Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm các mặt hàng Thuốc Generic tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2025 trong thời gian chờ kết quả lựa chọn nhà thầu gói thầu thuốc tập trung Sở Y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400549972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ TƯ VẤN AN PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm các mặt hàng Thuốc Generic tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2025 trong thời gian chờ kết quả lựa chọn nhà thầu gói thầu thuốc tập trung Sở Y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400300245 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 29,777,488,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400498067 - GE25.001 | 100,200,000 | 1,503,000 |
| 2 | PP2400498068 - GE25.002 | 42,500,000 | 637,500 |
| 3 | PP2400498069 - GE25.003 | 757,680,000 | 11,365,200 |
| 4 | PP2400498070 - GE25.004 | 16,526,400 | 247,896 |
| 5 | PP2400498071 - GE25.005 | 47,840,000 | 717,600 |
| 6 | PP2400498072 - GE25.006 | 79,300,000 | 1,189,500 |
| 7 | PP2400498073 - GE25.007 | 358,233,000 | 5,373,495 |
| 8 | PP2400498074 - GE25.008 | 42,750,000 | 641,250 |
| 9 | PP2400498075 - GE25.009 | 529,200,000 | 7,938,000 |
| 10 | PP2400498076 - GE25.010 | 1,690,000,000 | 25,350,000 |
| 11 | PP2400498077 - GE25.011 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 12 | PP2400498078 - GE25.012 | 10,000,000 | 150,000 |
| 13 | PP2400498079 - GE25.013 | 30,100,800 | 451,512 |
| 14 | PP2400498080 - GE25.014 | 2,520,000 | 37,800 |
| 15 | PP2400498081 - GE25.015 | 4,399,500 | 65,992 |
| 16 | PP2400498082 - GE25.016 | 10,400,000 | 156,000 |
| 17 | PP2400498083 - GE25.017 | 207,738,000 | 3,116,070 |
| 18 | PP2400498084 - GE25.018 | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 19 | PP2400498085 - GE25.019 | 55,362,000 | 830,430 |
| 20 | PP2400498086 - GE25.020 | 2,625,000 | 39,375 |
| 21 | PP2400498087 - GE25.021 | 2,323,125,000 | 34,846,875 |
| 22 | PP2400498088 - GE25.022 | 2,671,200,000 | 40,068,000 |
| 23 | PP2400498089 - GE25.023 | 2,304,000,000 | 34,560,000 |
| 24 | PP2400498090 - GE25.024 | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 25 | PP2400498091 - GE25.025 | 23,500,000 | 352,500 |
| 26 | PP2400498092 - GE25.026 | 8,568,000 | 128,520 |
| 27 | PP2400498093 - GE25.027 | 310,800,000 | 4,662,000 |
| 28 | PP2400498094 - GE25.028 | 8,320,000 | 124,800 |
| 29 | PP2400498095 - GE25.029 | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 30 | PP2400498096 - GE25.030 | 9,000,000 | 135,000 |
| 31 | PP2400498097 - GE25.031 | 80,283,000 | 1,204,245 |
| 32 | PP2400498098 - GE25.032 | 3,675,000,000 | 55,125,000 |
| 33 | PP2400498099 - GE25.033 | 37,212,000 | 558,180 |
| 34 | PP2400498100 - GE25.034 | 1,250,000,000 | 18,750,000 |
| 35 | PP2400498101 - GE25.035 | 51,350,000 | 770,250 |
| 36 | PP2400498102 - GE25.036 | 18,480,000 | 277,200 |
| 37 | PP2400498103 - GE25.037 | 32,000,000 | 480,000 |
| 38 | PP2400498104 - GE25.038 | 3,500,000,000 | 52,500,000 |
| 39 | PP2400498105 - GE25.039 | 7,350,000 | 110,250 |
| 40 | PP2400498106 - GE25.040 | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 41 | PP2400498107 - GE25.041 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 42 | PP2400498108 - GE25.042 | 11,600,000 | 174,000 |
| 43 | PP2400498109 - GE25.043 | 397,950,000 | 5,969,250 |
| 44 | PP2400498110 - GE25.044 | 34,500,000 | 517,500 |
| 45 | PP2400498111 - GE25.045 | 11,355,000 | 170,325 |
| 46 | PP2400498112 - GE25.046 | 37,400,000 | 561,000 |
| 47 | PP2400498113 - GE25.047 | 31,900,000 | 478,500 |
| 48 | PP2400498114 - GE25.048 | 1,755,000 | 26,325 |
| 49 | PP2400498115 - GE25.049 | 5,520,000 | 82,800 |
| 50 | PP2400498116 - GE25.050 | 90,708,000 | 1,360,620 |
| 51 | PP2400498117 - GE25.051 | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 52 | PP2400498118 - GE25.052 | 32,000,000 | 480,000 |
| 53 | PP2400498119 - GE25.053 | 9,600,000 | 144,000 |
| 54 | PP2400498120 - GE25.054 | 1,102,500,000 | 16,537,500 |
| 55 | PP2400498121 - GE25.055 | 321,950,000 | 4,829,250 |
| 56 | PP2400498122 - GE25.056 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 57 | PP2400498123 - GE25.057 | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 58 | PP2400498124 - GE25.058 | 1,880,000 | 28,200 |
| 59 | PP2400498125 - GE25.059 | 39,000,000 | 585,000 |
| 60 | PP2400498126 - GE25.060 | 64,890,000 | 973,350 |
| 61 | PP2400498127 - GE25.061 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 62 | PP2400498128 - GE25.062 | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 63 | PP2400498129 - GE25.063 | 945,000 | 14,175 |
| 64 | PP2400498130 - GE25.064 | 133,806,000 | 2,007,090 |
| 65 | PP2400498131 - GE25.065 | 59,392,000 | 890,880 |
| 66 | PP2400498132 - GE25.066 | 8,060,000 | 120,900 |
| 67 | PP2400498133 - GE25.067 | 40,500,000 | 607,500 |
| 68 | PP2400498134 - GE25.068 | 114,195,000 | 1,712,925 |
| 69 | PP2400498135 - GE25.069 | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 70 | PP2400498136 - GE25.070 | 72,750,000 | 1,091,250 |
| 71 | PP2400498137 - GE25.071 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 72 | PP2400498138 - GE25.072 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 73 | PP2400498139 - GE25.073 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 74 | PP2400498140 - GE25.074 | 127,890,000 | 1,918,350 |
| 75 | PP2400498141 - GE25.075 | 23,280,000 | 349,200 |
| 76 | PP2400498142 - GE25.076 | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 77 | PP2400498143 - GE25.077 | 737,730,000 | 11,065,950 |
| 78 | PP2400498144 - GE25.078 | 61,320,000 | 919,800 |
| 79 | PP2400498145 - GE25.079 | 6,405,000 | 96,075 |
| 80 | PP2400498146 - GE25.080 | 7,125,000 | 106,875 |
| 81 | PP2400498147 - GE25.081 | 699,500,000 | 10,492,500 |
| 82 | PP2400498148 - GE25.082 | 12,000,000 | 180,000 |
| 83 | PP2400498149 - GE25.083 | 169,425,000 | 2,541,375 |
| 84 | PP2400498150 - GE25.084 | 120,960,000 | 1,814,400 |
| 85 | PP2400498151 - GE25.085 | 37,185,000 | 557,775 |
| 86 | PP2400498152 - GE25.086 | 194,400,000 | 2,916,000 |
| 87 | PP2400498153 - GE25.087 | 95,200,000 | 1,428,000 |
GE25.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400498067 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400498068 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400498069 |
| Giá từng phần lô | 757,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400498070 |
| Giá từng phần lô | 16,526,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400498071 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400498072 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400498073 |
| Giá từng phần lô | 358,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,373,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400498074 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400498075 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400498076 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400498077 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400498078 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400498079 |
| Giá từng phần lô | 30,100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400498080 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400498081 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400498082 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400498083 |
| Giá từng phần lô | 207,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,116,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400498084 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400498085 |
| Giá từng phần lô | 55,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400498086 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400498087 |
| Giá từng phần lô | 2,323,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,846,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400498088 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400498089 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400498090 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400498091 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400498092 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400498093 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400498094 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400498095 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400498096 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400498097 |
| Giá từng phần lô | 80,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400498098 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400498099 |
| Giá từng phần lô | 37,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400498100 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400498101 |
| Giá từng phần lô | 51,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400498102 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400498103 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400498104 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400498105 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400498106 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400498107 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400498108 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400498109 |
| Giá từng phần lô | 397,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,969,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400498110 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400498111 |
| Giá từng phần lô | 11,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400498112 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400498113 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400498114 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400498115 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400498116 |
| Giá từng phần lô | 90,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400498117 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400498118 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400498119 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400498120 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400498121 |
| Giá từng phần lô | 321,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,829,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400498122 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400498123 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400498124 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400498125 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400498126 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400498127 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400498128 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400498129 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400498130 |
| Giá từng phần lô | 133,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400498131 |
| Giá từng phần lô | 59,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400498132 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400498133 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400498134 |
| Giá từng phần lô | 114,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400498135 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400498136 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400498137 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400498138 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400498139 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400498140 |
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400498141 |
| Giá từng phần lô | 23,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400498142 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400498143 |
| Giá từng phần lô | 737,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,065,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400498144 |
| Giá từng phần lô | 61,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400498145 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400498146 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400498147 |
| Giá từng phần lô | 699,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400498148 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400498149 |
| Giá từng phần lô | 169,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400498150 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400498151 |
| Giá từng phần lô | 37,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400498152 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GE25.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400498153 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi