Gói thầu: Gói thầu số 3: Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Bình Dương năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600029083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bình Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Bình Dương năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600004084 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 419,309,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Tính chất hợp đồng tương tự | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600008475 - Ẩm nhiệt kế | 5,670,000 | 5.400.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.701.000 |
| 2 | PP2600008476 - Cân đồng hồ lò xo | 10,290,000 | 9.800.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 3.087.000 |
| 3 | PP2600008477 - Cân điện tử | 1,620,000 | 1.542.858 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 486.000 |
| 4 | PP2600008478 - Máy đo huyết áp cơ | 2,242,500 | 2.135.715 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 672.750 |
| 5 | PP2600008479 - Máy đo huyết áp tự động | 1,795,500 | 1.710.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 538.650 |
| 6 | PP2600008480 - Máy đo huyết áp điện tử | 1,890,000 | 1.800.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 567.000 |
| 7 | PP2600008481 - Máy đo điện tim | 21,315,000 | 20.300.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 6.394.500 |
| 8 | PP2600008482 - Máy đo điện não | 1,080,000 | 1.028.572 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 324.000 |
| 9 | PP2600008483 - Micro pipet | 6,037,500 | 5.750.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.811.250 |
| 10 | PP2600008484 - Nhiệt kế điện tử | 2,400,000 | 2.285.715 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 720.000 |
| 11 | PP2600008485 - Nhiệt kế hồng ngoại ( nhiệt kế đo trán) | 1,890,000 | 1.800.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 567.000 |
| 12 | PP2600008486 - Nhiệt kế thủy ngân | 5,964,000 | 5.680.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.789.200 |
| 13 | PP2600008487 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (nhiệt kế tủ lạnh/ nhiệt kế phòng) | 17,400,000 | 16.571.429 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 5.220.000 |
| 14 | PP2600008488 - Máy đo khúc xạ, độ cong giác mạc | 2,100,000 | 2.000.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 630.000 |
| 15 | PP2600008489 - Máy đo tròng kính tự động | 2,160,000 | 2.057.143 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 648.000 |
| 16 | PP2600008490 - Máy đo chức năng hô hấp | 17,000,000 | 16.190.477 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 5.100.000 |
| 17 | PP2600008491 - Máy điều trị Lazer | 8,500,000 | 8.095.239 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.550.000 |
| 18 | PP2600008492 - Máy điện di | 8,500,000 | 8.095.239 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.550.000 |
| 19 | PP2600008493 - Máy lăn kim | 8,500,000 | 8.095.239 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.550.000 |
| 20 | PP2600008494 - Dao mổ điện (máy cắt đốt) | 8,400,000 | 8.000.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.520.000 |
| 21 | PP2600008495 - Giường sưởi ấm sơ sinh (Lồng ấp trẻ sơ sinh) | 9,331,200 | 8.886.858 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.799.360 |
| 22 | PP2600008496 - Máy thận nhân tạo | 47,520,000 | 45.257.143 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 14.256.000 |
| 23 | PP2600008497 - Máy gây mê kèm thở | 8,400,000 | 8.000.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.520.000 |
| 24 | PP2600008498 - Máy thở | 81,480,000 | 77.600.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 24.444.000 |
| 25 | PP2600008499 - Máy phá rung tim | 7,560,000 | 7.200.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.268.000 |
| 26 | PP2600008500 - Máy lắc | 840,000 | 800.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 252.000 |
| 27 | PP2600008501 - Máy ly tâm | 7,560,000 | 7.200.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.268.000 |
| 28 | PP2600008502 - Máy vortex (Máy trộn) | 1,512,000 | 1.440.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 453.600 |
| 29 | PP2600008503 - Tủ âm sâu/tủ ấm | 2,520,000 | 2.400.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 756.000 |
| 30 | PP2600008504 - Tủ an toàn sinh học | 13,200,000 | 12.571.429 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 3.960.000 |
| 31 | PP2600008505 - Tủ thao tác PCR | 5,250,000 | 5.000.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.575.000 |
| 32 | PP2600008506 - Tủ lạnh/tủmát | 27,896,400 | 26.568.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 8.368.920 |
| 33 | PP2600008507 - Đồng hồ đếm ngược thời gian | 630,000 | 600.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 189.000 |
| 34 | PP2600008508 - Máy hấp | 5,400,000 | 5.142.858 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.620.000 |
| 35 | PP2600008509 - Máy nén khí | 4,185,000 | 3.985.715 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.255.500 |
| 36 | PP2600008510 - Hệ thống tán sỏi ngoài cơ thể | 3,675,000 | 3.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.102.500 |
| 37 | PP2600008511 - Máy chụp mạch máu số hóa nền, đầu thu phẳng (DSA) | 2,625,000 | 2.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 787.500 |
| 38 | PP2600008512 - Máy chụp X-quang tăng sáng truyền hình (C-arm) | 2,100,000 | 2.000.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 630.000 |
| 39 | PP2600008513 - Máy đo độ loãng xương | 7,350,000 | 7.000.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.205.000 |
| 40 | PP2600008514 - Máy đo thính lực | 12,320,000 | 11.733.334 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 3.696.000 |
| 41 | PP2600008515 - Máy đo nhĩ lượng | 14,300,000 | 13.619.048 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 4.290.000 |
| 42 | PP2600008516 - Máy chụp X-quang tổng hợp | 7,875,000 | 7.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 2.362.500 |
| 43 | PP2600008517 - Máy chụp X-quang vú | 1,575,000 | 1.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 472.500 |
| 44 | PP2600008518 - Máy chụp X-quang di động | 4,725,000 | 4.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 1.417.500 |
| 45 | PP2600008519 - Máy chụp mạch máu số hóa nền, đầu thu phẳng (DSA) | 1,575,000 | 1.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 472.500 |
| 46 | PP2600008520 - Máy chụp X-quang tăng sáng truyền hình (C-arm) | 1,575,000 | 1.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 472.500 |
| 47 | PP2600008521 - Máy đo độ loãng xương | 1,575,000 | 1.500.000 | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét | 472.500 |
Ẩm nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2600008475 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cân đồng hồ lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2600008476 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600008477 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600008478 |
| Giá từng phần lô | 2,242,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.135.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo huyết áp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600008479 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600008480 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2600008481 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2600008482 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Micro pipet |
|
| Mã phần lô | PP2600008483 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600008484 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhiệt kế hồng ngoại ( nhiệt kế đo trán) |
|
| Mã phần lô | PP2600008485 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2600008486 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.789.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (nhiệt kế tủ lạnh/ nhiệt kế phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2600008487 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo khúc xạ, độ cong giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2600008488 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo tròng kính tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600008489 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600008490 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy điều trị Lazer |
|
| Mã phần lô | PP2600008491 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2600008492 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy lăn kim |
|
| Mã phần lô | PP2600008493 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao mổ điện (máy cắt đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2600008494 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giường sưởi ấm sơ sinh (Lồng ấp trẻ sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2600008495 |
| Giá từng phần lô | 9,331,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.886.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.799.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600008496 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy gây mê kèm thở |
|
| Mã phần lô | PP2600008497 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600008498 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2600008499 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy lắc |
|
| Mã phần lô | PP2600008500 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2600008501 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy vortex (Máy trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2600008502 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tủ âm sâu/tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2600008503 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tủ an toàn sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2600008504 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tủ thao tác PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600008505 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tủ lạnh/tủmát |
|
| Mã phần lô | PP2600008506 |
| Giá từng phần lô | 27,896,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.368.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đồng hồ đếm ngược thời gian |
|
| Mã phần lô | PP2600008507 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600008508 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy nén khí |
|
| Mã phần lô | PP2600008509 |
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hệ thống tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2600008510 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp mạch máu số hóa nền, đầu thu phẳng (DSA) |
|
| Mã phần lô | PP2600008511 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp X-quang tăng sáng truyền hình (C-arm) |
|
| Mã phần lô | PP2600008512 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo độ loãng xương |
|
| Mã phần lô | PP2600008513 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2600008514 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.733.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo nhĩ lượng |
|
| Mã phần lô | PP2600008515 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp X-quang tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600008516 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp X-quang vú |
|
| Mã phần lô | PP2600008517 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp X-quang di động |
|
| Mã phần lô | PP2600008518 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp mạch máu số hóa nền, đầu thu phẳng (DSA) |
|
| Mã phần lô | PP2600008519 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy chụp X-quang tăng sáng truyền hình (C-arm) |
|
| Mã phần lô | PP2600008520 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo độ loãng xương |
|
| Mã phần lô | PP2600008521 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi