Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387271-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Công an tỉnh Thanh Hóa năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300267350
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,322,493,032 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34.837.392 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300594127 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α, HÃNG SẢN XUẤT: NIHON KONDEN 121,430,000 168.652.778 85.001.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
2 PP2300594128 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY XÉT NGHIỆM AU480, HÃNG SẢN XUẤT: BECKMAN COULTER 395,054,286 548.686.508 276.538.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
3 PP2300594129 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN 269,312,400 374.045.000 188.518.680 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
4 PP2300594130 - HÓA CHẤT CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM TỰ ĐỘNG HA3 0H19032, HÃNG SẢN XUẤT: NORMA INTRUMENTS ZRT 18,422,348 25.586.594 12.895.644 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
5 PP2300594131 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG LIAISON, HÃNG SẢN XUẤT: DIASONRIN 207,709,642 288.485.614 145.396.749 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
6 PP2300594132 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO KÍNH HIỂN VI QUANG HỌC 2 MẮT CX23, HÃNG SẢN XUẤT: OLYMPUS 6,632,000 9.211.111 4.642.400 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
7 PP2300594133 - Bơm tiêm 5ml 13,038,000 18.108.333 9.126.600 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
8 PP2300594134 - Bơm tiêm 10ml 9,723,200 13.504.444 6.806.240 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
9 PP2300594135 - Kim tiêm dùng một lần các số 684,000 950.000 478.800 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
10 PP2300594136 - Bông hút nước y tế 5,232,000 7.266.667 3.662.400 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
11 PP2300594137 - Băng dính lụa 15,529,500 21.568.750 10.870.650 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
12 PP2300594138 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi 4,872,000 6.766.667 3.410.400 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
13 PP2300594139 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. 7,500,000 10.416.667 5.250.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
14 PP2300594140 - Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim Drypix 6000 FujiFilm 40,800,000 56.666.667 28.560.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
15 PP2300594141 - Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim AGFA 43,200,000 60.000.000 30.240.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
16 PP2300594142 - Ống EDTA nắp cao su 8,100,000 11.250.000 5.670.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
17 PP2300594143 - Que đè lưỡi gỗ 525,000 729.167 367.500 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
18 PP2300594144 - Găng khám bệnh 39,082,400 54.281.111 27.357.680 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
19 PP2300594145 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 5,110,000 7.097.222 3.577.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
20 PP2300594146 - Gel siêu âm 1,520,000 2.111.111 1.064.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
21 PP2300594147 - Ống Heparin 7,458,000 10.358.333 5.220.600 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
22 PP2300594148 - Khẩu trang dùng 1 lần 5,720,000 7.944.444 4.004.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
23 PP2300594149 - Giấy siêu âm 16,800,000 23.333.333 11.760.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
24 PP2300594150 - Cồn 70 2,150,000 2.986.111 1.505.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
25 PP2300594151 - Đầu côn xanh 258,000 358.333 180.600 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
26 PP2300594152 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn 12,960,000 18.000.000 9.072.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
27 PP2300594153 - Kim châm cứu 1 lần loại 40mm 10,500,000 14.583.333 7.350.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
28 PP2300594154 - Kim châm cứu 1 lần loại 50mm 7,000,000 9.722.222 4.900.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
29 PP2300594155 - Kim châm cứu 1 lần loại 75mm 5,250,000 7.291.667 3.675.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
30 PP2300594156 - Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active 1,500,000 2.083.333 1.050.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
31 PP2300594157 - Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh 4,450,000 6.180.556 3.115.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
32 PP2300594158 - Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức 6,500,000 9.027.778 4.550.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
33 PP2300594159 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. 4,950,000 6.875.000 3.465.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
34 PP2300594160 - Gel bôi trơn 897,080 1.245.944 627.956 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
35 PP2300594161 - Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 8,460,000 11.750.000 5.922.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
36 PP2300594162 - Chỉ không tiêu số 3/0 4,976,500 6.911.806 3.483.550 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
37 PP2300594163 - Chỉ không tiêu số 5/0 6,919,000 9.609.722 4.843.300 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
38 PP2300594164 - Chỉ tơ phẫu thuật 240,000 333.333 168.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
39 PP2300594165 - Kim khâu da 3 cạnh 250,000 347.222 175.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
40 PP2300594166 - Giấy điện tim 3 cần 1,215,500 1.688.194 850.850 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
41 PP2300594167 - Giấy điện tim 6 cần 4,200,000 5.833.333 2.940.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
42 PP2300594168 - Test ma túy 4 chân 840,000,000 1.166.666.667 588.000.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
43 PP2300594169 - Ống giấy thổi nồng độ cồn 60,000,000 83.333.333 42.000.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
44 PP2300594170 - Test sốt xuất huyết 20,500,000 28.472.222 14.350.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
45 PP2300594171 - Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh 1,910,000 2.652.778 1.337.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
46 PP2300594172 - Gạc cuộn 678,000 941.667 474.600 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
47 PP2300594173 - Gạc thấm 1,710,150 2.375.208 1.197.105 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
48 PP2300594174 - Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm 2,100,000 2.916.667 1.470.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
49 PP2300594175 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng 464,000 644.444 324.800 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
50 PP2300594176 - Xi măng trám Fuji II 14,400,000 20.000.000 10.080.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
51 PP2300594177 - Xi măng trám Fuji IX 21,006,000 29.175.000 14.704.200 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
52 PP2300594178 - Xi măng gắn Fuji I 2,000,005 2.777.785 1.400.004 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
53 PP2300594179 - Xi măng gắn Fuji Plus 2,800,005 3.888.896 1.960.004 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
54 PP2300594180 - Bond nha khoa 3,920,016 5.444.467 2.744.011 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
55 PP2300594181 - Composite nhộng 1,770,000 2.458.333 1.239.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
56 PP2300594182 - Composite đặc tuýp 1,600,000 2.222.222 1.120.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
57 PP2300594183 - Composite lỏng tuýp 2,400,000 3.333.333 1.680.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
58 PP2300594184 - Thuốc tê bôi nha khoa 1,872,000 2.600.000 1.310.400 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
59 PP2300594185 - Mũi khoan kim cương 1,500,000 2.083.333 1.050.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
60 PP2300594186 - Kim nha khoa 2 đầu 532,000 738.889 372.400 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
61 PP2300594187 - UltraCal XS 3,640,000 5.055.556 2.548.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
62 PP2300594188 - Chỉ co lợi 1,300,000 1.805.556 910.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
63 PP2300594189 - Eugenol 220,000 305.556 154.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
64 PP2300594190 - Giấy thử cắn 1,680,000 2.333.333 1.176.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
65 PP2300594191 - Ống hút nước bọt 680,000 944.444 476.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
66 PP2300594192 - K-File 1,840,000 2.555.556 1.288.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
67 PP2300594193 - H-File 1,840,000 2.555.556 1.288.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
68 PP2300594194 - Chỉ nha khoa 4,000,000 5.555.556 2.800.000 (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α, HÃNG SẢN XUẤT: NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2300594127
Giá từng phần lô 121,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.652.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY XÉT NGHIỆM AU480, HÃNG SẢN XUẤT: BECKMAN COULTER
Mã phần lô PP2300594128
Giá từng phần lô 395,054,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.686.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2300594129
Giá từng phần lô 269,312,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.518.680
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM TỰ ĐỘNG HA3 0H19032, HÃNG SẢN XUẤT: NORMA INTRUMENTS ZRT
Mã phần lô PP2300594130
Giá từng phần lô 18,422,348
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.586.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.895.644
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ CHẠY MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG LIAISON, HÃNG SẢN XUẤT: DIASONRIN
Mã phần lô PP2300594131
Giá từng phần lô 207,709,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.485.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.396.749
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO KÍNH HIỂN VI QUANG HỌC 2 MẮT CX23, HÃNG SẢN XUẤT: OLYMPUS
Mã phần lô PP2300594132
Giá từng phần lô 6,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.211.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300594133
Giá từng phần lô 13,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.108.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.126.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300594134
Giá từng phần lô 9,723,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.504.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.806.240
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm dùng một lần các số
Mã phần lô PP2300594135
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300594136
Giá từng phần lô 5,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.662.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2300594137
Giá từng phần lô 15,529,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.870.650
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300594138
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.766.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao.
Mã phần lô PP2300594139
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim Drypix 6000 FujiFilm
Mã phần lô PP2300594140
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim XQ khô 20 x 25 cm dùng cho máy in phim AGFA
Mã phần lô PP2300594141
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2300594142
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300594143
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng khám bệnh
Mã phần lô PP2300594144
Giá từng phần lô 39,082,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.281.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.357.680
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300594145
Giá từng phần lô 5,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300594146
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống Heparin
Mã phần lô PP2300594147
Giá từng phần lô 7,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.220.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300594148
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300594149
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 70
Mã phần lô PP2300594150
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300594151
Giá từng phần lô 258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn
Mã phần lô PP2300594152
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim châm cứu 1 lần loại 40mm
Mã phần lô PP2300594153
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim châm cứu 1 lần loại 50mm
Mã phần lô PP2300594154
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim châm cứu 1 lần loại 75mm
Mã phần lô PP2300594155
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que test đường huyết dùng cho máy Accu - chek Active
Mã phần lô PP2300594156
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que test nước tiểu dùng cho máy Clinitek Status, Siemens - Anh
Mã phần lô PP2300594157
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que test nước tiểu dùng cho máy Uro-dip check 240e, Erba - Đức
Mã phần lô PP2300594158
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ.
Mã phần lô PP2300594159
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300594160
Giá từng phần lô 897,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.956
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2300594161
Giá từng phần lô 8,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2300594162
Giá từng phần lô 4,976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.911.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.483.550
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu số 5/0
Mã phần lô PP2300594163
Giá từng phần lô 6,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.609.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.843.300
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tơ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300594164
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khâu da 3 cạnh
Mã phần lô PP2300594165
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300594166
Giá từng phần lô 1,215,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.850
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300594167
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2300594168
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống giấy thổi nồng độ cồn
Mã phần lô PP2300594169
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300594170
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh
Mã phần lô PP2300594171
Giá từng phần lô 1,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cuộn
Mã phần lô PP2300594172
Giá từng phần lô 678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc thấm
Mã phần lô PP2300594173
Giá từng phần lô 1,710,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.105
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp giấy an toàn đựng bơm tiêm
Mã phần lô PP2300594174
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300594175
Giá từng phần lô 464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng trám Fuji II
Mã phần lô PP2300594176
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng trám Fuji IX
Mã phần lô PP2300594177
Giá từng phần lô 21,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.704.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng gắn Fuji I
Mã phần lô PP2300594178
Giá từng phần lô 2,000,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.004
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng gắn Fuji Plus
Mã phần lô PP2300594179
Giá từng phần lô 2,800,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.004
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bond nha khoa
Mã phần lô PP2300594180
Giá từng phần lô 3,920,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.444.467
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.011
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite nhộng
Mã phần lô PP2300594181
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite đặc tuýp
Mã phần lô PP2300594182
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite lỏng tuýp
Mã phần lô PP2300594183
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc tê bôi nha khoa
Mã phần lô PP2300594184
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2300594185
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim nha khoa 2 đầu
Mã phần lô PP2300594186
Giá từng phần lô 532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
UltraCal XS
Mã phần lô PP2300594187
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ co lợi
Mã phần lô PP2300594188
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2300594189
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy thử cắn
Mã phần lô PP2300594190
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300594191
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
K-File
Mã phần lô PP2300594192
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
H-File
Mã phần lô PP2300594193
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2300594194
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360) x 2=sản phẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->