Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua bổ sung 77 danh mục thuốc generic cho Trung tâm y tế Bắc Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400593622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua bổ sung 77 danh mục thuốc generic cho Trung tâm y tế Bắc Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400315376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 5,104,437,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400533804 - KH703.01 | 20,800,000 | 208,000 |
| 2 | PP2400533805 - KH703.02 | 2,800,000 | 28,000 |
| 3 | PP2400533806 - KH703.03 | 26,932,000 | 270,000 |
| 4 | PP2400533807 - KH703.04 | 3,900,000 | 39,000 |
| 5 | PP2400533808 - KH703.05 | 1,181,400 | 12,000 |
| 6 | PP2400533809 - KH703.06 | 2,400,000 | 24,000 |
| 7 | PP2400533810 - KH703.07 | 97,944,000 | 980,000 |
| 8 | PP2400533811 - KH703.08 | 96,000,000 | 960,000 |
| 9 | PP2400533812 - KH703.09 | 3,730,000 | 38,000 |
| 10 | PP2400533813 - KH703.10 | 3,150,000 | 32,000 |
| 11 | PP2400533814 - KH703.11 | 6,300,000 | 63,000 |
| 12 | PP2400533815 - KH703.12 | 743,400 | 8,000 |
| 13 | PP2400533816 - KH703.13 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 14 | PP2400533817 - KH703.14 | 113,904,000 | 1,140,000 |
| 15 | PP2400533818 - KH703.15 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 16 | PP2400533819 - KH703.16 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 17 | PP2400533820 - KH703.17 | 204,000,000 | 2,040,000 |
| 18 | PP2400533821 - KH703.18 | 90,000,000 | 900,000 |
| 19 | PP2400533822 - KH703.19 | 12,075,000 | 121,000 |
| 20 | PP2400533823 - KH703.20 | 5,400,000 | 54,000 |
| 21 | PP2400533824 - KH703.21 | 10,500,000 | 105,000 |
| 22 | PP2400533825 - KH703.22 | 9,765,000 | 98,000 |
| 23 | PP2400533826 - KH703.23 | 99,500,000 | 995,000 |
| 24 | PP2400533827 - KH703.24 | 6,243,500 | 63,000 |
| 25 | PP2400533828 - KH703.25 | 2,149,000 | 22,000 |
| 26 | PP2400533829 - KH703.26 | 25,000,000 | 250,000 |
| 27 | PP2400533830 - KH703.27 | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 28 | PP2400533831 - KH703.28 | 172,500,000 | 1,725,000 |
| 29 | PP2400533832 - KH703.29 | 33,000,000 | 330,000 |
| 30 | PP2400533833 - KH703.30 | 145,950,000 | 1,460,000 |
| 31 | PP2400533834 - KH703.31 | 38,500,000 | 385,000 |
| 32 | PP2400533835 - KH703.32 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 33 | PP2400533836 - KH703.33 | 16,800,000 | 168,000 |
| 34 | PP2400533837 - KH703.34 | 67,500,000 | 675,000 |
| 35 | PP2400533838 - KH703.35 | 65,000,000 | 650,000 |
| 36 | PP2400533839 - KH703.36 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 37 | PP2400533840 - KH703.37 | 11,000,000 | 110,000 |
| 38 | PP2400533841 - KH703.38 | 5,000,000 | 50,000 |
| 39 | PP2400533842 - KH703.39 | 1,554,000 | 16,000 |
| 40 | PP2400533843 - KH703.40 | 18,900,000 | 189,000 |
| 41 | PP2400533844 - KH703.41 | 1,840,000 | 19,000 |
| 42 | PP2400533845 - KH703.42 | 76,000,000 | 760,000 |
| 43 | PP2400533846 - KH703.43 | 70,360,000 | 704,000 |
| 44 | PP2400533847 - KH703.44 | 3,300,000 | 33,000 |
| 45 | PP2400533848 - KH703.45 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 46 | PP2400533849 - KH703.46 | 6,600,000 | 66,000 |
| 47 | PP2400533850 - KH703.47 | 1,500,000 | 15,000 |
| 48 | PP2400533851 - KH703.48 | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 49 | PP2400533852 - KH703.49 | 60,000,000 | 600,000 |
| 50 | PP2400533853 - KH703.50 | 16,000,000 | 160,000 |
| 51 | PP2400533854 - KH703.51 | 37,500,000 | 375,000 |
| 52 | PP2400533855 - KH703.52 | 333,600,000 | 3,336,000 |
| 53 | PP2400533856 - KH703.53 | 4,030,000 | 41,000 |
| 54 | PP2400533857 - KH703.54 | 256,000,000 | 2,560,000 |
| 55 | PP2400533858 - KH703.55 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 56 | PP2400533859 - KH703.56 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 57 | PP2400533860 - KH703.57 | 62,500,000 | 625,000 |
| 58 | PP2400533861 - KH703.58 | 11,626,650 | 117,000 |
| 59 | PP2400533862 - KH703.59 | 6,500,000 | 65,000 |
| 60 | PP2400533863 - KH703.60 | 13,080,000 | 131,000 |
| 61 | PP2400533864 - KH703.61 | 5,600,000 | 56,000 |
| 62 | PP2400533865 - KH703.62 | 18,750,000 | 188,000 |
| 63 | PP2400533866 - KH703.63 | 15,600,000 | 156,000 |
| 64 | PP2400533867 - KH703.64 | 242,000,000 | 2,420,000 |
| 65 | PP2400533868 - KH703.65 | 16,200,000 | 162,000 |
| 66 | PP2400533869 - KH703.66 | 4,100,000 | 41,000 |
| 67 | PP2400533870 - KH703.67 | 34,400,000 | 344,000 |
| 68 | PP2400533871 - KH703.68 | 78,000,000 | 780,000 |
| 69 | PP2400533872 - KH703.69 | 10,500,000 | 105,000 |
| 70 | PP2400533873 - KH703.70 | 25,830,000 | 259,000 |
| 71 | PP2400533874 - KH703.71 | 52,500,000 | 525,000 |
| 72 | PP2400533875 - KH703.72 | 44,625,000 | 447,000 |
| 73 | PP2400533876 - KH703.73 | 30,295,000 | 303,000 |
| 74 | PP2400533877 - KH703.74 | 5,280,000 | 53,000 |
| 75 | PP2400533878 - KH703.75 | 69,000,000 | 690,000 |
| 76 | PP2400533879 - KH703.76 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 77 | PP2400533880 - KH703.77 | 38,000,000 | 380,000 |
KH703.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400533804 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400533805 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400533806 |
| Giá từng phần lô | 26,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400533807 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400533808 |
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400533809 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400533810 |
| Giá từng phần lô | 97,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400533811 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400533812 |
| Giá từng phần lô | 3,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400533813 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400533814 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400533815 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400533816 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400533817 |
| Giá từng phần lô | 113,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400533818 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400533819 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400533820 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400533821 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400533822 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400533823 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400533824 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400533825 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400533826 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400533827 |
| Giá từng phần lô | 6,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400533828 |
| Giá từng phần lô | 2,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400533829 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400533830 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400533831 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400533832 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400533833 |
| Giá từng phần lô | 145,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400533834 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400533835 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400533836 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400533837 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400533838 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400533839 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400533840 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400533841 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400533842 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400533843 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400533844 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400533845 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400533846 |
| Giá từng phần lô | 70,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400533847 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400533848 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400533849 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400533850 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400533851 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400533852 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400533853 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400533854 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400533855 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400533856 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400533857 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400533858 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400533859 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400533860 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400533861 |
| Giá từng phần lô | 11,626,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400533862 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400533863 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400533864 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400533865 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400533866 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400533867 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400533868 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400533869 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400533870 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400533871 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400533872 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400533873 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400533874 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400533875 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400533876 |
| Giá từng phần lô | 30,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400533877 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400533878 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400533879 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH703.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400533880 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi