Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua hóa chất y tế, vật tư xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400454975-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua hóa chất y tế, vật tư xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251277 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 14,006,478,738 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400396678 - Dung dịch ly giải | 392,400,000 | 5,886,000 |
| 2 | PP2400396679 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm huyết học 3 mức | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 3 | PP2400396680 - Dung dịch pha loãng | 453,600,000 | 6,804,000 |
| 4 | PP2400396681 - Dung dịch rửa | 9,100,000 | 136,500 |
| 5 | PP2400396682 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải đồ 3 mức | 77,660,000 | 1,164,900 |
| 6 | PP2400396683 - Dung dịch rửa máy | 39,009,600 | 585,144 |
| 7 | PP2400396684 - Điện cực Cl | 14,700,000 | 220,500 |
| 8 | PP2400396685 - Điện cực K | 14,700,000 | 220,500 |
| 9 | PP2400396686 - Điện cực Na | 14,700,000 | 220,500 |
| 10 | PP2400396687 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ Na, K, Cl | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 11 | PP2400396688 - Dung dịch chuẩn máy | 2,524,960 | 37,875 |
| 12 | PP2400396689 - Dung dịch rửa | 91,500,000 | 1,372,500 |
| 13 | PP2400396690 - Hóa chất định lượng ALT/GPT | 13,328,000 | 199,920 |
| 14 | PP2400396691 - Hóa chất định lượng ALT/GPT | 13,500,000 | 202,500 |
| 15 | PP2400396692 - Hóa chất định lượng AMYLASE | 12,150,000 | 182,250 |
| 16 | PP2400396693 - Hóa chất định lượng Bilirubin Direct | 1,500,000 | 22,500 |
| 17 | PP2400396694 - Hóa chất định lượng Bilirubin Total | 1,500,000 | 22,500 |
| 18 | PP2400396695 - Hóa chất định lượng CK-MB | 112,676,000 | 1,690,140 |
| 19 | PP2400396696 - Hóa chất định lượng Creatinin | 5,550,000 | 83,250 |
| 20 | PP2400396697 - Hóa chất định lượng Creatinin | 8,600,000 | 129,000 |
| 21 | PP2400396698 - Hóa chất định lượng Creatinin-kinase (CK) | 55,000,000 | 825,000 |
| 22 | PP2400396699 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 10,902,500 | 163,538 |
| 23 | PP2400396700 - Hóa chất định lượng Cholinesterase SL | 3,465,000 | 51,975 |
| 24 | PP2400396701 - Hóa chất định lượng Ethanol | 97,608,000 | 1,464,120 |
| 25 | PP2400396702 - Hóa chất định lượng Glucose | 15,760,000 | 236,400 |
| 26 | PP2400396703 - Hóa chất định lượng Glucose | 15,500,000 | 232,500 |
| 27 | PP2400396704 - Hóa chất định lượng GOT/AST | 13,500,000 | 202,500 |
| 28 | PP2400396705 - Hóa chất định lượng GOT/AST | 13,328,000 | 199,920 |
| 29 | PP2400396706 - Hóa chất định lượng LDH | 14,400,000 | 216,000 |
| 30 | PP2400396707 - Hóa chất định lượng Total Protein | 1,408,000 | 21,120 |
| 31 | PP2400396708 - Hóa chất định lượng Triglyceride | 10,150,000 | 152,250 |
| 32 | PP2400396709 - Hóa chất định lượng Urea | 7,199,500 | 107,993 |
| 33 | PP2400396710 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 7,440,000 | 111,600 |
| 34 | PP2400396711 - Hóa chất địnhlượng HDL Direct | 230,400,000 | 3,456,000 |
| 35 | PP2400396712 - Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bệnh lý | 21,000,000 | 315,000 |
| 36 | PP2400396713 - Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bình thường | 21,000,000 | 315,000 |
| 37 | PP2400396714 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động | 479,808,000 | 7,197,120 |
| 38 | PP2400396715 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 15,960,000 | 239,400 |
| 39 | PP2400396716 - Hóa chất định lượng ALT | 41,527,500 | 622,913 |
| 40 | PP2400396717 - Hóa chất định lượng Amylase | 17,388,000 | 260,820 |
| 41 | PP2400396718 - Hóa chất định lượng AST | 44,688,000 | 670,320 |
| 42 | PP2400396719 - Hóa chất định lượng Bilirubin-Direct | 4,042,500 | 60,638 |
| 43 | PP2400396720 - Hóa chất định lượng Bilirubin-Total | 4,042,500 | 60,638 |
| 44 | PP2400396721 - Hóa chất định lượng Creatinin | 385,182,000 | 5,777,730 |
| 45 | PP2400396722 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 44,268,000 | 664,020 |
| 46 | PP2400396723 - Hóa chất định lượng Glucose | 87,822,000 | 1,317,330 |
| 47 | PP2400396724 - Hóa chất định lượng HDL-C | 292,950,000 | 4,394,250 |
| 48 | PP2400396725 - Hóa chất định lượng Protein | 2,089,500 | 31,343 |
| 49 | PP2400396726 - Hóa chất định lượng Triglycerid | 75,633,180 | 1,134,498 |
| 50 | PP2400396727 - Hóa chất định lượng Ure | 30,737,700 | 461,066 |
| 51 | PP2400396728 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 283,605,000 | 4,254,075 |
| 52 | PP2400396729 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 218,300,000 | 3,274,500 |
| 53 | PP2400396730 - Cuvet cho máy đông máu tự động | 553,835,520 | 8,307,533 |
| 54 | PP2400396731 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 198,432,000 | 2,976,480 |
| 55 | PP2400396732 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 37,440,000 | 561,600 |
| 56 | PP2400396733 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 57 | PP2400396734 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 90,240,000 | 1,353,600 |
| 58 | PP2400396735 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 48,000,000 | 720,000 |
| 59 | PP2400396736 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen huyết tương | 324,900,000 | 4,873,500 |
| 60 | PP2400396737 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) (dạng đông khô) | 566,592,000 | 8,498,880 |
| 61 | PP2400396738 - Hóa chất xét nghiệm thời gian hoạt hóa Thromboplastin từng phần sử dụng Ellagic acid (aPTT) | 361,305,000 | 5,419,575 |
| 62 | PP2400396739 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 256,465,440 | 3,846,982 |
| 63 | PP2400396740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 12,081,600 | 181,224 |
| 64 | PP2400396741 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 8,480,700 | 127,211 |
| 65 | PP2400396742 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP | 16,963,200 | 254,448 |
| 66 | PP2400396743 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 | 10,944,000 | 164,160 |
| 67 | PP2400396744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 | 11,327,040 | 169,906 |
| 68 | PP2400396745 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 | 10,944,000 | 164,160 |
| 69 | PP2400396746 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 12,080,004 | 181,201 |
| 70 | PP2400396747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 16,416,000 | 246,240 |
| 71 | PP2400396748 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 16,961,400 | 254,421 |
| 72 | PP2400396749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 16,961,400 | 254,421 |
| 73 | PP2400396750 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 12,972,000 | 194,580 |
| 74 | PP2400396751 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 6,228,960 | 93,435 |
| 75 | PP2400396752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 10,944,000 | 164,160 |
| 76 | PP2400396753 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 16,961,400 | 254,421 |
| 77 | PP2400396754 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 | 16,961,400 | 254,421 |
| 78 | PP2400396755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg | 8,480,700 | 127,211 |
| 79 | PP2400396756 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 16,961,400 | 254,421 |
| 80 | PP2400396757 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I | 22,799,988 | 342,000 |
| 81 | PP2400396758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG | 12,480,000 | 187,200 |
| 82 | PP2400396759 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 246,240,000 | 3,693,600 |
| 83 | PP2400396760 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 84 | PP2400396761 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 543,375,000 | 8,150,625 |
| 85 | PP2400396762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 52,920,000 | 793,800 |
| 86 | PP2400396763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 66,500,000 | 997,500 |
| 87 | PP2400396764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 88 | PP2400396765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 | 28,980,000 | 434,700 |
| 89 | PP2400396766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 | 39,060,000 | 585,900 |
| 90 | PP2400396767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 | 85,932,000 | 1,288,980 |
| 91 | PP2400396768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 60,606,000 | 909,090 |
| 92 | PP2400396769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 97,776,000 | 1,466,640 |
| 93 | PP2400396770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 268,128,000 | 4,021,920 |
| 94 | PP2400396771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 268,128,000 | 4,021,920 |
| 95 | PP2400396772 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 70,320,000 | 1,054,800 |
| 96 | PP2400396773 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 616,000,000 | 9,240,000 |
| 97 | PP2400396774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 69,552,000 | 1,043,280 |
| 98 | PP2400396775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 204,624,000 | 3,069,360 |
| 99 | PP2400396776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 246,960,000 | 3,704,400 |
| 100 | PP2400396777 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg | 47,600,000 | 714,000 |
| 101 | PP2400396778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI | 691,200,000 | 10,368,000 |
| 102 | PP2400396779 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 268,128,000 | 4,021,920 |
| 103 | PP2400396780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG | 41,400,000 | 621,000 |
| 104 | PP2400396781 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 12,906,000 | 193,590 |
| 105 | PP2400396782 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 25,812,000 | 387,180 |
| 106 | PP2400396783 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 12,906,000 | 193,590 |
| 107 | PP2400396784 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 21,510,000 | 322,650 |
| 108 | PP2400396785 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C | 25,000,000 | 375,000 |
| 109 | PP2400396786 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C | 652,800,000 | 9,792,000 |
| 110 | PP2400396787 - Môi trường Thạch máu (BA 90mm) | 11,800,000 | 177,000 |
| 111 | PP2400396788 - Bộ định danh IDS14 | 5,847,660 | 87,715 |
| 112 | PP2400396789 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 2,119,992 | 31,800 |
| 113 | PP2400396790 - Chai cấy máu hai pha | 16,632,000 | 249,480 |
| 114 | PP2400396791 - Môi trường BHI 20% glycerol | 1,780,000 | 26,700 |
| 115 | PP2400396792 - Môi trường Kliggler Iron Agar (KIA) | 3,240,000 | 48,600 |
| 116 | PP2400396793 - Môi trường Mac Conkey Agar (MC 90mm) | 6,813,600 | 102,204 |
| 117 | PP2400396794 - Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) | 11,000,000 | 165,000 |
| 118 | PP2400396795 - Môi trường Nutrient Agar (NA 90mm) | 18,802,800 | 282,042 |
| 119 | PP2400396796 - Môi trường SabouraudDestrose Agar (SAB- 90mm) | 4,290,000 | 64,350 |
| 120 | PP2400396797 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) | 5,720,000 | 85,800 |
| 121 | PP2400396798 - Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) | 5,500,000 | 82,500 |
| 122 | PP2400396799 - Nhuộm Gram | 2,000,000 | 30,000 |
| 123 | PP2400396800 - Nhuộm Giêm sa | 1,800,000 | 27,000 |
| 124 | PP2400396801 - Đĩa Kháng sinh Amoxicilline 20μg + clavulanic10μg | 414,000 | 6,210 |
| 125 | PP2400396802 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin-Sulbactam10μg/10μg | 151,200 | 2,268 |
| 126 | PP2400396803 - Đĩa Kháng sinh Bacitracin | 336,000 | 5,040 |
| 127 | PP2400396804 - Đĩa Kháng sinh Cefalexin 30μg | 399,000 | 5,985 |
| 128 | PP2400396805 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazone 75μg | 276,000 | 4,140 |
| 129 | PP2400396806 - Đĩa Kháng sinh Cefoxitin 30μg | 151,200 | 2,268 |
| 130 | PP2400396807 - Đĩa Kháng sinh Ertapenem10μg | 151,200 | 2,268 |
| 131 | PP2400396808 - Đĩa Kháng sinh Gentamycin 10μg | 600,000 | 9,000 |
| 132 | PP2400396809 - Đĩa Kháng sinh Imipenem10μg | 276,000 | 4,140 |
| 133 | PP2400396810 - Đĩa Kháng sinh Meropenem 10μg | 600,000 | 9,000 |
| 134 | PP2400396811 - Đĩa Kháng sinh Nalidicid Acid 30μg | 399,000 | 5,985 |
| 135 | PP2400396812 - Đĩa Kháng sinh Netilmycine 30μg | 276,000 | 4,140 |
| 136 | PP2400396813 - Đĩa kháng sinh Novobiocin 5μg | 148,000 | 2,220 |
| 137 | PP2400396814 - Đĩa Kháng sinh Optochin | 250,000 | 3,750 |
| 138 | PP2400396815 - Đĩa kháng sinh Piperaccillin - Tazobactam 100μg-10μg | 276,000 | 4,140 |
| 139 | PP2400396816 - Bộ thuốc thử ASO | 2,352,000 | 35,280 |
| 140 | PP2400396817 - Bộ thuốc thử RF | 3,600,000 | 54,000 |
| 141 | PP2400396818 - Bộ xác định nhóm máu Anti-human Globulin (AHG) Human | 1,680,000 | 25,200 |
| 142 | PP2400396819 - Que thử ma túy tổng hợp 5 chân | 53,550,000 | 803,250 |
| 143 | PP2400396820 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu A (Anti A) | 15,540,000 | 233,100 |
| 144 | PP2400396821 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu AB (Anti AB (10ml)) | 15,540,000 | 233,100 |
| 145 | PP2400396822 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu B (Anti B (10ml)) | 15,540,000 | 233,100 |
| 146 | PP2400396823 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu D (Anti D (10ml)) | 2,720,000 | 40,800 |
| 147 | PP2400396824 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 148 | PP2400396825 - Test chẩn đoán giang mai | 900,000 | 13,500 |
| 149 | PP2400396826 - Test chẩn đoán HIV | 171,528,000 | 2,572,920 |
| 150 | PP2400396827 - Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 74,052,000 | 1,110,780 |
| 151 | PP2400396828 - Test chẩn đoánviêm gan C | 8,925,000 | 133,875 |
| 152 | PP2400396829 - Test phản ứng CRP (latex) | 16,128,000 | 241,920 |
| 153 | PP2400396830 - Test phát hiện định tinh HBeAg | 2,952,000 | 44,280 |
| 154 | PP2400396831 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | 72,600,000 | 1,089,000 |
| 155 | PP2400396832 - Chương trình ngoại kiểm đông máu 5 thông số | 26,619,984 | 399,300 |
| 156 | PP2400396833 - Chương trình ngoại kiểm huyết học | 29,919,984 | 448,800 |
| 157 | PP2400396834 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 29,119,992 | 436,800 |
| 158 | PP2400396835 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 26,619,984 | 399,300 |
| 159 | PP2400396836 - Cồn 70 độ | 152,505,780 | 2,287,587 |
| 160 | PP2400396837 - Cồn tuyệt đối | 11,070,000 | 166,050 |
| 161 | PP2400396838 - Dung dịch Acid Alcohol | 4,600,000 | 69,000 |
| 162 | PP2400396839 - Dung dịch Glycerin | 6,000,000 | 90,000 |
| 163 | PP2400396840 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 57,850,000 | 867,750 |
| 164 | PP2400396841 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 5,000,000 | 75,000 |
| 165 | PP2400396842 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ | 11,220,000 | 168,300 |
| 166 | PP2400396843 - Glucose | 2,280,000 | 34,200 |
| 167 | PP2400396844 - Hóa chất Cloramin B | 38,055,290 | 570,830 |
| 168 | PP2400396845 - Hóa chất H2O2 | 127,200,000 | 1,908,000 |
| 169 | PP2400396846 - Hoá chất nhuộm EA 50 | 9,600,000 | 144,000 |
| 170 | PP2400396847 - Hoá chất nhuộm Hematoxylin | 13,200,000 | 198,000 |
| 171 | PP2400396848 - Hoá chất nhuộm OG-6 | 9,600,000 | 144,000 |
| 172 | PP2400396849 - Kít thử khí máu CG4+ | 195,700,000 | 2,935,500 |
| 173 | PP2400396850 - Sáp Parafin | 4,500,000 | 67,500 |
| 174 | PP2400396851 - Test thử đường huyết | 26,670,000 | 400,050 |
| 175 | PP2400396852 - Tinh dầu sả | 3,600,000 | 54,000 |
| 176 | PP2400396853 - Thuốc nhuộm Xylene | 3,600,000 | 54,000 |
| 177 | PP2400396854 - Viên khử khuẩn | 401,600,000 | 6,024,000 |
| 178 | PP2400396855 - Vôi soda | 11,085,480 | 166,283 |
| 179 | PP2400396856 - Xanh Methyleneblue | 7,480,000 | 112,200 |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400396678 |
| Giá từng phần lô | 392,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400396679 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400396680 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400396681 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải đồ 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400396682 |
| Giá từng phần lô | 77,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400396683 |
| Giá từng phần lô | 39,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400396684 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2400396685 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400396686 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400396687 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400396688 |
| Giá từng phần lô | 2,524,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400396689 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400396690 |
| Giá từng phần lô | 13,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400396691 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2400396692 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400396693 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin Total |
|
| Mã phần lô | PP2400396694 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400396695 |
| Giá từng phần lô | 112,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400396696 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400396697 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin-kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400396698 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400396699 |
| Giá từng phần lô | 10,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Cholinesterase SL |
|
| Mã phần lô | PP2400396700 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400396701 |
| Giá từng phần lô | 97,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400396702 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400396703 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400396704 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400396705 |
| Giá từng phần lô | 13,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400396706 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400396707 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400396708 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400396709 |
| Giá từng phần lô | 7,199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400396710 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất địnhlượng HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400396711 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400396712 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400396713 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400396714 |
| Giá từng phần lô | 479,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400396715 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400396716 |
| Giá từng phần lô | 41,527,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400396717 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400396718 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin-Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400396719 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin-Total |
|
| Mã phần lô | PP2400396720 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400396721 |
| Giá từng phần lô | 385,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,777,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400396722 |
| Giá từng phần lô | 44,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400396723 |
| Giá từng phần lô | 87,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400396724 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400396725 |
| Giá từng phần lô | 2,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400396726 |
| Giá từng phần lô | 75,633,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400396727 |
| Giá từng phần lô | 30,737,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400396728 |
| Giá từng phần lô | 283,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400396729 |
| Giá từng phần lô | 218,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvet cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400396730 |
| Giá từng phần lô | 553,835,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,307,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396731 |
| Giá từng phần lô | 198,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396732 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396733 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396734 |
| Giá từng phần lô | 90,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396735 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400396736 |
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,873,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) (dạng đông khô) |
|
| Mã phần lô | PP2400396737 |
| Giá từng phần lô | 566,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,498,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm thời gian hoạt hóa Thromboplastin từng phần sử dụng Ellagic acid (aPTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400396738 |
| Giá từng phần lô | 361,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,419,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396739 |
| Giá từng phần lô | 256,465,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400396740 |
| Giá từng phần lô | 12,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400396741 |
| Giá từng phần lô | 8,480,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400396742 |
| Giá từng phần lô | 16,963,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400396743 |
| Giá từng phần lô | 10,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400396744 |
| Giá từng phần lô | 11,327,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400396745 |
| Giá từng phần lô | 10,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400396746 |
| Giá từng phần lô | 12,080,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400396747 |
| Giá từng phần lô | 16,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400396748 |
| Giá từng phần lô | 16,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400396749 |
| Giá từng phần lô | 16,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400396750 |
| Giá từng phần lô | 12,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400396751 |
| Giá từng phần lô | 6,228,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400396752 |
| Giá từng phần lô | 10,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400396753 |
| Giá từng phần lô | 16,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400396754 |
| Giá từng phần lô | 16,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400396755 |
| Giá từng phần lô | 8,480,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400396756 |
| Giá từng phần lô | 16,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400396757 |
| Giá từng phần lô | 22,799,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400396758 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396759 |
| Giá từng phần lô | 246,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400396760 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396761 |
| Giá từng phần lô | 543,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,150,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400396762 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400396763 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400396764 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400396765 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400396766 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400396767 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400396768 |
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400396769 |
| Giá từng phần lô | 97,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400396770 |
| Giá từng phần lô | 268,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400396771 |
| Giá từng phần lô | 268,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400396772 |
| Giá từng phần lô | 70,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400396773 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400396774 |
| Giá từng phần lô | 69,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400396775 |
| Giá từng phần lô | 204,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400396776 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400396777 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI |
|
| Mã phần lô | PP2400396778 |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400396779 |
| Giá từng phần lô | 268,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400396780 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396781 |
| Giá từng phần lô | 12,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396782 |
| Giá từng phần lô | 25,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396783 |
| Giá từng phần lô | 12,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400396784 |
| Giá từng phần lô | 21,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400396785 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400396786 |
| Giá từng phần lô | 652,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400396787 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ định danh IDS14 |
|
| Mã phần lô | PP2400396788 |
| Giá từng phần lô | 5,847,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400396789 |
| Giá từng phần lô | 2,119,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2400396790 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400396791 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Kliggler Iron Agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2400396792 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Mac Conkey Agar (MC 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400396793 |
| Giá từng phần lô | 6,813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400396794 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Nutrient Agar (NA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400396795 |
| Giá từng phần lô | 18,802,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường SabouraudDestrose Agar (SAB- 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400396796 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400396797 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) |
|
| Mã phần lô | PP2400396798 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400396799 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhuộm Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400396800 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Amoxicilline 20μg + clavulanic10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396801 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Ampicillin-Sulbactam10μg/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396802 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400396803 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefalexin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396804 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefoperazone 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396805 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Cefoxitin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396806 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Ertapenem10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396807 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Gentamycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396808 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Imipenem10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396809 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396810 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Nalidicid Acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396811 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Netilmycine 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396812 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa kháng sinh Novobiocin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396813 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400396814 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa kháng sinh Piperaccillin - Tazobactam 100μg-10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400396815 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc thử ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400396816 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc thử RF |
|
| Mã phần lô | PP2400396817 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xác định nhóm máu Anti-human Globulin (AHG) Human |
|
| Mã phần lô | PP2400396818 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử ma túy tổng hợp 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400396819 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2400396820 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu AB (Anti AB (10ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400396821 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu B (Anti B (10ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400396822 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu D (Anti D (10ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400396823 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400396824 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400396825 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400396826 |
| Giá từng phần lô | 171,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400396827 |
| Giá từng phần lô | 74,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoánviêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400396828 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phản ứng CRP (latex) |
|
| Mã phần lô | PP2400396829 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện định tinh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400396830 |
| Giá từng phần lô | 2,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400396831 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm đông máu 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400396832 |
| Giá từng phần lô | 26,619,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400396833 |
| Giá từng phần lô | 29,919,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400396834 |
| Giá từng phần lô | 29,119,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400396835 |
| Giá từng phần lô | 26,619,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400396836 |
| Giá từng phần lô | 152,505,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400396837 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Acid Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400396838 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400396839 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400396840 |
| Giá từng phần lô | 57,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400396841 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400396842 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400396843 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400396844 |
| Giá từng phần lô | 38,055,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400396845 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400396846 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400396847 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nhuộm OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400396848 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít thử khí máu CG4+ |
|
| Mã phần lô | PP2400396849 |
| Giá từng phần lô | 195,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,935,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400396850 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400396851 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400396852 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400396853 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400396854 |
| Giá từng phần lô | 401,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400396855 |
| Giá từng phần lô | 11,085,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xanh Methyleneblue |
|
| Mã phần lô | PP2400396856 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi