Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua hóa chất y tế, vật tư xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400454975-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua hóa chất y tế, vật tư xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro
Số hiệu KHLCNT PL2400251277
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 14,006,478,738 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400396678 - Dung dịch ly giải 392,400,000 5,886,000
2 PP2400396679 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm huyết học 3 mức 225,000,000 3,375,000
3 PP2400396680 - Dung dịch pha loãng 453,600,000 6,804,000
4 PP2400396681 - Dung dịch rửa 9,100,000 136,500
5 PP2400396682 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải đồ 3 mức 77,660,000 1,164,900
6 PP2400396683 - Dung dịch rửa máy 39,009,600 585,144
7 PP2400396684 - Điện cực Cl 14,700,000 220,500
8 PP2400396685 - Điện cực K 14,700,000 220,500
9 PP2400396686 - Điện cực Na 14,700,000 220,500
10 PP2400396687 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ Na, K, Cl 234,000,000 3,510,000
11 PP2400396688 - Dung dịch chuẩn máy 2,524,960 37,875
12 PP2400396689 - Dung dịch rửa 91,500,000 1,372,500
13 PP2400396690 - Hóa chất định lượng ALT/GPT 13,328,000 199,920
14 PP2400396691 - Hóa chất định lượng ALT/GPT 13,500,000 202,500
15 PP2400396692 - Hóa chất định lượng AMYLASE 12,150,000 182,250
16 PP2400396693 - Hóa chất định lượng Bilirubin Direct 1,500,000 22,500
17 PP2400396694 - Hóa chất định lượng Bilirubin Total 1,500,000 22,500
18 PP2400396695 - Hóa chất định lượng CK-MB 112,676,000 1,690,140
19 PP2400396696 - Hóa chất định lượng Creatinin 5,550,000 83,250
20 PP2400396697 - Hóa chất định lượng Creatinin 8,600,000 129,000
21 PP2400396698 - Hóa chất định lượng Creatinin-kinase (CK) 55,000,000 825,000
22 PP2400396699 - Hóa chất định lượng Cholesterol 10,902,500 163,538
23 PP2400396700 - Hóa chất định lượng Cholinesterase SL 3,465,000 51,975
24 PP2400396701 - Hóa chất định lượng Ethanol 97,608,000 1,464,120
25 PP2400396702 - Hóa chất định lượng Glucose 15,760,000 236,400
26 PP2400396703 - Hóa chất định lượng Glucose 15,500,000 232,500
27 PP2400396704 - Hóa chất định lượng GOT/AST 13,500,000 202,500
28 PP2400396705 - Hóa chất định lượng GOT/AST 13,328,000 199,920
29 PP2400396706 - Hóa chất định lượng LDH 14,400,000 216,000
30 PP2400396707 - Hóa chất định lượng Total Protein 1,408,000 21,120
31 PP2400396708 - Hóa chất định lượng Triglyceride 10,150,000 152,250
32 PP2400396709 - Hóa chất định lượng Urea 7,199,500 107,993
33 PP2400396710 - Hóa chất định lượng Uric Acid 7,440,000 111,600
34 PP2400396711 - Hóa chất địnhlượng HDL Direct 230,400,000 3,456,000
35 PP2400396712 - Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bệnh lý 21,000,000 315,000
36 PP2400396713 - Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bình thường 21,000,000 315,000
37 PP2400396714 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động 479,808,000 7,197,120
38 PP2400396715 - Hóa chất định lượng Acid Uric 15,960,000 239,400
39 PP2400396716 - Hóa chất định lượng ALT 41,527,500 622,913
40 PP2400396717 - Hóa chất định lượng Amylase 17,388,000 260,820
41 PP2400396718 - Hóa chất định lượng AST 44,688,000 670,320
42 PP2400396719 - Hóa chất định lượng Bilirubin-Direct 4,042,500 60,638
43 PP2400396720 - Hóa chất định lượng Bilirubin-Total 4,042,500 60,638
44 PP2400396721 - Hóa chất định lượng Creatinin 385,182,000 5,777,730
45 PP2400396722 - Hóa chất định lượng Cholesterol 44,268,000 664,020
46 PP2400396723 - Hóa chất định lượng Glucose 87,822,000 1,317,330
47 PP2400396724 - Hóa chất định lượng HDL-C 292,950,000 4,394,250
48 PP2400396725 - Hóa chất định lượng Protein 2,089,500 31,343
49 PP2400396726 - Hóa chất định lượng Triglycerid 75,633,180 1,134,498
50 PP2400396727 - Hóa chất định lượng Ure 30,737,700 461,066
51 PP2400396728 - Que thử nước tiểu 10 thông số 283,605,000 4,254,075
52 PP2400396729 - Que thử nước tiểu 10 thông số 218,300,000 3,274,500
53 PP2400396730 - Cuvet cho máy đông máu tự động 553,835,520 8,307,533
54 PP2400396731 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 198,432,000 2,976,480
55 PP2400396732 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 37,440,000 561,600
56 PP2400396733 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu 76,800,000 1,152,000
57 PP2400396734 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu 90,240,000 1,353,600
58 PP2400396735 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer dùng cho máy xét nghiệm đông máu 48,000,000 720,000
59 PP2400396736 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen huyết tương 324,900,000 4,873,500
60 PP2400396737 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) (dạng đông khô) 566,592,000 8,498,880
61 PP2400396738 - Hóa chất xét nghiệm thời gian hoạt hóa Thromboplastin từng phần sử dụng Ellagic acid (aPTT) 361,305,000 5,419,575
62 PP2400396739 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 256,465,440 3,846,982
63 PP2400396740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 12,081,600 181,224
64 PP2400396741 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg 8,480,700 127,211
65 PP2400396742 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP 16,963,200 254,448
66 PP2400396743 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 10,944,000 164,160
67 PP2400396744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 11,327,040 169,906
68 PP2400396745 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 10,944,000 164,160
69 PP2400396746 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 12,080,004 181,201
70 PP2400396747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 16,416,000 246,240
71 PP2400396748 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 16,961,400 254,421
72 PP2400396749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 16,961,400 254,421
73 PP2400396750 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 12,972,000 194,580
74 PP2400396751 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin 6,228,960 93,435
75 PP2400396752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 10,944,000 164,160
76 PP2400396753 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 16,961,400 254,421
77 PP2400396754 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 16,961,400 254,421
78 PP2400396755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg 8,480,700 127,211
79 PP2400396756 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 16,961,400 254,421
80 PP2400396757 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I 22,799,988 342,000
81 PP2400396758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG 12,480,000 187,200
82 PP2400396759 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 246,240,000 3,693,600
83 PP2400396760 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm 120,000,000 1,800,000
84 PP2400396761 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 543,375,000 8,150,625
85 PP2400396762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 52,920,000 793,800
86 PP2400396763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg 66,500,000 997,500
87 PP2400396764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP 112,000,000 1,680,000
88 PP2400396765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 28,980,000 434,700
89 PP2400396766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 39,060,000 585,900
90 PP2400396767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 85,932,000 1,288,980
91 PP2400396768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 60,606,000 909,090
92 PP2400396769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 97,776,000 1,466,640
93 PP2400396770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 268,128,000 4,021,920
94 PP2400396771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 268,128,000 4,021,920
95 PP2400396772 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 70,320,000 1,054,800
96 PP2400396773 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 616,000,000 9,240,000
97 PP2400396774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 69,552,000 1,043,280
98 PP2400396775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 204,624,000 3,069,360
99 PP2400396776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 246,960,000 3,704,400
100 PP2400396777 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg 47,600,000 714,000
101 PP2400396778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI 691,200,000 10,368,000
102 PP2400396779 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 268,128,000 4,021,920
103 PP2400396780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG 41,400,000 621,000
104 PP2400396781 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 12,906,000 193,590
105 PP2400396782 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 25,812,000 387,180
106 PP2400396783 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 12,906,000 193,590
107 PP2400396784 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 21,510,000 322,650
108 PP2400396785 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C 25,000,000 375,000
109 PP2400396786 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C 652,800,000 9,792,000
110 PP2400396787 - Môi trường Thạch máu (BA 90mm) 11,800,000 177,000
111 PP2400396788 - Bộ định danh IDS14 5,847,660 87,715
112 PP2400396789 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 2,119,992 31,800
113 PP2400396790 - Chai cấy máu hai pha 16,632,000 249,480
114 PP2400396791 - Môi trường BHI 20% glycerol 1,780,000 26,700
115 PP2400396792 - Môi trường Kliggler Iron Agar (KIA) 3,240,000 48,600
116 PP2400396793 - Môi trường Mac Conkey Agar (MC 90mm) 6,813,600 102,204
117 PP2400396794 - Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) 11,000,000 165,000
118 PP2400396795 - Môi trường Nutrient Agar (NA 90mm) 18,802,800 282,042
119 PP2400396796 - Môi trường SabouraudDestrose Agar (SAB- 90mm) 4,290,000 64,350
120 PP2400396797 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) 5,720,000 85,800
121 PP2400396798 - Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) 5,500,000 82,500
122 PP2400396799 - Nhuộm Gram 2,000,000 30,000
123 PP2400396800 - Nhuộm Giêm sa 1,800,000 27,000
124 PP2400396801 - Đĩa Kháng sinh Amoxicilline 20μg + clavulanic10μg 414,000 6,210
125 PP2400396802 - Đĩa Kháng sinh Ampicillin-Sulbactam10μg/10μg 151,200 2,268
126 PP2400396803 - Đĩa Kháng sinh Bacitracin 336,000 5,040
127 PP2400396804 - Đĩa Kháng sinh Cefalexin 30μg 399,000 5,985
128 PP2400396805 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazone 75μg 276,000 4,140
129 PP2400396806 - Đĩa Kháng sinh Cefoxitin 30μg 151,200 2,268
130 PP2400396807 - Đĩa Kháng sinh Ertapenem10μg 151,200 2,268
131 PP2400396808 - Đĩa Kháng sinh Gentamycin 10μg 600,000 9,000
132 PP2400396809 - Đĩa Kháng sinh Imipenem10μg 276,000 4,140
133 PP2400396810 - Đĩa Kháng sinh Meropenem 10μg 600,000 9,000
134 PP2400396811 - Đĩa Kháng sinh Nalidicid Acid 30μg 399,000 5,985
135 PP2400396812 - Đĩa Kháng sinh Netilmycine 30μg 276,000 4,140
136 PP2400396813 - Đĩa kháng sinh Novobiocin 5μg 148,000 2,220
137 PP2400396814 - Đĩa Kháng sinh Optochin 250,000 3,750
138 PP2400396815 - Đĩa kháng sinh Piperaccillin - Tazobactam 100μg-10μg 276,000 4,140
139 PP2400396816 - Bộ thuốc thử ASO 2,352,000 35,280
140 PP2400396817 - Bộ thuốc thử RF 3,600,000 54,000
141 PP2400396818 - Bộ xác định nhóm máu Anti-human Globulin (AHG) Human 1,680,000 25,200
142 PP2400396819 - Que thử ma túy tổng hợp 5 chân 53,550,000 803,250
143 PP2400396820 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu A (Anti A) 15,540,000 233,100
144 PP2400396821 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu AB (Anti AB (10ml)) 15,540,000 233,100
145 PP2400396822 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu B (Anti B (10ml)) 15,540,000 233,100
146 PP2400396823 - Sinh phẩm xác địnhnhóm máu D (Anti D (10ml)) 2,720,000 40,800
147 PP2400396824 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 160,000,000 2,400,000
148 PP2400396825 - Test chẩn đoán giang mai 900,000 13,500
149 PP2400396826 - Test chẩn đoán HIV 171,528,000 2,572,920
150 PP2400396827 - Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 74,052,000 1,110,780
151 PP2400396828 - Test chẩn đoánviêm gan C 8,925,000 133,875
152 PP2400396829 - Test phản ứng CRP (latex) 16,128,000 241,920
153 PP2400396830 - Test phát hiện định tinh HBeAg 2,952,000 44,280
154 PP2400396831 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường 72,600,000 1,089,000
155 PP2400396832 - Chương trình ngoại kiểm đông máu 5 thông số 26,619,984 399,300
156 PP2400396833 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 29,919,984 448,800
157 PP2400396834 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa 29,119,992 436,800
158 PP2400396835 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 26,619,984 399,300
159 PP2400396836 - Cồn 70 độ 152,505,780 2,287,587
160 PP2400396837 - Cồn tuyệt đối 11,070,000 166,050
161 PP2400396838 - Dung dịch Acid Alcohol 4,600,000 69,000
162 PP2400396839 - Dung dịch Glycerin 6,000,000 90,000
163 PP2400396840 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 57,850,000 867,750
164 PP2400396841 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5,000,000 75,000
165 PP2400396842 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ 11,220,000 168,300
166 PP2400396843 - Glucose 2,280,000 34,200
167 PP2400396844 - Hóa chất Cloramin B 38,055,290 570,830
168 PP2400396845 - Hóa chất H2O2 127,200,000 1,908,000
169 PP2400396846 - Hoá chất nhuộm EA 50 9,600,000 144,000
170 PP2400396847 - Hoá chất nhuộm Hematoxylin 13,200,000 198,000
171 PP2400396848 - Hoá chất nhuộm OG-6 9,600,000 144,000
172 PP2400396849 - Kít thử khí máu CG4+ 195,700,000 2,935,500
173 PP2400396850 - Sáp Parafin 4,500,000 67,500
174 PP2400396851 - Test thử đường huyết 26,670,000 400,050
175 PP2400396852 - Tinh dầu sả 3,600,000 54,000
176 PP2400396853 - Thuốc nhuộm Xylene 3,600,000 54,000
177 PP2400396854 - Viên khử khuẩn 401,600,000 6,024,000
178 PP2400396855 - Vôi soda 11,085,480 166,283
179 PP2400396856 - Xanh Methyleneblue 7,480,000 112,200
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400396678
Giá từng phần lô 392,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm huyết học 3 mức
Mã phần lô PP2400396679
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400396680
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400396681
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải đồ 3 mức
Mã phần lô PP2400396682
Giá từng phần lô 77,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400396683
Giá từng phần lô 39,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,144
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2400396684
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2400396685
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2400396686
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400396687
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn máy
Mã phần lô PP2400396688
Giá từng phần lô 2,524,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400396689
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400396690
Giá từng phần lô 13,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400396691
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng AMYLASE
Mã phần lô PP2400396692
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2400396693
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin Total
Mã phần lô PP2400396694
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400396695
Giá từng phần lô 112,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400396696
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400396697
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin-kinase (CK)
Mã phần lô PP2400396698
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400396699
Giá từng phần lô 10,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,538
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholinesterase SL
Mã phần lô PP2400396700
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400396701
Giá từng phần lô 97,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400396702
Giá từng phần lô 15,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400396703
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GOT/AST
Mã phần lô PP2400396704
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GOT/AST
Mã phần lô PP2400396705
Giá từng phần lô 13,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng LDH
Mã phần lô PP2400396706
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400396707
Giá từng phần lô 1,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400396708
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2400396709
Giá từng phần lô 7,199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,993
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400396710
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất địnhlượng HDL Direct
Mã phần lô PP2400396711
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400396712
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kiểm tra chất lượng máy sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2400396713
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400396714
Giá từng phần lô 479,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400396715
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALT
Mã phần lô PP2400396716
Giá từng phần lô 41,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,913
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400396717
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng AST
Mã phần lô PP2400396718
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin-Direct
Mã phần lô PP2400396719
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,638
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin-Total
Mã phần lô PP2400396720
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,638
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400396721
Giá từng phần lô 385,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,777,730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400396722
Giá từng phần lô 44,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400396723
Giá từng phần lô 87,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2400396724
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Protein
Mã phần lô PP2400396725
Giá từng phần lô 2,089,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,343
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400396726
Giá từng phần lô 75,633,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,498
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Ure
Mã phần lô PP2400396727
Giá từng phần lô 30,737,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,066
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400396728
Giá từng phần lô 283,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400396729
Giá từng phần lô 218,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,274,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvet cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400396730
Giá từng phần lô 553,835,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,307,533
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400396731
Giá từng phần lô 198,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400396732
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400396733
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400396734
Giá từng phần lô 90,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400396735
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen huyết tương
Mã phần lô PP2400396736
Giá từng phần lô 324,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) (dạng đông khô)
Mã phần lô PP2400396737
Giá từng phần lô 566,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,498,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm thời gian hoạt hóa Thromboplastin từng phần sử dụng Ellagic acid (aPTT)
Mã phần lô PP2400396738
Giá từng phần lô 361,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,419,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400396739
Giá từng phần lô 256,465,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400396740
Giá từng phần lô 12,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2400396741
Giá từng phần lô 8,480,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,211
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2400396742
Giá từng phần lô 16,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2400396743
Giá từng phần lô 10,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3
Mã phần lô PP2400396744
Giá từng phần lô 11,327,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,906
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2400396745
Giá từng phần lô 10,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400396746
Giá từng phần lô 12,080,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,201
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400396747
Giá từng phần lô 16,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400396748
Giá từng phần lô 16,961,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400396749
Giá từng phần lô 16,961,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400396750
Giá từng phần lô 12,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400396751
Giá từng phần lô 6,228,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,435
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400396752
Giá từng phần lô 10,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400396753
Giá từng phần lô 16,961,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400396754
Giá từng phần lô 16,961,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2400396755
Giá từng phần lô 8,480,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,211
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400396756
Giá từng phần lô 16,961,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I
Mã phần lô PP2400396757
Giá từng phần lô 22,799,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG
Mã phần lô PP2400396758
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400396759
Giá từng phần lô 246,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2400396760
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400396761
Giá từng phần lô 543,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400396762
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2400396763
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2400396764
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2400396765
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3
Mã phần lô PP2400396766
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2400396767
Giá từng phần lô 85,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400396768
Giá từng phần lô 60,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400396769
Giá từng phần lô 97,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400396770
Giá từng phần lô 268,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400396771
Giá từng phần lô 268,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400396772
Giá từng phần lô 70,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400396773
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400396774
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400396775
Giá từng phần lô 204,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400396776
Giá từng phần lô 246,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2400396777
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI
Mã phần lô PP2400396778
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400396779
Giá từng phần lô 268,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG
Mã phần lô PP2400396780
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400396781
Giá từng phần lô 12,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400396782
Giá từng phần lô 25,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400396783
Giá từng phần lô 12,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400396784
Giá từng phần lô 21,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C
Mã phần lô PP2400396785
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệmHbA1C
Mã phần lô PP2400396786
Giá từng phần lô 652,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2400396787
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ định danh IDS14
Mã phần lô PP2400396788
Giá từng phần lô 5,847,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,715
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400396789
Giá từng phần lô 2,119,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2400396790
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2400396791
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Kliggler Iron Agar (KIA)
Mã phần lô PP2400396792
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Mac Conkey Agar (MC 90mm)
Mã phần lô PP2400396793
Giá từng phần lô 6,813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
Mã phần lô PP2400396794
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Nutrient Agar (NA 90mm)
Mã phần lô PP2400396795
Giá từng phần lô 18,802,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,042
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường SabouraudDestrose Agar (SAB- 90mm)
Mã phần lô PP2400396796
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS 90mm)
Mã phần lô PP2400396797
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%)
Mã phần lô PP2400396798
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400396799
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhuộm Giêm sa
Mã phần lô PP2400396800
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Amoxicilline 20μg + clavulanic10μg
Mã phần lô PP2400396801
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Ampicillin-Sulbactam10μg/10μg
Mã phần lô PP2400396802
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2400396803
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Cefalexin 30μg
Mã phần lô PP2400396804
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Cefoperazone 75μg
Mã phần lô PP2400396805
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Cefoxitin 30μg
Mã phần lô PP2400396806
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Ertapenem10μg
Mã phần lô PP2400396807
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Gentamycin 10μg
Mã phần lô PP2400396808
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Imipenem10μg
Mã phần lô PP2400396809
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2400396810
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Nalidicid Acid 30μg
Mã phần lô PP2400396811
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Netilmycine 30μg
Mã phần lô PP2400396812
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa kháng sinh Novobiocin 5μg
Mã phần lô PP2400396813
Giá từng phần lô 148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2400396814
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa kháng sinh Piperaccillin - Tazobactam 100μg-10μg
Mã phần lô PP2400396815
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ thuốc thử ASO
Mã phần lô PP2400396816
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ thuốc thử RF
Mã phần lô PP2400396817
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xác định nhóm máu Anti-human Globulin (AHG) Human
Mã phần lô PP2400396818
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử ma túy tổng hợp 5 chân
Mã phần lô PP2400396819
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2400396820
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu AB (Anti AB (10ml))
Mã phần lô PP2400396821
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu B (Anti B (10ml))
Mã phần lô PP2400396822
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm xác địnhnhóm máu D (Anti D (10ml))
Mã phần lô PP2400396823
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400396824
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400396825
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400396826
Giá từng phần lô 171,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400396827
Giá từng phần lô 74,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoánviêm gan C
Mã phần lô PP2400396828
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phản ứng CRP (latex)
Mã phần lô PP2400396829
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện định tinh HBeAg
Mã phần lô PP2400396830
Giá từng phần lô 2,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường
Mã phần lô PP2400396831
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm đông máu 5 thông số
Mã phần lô PP2400396832
Giá từng phần lô 26,619,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400396833
Giá từng phần lô 29,919,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400396834
Giá từng phần lô 29,119,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400396835
Giá từng phần lô 26,619,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400396836
Giá từng phần lô 152,505,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,587
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400396837
Giá từng phần lô 11,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Acid Alcohol
Mã phần lô PP2400396838
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Glycerin
Mã phần lô PP2400396839
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400396840
Giá từng phần lô 57,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400396841
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400396842
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400396843
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Cloramin B
Mã phần lô PP2400396844
Giá từng phần lô 38,055,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,830
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất H2O2
Mã phần lô PP2400396845
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2400396846
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2400396847
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất nhuộm OG-6
Mã phần lô PP2400396848
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít thử khí máu CG4+
Mã phần lô PP2400396849
Giá từng phần lô 195,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2400396850
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400396851
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2400396852
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm Xylene
Mã phần lô PP2400396853
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400396854
Giá từng phần lô 401,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400396855
Giá từng phần lô 11,085,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,283
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xanh Methyleneblue
Mã phần lô PP2400396856
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->