Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua bổ sung thuốc Generic của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500053781-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lập Thạch
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Lập Thạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua bổ sung thuốc Generic của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500018303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 5,523,565,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500058190 - 1,290,000 1.842.857 903.000 18,060
2 PP2500058191 - 7,617,750 10.882.500 5.332.425 106,648
3 PP2500058192 - 13,250,000 18.928.571 9.275.000 185,500
4 PP2500058193 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 33,600
5 PP2500058194 - 20,979,000 29.970.000 14.685.300 293,706
6 PP2500058195 - 787,500 1.125.000 551.250 11,025
7 PP2500058196 - 480,000 685.714 336.000 6,720
8 PP2500058197 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 140,000
9 PP2500058198 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,323,000
10 PP2500058199 - 14,600,000 20.857.143 10.220.000 204,400
11 PP2500058200 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,344,000
12 PP2500058201 - 58,200,000 83.142.857 40.740.000 814,800
13 PP2500058202 - 16,250,000 23.214.286 11.375.000 227,500
14 PP2500058203 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 770,000
15 PP2500058204 - 7,460,000 10.657.143 5.222.000 104,440
16 PP2500058205 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 735,000
17 PP2500058206 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 364,000
18 PP2500058207 - 1,197,000 1.710.000 837.900 16,758
19 PP2500058208 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 64,680
20 PP2500058209 - 17,325,000 24.750.000 12.127.500 242,550
21 PP2500058210 - 105,000 150.000 73.500 1,470
22 PP2500058211 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 10,080,000
23 PP2500058212 - 6,500,000 9.285.714 4.550.000 91,000
24 PP2500058213 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 142,800
25 PP2500058214 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 176,400
26 PP2500058215 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,660,000
27 PP2500058216 - 60,472,000 86.388.571 42.330.400 846,608
28 PP2500058217 - 56,600,000 80.857.143 39.620.000 792,400
29 PP2500058218 - 10,320,000 14.742.857 7.224.000 144,480
30 PP2500058219 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 78,400
31 PP2500058220 - 2,690,000 3.842.857 1.883.000 37,660
32 PP2500058221 - 9,990,000 14.271.429 6.993.000 139,860
33 PP2500058222 - 222,000,000 317.142.857 155.400.000 3,108,000
34 PP2500058223 - 17,598,000 25.140.000 12.318.600 246,372
35 PP2500058224 - 17,780,000 25.400.000 12.446.000 248,920
36 PP2500058225 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,820,000
37 PP2500058226 - 720,000 1.028.571 504.000 10,080
38 PP2500058227 - 70,700,000 101.000.000 49.490.000 989,800
39 PP2500058228 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 168,000
40 PP2500058229 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,323,000
41 PP2500058230 - 25,600,000 36.571.429 17.920.000 358,400
42 PP2500058231 - 59,640,000 85.200.000 41.748.000 834,960
43 PP2500058232 - 177,500,000 253.571.429 124.250.000 2,485,000
44 PP2500058233 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,176,000
45 PP2500058234 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 117,600
46 PP2500058235 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 882,000
47 PP2500058236 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 280,000
48 PP2500058237 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,587,600
49 PP2500058238 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 22,400
50 PP2500058239 - 2,750,000 3.928.571 1.925.000 38,500
51 PP2500058240 - 1,325,000 1.892.857 927.500 18,550
52 PP2500058241 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 406,000
53 PP2500058242 - 13,700,000 19.571.429 9.590.000 191,800
54 PP2500058243 - 102,500,000 146.428.571 71.750.000 1,435,000
55 PP2500058244 - 1,258,000 1.797.143 880.600 17,612
56 PP2500058245 - 300,000 428.571 210.000 4,200
57 PP2500058246 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 220,500
58 PP2500058247 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 405,720
59 PP2500058248 - 4,400,000 6.285.714 3.080.000 61,600
60 PP2500058249 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 238,140
61 PP2500058250 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 105,000
62 PP2500058251 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 168,000
63 PP2500058252 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 210,000
64 PP2500058253 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 735,000
65 PP2500058254 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 235,200
66 PP2500058255 - 16,400,000 23.428.571 11.480.000 229,600
67 PP2500058256 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 470,400
68 PP2500058257 - 125,400,000 179.142.857 87.780.000 1,755,600
69 PP2500058258 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,100,000
70 PP2500058259 - 43,960,000 62.800.000 30.772.000 615,440
71 PP2500058260 - 68,000,000 97.142.857 47.600.000 952,000
72 PP2500058261 - 37,120,000 53.028.571 25.984.000 519,680
73 PP2500058262 - 3,675,000 5.250.000 2.572.500 51,450
74 PP2500058263 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 20,580
75 PP2500058264 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 52,920
76 PP2500058265 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 189,000
77 PP2500058266 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 184,800
78 PP2500058267 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000 76,440
79 PP2500058268 - 6,800,000 9.714.286 4.760.000 95,200
80 PP2500058269 - 3,990,000 5.700.000 2.793.000 55,860
81 PP2500058270 - 354,375,000 506.250.000 248.062.500 4,961,250
82 PP2500058271 - 16,900,000 24.142.857 11.830.000 236,600
83 PP2500058272 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 178,500
84 PP2500058273 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 448,000
85 PP2500058274 - 1,050,000 1.500.000 735.000 14,700
86 PP2500058275 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,764,000
87 PP2500058276 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 441,000
88 PP2500058277 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 178,500
89 PP2500058278 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 161,700
90 PP2500058279 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 294,000
91 PP2500058280 - 1,676,000 2.394.286 1.173.200 23,464
92 PP2500058281 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 92,610
93 PP2500058282 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 28,000
94 PP2500058283 - 186,000,000 265.714.286 130.200.000 2,604,000
95 PP2500058284 - 61,900,000 88.428.571 43.330.000 866,600
96 PP2500058285 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,176,000
97 PP2500058286 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 588,000
98 PP2500058287 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 352,800
99 PP2500058288 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000 431,200
100 PP2500058289 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 126,000
101 PP2500058290 - 470,400,000 672.000.000 329.280.000 6,585,600
102 PP2500058291 - 357,000,000 510.000.000 249.900.000 4,998,000
103 PP2500058292 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 224,000
104 PP2500058293 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 840,000
Mã phần lô PP2500058190
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058191
Giá từng phần lô 7,617,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.882.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.332.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,648
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058192
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058193
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058194
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058195
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058196
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058197
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058198
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058199
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058200
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058201
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058202
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058203
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058204
Giá từng phần lô 7,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058205
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058206
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058207
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058208
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058209
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058210
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058211
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058212
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058213
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058214
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058215
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058216
Giá từng phần lô 60,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.388.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.330.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,608
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058217
Giá từng phần lô 56,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058218
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058219
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058220
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058221
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058222
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058223
Giá từng phần lô 17,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.318.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,372
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058224
Giá từng phần lô 17,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058225
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058226
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058227
Giá từng phần lô 70,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058228
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058229
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058230
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058231
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058232
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058233
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058234
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058235
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058236
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058237
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058238
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058239
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058240
Giá từng phần lô 1,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058241
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058242
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058243
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058244
Giá từng phần lô 1,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,612
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058245
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058246
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058247
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058248
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058249
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058250
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058251
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058252
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058253
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058254
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058255
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058256
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058257
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058258
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058259
Giá từng phần lô 43,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058260
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058261
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058262
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058263
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058264
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058265
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058266
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058267
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058268
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058269
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058270
Giá từng phần lô 354,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058271
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058272
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058273
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058274
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058275
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058276
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058277
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058278
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058279
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058280
Giá từng phần lô 1,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,464
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058281
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058282
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058283
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058284
Giá từng phần lô 61,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058285
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058286
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058287
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058288
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058289
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058290
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058291
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058292
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500058293
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->