 79 1,689,600
425 PP2500026036 - HDL cholesterol 266,404,320 185.003.000 66.601.080 256 5,328,086
426 PP2500026037 - HDL-CHOLESTEROL 31,680,000 22.000.000 7.920.000 30 633,600
427 PP2500026038 - HDL-CHOLESTEROL 101,650,500 70.590.625 25.412.625 62 2,033,010
428 PP2500026039 - HDL-CHOLESTEROL 648,000,000 450.000.000 162.000.000 658 12,960,000
429 PP2500026040 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 9,000,000 6.250.000 2.250.000 1 180,000
430 PP2500026041 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 17,242,848 11.974.200 4.310.712 1 344,857
431 PP2500026042 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 7,200,000 5.000.000 1.800.000 1 144,000
432 PP2500026043 - Heamatology Control 1,2,3 366,912,000 254.800.000 91.728.000 32 7,338,240
433 PP2500026044 - Hematoxyline 66,150,000 45.937.500 16.537.500 2 1,323,000
434 PP2500026045 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 64,800,000 45.000.000 16.200.000 1 1,296,000
435 PP2500026046 - Hemoglobin A1c Control Set 64,800,000 45.000.000 16.200.000 1 1,296,000
436 PP2500026047 - Hemoglobin A1c Direct ( calibrator) 3,000,000 2.083.333 750.000 1 60,000
437 PP2500026048 - Hemoglobin A1c Direct ( calibrator) 51,223,200 35.571.667 12.805.800 1 1,024,464
438 PP2500026049 - HemosILCleaningAgent hoặc tương đương 7,106,400 4.935.000 1.776.600 33 142,128
439 PP2500026050 - HemoStataPTT 120,540,000 83.708.333 30.135.000 51 2,410,800
440 PP2500026051 - HemoStataPTT 3,646,200 2.532.083 911.550 2 72,924
441 PP2500026052 - Hidetergent 96,000 66.667 24.000 2 1,920
442 PP2500026053 - High Control Plasma 58,590,000 40.687.500 14.647.500 1 1,171,800
443 PP2500026054 - HIV ½ 3.0 H/100 test 486,334,800 337.732.500 121.583.700 755 9,726,696
444 PP2500026055 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-Dimer 420,000,000 291.666.667 105.000.000 12 8,400,000
445 PP2500026056 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 77,786,730 54.018.563 19.446.683 94 1,555,735
446 PP2500026057 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 1,303,974,000 905.537.500 325.993.500 779 26,079,480
447 PP2500026058 - Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 120,350,000 83.576.389 30.087.500 34 2,407,000
448 PP2500026059 - Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 40,866,000 28.379.167 10.216.500 14 817,320
449 PP2500026060 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT 429,256,800 298.095.000 107.314.200 2594 8,585,136
450 PP2500026061 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT 72,387,000 50.268.750 18.096.750 370 1,447,740
451 PP2500026062 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase 68,012,000 47.230.556 17.003.000 114 1,360,240
452 PP2500026063 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase 5,432,700 3.772.708 1.358.175 4 108,654
453 PP2500026064 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT 429,256,800 298.095.000 107.314.200 2594 8,585,136
454 PP2500026065 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT 73,332,000 50.925.000 18.333.000 370 1,466,640
455 PP2500026066 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần 24,601,200 17.084.167 6.150.300 203 492,024
456 PP2500026067 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần 2,593,500 1.801.042 648.375 21 51,870
457 PP2500026068 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 25,398,000 17.637.500 6.349.500 210 507,960
458 PP2500026069 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 2,593,500 1.801.042 648.375 21 51,870
459 PP2500026070 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium 34,974,720 24.288.000 8.743.680 227 699,494
460 PP2500026071 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium 10,027,500 6.963.542 2.506.875 103 200,550
461 PP2500026072 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 339,552,000 235.800.000 84.888.000 1938 6,791,040
462 PP2500026073 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 23,835,000 16.552.083 5.958.750 205 476,700
463 PP2500026074 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 16,200,000 11.250.000 4.050.000 148 324,000
464 PP2500026075 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 805,433,600 559.328.889 201.358.400 2610 16,108,672
465 PP2500026076 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 38,745,000 26.906.250 9.686.250 370 774,900
466 PP2500026077 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer 1,292,000,000 897.222.222 323.000.000 62 25,840,000
467 PP2500026078 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 298,003,720 206.947.028 74.500.930 1699 5,960,074
468 PP2500026079 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 5,418,000 3.762.500 1.354.500 21 108,360
469 PP2500026080 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 12,600,000 8.750.000 3.150.000 49 252,000
470 PP2500026081 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 312,564,000 217.058.333 78.141.000 3058 6,251,280
471 PP2500026082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 33,075,000 22.968.750 8.268.750 616 661,500
472 PP2500026083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C 2,550,900,000 1.771.458.333 637.725.000 635 51,018,000
473 PP2500026084 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C 89,100,000 61.875.000 22.275.000 81 1,782,000
474 PP2500026085 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL 2,075,040,000 1.441.000.000 518.760.000 1938 41,500,800
475 PP2500026086 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL 1,906,080,000 1.323.666.667 476.520.000 1780 38,121,600
476 PP2500026087 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL 26,980,800 18.736.667 6.745.200 16 539,616
477 PP2500026088 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium 47,472,000 32.966.667 11.868.000 227 949,440
478 PP2500026089 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium 16,128,000 11.200.000 4.032.000 164 322,560
479 PP2500026090 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 15,199,680 10.555.333 3.799.920 175 303,994
480 PP2500026091 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 724,500 503.125 181.125 21 14,490
481 PP2500026092 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 503,668,800 349.770.000 125.917.200 1938 10,073,376
482 PP2500026093 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 49,875,000 34.635.417 12.468.750 205 997,500
483 PP2500026094 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 27,000,000 18.750.000 6.750.000 148 540,000
484 PP2500026095 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 422,361,600 293.306.667 105.590.400 2553 8,447,232
485 PP2500026096 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 80,703,000 56.043.750 20.175.750 370 1,614,060
486 PP2500026097 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 29,635,200 20.580.000 7.408.800 169 592,704
487 PP2500026098 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 6,780,375 4.708.594 1.695.094 42 135,608
488 PP2500026099 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 20,344,800 14.128.333 5.086.200 115 406,896
489 PP2500026100 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 240,861,600 167.265.000 60.215.400 22 4,817,232
490 PP2500026101 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống ACL 53,928,000 37.450.000 13.482.000 493 1,078,560
491 PP2500026102 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 248,068,800 172.270.000 62.017.200 2268 4,961,376
492 PP2500026103 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 19,542,600 13.571.250 4.885.650 90 390,852
493 PP2500026104 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 705,600,000 490.000.000 176.400.000 12329 14,112,000
494 PP2500026105 - hóa chất nhuộm tế bào EA50 41,850,000 29.062.500 10.462.500 637 837,000
495 PP2500026106 - Hóa chất nhuộm tế bào EOSIN Y 35,000,000 24.305.556 8.750.000 575 700,000
496 PP2500026107 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 234,304,000 162.711.111 58.576.000 230 4,686,080
497 PP2500026108 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 237,697,600 165.067.778 59.424.400 230 4,753,952
498 PP2500026109 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH 242,453,728 168.370.644 60.613.432 246 4,849,075
499 PP2500026110 - Hồng cầu mẫu 8,268,750 5.742.188 2.067.188 1 165,375
500 PP2500026111 - Hum Assay Control level 2 26,813,400 18.620.417 6.703.350 17 536,268
501 PP2500026112 - Hum Assay Control level 3 26,813,400 18.620.417 6.703.350 17 536,268
502 PP2500026113 - Huyết tương thỏ đông khô 36,499,000 25.346.528 9.124.750 46 729,980
503 PP2500026114 - IDS 14 GNR 3,360,000 2.333.333 840.000 1 67,200
504 PP2500026115 - Immunoassay Programme (53 Analytes) 49,676,040 34.497.250 12.419.010 5 993,521
505 PP2500026116 - IMMUNOASSAYPREMIUM PLUS CONTROL TRI-LEVEL (IA PREMIUM PLUS TRI-LEVEL) 38,696,749 26.872.742 9.674.187 10 773,935
506 PP2500026117 - Invitrogel ABO Crossmatch 637,612,800 442.786.667 159.403.200 395 12,752,256
507 PP2500026118 - Invitrogel AHG (Coombs) 18,136,800 12.595.000 4.534.200 8 362,736
508 PP2500026119 - Invitroliss 250,629,720 174.048.417 62.657.430 2780 5,012,594
509 PP2500026120 - Iron/ Fer kit 8,800,000 6.111.111 2.200.000 45 176,000
510 PP2500026121 - ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) 17,500,000 12.152.778 4.375.000 6 350,000
511 PP2500026122 - ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) 52,500,000 36.458.333 13.125.000 6 1,050,000
512 PP2500026123 - ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) 7,087,500 4.921.875 1.771.875 1 141,750
513 PP2500026124 - ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ ) 89,700,000 62.291.667 22.425.000 28 1,794,000
514 PP2500026125 - ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ ) 7,770,000 5.395.833 1.942.500 9 155,400
515 PP2500026126 - K Electrode 28,800,000 20.000.000 7.200.000 1 576,000
516 PP2500026127 - K Electrode 18,000,000 12.500.000 4.500.000 1 360,000
517 PP2500026128 - K electrode /sensor 57,500,000 39.930.556 14.375.000 1 1,150,000
518 PP2500026129 - K Filling Solution 7,800,000 5.416.667 1.950.000 2 156,000
519 PP2500026130 - K Filling Solution 12,499,950 8.680.521 3.124.988 6 249,999
520 PP2500026131 - Keo dán tiêu bản 212,786,800 147.768.611 53.196.700 866 4,255,736
521 PP2500026132 - Khay chuẩn bị mẫu 189,756,000 131.775.000 47.439.000 1 3,795,120
522 PP2500026133 - LabStrip U11Plus 14,700,000 10.208.333 3.675.000 1 294,000
523 PP2500026134 - Lactate 391,417,680 271.817.833 97.854.420 113 7,828,354
524 PP2500026135 - Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) 40,512,578 28.133.735 10.128.145 3201 810,252
525 PP2500026136 - Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) 135,188,900 93.881.181 33.797.225 15873 2,703,778
526 PP2500026137 - Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101) 1,694,694 1.176.871 423.674 139 33,894
527 PP2500026138 - Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101) 14,535,000 10.093.750 3.633.750 1991 290,700
528 PP2500026139 - LDL-CHOLESTEROL 102,080,000 70.888.889 25.520.000 95 2,041,600
529 PP2500026140 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 1,000,000 694.444 250.000 1 20,000
530 PP2500026141 - Lọ đựng nước tiểu tiệt trùng 179,488,000 124.644.444 44.872.000 4610 3,589,760
531 PP2500026142 - Lọ đựng phân 27,059,500 18.791.319 6.764.875 473 541,190
532 PP2500026143 - Low Control Plasma 61,383,000 42.627.083 15.345.750 1 1,227,660
533 PP2500026144 - Lyse Fortress 48,000,000 33.333.333 12.000.000 329 960,000
534 PP2500026145 - Magnesium 21,772,800 15.120.000 5.443.200 222 435,456
535 PP2500026146 - Malaria Pf/Pv (test nhanh) 2,998,800 2.082.500 749.700 4 59,976
536 PP2500026147 - Malaria Pf/Pv (test nhanh) 2,835,000 1.968.750 708.750 6 56,700
537 PP2500026148 - Marizuana (test nhanh) 15,300,000 10.625.000 3.825.000 74 306,000
538 PP2500026149 - Máu chẩn MEK-5DL 11,232,000 7.800.000 2.808.000 1 224,640
539 PP2500026150 - Máu chẩn MEK-5DL 55,650,000 38.645.833 13.912.500 1 1,113,000
540 PP2500026151 - Máu chuẩn MEK-5DH 11,232,000 7.800.000 2.808.000 1 224,640
541 PP2500026152 - Máu chuẩn MEK-5DH 55,650,000 38.645.833 13.912.500 1 1,113,000
542 PP2500026153 - Máu chuẩn MEK-5DN 11,232,000 7.800.000 2.808.000 1 224,640
543 PP2500026154 - Máu chuẩn MEK-5DN 55,650,000 38.645.833 13.912.500 1 1,113,000
544 PP2500026155 - Methamphetamin (Test nhanh) 30,345,000 21.072.917 7.586.250 41 606,900
545 PP2500026156 - Methamphetamin (Test nhanh) 49,300,000 34.236.111 12.325.000 238 986,000
546 PP2500026157 - MICROALBUMINCALIBRATOR 115,200,000 80.000.000 28.800.000 4 2,304,000
547 PP2500026158 - MICROALBUMINCALIBRATOR 9,000,000 6.250.000 2.250.000 1 180,000
548 PP2500026159 - MICROALBUMINCONTROL SET 204,000,000 141.666.667 51.000.000 10 4,080,000
549 PP2500026160 - MICROALBUMINCONTROL SET 36,000,000 25.000.000 9.000.000 2 720,000
550 PP2500026161 - MICROALBUMINFL 132,480,000 92.000.000 33.120.000 57 2,649,600
551 PP2500026162 - MICROALBUMINFL 42,000,000 29.166.667 10.500.000 29 840,000
552 PP2500026163 - Micropippet 10-100μL 66,300,000 46.041.667 16.575.000 1 1,326,000
553 PP2500026164 - Micropippet 10-1000μL 78,000,000 54.166.667 19.500.000 1 1,560,000
554 PP2500026165 - Micropippet 20-200μL 50,700,000 35.208.333 12.675.000 1 1,014,000
555 PP2500026166 - Micropippet 2-20μL 39,000,000 27.083.333 9.750.000 1 780,000
556 PP2500026167 - Môi trường BA 90 1,793,792,000 1.245.688.889 448.448.000 4050 35,875,840
557 PP2500026168 - Môi trường cấy máu BHI hai pha 250,160,000 173.722.222 62.540.000 194 5,003,200
558 PP2500026169 - Môi trường KIA bọc 10 ống 25,200,000 17.500.000 6.300.000 86 504,000
559 PP2500026170 - Môi trường MC 90 1,542,800,000 1.071.388.889 385.700.000 4373 30,856,000
560 PP2500026171 - Môi trường MHA 90 58,580,000 40.680.556 14.645.000 166 1,171,600
561 PP2500026172 - Môi trường PAD đặc 1,440,000 1.000.000 360.000 5 28,800
562 PP2500026173 - Môi trường SAB 90 15,824,000 10.988.889 3.956.000 38 316,480
563 PP2500026174 - Môi trường SS 90 hộp 10 đĩa 44,720,000 31.055.556 11.180.000 107 894,400
564 PP2500026175 - Môi trường Start Amies 16,800,000 11.666.667 4.200.000 49 336,000
565 PP2500026176 - Môi trường thạch BA 438,620,000 304.597.222 109.655.000 990 8,772,400
566 PP2500026177 - Môi trường thạch MC - Mac Conkey Agar 78,300,000 54.375.000 19.575.000 222 1,566,000
567 PP2500026178 - Môi trường thạch SS Agar 10,320,000 7.166.667 2.580.000 25 206,400
568 PP2500026179 - Morphine(test nhanh) 80,750,000 56.076.389 20.187.500 390 1,615,000
569 PP2500026180 - Morphine(test nhanh) 19,040,000 13.222.222 4.760.000 98 380,800
570 PP2500026181 - Mực nhuộm bao 112,000,000 77.777.778 28.000.000 33 2,240,000
571 PP2500026182 - Multi Level 2 24,300,000 16.875.000 6.075.000 7 486,000
572 PP2500026183 - Multi Level 3 24,300,000 16.875.000 6.075.000 7 486,000
573 PP2500026184 - Na Conditionner 19,500,000 13.541.667 4.875.000 6 390,000
574 PP2500026185 - Na Conditionner 12,600,000 8.750.000 3.150.000 6 252,000
575 PP2500026186 - Na Electrode 25,600,000 17.777.778 6.400.000 1 512,000
576 PP2500026187 - Na Electrode 18,000,000 12.500.000 4.500.000 1 360,000
577 PP2500026188 - Na electrode/sensor 57,500,000 39.930.556 14.375.000 1 1,150,000
578 PP2500026189 - Nắp đậy panel 48,892,032 33.952.800 12.223.008 24 977,841
579 PP2500026190 - Normal Control Plasma 49,665,000 34.489.583 12.416.250 8 993,300
580 PP2500026191 - Nova Na/pH Sensor Conditioning Solution 12,499,950 8.680.521 3.124.988 6 249,999
581 PP2500026192 - Nước cất 555,552,000 385.800.000 138.888.000 1691 11,111,040
582 PP2500026193 - Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 88,000,000 61.111.111 22.000.000 1644 1,760,000
583 PP2500026194 - Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 4,200,000 2.916.667 1.050.000 115 84,000
584 PP2500026195 - Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 3,780,000 2.625.000 945.000 52 75,600
585 PP2500026196 - OG 6 32,400,000 22.500.000 8.100.000 493 648,000
586 PP2500026197 - Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) 84,750,000 58.854.167 21.187.500 46 1,695,000
587 PP2500026198 - Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) 41,664,000 28.933.333 10.416.000 5351 833,280
588 PP2500026199 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp 26,044,200 18.086.250 6.511.050 1307 520,884
589 PP2500026200 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp 486,660,800 337.958.889 121.665.200 25000 9,733,216
590 PP2500026201 - Ống nghiệm EDTA 409,120,000 284.111.111 102.280.000 21016 8,182,400
591 PP2500026202 - Ống nghiệm EDTA 363,678,000 252.554.167 90.919.500 20334 7,273,560
592 PP2500026203 - Ống nghiệm EDTA (nắp xanh) 66,400,000 46.111.111 16.600.000 3411 1,328,000
593 PP2500026204 - Ống nghiệm EDTA (nắp xanh) 676,435,200 469.746.667 169.108.800 37821 13,528,704
594 PP2500026205 - Ống nghiệm heparin 1,409,184,000 978.600.000 352.296.000 72390 28,183,680
595 PP2500026206 - Ống nghiệm heparin 705,600,000 490.000.000 176.400.000 32877 14,112,000
596 PP2500026207 - Ống nghiệm Inhigly 117,785,600 81.795.556 29.446.400 5655 2,355,712
597 PP2500026208 - Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ) 2,250,000 1.562.500 562.500 185 45,000
598 PP2500026209 - Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ) 3,564,000 2.475.000 891.000 181 71,280
599 PP2500026210 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ 237,330,000 164.812.500 59.332.500 12041 4,746,600
600 PP2500026211 - Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm 25,842,600 17.946.250 6.460.650 2408 516,852
601 PP2500026212 - Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm 22,960,000 15.944.444 5.740.000 2359 459,200
602 PP2500026213 - Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm 3,520,000 2.444.444 880.000 658 70,400
603 PP2500026214 - Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm 21,684,000 15.058.333 5.421.000 2285 433,680
604 PP2500026215 - Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm 19,980,000 13.875.000 4.995.000 3041 399,600
605 PP2500026216 - Onsite Syphilis Ab 340,200,000 236.250.000 85.050.000 740 6,804,000
606 PP2500026217 - Onsite Syphilis Ab 9,901,500 6.876.042 2.475.375 21 198,030
607 PP2500026218 - Onsite Syphilis Ab 69,310,500 48.132.292 17.327.625 144 1,386,210
608 PP2500026219 - Onsite Syphilis Ab 52,920,000 36.750.000 13.230.000 115 1,058,400
609 PP2500026220 - Onsite Syphilis Ab 126,000,000 87.500.000 31.500.000 164 2,520,000
610 PP2500026221 - Optochin 700,000 486.111 175.000 8 14,000
611 PP2500026222 - OSR6107ALT 102,170,880 70.952.000 25.542.720 552 2,043,418
612 PP2500026223 - OSR61118 TRIGLYCERIDE 40,320,000 28.000.000 10.080.000 221 806,400
613 PP2500026224 - OSR6178CREATININE 37,766,400 26.226.667 9.441.600 263 755,328
614 PP2500026225 - OSR6216CHOLESTEROL 24,192,000 16.800.000 6.048.000 221 483,840
615 PP2500026226 - OSR6221GLUCOSE 54,378,240 37.762.667 13.594.560 626 1,087,565
616 PP2500026227 - OSR6221GLUCOSE 39,984,000 27.766.667 9.996.000 644 799,680
617 PP2500026228 - Oxygene(Oxy già) 28,890,000 20.062.500 7.222.500 26 577,800
618 PP2500026229 - Oxyt Kẽm 11,500,000 7.986.111 2.875.000 5 230,000
619 PP2500026230 - Pack for 9180 8,764,875 6.086.719 2.191.219 1 175,298
620 PP2500026231 - Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram âm 75,348,000 52.325.000 18.837.000 1 1,506,960
621 PP2500026232 - Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram dương 83,664,000 58.100.000 20.916.000 1 1,673,280
622 PP2500026233 - Parafin hạt 67,500,000 46.875.000 16.875.000 7 1,350,000
623 PP2500026234 - pH electrode /sensor 57,500,000 39.930.556 14.375.000 1 1,150,000
624 PP2500026235 - pH electrode /sensor 17,000,000 11.805.556 4.250.000 1 340,000
625 PP2500026236 - pH Na Cl Filling Solution 15,600,000 10.833.333 3.900.000 5 312,000
626 PP2500026237 - pH Na Cl Filling Solution 12,499,950 8.680.521 3.124.988 6 249,999
627 PP2500026238 - Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W 27,000,000 18.750.000 6.750.000 1 540,000
628 PP2500026239 - Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W 80,397,680 55.831.722 20.099.420 1 1,607,954
629 PP2500026240 - Probe cleaner 53,700,000 37.291.667 13.425.000 62 1,074,000
630 PP2500026241 - Probe Cleaner 17ml (M30) 24,344,000 16.905.556 6.086.000 28 486,880
631 PP2500026242 - Probe cleanser 128,880,000 89.500.000 32.220.000 148 2,577,600
632 PP2500026243 - PROTEIN (TOTAL) 3,568,000 2.477.778 892.000 41 71,360
633 PP2500026244 - PROTEIN (TOTAL) 1,449,000 1.006.250 362.250 41 28,980
634 PP2500026245 - Protein Total 5,137,920 3.568.000 1.284.480 59 102,758
635 PP2500026246 - PT 7,132,960 4.953.444 1.783.240 3 142,659
636 PP2500026247 - PT 47,040,000 32.666.667 11.760.000 20 940,800
637 PP2500026248 - Pylory test 57,675,000 40.052.083 14.418.750 308 1,153,500
638 PP2500026249 - Pylory test 13,500,000 9.375.000 3.375.000 62 270,000
639 PP2500026250 - Pylory test 45,900,000 31.875.000 11.475.000 140 918,000
640 PP2500026251 - Quantinor n 140,400,000 97.500.000 35.100.000 43 2,808,000
641 PP2500026252 - Quantinor PATH 140,400,000 97.500.000 35.100.000 43 2,808,000
642 PP2500026253 - Que gòn dài trong ống nghiệm nhựa 192,675,000 133.802.083 48.168.750 4525 3,853,500
643 PP2500026254 - Que thử nước tiểu 523,160,000 363.305.556 130.790.000 3909 10,463,200
644 PP2500026255 - Que thử nước tiểu 48,000,000 33.333.333 12.000.000 329 960,000
645 PP2500026256 - Que thử nước tiểu 11 thông số 14,742,000 10.237.500 3.685.500 123 294,840
646 PP2500026257 - Que thử nước tiểu 11 thông số 195,008,000 135.422.222 48.752.000 2630 3,900,160
647 PP2500026258 - Quick test HIV 1/2 266,910,000 185.354.167 66.727.500 337 5,338,200
648 PP2500026259 - Quick test HIV 1/2 45,570,000 31.645.833 11.392.500 58 911,400
649 PP2500026260 - Quick test HIV 1/2 8,400,000 5.833.333 2.100.000 8 168,000
650 PP2500026261 - Rapid Anti HIV Test 271,320,000 188.416.667 67.830.000 625 5,426,400
651 PP2500026262 - ReactionRotor 4,500,000 3.125.000 1.125.000 1 90,000
652 PP2500026263 - ReactionRotor 24,990,000 17.354.167 6.247.500 1 499,800
653 PP2500026264 - REACTIONS ROTOR 4,998,000 3.470.833 1.249.500 1 99,960
654 PP2500026265 - Reagent pack 616,000,000 427.777.778 154.000.000 2301 12,320,000
655 PP2500026266 - Reagent Pack SFRI for ISE 5000 1,044,000,000 725.000.000 261.000.000 4932 20,880,000
656 PP2500026267 - Reagent Pack SFRI for ISE 5000 101,417,400 70.428.750 25.354.350 1 2,028,348
657 PP2500026268 - Ref Electrode 22,400,000 15.555.556 5.600.000 1 448,000
658 PP2500026269 - Ref Electrode 18,000,000 12.500.000 4.500.000 1 360,000
659 PP2500026270 - Ref electrode /sensor 59,500,000 41.319.444 14.875.000 1 1,190,000
660 PP2500026271 - Ref Filling Solution 19,500,000 13.541.667 4.875.000 6 390,000
661 PP2500026272 - Ref Filling Solution 14,166,610 9.837.924 3.541.653 7 283,332
662 PP2500026273 - Rinse - 20L- 5002 184,000,000 127.777.778 46.000.000 32877 3,680,000
663 PP2500026274 - Rinse 5,5 L (M30) 150,650,000 104.618.056 37.662.500 26918 3,013,000
664 PP2500026275 - Roller Tubing (2pcs/bag) 40,902,224 28.404.322 10.225.556 1 818,044
665 PP2500026276 - Rotavirus 156,288,000 108.533.333 39.072.000 148 3,125,760
666 PP2500026277 - Roto máy sinh hóa A15 (Reation Rotors) 19,500,000 13.541.667 4.875.000 5 390,000
667 PP2500026278 - Rotors 188,445,600 130.865.000 47.111.400 1 3,768,912
668 PP2500026279 - RPR 30,000,000 20.833.333 7.500.000 82 600,000
669 PP2500026280 - RPR 17,799,100 12.360.486 4.449.775 226 355,982
670 PP2500026281 - RQAS MONTHLY GENERAL CLINICAL CHEMISTRY 87,360,120 60.666.750 21.840.030 15 1,747,202
671 PP2500026282 - Sample cup 0,5ml 15,000,000 10.416.667 3.750.000 411 300,000
672 PP2500026283 - Sample cup 2,0 ML 356,550,000 247.604.167 89.137.500 9768 7,131,000
673 PP2500026284 - SAMPLECUP 3,0ML 329,250,000 228.645.833 82.312.500 9021 6,585,000
674 PP2500026285 - Sample cup máy sinh hóa tự động (Cóng đựng HT, máy A15) 4,500,000 3.125.000 1.125.000 123 90,000
675 PP2500026286 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 1,391,531,400 966.341.250 347.882.850 2161 27,830,628
676 PP2500026287 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 19,530,000 13.562.500 4.882.500 25 390,600
677 PP2500026288 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 32,550,000 22.604.167 8.137.500 41 651,000
678 PP2500026289 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 56,000,000 38.888.889 14.000.000 82 1,120,000
679 PP2500026290 - Single Cuvette 102,500,000 71.180.556 25.625.000 205 2,050,000
680 PP2500026291 - Single Cuvette 61,490,000 42.701.389 15.372.500 452 1,229,800
681 PP2500026292 - Single Cuvette 67,080,000 46.583.333 16.770.000 493 1,341,600
682 PP2500026293 - Sodium Electrode 21,994,875 15.274.219 5.498.719 1 439,898
683 PP2500026294 - SP Control 1 32,818,345 22.790.517 8.204.586 1 656,367
684 PP2500026295 - SP Control 2 32,818,345 22.790.517 8.204.586 1 656,367
685 PP2500026296 - SP Control 3 32,818,345 22.790.517 8.204.586 1 656,367
686 PP2500026297 - SubstrateII 1,569,540 1.089.958 392.385 3 31,391
687 PP2500026298 - Sul - 400A CuvetteFL Complete 11,520,000 8.000.000 2.880.000 49 230,400
688 PP2500026299 - SynthASil hoặc tương đương 108,460,800 75.320.000 27.115.200 132 2,169,216
689 PP2500026300 - Syringe R 24,000,000 16.666.667 6.000.000 1 480,000
690 PP2500026301 - Syringe S 24,000,000 16.666.667 6.000.000 1 480,000
691 PP2500026302 - SYSTEMCALIBRATOR 1,740,000 1.208.333 435.000 1 34,800
692 PP2500026303 - SYSTEMCALIBRATOR 11,676,000 8.108.333 2.919.000 4 233,520
693 PP2500026304 - T4 136,000,000 94.444.444 34.000.000 82 2,720,000
694 PP2500026305 - T4 CALIBRATOR 78,400,000 54.444.444 19.600.000 8 1,568,000
695 PP2500026306 - TEClot FIB kit-10 5,780,000 4.013.889 1.445.000 8 115,600
696 PP2500026307 - TEClot PT 1,058,400,000 735.000.000 264.600.000 444 21,168,000
697 PP2500026308 - TEControl N 63,000,000 43.750.000 15.750.000 3 1,260,000
698 PP2500026309 - Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số 874,944,000 607.600.000 218.736.000 510 17,498,880
699 PP2500026310 - Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số 1,055,880,000 733.250.000 263.970.000 689 21,117,600
700 PP2500026311 - Thuốc nhuộm bao Trypan blue 32,200,000 22.361.111 8.050.000 9 644,000
701 PP2500026312 - Thuốc thử Alpha Naphthol 11,508,000 7.991.667 2.877.000 1 230,160
702 PP2500026313 - Thuốc thử Dimethylalphanaphthylamine 11,508,000 7.991.667 2.877.000 1 230,160
703 PP2500026314 - Thuốc thử Ferric Chloride 16,275,000 11.302.083 4.068.750 1 325,500
704 PP2500026315 - Thuốc thử Kovac 4,896,000 3.400.000 1.224.000 17 97,920
705 PP2500026316 - Thuốc thử Kovac 11,508,000 7.991.667 2.877.000 1 230,160
706 PP2500026317 - Thuốc thử Oxidase 3,465,000 2.406.250 866.250 41 69,300
707 PP2500026318 - Thuốc thử Peptidase 11,508,000 7.991.667 2.877.000 1 230,160
708 PP2500026319 - Thuốc thử Potassium Hydroxide 11,508,000 7.991.667 2.877.000 1 230,160
709 PP2500026320 - Thuốc thử SulfanilicAcid 11,508,000 7.991.667 2.877.000 1 230,160
710 PP2500026321 - TOTAL BILIRUBIN 10,657,200 7.400.833 2.664.300 88 213,144
711 PP2500026322 - TOTAL BILIRUBIN 21,840,000 15.166.667 5.460.000 41 436,800
712 PP2500026323 - TOTAL BILIRUBIN 10,620,000 7.375.000 2.655.000 97 212,400
713 PP2500026324 - TOTAL PROTEIN 42,816 29.733 10.704 1 856
714 PP2500026325 - TOTAL PROTEIN 15,116,220 10.497.375 3.779.055 64 302,324
715 PP2500026326 - TOTAL PROTEIN 4,005,000 2.781.250 1.001.250 73 80,100
716 PP2500026327 - TOTAL PROTEIN 18,270,000 12.687.500 4.567.500 247 365,400
717 PP2500026328 - ToxocaraIgG (định tính) 50,474,550 35.051.771 12.618.638 54 1,009,491
718 PP2500026329 - ToxocaraIgG (định tính) 13,415,417 9.316.262 3.353.854 8 268,308
719 PP2500026330 - TPHA-Syphilis 22,785,000 15.822.917 5.696.250 41 455,700
720 PP2500026331 - TPHA-Syphilis 20,899,450 14.513.507 5.224.863 65 417,989
721 PP2500026332 - TRIGLYCERIDE 267,120,000 185.500.000 66.780.000 411 5,342,400
722 PP2500026333 - TRIGLYCERIDE 120,000,000 83.333.333 30.000.000 658 2,400,000
723 PP2500026334 - Triglycerides 238,164,000 165.391.667 59.541.000 916 4,763,280
724 PP2500026335 - Triglycerides 140,205,000 97.364.583 35.051.250 534 2,804,100
725 PP2500026336 - Triglycerides 81,000,000 56.250.000 20.250.000 444 1,620,000
726 PP2500026337 - Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) 35,150,500 24.410.069 8.787.625 3 703,010
727 PP2500026338 - TroponinI (Test nhanh) 285,600,000 198.333.333 71.400.000 230 5,712,000
728 PP2500026339 - TroponinI (Test nhanh) 541,800,000 376.250.000 135.450.000 530 10,836,000
729 PP2500026340 - TSB-6.5% (TSB có 6.5% NaCl) 2,760,000 1.916.667 690.000 9 55,200
730 PP2500026341 - TSH(3G) 136,000,000 94.444.444 34.000.000 82 2,720,000
731 PP2500026342 - TSH(3G)CALIBRATOR 26,565,000 18.447.917 6.641.250 3 531,300
732 PP2500026343 - TT3 136,000,000 94.444.444 34.000.000 82 2,720,000
733 PP2500026344 - TT3 CALIBRATOR 78,400,000 54.444.444 19.600.000 8 1,568,000
734 PP2500026345 - Tube 1,7ml 4,912,500 3.411.458 1.228.125 62 98,250
735 PP2500026346 - Tube vi sinh - Eppendorf 1,5ml 26,144,000 18.155.556 6.536.000 3534 522,880
736 PP2500026347 - Unicalibrator - Diagnostica stago (Calib máy đông máu Start Max) 21,600,000 15.000.000 5.400.000 2 432,000
737 PP2500026348 - Urea 105,945,840 73.573.500 26.486.460 483 2,118,917
738 PP2500026349 - Urea 93,660,000 65.041.667 23.415.000 916 1,873,200
739 PP2500026350 - UREA/BUN-UV 20,400,000 14.166.667 5.100.000 123 408,000
740 PP2500026351 - UREA/BUN-UV 12,600,000 8.750.000 3.150.000 123 252,000
741 PP2500026352 - UREA/UREA NITROGEN 67,200,000 46.666.667 16.800.000 164 1,344,000
742 PP2500026353 - URIC ACID 10,368,000 7.200.000 2.592.000 59 207,360
743 PP2500026354 - URIC ACID 163,763,040 113.724.333 40.940.760 201 3,275,261
744 PP2500026355 - URIC ACID 10,382,400 7.210.000 2.595.600 102 207,648
745 PP2500026356 - Uric Acid 9,702,000 6.737.500 2.425.500 62 194,040
746 PP2500026357 - Uric Acid 6,300,000 4.375.000 1.575.000 62 126,000
747 PP2500026358 - Urinalysis control level 1 47,685,000 33.114.583 11.921.250 59 953,700
748 PP2500026359 - Urinalysis control level 2 47,685,000 33.114.583 11.921.250 59 953,700
749 PP2500026360 - Viên bi sắt (máy ST4) 42,000,000 29.166.667 10.500.000 986 840,000
750 PP2500026361 - Vôi soda Bọc 4.5 kg 59,280,000 41.166.667 14.820.000 4 1,185,600
751 PP2500026362 - Vôi soda Bọc 4.5 kg 2,145,000 1.489.583 536.250 1 42,900
752 PP2500026363 - Vôi soda Bọc 4.5 kg 56,994,300 39.579.375 14.248.575 23 1,139,886
753 PP2500026364 - Wash concentrate 89,689,500 62.284.375 22.422.375 468 1,793,790
754 PP2500026365 - Wash Solution 216,000,000 150.000.000 54.000.000 7397 4,320,000
755 PP2500026366 - Wash Solution 196,560,000 136.500.000 49.140.000 10685 3,931,200
756 PP2500026367 - Washing Solution (concentrated for 20liters) 1,920,000 1.333.333 480.000 33 38,400
757 PP2500026368 - Washing Solution (concentrated for 20liters) 30,681,000 21.306.250 7.670.250 1 613,620
758 PP2500026369 - Xylene 64,695,000 44.927.083 16.173.750 28 1,293,900
759 PP2500026370 - ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1 128,760,000 89.416.667 32.190.000 2 2,575,200
760 PP2500026371 - ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1 2,251,200 1.563.333 562.800 69 45,024
761 PP2500026372 - ZPPBL121531 LysercellWNR-210A 5L x 1 70,000,000 48.611.111 17.500.000 4110 1,400,000
762 PP2500026373 - ZPPCT661628 CellpackDCL 20L 192,000,000 133.333.333 48.000.000 49 3,840,000
763 PP2500026374 - ZPPCT661628 CellpackDCL 20L 80,000,000 55.555.556 20.000.000 20548 1,600,000
764 PP2500026375 - α- AMYLASE 11,760,000 8.166.667 2.940.000 20 235,200
765 PP2500026376 - α- AMYLASE 42,411,600 29.452.500 10.602.900 25 848,232
ABX Clean
Mã phần lô PP2500025612
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ABX Clean
Mã phần lô PP2500025613
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ABX Minidil LMG
Mã phần lô PP2500025614
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ABX Minidil LMG
Mã phần lô PP2500025615
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18493
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ABX MinillyseLMG
Mã phần lô PP2500025616
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ABX MinillyseLMG
Mã phần lô PP2500025617
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access BR Monitor
Mã phần lô PP2500025618
Giá từng phần lô 39,043,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.113.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,864
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access BR Monitor Calibrators
Mã phần lô PP2500025619
Giá từng phần lô 6,978,258
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.846.013
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.744.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Ferritin
Mã phần lô PP2500025620
Giá từng phần lô 10,634,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Ferritin Calibrators
Mã phần lô PP2500025621
Giá từng phần lô 3,320,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,417
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Free T3
Mã phần lô PP2500025622
Giá từng phần lô 15,590,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.826.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Free T3 Calibrators
Mã phần lô PP2500025623
Giá từng phần lô 4,650,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.229.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,007
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Free T4
Mã phần lô PP2500025624
Giá từng phần lô 10,407,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.601.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Free T4 Calibrators
Mã phần lô PP2500025625
Giá từng phần lô 3,321,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.281
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.261
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access HBs Ag
Mã phần lô PP2500025626
Giá từng phần lô 17,278,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.999.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.319.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access HBs Ag Calibrators
Mã phần lô PP2500025627
Giá từng phần lô 5,680,433
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.944.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.108
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,609
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Immunoassay System ReactionVessels
Mã phần lô PP2500025628
Giá từng phần lô 7,639,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.305.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access OV Monitor
Mã phần lô PP2500025629
Giá từng phần lô 38,715,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.885.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.678.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access OV Monitor Calibrators
Mã phần lô PP2500025630
Giá từng phần lô 5,317,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Substrate
Mã phần lô PP2500025631
Giá từng phần lô 43,417,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.151.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.854.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,358
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access System Check Solution
Mã phần lô PP2500025632
Giá từng phần lô 3,321,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500025633
Giá từng phần lô 20,445,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.198.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.111.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access TSH (3rd IS) Calibrators
Mã phần lô PP2500025634
Giá từng phần lô 5,317,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Access Wash Buffer II
Mã phần lô PP2500025635
Giá từng phần lô 5,241,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,832
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2500025636
Giá từng phần lô 392,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 293
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,854,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Actin Fsl
Mã phần lô PP2500025637
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AHG
Mã phần lô PP2500025638
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AK060533 XN Check L2
Mã phần lô PP2500025639
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AK060533 XN Check L2
Mã phần lô PP2500025640
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT)
Mã phần lô PP2500025641
Giá từng phần lô 91,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 551
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT)
Mã phần lô PP2500025642
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALBUMIN
Mã phần lô PP2500025643
Giá từng phần lô 11,124,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.725.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.068
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALBUMIN
Mã phần lô PP2500025644
Giá từng phần lô 57,362,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.835.367
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.340.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,259
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALBUMIN
Mã phần lô PP2500025645
Giá từng phần lô 4,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.836.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALBUMIN
Mã phần lô PP2500025646
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Alcohol
Mã phần lô PP2500025647
Giá từng phần lô 5,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.769.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Alcohol
Mã phần lô PP2500025648
Giá từng phần lô 164,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Alere Determine HIV 1/2
Mã phần lô PP2500025649
Giá từng phần lô 22,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.822.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.696.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Alere Determine HIV 1/2
Mã phần lô PP2500025650
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALKALINE WASH DETERGENT
Mã phần lô PP2500025651
Giá từng phần lô 195,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3353
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALKALINE WASH DETERGENT
Mã phần lô PP2500025652
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
alpha- AMYLASE-DIRECT
Mã phần lô PP2500025653
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALT
Mã phần lô PP2500025654
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALT
Mã phần lô PP2500025655
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ALT
Mã phần lô PP2500025656
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AMMONIA – Etoh Control
Mã phần lô PP2500025657
Giá từng phần lô 14,843,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.308.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,876
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Amphetamin (Test nhanh)
Mã phần lô PP2500025658
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Amylase
Mã phần lô PP2500025659
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Amylase
Mã phần lô PP2500025660
Giá từng phần lô 137,954,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.488.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,098
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Amylase
Mã phần lô PP2500025661
Giá từng phần lô 25,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.034.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500025662
Giá từng phần lô 109,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.747.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 441
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500025663
Giá từng phần lô 53,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500025664
Giá từng phần lô 4,343,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.016.261
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.854
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500025665
Giá từng phần lô 25,946,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.018.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.486.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500025666
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500025667
Giá từng phần lô 4,143,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,861
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500025668
Giá từng phần lô 109,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.747.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 441
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500025669
Giá từng phần lô 43,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500025670
Giá từng phần lô 10,548,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.325.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.074
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,966
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500025671
Giá từng phần lô 115,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.159.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500025672
Giá từng phần lô 72,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HAV (Định tính)
Mã phần lô PP2500025673
Giá từng phần lô 137,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.413.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2500025674
Giá từng phần lô 119,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HBs Rapid Card
Mã phần lô PP2500025675
Giá từng phần lô 38,429,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.687.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HCV (Định tính)
Mã phần lô PP2500025676
Giá từng phần lô 90,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 436
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HCV (định tính)
Mã phần lô PP2500025677
Giá từng phần lô 206,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.171.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.541.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,123,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HCV (định tính)
Mã phần lô PP2500025678
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Anti HCV (định tính)
Mã phần lô PP2500025679
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1336
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
APTT
Mã phần lô PP2500025680
Giá từng phần lô 5,833,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.051.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,678
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT)
Mã phần lô PP2500025681
Giá từng phần lô 91,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 551
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT)
Mã phần lô PP2500025682
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AST
Mã phần lô PP2500025683
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AST
Mã phần lô PP2500025684
Giá từng phần lô 72,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.283.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AST
Mã phần lô PP2500025685
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
AUTOCAL H 10*3ml
Mã phần lô PP2500025686
Giá từng phần lô 51,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BG Control 1
Mã phần lô PP2500025687
Giá từng phần lô 82,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.635.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.748.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BG Control 2
Mã phần lô PP2500025688
Giá từng phần lô 82,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.947.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.501.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BG Control 3
Mã phần lô PP2500025689
Giá từng phần lô 82,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.947.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.501.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bi-LevelQuality Control Kit
Mã phần lô PP2500025690
Giá từng phần lô 39,059,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.124.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.764.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BILIRUBIN (DIRECT)
Mã phần lô PP2500025691
Giá từng phần lô 13,421,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.320.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.355.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BILIRUBIN (DIRECT)
Mã phần lô PP2500025692
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.203.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.953.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BILIRUBIN (DIRECT)
Mã phần lô PP2500025693
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BILIRUBIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2500025694
Giá từng phần lô 2,838,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,772
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BILIRUBIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2500025695
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BILIRUBIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2500025696
Giá từng phần lô 45,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bilirubintotal & Direct
Mã phần lô PP2500025697
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Biochemistry Control Serum (Human)Level I
Mã phần lô PP2500025698
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Biochemistry Control Serum (Human)Level II
Mã phần lô PP2500025699
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN)
Mã phần lô PP2500025700
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN)
Mã phần lô PP2500025701
Giá từng phần lô 23,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.216.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I
Mã phần lô PP2500025702
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I
Mã phần lô PP2500025703
Giá từng phần lô 105,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II
Mã phần lô PP2500025704
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II
Mã phần lô PP2500025705
Giá từng phần lô 23,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.216.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2
Mã phần lô PP2500025706
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2
Mã phần lô PP2500025707
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Blood Agar with Nalidicidacid 90mm - BaNg
Mã phần lô PP2500025708
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Blood Gas programme (10 Analytes)
Mã phần lô PP2500025709
Giá từng phần lô 29,391,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.411.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.347.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BNP
Mã phần lô PP2500025710
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BNP Calib
Mã phần lô PP2500025711
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BNP control 1,2
Mã phần lô PP2500025712
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ hóa chất Nhuộm Papanicolaou-Hóachất nhuộm PAP
Mã phần lô PP2500025713
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin,
Mã phần lô PP2500025714
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500025715
Giá từng phần lô 40,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.993.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ test xét nghiệm h.pylori hơi thở
Mã phần lô PP2500025716
Giá từng phần lô 2,421,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 343
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa AU480
Mã phần lô PP2500025717
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa BA-88
Mã phần lô PP2500025718
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đen Halogen cho máy sinh hóa BS-240
Mã phần lô PP2500025719
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa XL200
Mã phần lô PP2500025720
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn máy sinh hóa bs 240
Mã phần lô PP2500025721
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems
Mã phần lô PP2500025722
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems
Mã phần lô PP2500025723
Giá từng phần lô 17,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.977.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng đèn sinh hóa bán tự động CHEM 7
Mã phần lô PP2500025724
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bột hydroxyde Calcium
Mã phần lô PP2500025725
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BOTTLEOF WASHING SOLUTION
Mã phần lô PP2500025726
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BR875289 XN Check L3
Mã phần lô PP2500025727
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BR875289 XN Check L3
Mã phần lô PP2500025728
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BV661822 XN Check L1
Mã phần lô PP2500025729
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BV661822 XN Check L1
Mã phần lô PP2500025730
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ca electrode /sensor
Mã phần lô PP2500025731
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CaCl2
Mã phần lô PP2500025732
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CaCl2
Mã phần lô PP2500025733
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Calcium Chloride
Mã phần lô PP2500025734
Giá từng phần lô 7,599,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.277.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.899.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,998
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động
Mã phần lô PP2500025735
Giá từng phần lô 285,011,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.924.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.252.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1787
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động
Mã phần lô PP2500025736
Giá từng phần lô 582,739,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.680.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.684.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3653
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,654,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Calibration Plasma
Mã phần lô PP2500025737
Giá từng phần lô 35,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.346.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CBC-3DHematology Control
Mã phần lô PP2500025738
Giá từng phần lô 263,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,279,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CBC-3KHematology Control
Mã phần lô PP2500025739
Giá từng phần lô 314,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cell Cleaner
Mã phần lô PP2500025740
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A)
Mã phần lô PP2500025741
Giá từng phần lô 16,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.744.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A)
Mã phần lô PP2500025742
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CFL Lyse (M30D)
Mã phần lô PP2500025743
Giá từng phần lô 2,129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19890
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CFL Lyse 0,5 L (M30)
Mã phần lô PP2500025744
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2500025745
Giá từng phần lô 214,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500025746
Giá từng phần lô 49,083,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.085.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.270.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,666
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500025747
Giá từng phần lô 79,096,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.928.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.774.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500025748
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500025749
Giá từng phần lô 82,867,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.546.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.716.763
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,341
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500025750
Giá từng phần lô 67,047,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.560.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.761.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500025751
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm
Mã phần lô PP2500025752
Giá từng phần lô 23,273,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.161.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.818.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,465
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chlolesterol PAP
Mã phần lô PP2500025753
Giá từng phần lô 19,782,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.737.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.945.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,646
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chlolesterol PAP
Mã phần lô PP2500025754
Giá từng phần lô 60,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 552
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chlorin 70% (bột)
Mã phần lô PP2500025755
Giá từng phần lô 505,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Choles HDL/LDL Calibrator
Mã phần lô PP2500025756
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500025757
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500025758
Giá từng phần lô 194,302,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.575.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,886,042
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2500025759
Giá từng phần lô 72,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2500025760
Giá từng phần lô 70,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.795.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.566.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL HDL DIRECT
Mã phần lô PP2500025761
Giá từng phần lô 91,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL HDL DIRECT
Mã phần lô PP2500025762
Giá từng phần lô 478,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.572.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.726.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL HDL DIRECT
Mã phần lô PP2500025763
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL LDL DIRECT
Mã phần lô PP2500025764
Giá từng phần lô 42,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CHOLESTEROL LDL DIRECT
Mã phần lô PP2500025765
Giá từng phần lô 485,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2500025766
Giá từng phần lô 99,352,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.994.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.838.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,042
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2500025767
Giá từng phần lô 75,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2500025768
Giá từng phần lô 191,885,891
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.254.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.971.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,718
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500025769
Giá từng phần lô 82,078,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.998.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.519.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2500025770
Giá từng phần lô 93,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.930.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.374.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2500025771
Giá từng phần lô 136,626,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.879.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.156.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm sinh hoá
Mã phần lô PP2500025772
Giá từng phần lô 94,640,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.722.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.660.033
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,803
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chương trinh ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2500025773
Giá từng phần lô 37,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Citranox
Mã phần lô PP2500025774
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.845.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CK- MB CONTROL SERUM
Mã phần lô PP2500025775
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CK- MB CONTROL SERUM
Mã phần lô PP2500025776
Giá từng phần lô 2,696,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,928
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CK- MB CONTROL SERUM II
Mã phần lô PP2500025777
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CK prest
Mã phần lô PP2500025778
Giá từng phần lô 353,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2500025779
Giá từng phần lô 64,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cl Electrode
Mã phần lô PP2500025780
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cl Electrode
Mã phần lô PP2500025781
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cl electrode /sensor
Mã phần lô PP2500025782
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clean Fortress
Mã phần lô PP2500025783
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CleaningSolution
Mã phần lô PP2500025784
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cleaningsolution
Mã phần lô PP2500025785
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cleaningsolution
Mã phần lô PP2500025786
Giá từng phần lô 106,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.507.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CleaningSolution 125ml
Mã phần lô PP2500025787
Giá từng phần lô 2,862,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.523
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,242
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2500025788
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Coagulation Control Level 1 (Coag Control 1)
Mã phần lô PP2500025789
Giá từng phần lô 190,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.369.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.653.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Coagulation Control Level 2 (Coag Control 2)
Mã phần lô PP2500025790
Giá từng phần lô 190,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.369.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.653.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Coagulation Control Level 3 (Coag Control 3)
Mã phần lô PP2500025791
Giá từng phần lô 190,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.369.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.653.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Coagulation Programme (5 Analytes)
Mã phần lô PP2500025792
Giá từng phần lô 53,240,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.972.233
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.310.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500025793
Giá từng phần lô 991,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.783.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1568
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,836,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500025794
Giá từng phần lô 345,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 474
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,916,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500025795
Giá từng phần lô 513,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.927.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.493.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 603
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,279,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cồn tuyệt đối 99.5
Mã phần lô PP2500025796
Giá từng phần lô 98,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Concentrated System Liquid
Mã phần lô PP2500025797
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Concentrated System Liquid
Mã phần lô PP2500025798
Giá từng phần lô 21,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500025799
Giá từng phần lô 431,854,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.898.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.963.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,637,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control Plasma P
Mã phần lô PP2500025800
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control Serum 1
Mã phần lô PP2500025801
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control Serum 1
Mã phần lô PP2500025802
Giá từng phần lô 25,330,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.590.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.332.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,604
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control Serum 2
Mã phần lô PP2500025803
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control Serum 2
Mã phần lô PP2500025804
Giá từng phần lô 25,489,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.701.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.372.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,796
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control serum level 1
Mã phần lô PP2500025805
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Control serum level 2
Mã phần lô PP2500025806
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml
Mã phần lô PP2500025807
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml
Mã phần lô PP2500025808
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CORT
Mã phần lô PP2500025809
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CORT CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500025810
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2
Mã phần lô PP2500025811
Giá từng phần lô 32,312,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.439.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.078.049
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,244
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2
Mã phần lô PP2500025812
Giá từng phần lô 173,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.403.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.345.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,467,616
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
C-reactive Protein (with calib)
Mã phần lô PP2500025813
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATINE KINASE-MB (CK- MB)
Mã phần lô PP2500025814
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATINE KINASE-MB (CK- MB)
Mã phần lô PP2500025815
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD
Mã phần lô PP2500025816
Giá từng phần lô 1,289,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,788
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD
Mã phần lô PP2500025817
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATININE
Mã phần lô PP2500025818
Giá từng phần lô 181,070,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.743.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.267.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 587
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATININE
Mã phần lô PP2500025819
Giá từng phần lô 49,851,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.619.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.462.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 347
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,033
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CREATININE
Mã phần lô PP2500025820
Giá từng phần lô 122,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1395
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Creatinine FS
Mã phần lô PP2500025821
Giá từng phần lô 133,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP
Mã phần lô PP2500025822
Giá từng phần lô 965,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 611
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,318,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP
Mã phần lô PP2500025823
Giá từng phần lô 85,894,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.648.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.473.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,884
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP
Mã phần lô PP2500025824
Giá từng phần lô 18,189,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.631.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.547.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,787
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP
Mã phần lô PP2500025825
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025826
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025827
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP Calib
Mã phần lô PP2500025828
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l)
Mã phần lô PP2500025829
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l)
Mã phần lô PP2500025830
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP control
Mã phần lô PP2500025831
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP control High
Mã phần lô PP2500025832
Giá từng phần lô 15,848,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.005.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.962.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP control High
Mã phần lô PP2500025833
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP Control High
Mã phần lô PP2500025834
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP CONTROL LEVEL 2 (Liquid)
Mã phần lô PP2500025835
Giá từng phần lô 51,507,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.769.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.876.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,149
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP control Low
Mã phần lô PP2500025836
Giá từng phần lô 15,526,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.782.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.881.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,531
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CRP control Low
Mã phần lô PP2500025837
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT Acid Uric
Mã phần lô PP2500025838
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT Acid Uric
Mã phần lô PP2500025839
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500025840
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 473
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT CK-MB
Mã phần lô PP2500025841
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2500025842
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT CREATININE
Mã phần lô PP2500025843
Giá từng phần lô 213,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 690
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT GAMMAGT
Mã phần lô PP2500025844
Giá từng phần lô 99,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.095.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.874.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT GAMMAGT
Mã phần lô PP2500025845
Giá từng phần lô 5,528,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.839.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT GLUCOSE
Mã phần lô PP2500025846
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT GLUCOSE
Mã phần lô PP2500025847
Giá từng phần lô 71,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT HDL-CHOLESTEROL (D) with Calib.
Mã phần lô PP2500025848
Giá từng phần lô 246,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.573.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT LDL-CHOLESTEROL (D) with Calib.
Mã phần lô PP2500025849
Giá từng phần lô 249,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,996,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT SGOT (S.L)
Mã phần lô PP2500025850
Giá từng phần lô 76,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT SGOT (S.L)
Mã phần lô PP2500025851
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT SGPT (S.L)
Mã phần lô PP2500025852
Giá từng phần lô 76,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT SGPT (S.L)
Mã phần lô PP2500025853
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT UREA U.V
Mã phần lô PP2500025854
Giá từng phần lô 202,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1225
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,052,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CS-BT UREA U.V
Mã phần lô PP2500025855
Giá từng phần lô 71,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.431.424
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.795.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CTNK Niệu Urinalysis (Hộp/3 x 12 ml)
Mã phần lô PP2500025856
Giá từng phần lô 108,743,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.516.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.185.886
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,871
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
cTnl3G
Mã phần lô PP2500025857
Giá từng phần lô 75,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.341.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
cTnl3G calib
Mã phần lô PP2500025858
Giá từng phần lô 11,086,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.699.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.771.708
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,737
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cuvette (máy ST4)
Mã phần lô PP2500025859
Giá từng phần lô 196,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.695.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.210.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cuvette (máy ST4)
Mã phần lô PP2500025860
Giá từng phần lô 185,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.513.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cuvette máy sinh hóa AU480
Mã phần lô PP2500025861
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cuvette máy sinh hóa AU480
Mã phần lô PP2500025862
Giá từng phần lô 49,704,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.517.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.426.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,098
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CUVETTE máy sinh hóa BS 240
Mã phần lô PP2500025863
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cuvette máy sinh hóa BS-240
Mã phần lô PP2500025864
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cuvette máy sinh hóa XL200
Mã phần lô PP2500025865
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CV377552 Fluorocell WDF 42ml x 2
Mã phần lô PP2500025866
Giá từng phần lô 124,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dade innovin
Mã phần lô PP2500025867
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Daily CleaningSolution Kit
Mã phần lô PP2500025868
Giá từng phần lô 206,636,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.659.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2500025869
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500025870
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500025871
Giá từng phần lô 423,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây bơm
Mã phần lô PP2500025872
Giá từng phần lô 8,947,323
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.213.419
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,946
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây bơm ion đồ
Mã phần lô PP2500025873
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025874
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025875
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025876
Giá từng phần lô 250,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.606.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 218
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025877
Giá từng phần lô 348,175,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.788.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.043.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 251
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,963,516
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025878
Giá từng phần lô 14,269,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.909.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.567.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025879
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2500025880
Giá từng phần lô 47,945,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.295.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025881
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.847.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025882
Giá từng phần lô 537,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 382
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,741,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025883
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025884
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025885
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1319
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025886
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025887
Giá từng phần lô 46,780,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.486.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,616
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2500025888
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1, IgG/IgMCombo
Mã phần lô PP2500025889
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.513.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1, IgG/IgMCombo
Mã phần lô PP2500025890
Giá từng phần lô 1,570,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,411,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1, IgG/IgMCombo
Mã phần lô PP2500025891
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dengue NS1, IgG/IgMCombo
Mã phần lô PP2500025892
Giá từng phần lô 128,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.508.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,577,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Detecter standardization cup
Mã phần lô PP2500025893
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500025894
Giá từng phần lô 637,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 805
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,759,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500025895
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500025896
Giá từng phần lô 1,256,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.750.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.190.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1767
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,135,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500025897
Giá từng phần lô 311,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,224,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DG Gel Confirm P
Mã phần lô PP2500025898
Giá từng phần lô 205,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.566.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DG Gel Coombs
Mã phần lô PP2500025899
Giá từng phần lô 388,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.120.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,769,664
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DG Gel Neutral
Mã phần lô PP2500025900
Giá từng phần lô 25,023,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.377.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.255.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,472
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DG Gel Sol
Mã phần lô PP2500025901
Giá từng phần lô 73,802,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.251.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.450.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,048
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DG Gel Sol
Mã phần lô PP2500025902
Giá từng phần lô 320,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,418
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2500025903
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid
Mã phần lô PP2500025904
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Ampicilin
Mã phần lô PP2500025905
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Bactrim
Mã phần lô PP2500025906
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Bêta Lactamase
Mã phần lô PP2500025907
Giá từng phần lô 1,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cefaclor
Mã phần lô PP2500025908
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2500025909
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cefixim
Mã phần lô PP2500025910
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2500025911
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2500025912
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2500025913
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2500025914
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxim
Mã phần lô PP2500025915
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Cephalexin
Mã phần lô PP2500025916
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2500025917
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Doxycyclin
Mã phần lô PP2500025918
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2500025919
Giá từng phần lô 4,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2500025920
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2500025921
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Ofloxacin
Mã phần lô PP2500025922
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2500025923
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2500025924
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Rifampicin
Mã phần lô PP2500025925
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Tetracyclin
Mã phần lô PP2500025926
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Ticarcillin
Mã phần lô PP2500025927
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2500025928
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2500025929
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2500025930
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500025931
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2500025932
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2500025933
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2500025934
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa petri nhựa đk 90mm
Mã phần lô PP2500025935
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đĩa petri nhựa đk 90mm
Mã phần lô PP2500025936
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dia PT5
Mã phần lô PP2500025937
Giá từng phần lô 65,088,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.200.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.272.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,765
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dia PTT
Mã phần lô PP2500025938
Giá từng phần lô 51,630,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.854.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.907.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,604
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 480ml
Mã phần lô PP2500025939
Giá từng phần lô 1,793,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 200ml
Mã phần lô PP2500025940
Giá từng phần lô 164,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diluent 20 L (M30)
Mã phần lô PP2500025941
Giá từng phần lô 837,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 286849
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diluent 20 L (M30D)
Mã phần lô PP2500025942
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111781
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diluent 20 L (M30D)
Mã phần lô PP2500025943
Giá từng phần lô 2,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diluent concentrate
Mã phần lô PP2500025944
Giá từng phần lô 73,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.764.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.275.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 485
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Diluent Fortress
Mã phần lô PP2500025945
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2500025946
Giá từng phần lô 9,362,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.501.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2500025947
Giá từng phần lô 25,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.294.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DIRECTHbA1c
Mã phần lô PP2500025948
Giá từng phần lô 163,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Độ đục chuẩn 0.5 Mac-Farland
Mã phần lô PP2500025949
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ chuẩn bị huyền phù
Mã phần lô PP2500025950
Giá từng phần lô 140,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ chuẩn bị huyền phù bao gồm Pluronic
Mã phần lô PP2500025951
Giá từng phần lô 27,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.191.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Acid Acetic 3%
Mã phần lô PP2500025952
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch calib HDLc D/LDLc D
Mã phần lô PP2500025953
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch calib HBA1C
Mã phần lô PP2500025954
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch châm điện cực
Mã phần lô PP2500025955
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Cleanac 710
Mã phần lô PP2500025956
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Cleanac 710
Mã phần lô PP2500025957
Giá từng phần lô 102,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Cleanac 810
Mã phần lô PP2500025958
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Cleanac 810
Mã phần lô PP2500025959
Giá từng phần lô 56,622,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.321.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.155.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,449
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Control HBA1C
Mã phần lô PP2500025960
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Hemolynac 310
Mã phần lô PP2500025961
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Hemolynac 310
Mã phần lô PP2500025962
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Hemolynac 510
Mã phần lô PP2500025963
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Hemolynac 510
Mã phần lô PP2500025964
Giá từng phần lô 102,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Isotonac 3
Mã phần lô PP2500025965
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51781
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Isotonac 3
Mã phần lô PP2500025966
Giá từng phần lô 218,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,366,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500025967
Giá từng phần lô 50,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1029
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3
Mã phần lô PP2500025968
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4726
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3
Mã phần lô PP2500025969
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1027
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3
Mã phần lô PP2500025970
Giá từng phần lô 590,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 202192
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3
Mã phần lô PP2500025971
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82192
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500025972
Giá từng phần lô 513,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9584
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa kim Neo - CeIn - Cleaner
Mã phần lô PP2500025973
Giá từng phần lô 92,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.141.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif
Mã phần lô PP2500025974
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 106849
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif
Mã phần lô PP2500025975
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20548
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa.
Mã phần lô PP2500025976
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa.
Mã phần lô PP2500025977
Giá từng phần lô 461,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 215
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,222,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa.
Mã phần lô PP2500025978
Giá từng phần lô 933,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 256
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa.
Mã phần lô PP2500025979
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn khử trùng
Mã phần lô PP2500025980
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
DUS 10 M (Que thử nước tiểu)
Mã phần lô PP2500025981
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
EasyLyteNa/K/Cl/Ca/Li SolutionsPack, 800mL
Mã phần lô PP2500025982
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Erba Cleaner 1 Litre for ELite 3 cleaning
Mã phần lô PP2500025983
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Erba Dilluent Diff 20 Litres
Mã phần lô PP2500025984
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Erba Lyse Diff 1 Litre for ELite 3- Lyser
Mã phần lô PP2500025985
Giá từng phần lô 9,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2500025986
Giá từng phần lô 29,311,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.327.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ETHANOL CAL./CONTR.SET
Mã phần lô PP2500025987
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ETHANOL CAL./CONTR.SET
Mã phần lô PP2500025988
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ETHANOL, enzymatic, UV
Mã phần lô PP2500025989
Giá từng phần lô 48,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ETHANOL, enzymatic, UV
Mã phần lô PP2500025990
Giá từng phần lô 113,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
EV 71 IgM (Test Nhanh)
Mã phần lô PP2500025991
Giá từng phần lô 686,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.631.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 532
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,727,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
extendSURE HbA1c Liquid Controls
Mã phần lô PP2500025992
Giá từng phần lô 49,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.234.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.324.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Factor Diluent
Mã phần lô PP2500025993
Giá từng phần lô 1,453,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,064
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fibrinogen 5
Mã phần lô PP2500025994
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.993.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fibrinogen-C
Mã phần lô PP2500025995
Giá từng phần lô 214,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.524.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fuchsin 0.3% (pha sẵn)
Mã phần lô PP2500025996
Giá từng phần lô 291,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.294.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7482
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,826,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gamma GT
Mã phần lô PP2500025997
Giá từng phần lô 43,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gamma GT
Mã phần lô PP2500025998
Giá từng phần lô 55,036,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 207
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,736
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
GGT
Mã phần lô PP2500025999
Giá từng phần lô 11,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.011.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
GGT
Mã phần lô PP2500026000
Giá từng phần lô 82,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
GGT-IFCC
Mã phần lô PP2500026001
Giá từng phần lô 2,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giemsa
Mã phần lô PP2500026002
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
GLUCOSE
Mã phần lô PP2500026003
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
GLUCOSE
Mã phần lô PP2500026004
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500026005
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500026006
Giá từng phần lô 23,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.433.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 381
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Glucose PAP
Mã phần lô PP2500026007
Giá từng phần lô 30,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 301
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Glucose PAP
Mã phần lô PP2500026008
Giá từng phần lô 18,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 301
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
GLYCEROL
Mã phần lô PP2500026009
Giá từng phần lô 120,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.881.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
H. Pylory (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026010
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
H. Pylory (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026011
Giá từng phần lô 18,369,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.756.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,382
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
H. Pylory (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026012
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
H. Pylory (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026013
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
H. Pylory (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026014
Giá từng phần lô 19,975,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.871.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.993.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Haematology Programme (12 Analytes)
Mã phần lô PP2500026015
Giá từng phần lô 89,759,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.333.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.439.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,199
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1c
Mã phần lô PP2500026016
Giá từng phần lô 392,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.766.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,855,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1c
Mã phần lô PP2500026017
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 178
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBA1C
Mã phần lô PP2500026018
Giá từng phần lô 412,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1C
Mã phần lô PP2500026019
Giá từng phần lô 925,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBA1C Control
Mã phần lô PP2500026020
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.465.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1C Direct
Mã phần lô PP2500026021
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1c Direct Calibrators
Mã phần lô PP2500026022
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1c Direct Controls
Mã phần lô PP2500026023
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HbA1c Direct with Calibrator
Mã phần lô PP2500026024
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBeAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026025
Giá từng phần lô 45,240,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.416.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.310.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 206
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,806
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAb One Step HepatitisB
Mã phần lô PP2500026026
Giá từng phần lô 97,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.931.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.455.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 230
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAg (Test nhanh)
Mã phần lô PP2500026027
Giá từng phần lô 1,019,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4553
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,387,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026028
Giá từng phần lô 200,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 596
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,019,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026029
Giá từng phần lô 85,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.310.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.351.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 201
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026030
Giá từng phần lô 20,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026031
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HBsAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026032
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device
Mã phần lô PP2500026033
Giá từng phần lô 90,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.517.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device
Mã phần lô PP2500026034
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL cholesterol
Mã phần lô PP2500026035
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL cholesterol
Mã phần lô PP2500026036
Giá từng phần lô 266,404,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.601.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 256
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,086
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500026037
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500026038
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.590.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.412.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500026039
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026040
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026041
Giá từng phần lô 17,242,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.974.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.310.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,857
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026042
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Heamatology Control 1,2,3
Mã phần lô PP2500026043
Giá từng phần lô 366,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,338,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hematoxyline
Mã phần lô PP2500026044
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2500026045
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2500026046
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hemoglobin A1c Direct ( calibrator)
Mã phần lô PP2500026047
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hemoglobin A1c Direct ( calibrator)
Mã phần lô PP2500026048
Giá từng phần lô 51,223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.805.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HemosILCleaningAgent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500026049
Giá từng phần lô 7,106,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.776.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,128
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HemoStataPTT
Mã phần lô PP2500026050
Giá từng phần lô 120,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HemoStataPTT
Mã phần lô PP2500026051
Giá từng phần lô 3,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.532.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,924
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hidetergent
Mã phần lô PP2500026052
Giá từng phần lô 96,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
High Control Plasma
Mã phần lô PP2500026053
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
HIV ½ 3.0 H/100 test
Mã phần lô PP2500026054
Giá từng phần lô 486,334,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.583.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 755
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,726,696
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2500026055
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500026056
Giá từng phần lô 77,786,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.018.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.446.683
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500026057
Giá từng phần lô 1,303,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.993.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 779
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,079,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500026058
Giá từng phần lô 120,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.576.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500026059
Giá từng phần lô 40,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.379.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT
Mã phần lô PP2500026060
Giá từng phần lô 429,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.314.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2594
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,585,136
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT
Mã phần lô PP2500026061
Giá từng phần lô 72,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.096.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2500026062
Giá từng phần lô 68,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.230.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2500026063
Giá từng phần lô 5,432,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.772.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,654
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT
Mã phần lô PP2500026064
Giá từng phần lô 429,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.314.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2594
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,585,136
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT
Mã phần lô PP2500026065
Giá từng phần lô 73,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500026066
Giá từng phần lô 24,601,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.084.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 203
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500026067
Giá từng phần lô 2,593,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.801.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500026068
Giá từng phần lô 25,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500026069
Giá từng phần lô 2,593,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.801.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2500026070
Giá từng phần lô 34,974,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.743.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 227
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,494
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2500026071
Giá từng phần lô 10,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.963.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2500026072
Giá từng phần lô 339,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1938
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,791,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2500026073
Giá từng phần lô 23,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.552.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.958.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2500026074
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2500026075
Giá từng phần lô 805,433,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.328.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2610
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,108,672
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2500026076
Giá từng phần lô 38,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.686.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2500026077
Giá từng phần lô 1,292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2500026078
Giá từng phần lô 298,003,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.947.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.500.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1699
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2500026079
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2500026080
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500026081
Giá từng phần lô 312,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.058.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3058
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,251,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500026082
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2500026083
Giá từng phần lô 2,550,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 635
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2500026084
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2500026085
Giá từng phần lô 2,075,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1938
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500026086
Giá từng phần lô 1,906,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1780
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,121,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500026087
Giá từng phần lô 26,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.736.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,616
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2500026088
Giá từng phần lô 47,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.966.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 227
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2500026089
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500026090
Giá từng phần lô 15,199,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.555.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.799.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,994
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500026091
Giá từng phần lô 724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2500026092
Giá từng phần lô 503,668,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.917.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1938
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,073,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2500026093
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.635.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2500026094
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2500026095
Giá từng phần lô 422,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.306.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2553
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,447,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2500026096
Giá từng phần lô 80,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.043.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.175.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2500026097
Giá từng phần lô 29,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 169
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2500026098
Giá từng phần lô 6,780,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.708.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500026099
Giá từng phần lô 20,344,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.128.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.086.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500026100
Giá từng phần lô 240,861,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.215.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,817,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống ACL
Mã phần lô PP2500026101
Giá từng phần lô 53,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500026102
Giá từng phần lô 248,068,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.017.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2268
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500026103
Giá từng phần lô 19,542,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.885.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,852
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2500026104
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
hóa chất nhuộm tế bào EA50
Mã phần lô PP2500026105
Giá từng phần lô 41,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 637
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hóa chất nhuộm tế bào EOSIN Y
Mã phần lô PP2500026106
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3
Mã phần lô PP2500026107
Giá từng phần lô 234,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.711.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4
Mã phần lô PP2500026108
Giá từng phần lô 237,697,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.067.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 230
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,753,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH
Mã phần lô PP2500026109
Giá từng phần lô 242,453,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.370.644
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.613.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,849,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500026110
Giá từng phần lô 8,268,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.067.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hum Assay Control level 2
Mã phần lô PP2500026111
Giá từng phần lô 26,813,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.620.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hum Assay Control level 3
Mã phần lô PP2500026112
Giá từng phần lô 26,813,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.620.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2500026113
Giá từng phần lô 36,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.346.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.124.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2500026114
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Immunoassay Programme (53 Analytes)
Mã phần lô PP2500026115
Giá từng phần lô 49,676,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.497.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,521
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
IMMUNOASSAYPREMIUM PLUS CONTROL TRI-LEVEL (IA PREMIUM PLUS TRI-LEVEL)
Mã phần lô PP2500026116
Giá từng phần lô 38,696,749
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.872.742
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.674.187
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,935
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Invitrogel ABO Crossmatch
Mã phần lô PP2500026117
Giá từng phần lô 637,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.786.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,752,256
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Invitrogel AHG (Coombs)
Mã phần lô PP2500026118
Giá từng phần lô 18,136,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.534.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,736
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Invitroliss
Mã phần lô PP2500026119
Giá từng phần lô 250,629,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.048.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.657.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 2780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,012,594
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Iron/ Fer kit
Mã phần lô PP2500026120
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode)
Mã phần lô PP2500026121
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode)
Mã phần lô PP2500026122
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode)
Mã phần lô PP2500026123
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.921.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ )
Mã phần lô PP2500026124
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ )
Mã phần lô PP2500026125
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
K Electrode
Mã phần lô PP2500026126
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
K Electrode
Mã phần lô PP2500026127
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
K electrode /sensor
Mã phần lô PP2500026128
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
K Filling Solution
Mã phần lô PP2500026129
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
K Filling Solution
Mã phần lô PP2500026130
Giá từng phần lô 12,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Keo dán tiêu bản
Mã phần lô PP2500026131
Giá từng phần lô 212,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.768.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.196.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 866
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,255,736
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khay chuẩn bị mẫu
Mã phần lô PP2500026132
Giá từng phần lô 189,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
LabStrip U11Plus
Mã phần lô PP2500026133
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lactate
Mã phần lô PP2500026134
Giá từng phần lô 391,417,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.817.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.854.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,828,354
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105)
Mã phần lô PP2500026135
Giá từng phần lô 40,512,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.133.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.128.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 3201
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,252
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105)
Mã phần lô PP2500026136
Giá từng phần lô 135,188,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.881.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.797.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 15873
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101)
Mã phần lô PP2500026137
Giá từng phần lô 1,694,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.871
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.674
Năng lực sản xuất hàng hóa 139
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,894
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101)
Mã phần lô PP2500026138
Giá từng phần lô 14,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1991
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500026139
Giá từng phần lô 102,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026140
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọ đựng nước tiểu tiệt trùng
Mã phần lô PP2500026141
Giá từng phần lô 179,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.644.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4610
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọ đựng phân
Mã phần lô PP2500026142
Giá từng phần lô 27,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.791.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.764.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 473
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Low Control Plasma
Mã phần lô PP2500026143
Giá từng phần lô 61,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.627.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.345.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lyse Fortress
Mã phần lô PP2500026144
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Magnesium
Mã phần lô PP2500026145
Giá từng phần lô 21,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Malaria Pf/Pv (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026146
Giá từng phần lô 2,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Malaria Pf/Pv (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026147
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Marizuana (test nhanh)
Mã phần lô PP2500026148
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Máu chẩn MEK-5DL
Mã phần lô PP2500026149
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Máu chẩn MEK-5DL
Mã phần lô PP2500026150
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Máu chuẩn MEK-5DH
Mã phần lô PP2500026151
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Máu chuẩn MEK-5DH
Mã phần lô PP2500026152
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Máu chuẩn MEK-5DN
Mã phần lô PP2500026153
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Máu chuẩn MEK-5DN
Mã phần lô PP2500026154
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Methamphetamin (Test nhanh)
Mã phần lô PP2500026155
Giá từng phần lô 30,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.586.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Methamphetamin (Test nhanh)
Mã phần lô PP2500026156
Giá từng phần lô 49,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 238
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
MICROALBUMINCALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026157
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
MICROALBUMINCALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026158
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
MICROALBUMINCONTROL SET
Mã phần lô PP2500026159
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
MICROALBUMINCONTROL SET
Mã phần lô PP2500026160
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
MICROALBUMINFL
Mã phần lô PP2500026161
Giá từng phần lô 132,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
MICROALBUMINFL
Mã phần lô PP2500026162
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Micropippet 10-100μL
Mã phần lô PP2500026163
Giá từng phần lô 66,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Micropippet 10-1000μL
Mã phần lô PP2500026164
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Micropippet 20-200μL
Mã phần lô PP2500026165
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Micropippet 2-20μL
Mã phần lô PP2500026166
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường BA 90
Mã phần lô PP2500026167
Giá từng phần lô 1,793,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.688.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4050
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,875,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường cấy máu BHI hai pha
Mã phần lô PP2500026168
Giá từng phần lô 250,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 194
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,003,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường KIA bọc 10 ống
Mã phần lô PP2500026169
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường MC 90
Mã phần lô PP2500026170
Giá từng phần lô 1,542,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4373
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường MHA 90
Mã phần lô PP2500026171
Giá từng phần lô 58,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường PAD đặc
Mã phần lô PP2500026172
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường SAB 90
Mã phần lô PP2500026173
Giá từng phần lô 15,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.988.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường SS 90 hộp 10 đĩa
Mã phần lô PP2500026174
Giá từng phần lô 44,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường Start Amies
Mã phần lô PP2500026175
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường thạch BA
Mã phần lô PP2500026176
Giá từng phần lô 438,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 990
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,772,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường thạch MC - Mac Conkey Agar
Mã phần lô PP2500026177
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Môi trường thạch SS Agar
Mã phần lô PP2500026178
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Morphine(test nhanh)
Mã phần lô PP2500026179
Giá từng phần lô 80,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.076.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 390
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Morphine(test nhanh)
Mã phần lô PP2500026180
Giá từng phần lô 19,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mực nhuộm bao
Mã phần lô PP2500026181
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Multi Level 2
Mã phần lô PP2500026182
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Multi Level 3
Mã phần lô PP2500026183
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Na Conditionner
Mã phần lô PP2500026184
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Na Conditionner
Mã phần lô PP2500026185
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Na Electrode
Mã phần lô PP2500026186
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Na Electrode
Mã phần lô PP2500026187
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Na electrode/sensor
Mã phần lô PP2500026188
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nắp đậy panel
Mã phần lô PP2500026189
Giá từng phần lô 48,892,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.952.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.223.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,841
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Normal Control Plasma
Mã phần lô PP2500026190
Giá từng phần lô 49,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.489.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.416.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nova Na/pH Sensor Conditioning Solution
Mã phần lô PP2500026191
Giá từng phần lô 12,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2500026192
Giá từng phần lô 555,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1691
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,111,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240
Mã phần lô PP2500026193
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240
Mã phần lô PP2500026194
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240
Mã phần lô PP2500026195
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OG 6
Mã phần lô PP2500026196
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố)
Mã phần lô PP2500026197
Giá từng phần lô 84,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố)
Mã phần lô PP2500026198
Giá từng phần lô 41,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5351
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2500026199
Giá từng phần lô 26,044,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.086.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.511.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1307
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,884
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2500026200
Giá từng phần lô 486,660,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.958.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.665.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500026201
Giá từng phần lô 409,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21016
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,182,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500026202
Giá từng phần lô 363,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.554.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.919.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20334
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,273,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm EDTA (nắp xanh)
Mã phần lô PP2500026203
Giá từng phần lô 66,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3411
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm EDTA (nắp xanh)
Mã phần lô PP2500026204
Giá từng phần lô 676,435,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.746.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 37821
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,528,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm heparin
Mã phần lô PP2500026205
Giá từng phần lô 1,409,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72390
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,183,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm heparin
Mã phần lô PP2500026206
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm Inhigly
Mã phần lô PP2500026207
Giá từng phần lô 117,785,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.795.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.446.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5655
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ)
Mã phần lô PP2500026208
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ)
Mã phần lô PP2500026209
Giá từng phần lô 3,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
Mã phần lô PP2500026210
Giá từng phần lô 237,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12041
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm
Mã phần lô PP2500026211
Giá từng phần lô 25,842,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.946.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.460.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2408
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,852
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm
Mã phần lô PP2500026212
Giá từng phần lô 22,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2359
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm
Mã phần lô PP2500026213
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm
Mã phần lô PP2500026214
Giá từng phần lô 21,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.058.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2285
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm
Mã phần lô PP2500026215
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3041
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Onsite Syphilis Ab
Mã phần lô PP2500026216
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Onsite Syphilis Ab
Mã phần lô PP2500026217
Giá từng phần lô 9,901,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.876.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Onsite Syphilis Ab
Mã phần lô PP2500026218
Giá từng phần lô 69,310,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.132.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.327.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Onsite Syphilis Ab
Mã phần lô PP2500026219
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Onsite Syphilis Ab
Mã phần lô PP2500026220
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Optochin
Mã phần lô PP2500026221
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OSR6107ALT
Mã phần lô PP2500026222
Giá từng phần lô 102,170,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.542.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 552
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,418
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OSR61118 TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2500026223
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OSR6178CREATININE
Mã phần lô PP2500026224
Giá từng phần lô 37,766,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.226.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OSR6216CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500026225
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OSR6221GLUCOSE
Mã phần lô PP2500026226
Giá từng phần lô 54,378,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.762.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.594.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 626
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
OSR6221GLUCOSE
Mã phần lô PP2500026227
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.766.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 644
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Oxygene(Oxy già)
Mã phần lô PP2500026228
Giá từng phần lô 28,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Oxyt Kẽm
Mã phần lô PP2500026229
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Pack for 9180
Mã phần lô PP2500026230
Giá từng phần lô 8,764,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.086.719
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.219
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,298
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2500026231
Giá từng phần lô 75,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2500026232
Giá từng phần lô 83,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Parafin hạt
Mã phần lô PP2500026233
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
pH electrode /sensor
Mã phần lô PP2500026234
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
pH electrode /sensor
Mã phần lô PP2500026235
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
pH Na Cl Filling Solution
Mã phần lô PP2500026236
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
pH Na Cl Filling Solution
Mã phần lô PP2500026237
Giá từng phần lô 12,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W
Mã phần lô PP2500026238
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W
Mã phần lô PP2500026239
Giá từng phần lô 80,397,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.831.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.099.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,954
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Probe cleaner
Mã phần lô PP2500026240
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Probe Cleaner 17ml (M30)
Mã phần lô PP2500026241
Giá từng phần lô 24,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.905.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Probe cleanser
Mã phần lô PP2500026242
Giá từng phần lô 128,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,577,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
PROTEIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2500026243
Giá từng phần lô 3,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.477.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
PROTEIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2500026244
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Protein Total
Mã phần lô PP2500026245
Giá từng phần lô 5,137,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,758
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
PT
Mã phần lô PP2500026246
Giá từng phần lô 7,132,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.953.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,659
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
PT
Mã phần lô PP2500026247
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Pylory test
Mã phần lô PP2500026248
Giá từng phần lô 57,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.052.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.418.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Pylory test
Mã phần lô PP2500026249
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Pylory test
Mã phần lô PP2500026250
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quantinor n
Mã phần lô PP2500026251
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quantinor PATH
Mã phần lô PP2500026252
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que gòn dài trong ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2500026253
Giá từng phần lô 192,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.802.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.168.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4525
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2500026254
Giá từng phần lô 523,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3909
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,463,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2500026255
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500026256
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500026257
Giá từng phần lô 195,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.422.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2630
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quick test HIV 1/2
Mã phần lô PP2500026258
Giá từng phần lô 266,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.354.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 337
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,338,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quick test HIV 1/2
Mã phần lô PP2500026259
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quick test HIV 1/2
Mã phần lô PP2500026260
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rapid Anti HIV Test
Mã phần lô PP2500026261
Giá từng phần lô 271,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,426,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ReactionRotor
Mã phần lô PP2500026262
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ReactionRotor
Mã phần lô PP2500026263
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.354.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
REACTIONS ROTOR
Mã phần lô PP2500026264
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.470.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Reagent pack
Mã phần lô PP2500026265
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2301
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
Mã phần lô PP2500026266
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
Mã phần lô PP2500026267
Giá từng phần lô 101,417,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.428.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.354.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ref Electrode
Mã phần lô PP2500026268
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ref Electrode
Mã phần lô PP2500026269
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ref electrode /sensor
Mã phần lô PP2500026270
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ref Filling Solution
Mã phần lô PP2500026271
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ref Filling Solution
Mã phần lô PP2500026272
Giá từng phần lô 14,166,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.837.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.541.653
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,332
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rinse - 20L- 5002
Mã phần lô PP2500026273
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rinse 5,5 L (M30)
Mã phần lô PP2500026274
Giá từng phần lô 150,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.618.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 26918
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Roller Tubing (2pcs/bag)
Mã phần lô PP2500026275
Giá từng phần lô 40,902,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.404.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.225.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,044
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rotavirus
Mã phần lô PP2500026276
Giá từng phần lô 156,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Roto máy sinh hóa A15 (Reation Rotors)
Mã phần lô PP2500026277
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rotors
Mã phần lô PP2500026278
Giá từng phần lô 188,445,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.111.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
RPR
Mã phần lô PP2500026279
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
RPR
Mã phần lô PP2500026280
Giá từng phần lô 17,799,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.360.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.449.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 226
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
RQAS MONTHLY GENERAL CLINICAL CHEMISTRY
Mã phần lô PP2500026281
Giá từng phần lô 87,360,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.666.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,202
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sample cup 0,5ml
Mã phần lô PP2500026282
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sample cup 2,0 ML
Mã phần lô PP2500026283
Giá từng phần lô 356,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9768
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SAMPLECUP 3,0ML
Mã phần lô PP2500026284
Giá từng phần lô 329,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9021
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sample cup máy sinh hóa tự động (Cóng đựng HT, máy A15)
Mã phần lô PP2500026285
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2500026286
Giá từng phần lô 1,391,531,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.341.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.882.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2161
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,830,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2500026287
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2500026288
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2500026289
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Single Cuvette
Mã phần lô PP2500026290
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Single Cuvette
Mã phần lô PP2500026291
Giá từng phần lô 61,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.701.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Single Cuvette
Mã phần lô PP2500026292
Giá từng phần lô 67,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sodium Electrode
Mã phần lô PP2500026293
Giá từng phần lô 21,994,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.274.219
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.498.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,898
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SP Control 1
Mã phần lô PP2500026294
Giá từng phần lô 32,818,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.790.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,367
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SP Control 2
Mã phần lô PP2500026295
Giá từng phần lô 32,818,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.790.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,367
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SP Control 3
Mã phần lô PP2500026296
Giá từng phần lô 32,818,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.790.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,367
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SubstrateII
Mã phần lô PP2500026297
Giá từng phần lô 1,569,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sul - 400A CuvetteFL Complete
Mã phần lô PP2500026298
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SynthASil hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500026299
Giá từng phần lô 108,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Syringe R
Mã phần lô PP2500026300
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Syringe S
Mã phần lô PP2500026301
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SYSTEMCALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026302
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SYSTEMCALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026303
Giá từng phần lô 11,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.108.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
T4
Mã phần lô PP2500026304
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
T4 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026305
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TEClot FIB kit-10
Mã phần lô PP2500026306
Giá từng phần lô 5,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TEClot PT
Mã phần lô PP2500026307
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TEControl N
Mã phần lô PP2500026308
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số
Mã phần lô PP2500026309
Giá từng phần lô 874,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,498,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số
Mã phần lô PP2500026310
Giá từng phần lô 1,055,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 689
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,117,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc nhuộm bao Trypan blue
Mã phần lô PP2500026311
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Alpha Naphthol
Mã phần lô PP2500026312
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Dimethylalphanaphthylamine
Mã phần lô PP2500026313
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Ferric Chloride
Mã phần lô PP2500026314
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.302.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.068.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2500026315
Giá từng phần lô 4,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2500026316
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Oxidase
Mã phần lô PP2500026317
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Peptidase
Mã phần lô PP2500026318
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử Potassium Hydroxide
Mã phần lô PP2500026319
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc thử SulfanilicAcid
Mã phần lô PP2500026320
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2500026321
Giá từng phần lô 10,657,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.664.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,144
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2500026322
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2500026323
Giá từng phần lô 10,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500026324
Giá từng phần lô 42,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.733
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.704
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 856
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500026325
Giá từng phần lô 15,116,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.497.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.779.055
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,324
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500026326
Giá từng phần lô 4,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500026327
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ToxocaraIgG (định tính)
Mã phần lô PP2500026328
Giá từng phần lô 50,474,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.051.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.618.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,491
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ToxocaraIgG (định tính)
Mã phần lô PP2500026329
Giá từng phần lô 13,415,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.316.262
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.353.854
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,308
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TPHA-Syphilis
Mã phần lô PP2500026330
Giá từng phần lô 22,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.822.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.696.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TPHA-Syphilis
Mã phần lô PP2500026331
Giá từng phần lô 20,899,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.513.507
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.224.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,989
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2500026332
Giá từng phần lô 267,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2500026333
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2500026334
Giá từng phần lô 238,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.391.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 916
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2500026335
Giá từng phần lô 140,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.051.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2500026336
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3)
Mã phần lô PP2500026337
Giá từng phần lô 35,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.410.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.787.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TroponinI (Test nhanh)
Mã phần lô PP2500026338
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TroponinI (Test nhanh)
Mã phần lô PP2500026339
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 530
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TSB-6.5% (TSB có 6.5% NaCl)
Mã phần lô PP2500026340
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TSH(3G)
Mã phần lô PP2500026341
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TSH(3G)CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026342
Giá từng phần lô 26,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.447.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.641.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TT3
Mã phần lô PP2500026343
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
TT3 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500026344
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tube 1,7ml
Mã phần lô PP2500026345
Giá từng phần lô 4,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tube vi sinh - Eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2500026346
Giá từng phần lô 26,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.155.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3534
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Unicalibrator - Diagnostica stago (Calib máy đông máu Start Max)
Mã phần lô PP2500026347
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Urea
Mã phần lô PP2500026348
Giá từng phần lô 105,945,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.573.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.486.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 483
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,917
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Urea
Mã phần lô PP2500026349
Giá từng phần lô 93,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 916
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
UREA/BUN-UV
Mã phần lô PP2500026350
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
UREA/BUN-UV
Mã phần lô PP2500026351
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2500026352
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
URIC ACID
Mã phần lô PP2500026353
Giá từng phần lô 10,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
URIC ACID
Mã phần lô PP2500026354
Giá từng phần lô 163,763,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.724.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.940.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 201
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,275,261
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
URIC ACID
Mã phần lô PP2500026355
Giá từng phần lô 10,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Uric Acid
Mã phần lô PP2500026356
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Uric Acid
Mã phần lô PP2500026357
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Urinalysis control level 1
Mã phần lô PP2500026358
Giá từng phần lô 47,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.114.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.921.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Urinalysis control level 2
Mã phần lô PP2500026359
Giá từng phần lô 47,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.114.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.921.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Viên bi sắt (máy ST4)
Mã phần lô PP2500026360
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vôi soda Bọc 4.5 kg
Mã phần lô PP2500026361
Giá từng phần lô 59,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vôi soda Bọc 4.5 kg
Mã phần lô PP2500026362
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vôi soda Bọc 4.5 kg
Mã phần lô PP2500026363
Giá từng phần lô 56,994,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.579.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.248.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,886
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Wash concentrate
Mã phần lô PP2500026364
Giá từng phần lô 89,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.284.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.422.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 468
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Wash Solution
Mã phần lô PP2500026365
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7397
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Wash Solution
Mã phần lô PP2500026366
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10685
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Washing Solution (concentrated for 20liters)
Mã phần lô PP2500026367
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Washing Solution (concentrated for 20liters)
Mã phần lô PP2500026368
Giá từng phần lô 30,681,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.670.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Xylene
Mã phần lô PP2500026369
Giá từng phần lô 64,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.927.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1
Mã phần lô PP2500026370
Giá từng phần lô 128,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1
Mã phần lô PP2500026371
Giá từng phần lô 2,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ZPPBL121531 LysercellWNR-210A 5L x 1
Mã phần lô PP2500026372
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ZPPCT661628 CellpackDCL 20L
Mã phần lô PP2500026373
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ZPPCT661628 CellpackDCL 20L
Mã phần lô PP2500026374
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20548
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
α- AMYLASE
Mã phần lô PP2500026375
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
α- AMYLASE
Mã phần lô PP2500026376
Giá từng phần lô 42,411,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.452.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.602.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->