Gói thầu: Gói thầu số 3: Hóa chất xét nghiệm theo máy - sinh phẩm chẩn đoán - vật tư, hóa chất xét nghiệm không theo máy (765 phần riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500106585-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Hóa chất xét nghiệm theo máy - sinh phẩm chẩn đoán - vật tư, hóa chất xét nghiệm không theo máy (765 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500007372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 103,418,555,793 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500025612 - ABX Clean | 10,000,000 | 6.944.444 | 2.500.000 | 411 | 200,000 | |
| 2 | PP2500025613 - ABX Clean | 19,000,000 | 13.194.444 | 4.750.000 | 822 | 380,000 | |
| 3 | PP2500025614 - ABX Minidil LMG | 19,000,000 | 13.194.444 | 4.750.000 | 4110 | 380,000 | |
| 4 | PP2500025615 - ABX Minidil LMG | 54,000,000 | 37.500.000 | 13.500.000 | 18493 | 1,080,000 | |
| 5 | PP2500025616 - ABX MinillyseLMG | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 411 | 480,000 | |
| 6 | PP2500025617 - ABX MinillyseLMG | 43,200,000 | 30.000.000 | 10.800.000 | 493 | 864,000 | |
| 7 | PP2500025618 - Access BR Monitor | 39,043,200 | 27.113.333 | 9.760.800 | 16 | 780,864 | |
| 8 | PP2500025619 - Access BR Monitor Calibrators | 6,978,258 | 4.846.013 | 1.744.565 | 1 | 139,565 | |
| 9 | PP2500025620 - Access Ferritin | 10,634,400 | 7.385.000 | 2.658.600 | 16 | 212,688 | |
| 10 | PP2500025621 - Access Ferritin Calibrators | 3,320,856 | 2.306.150 | 830.214 | 1 | 66,417 | |
| 11 | PP2500025622 - Access Free T3 | 15,590,400 | 10.826.667 | 3.897.600 | 16 | 311,808 | |
| 12 | PP2500025623 - Access Free T3 Calibrators | 4,650,345 | 3.229.406 | 1.162.586 | 1 | 93,007 | |
| 13 | PP2500025624 - Access Free T4 | 10,407,600 | 7.227.500 | 2.601.900 | 16 | 208,152 | |
| 14 | PP2500025625 - Access Free T4 Calibrators | 3,321,045 | 2.306.281 | 830.261 | 1 | 66,421 | |
| 15 | PP2500025626 - Access HBs Ag | 17,278,800 | 11.999.167 | 4.319.700 | 16 | 345,576 | |
| 16 | PP2500025627 - Access HBs Ag Calibrators | 5,680,433 | 3.944.745 | 1.420.108 | 1 | 113,609 | |
| 17 | PP2500025628 - Access Immunoassay System ReactionVessels | 7,639,296 | 5.305.067 | 1.909.824 | 1 | 152,786 | |
| 18 | PP2500025629 - Access OV Monitor | 38,715,600 | 26.885.833 | 9.678.900 | 16 | 774,312 | |
| 19 | PP2500025630 - Access OV Monitor Calibrators | 5,317,200 | 3.692.500 | 1.329.300 | 1 | 106,344 | |
| 20 | PP2500025631 - Access Substrate | 43,417,920 | 30.151.333 | 10.854.480 | 85 | 868,358 | |
| 21 | PP2500025632 - Access System Check Solution | 3,321,360 | 2.306.500 | 830.340 | 2 | 66,427 | |
| 22 | PP2500025633 - Access TSH (3rd IS) | 20,445,600 | 14.198.333 | 5.111.400 | 33 | 408,912 | |
| 23 | PP2500025634 - Access TSH (3rd IS) Calibrators | 5,317,200 | 3.692.500 | 1.329.300 | 1 | 106,344 | |
| 24 | PP2500025635 - Access Wash Buffer II | 5,241,600 | 3.640.000 | 1.310.400 | 1 | 104,832 | |
| 25 | PP2500025636 - Acid Citric | 392,700,000 | 272.708.333 | 98.175.000 | 293 | 7,854,000 | |
| 26 | PP2500025637 - Actin Fsl | 9,720,000 | 6.750.000 | 2.430.000 | 2 | 194,400 | |
| 27 | PP2500025638 - AHG | 11,550,000 | 8.020.833 | 2.887.500 | 14 | 231,000 | |
| 28 | PP2500025639 - AK060533 XN Check L2 | 46,200,000 | 32.083.333 | 11.550.000 | 2 | 924,000 | |
| 29 | PP2500025640 - AK060533 XN Check L2 | 42,120,000 | 29.250.000 | 10.530.000 | 4 | 842,400 | |
| 30 | PP2500025641 - ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT) | 91,120,000 | 63.277.778 | 22.780.000 | 551 | 1,822,400 | |
| 31 | PP2500025642 - ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT) | 18,900,000 | 13.125.000 | 4.725.000 | 148 | 378,000 | |
| 32 | PP2500025643 - ALBUMIN | 11,124,272 | 7.725.189 | 2.781.068 | 140 | 222,485 | |
| 33 | PP2500025644 - ALBUMIN | 57,362,928 | 39.835.367 | 14.340.732 | 138 | 1,147,259 | |
| 34 | PP2500025645 - ALBUMIN | 4,085,000 | 2.836.806 | 1.021.250 | 51 | 81,700 | |
| 35 | PP2500025646 - ALBUMIN | 3,045,000 | 2.114.583 | 761.250 | 51 | 60,900 | |
| 36 | PP2500025647 - Alcohol | 5,428,000 | 3.769.444 | 1.357.000 | 4 | 108,560 | |
| 37 | PP2500025648 - Alcohol | 164,640,000 | 114.333.333 | 41.160.000 | 132 | 3,292,800 | |
| 38 | PP2500025649 - Alere Determine HIV 1/2 | 22,785,000 | 15.822.917 | 5.696.250 | 29 | 455,700 | |
| 39 | PP2500025650 - Alere Determine HIV 1/2 | 57,330,000 | 39.812.500 | 14.332.500 | 58 | 1,146,600 | |
| 40 | PP2500025651 - ALKALINE WASH DETERGENT | 195,840,000 | 136.000.000 | 48.960.000 | 3353 | 3,916,800 | |
| 41 | PP2500025652 - ALKALINE WASH DETERGENT | 2,280,000 | 1.583.333 | 570.000 | 49 | 45,600 | |
| 42 | PP2500025653 - alpha- AMYLASE-DIRECT | 4,900,000 | 3.402.778 | 1.225.000 | 8 | 98,000 | |
| 43 | PP2500025654 - ALT | 24,480,000 | 17.000.000 | 6.120.000 | 148 | 489,600 | |
| 44 | PP2500025655 - ALT | 61,740,000 | 42.875.000 | 15.435.000 | 205 | 1,234,800 | |
| 45 | PP2500025656 - ALT | 84,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 658 | 1,680,000 | |
| 46 | PP2500025657 - AMMONIA – Etoh Control | 14,843,808 | 10.308.200 | 3.710.952 | 6 | 296,876 | |
| 47 | PP2500025658 - Amphetamin (Test nhanh) | 15,300,000 | 10.625.000 | 3.825.000 | 74 | 306,000 | |
| 48 | PP2500025659 - Amylase | 49,000,000 | 34.027.778 | 12.250.000 | 82 | 980,000 | |
| 49 | PP2500025660 - Amylase | 137,954,880 | 95.802.000 | 34.488.720 | 118 | 2,759,098 | |
| 50 | PP2500025661 - Amylase | 25,970,000 | 18.034.722 | 6.492.500 | 44 | 519,400 | |
| 51 | PP2500025662 - Anti A | 109,076,000 | 75.747.222 | 27.269.000 | 441 | 2,181,520 | |
| 52 | PP2500025663 - Anti A | 53,325,000 | 37.031.250 | 13.331.250 | 16 | 1,066,500 | |
| 53 | PP2500025664 - Anti A | 4,343,416 | 3.016.261 | 1.085.854 | 1 | 86,868 | |
| 54 | PP2500025665 - Anti AB | 25,946,250 | 18.018.229 | 6.486.563 | 105 | 518,925 | |
| 55 | PP2500025666 - Anti AB | 8,505,000 | 5.906.250 | 2.126.250 | 3 | 170,100 | |
| 56 | PP2500025667 - Anti AB | 4,143,040 | 2.877.111 | 1.035.760 | 1 | 82,861 | |
| 57 | PP2500025668 - Anti B | 109,076,000 | 75.747.222 | 27.269.000 | 441 | 2,181,520 | |
| 58 | PP2500025669 - Anti B | 43,875,000 | 30.468.750 | 10.968.750 | 13 | 877,500 | |
| 59 | PP2500025670 - Anti B | 10,548,296 | 7.325.206 | 2.637.074 | 3 | 210,966 | |
| 60 | PP2500025671 - Anti D | 115,430,000 | 80.159.722 | 28.857.500 | 279 | 2,308,600 | |
| 61 | PP2500025672 - Anti D | 72,030,000 | 50.020.833 | 18.007.500 | 14 | 1,440,600 | |
| 62 | PP2500025673 - Anti HAV (Định tính) | 137,655,000 | 95.593.750 | 34.413.750 | 189 | 2,753,100 | |
| 63 | PP2500025674 - Anti HBs | 119,880,000 | 83.250.000 | 29.970.000 | 333 | 2,397,600 | |
| 64 | PP2500025675 - Anti HBs Rapid Card | 38,429,600 | 26.687.222 | 9.607.400 | 90 | 768,592 | |
| 65 | PP2500025676 - Anti HCV (Định tính) | 90,100,000 | 62.569.444 | 22.525.000 | 436 | 1,802,000 | |
| 66 | PP2500025677 - Anti HCV (định tính) | 206,167,500 | 143.171.875 | 51.541.875 | 432 | 4,123,350 | |
| 67 | PP2500025678 - Anti HCV (định tính) | 68,544,000 | 47.600.000 | 17.136.000 | 99 | 1,370,880 | |
| 68 | PP2500025679 - Anti HCV (định tính) | 650,000,000 | 451.388.889 | 162.500.000 | 1336 | 13,000,000 | |
| 69 | PP2500025680 - APTT | 5,833,920 | 4.051.333 | 1.458.480 | 3 | 116,678 | |
| 70 | PP2500025681 - ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT) | 91,120,000 | 63.277.778 | 22.780.000 | 551 | 1,822,400 | |
| 71 | PP2500025682 - ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT) | 18,900,000 | 13.125.000 | 4.725.000 | 148 | 378,000 | |
| 72 | PP2500025683 - AST | 24,480,000 | 17.000.000 | 6.120.000 | 148 | 489,600 | |
| 73 | PP2500025684 - AST | 72,408,000 | 50.283.333 | 18.102.000 | 164 | 1,448,160 | |
| 74 | PP2500025685 - AST | 84,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 658 | 1,680,000 | |
| 75 | PP2500025686 - AUTOCAL H 10*3ml | 51,330,000 | 35.645.833 | 12.832.500 | 15 | 1,026,600 | |
| 76 | PP2500025687 - BG Control 1 | 82,995,000 | 57.635.417 | 20.748.750 | 62 | 1,659,900 | |
| 77 | PP2500025688 - BG Control 2 | 82,005,000 | 56.947.917 | 20.501.250 | 61 | 1,640,100 | |
| 78 | PP2500025689 - BG Control 3 | 82,005,000 | 56.947.917 | 20.501.250 | 61 | 1,640,100 | |
| 79 | PP2500025690 - Bi-LevelQuality Control Kit | 39,059,520 | 27.124.667 | 9.764.880 | 20 | 781,190 | |
| 80 | PP2500025691 - BILIRUBIN (DIRECT) | 13,421,100 | 9.320.208 | 3.355.275 | 111 | 268,422 | |
| 81 | PP2500025692 - BILIRUBIN (DIRECT) | 11,812,500 | 8.203.125 | 2.953.125 | 92 | 236,250 | |
| 82 | PP2500025693 - BILIRUBIN (DIRECT) | 45,000 | 31.250 | 11.250 | 1 | 900 | |
| 83 | PP2500025694 - BILIRUBIN (TOTAL) | 2,838,600 | 1.971.250 | 709.650 | 23 | 56,772 | |
| 84 | PP2500025695 - BILIRUBIN (TOTAL) | 52,500 | 36.458 | 13.125 | 1 | 1,050 | |
| 85 | PP2500025696 - BILIRUBIN (TOTAL) | 45,000 | 31.250 | 11.250 | 1 | 900 | |
| 86 | PP2500025697 - Bilirubintotal & Direct | 8,400,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 41 | 168,000 | |
| 87 | PP2500025698 - Biochemistry Control Serum (Human)Level I | 75,600,000 | 52.500.000 | 18.900.000 | 23 | 1,512,000 | |
| 88 | PP2500025699 - Biochemistry Control Serum (Human)Level II | 75,600,000 | 52.500.000 | 18.900.000 | 23 | 1,512,000 | |
| 89 | PP2500025700 - BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN) | 29,000,000 | 20.138.889 | 7.250.000 | 8 | 580,000 | |
| 90 | PP2500025701 - BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN) | 23,352,000 | 16.216.667 | 5.838.000 | 8 | 467,040 | |
| 91 | PP2500025702 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 8 | 540,000 | |
| 92 | PP2500025703 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I | 105,084,000 | 72.975.000 | 26.271.000 | 37 | 2,101,680 | |
| 93 | PP2500025704 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II | 60,750,000 | 42.187.500 | 15.187.500 | 18 | 1,215,000 | |
| 94 | PP2500025705 - BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II | 23,352,000 | 16.216.667 | 5.838.000 | 8 | 467,040 | |
| 95 | PP2500025706 - BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2 | 56,640,000 | 39.333.333 | 14.160.000 | 592 | 1,132,800 | |
| 96 | PP2500025707 - BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2 | 126,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 1233 | 2,520,000 | |
| 97 | PP2500025708 - Blood Agar with Nalidicidacid 90mm - BaNg | 49,500,000 | 34.375.000 | 12.375.000 | 8 | 990,000 | |
| 98 | PP2500025709 - Blood Gas programme (10 Analytes) | 29,391,984 | 20.411.100 | 7.347.996 | 2 | 587,840 | |
| 99 | PP2500025710 - BNP | 174,000,000 | 120.833.333 | 43.500.000 | 16 | 3,480,000 | |
| 100 | PP2500025711 - BNP Calib | 80,000,000 | 55.555.556 | 20.000.000 | 8 | 1,600,000 | |
| 101 | PP2500025712 - BNP control 1,2 | 86,400,000 | 60.000.000 | 21.600.000 | 1 | 1,728,000 | |
| 102 | PP2500025713 - Bộ hóa chất Nhuộm Papanicolaou-Hóachất nhuộm PAP | 182,400,000 | 126.666.667 | 45.600.000 | 2 | 3,648,000 | |
| 103 | PP2500025714 - Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin, | 115,200,000 | 80.000.000 | 28.800.000 | 1 | 2,304,000 | |
| 104 | PP2500025715 - Bộ nhuộm Gram | 40,310,000 | 27.993.056 | 10.077.500 | 6 | 806,200 | |
| 105 | PP2500025716 - Bộ test xét nghiệm h.pylori hơi thở | 2,421,500,000 | 1.681.597.222 | 605.375.000 | 343 | 48,430,000 | |
| 106 | PP2500025717 - Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa AU480 | 72,000,000 | 50.000.000 | 18.000.000 | 1 | 1,440,000 | |
| 107 | PP2500025718 - Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa BA-88 | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 1 | 540,000 | |
| 108 | PP2500025719 - Bóng đen Halogen cho máy sinh hóa BS-240 | 180,000,000 | 125.000.000 | 45.000.000 | 2 | 3,600,000 | |
| 109 | PP2500025720 - Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa XL200 | 4,500,000 | 3.125.000 | 1.125.000 | 1 | 90,000 | |
| 110 | PP2500025721 - Bóng đèn máy sinh hóa bs 240 | 81,000,000 | 56.250.000 | 20.250.000 | 1 | 1,620,000 | |
| 111 | PP2500025722 - Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems | 22,500,000 | 15.625.000 | 5.625.000 | 1 | 450,000 | |
| 112 | PP2500025723 - Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems | 17,248,000 | 11.977.778 | 4.312.000 | 1 | 344,960 | |
| 113 | PP2500025724 - Bóng đèn sinh hóa bán tự động CHEM 7 | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 1 | 360,000 | |
| 114 | PP2500025725 - Bột hydroxyde Calcium | 4,680,000 | 3.250.000 | 1.170.000 | 2 | 93,600 | |
| 115 | PP2500025726 - BOTTLEOF WASHING SOLUTION | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 740 | 540,000 | |
| 116 | PP2500025727 - BR875289 XN Check L3 | 39,600,000 | 27.500.000 | 9.900.000 | 1 | 792,000 | |
| 117 | PP2500025728 - BR875289 XN Check L3 | 42,120,000 | 29.250.000 | 10.530.000 | 4 | 842,400 | |
| 118 | PP2500025729 - BV661822 XN Check L1 | 39,600,000 | 27.500.000 | 9.900.000 | 1 | 792,000 | |
| 119 | PP2500025730 - BV661822 XN Check L1 | 42,120,000 | 29.250.000 | 10.530.000 | 4 | 842,400 | |
| 120 | PP2500025731 - Ca electrode /sensor | 11,500,000 | 7.986.111 | 2.875.000 | 1 | 230,000 | |
| 121 | PP2500025732 - CaCl2 | 15,800,000 | 10.972.222 | 3.950.000 | 8 | 316,000 | |
| 122 | PP2500025733 - CaCl2 | 279,300,000 | 193.958.333 | 69.825.000 | 60 | 5,586,000 | |
| 123 | PP2500025734 - Calcium Chloride | 7,599,900 | 5.277.708 | 1.899.975 | 12 | 151,998 | |
| 124 | PP2500025735 - Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động | 285,011,400 | 197.924.583 | 71.252.850 | 1787 | 5,700,228 | |
| 125 | PP2500025736 - Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động | 582,739,500 | 404.680.208 | 145.684.875 | 3653 | 11,654,790 | |
| 126 | PP2500025737 - Calibration Plasma | 35,059,500 | 24.346.875 | 8.764.875 | 4 | 701,190 | |
| 127 | PP2500025738 - CBC-3DHematology Control | 263,952,000 | 183.300.000 | 65.988.000 | 23 | 5,279,040 | |
| 128 | PP2500025739 - CBC-3KHematology Control | 314,496,000 | 218.400.000 | 78.624.000 | 28 | 6,289,920 | |
| 129 | PP2500025740 - Cell Cleaner | 352,000,000 | 244.444.444 | 88.000.000 | 3288 | 7,040,000 | |
| 130 | PP2500025741 - CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A) | 16,912,000 | 11.744.444 | 4.228.000 | 18 | 338,240 | |
| 131 | PP2500025742 - CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A) | 5,600,000 | 3.888.889 | 1.400.000 | 7 | 112,000 | |
| 132 | PP2500025743 - CFL Lyse (M30D) | 2,129,600,000 | 1.478.888.889 | 532.400.000 | 19890 | 42,592,000 | |
| 133 | PP2500025744 - CFL Lyse 0,5 L (M30) | 66,000,000 | 45.833.333 | 16.500.000 | 616 | 1,320,000 | |
| 134 | PP2500025745 - Chai cấy máu | 214,120,000 | 148.694.444 | 53.530.000 | 166 | 4,282,400 | |
| 135 | PP2500025746 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 49,083,300 | 34.085.625 | 12.270.825 | 6 | 981,666 | |
| 136 | PP2500025747 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 79,096,500 | 54.928.125 | 19.774.125 | 11 | 1,581,930 | |
| 137 | PP2500025748 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 50,400,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 3 | 1,008,000 | |
| 138 | PP2500025749 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 82,867,050 | 57.546.563 | 20.716.763 | 11 | 1,657,341 | |
| 139 | PP2500025750 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 67,047,750 | 46.560.938 | 16.761.938 | 11 | 1,340,955 | |
| 140 | PP2500025751 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 50,400,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 3 | 1,008,000 | |
| 141 | PP2500025752 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm | 23,273,250 | 16.161.979 | 5.818.313 | 267 | 465,465 | |
| 142 | PP2500025753 - Chlolesterol PAP | 19,782,300 | 13.737.708 | 4.945.575 | 150 | 395,646 | |
| 143 | PP2500025754 - Chlolesterol PAP | 60,390,000 | 41.937.500 | 15.097.500 | 552 | 1,207,800 | |
| 144 | PP2500025755 - Chlorin 70% (bột) | 505,080,000 | 350.750.000 | 126.270.000 | 231 | 10,101,600 | |
| 145 | PP2500025756 - Choles HDL/LDL Calibrator | 1,500,000 | 1.041.667 | 375.000 | 1 | 30,000 | |
| 146 | PP2500025757 - CHOLESTEROL | 54,432,000 | 37.800.000 | 13.608.000 | 311 | 1,088,640 | |
| 147 | PP2500025758 - CHOLESTEROL | 194,302,080 | 134.932.000 | 48.575.520 | 260 | 3,886,042 | |
| 148 | PP2500025759 - Cholesterol | 72,240,000 | 50.166.667 | 18.060.000 | 658 | 1,444,800 | |
| 149 | PP2500025760 - Cholesterol | 70,265,000 | 48.795.139 | 17.566.250 | 534 | 1,405,300 | |
| 150 | PP2500025761 - CHOLESTEROL HDL DIRECT | 91,520,000 | 63.555.556 | 22.880.000 | 85 | 1,830,400 | |
| 151 | PP2500025762 - CHOLESTEROL HDL DIRECT | 478,905,000 | 332.572.917 | 119.726.250 | 288 | 9,578,100 | |
| 152 | PP2500025763 - CHOLESTEROL HDL DIRECT | 19,440,000 | 13.500.000 | 4.860.000 | 20 | 388,800 | |
| 153 | PP2500025764 - CHOLESTEROL LDL DIRECT | 42,240,000 | 29.333.333 | 10.560.000 | 39 | 844,800 | |
| 154 | PP2500025765 - CHOLESTEROL LDL DIRECT | 485,800,000 | 337.361.111 | 121.450.000 | 288 | 9,716,000 | |
| 155 | PP2500025766 - Chương trinh ngoại kiểm Miễn dịch | 99,352,080 | 68.994.500 | 24.838.020 | 10 | 1,987,042 | |
| 156 | PP2500025767 - Chương trinh ngoại kiểm BNP | 75,024,000 | 52.100.000 | 18.756.000 | 2 | 1,500,480 | |
| 157 | PP2500025768 - Chương trinh ngoại kiểm Đông máu | 191,885,891 | 133.254.091 | 47.971.473 | 7 | 3,837,718 | |
| 158 | PP2500025769 - Chương trinh ngoại kiểm HbA1c | 82,078,358 | 56.998.860 | 20.519.590 | 3 | 1,641,567 | |
| 159 | PP2500025770 - Chương trinh ngoại kiểm huyết học | 93,499,950 | 64.930.521 | 23.374.988 | 6 | 1,869,999 | |
| 160 | PP2500025771 - Chương trinh ngoại kiểm Niệu | 136,626,504 | 94.879.517 | 34.156.626 | 24 | 2,732,530 | |
| 161 | PP2500025772 - Chương trinh ngoại kiểm sinh hoá | 94,640,130 | 65.722.313 | 23.660.033 | 16 | 1,892,803 | |
| 162 | PP2500025773 - Chương trinh ngoại kiểm Tim mạch | 37,512,000 | 26.050.000 | 9.378.000 | 3 | 750,240 | |
| 163 | PP2500025774 - Citranox | 11,298,000 | 7.845.833 | 2.824.500 | 1 | 225,960 | |
| 164 | PP2500025775 - CK- MB CONTROL SERUM | 3,000,000 | 2.083.333 | 750.000 | 1 | 60,000 | |
| 165 | PP2500025776 - CK- MB CONTROL SERUM | 2,696,400 | 1.872.500 | 674.100 | 1 | 53,928 | |
| 166 | PP2500025777 - CK- MB CONTROL SERUM II | 3,000,000 | 2.083.333 | 750.000 | 1 | 60,000 | |
| 167 | PP2500025778 - CK prest | 353,600,000 | 245.555.556 | 88.400.000 | 43 | 7,072,000 | |
| 168 | PP2500025779 - CK-MB | 64,640,000 | 44.888.889 | 16.160.000 | 83 | 1,292,800 | |
| 169 | PP2500025780 - Cl Electrode | 28,800,000 | 20.000.000 | 7.200.000 | 1 | 576,000 | |
| 170 | PP2500025781 - Cl Electrode | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 1 | 360,000 | |
| 171 | PP2500025782 - Cl electrode /sensor | 11,500,000 | 7.986.111 | 2.875.000 | 1 | 230,000 | |
| 172 | PP2500025783 - Clean Fortress | 6,000,000 | 4.166.667 | 1.500.000 | 82 | 120,000 | |
| 173 | PP2500025784 - CleaningSolution | 19,200,000 | 13.333.333 | 4.800.000 | 658 | 384,000 | |
| 174 | PP2500025785 - Cleaningsolution | 5,200,000 | 3.611.111 | 1.300.000 | 5 | 104,000 | |
| 175 | PP2500025786 - Cleaningsolution | 106,029,000 | 73.631.250 | 26.507.250 | 105 | 2,120,580 | |
| 176 | PP2500025787 - CleaningSolution 125ml | 2,862,090 | 1.987.563 | 715.523 | 1 | 57,242 | |
| 177 | PP2500025788 - CLEANING SOLUTION | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 925 | 540,000 | |
| 178 | PP2500025789 - Coagulation Control Level 1 (Coag Control 1) | 190,612,500 | 132.369.792 | 47.653.125 | 27 | 3,812,250 | |
| 179 | PP2500025790 - Coagulation Control Level 2 (Coag Control 2) | 190,612,500 | 132.369.792 | 47.653.125 | 27 | 3,812,250 | |
| 180 | PP2500025791 - Coagulation Control Level 3 (Coag Control 3) | 190,612,500 | 132.369.792 | 47.653.125 | 27 | 3,812,250 | |
| 181 | PP2500025792 - Coagulation Programme (5 Analytes) | 53,240,016 | 36.972.233 | 13.310.004 | 2 | 1,064,800 | |
| 182 | PP2500025793 - Cồn 70 độ | 991,848,000 | 688.783.333 | 247.962.000 | 1568 | 19,836,960 | |
| 183 | PP2500025794 - Cồn 90 độ | 345,840,000 | 240.166.667 | 86.460.000 | 474 | 6,916,800 | |
| 184 | PP2500025795 - Cồn 96 độ | 513,975,000 | 356.927.083 | 128.493.750 | 603 | 10,279,500 | |
| 185 | PP2500025796 - Cồn tuyệt đối 99.5 | 98,010,000 | 68.062.500 | 24.502.500 | 73 | 1,960,200 | |
| 186 | PP2500025797 - Concentrated System Liquid | 4,800,000 | 3.333.333 | 1.200.000 | 82 | 96,000 | |
| 187 | PP2500025798 - Concentrated System Liquid | 21,504,000 | 14.933.333 | 5.376.000 | 658 | 430,080 | |
| 188 | PP2500025799 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 431,854,500 | 299.898.958 | 107.963.625 | 2 | 8,637,090 | |
| 189 | PP2500025800 - Control Plasma P | 2,700,000 | 1.875.000 | 675.000 | 1 | 54,000 | |
| 190 | PP2500025801 - Control Serum 1 | 197,100,000 | 136.875.000 | 49.275.000 | 60 | 3,942,000 | |
| 191 | PP2500025802 - Control Serum 1 | 25,330,200 | 17.590.417 | 6.332.550 | 8 | 506,604 | |
| 192 | PP2500025803 - Control Serum 2 | 40,500,000 | 28.125.000 | 10.125.000 | 12 | 810,000 | |
| 193 | PP2500025804 - Control Serum 2 | 25,489,800 | 17.701.250 | 6.372.450 | 8 | 509,796 | |
| 194 | PP2500025805 - Control serum level 1 | 49,896,000 | 34.650.000 | 12.474.000 | 4 | 997,920 | |
| 195 | PP2500025806 - Control serum level 2 | 49,896,000 | 34.650.000 | 12.474.000 | 4 | 997,920 | |
| 196 | PP2500025807 - Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml | 25,080,000 | 17.416.667 | 6.270.000 | 2 | 501,600 | |
| 197 | PP2500025808 - Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 2 | 300,000 | |
| 198 | PP2500025809 - CORT | 163,200,000 | 113.333.333 | 40.800.000 | 99 | 3,264,000 | |
| 199 | PP2500025810 - CORT CALIBRATOR | 78,400,000 | 54.444.444 | 19.600.000 | 8 | 1,568,000 | |
| 200 | PP2500025811 - CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2 | 32,312,195 | 22.439.024 | 8.078.049 | 24 | 646,244 | |
| 201 | PP2500025812 - CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2 | 173,380,800 | 120.403.333 | 43.345.200 | 135 | 3,467,616 | |
| 202 | PP2500025813 - C-reactive Protein (with calib) | 720,000,000 | 500.000.000 | 180.000.000 | 25 | 14,400,000 | |
| 203 | PP2500025814 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) | 14,400,000 | 10.000.000 | 3.600.000 | 18 | 288,000 | |
| 204 | PP2500025815 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) | 11,700,000 | 8.125.000 | 2.925.000 | 18 | 234,000 | |
| 205 | PP2500025816 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD | 1,289,400 | 895.417 | 322.350 | 1 | 25,788 | |
| 206 | PP2500025817 - CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD | 1,800,000 | 1.250.000 | 450.000 | 1 | 36,000 | |
| 207 | PP2500025818 - CREATININE | 181,070,400 | 125.743.333 | 45.267.600 | 587 | 3,621,408 | |
| 208 | PP2500025819 - CREATININE | 49,851,648 | 34.619.200 | 12.462.912 | 347 | 997,033 | |
| 209 | PP2500025820 - CREATININE | 122,227,200 | 84.880.000 | 30.556.800 | 1395 | 2,444,544 | |
| 210 | PP2500025821 - Creatinine FS | 133,140,000 | 92.458.333 | 33.285.000 | 432 | 2,662,800 | |
| 211 | PP2500025822 - CRP | 965,900,000 | 670.763.889 | 241.475.000 | 611 | 19,318,000 | |
| 212 | PP2500025823 - CRP | 85,894,200 | 59.648.750 | 21.473.550 | 140 | 1,717,884 | |
| 213 | PP2500025824 - CRP | 18,189,360 | 12.631.500 | 4.547.340 | 30 | 363,787 | |
| 214 | PP2500025825 - CRP | 78,000,000 | 54.166.667 | 19.500.000 | 53 | 1,560,000 | |
| 215 | PP2500025826 - CRP (test nhanh) | 19,240,000 | 13.361.111 | 4.810.000 | 214 | 384,800 | |
| 216 | PP2500025827 - CRP (test nhanh) | 6,000,000 | 4.166.667 | 1.500.000 | 16 | 120,000 | |
| 217 | PP2500025828 - CRP Calib | 12,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 1 | 240,000 | |
| 218 | PP2500025829 - CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l) | 12,810,000 | 8.895.833 | 3.202.500 | 2 | 256,200 | |
| 219 | PP2500025830 - CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l) | 12,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 1 | 240,000 | |
| 220 | PP2500025831 - CRP control | 33,600,000 | 23.333.333 | 8.400.000 | 2 | 672,000 | |
| 221 | PP2500025832 - CRP control High | 15,848,448 | 11.005.867 | 3.962.112 | 1 | 316,969 | |
| 222 | PP2500025833 - CRP control High | 10,800,000 | 7.500.000 | 2.700.000 | 1 | 216,000 | |
| 223 | PP2500025834 - CRP Control High | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 2 | 480,000 | |
| 224 | PP2500025835 - CRP CONTROL LEVEL 2 (Liquid) | 51,507,456 | 35.769.067 | 12.876.864 | 4 | 1,030,149 | |
| 225 | PP2500025836 - CRP control Low | 15,526,560 | 10.782.333 | 3.881.640 | 2 | 310,531 | |
| 226 | PP2500025837 - CRP control Low | 1,200,000 | 833.333 | 300.000 | 1 | 24,000 | |
| 227 | PP2500025838 - CS-BT Acid Uric | 17,136,000 | 11.900.000 | 4.284.000 | 98 | 342,720 | |
| 228 | PP2500025839 - CS-BT Acid Uric | 2,520,000 | 1.750.000 | 630.000 | 25 | 50,400 | |
| 229 | PP2500025840 - CS-BT CHOLESTEROL | 82,800,000 | 57.500.000 | 20.700.000 | 473 | 1,656,000 | |
| 230 | PP2500025841 - CS-BT CK-MB | 16,000,000 | 11.111.111 | 4.000.000 | 21 | 320,000 | |
| 231 | PP2500025842 - CS-BT CK-MB Calibrator | 5,000,000 | 3.472.222 | 1.250.000 | 1 | 100,000 | |
| 232 | PP2500025843 - CS-BT CREATININE | 213,024,000 | 147.933.333 | 53.256.000 | 690 | 4,260,480 | |
| 233 | PP2500025844 - CS-BT GAMMAGT | 99,498,000 | 69.095.833 | 24.874.500 | 567 | 1,989,960 | |
| 234 | PP2500025845 - CS-BT GAMMAGT | 5,528,250 | 3.839.063 | 1.382.063 | 31 | 110,565 | |
| 235 | PP2500025846 - CS-BT GLUCOSE | 84,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 822 | 1,680,000 | |
| 236 | PP2500025847 - CS-BT GLUCOSE | 71,424,000 | 49.600.000 | 17.856.000 | 493 | 1,428,480 | |
| 237 | PP2500025848 - CS-BT HDL-CHOLESTEROL (D) with Calib. | 246,294,000 | 171.037.500 | 61.573.500 | 148 | 4,925,880 | |
| 238 | PP2500025849 - CS-BT LDL-CHOLESTEROL (D) with Calib. | 249,840,000 | 173.500.000 | 62.460.000 | 148 | 4,996,800 | |
| 239 | PP2500025850 - CS-BT SGOT (S.L) | 76,160,000 | 52.888.889 | 19.040.000 | 460 | 1,523,200 | |
| 240 | PP2500025851 - CS-BT SGOT (S.L) | 36,855,000 | 25.593.750 | 9.213.750 | 205 | 737,100 | |
| 241 | PP2500025852 - CS-BT SGPT (S.L) | 76,160,000 | 52.888.889 | 19.040.000 | 460 | 1,523,200 | |
| 242 | PP2500025853 - CS-BT SGPT (S.L) | 36,855,000 | 25.593.750 | 9.213.750 | 205 | 737,100 | |
| 243 | PP2500025854 - CS-BT UREA U.V | 202,640,000 | 140.722.222 | 50.660.000 | 1225 | 4,052,800 | |
| 244 | PP2500025855 - CS-BT UREA U.V | 71,181,250 | 49.431.424 | 17.795.313 | 360 | 1,423,625 | |
| 245 | PP2500025856 - CTNK Niệu Urinalysis (Hộp/3 x 12 ml) | 108,743,544 | 75.516.350 | 27.185.886 | 19 | 2,174,871 | |
| 246 | PP2500025857 - cTnl3G | 75,372,000 | 52.341.667 | 18.843.000 | 25 | 1,507,440 | |
| 247 | PP2500025858 - cTnl3G calib | 11,086,833 | 7.699.190 | 2.771.708 | 1 | 221,737 | |
| 248 | PP2500025859 - Cuvette (máy ST4) | 196,841,000 | 136.695.139 | 49.210.250 | 395 | 3,936,820 | |
| 249 | PP2500025860 - Cuvette (máy ST4) | 185,060,000 | 128.513.889 | 46.265.000 | 801 | 3,701,200 | |
| 250 | PP2500025861 - Cuvette máy sinh hóa AU480 | 870,000,000 | 604.166.667 | 217.500.000 | 30 | 17,400,000 | |
| 251 | PP2500025862 - Cuvette máy sinh hóa AU480 | 49,704,900 | 34.517.292 | 12.426.225 | 1 | 994,098 | |
| 252 | PP2500025863 - CUVETTE máy sinh hóa BS 240 | 216,000,000 | 150.000.000 | 54.000.000 | 20 | 4,320,000 | |
| 253 | PP2500025864 - Cuvette máy sinh hóa BS-240 | 13,500,000 | 9.375.000 | 3.375.000 | 1 | 270,000 | |
| 254 | PP2500025865 - Cuvette máy sinh hóa XL200 | 2,250,000 | 1.562.500 | 562.500 | 1 | 45,000 | |
| 255 | PP2500025866 - CV377552 Fluorocell WDF 42ml x 2 | 124,992,000 | 86.800.000 | 31.248.000 | 28 | 2,499,840 | |
| 256 | PP2500025867 - Dade innovin | 5,000,000 | 3.472.222 | 1.250.000 | 2 | 100,000 | |
| 257 | PP2500025868 - Daily CleaningSolution Kit | 206,636,400 | 143.497.500 | 51.659.100 | 444 | 4,132,728 | |
| 258 | PP2500025869 - Dầu khoáng | 3,465,000 | 2.406.250 | 866.250 | 1 | 69,300 | |
| 259 | PP2500025870 - Dầu Parafin | 6,760,000 | 4.694.444 | 1.690.000 | 2 | 135,200 | |
| 260 | PP2500025871 - Dầu soi kính hiển vi | 423,150,000 | 293.854.167 | 105.787.500 | 9 | 8,463,000 | |
| 261 | PP2500025872 - Dây bơm | 8,947,323 | 6.213.419 | 2.236.831 | 1 | 178,946 | |
| 262 | PP2500025873 - Dây bơm ion đồ | 15,840,000 | 11.000.000 | 3.960.000 | 1 | 316,800 | |
| 263 | PP2500025874 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 28,800,000 | 20.000.000 | 7.200.000 | 33 | 576,000 | |
| 264 | PP2500025875 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 15,600,000 | 10.833.333 | 3.900.000 | 12 | 312,000 | |
| 265 | PP2500025876 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 250,425,000 | 173.906.250 | 62.606.250 | 218 | 5,008,500 | |
| 266 | PP2500025877 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 348,175,800 | 241.788.750 | 87.043.950 | 251 | 6,963,516 | |
| 267 | PP2500025878 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 14,269,500 | 9.909.375 | 3.567.375 | 10 | 285,390 | |
| 268 | PP2500025879 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 29,700,000 | 20.625.000 | 7.425.000 | 37 | 594,000 | |
| 269 | PP2500025880 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test | 47,945,600 | 33.295.556 | 11.986.400 | 33 | 958,912 | |
| 270 | PP2500025881 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 162,500,000 | 112.847.222 | 40.625.000 | 103 | 3,250,000 | |
| 271 | PP2500025882 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 537,075,000 | 372.968.750 | 134.268.750 | 382 | 10,741,500 | |
| 272 | PP2500025883 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 5,600,000 | 3.888.889 | 1.400.000 | 4 | 112,000 | |
| 273 | PP2500025884 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 182,000,000 | 126.388.889 | 45.500.000 | 115 | 3,640,000 | |
| 274 | PP2500025885 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 1,123,500,000 | 780.208.333 | 280.875.000 | 1319 | 22,470,000 | |
| 275 | PP2500025886 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 81,200,000 | 56.388.889 | 20.300.000 | 58 | 1,624,000 | |
| 276 | PP2500025887 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 46,780,800 | 32.486.667 | 11.695.200 | 25 | 935,616 | |
| 277 | PP2500025888 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) | 150,000,000 | 104.166.667 | 37.500.000 | 82 | 3,000,000 | |
| 278 | PP2500025889 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo | 42,500,000 | 29.513.889 | 10.625.000 | 21 | 850,000 | |
| 279 | PP2500025890 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo | 1,570,590,000 | 1.090.687.500 | 392.647.500 | 740 | 31,411,800 | |
| 280 | PP2500025891 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 21 | 360,000 | |
| 281 | PP2500025892 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo | 128,892,000 | 89.508.333 | 32.223.000 | 41 | 2,577,840 | |
| 282 | PP2500025893 - Detecter standardization cup | 45,600,000 | 31.666.667 | 11.400.000 | 1 | 912,000 | |
| 283 | PP2500025894 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương | 637,980,000 | 443.041.667 | 159.495.000 | 805 | 12,759,600 | |
| 284 | PP2500025895 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương | 97,650,000 | 67.812.500 | 24.412.500 | 123 | 1,953,000 | |
| 285 | PP2500025896 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương | 1,256,761,000 | 872.750.694 | 314.190.250 | 1767 | 25,135,220 | |
| 286 | PP2500025897 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương | 311,220,000 | 216.125.000 | 77.805.000 | 312 | 6,224,400 | |
| 287 | PP2500025898 - DG Gel Confirm P | 205,296,000 | 142.566.667 | 51.324.000 | 3 | 4,105,920 | |
| 288 | PP2500025899 - DG Gel Coombs | 388,483,200 | 269.780.000 | 97.120.800 | 3 | 7,769,664 | |
| 289 | PP2500025900 - DG Gel Neutral | 25,023,600 | 17.377.500 | 6.255.900 | 12 | 500,472 | |
| 290 | PP2500025901 - DG Gel Sol | 73,802,400 | 51.251.667 | 18.450.600 | 378 | 1,476,048 | |
| 291 | PP2500025902 - DG Gel Sol | 320,880 | 222.833 | 80.220 | 2 | 6,418 | |
| 292 | PP2500025903 - Đĩa kháng sinh Amikacin | 1,520,000 | 1.055.556 | 380.000 | 33 | 30,400 | |
| 293 | PP2500025904 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid | 4,180,000 | 2.902.778 | 1.045.000 | 90 | 83,600 | |
| 294 | PP2500025905 - Đĩa kháng sinh Ampicilin | 1,520,000 | 1.055.556 | 380.000 | 33 | 30,400 | |
| 295 | PP2500025906 - Đĩa kháng sinh Bactrim | 380,000 | 263.889 | 95.000 | 8 | 7,600 | |
| 296 | PP2500025907 - Đĩa kháng sinh Bêta Lactamase | 1,026,000 | 712.500 | 256.500 | 22 | 20,520 | |
| 297 | PP2500025908 - Đĩa kháng sinh Cefaclor | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 298 | PP2500025909 - Đĩa kháng sinh Cefepime | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 299 | PP2500025910 - Đĩa kháng sinh Cefixim | 1,900,000 | 1.319.444 | 475.000 | 41 | 38,000 | |
| 300 | PP2500025911 - Đĩa kháng sinh Cefoperazon | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 301 | PP2500025912 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim | 4,180,000 | 2.902.778 | 1.045.000 | 90 | 83,600 | |
| 302 | PP2500025913 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 3,800,000 | 2.638.889 | 950.000 | 82 | 76,000 | |
| 303 | PP2500025914 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 3,800,000 | 2.638.889 | 950.000 | 82 | 76,000 | |
| 304 | PP2500025915 - Đĩa kháng sinh Cefuroxim | 1,900,000 | 1.319.444 | 475.000 | 41 | 38,000 | |
| 305 | PP2500025916 - Đĩa kháng sinh Cephalexin | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 306 | PP2500025917 - Đĩa kháng sinh Clindamycin | 1,520,000 | 1.055.556 | 380.000 | 33 | 30,400 | |
| 307 | PP2500025918 - Đĩa kháng sinh Doxycyclin | 570,000 | 395.833 | 142.500 | 12 | 11,400 | |
| 308 | PP2500025919 - Đĩa kháng sinh Gentamycin | 4,370,000 | 3.034.722 | 1.092.500 | 95 | 87,400 | |
| 309 | PP2500025920 - Đĩa kháng sinh Imipenem | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 310 | PP2500025921 - Đĩa kháng sinh Linezolid | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 311 | PP2500025922 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin | 1,140,000 | 791.667 | 285.000 | 25 | 22,800 | |
| 312 | PP2500025923 - Đĩa kháng sinh Oxacillin | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 313 | PP2500025924 - Đĩa kháng sinh Penicillin | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 314 | PP2500025925 - Đĩa kháng sinh Rifampicin | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 315 | PP2500025926 - Đĩa kháng sinh Tetracyclin | 380,000 | 263.889 | 95.000 | 8 | 7,600 | |
| 316 | PP2500025927 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin | 950,000 | 659.722 | 237.500 | 21 | 19,000 | |
| 317 | PP2500025928 - Đĩa kháng sinh Vancomycin | 1,140,000 | 791.667 | 285.000 | 25 | 22,800 | |
| 318 | PP2500025929 - Đĩa kháng sinh Azithromycin | 1,330,000 | 923.611 | 332.500 | 29 | 26,600 | |
| 319 | PP2500025930 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol | 380,000 | 263.889 | 95.000 | 8 | 7,600 | |
| 320 | PP2500025931 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 4,180,000 | 2.902.778 | 1.045.000 | 90 | 83,600 | |
| 321 | PP2500025932 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin | 570,000 | 395.833 | 142.500 | 12 | 11,400 | |
| 322 | PP2500025933 - Đĩa kháng sinh Erythromycin | 380,000 | 263.889 | 95.000 | 8 | 7,600 | |
| 323 | PP2500025934 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin | 1,520,000 | 1.055.556 | 380.000 | 33 | 30,400 | |
| 324 | PP2500025935 - Đĩa petri nhựa đk 90mm | 15,400,000 | 10.694.444 | 3.850.000 | 288 | 308,000 | |
| 325 | PP2500025936 - Đĩa petri nhựa đk 90mm | 1,890,000 | 1.312.500 | 472.500 | 37 | 37,800 | |
| 326 | PP2500025937 - Dia PT5 | 65,088,260 | 45.200.181 | 16.272.065 | 30 | 1,301,765 | |
| 327 | PP2500025938 - Dia PTT | 51,630,192 | 35.854.300 | 12.907.548 | 29 | 1,032,604 | |
| 328 | PP2500025939 - Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 480ml | 1,793,500,000 | 1.245.486.111 | 448.375.000 | 17 | 35,870,000 | |
| 329 | PP2500025940 - Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 200ml | 164,400,000 | 114.166.667 | 41.100.000 | 6 | 3,288,000 | |
| 330 | PP2500025941 - Diluent 20 L (M30) | 837,600,000 | 581.666.667 | 209.400.000 | 286849 | 16,752,000 | |
| 331 | PP2500025942 - Diluent 20 L (M30D) | 326,400,000 | 226.666.667 | 81.600.000 | 111781 | 6,528,000 | |
| 332 | PP2500025943 - Diluent 20 L (M30D) | 2,400 | 1.667 | 600 | 1 | 48 | |
| 333 | PP2500025944 - Diluent concentrate | 73,101,000 | 50.764.583 | 18.275.250 | 485 | 1,462,020 | |
| 334 | PP2500025945 - Diluent Fortress | 2,880,000 | 2.000.000 | 720.000 | 1315 | 57,600 | |
| 335 | PP2500025946 - Direct Bilirubin | 9,362,400 | 6.501.667 | 2.340.600 | 77 | 187,248 | |
| 336 | PP2500025947 - Direct Bilirubin | 25,179,000 | 17.485.417 | 6.294.750 | 21 | 503,580 | |
| 337 | PP2500025948 - DIRECTHbA1c | 163,350,000 | 113.437.500 | 40.837.500 | 41 | 3,267,000 | |
| 338 | PP2500025949 - Độ đục chuẩn 0.5 Mac-Farland | 2,030,000 | 1.409.722 | 507.500 | 1 | 40,600 | |
| 339 | PP2500025950 - Dụng cụ chuẩn bị huyền phù | 140,616,000 | 97.650.000 | 35.154.000 | 2 | 2,812,320 | |
| 340 | PP2500025951 - Dụng cụ chuẩn bị huyền phù bao gồm Pluronic | 27,636,000 | 19.191.667 | 6.909.000 | 1 | 552,720 | |
| 341 | PP2500025952 - Dung dịch Acid Acetic 3% | 14,400,000 | 10.000.000 | 3.600.000 | 4 | 288,000 | |
| 342 | PP2500025953 - Dung dịch calib HDLc D/LDLc D | 13,000,000 | 9.027.778 | 3.250.000 | 1 | 260,000 | |
| 343 | PP2500025954 - Dung dịch calib HBA1C | 69,000,000 | 47.916.667 | 17.250.000 | 2 | 1,380,000 | |
| 344 | PP2500025955 - Dung dịch châm điện cực | 34,300,000 | 23.819.444 | 8.575.000 | 2 | 686,000 | |
| 345 | PP2500025956 - Dung dịch Cleanac 710 | 17,280,000 | 12.000.000 | 4.320.000 | 1973 | 345,600 | |
| 346 | PP2500025957 - Dung dịch Cleanac 710 | 102,200,000 | 70.972.222 | 25.550.000 | 1 | 2,044,000 | |
| 347 | PP2500025958 - Dung dịch Cleanac 810 | 324,000 | 225.000 | 81.000 | 37 | 6,480 | |
| 348 | PP2500025959 - Dung dịch Cleanac 810 | 56,622,440 | 39.321.139 | 14.155.610 | 20 | 1,132,449 | |
| 349 | PP2500025960 - Dung dịch Control HBA1C | 84,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 2 | 1,680,000 | |
| 350 | PP2500025961 - Dung dịch Hemolynac 310 | 26,400,000 | 18.333.333 | 6.600.000 | 247 | 528,000 | |
| 351 | PP2500025962 - Dung dịch Hemolynac 310 | 91,000,000 | 63.194.444 | 22.750.000 | 288 | 1,820,000 | |
| 352 | PP2500025963 - Dung dịch Hemolynac 510 | 27,600,000 | 19.166.667 | 6.900.000 | 247 | 552,000 | |
| 353 | PP2500025964 - Dung dịch Hemolynac 510 | 102,200,000 | 70.972.222 | 25.550.000 | 288 | 2,044,000 | |
| 354 | PP2500025965 - Dung dịch Isotonac 3 | 151,200,000 | 105.000.000 | 37.800.000 | 51781 | 3,024,000 | |
| 355 | PP2500025966 - Dung dịch Isotonac 3 | 218,300,000 | 151.597.222 | 54.575.000 | 3 | 4,366,000 | |
| 356 | PP2500025967 - Dung dịch Lugol 3% | 50,080,000 | 34.777.778 | 12.520.000 | 1029 | 1,001,600 | |
| 357 | PP2500025968 - Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 | 506,000,000 | 351.388.889 | 126.500.000 | 4726 | 10,120,000 | |
| 358 | PP2500025969 - Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 | 135,000,000 | 93.750.000 | 33.750.000 | 1027 | 2,700,000 | |
| 359 | PP2500025970 - Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3 | 590,400,000 | 410.000.000 | 147.600.000 | 202192 | 11,808,000 | |
| 360 | PP2500025971 - Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3 | 490,000,000 | 340.277.778 | 122.500.000 | 82192 | 9,800,000 | |
| 361 | PP2500025972 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa | 513,040,000 | 356.277.778 | 128.260.000 | 9584 | 10,260,800 | |
| 362 | PP2500025973 - Dung dịch rửa kim Neo - CeIn - Cleaner | 92,364,000 | 64.141.667 | 23.091.000 | 106 | 1,847,280 | |
| 363 | PP2500025974 - Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif | 598,000,000 | 415.277.778 | 149.500.000 | 106849 | 11,960,000 | |
| 364 | PP2500025975 - Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif | 115,000,000 | 79.861.111 | 28.750.000 | 20548 | 2,300,000 | |
| 365 | PP2500025976 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 640,000 | 444.444 | 160.000 | 1 | 12,800 | |
| 366 | PP2500025977 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 461,120,000 | 320.222.222 | 115.280.000 | 215 | 9,222,400 | |
| 367 | PP2500025978 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 933,000,000 | 647.916.667 | 233.250.000 | 256 | 18,660,000 | |
| 368 | PP2500025979 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 67,000,000 | 46.527.778 | 16.750.000 | 41 | 1,340,000 | |
| 369 | PP2500025980 - Dung dịch sát khuẩn khử trùng | 1,450,000,000 | 1.006.944.444 | 362.500.000 | 82 | 29,000,000 | |
| 370 | PP2500025981 - DUS 10 M (Que thử nước tiểu) | 16,500,000 | 11.458.333 | 4.125.000 | 123 | 330,000 | |
| 371 | PP2500025982 - EasyLyteNa/K/Cl/Ca/Li SolutionsPack, 800mL | 360,000,000 | 250.000.000 | 90.000.000 | 2 | 7,200,000 | |
| 372 | PP2500025983 - Erba Cleaner 1 Litre for ELite 3 cleaning | 5,000,000 | 3.472.222 | 1.250.000 | 82 | 100,000 | |
| 373 | PP2500025984 - Erba Dilluent Diff 20 Litres | 18,400,000 | 12.777.778 | 4.600.000 | 6575 | 368,000 | |
| 374 | PP2500025985 - Erba Lyse Diff 1 Litre for ELite 3- Lyser | 9,876,000 | 6.858.333 | 2.469.000 | 164 | 197,520 | |
| 375 | PP2500025986 - Ethanol | 29,311,200 | 20.355.000 | 7.327.800 | 22 | 586,224 | |
| 376 | PP2500025987 - ETHANOL CAL./CONTR.SET | 5,400,000 | 3.750.000 | 1.350.000 | 1 | 108,000 | |
| 377 | PP2500025988 - ETHANOL CAL./CONTR.SET | 3,742,200 | 2.598.750 | 935.550 | 1 | 74,844 | |
| 378 | PP2500025989 - ETHANOL, enzymatic, UV | 48,852,000 | 33.925.000 | 12.213.000 | 37 | 977,040 | |
| 379 | PP2500025990 - ETHANOL, enzymatic, UV | 113,190,000 | 78.604.167 | 28.297.500 | 90 | 2,263,800 | |
| 380 | PP2500025991 - EV 71 IgM (Test Nhanh) | 686,350,000 | 476.631.944 | 171.587.500 | 532 | 13,727,000 | |
| 381 | PP2500025992 - extendSURE HbA1c Liquid Controls | 49,297,500 | 34.234.375 | 12.324.375 | 1 | 985,950 | |
| 382 | PP2500025993 - Factor Diluent | 1,453,200 | 1.009.167 | 363.300 | 8 | 29,064 | |
| 383 | PP2500025994 - Fibrinogen 5 | 5,750,000 | 3.993.056 | 1.437.500 | 9 | 115,000 | |
| 384 | PP2500025995 - Fibrinogen-C | 214,099,200 | 148.680.000 | 53.524.800 | 20 | 4,281,984 | |
| 385 | PP2500025996 - Fuchsin 0.3% (pha sẵn) | 291,304,000 | 202.294.444 | 72.826.000 | 7482 | 5,826,080 | |
| 386 | PP2500025997 - Gamma GT | 43,260,000 | 30.041.667 | 10.815.000 | 247 | 865,200 | |
| 387 | PP2500025998 - Gamma GT | 55,036,800 | 38.220.000 | 13.759.200 | 207 | 1,100,736 | |
| 388 | PP2500025999 - GGT | 11,536,000 | 8.011.111 | 2.884.000 | 66 | 230,720 | |
| 389 | PP2500026000 - GGT | 82,740,000 | 57.458.333 | 20.685.000 | 205 | 1,654,800 | |
| 390 | PP2500026001 - GGT-IFCC | 2,884,000 | 2.002.778 | 721.000 | 16 | 57,680 | |
| 391 | PP2500026002 - Giemsa | 82,350,000 | 57.187.500 | 20.587.500 | 3 | 1,647,000 | |
| 392 | PP2500026003 - GLUCOSE | 81,900,000 | 56.875.000 | 20.475.000 | 205 | 1,638,000 | |
| 393 | PP2500026004 - GLUCOSE | 51,000,000 | 35.416.667 | 12.750.000 | 822 | 1,020,000 | |
| 394 | PP2500026005 - Glucose | 126,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 1233 | 2,520,000 | |
| 395 | PP2500026006 - Glucose | 23,664,000 | 16.433.333 | 5.916.000 | 381 | 473,280 | |
| 396 | PP2500026007 - Glucose PAP | 30,744,000 | 21.350.000 | 7.686.000 | 301 | 614,880 | |
| 397 | PP2500026008 - Glucose PAP | 18,666,000 | 12.962.500 | 4.666.500 | 301 | 373,320 | |
| 398 | PP2500026009 - GLYCEROL | 120,790,000 | 83.881.944 | 30.197.500 | 11 | 2,415,800 | |
| 399 | PP2500026010 - H. Pylory (test nhanh) | 198,450,000 | 137.812.500 | 49.612.500 | 370 | 3,969,000 | |
| 400 | PP2500026011 - H. Pylory (test nhanh) | 18,369,120 | 12.756.333 | 4.592.280 | 23 | 367,382 | |
| 401 | PP2500026012 - H. Pylory (test nhanh) | 1,920,000 | 1.333.333 | 480.000 | 4 | 38,400 | |
| 402 | PP2500026013 - H. Pylory (test nhanh) | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 62 | 540,000 | |
| 403 | PP2500026014 - H. Pylory (test nhanh) | 19,975,200 | 13.871.667 | 4.993.800 | 48 | 399,504 | |
| 404 | PP2500026015 - Haematology Programme (12 Analytes) | 89,759,952 | 62.333.300 | 22.439.988 | 6 | 1,795,199 | |
| 405 | PP2500026016 - HbA1c | 392,784,000 | 272.766.667 | 98.196.000 | 82 | 7,855,680 | |
| 406 | PP2500026017 - HbA1c | 194,400,000 | 135.000.000 | 48.600.000 | 178 | 3,888,000 | |
| 407 | PP2500026018 - HBA1C | 412,200,000 | 286.250.000 | 103.050.000 | 188 | 8,244,000 | |
| 408 | PP2500026019 - HbA1C | 925,650,000 | 642.812.500 | 231.412.500 | 231 | 18,513,000 | |
| 409 | PP2500026020 - HBA1C Control | 46,750,000 | 32.465.278 | 11.687.500 | 1 | 935,000 | |
| 410 | PP2500026021 - HbA1C Direct | 113,400,000 | 78.750.000 | 28.350.000 | 104 | 2,268,000 | |
| 411 | PP2500026022 - HbA1c Direct Calibrators | 91,800,000 | 63.750.000 | 22.950.000 | 1 | 1,836,000 | |
| 412 | PP2500026023 - HbA1c Direct Controls | 91,800,000 | 63.750.000 | 22.950.000 | 1 | 1,836,000 | |
| 413 | PP2500026024 - HbA1c Direct with Calibrator | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 1 | 300,000 | |
| 414 | PP2500026025 - HBeAg (test nhanh) | 45,240,300 | 31.416.875 | 11.310.075 | 206 | 904,806 | |
| 415 | PP2500026026 - HBsAb One Step HepatitisB | 97,820,800 | 67.931.111 | 24.455.200 | 230 | 1,956,416 | |
| 416 | PP2500026027 - HBsAg (Test nhanh) | 1,019,360,000 | 707.888.889 | 254.840.000 | 4553 | 20,387,200 | |
| 417 | PP2500026028 - HBsAg (test nhanh) | 200,970,000 | 139.562.500 | 50.242.500 | 596 | 4,019,400 | |
| 418 | PP2500026029 - HBsAg (test nhanh) | 85,407,000 | 59.310.417 | 21.351.750 | 201 | 1,708,140 | |
| 419 | PP2500026030 - HBsAg (test nhanh) | 20,916,000 | 14.525.000 | 5.229.000 | 49 | 418,320 | |
| 420 | PP2500026031 - HBsAg (test nhanh) | 40,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 103 | 800,000 | |
| 421 | PP2500026032 - HBsAg (test nhanh) | 277,200,000 | 192.500.000 | 69.300.000 | 329 | 5,544,000 | |
| 422 | PP2500026033 - HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device | 90,025,000 | 62.517.361 | 22.506.250 | 267 | 1,800,500 | |
| 423 | PP2500026034 - HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device | 57,120,000 | 39.666.667 | 14.280.000 | 82 | 1,142,400 | |
| 424 | PP2500026035 - HDL cholesterol | 84,480,000 | 58.666.667 | 21.120.000 | 79 | 1,689,600 | |
| 425 | PP2500026036 - HDL cholesterol | 266,404,320 | 185.003.000 | 66.601.080 | 256 | 5,328,086 | |
| 426 | PP2500026037 - HDL-CHOLESTEROL | 31,680,000 | 22.000.000 | 7.920.000 | 30 | 633,600 | |
| 427 | PP2500026038 - HDL-CHOLESTEROL | 101,650,500 | 70.590.625 | 25.412.625 | 62 | 2,033,010 | |
| 428 | PP2500026039 - HDL-CHOLESTEROL | 648,000,000 | 450.000.000 | 162.000.000 | 658 | 12,960,000 | |
| 429 | PP2500026040 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 9,000,000 | 6.250.000 | 2.250.000 | 1 | 180,000 | |
| 430 | PP2500026041 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 17,242,848 | 11.974.200 | 4.310.712 | 1 | 344,857 | |
| 431 | PP2500026042 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 7,200,000 | 5.000.000 | 1.800.000 | 1 | 144,000 | |
| 432 | PP2500026043 - Heamatology Control 1,2,3 | 366,912,000 | 254.800.000 | 91.728.000 | 32 | 7,338,240 | |
| 433 | PP2500026044 - Hematoxyline | 66,150,000 | 45.937.500 | 16.537.500 | 2 | 1,323,000 | |
| 434 | PP2500026045 - Hemoglobin A1c Calibrator Set | 64,800,000 | 45.000.000 | 16.200.000 | 1 | 1,296,000 | |
| 435 | PP2500026046 - Hemoglobin A1c Control Set | 64,800,000 | 45.000.000 | 16.200.000 | 1 | 1,296,000 | |
| 436 | PP2500026047 - Hemoglobin A1c Direct ( calibrator) | 3,000,000 | 2.083.333 | 750.000 | 1 | 60,000 | |
| 437 | PP2500026048 - Hemoglobin A1c Direct ( calibrator) | 51,223,200 | 35.571.667 | 12.805.800 | 1 | 1,024,464 | |
| 438 | PP2500026049 - HemosILCleaningAgent hoặc tương đương | 7,106,400 | 4.935.000 | 1.776.600 | 33 | 142,128 | |
| 439 | PP2500026050 - HemoStataPTT | 120,540,000 | 83.708.333 | 30.135.000 | 51 | 2,410,800 | |
| 440 | PP2500026051 - HemoStataPTT | 3,646,200 | 2.532.083 | 911.550 | 2 | 72,924 | |
| 441 | PP2500026052 - Hidetergent | 96,000 | 66.667 | 24.000 | 2 | 1,920 | |
| 442 | PP2500026053 - High Control Plasma | 58,590,000 | 40.687.500 | 14.647.500 | 1 | 1,171,800 | |
| 443 | PP2500026054 - HIV ½ 3.0 H/100 test | 486,334,800 | 337.732.500 | 121.583.700 | 755 | 9,726,696 | |
| 444 | PP2500026055 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-Dimer | 420,000,000 | 291.666.667 | 105.000.000 | 12 | 8,400,000 | |
| 445 | PP2500026056 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 77,786,730 | 54.018.563 | 19.446.683 | 94 | 1,555,735 | |
| 446 | PP2500026057 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 1,303,974,000 | 905.537.500 | 325.993.500 | 779 | 26,079,480 | |
| 447 | PP2500026058 - Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 120,350,000 | 83.576.389 | 30.087.500 | 34 | 2,407,000 | |
| 448 | PP2500026059 - Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 40,866,000 | 28.379.167 | 10.216.500 | 14 | 817,320 | |
| 449 | PP2500026060 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT | 429,256,800 | 298.095.000 | 107.314.200 | 2594 | 8,585,136 | |
| 450 | PP2500026061 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT | 72,387,000 | 50.268.750 | 18.096.750 | 370 | 1,447,740 | |
| 451 | PP2500026062 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase | 68,012,000 | 47.230.556 | 17.003.000 | 114 | 1,360,240 | |
| 452 | PP2500026063 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase | 5,432,700 | 3.772.708 | 1.358.175 | 4 | 108,654 | |
| 453 | PP2500026064 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT | 429,256,800 | 298.095.000 | 107.314.200 | 2594 | 8,585,136 | |
| 454 | PP2500026065 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT | 73,332,000 | 50.925.000 | 18.333.000 | 370 | 1,466,640 | |
| 455 | PP2500026066 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 24,601,200 | 17.084.167 | 6.150.300 | 203 | 492,024 | |
| 456 | PP2500026067 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 2,593,500 | 1.801.042 | 648.375 | 21 | 51,870 | |
| 457 | PP2500026068 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 25,398,000 | 17.637.500 | 6.349.500 | 210 | 507,960 | |
| 458 | PP2500026069 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 2,593,500 | 1.801.042 | 648.375 | 21 | 51,870 | |
| 459 | PP2500026070 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium | 34,974,720 | 24.288.000 | 8.743.680 | 227 | 699,494 | |
| 460 | PP2500026071 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium | 10,027,500 | 6.963.542 | 2.506.875 | 103 | 200,550 | |
| 461 | PP2500026072 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 339,552,000 | 235.800.000 | 84.888.000 | 1938 | 6,791,040 | |
| 462 | PP2500026073 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 23,835,000 | 16.552.083 | 5.958.750 | 205 | 476,700 | |
| 463 | PP2500026074 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 16,200,000 | 11.250.000 | 4.050.000 | 148 | 324,000 | |
| 464 | PP2500026075 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 805,433,600 | 559.328.889 | 201.358.400 | 2610 | 16,108,672 | |
| 465 | PP2500026076 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 38,745,000 | 26.906.250 | 9.686.250 | 370 | 774,900 | |
| 466 | PP2500026077 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer | 1,292,000,000 | 897.222.222 | 323.000.000 | 62 | 25,840,000 | |
| 467 | PP2500026078 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 298,003,720 | 206.947.028 | 74.500.930 | 1699 | 5,960,074 | |
| 468 | PP2500026079 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 5,418,000 | 3.762.500 | 1.354.500 | 21 | 108,360 | |
| 469 | PP2500026080 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 12,600,000 | 8.750.000 | 3.150.000 | 49 | 252,000 | |
| 470 | PP2500026081 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 312,564,000 | 217.058.333 | 78.141.000 | 3058 | 6,251,280 | |
| 471 | PP2500026082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 33,075,000 | 22.968.750 | 8.268.750 | 616 | 661,500 | |
| 472 | PP2500026083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C | 2,550,900,000 | 1.771.458.333 | 637.725.000 | 635 | 51,018,000 | |
| 473 | PP2500026084 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C | 89,100,000 | 61.875.000 | 22.275.000 | 81 | 1,782,000 | |
| 474 | PP2500026085 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL | 2,075,040,000 | 1.441.000.000 | 518.760.000 | 1938 | 41,500,800 | |
| 475 | PP2500026086 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL | 1,906,080,000 | 1.323.666.667 | 476.520.000 | 1780 | 38,121,600 | |
| 476 | PP2500026087 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL | 26,980,800 | 18.736.667 | 6.745.200 | 16 | 539,616 | |
| 477 | PP2500026088 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium | 47,472,000 | 32.966.667 | 11.868.000 | 227 | 949,440 | |
| 478 | PP2500026089 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium | 16,128,000 | 11.200.000 | 4.032.000 | 164 | 322,560 | |
| 479 | PP2500026090 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 15,199,680 | 10.555.333 | 3.799.920 | 175 | 303,994 | |
| 480 | PP2500026091 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 724,500 | 503.125 | 181.125 | 21 | 14,490 | |
| 481 | PP2500026092 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 503,668,800 | 349.770.000 | 125.917.200 | 1938 | 10,073,376 | |
| 482 | PP2500026093 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 49,875,000 | 34.635.417 | 12.468.750 | 205 | 997,500 | |
| 483 | PP2500026094 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 148 | 540,000 | |
| 484 | PP2500026095 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 422,361,600 | 293.306.667 | 105.590.400 | 2553 | 8,447,232 | |
| 485 | PP2500026096 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 80,703,000 | 56.043.750 | 20.175.750 | 370 | 1,614,060 | |
| 486 | PP2500026097 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 29,635,200 | 20.580.000 | 7.408.800 | 169 | 592,704 | |
| 487 | PP2500026098 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 6,780,375 | 4.708.594 | 1.695.094 | 42 | 135,608 | |
| 488 | PP2500026099 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 20,344,800 | 14.128.333 | 5.086.200 | 115 | 406,896 | |
| 489 | PP2500026100 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 240,861,600 | 167.265.000 | 60.215.400 | 22 | 4,817,232 | |
| 490 | PP2500026101 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống ACL | 53,928,000 | 37.450.000 | 13.482.000 | 493 | 1,078,560 | |
| 491 | PP2500026102 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 248,068,800 | 172.270.000 | 62.017.200 | 2268 | 4,961,376 | |
| 492 | PP2500026103 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 19,542,600 | 13.571.250 | 4.885.650 | 90 | 390,852 | |
| 493 | PP2500026104 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 705,600,000 | 490.000.000 | 176.400.000 | 12329 | 14,112,000 | |
| 494 | PP2500026105 - hóa chất nhuộm tế bào EA50 | 41,850,000 | 29.062.500 | 10.462.500 | 637 | 837,000 | |
| 495 | PP2500026106 - Hóa chất nhuộm tế bào EOSIN Y | 35,000,000 | 24.305.556 | 8.750.000 | 575 | 700,000 | |
| 496 | PP2500026107 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 | 234,304,000 | 162.711.111 | 58.576.000 | 230 | 4,686,080 | |
| 497 | PP2500026108 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 | 237,697,600 | 165.067.778 | 59.424.400 | 230 | 4,753,952 | |
| 498 | PP2500026109 - Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH | 242,453,728 | 168.370.644 | 60.613.432 | 246 | 4,849,075 | |
| 499 | PP2500026110 - Hồng cầu mẫu | 8,268,750 | 5.742.188 | 2.067.188 | 1 | 165,375 | |
| 500 | PP2500026111 - Hum Assay Control level 2 | 26,813,400 | 18.620.417 | 6.703.350 | 17 | 536,268 | |
| 501 | PP2500026112 - Hum Assay Control level 3 | 26,813,400 | 18.620.417 | 6.703.350 | 17 | 536,268 | |
| 502 | PP2500026113 - Huyết tương thỏ đông khô | 36,499,000 | 25.346.528 | 9.124.750 | 46 | 729,980 | |
| 503 | PP2500026114 - IDS 14 GNR | 3,360,000 | 2.333.333 | 840.000 | 1 | 67,200 | |
| 504 | PP2500026115 - Immunoassay Programme (53 Analytes) | 49,676,040 | 34.497.250 | 12.419.010 | 5 | 993,521 | |
| 505 | PP2500026116 - IMMUNOASSAYPREMIUM PLUS CONTROL TRI-LEVEL (IA PREMIUM PLUS TRI-LEVEL) | 38,696,749 | 26.872.742 | 9.674.187 | 10 | 773,935 | |
| 506 | PP2500026117 - Invitrogel ABO Crossmatch | 637,612,800 | 442.786.667 | 159.403.200 | 395 | 12,752,256 | |
| 507 | PP2500026118 - Invitrogel AHG (Coombs) | 18,136,800 | 12.595.000 | 4.534.200 | 8 | 362,736 | |
| 508 | PP2500026119 - Invitroliss | 250,629,720 | 174.048.417 | 62.657.430 | 2780 | 5,012,594 | |
| 509 | PP2500026120 - Iron/ Fer kit | 8,800,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 45 | 176,000 | |
| 510 | PP2500026121 - ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) | 17,500,000 | 12.152.778 | 4.375.000 | 6 | 350,000 | |
| 511 | PP2500026122 - ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) | 52,500,000 | 36.458.333 | 13.125.000 | 6 | 1,050,000 | |
| 512 | PP2500026123 - ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) | 7,087,500 | 4.921.875 | 1.771.875 | 1 | 141,750 | |
| 513 | PP2500026124 - ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ ) | 89,700,000 | 62.291.667 | 22.425.000 | 28 | 1,794,000 | |
| 514 | PP2500026125 - ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ ) | 7,770,000 | 5.395.833 | 1.942.500 | 9 | 155,400 | |
| 515 | PP2500026126 - K Electrode | 28,800,000 | 20.000.000 | 7.200.000 | 1 | 576,000 | |
| 516 | PP2500026127 - K Electrode | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 1 | 360,000 | |
| 517 | PP2500026128 - K electrode /sensor | 57,500,000 | 39.930.556 | 14.375.000 | 1 | 1,150,000 | |
| 518 | PP2500026129 - K Filling Solution | 7,800,000 | 5.416.667 | 1.950.000 | 2 | 156,000 | |
| 519 | PP2500026130 - K Filling Solution | 12,499,950 | 8.680.521 | 3.124.988 | 6 | 249,999 | |
| 520 | PP2500026131 - Keo dán tiêu bản | 212,786,800 | 147.768.611 | 53.196.700 | 866 | 4,255,736 | |
| 521 | PP2500026132 - Khay chuẩn bị mẫu | 189,756,000 | 131.775.000 | 47.439.000 | 1 | 3,795,120 | |
| 522 | PP2500026133 - LabStrip U11Plus | 14,700,000 | 10.208.333 | 3.675.000 | 1 | 294,000 | |
| 523 | PP2500026134 - Lactate | 391,417,680 | 271.817.833 | 97.854.420 | 113 | 7,828,354 | |
| 524 | PP2500026135 - Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) | 40,512,578 | 28.133.735 | 10.128.145 | 3201 | 810,252 | |
| 525 | PP2500026136 - Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) | 135,188,900 | 93.881.181 | 33.797.225 | 15873 | 2,703,778 | |
| 526 | PP2500026137 - Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101) | 1,694,694 | 1.176.871 | 423.674 | 139 | 33,894 | |
| 527 | PP2500026138 - Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101) | 14,535,000 | 10.093.750 | 3.633.750 | 1991 | 290,700 | |
| 528 | PP2500026139 - LDL-CHOLESTEROL | 102,080,000 | 70.888.889 | 25.520.000 | 95 | 2,041,600 | |
| 529 | PP2500026140 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 1,000,000 | 694.444 | 250.000 | 1 | 20,000 | |
| 530 | PP2500026141 - Lọ đựng nước tiểu tiệt trùng | 179,488,000 | 124.644.444 | 44.872.000 | 4610 | 3,589,760 | |
| 531 | PP2500026142 - Lọ đựng phân | 27,059,500 | 18.791.319 | 6.764.875 | 473 | 541,190 | |
| 532 | PP2500026143 - Low Control Plasma | 61,383,000 | 42.627.083 | 15.345.750 | 1 | 1,227,660 | |
| 533 | PP2500026144 - Lyse Fortress | 48,000,000 | 33.333.333 | 12.000.000 | 329 | 960,000 | |
| 534 | PP2500026145 - Magnesium | 21,772,800 | 15.120.000 | 5.443.200 | 222 | 435,456 | |
| 535 | PP2500026146 - Malaria Pf/Pv (test nhanh) | 2,998,800 | 2.082.500 | 749.700 | 4 | 59,976 | |
| 536 | PP2500026147 - Malaria Pf/Pv (test nhanh) | 2,835,000 | 1.968.750 | 708.750 | 6 | 56,700 | |
| 537 | PP2500026148 - Marizuana (test nhanh) | 15,300,000 | 10.625.000 | 3.825.000 | 74 | 306,000 | |
| 538 | PP2500026149 - Máu chẩn MEK-5DL | 11,232,000 | 7.800.000 | 2.808.000 | 1 | 224,640 | |
| 539 | PP2500026150 - Máu chẩn MEK-5DL | 55,650,000 | 38.645.833 | 13.912.500 | 1 | 1,113,000 | |
| 540 | PP2500026151 - Máu chuẩn MEK-5DH | 11,232,000 | 7.800.000 | 2.808.000 | 1 | 224,640 | |
| 541 | PP2500026152 - Máu chuẩn MEK-5DH | 55,650,000 | 38.645.833 | 13.912.500 | 1 | 1,113,000 | |
| 542 | PP2500026153 - Máu chuẩn MEK-5DN | 11,232,000 | 7.800.000 | 2.808.000 | 1 | 224,640 | |
| 543 | PP2500026154 - Máu chuẩn MEK-5DN | 55,650,000 | 38.645.833 | 13.912.500 | 1 | 1,113,000 | |
| 544 | PP2500026155 - Methamphetamin (Test nhanh) | 30,345,000 | 21.072.917 | 7.586.250 | 41 | 606,900 | |
| 545 | PP2500026156 - Methamphetamin (Test nhanh) | 49,300,000 | 34.236.111 | 12.325.000 | 238 | 986,000 | |
| 546 | PP2500026157 - MICROALBUMINCALIBRATOR | 115,200,000 | 80.000.000 | 28.800.000 | 4 | 2,304,000 | |
| 547 | PP2500026158 - MICROALBUMINCALIBRATOR | 9,000,000 | 6.250.000 | 2.250.000 | 1 | 180,000 | |
| 548 | PP2500026159 - MICROALBUMINCONTROL SET | 204,000,000 | 141.666.667 | 51.000.000 | 10 | 4,080,000 | |
| 549 | PP2500026160 - MICROALBUMINCONTROL SET | 36,000,000 | 25.000.000 | 9.000.000 | 2 | 720,000 | |
| 550 | PP2500026161 - MICROALBUMINFL | 132,480,000 | 92.000.000 | 33.120.000 | 57 | 2,649,600 | |
| 551 | PP2500026162 - MICROALBUMINFL | 42,000,000 | 29.166.667 | 10.500.000 | 29 | 840,000 | |
| 552 | PP2500026163 - Micropippet 10-100μL | 66,300,000 | 46.041.667 | 16.575.000 | 1 | 1,326,000 | |
| 553 | PP2500026164 - Micropippet 10-1000μL | 78,000,000 | 54.166.667 | 19.500.000 | 1 | 1,560,000 | |
| 554 | PP2500026165 - Micropippet 20-200μL | 50,700,000 | 35.208.333 | 12.675.000 | 1 | 1,014,000 | |
| 555 | PP2500026166 - Micropippet 2-20μL | 39,000,000 | 27.083.333 | 9.750.000 | 1 | 780,000 | |
| 556 | PP2500026167 - Môi trường BA 90 | 1,793,792,000 | 1.245.688.889 | 448.448.000 | 4050 | 35,875,840 | |
| 557 | PP2500026168 - Môi trường cấy máu BHI hai pha | 250,160,000 | 173.722.222 | 62.540.000 | 194 | 5,003,200 | |
| 558 | PP2500026169 - Môi trường KIA bọc 10 ống | 25,200,000 | 17.500.000 | 6.300.000 | 86 | 504,000 | |
| 559 | PP2500026170 - Môi trường MC 90 | 1,542,800,000 | 1.071.388.889 | 385.700.000 | 4373 | 30,856,000 | |
| 560 | PP2500026171 - Môi trường MHA 90 | 58,580,000 | 40.680.556 | 14.645.000 | 166 | 1,171,600 | |
| 561 | PP2500026172 - Môi trường PAD đặc | 1,440,000 | 1.000.000 | 360.000 | 5 | 28,800 | |
| 562 | PP2500026173 - Môi trường SAB 90 | 15,824,000 | 10.988.889 | 3.956.000 | 38 | 316,480 | |
| 563 | PP2500026174 - Môi trường SS 90 hộp 10 đĩa | 44,720,000 | 31.055.556 | 11.180.000 | 107 | 894,400 | |
| 564 | PP2500026175 - Môi trường Start Amies | 16,800,000 | 11.666.667 | 4.200.000 | 49 | 336,000 | |
| 565 | PP2500026176 - Môi trường thạch BA | 438,620,000 | 304.597.222 | 109.655.000 | 990 | 8,772,400 | |
| 566 | PP2500026177 - Môi trường thạch MC - Mac Conkey Agar | 78,300,000 | 54.375.000 | 19.575.000 | 222 | 1,566,000 | |
| 567 | PP2500026178 - Môi trường thạch SS Agar | 10,320,000 | 7.166.667 | 2.580.000 | 25 | 206,400 | |
| 568 | PP2500026179 - Morphine(test nhanh) | 80,750,000 | 56.076.389 | 20.187.500 | 390 | 1,615,000 | |
| 569 | PP2500026180 - Morphine(test nhanh) | 19,040,000 | 13.222.222 | 4.760.000 | 98 | 380,800 | |
| 570 | PP2500026181 - Mực nhuộm bao | 112,000,000 | 77.777.778 | 28.000.000 | 33 | 2,240,000 | |
| 571 | PP2500026182 - Multi Level 2 | 24,300,000 | 16.875.000 | 6.075.000 | 7 | 486,000 | |
| 572 | PP2500026183 - Multi Level 3 | 24,300,000 | 16.875.000 | 6.075.000 | 7 | 486,000 | |
| 573 | PP2500026184 - Na Conditionner | 19,500,000 | 13.541.667 | 4.875.000 | 6 | 390,000 | |
| 574 | PP2500026185 - Na Conditionner | 12,600,000 | 8.750.000 | 3.150.000 | 6 | 252,000 | |
| 575 | PP2500026186 - Na Electrode | 25,600,000 | 17.777.778 | 6.400.000 | 1 | 512,000 | |
| 576 | PP2500026187 - Na Electrode | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 1 | 360,000 | |
| 577 | PP2500026188 - Na electrode/sensor | 57,500,000 | 39.930.556 | 14.375.000 | 1 | 1,150,000 | |
| 578 | PP2500026189 - Nắp đậy panel | 48,892,032 | 33.952.800 | 12.223.008 | 24 | 977,841 | |
| 579 | PP2500026190 - Normal Control Plasma | 49,665,000 | 34.489.583 | 12.416.250 | 8 | 993,300 | |
| 580 | PP2500026191 - Nova Na/pH Sensor Conditioning Solution | 12,499,950 | 8.680.521 | 3.124.988 | 6 | 249,999 | |
| 581 | PP2500026192 - Nước cất | 555,552,000 | 385.800.000 | 138.888.000 | 1691 | 11,111,040 | |
| 582 | PP2500026193 - Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 | 88,000,000 | 61.111.111 | 22.000.000 | 1644 | 1,760,000 | |
| 583 | PP2500026194 - Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 | 4,200,000 | 2.916.667 | 1.050.000 | 115 | 84,000 | |
| 584 | PP2500026195 - Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 | 3,780,000 | 2.625.000 | 945.000 | 52 | 75,600 | |
| 585 | PP2500026196 - OG 6 | 32,400,000 | 22.500.000 | 8.100.000 | 493 | 648,000 | |
| 586 | PP2500026197 - Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) | 84,750,000 | 58.854.167 | 21.187.500 | 46 | 1,695,000 | |
| 587 | PP2500026198 - Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) | 41,664,000 | 28.933.333 | 10.416.000 | 5351 | 833,280 | |
| 588 | PP2500026199 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 26,044,200 | 18.086.250 | 6.511.050 | 1307 | 520,884 | |
| 589 | PP2500026200 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 486,660,800 | 337.958.889 | 121.665.200 | 25000 | 9,733,216 | |
| 590 | PP2500026201 - Ống nghiệm EDTA | 409,120,000 | 284.111.111 | 102.280.000 | 21016 | 8,182,400 | |
| 591 | PP2500026202 - Ống nghiệm EDTA | 363,678,000 | 252.554.167 | 90.919.500 | 20334 | 7,273,560 | |
| 592 | PP2500026203 - Ống nghiệm EDTA (nắp xanh) | 66,400,000 | 46.111.111 | 16.600.000 | 3411 | 1,328,000 | |
| 593 | PP2500026204 - Ống nghiệm EDTA (nắp xanh) | 676,435,200 | 469.746.667 | 169.108.800 | 37821 | 13,528,704 | |
| 594 | PP2500026205 - Ống nghiệm heparin | 1,409,184,000 | 978.600.000 | 352.296.000 | 72390 | 28,183,680 | |
| 595 | PP2500026206 - Ống nghiệm heparin | 705,600,000 | 490.000.000 | 176.400.000 | 32877 | 14,112,000 | |
| 596 | PP2500026207 - Ống nghiệm Inhigly | 117,785,600 | 81.795.556 | 29.446.400 | 5655 | 2,355,712 | |
| 597 | PP2500026208 - Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ) | 2,250,000 | 1.562.500 | 562.500 | 185 | 45,000 | |
| 598 | PP2500026209 - Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ) | 3,564,000 | 2.475.000 | 891.000 | 181 | 71,280 | |
| 599 | PP2500026210 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 237,330,000 | 164.812.500 | 59.332.500 | 12041 | 4,746,600 | |
| 600 | PP2500026211 - Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm | 25,842,600 | 17.946.250 | 6.460.650 | 2408 | 516,852 | |
| 601 | PP2500026212 - Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm | 22,960,000 | 15.944.444 | 5.740.000 | 2359 | 459,200 | |
| 602 | PP2500026213 - Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm | 3,520,000 | 2.444.444 | 880.000 | 658 | 70,400 | |
| 603 | PP2500026214 - Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm | 21,684,000 | 15.058.333 | 5.421.000 | 2285 | 433,680 | |
| 604 | PP2500026215 - Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm | 19,980,000 | 13.875.000 | 4.995.000 | 3041 | 399,600 | |
| 605 | PP2500026216 - Onsite Syphilis Ab | 340,200,000 | 236.250.000 | 85.050.000 | 740 | 6,804,000 | |
| 606 | PP2500026217 - Onsite Syphilis Ab | 9,901,500 | 6.876.042 | 2.475.375 | 21 | 198,030 | |
| 607 | PP2500026218 - Onsite Syphilis Ab | 69,310,500 | 48.132.292 | 17.327.625 | 144 | 1,386,210 | |
| 608 | PP2500026219 - Onsite Syphilis Ab | 52,920,000 | 36.750.000 | 13.230.000 | 115 | 1,058,400 | |
| 609 | PP2500026220 - Onsite Syphilis Ab | 126,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 164 | 2,520,000 | |
| 610 | PP2500026221 - Optochin | 700,000 | 486.111 | 175.000 | 8 | 14,000 | |
| 611 | PP2500026222 - OSR6107ALT | 102,170,880 | 70.952.000 | 25.542.720 | 552 | 2,043,418 | |
| 612 | PP2500026223 - OSR61118 TRIGLYCERIDE | 40,320,000 | 28.000.000 | 10.080.000 | 221 | 806,400 | |
| 613 | PP2500026224 - OSR6178CREATININE | 37,766,400 | 26.226.667 | 9.441.600 | 263 | 755,328 | |
| 614 | PP2500026225 - OSR6216CHOLESTEROL | 24,192,000 | 16.800.000 | 6.048.000 | 221 | 483,840 | |
| 615 | PP2500026226 - OSR6221GLUCOSE | 54,378,240 | 37.762.667 | 13.594.560 | 626 | 1,087,565 | |
| 616 | PP2500026227 - OSR6221GLUCOSE | 39,984,000 | 27.766.667 | 9.996.000 | 644 | 799,680 | |
| 617 | PP2500026228 - Oxygene(Oxy già) | 28,890,000 | 20.062.500 | 7.222.500 | 26 | 577,800 | |
| 618 | PP2500026229 - Oxyt Kẽm | 11,500,000 | 7.986.111 | 2.875.000 | 5 | 230,000 | |
| 619 | PP2500026230 - Pack for 9180 | 8,764,875 | 6.086.719 | 2.191.219 | 1 | 175,298 | |
| 620 | PP2500026231 - Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram âm | 75,348,000 | 52.325.000 | 18.837.000 | 1 | 1,506,960 | |
| 621 | PP2500026232 - Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram dương | 83,664,000 | 58.100.000 | 20.916.000 | 1 | 1,673,280 | |
| 622 | PP2500026233 - Parafin hạt | 67,500,000 | 46.875.000 | 16.875.000 | 7 | 1,350,000 | |
| 623 | PP2500026234 - pH electrode /sensor | 57,500,000 | 39.930.556 | 14.375.000 | 1 | 1,150,000 | |
| 624 | PP2500026235 - pH electrode /sensor | 17,000,000 | 11.805.556 | 4.250.000 | 1 | 340,000 | |
| 625 | PP2500026236 - pH Na Cl Filling Solution | 15,600,000 | 10.833.333 | 3.900.000 | 5 | 312,000 | |
| 626 | PP2500026237 - pH Na Cl Filling Solution | 12,499,950 | 8.680.521 | 3.124.988 | 6 | 249,999 | |
| 627 | PP2500026238 - Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 1 | 540,000 | |
| 628 | PP2500026239 - Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W | 80,397,680 | 55.831.722 | 20.099.420 | 1 | 1,607,954 | |
| 629 | PP2500026240 - Probe cleaner | 53,700,000 | 37.291.667 | 13.425.000 | 62 | 1,074,000 | |
| 630 | PP2500026241 - Probe Cleaner 17ml (M30) | 24,344,000 | 16.905.556 | 6.086.000 | 28 | 486,880 | |
| 631 | PP2500026242 - Probe cleanser | 128,880,000 | 89.500.000 | 32.220.000 | 148 | 2,577,600 | |
| 632 | PP2500026243 - PROTEIN (TOTAL) | 3,568,000 | 2.477.778 | 892.000 | 41 | 71,360 | |
| 633 | PP2500026244 - PROTEIN (TOTAL) | 1,449,000 | 1.006.250 | 362.250 | 41 | 28,980 | |
| 634 | PP2500026245 - Protein Total | 5,137,920 | 3.568.000 | 1.284.480 | 59 | 102,758 | |
| 635 | PP2500026246 - PT | 7,132,960 | 4.953.444 | 1.783.240 | 3 | 142,659 | |
| 636 | PP2500026247 - PT | 47,040,000 | 32.666.667 | 11.760.000 | 20 | 940,800 | |
| 637 | PP2500026248 - Pylory test | 57,675,000 | 40.052.083 | 14.418.750 | 308 | 1,153,500 | |
| 638 | PP2500026249 - Pylory test | 13,500,000 | 9.375.000 | 3.375.000 | 62 | 270,000 | |
| 639 | PP2500026250 - Pylory test | 45,900,000 | 31.875.000 | 11.475.000 | 140 | 918,000 | |
| 640 | PP2500026251 - Quantinor n | 140,400,000 | 97.500.000 | 35.100.000 | 43 | 2,808,000 | |
| 641 | PP2500026252 - Quantinor PATH | 140,400,000 | 97.500.000 | 35.100.000 | 43 | 2,808,000 | |
| 642 | PP2500026253 - Que gòn dài trong ống nghiệm nhựa | 192,675,000 | 133.802.083 | 48.168.750 | 4525 | 3,853,500 | |
| 643 | PP2500026254 - Que thử nước tiểu | 523,160,000 | 363.305.556 | 130.790.000 | 3909 | 10,463,200 | |
| 644 | PP2500026255 - Que thử nước tiểu | 48,000,000 | 33.333.333 | 12.000.000 | 329 | 960,000 | |
| 645 | PP2500026256 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 14,742,000 | 10.237.500 | 3.685.500 | 123 | 294,840 | |
| 646 | PP2500026257 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 195,008,000 | 135.422.222 | 48.752.000 | 2630 | 3,900,160 | |
| 647 | PP2500026258 - Quick test HIV 1/2 | 266,910,000 | 185.354.167 | 66.727.500 | 337 | 5,338,200 | |
| 648 | PP2500026259 - Quick test HIV 1/2 | 45,570,000 | 31.645.833 | 11.392.500 | 58 | 911,400 | |
| 649 | PP2500026260 - Quick test HIV 1/2 | 8,400,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 8 | 168,000 | |
| 650 | PP2500026261 - Rapid Anti HIV Test | 271,320,000 | 188.416.667 | 67.830.000 | 625 | 5,426,400 | |
| 651 | PP2500026262 - ReactionRotor | 4,500,000 | 3.125.000 | 1.125.000 | 1 | 90,000 | |
| 652 | PP2500026263 - ReactionRotor | 24,990,000 | 17.354.167 | 6.247.500 | 1 | 499,800 | |
| 653 | PP2500026264 - REACTIONS ROTOR | 4,998,000 | 3.470.833 | 1.249.500 | 1 | 99,960 | |
| 654 | PP2500026265 - Reagent pack | 616,000,000 | 427.777.778 | 154.000.000 | 2301 | 12,320,000 | |
| 655 | PP2500026266 - Reagent Pack SFRI for ISE 5000 | 1,044,000,000 | 725.000.000 | 261.000.000 | 4932 | 20,880,000 | |
| 656 | PP2500026267 - Reagent Pack SFRI for ISE 5000 | 101,417,400 | 70.428.750 | 25.354.350 | 1 | 2,028,348 | |
| 657 | PP2500026268 - Ref Electrode | 22,400,000 | 15.555.556 | 5.600.000 | 1 | 448,000 | |
| 658 | PP2500026269 - Ref Electrode | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 1 | 360,000 | |
| 659 | PP2500026270 - Ref electrode /sensor | 59,500,000 | 41.319.444 | 14.875.000 | 1 | 1,190,000 | |
| 660 | PP2500026271 - Ref Filling Solution | 19,500,000 | 13.541.667 | 4.875.000 | 6 | 390,000 | |
| 661 | PP2500026272 - Ref Filling Solution | 14,166,610 | 9.837.924 | 3.541.653 | 7 | 283,332 | |
| 662 | PP2500026273 - Rinse - 20L- 5002 | 184,000,000 | 127.777.778 | 46.000.000 | 32877 | 3,680,000 | |
| 663 | PP2500026274 - Rinse 5,5 L (M30) | 150,650,000 | 104.618.056 | 37.662.500 | 26918 | 3,013,000 | |
| 664 | PP2500026275 - Roller Tubing (2pcs/bag) | 40,902,224 | 28.404.322 | 10.225.556 | 1 | 818,044 | |
| 665 | PP2500026276 - Rotavirus | 156,288,000 | 108.533.333 | 39.072.000 | 148 | 3,125,760 | |
| 666 | PP2500026277 - Roto máy sinh hóa A15 (Reation Rotors) | 19,500,000 | 13.541.667 | 4.875.000 | 5 | 390,000 | |
| 667 | PP2500026278 - Rotors | 188,445,600 | 130.865.000 | 47.111.400 | 1 | 3,768,912 | |
| 668 | PP2500026279 - RPR | 30,000,000 | 20.833.333 | 7.500.000 | 82 | 600,000 | |
| 669 | PP2500026280 - RPR | 17,799,100 | 12.360.486 | 4.449.775 | 226 | 355,982 | |
| 670 | PP2500026281 - RQAS MONTHLY GENERAL CLINICAL CHEMISTRY | 87,360,120 | 60.666.750 | 21.840.030 | 15 | 1,747,202 | |
| 671 | PP2500026282 - Sample cup 0,5ml | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 411 | 300,000 | |
| 672 | PP2500026283 - Sample cup 2,0 ML | 356,550,000 | 247.604.167 | 89.137.500 | 9768 | 7,131,000 | |
| 673 | PP2500026284 - SAMPLECUP 3,0ML | 329,250,000 | 228.645.833 | 82.312.500 | 9021 | 6,585,000 | |
| 674 | PP2500026285 - Sample cup máy sinh hóa tự động (Cóng đựng HT, máy A15) | 4,500,000 | 3.125.000 | 1.125.000 | 123 | 90,000 | |
| 675 | PP2500026286 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 1,391,531,400 | 966.341.250 | 347.882.850 | 2161 | 27,830,628 | |
| 676 | PP2500026287 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 19,530,000 | 13.562.500 | 4.882.500 | 25 | 390,600 | |
| 677 | PP2500026288 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 32,550,000 | 22.604.167 | 8.137.500 | 41 | 651,000 | |
| 678 | PP2500026289 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 56,000,000 | 38.888.889 | 14.000.000 | 82 | 1,120,000 | |
| 679 | PP2500026290 - Single Cuvette | 102,500,000 | 71.180.556 | 25.625.000 | 205 | 2,050,000 | |
| 680 | PP2500026291 - Single Cuvette | 61,490,000 | 42.701.389 | 15.372.500 | 452 | 1,229,800 | |
| 681 | PP2500026292 - Single Cuvette | 67,080,000 | 46.583.333 | 16.770.000 | 493 | 1,341,600 | |
| 682 | PP2500026293 - Sodium Electrode | 21,994,875 | 15.274.219 | 5.498.719 | 1 | 439,898 | |
| 683 | PP2500026294 - SP Control 1 | 32,818,345 | 22.790.517 | 8.204.586 | 1 | 656,367 | |
| 684 | PP2500026295 - SP Control 2 | 32,818,345 | 22.790.517 | 8.204.586 | 1 | 656,367 | |
| 685 | PP2500026296 - SP Control 3 | 32,818,345 | 22.790.517 | 8.204.586 | 1 | 656,367 | |
| 686 | PP2500026297 - SubstrateII | 1,569,540 | 1.089.958 | 392.385 | 3 | 31,391 | |
| 687 | PP2500026298 - Sul - 400A CuvetteFL Complete | 11,520,000 | 8.000.000 | 2.880.000 | 49 | 230,400 | |
| 688 | PP2500026299 - SynthASil hoặc tương đương | 108,460,800 | 75.320.000 | 27.115.200 | 132 | 2,169,216 | |
| 689 | PP2500026300 - Syringe R | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 1 | 480,000 | |
| 690 | PP2500026301 - Syringe S | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 1 | 480,000 | |
| 691 | PP2500026302 - SYSTEMCALIBRATOR | 1,740,000 | 1.208.333 | 435.000 | 1 | 34,800 | |
| 692 | PP2500026303 - SYSTEMCALIBRATOR | 11,676,000 | 8.108.333 | 2.919.000 | 4 | 233,520 | |
| 693 | PP2500026304 - T4 | 136,000,000 | 94.444.444 | 34.000.000 | 82 | 2,720,000 | |
| 694 | PP2500026305 - T4 CALIBRATOR | 78,400,000 | 54.444.444 | 19.600.000 | 8 | 1,568,000 | |
| 695 | PP2500026306 - TEClot FIB kit-10 | 5,780,000 | 4.013.889 | 1.445.000 | 8 | 115,600 | |
| 696 | PP2500026307 - TEClot PT | 1,058,400,000 | 735.000.000 | 264.600.000 | 444 | 21,168,000 | |
| 697 | PP2500026308 - TEControl N | 63,000,000 | 43.750.000 | 15.750.000 | 3 | 1,260,000 | |
| 698 | PP2500026309 - Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số | 874,944,000 | 607.600.000 | 218.736.000 | 510 | 17,498,880 | |
| 699 | PP2500026310 - Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số | 1,055,880,000 | 733.250.000 | 263.970.000 | 689 | 21,117,600 | |
| 700 | PP2500026311 - Thuốc nhuộm bao Trypan blue | 32,200,000 | 22.361.111 | 8.050.000 | 9 | 644,000 | |
| 701 | PP2500026312 - Thuốc thử Alpha Naphthol | 11,508,000 | 7.991.667 | 2.877.000 | 1 | 230,160 | |
| 702 | PP2500026313 - Thuốc thử Dimethylalphanaphthylamine | 11,508,000 | 7.991.667 | 2.877.000 | 1 | 230,160 | |
| 703 | PP2500026314 - Thuốc thử Ferric Chloride | 16,275,000 | 11.302.083 | 4.068.750 | 1 | 325,500 | |
| 704 | PP2500026315 - Thuốc thử Kovac | 4,896,000 | 3.400.000 | 1.224.000 | 17 | 97,920 | |
| 705 | PP2500026316 - Thuốc thử Kovac | 11,508,000 | 7.991.667 | 2.877.000 | 1 | 230,160 | |
| 706 | PP2500026317 - Thuốc thử Oxidase | 3,465,000 | 2.406.250 | 866.250 | 41 | 69,300 | |
| 707 | PP2500026318 - Thuốc thử Peptidase | 11,508,000 | 7.991.667 | 2.877.000 | 1 | 230,160 | |
| 708 | PP2500026319 - Thuốc thử Potassium Hydroxide | 11,508,000 | 7.991.667 | 2.877.000 | 1 | 230,160 | |
| 709 | PP2500026320 - Thuốc thử SulfanilicAcid | 11,508,000 | 7.991.667 | 2.877.000 | 1 | 230,160 | |
| 710 | PP2500026321 - TOTAL BILIRUBIN | 10,657,200 | 7.400.833 | 2.664.300 | 88 | 213,144 | |
| 711 | PP2500026322 - TOTAL BILIRUBIN | 21,840,000 | 15.166.667 | 5.460.000 | 41 | 436,800 | |
| 712 | PP2500026323 - TOTAL BILIRUBIN | 10,620,000 | 7.375.000 | 2.655.000 | 97 | 212,400 | |
| 713 | PP2500026324 - TOTAL PROTEIN | 42,816 | 29.733 | 10.704 | 1 | 856 | |
| 714 | PP2500026325 - TOTAL PROTEIN | 15,116,220 | 10.497.375 | 3.779.055 | 64 | 302,324 | |
| 715 | PP2500026326 - TOTAL PROTEIN | 4,005,000 | 2.781.250 | 1.001.250 | 73 | 80,100 | |
| 716 | PP2500026327 - TOTAL PROTEIN | 18,270,000 | 12.687.500 | 4.567.500 | 247 | 365,400 | |
| 717 | PP2500026328 - ToxocaraIgG (định tính) | 50,474,550 | 35.051.771 | 12.618.638 | 54 | 1,009,491 | |
| 718 | PP2500026329 - ToxocaraIgG (định tính) | 13,415,417 | 9.316.262 | 3.353.854 | 8 | 268,308 | |
| 719 | PP2500026330 - TPHA-Syphilis | 22,785,000 | 15.822.917 | 5.696.250 | 41 | 455,700 | |
| 720 | PP2500026331 - TPHA-Syphilis | 20,899,450 | 14.513.507 | 5.224.863 | 65 | 417,989 | |
| 721 | PP2500026332 - TRIGLYCERIDE | 267,120,000 | 185.500.000 | 66.780.000 | 411 | 5,342,400 | |
| 722 | PP2500026333 - TRIGLYCERIDE | 120,000,000 | 83.333.333 | 30.000.000 | 658 | 2,400,000 | |
| 723 | PP2500026334 - Triglycerides | 238,164,000 | 165.391.667 | 59.541.000 | 916 | 4,763,280 | |
| 724 | PP2500026335 - Triglycerides | 140,205,000 | 97.364.583 | 35.051.250 | 534 | 2,804,100 | |
| 725 | PP2500026336 - Triglycerides | 81,000,000 | 56.250.000 | 20.250.000 | 444 | 1,620,000 | |
| 726 | PP2500026337 - Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) | 35,150,500 | 24.410.069 | 8.787.625 | 3 | 703,010 | |
| 727 | PP2500026338 - TroponinI (Test nhanh) | 285,600,000 | 198.333.333 | 71.400.000 | 230 | 5,712,000 | |
| 728 | PP2500026339 - TroponinI (Test nhanh) | 541,800,000 | 376.250.000 | 135.450.000 | 530 | 10,836,000 | |
| 729 | PP2500026340 - TSB-6.5% (TSB có 6.5% NaCl) | 2,760,000 | 1.916.667 | 690.000 | 9 | 55,200 | |
| 730 | PP2500026341 - TSH(3G) | 136,000,000 | 94.444.444 | 34.000.000 | 82 | 2,720,000 | |
| 731 | PP2500026342 - TSH(3G)CALIBRATOR | 26,565,000 | 18.447.917 | 6.641.250 | 3 | 531,300 | |
| 732 | PP2500026343 - TT3 | 136,000,000 | 94.444.444 | 34.000.000 | 82 | 2,720,000 | |
| 733 | PP2500026344 - TT3 CALIBRATOR | 78,400,000 | 54.444.444 | 19.600.000 | 8 | 1,568,000 | |
| 734 | PP2500026345 - Tube 1,7ml | 4,912,500 | 3.411.458 | 1.228.125 | 62 | 98,250 | |
| 735 | PP2500026346 - Tube vi sinh - Eppendorf 1,5ml | 26,144,000 | 18.155.556 | 6.536.000 | 3534 | 522,880 | |
| 736 | PP2500026347 - Unicalibrator - Diagnostica stago (Calib máy đông máu Start Max) | 21,600,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 2 | 432,000 | |
| 737 | PP2500026348 - Urea | 105,945,840 | 73.573.500 | 26.486.460 | 483 | 2,118,917 | |
| 738 | PP2500026349 - Urea | 93,660,000 | 65.041.667 | 23.415.000 | 916 | 1,873,200 | |
| 739 | PP2500026350 - UREA/BUN-UV | 20,400,000 | 14.166.667 | 5.100.000 | 123 | 408,000 | |
| 740 | PP2500026351 - UREA/BUN-UV | 12,600,000 | 8.750.000 | 3.150.000 | 123 | 252,000 | |
| 741 | PP2500026352 - UREA/UREA NITROGEN | 67,200,000 | 46.666.667 | 16.800.000 | 164 | 1,344,000 | |
| 742 | PP2500026353 - URIC ACID | 10,368,000 | 7.200.000 | 2.592.000 | 59 | 207,360 | |
| 743 | PP2500026354 - URIC ACID | 163,763,040 | 113.724.333 | 40.940.760 | 201 | 3,275,261 | |
| 744 | PP2500026355 - URIC ACID | 10,382,400 | 7.210.000 | 2.595.600 | 102 | 207,648 | |
| 745 | PP2500026356 - Uric Acid | 9,702,000 | 6.737.500 | 2.425.500 | 62 | 194,040 | |
| 746 | PP2500026357 - Uric Acid | 6,300,000 | 4.375.000 | 1.575.000 | 62 | 126,000 | |
| 747 | PP2500026358 - Urinalysis control level 1 | 47,685,000 | 33.114.583 | 11.921.250 | 59 | 953,700 | |
| 748 | PP2500026359 - Urinalysis control level 2 | 47,685,000 | 33.114.583 | 11.921.250 | 59 | 953,700 | |
| 749 | PP2500026360 - Viên bi sắt (máy ST4) | 42,000,000 | 29.166.667 | 10.500.000 | 986 | 840,000 | |
| 750 | PP2500026361 - Vôi soda Bọc 4.5 kg | 59,280,000 | 41.166.667 | 14.820.000 | 4 | 1,185,600 | |
| 751 | PP2500026362 - Vôi soda Bọc 4.5 kg | 2,145,000 | 1.489.583 | 536.250 | 1 | 42,900 | |
| 752 | PP2500026363 - Vôi soda Bọc 4.5 kg | 56,994,300 | 39.579.375 | 14.248.575 | 23 | 1,139,886 | |
| 753 | PP2500026364 - Wash concentrate | 89,689,500 | 62.284.375 | 22.422.375 | 468 | 1,793,790 | |
| 754 | PP2500026365 - Wash Solution | 216,000,000 | 150.000.000 | 54.000.000 | 7397 | 4,320,000 | |
| 755 | PP2500026366 - Wash Solution | 196,560,000 | 136.500.000 | 49.140.000 | 10685 | 3,931,200 | |
| 756 | PP2500026367 - Washing Solution (concentrated for 20liters) | 1,920,000 | 1.333.333 | 480.000 | 33 | 38,400 | |
| 757 | PP2500026368 - Washing Solution (concentrated for 20liters) | 30,681,000 | 21.306.250 | 7.670.250 | 1 | 613,620 | |
| 758 | PP2500026369 - Xylene | 64,695,000 | 44.927.083 | 16.173.750 | 28 | 1,293,900 | |
| 759 | PP2500026370 - ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1 | 128,760,000 | 89.416.667 | 32.190.000 | 2 | 2,575,200 | |
| 760 | PP2500026371 - ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1 | 2,251,200 | 1.563.333 | 562.800 | 69 | 45,024 | |
| 761 | PP2500026372 - ZPPBL121531 LysercellWNR-210A 5L x 1 | 70,000,000 | 48.611.111 | 17.500.000 | 4110 | 1,400,000 | |
| 762 | PP2500026373 - ZPPCT661628 CellpackDCL 20L | 192,000,000 | 133.333.333 | 48.000.000 | 49 | 3,840,000 | |
| 763 | PP2500026374 - ZPPCT661628 CellpackDCL 20L | 80,000,000 | 55.555.556 | 20.000.000 | 20548 | 1,600,000 | |
| 764 | PP2500026375 - α- AMYLASE | 11,760,000 | 8.166.667 | 2.940.000 | 20 | 235,200 | |
| 765 | PP2500026376 - α- AMYLASE | 42,411,600 | 29.452.500 | 10.602.900 | 25 | 848,232 |
ABX Clean |
|
| Mã phần lô | PP2500025612 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ABX Clean |
|
| Mã phần lô | PP2500025613 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ABX Minidil LMG |
|
| Mã phần lô | PP2500025614 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ABX Minidil LMG |
|
| Mã phần lô | PP2500025615 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ABX MinillyseLMG |
|
| Mã phần lô | PP2500025616 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ABX MinillyseLMG |
|
| Mã phần lô | PP2500025617 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access BR Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500025618 |
| Giá từng phần lô | 39,043,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.113.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.760.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access BR Monitor Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025619 |
| Giá từng phần lô | 6,978,258 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.846.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.744.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500025620 |
| Giá từng phần lô | 10,634,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Ferritin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025621 |
| Giá từng phần lô | 3,320,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.306.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025622 |
| Giá từng phần lô | 15,590,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.826.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.897.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Free T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025623 |
| Giá từng phần lô | 4,650,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.229.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500025624 |
| Giá từng phần lô | 10,407,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.601.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Free T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025625 |
| Giá từng phần lô | 3,321,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.306.281 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.261 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500025626 |
| Giá từng phần lô | 17,278,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.999.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.319.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access HBs Ag Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025627 |
| Giá từng phần lô | 5,680,433 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.944.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.420.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Immunoassay System ReactionVessels |
|
| Mã phần lô | PP2500025628 |
| Giá từng phần lô | 7,639,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.305.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.909.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access OV Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500025629 |
| Giá từng phần lô | 38,715,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.885.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.678.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access OV Monitor Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025630 |
| Giá từng phần lô | 5,317,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.692.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.329.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Substrate |
|
| Mã phần lô | PP2500025631 |
| Giá từng phần lô | 43,417,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.151.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.854.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access System Check Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500025632 |
| Giá từng phần lô | 3,321,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.306.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500025633 |
| Giá từng phần lô | 20,445,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.198.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.111.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access TSH (3rd IS) Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500025634 |
| Giá từng phần lô | 5,317,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.692.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.329.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Access Wash Buffer II |
|
| Mã phần lô | PP2500025635 |
| Giá từng phần lô | 5,241,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2500025636 |
| Giá từng phần lô | 392,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 293 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Actin Fsl |
|
| Mã phần lô | PP2500025637 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2500025638 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AK060533 XN Check L2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025639 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AK060533 XN Check L2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025640 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025641 |
| Giá từng phần lô | 91,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALANINE AMINOTRANSFERA SE (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025642 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500025643 |
| Giá từng phần lô | 11,124,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.725.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500025644 |
| Giá từng phần lô | 57,362,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.835.367 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.340.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500025645 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.021.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500025646 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 761.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2500025647 |
| Giá từng phần lô | 5,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.769.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2500025648 |
| Giá từng phần lô | 164,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Alere Determine HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025649 |
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.822.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.696.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Alere Determine HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025650 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALKALINE WASH DETERGENT |
|
| Mã phần lô | PP2500025651 |
| Giá từng phần lô | 195,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3353 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALKALINE WASH DETERGENT |
|
| Mã phần lô | PP2500025652 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
alpha- AMYLASE-DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2500025653 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500025654 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500025655 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500025656 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AMMONIA – Etoh Control |
|
| Mã phần lô | PP2500025657 |
| Giá từng phần lô | 14,843,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.308.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Amphetamin (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025658 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500025659 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500025660 |
| Giá từng phần lô | 137,954,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.488.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500025661 |
| Giá từng phần lô | 25,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.034.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500025662 |
| Giá từng phần lô | 109,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.747.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.269.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 441 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500025663 |
| Giá từng phần lô | 53,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500025664 |
| Giá từng phần lô | 4,343,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.016.261 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.854 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500025665 |
| Giá từng phần lô | 25,946,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.018.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.486.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500025666 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500025667 |
| Giá từng phần lô | 4,143,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.877.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500025668 |
| Giá từng phần lô | 109,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.747.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.269.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 441 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500025669 |
| Giá từng phần lô | 43,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500025670 |
| Giá từng phần lô | 10,548,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.325.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.637.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500025671 |
| Giá từng phần lô | 115,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.159.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500025672 |
| Giá từng phần lô | 72,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HAV (Định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500025673 |
| Giá từng phần lô | 137,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.413.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500025674 |
| Giá từng phần lô | 119,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HBs Rapid Card |
|
| Mã phần lô | PP2500025675 |
| Giá từng phần lô | 38,429,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.687.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.607.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HCV (Định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500025676 |
| Giá từng phần lô | 90,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HCV (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500025677 |
| Giá từng phần lô | 206,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.171.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.541.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,123,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HCV (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500025678 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Anti HCV (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500025679 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500025680 |
| Giá từng phần lô | 5,833,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.051.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025681 |
| Giá từng phần lô | 91,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ASPARTATE AMINOTRANSFERA SE (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025682 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2500025683 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2500025684 |
| Giá từng phần lô | 72,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2500025685 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
AUTOCAL H 10*3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025686 |
| Giá từng phần lô | 51,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BG Control 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025687 |
| Giá từng phần lô | 82,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.635.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.748.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BG Control 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025688 |
| Giá từng phần lô | 82,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.501.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BG Control 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025689 |
| Giá từng phần lô | 82,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.501.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bi-LevelQuality Control Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500025690 |
| Giá từng phần lô | 39,059,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.124.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.764.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025691 |
| Giá từng phần lô | 13,421,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.320.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.355.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025692 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.203.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.953.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2500025693 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BILIRUBIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2500025694 |
| Giá từng phần lô | 2,838,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BILIRUBIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2500025695 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BILIRUBIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2500025696 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bilirubintotal & Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500025697 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Biochemistry Control Serum (Human)Level I |
|
| Mã phần lô | PP2500025698 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Biochemistry Control Serum (Human)Level II |
|
| Mã phần lô | PP2500025699 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN) |
|
| Mã phần lô | PP2500025700 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BIOCHEMISTRYCALIBRATOR (HUMAN) |
|
| Mã phần lô | PP2500025701 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I |
|
| Mã phần lô | PP2500025702 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)I |
|
| Mã phần lô | PP2500025703 |
| Giá từng phần lô | 105,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.271.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,101,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II |
|
| Mã phần lô | PP2500025704 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BIOCHEMISTRYCONTROL SERUM (Human)II |
|
| Mã phần lô | PP2500025705 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025706 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BJ350971 Sulfolyser 1.5L x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025707 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Blood Agar with Nalidicidacid 90mm - BaNg |
|
| Mã phần lô | PP2500025708 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Blood Gas programme (10 Analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500025709 |
| Giá từng phần lô | 29,391,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.411.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.347.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500025710 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BNP Calib |
|
| Mã phần lô | PP2500025711 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BNP control 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025712 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ hóa chất Nhuộm Papanicolaou-Hóachất nhuộm PAP |
|
| Mã phần lô | PP2500025713 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin, |
|
| Mã phần lô | PP2500025714 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500025715 |
| Giá từng phần lô | 40,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.993.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.077.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ test xét nghiệm h.pylori hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2500025716 |
| Giá từng phần lô | 2,421,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.681.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2500025717 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa BA-88 |
|
| Mã phần lô | PP2500025718 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đen Halogen cho máy sinh hóa BS-240 |
|
| Mã phần lô | PP2500025719 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa XL200 |
|
| Mã phần lô | PP2500025720 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa bs 240 |
|
| Mã phần lô | PP2500025721 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems |
|
| Mã phần lô | PP2500025722 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa A.15- Biosystems |
|
| Mã phần lô | PP2500025723 |
| Giá từng phần lô | 17,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.977.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng đèn sinh hóa bán tự động CHEM 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500025724 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bột hydroxyde Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500025725 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BOTTLEOF WASHING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500025726 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BR875289 XN Check L3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025727 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BR875289 XN Check L3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025728 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BV661822 XN Check L1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025729 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BV661822 XN Check L1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025730 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ca electrode /sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500025731 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025732 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025733 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500025734 |
| Giá từng phần lô | 7,599,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.277.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.899.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500025735 |
| Giá từng phần lô | 285,011,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.924.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.252.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1787 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Calibration packs (Reagentpack) Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500025736 |
| Giá từng phần lô | 582,739,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.680.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.684.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3653 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,654,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Calibration Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500025737 |
| Giá từng phần lô | 35,059,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.346.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.764.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CBC-3DHematology Control |
|
| Mã phần lô | PP2500025738 |
| Giá từng phần lô | 263,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,279,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CBC-3KHematology Control |
|
| Mã phần lô | PP2500025739 |
| Giá từng phần lô | 314,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,289,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cell Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2500025740 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A) |
|
| Mã phần lô | PP2500025741 |
| Giá từng phần lô | 16,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.744.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CF579595 CellcleanAuto (CCA-500A) |
|
| Mã phần lô | PP2500025742 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CFL Lyse (M30D) |
|
| Mã phần lô | PP2500025743 |
| Giá từng phần lô | 2,129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.478.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CFL Lyse 0,5 L (M30) |
|
| Mã phần lô | PP2500025744 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025745 |
| Giá từng phần lô | 214,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025746 |
| Giá từng phần lô | 49,083,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.085.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.270.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025747 |
| Giá từng phần lô | 79,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.928.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.774.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025748 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025749 |
| Giá từng phần lô | 82,867,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.546.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.716.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025750 |
| Giá từng phần lô | 67,047,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.560.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.761.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025751 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025752 |
| Giá từng phần lô | 23,273,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.161.979 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.818.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chlolesterol PAP |
|
| Mã phần lô | PP2500025753 |
| Giá từng phần lô | 19,782,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.737.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.945.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chlolesterol PAP |
|
| Mã phần lô | PP2500025754 |
| Giá từng phần lô | 60,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chlorin 70% (bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500025755 |
| Giá từng phần lô | 505,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Choles HDL/LDL Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500025756 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500025757 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500025758 |
| Giá từng phần lô | 194,302,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.575.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,886,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500025759 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500025760 |
| Giá từng phần lô | 70,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.795.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.566.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL HDL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2500025761 |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL HDL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2500025762 |
| Giá từng phần lô | 478,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.572.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.726.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,578,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL HDL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2500025763 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL LDL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2500025764 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CHOLESTEROL LDL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2500025765 |
| Giá từng phần lô | 485,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500025766 |
| Giá từng phần lô | 99,352,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.838.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500025767 |
| Giá từng phần lô | 75,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500025768 |
| Giá từng phần lô | 191,885,891 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.254.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.971.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500025769 |
| Giá từng phần lô | 82,078,358 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.998.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.519.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500025770 |
| Giá từng phần lô | 93,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.930.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.374.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500025771 |
| Giá từng phần lô | 136,626,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.879.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.156.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,732,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500025772 |
| Giá từng phần lô | 94,640,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.722.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.660.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chương trinh ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500025773 |
| Giá từng phần lô | 37,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Citranox |
|
| Mã phần lô | PP2500025774 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.845.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.824.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CK- MB CONTROL SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2500025775 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CK- MB CONTROL SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2500025776 |
| Giá từng phần lô | 2,696,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CK- MB CONTROL SERUM II |
|
| Mã phần lô | PP2500025777 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CK prest |
|
| Mã phần lô | PP2500025778 |
| Giá từng phần lô | 353,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500025779 |
| Giá từng phần lô | 64,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cl Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500025780 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cl Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500025781 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cl electrode /sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500025782 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clean Fortress |
|
| Mã phần lô | PP2500025783 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500025784 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cleaningsolution |
|
| Mã phần lô | PP2500025785 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cleaningsolution |
|
| Mã phần lô | PP2500025786 |
| Giá từng phần lô | 106,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.507.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CleaningSolution 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025787 |
| Giá từng phần lô | 2,862,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.523 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500025788 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Coagulation Control Level 1 (Coag Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500025789 |
| Giá từng phần lô | 190,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.369.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.653.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,812,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Coagulation Control Level 2 (Coag Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500025790 |
| Giá từng phần lô | 190,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.369.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.653.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,812,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Coagulation Control Level 3 (Coag Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500025791 |
| Giá từng phần lô | 190,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.369.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.653.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,812,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Coagulation Programme (5 Analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500025792 |
| Giá từng phần lô | 53,240,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.972.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.310.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500025793 |
| Giá từng phần lô | 991,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.783.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,836,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500025794 |
| Giá từng phần lô | 345,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,916,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500025795 |
| Giá từng phần lô | 513,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.927.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,279,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500025796 |
| Giá từng phần lô | 98,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Concentrated System Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2500025797 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Concentrated System Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2500025798 |
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500025799 |
| Giá từng phần lô | 431,854,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.898.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.963.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,637,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control Plasma P |
|
| Mã phần lô | PP2500025800 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025801 |
| Giá từng phần lô | 197,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025802 |
| Giá từng phần lô | 25,330,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.590.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.332.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025803 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025804 |
| Giá từng phần lô | 25,489,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.701.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.372.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500025805 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025806 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025807 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Convergys ISE CleaningSolution Kit 2x30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025808 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CORT |
|
| Mã phần lô | PP2500025809 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CORT CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500025810 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025811 |
| Giá từng phần lô | 32,312,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.439.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.078.049 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CP066715 Fluorocell WNR 82ml x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025812 |
| Giá từng phần lô | 173,380,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.403.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.345.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,467,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
C-reactive Protein (with calib) |
|
| Mã phần lô | PP2500025813 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATINE KINASE-MB (CK- MB) |
|
| Mã phần lô | PP2500025814 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATINE KINASE-MB (CK- MB) |
|
| Mã phần lô | PP2500025815 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2500025816 |
| Giá từng phần lô | 1,289,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATINE KINASE-MB (CK- MB) STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2500025817 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500025818 |
| Giá từng phần lô | 181,070,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.743.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.267.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 587 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,621,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500025819 |
| Giá từng phần lô | 49,851,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.619.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.462.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500025820 |
| Giá từng phần lô | 122,227,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.556.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Creatinine FS |
|
| Mã phần lô | PP2500025821 |
| Giá từng phần lô | 133,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500025822 |
| Giá từng phần lô | 965,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 611 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500025823 |
| Giá từng phần lô | 85,894,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.648.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.473.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500025824 |
| Giá từng phần lô | 18,189,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.631.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.547.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500025825 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025826 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025827 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP Calib |
|
| Mã phần lô | PP2500025828 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l) |
|
| Mã phần lô | PP2500025829 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP CALIB. SERIES (Multi-point, liquid)(5-200mg/l) |
|
| Mã phần lô | PP2500025830 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP control |
|
| Mã phần lô | PP2500025831 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP control High |
|
| Mã phần lô | PP2500025832 |
| Giá từng phần lô | 15,848,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.005.867 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.962.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP control High |
|
| Mã phần lô | PP2500025833 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP Control High |
|
| Mã phần lô | PP2500025834 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP CONTROL LEVEL 2 (Liquid) |
|
| Mã phần lô | PP2500025835 |
| Giá từng phần lô | 51,507,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.769.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.876.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP control Low |
|
| Mã phần lô | PP2500025836 |
| Giá từng phần lô | 15,526,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.782.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.881.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CRP control Low |
|
| Mã phần lô | PP2500025837 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500025838 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500025839 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500025840 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500025841 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500025842 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500025843 |
| Giá từng phần lô | 213,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT GAMMAGT |
|
| Mã phần lô | PP2500025844 |
| Giá từng phần lô | 99,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.095.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.874.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT GAMMAGT |
|
| Mã phần lô | PP2500025845 |
| Giá từng phần lô | 5,528,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.839.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500025846 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500025847 |
| Giá từng phần lô | 71,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT HDL-CHOLESTEROL (D) with Calib. |
|
| Mã phần lô | PP2500025848 |
| Giá từng phần lô | 246,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.573.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,925,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT LDL-CHOLESTEROL (D) with Calib. |
|
| Mã phần lô | PP2500025849 |
| Giá từng phần lô | 249,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,996,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT SGOT (S.L) |
|
| Mã phần lô | PP2500025850 |
| Giá từng phần lô | 76,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT SGOT (S.L) |
|
| Mã phần lô | PP2500025851 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT SGPT (S.L) |
|
| Mã phần lô | PP2500025852 |
| Giá từng phần lô | 76,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT SGPT (S.L) |
|
| Mã phần lô | PP2500025853 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT UREA U.V |
|
| Mã phần lô | PP2500025854 |
| Giá từng phần lô | 202,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,052,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CS-BT UREA U.V |
|
| Mã phần lô | PP2500025855 |
| Giá từng phần lô | 71,181,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.431.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.795.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CTNK Niệu Urinalysis (Hộp/3 x 12 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500025856 |
| Giá từng phần lô | 108,743,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.516.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.185.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
cTnl3G |
|
| Mã phần lô | PP2500025857 |
| Giá từng phần lô | 75,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.341.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
cTnl3G calib |
|
| Mã phần lô | PP2500025858 |
| Giá từng phần lô | 11,086,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.699.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.771.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cuvette (máy ST4) |
|
| Mã phần lô | PP2500025859 |
| Giá từng phần lô | 196,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.695.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.210.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cuvette (máy ST4) |
|
| Mã phần lô | PP2500025860 |
| Giá từng phần lô | 185,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.513.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cuvette máy sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2500025861 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cuvette máy sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2500025862 |
| Giá từng phần lô | 49,704,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.517.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.426.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CUVETTE máy sinh hóa BS 240 |
|
| Mã phần lô | PP2500025863 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cuvette máy sinh hóa BS-240 |
|
| Mã phần lô | PP2500025864 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cuvette máy sinh hóa XL200 |
|
| Mã phần lô | PP2500025865 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CV377552 Fluorocell WDF 42ml x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025866 |
| Giá từng phần lô | 124,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dade innovin |
|
| Mã phần lô | PP2500025867 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Daily CleaningSolution Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500025868 |
| Giá từng phần lô | 206,636,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.659.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,132,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2500025869 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500025870 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500025871 |
| Giá từng phần lô | 423,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2500025872 |
| Giá từng phần lô | 8,947,323 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.213.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.236.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây bơm ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500025873 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025874 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025875 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025876 |
| Giá từng phần lô | 250,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.606.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,008,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025877 |
| Giá từng phần lô | 348,175,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.788.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.043.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 251 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,963,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025878 |
| Giá từng phần lô | 14,269,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.909.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.567.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025879 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2500025880 |
| Giá từng phần lô | 47,945,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.295.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.986.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025881 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.847.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025882 |
| Giá từng phần lô | 537,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,741,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025883 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025884 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025885 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1319 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025886 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025887 |
| Giá từng phần lô | 46,780,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.486.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.695.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1 Ag (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025888 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1, IgG/IgMCombo |
|
| Mã phần lô | PP2500025889 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.513.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1, IgG/IgMCombo |
|
| Mã phần lô | PP2500025890 |
| Giá từng phần lô | 1,570,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,411,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1, IgG/IgMCombo |
|
| Mã phần lô | PP2500025891 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dengue NS1, IgG/IgMCombo |
|
| Mã phần lô | PP2500025892 |
| Giá từng phần lô | 128,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.508.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,577,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Detecter standardization cup |
|
| Mã phần lô | PP2500025893 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025894 |
| Giá từng phần lô | 637,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,759,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025895 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025896 |
| Giá từng phần lô | 1,256,761,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.750.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.190.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,135,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500025897 |
| Giá từng phần lô | 311,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DG Gel Confirm P |
|
| Mã phần lô | PP2500025898 |
| Giá từng phần lô | 205,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.566.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,105,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DG Gel Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2500025899 |
| Giá từng phần lô | 388,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.120.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,769,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DG Gel Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2500025900 |
| Giá từng phần lô | 25,023,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.255.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DG Gel Sol |
|
| Mã phần lô | PP2500025901 |
| Giá từng phần lô | 73,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.251.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.450.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DG Gel Sol |
|
| Mã phần lô | PP2500025902 |
| Giá từng phần lô | 320,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500025903 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500025904 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500025905 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Bactrim |
|
| Mã phần lô | PP2500025906 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Bêta Lactamase |
|
| Mã phần lô | PP2500025907 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500025908 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500025909 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500025910 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500025911 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500025912 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500025913 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500025914 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500025915 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500025916 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500025917 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500025918 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500025919 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.034.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500025920 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500025921 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500025922 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500025923 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500025924 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500025925 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500025926 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Ticarcillin |
|
| Mã phần lô | PP2500025927 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500025928 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500025929 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500025930 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500025931 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500025932 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500025933 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500025934 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa petri nhựa đk 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025935 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đĩa petri nhựa đk 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025936 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dia PT5 |
|
| Mã phần lô | PP2500025937 |
| Giá từng phần lô | 65,088,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.200.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.272.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dia PTT |
|
| Mã phần lô | PP2500025938 |
| Giá từng phần lô | 51,630,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.854.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.907.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 480ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025939 |
| Giá từng phần lô | 1,793,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025940 |
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diluent 20 L (M30) |
|
| Mã phần lô | PP2500025941 |
| Giá từng phần lô | 837,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diluent 20 L (M30D) |
|
| Mã phần lô | PP2500025942 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diluent 20 L (M30D) |
|
| Mã phần lô | PP2500025943 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diluent concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2500025944 |
| Giá từng phần lô | 73,101,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.764.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.275.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Diluent Fortress |
|
| Mã phần lô | PP2500025945 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500025946 |
| Giá từng phần lô | 9,362,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.501.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500025947 |
| Giá từng phần lô | 25,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.294.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DIRECTHbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500025948 |
| Giá từng phần lô | 163,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Độ đục chuẩn 0.5 Mac-Farland |
|
| Mã phần lô | PP2500025949 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.409.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ chuẩn bị huyền phù |
|
| Mã phần lô | PP2500025950 |
| Giá từng phần lô | 140,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ chuẩn bị huyền phù bao gồm Pluronic |
|
| Mã phần lô | PP2500025951 |
| Giá từng phần lô | 27,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.191.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500025952 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch calib HDLc D/LDLc D |
|
| Mã phần lô | PP2500025953 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch calib HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500025954 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch châm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500025955 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Cleanac 710 |
|
| Mã phần lô | PP2500025956 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Cleanac 710 |
|
| Mã phần lô | PP2500025957 |
| Giá từng phần lô | 102,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Cleanac 810 |
|
| Mã phần lô | PP2500025958 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Cleanac 810 |
|
| Mã phần lô | PP2500025959 |
| Giá từng phần lô | 56,622,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.321.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.155.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Control HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500025960 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Hemolynac 310 |
|
| Mã phần lô | PP2500025961 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Hemolynac 310 |
|
| Mã phần lô | PP2500025962 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Hemolynac 510 |
|
| Mã phần lô | PP2500025963 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Hemolynac 510 |
|
| Mã phần lô | PP2500025964 |
| Giá từng phần lô | 102,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Isotonac 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025965 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Isotonac 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025966 |
| Giá từng phần lô | 218,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500025967 |
| Giá từng phần lô | 50,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025968 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025969 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025970 |
| Giá từng phần lô | 590,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 202192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch pha loãng Neo - Diluent BC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025971 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500025972 |
| Giá từng phần lô | 513,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa kim Neo - CeIn - Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2500025973 |
| Giá từng phần lô | 92,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.141.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif |
|
| Mã phần lô | PP2500025974 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif |
|
| Mã phần lô | PP2500025975 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2500025976 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2500025977 |
| Giá từng phần lô | 461,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2500025978 |
| Giá từng phần lô | 933,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2500025979 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500025980 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
DUS 10 M (Que thử nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500025981 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
EasyLyteNa/K/Cl/Ca/Li SolutionsPack, 800mL |
|
| Mã phần lô | PP2500025982 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Erba Cleaner 1 Litre for ELite 3 cleaning |
|
| Mã phần lô | PP2500025983 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Erba Dilluent Diff 20 Litres |
|
| Mã phần lô | PP2500025984 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Erba Lyse Diff 1 Litre for ELite 3- Lyser |
|
| Mã phần lô | PP2500025985 |
| Giá từng phần lô | 9,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500025986 |
| Giá từng phần lô | 29,311,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.327.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ETHANOL CAL./CONTR.SET |
|
| Mã phần lô | PP2500025987 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ETHANOL CAL./CONTR.SET |
|
| Mã phần lô | PP2500025988 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ETHANOL, enzymatic, UV |
|
| Mã phần lô | PP2500025989 |
| Giá từng phần lô | 48,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ETHANOL, enzymatic, UV |
|
| Mã phần lô | PP2500025990 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
EV 71 IgM (Test Nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500025991 |
| Giá từng phần lô | 686,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.631.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
extendSURE HbA1c Liquid Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500025992 |
| Giá từng phần lô | 49,297,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.234.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.324.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Factor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500025993 |
| Giá từng phần lô | 1,453,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fibrinogen 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500025994 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.993.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fibrinogen-C |
|
| Mã phần lô | PP2500025995 |
| Giá từng phần lô | 214,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.524.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,281,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fuchsin 0.3% (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025996 |
| Giá từng phần lô | 291,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.294.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,826,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2500025997 |
| Giá từng phần lô | 43,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2500025998 |
| Giá từng phần lô | 55,036,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500025999 |
| Giá từng phần lô | 11,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.011.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500026000 |
| Giá từng phần lô | 82,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
GGT-IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2500026001 |
| Giá từng phần lô | 2,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.002.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500026002 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500026003 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500026004 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500026005 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500026006 |
| Giá từng phần lô | 23,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.433.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 381 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Glucose PAP |
|
| Mã phần lô | PP2500026007 |
| Giá từng phần lô | 30,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Glucose PAP |
|
| Mã phần lô | PP2500026008 |
| Giá từng phần lô | 18,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
GLYCEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500026009 |
| Giá từng phần lô | 120,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.881.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
H. Pylory (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026010 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
H. Pylory (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026011 |
| Giá từng phần lô | 18,369,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.756.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
H. Pylory (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026012 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
H. Pylory (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026013 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
H. Pylory (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026014 |
| Giá từng phần lô | 19,975,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.871.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.993.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Haematology Programme (12 Analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500026015 |
| Giá từng phần lô | 89,759,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.439.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500026016 |
| Giá từng phần lô | 392,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,855,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500026017 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500026018 |
| Giá từng phần lô | 412,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500026019 |
| Giá từng phần lô | 925,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBA1C Control |
|
| Mã phần lô | PP2500026020 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.465.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1C Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500026021 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1c Direct Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500026022 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1c Direct Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500026023 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HbA1c Direct with Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500026024 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBeAg (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026025 |
| Giá từng phần lô | 45,240,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.416.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.310.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAb One Step HepatitisB |
|
| Mã phần lô | PP2500026026 |
| Giá từng phần lô | 97,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.931.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.455.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAg (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026027 |
| Giá từng phần lô | 1,019,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4553 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAg (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026028 |
| Giá từng phần lô | 200,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,019,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAg (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026029 |
| Giá từng phần lô | 85,407,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.310.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.351.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAg (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026030 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAg (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026031 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HBsAg (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026032 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device |
|
| Mã phần lô | PP2500026033 |
| Giá từng phần lô | 90,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.517.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device |
|
| Mã phần lô | PP2500026034 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500026035 |
| Giá từng phần lô | 84,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500026036 |
| Giá từng phần lô | 266,404,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.601.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,328,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500026037 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500026038 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.590.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.412.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,033,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500026039 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026040 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026041 |
| Giá từng phần lô | 17,242,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.974.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.310.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026042 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Heamatology Control 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026043 |
| Giá từng phần lô | 366,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,338,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2500026044 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hemoglobin A1c Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2500026045 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hemoglobin A1c Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2500026046 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hemoglobin A1c Direct ( calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500026047 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hemoglobin A1c Direct ( calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500026048 |
| Giá từng phần lô | 51,223,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.571.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.805.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HemosILCleaningAgent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500026049 |
| Giá từng phần lô | 7,106,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.776.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HemoStataPTT |
|
| Mã phần lô | PP2500026050 |
| Giá từng phần lô | 120,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HemoStataPTT |
|
| Mã phần lô | PP2500026051 |
| Giá từng phần lô | 3,646,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.532.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hidetergent |
|
| Mã phần lô | PP2500026052 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
High Control Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500026053 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
HIV ½ 3.0 H/100 test |
|
| Mã phần lô | PP2500026054 |
| Giá từng phần lô | 486,334,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.583.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 755 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,726,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500026055 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500026056 |
| Giá từng phần lô | 77,786,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.018.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.446.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500026057 |
| Giá từng phần lô | 1,303,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.993.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 779 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,079,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500026058 |
| Giá từng phần lô | 120,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.576.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500026059 |
| Giá từng phần lô | 40,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.379.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.216.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500026060 |
| Giá từng phần lô | 429,256,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.314.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,585,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT/ GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500026061 |
| Giá từng phần lô | 72,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.096.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500026062 |
| Giá từng phần lô | 68,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.230.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500026063 |
| Giá từng phần lô | 5,432,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.772.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500026064 |
| Giá từng phần lô | 429,256,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.314.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,585,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST/ GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500026065 |
| Giá từng phần lô | 73,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.333.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500026066 |
| Giá từng phần lô | 24,601,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.084.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 203 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500026067 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.801.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500026068 |
| Giá từng phần lô | 25,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.349.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500026069 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.801.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500026070 |
| Giá từng phần lô | 34,974,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.743.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 227 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500026071 |
| Giá từng phần lô | 10,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.963.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500026072 |
| Giá từng phần lô | 339,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,791,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500026073 |
| Giá từng phần lô | 23,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.552.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.958.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500026074 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500026075 |
| Giá từng phần lô | 805,433,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.328.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.358.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,108,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500026076 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.686.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500026077 |
| Giá từng phần lô | 1,292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500026078 |
| Giá từng phần lô | 298,003,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.947.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.500.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,960,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500026079 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500026080 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500026081 |
| Giá từng phần lô | 312,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.058.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3058 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,251,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500026082 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500026083 |
| Giá từng phần lô | 2,550,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500026084 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500026085 |
| Giá từng phần lô | 2,075,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500026086 |
| Giá từng phần lô | 1,906,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500026087 |
| Giá từng phần lô | 26,980,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.736.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.745.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2500026088 |
| Giá từng phần lô | 47,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.966.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 227 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2500026089 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500026090 |
| Giá từng phần lô | 15,199,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.555.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.799.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500026091 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500026092 |
| Giá từng phần lô | 503,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.917.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,073,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500026093 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.635.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500026094 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500026095 |
| Giá từng phần lô | 422,361,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.306.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.590.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2553 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,447,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500026096 |
| Giá từng phần lô | 80,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.043.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.175.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500026097 |
| Giá từng phần lô | 29,635,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500026098 |
| Giá từng phần lô | 6,780,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.708.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.695.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500026099 |
| Giá từng phần lô | 20,344,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.128.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.086.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500026100 |
| Giá từng phần lô | 240,861,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.215.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,817,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống ACL |
|
| Mã phần lô | PP2500026101 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500026102 |
| Giá từng phần lô | 248,068,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.017.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500026103 |
| Giá từng phần lô | 19,542,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.885.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500026104 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
hóa chất nhuộm tế bào EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2500026105 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 637 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hóa chất nhuộm tế bào EOSIN Y |
|
| Mã phần lô | PP2500026106 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026107 |
| Giá từng phần lô | 234,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.711.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,686,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500026108 |
| Giá từng phần lô | 237,697,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.067.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.424.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,753,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500026109 |
| Giá từng phần lô | 242,453,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.370.644 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.613.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,849,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500026110 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.742.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.067.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hum Assay Control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026111 |
| Giá từng phần lô | 26,813,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.620.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.703.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hum Assay Control level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026112 |
| Giá từng phần lô | 26,813,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.620.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.703.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500026113 |
| Giá từng phần lô | 36,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.346.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.124.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2500026114 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Immunoassay Programme (53 Analytes) |
|
| Mã phần lô | PP2500026115 |
| Giá từng phần lô | 49,676,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.497.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
IMMUNOASSAYPREMIUM PLUS CONTROL TRI-LEVEL (IA PREMIUM PLUS TRI-LEVEL) |
|
| Mã phần lô | PP2500026116 |
| Giá từng phần lô | 38,696,749 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.872.742 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.674.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Invitrogel ABO Crossmatch |
|
| Mã phần lô | PP2500026117 |
| Giá từng phần lô | 637,612,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.786.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.403.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,752,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Invitrogel AHG (Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2500026118 |
| Giá từng phần lô | 18,136,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.534.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Invitroliss |
|
| Mã phần lô | PP2500026119 |
| Giá từng phần lô | 250,629,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.048.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.657.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,012,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Iron/ Fer kit |
|
| Mã phần lô | PP2500026120 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) |
|
| Mã phần lô | PP2500026121 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) |
|
| Mã phần lô | PP2500026122 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ISE Calibration (Na + ,K +,Cl-, Ca + + ,pH)(Standardelectrode) |
|
| Mã phần lô | PP2500026123 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ ) |
|
| Mã phần lô | PP2500026124 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ISE Control (Na + ,K + ,Cl- ,Li+ ) |
|
| Mã phần lô | PP2500026125 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
K Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026126 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
K Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026127 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
K electrode /sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500026128 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
K Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026129 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
K Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026130 |
| Giá từng phần lô | 12,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Keo dán tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500026131 |
| Giá từng phần lô | 212,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.768.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.196.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,255,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khay chuẩn bị mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500026132 |
| Giá từng phần lô | 189,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
LabStrip U11Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500026133 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500026134 |
| Giá từng phần lô | 391,417,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.817.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.854.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,828,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) |
|
| Mã phần lô | PP2500026135 |
| Giá từng phần lô | 40,512,578 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.133.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.128.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3201 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lam kính nhám 25,4 x 76.2mm (7105) |
|
| Mã phần lô | PP2500026136 |
| Giá từng phần lô | 135,188,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.881.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.797.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15873 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101) |
|
| Mã phần lô | PP2500026137 |
| Giá từng phần lô | 1,694,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.176.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lam kính trong 25,4 x 76.2mm (7101) |
|
| Mã phần lô | PP2500026138 |
| Giá từng phần lô | 14,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.633.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500026139 |
| Giá từng phần lô | 102,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026140 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọ đựng nước tiểu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500026141 |
| Giá từng phần lô | 179,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.644.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,589,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọ đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2500026142 |
| Giá từng phần lô | 27,059,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.791.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.764.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Low Control Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500026143 |
| Giá từng phần lô | 61,383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.627.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.345.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lyse Fortress |
|
| Mã phần lô | PP2500026144 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2500026145 |
| Giá từng phần lô | 21,772,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Malaria Pf/Pv (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026146 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Malaria Pf/Pv (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026147 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Marizuana (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026148 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Máu chẩn MEK-5DL |
|
| Mã phần lô | PP2500026149 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Máu chẩn MEK-5DL |
|
| Mã phần lô | PP2500026150 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Máu chuẩn MEK-5DH |
|
| Mã phần lô | PP2500026151 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Máu chuẩn MEK-5DH |
|
| Mã phần lô | PP2500026152 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Máu chuẩn MEK-5DN |
|
| Mã phần lô | PP2500026153 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Máu chuẩn MEK-5DN |
|
| Mã phần lô | PP2500026154 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Methamphetamin (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026155 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.072.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.586.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Methamphetamin (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026156 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
MICROALBUMINCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026157 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
MICROALBUMINCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026158 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
MICROALBUMINCONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2500026159 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
MICROALBUMINCONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2500026160 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
MICROALBUMINFL |
|
| Mã phần lô | PP2500026161 |
| Giá từng phần lô | 132,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
MICROALBUMINFL |
|
| Mã phần lô | PP2500026162 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Micropippet 10-100μL |
|
| Mã phần lô | PP2500026163 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Micropippet 10-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500026164 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Micropippet 20-200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500026165 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Micropippet 2-20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500026166 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500026167 |
| Giá từng phần lô | 1,793,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.688.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,875,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường cấy máu BHI hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500026168 |
| Giá từng phần lô | 250,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường KIA bọc 10 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500026169 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường MC 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500026170 |
| Giá từng phần lô | 1,542,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4373 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường MHA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500026171 |
| Giá từng phần lô | 58,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường PAD đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500026172 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường SAB 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500026173 |
| Giá từng phần lô | 15,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.988.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường SS 90 hộp 10 đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2500026174 |
| Giá từng phần lô | 44,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường Start Amies |
|
| Mã phần lô | PP2500026175 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường thạch BA |
|
| Mã phần lô | PP2500026176 |
| Giá từng phần lô | 438,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,772,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường thạch MC - Mac Conkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500026177 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Môi trường thạch SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500026178 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Morphine(test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026179 |
| Giá từng phần lô | 80,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.076.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Morphine(test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026180 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500026181 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Multi Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026182 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Multi Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026183 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Na Conditionner |
|
| Mã phần lô | PP2500026184 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Na Conditionner |
|
| Mã phần lô | PP2500026185 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Na Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026186 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Na Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026187 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Na electrode/sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500026188 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nắp đậy panel |
|
| Mã phần lô | PP2500026189 |
| Giá từng phần lô | 48,892,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.952.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.223.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Normal Control Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500026190 |
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.489.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.416.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nova Na/pH Sensor Conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026191 |
| Giá từng phần lô | 12,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500026192 |
| Giá từng phần lô | 555,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1691 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,111,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 |
|
| Mã phần lô | PP2500026193 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 |
|
| Mã phần lô | PP2500026194 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nước rửa máy sinh hóa Mindray BS-240 |
|
| Mã phần lô | PP2500026195 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500026196 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) |
|
| Mã phần lô | PP2500026197 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống hematorit(ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) |
|
| Mã phần lô | PP2500026198 |
| Giá từng phần lô | 41,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5351 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500026199 |
| Giá từng phần lô | 26,044,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.086.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.511.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1307 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500026200 |
| Giá từng phần lô | 486,660,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.958.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.665.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,733,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500026201 |
| Giá từng phần lô | 409,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500026202 |
| Giá từng phần lô | 363,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.554.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.919.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,273,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm EDTA (nắp xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026203 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm EDTA (nắp xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026204 |
| Giá từng phần lô | 676,435,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.746.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,528,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500026205 |
| Giá từng phần lô | 1,409,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,183,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500026206 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm Inhigly |
|
| Mã phần lô | PP2500026207 |
| Giá từng phần lô | 117,785,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.795.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.446.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500026208 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm máu đông (nắp đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500026209 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500026210 |
| Giá từng phần lô | 237,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,746,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500026211 |
| Giá từng phần lô | 25,842,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.946.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.460.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp 12 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500026212 |
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2359 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500026213 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500026214 |
| Giá từng phần lô | 21,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.058.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm trắng không nắp 12 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500026215 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Onsite Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500026216 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Onsite Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500026217 |
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.876.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Onsite Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500026218 |
| Giá từng phần lô | 69,310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.132.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.327.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Onsite Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500026219 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Onsite Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500026220 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500026221 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OSR6107ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500026222 |
| Giá từng phần lô | 102,170,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.542.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OSR61118 TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2500026223 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OSR6178CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500026224 |
| Giá từng phần lô | 37,766,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.226.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.441.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OSR6216CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500026225 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OSR6221GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500026226 |
| Giá từng phần lô | 54,378,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.762.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.594.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
OSR6221GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500026227 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Oxygene(Oxy già) |
|
| Mã phần lô | PP2500026228 |
| Giá từng phần lô | 28,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Oxyt Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500026229 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Pack for 9180 |
|
| Mã phần lô | PP2500026230 |
| Giá từng phần lô | 8,764,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.086.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.191.219 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500026231 |
| Giá từng phần lô | 75,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Panel combo định danh nhanh (ID) và kháng sinh đồ (AST) cho vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500026232 |
| Giá từng phần lô | 83,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500026233 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
pH electrode /sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500026234 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
pH electrode /sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500026235 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
pH Na Cl Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026236 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
pH Na Cl Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026237 |
| Giá từng phần lô | 12,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W |
|
| Mã phần lô | PP2500026238 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W |
|
| Mã phần lô | PP2500026239 |
| Giá từng phần lô | 80,397,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.831.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.099.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Probe cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2500026240 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Probe Cleaner 17ml (M30) |
|
| Mã phần lô | PP2500026241 |
| Giá từng phần lô | 24,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.905.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Probe cleanser |
|
| Mã phần lô | PP2500026242 |
| Giá từng phần lô | 128,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
PROTEIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2500026243 |
| Giá từng phần lô | 3,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.477.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
PROTEIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2500026244 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2500026245 |
| Giá từng phần lô | 5,137,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2500026246 |
| Giá từng phần lô | 7,132,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.953.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2500026247 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Pylory test |
|
| Mã phần lô | PP2500026248 |
| Giá từng phần lô | 57,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.052.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.418.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Pylory test |
|
| Mã phần lô | PP2500026249 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Pylory test |
|
| Mã phần lô | PP2500026250 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quantinor n |
|
| Mã phần lô | PP2500026251 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quantinor PATH |
|
| Mã phần lô | PP2500026252 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que gòn dài trong ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500026253 |
| Giá từng phần lô | 192,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.802.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.168.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,853,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500026254 |
| Giá từng phần lô | 523,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3909 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500026255 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500026256 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500026257 |
| Giá từng phần lô | 195,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.422.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quick test HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026258 |
| Giá từng phần lô | 266,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 337 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,338,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quick test HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026259 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quick test HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026260 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rapid Anti HIV Test |
|
| Mã phần lô | PP2500026261 |
| Giá từng phần lô | 271,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,426,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ReactionRotor |
|
| Mã phần lô | PP2500026262 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ReactionRotor |
|
| Mã phần lô | PP2500026263 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
REACTIONS ROTOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026264 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.470.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Reagent pack |
|
| Mã phần lô | PP2500026265 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Reagent Pack SFRI for ISE 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2500026266 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Reagent Pack SFRI for ISE 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2500026267 |
| Giá từng phần lô | 101,417,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.354.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ref Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026268 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ref Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026269 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ref electrode /sensor |
|
| Mã phần lô | PP2500026270 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ref Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026271 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ref Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026272 |
| Giá từng phần lô | 14,166,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.837.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.541.653 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rinse - 20L- 5002 |
|
| Mã phần lô | PP2500026273 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rinse 5,5 L (M30) |
|
| Mã phần lô | PP2500026274 |
| Giá từng phần lô | 150,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.618.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Roller Tubing (2pcs/bag) |
|
| Mã phần lô | PP2500026275 |
| Giá từng phần lô | 40,902,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.404.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.225.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500026276 |
| Giá từng phần lô | 156,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,125,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Roto máy sinh hóa A15 (Reation Rotors) |
|
| Mã phần lô | PP2500026277 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rotors |
|
| Mã phần lô | PP2500026278 |
| Giá từng phần lô | 188,445,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.111.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,768,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
RPR |
|
| Mã phần lô | PP2500026279 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
RPR |
|
| Mã phần lô | PP2500026280 |
| Giá từng phần lô | 17,799,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.360.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.449.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
RQAS MONTHLY GENERAL CLINICAL CHEMISTRY |
|
| Mã phần lô | PP2500026281 |
| Giá từng phần lô | 87,360,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.666.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sample cup 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500026282 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sample cup 2,0 ML |
|
| Mã phần lô | PP2500026283 |
| Giá từng phần lô | 356,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SAMPLECUP 3,0ML |
|
| Mã phần lô | PP2500026284 |
| Giá từng phần lô | 329,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sample cup máy sinh hóa tự động (Cóng đựng HT, máy A15) |
|
| Mã phần lô | PP2500026285 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500026286 |
| Giá từng phần lô | 1,391,531,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.341.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.882.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,830,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500026287 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500026288 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500026289 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Single Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500026290 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Single Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500026291 |
| Giá từng phần lô | 61,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.701.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Single Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500026292 |
| Giá từng phần lô | 67,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sodium Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500026293 |
| Giá từng phần lô | 21,994,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.274.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.498.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SP Control 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500026294 |
| Giá từng phần lô | 32,818,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.790.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.204.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SP Control 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026295 |
| Giá từng phần lô | 32,818,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.790.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.204.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SP Control 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026296 |
| Giá từng phần lô | 32,818,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.790.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.204.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SubstrateII |
|
| Mã phần lô | PP2500026297 |
| Giá từng phần lô | 1,569,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sul - 400A CuvetteFL Complete |
|
| Mã phần lô | PP2500026298 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SynthASil hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500026299 |
| Giá từng phần lô | 108,460,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.115.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Syringe R |
|
| Mã phần lô | PP2500026300 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Syringe S |
|
| Mã phần lô | PP2500026301 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SYSTEMCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026302 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SYSTEMCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026303 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.108.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500026304 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
T4 CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026305 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TEClot FIB kit-10 |
|
| Mã phần lô | PP2500026306 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TEClot PT |
|
| Mã phần lô | PP2500026307 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TEControl N |
|
| Mã phần lô | PP2500026308 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2500026309 |
| Giá từng phần lô | 874,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,498,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2500026310 |
| Giá từng phần lô | 1,055,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 689 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc nhuộm bao Trypan blue |
|
| Mã phần lô | PP2500026311 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Alpha Naphthol |
|
| Mã phần lô | PP2500026312 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Dimethylalphanaphthylamine |
|
| Mã phần lô | PP2500026313 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Ferric Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500026314 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.302.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.068.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500026315 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500026316 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500026317 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Peptidase |
|
| Mã phần lô | PP2500026318 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử Potassium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500026319 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc thử SulfanilicAcid |
|
| Mã phần lô | PP2500026320 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026321 |
| Giá từng phần lô | 10,657,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.400.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.664.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026322 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026323 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026324 |
| Giá từng phần lô | 42,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026325 |
| Giá từng phần lô | 15,116,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.497.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.779.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026326 |
| Giá từng phần lô | 4,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500026327 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ToxocaraIgG (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500026328 |
| Giá từng phần lô | 50,474,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.051.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.618.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ToxocaraIgG (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2500026329 |
| Giá từng phần lô | 13,415,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.316.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.353.854 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TPHA-Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500026330 |
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.822.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.696.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TPHA-Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500026331 |
| Giá từng phần lô | 20,899,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.513.507 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.224.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2500026332 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2500026333 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500026334 |
| Giá từng phần lô | 238,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.391.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,763,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500026335 |
| Giá từng phần lô | 140,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.051.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,804,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500026336 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) |
|
| Mã phần lô | PP2500026337 |
| Giá từng phần lô | 35,150,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.410.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.787.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TroponinI (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026338 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TroponinI (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026339 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TSB-6.5% (TSB có 6.5% NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500026340 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TSH(3G) |
|
| Mã phần lô | PP2500026341 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TSH(3G)CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026342 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.447.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.641.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026343 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
TT3 CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500026344 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tube 1,7ml |
|
| Mã phần lô | PP2500026345 |
| Giá từng phần lô | 4,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.411.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tube vi sinh - Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500026346 |
| Giá từng phần lô | 26,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.155.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Unicalibrator - Diagnostica stago (Calib máy đông máu Start Max) |
|
| Mã phần lô | PP2500026347 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500026348 |
| Giá từng phần lô | 105,945,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.573.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.486.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 483 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500026349 |
| Giá từng phần lô | 93,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
UREA/BUN-UV |
|
| Mã phần lô | PP2500026350 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
UREA/BUN-UV |
|
| Mã phần lô | PP2500026351 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
UREA/UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2500026352 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2500026353 |
| Giá từng phần lô | 10,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2500026354 |
| Giá từng phần lô | 163,763,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.724.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.940.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,275,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2500026355 |
| Giá từng phần lô | 10,382,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.595.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500026356 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500026357 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Urinalysis control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500026358 |
| Giá từng phần lô | 47,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.114.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.921.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Urinalysis control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500026359 |
| Giá từng phần lô | 47,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.114.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.921.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Viên bi sắt (máy ST4) |
|
| Mã phần lô | PP2500026360 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vôi soda Bọc 4.5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500026361 |
| Giá từng phần lô | 59,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vôi soda Bọc 4.5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500026362 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vôi soda Bọc 4.5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500026363 |
| Giá từng phần lô | 56,994,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.579.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.248.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Wash concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2500026364 |
| Giá từng phần lô | 89,689,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.284.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.422.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026365 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500026366 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Washing Solution (concentrated for 20liters) |
|
| Mã phần lô | PP2500026367 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Washing Solution (concentrated for 20liters) |
|
| Mã phần lô | PP2500026368 |
| Giá từng phần lô | 30,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.306.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.670.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500026369 |
| Giá từng phần lô | 64,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.927.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.173.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500026370 |
| Giá từng phần lô | 128,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ZPPAL337564 LysercellWDF-210A 5L x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500026371 |
| Giá từng phần lô | 2,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ZPPBL121531 LysercellWNR-210A 5L x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500026372 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ZPPCT661628 CellpackDCL 20L |
|
| Mã phần lô | PP2500026373 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ZPPCT661628 CellpackDCL 20L |
|
| Mã phần lô | PP2500026374 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
α- AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2500026375 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
α- AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2500026376 |
| Giá từng phần lô | 42,411,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.452.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.602.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi