Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 2,322,493,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.837.392 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300594127 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α, HÃNG SẢN XUẤT: NIHON KONDEN | 121,430,000 | 168.652.778 | 85.001.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 2 | PP2300594128 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY XÉT NGHIỆM AU480, HÃNG SẢN XUẤT: BECKMAN COULTER | 395,054,286 | 548.686.508 | 276.538.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 3 | PP2300594129 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN | 269,312,400 | 374.045.000 | 188.518.680 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 4 | PP2300594130 - HÓA CHẤT CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM TỰ ĐỘNG HA3 0H19032, HÃNG SẢN XUẤT: NORMA INTRUMENTS ZRT | 18,422,348 | 25.586.594 | 12.895.644 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 5 | PP2300594131 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG LIAISON, HÃNG SẢN XUẤT: DIASONRIN | 207,709,642 | 288.485.614 | 145.396.749 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 6 | PP2300594132 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO KÍNH HIỂN VI QUANG HỌC 2 MẮT CX23, HÃNG SẢN XUẤT: OLYMPUS | 6,632,000 | 9.211.111 | 4.642.400 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 7 | PP2300594133 - Bơm tiêm 5ml | 13,038,000 | 18.108.333 | 9.126.600 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 8 | PP2300594134 - Bơm tiêm 10ml | 9,723,200 | 13.504.444 | 6.806.240 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 9 | PP2300594135 - Kim tiêm dùng một lần các số | 684,000 | 950.000 | 478.800 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 10 | PP2300594136 - Bông hút nước y tế | 5,232,000 | 7.266.667 | 3.662.400 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 11 | PP2300594137 - Băng dính lụa | 15,529,500 | 21.568.750 | 10.870.650 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 12 | PP2300594138 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 4,872,000 | 6.766.667 | 3.410.400 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 13 | PP2300594139 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. | 7,500,000 | 10.416.667 | 5.250.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 14 | PP2300594140 - Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim Drypix 6000 FujiFilm | 40,800,000 | 56.666.667 | 28.560.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 15 | PP2300594141 - Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim AGFA | 43,200,000 | 60.000.000 | 30.240.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 16 | PP2300594142 - Ống EDTA nắp cao su | 8,100,000 | 11.250.000 | 5.670.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 17 | PP2300594143 - Que đè lưỡi gỗ | 525,000 | 729.167 | 367.500 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 18 | PP2300594144 - Găng khám bệnh | 39,082,400 | 54.281.111 | 27.357.680 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 19 | PP2300594145 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 5,110,000 | 7.097.222 | 3.577.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 20 | PP2300594146 - Gel siêu âm | 1,520,000 | 2.111.111 | 1.064.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 21 | PP2300594147 - Ống Heparin | 7,458,000 | 10.358.333 | 5.220.600 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 22 | PP2300594148 - Khẩu trang dùng 1 lần | 5,720,000 | 7.944.444 | 4.004.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 23 | PP2300594149 - Giấy siêu âm | 16,800,000 | 23.333.333 | 11.760.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 24 | PP2300594150 - Cồn 70 | 2,150,000 | 2.986.111 | 1.505.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 25 | PP2300594151 - Đầu côn xanh | 258,000 | 358.333 | 180.600 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 26 | PP2300594152 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 12,960,000 | 18.000.000 | 9.072.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 27 | PP2300594153 - Kim châm cứu 1 lần loại 40mm | 10,500,000 | 14.583.333 | 7.350.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 28 | PP2300594154 - Kim châm cứu 1 lần loại 50mm | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 29 | PP2300594155 - Kim châm cứu 1 lần loại 75mm | 5,250,000 | 7.291.667 | 3.675.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 30 | PP2300594156 - Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 31 | PP2300594157 - Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh | 4,450,000 | 6.180.556 | 3.115.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 32 | PP2300594158 - Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức | 6,500,000 | 9.027.778 | 4.550.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 33 | PP2300594159 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. | 4,950,000 | 6.875.000 | 3.465.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 34 | PP2300594160 - Gel bôi trơn | 897,080 | 1.245.944 | 627.956 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 35 | PP2300594161 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 8,460,000 | 11.750.000 | 5.922.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 36 | PP2300594162 - Chỉ không tiêu số 3/0 | 4,976,500 | 6.911.806 | 3.483.550 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 37 | PP2300594163 - Chỉ không tiêu số 5/0 | 6,919,000 | 9.609.722 | 4.843.300 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 38 | PP2300594164 - Chỉ tơ phẫu thuật | 240,000 | 333.333 | 168.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 39 | PP2300594165 - Kim khâu da 3 cạnh | 250,000 | 347.222 | 175.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 40 | PP2300594166 - Giấy điện tim 3 cần | 1,215,500 | 1.688.194 | 850.850 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 41 | PP2300594167 - Giấy điện tim 6 cần | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 42 | PP2300594168 - Test ma túy 4 chân | 840,000,000 | 1.166.666.667 | 588.000.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 43 | PP2300594169 - Ống giấy thổi nồng độ cồn | 60,000,000 | 83.333.333 | 42.000.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 44 | PP2300594170 - Test sốt xuất huyết | 20,500,000 | 28.472.222 | 14.350.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 45 | PP2300594171 - Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh | 1,910,000 | 2.652.778 | 1.337.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 46 | PP2300594172 - Gạc cuộn | 678,000 | 941.667 | 474.600 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 47 | PP2300594173 - Gạc thấm | 1,710,150 | 2.375.208 | 1.197.105 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 48 | PP2300594174 - Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 49 | PP2300594175 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 464,000 | 644.444 | 324.800 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 50 | PP2300594176 - Xi măng trám Fuji II | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 51 | PP2300594177 - Xi măng trám Fuji IX | 21,006,000 | 29.175.000 | 14.704.200 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 52 | PP2300594178 - Xi măng gắn Fuji I | 2,000,005 | 2.777.785 | 1.400.004 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 53 | PP2300594179 - Xi măng gắn Fuji Plus | 2,800,005 | 3.888.896 | 1.960.004 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 54 | PP2300594180 - Bond nha khoa | 3,920,016 | 5.444.467 | 2.744.011 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 55 | PP2300594181 - Composite nhộng | 1,770,000 | 2.458.333 | 1.239.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 56 | PP2300594182 - Composite đặc tuýp | 1,600,000 | 2.222.222 | 1.120.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 57 | PP2300594183 - Composite lỏng tuýp | 2,400,000 | 3.333.333 | 1.680.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 58 | PP2300594184 - Thuốc tê bôi nha khoa | 1,872,000 | 2.600.000 | 1.310.400 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 59 | PP2300594185 - Mũi khoan kim cương | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 60 | PP2300594186 - Kim nha khoa 2 đầu | 532,000 | 738.889 | 372.400 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 61 | PP2300594187 - UltraCal XS | 3,640,000 | 5.055.556 | 2.548.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 62 | PP2300594188 - Chỉ co lợi | 1,300,000 | 1.805.556 | 910.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 63 | PP2300594189 - Eugenol | 220,000 | 305.556 | 154.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 64 | PP2300594190 - Giấy thử cắn | 1,680,000 | 2.333.333 | 1.176.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 65 | PP2300594191 - Ống hút nước bọt | 680,000 | 944.444 | 476.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 66 | PP2300594192 - K-File | 1,840,000 | 2.555.556 | 1.288.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 67 | PP2300594193 - H-File | 1,840,000 | 2.555.556 | 1.288.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng | |
| 68 | PP2300594194 - Chỉ nha khoa | 4,000,000 | 5.555.556 | 2.800.000 | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α, HÃNG SẢN XUẤT: NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2300594127 |
| Giá từng phần lô | 121,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.652.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY XÉT NGHIỆM AU480, HÃNG SẢN XUẤT: BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2300594128 |
| Giá từng phần lô | 395,054,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.686.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300594129 |
| Giá từng phần lô | 269,312,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.518.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM TỰ ĐỘNG HA3 0H19032, HÃNG SẢN XUẤT: NORMA INTRUMENTS ZRT |
|
| Mã phần lô | PP2300594130 |
| Giá từng phần lô | 18,422,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.586.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.895.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG LIAISON, HÃNG SẢN XUẤT: DIASONRIN |
|
| Mã phần lô | PP2300594131 |
| Giá từng phần lô | 207,709,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.485.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.396.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO KÍNH HIỂN VI QUANG HỌC 2 MẮT CX23, HÃNG SẢN XUẤT: OLYMPUS |
|
| Mã phần lô | PP2300594132 |
| Giá từng phần lô | 6,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.211.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.642.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300594133 |
| Giá từng phần lô | 13,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.108.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.126.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300594134 |
| Giá từng phần lô | 9,723,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.504.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.806.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300594135 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300594136 |
| Giá từng phần lô | 5,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.662.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300594137 |
| Giá từng phần lô | 15,529,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.568.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.870.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300594138 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2300594139 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim Drypix 6000 FujiFilm |
|
| Mã phần lô | PP2300594140 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2300594141 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300594142 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300594143 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300594144 |
| Giá từng phần lô | 39,082,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.281.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.357.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300594145 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.577.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300594146 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300594147 |
| Giá từng phần lô | 7,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.358.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.220.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300594148 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300594149 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300594150 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300594151 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300594152 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim châm cứu 1 lần loại 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300594153 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim châm cứu 1 lần loại 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300594154 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim châm cứu 1 lần loại 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300594155 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active |
|
| Mã phần lô | PP2300594156 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh |
|
| Mã phần lô | PP2300594157 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức |
|
| Mã phần lô | PP2300594158 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2300594159 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300594160 |
| Giá từng phần lô | 897,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300594161 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300594162 |
| Giá từng phần lô | 4,976,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.911.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.483.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300594163 |
| Giá từng phần lô | 6,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.609.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.843.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300594164 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu da 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300594165 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300594166 |
| Giá từng phần lô | 1,215,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300594167 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300594168 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống giấy thổi nồng độ cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300594169 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300594170 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300594171 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300594172 |
| Giá từng phần lô | 678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc thấm |
|
| Mã phần lô | PP2300594173 |
| Giá từng phần lô | 1,710,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300594174 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300594175 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng trám Fuji II |
|
| Mã phần lô | PP2300594176 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng trám Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300594177 |
| Giá từng phần lô | 21,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.704.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng gắn Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2300594178 |
| Giá từng phần lô | 2,000,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng gắn Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300594179 |
| Giá từng phần lô | 2,800,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bond nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594180 |
| Giá từng phần lô | 3,920,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.467 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.011 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2300594181 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite đặc tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300594182 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite lỏng tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300594183 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc tê bôi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594184 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300594185 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim nha khoa 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300594186 |
| Giá từng phần lô | 532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
UltraCal XS |
|
| Mã phần lô | PP2300594187 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ co lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300594188 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300594189 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300594190 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300594191 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
K-File |
|
| Mã phần lô | PP2300594192 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
H-File |
|
| Mã phần lô | PP2300594193 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594194 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi