Gói thầu: Gói thầu số 3: mua sắm hàng hoá: Mua sắm Vật tư y tế dùng theo máy năm 2025-2026 tại Bệnh Viện Đa Khoa Vĩnh Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500039011-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: mua sắm hàng hoá: Mua sắm Vật tư y tế dùng theo máy năm 2025-2026 tại Bệnh Viện Đa Khoa Vĩnh Long |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 18,425,801,521 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500056032 - Chổi rửa dài | 15,061,328 | 21.516.183 | Vật tư y tế | 7530664 | 1 | Cóyêu cầu | 444,400 |
| 2 | PP2500056033 - Chổi rửa ngắn | 3,344,000 | 4.777.143 | Vật tư y tế | 1672000 | 1 | Cóyêu cầu | 98,700 |
| 3 | PP2500056034 - Mũ lấy dị vật qua nội soi | 2,520,000 | 3.600.000 | Vật tư y tế | 1260000 | 1 | Cóyêu cầu | 74,400 |
| 4 | PP2500056035 - Kim chích cầm máu nội soi tiêu hóa (dài 3-5mm, dường kính 2.4mm) | 47,325,000 | 67.607.143 | Vật tư y tế | 23662500 | 7 | Cóyêu cầu | 1,396,100 |
| 5 | PP2500056036 - Catheter đường mật | 14,537,500 | 20.767.858 | Vật tư y tế | 7268750 | 1 | Cóyêu cầu | 428,900 |
| 6 | PP2500056037 - Dụng cụ bơm bóng nong (đo áp lực) | 13,087,332 | 18.696.189 | Vật tư y tế | 6543666 | 1 | Cóyêu cầu | 386,100 |
| 7 | PP2500056038 - Stent nhựa các cỡ | 13,500,000 | 19.285.715 | Vật tư y tế | 6750000 | 2 | Cóyêu cầu | 398,300 |
| 8 | PP2500056039 - Kìm răng chuột cá sấu | 192,082,500 | 274.403.572 | Vật tư y tế | 96041250 | 2 | Cóyêu cầu | 5,666,500 |
| 9 | PP2500056040 - Dây dẫn đường mật | 115,000,000 | 164.285.715 | Vật tư y tế | 57500000 | 3 | Cóyêu cầu | 3,392,500 |
| 10 | PP2500056041 - Dao cắt cơ vòng (3 kênh, có đoạn cách điện an toàn) | 77,040,000 | 110.057.143 | Vật tư y tế | 38520000 | 2 | Cóyêu cầu | 2,272,700 |
| 11 | PP2500056042 - Rọ lấy sỏi (chiều dài ≥190cm, sử dụng nhiều lần) | 105,000,000 | 150.000.000 | Vật tư y tế | 52500000 | 2 | Cóyêu cầu | 3,097,500 |
| 12 | PP2500056043 - Kềm gắp dị vật 3 chấu, sử dụng nhiều lần | 20,000,666 | 28.572.380 | Vật tư y tế | 10000333 | 1 | Cóyêu cầu | 590,100 |
| 13 | PP2500056044 - Tay cầm đầu thắt tĩnh mạch | 5,050,000 | 7.214.286 | Vật tư y tế | 2525000 | 1 | Cóyêu cầu | 149,000 |
| 14 | PP2500056045 - Đầu thắt tĩnh mạch | 128,437,500 | 183.482.143 | Vật tư y tế | 64218750 | 10 | Cóyêu cầu | 3,789,000 |
| 15 | PP2500056046 - Kềm sinh thiết dạ dày (dài 160cm, đường kính 1.8mm) | 9,003,740 | 12.862.486 | Vật tư y tế | 4501870 | 3 | Cóyêu cầu | 265,700 |
| 16 | PP2500056047 - Kềm sinh thiết dạ dày (dài 160cm, đường kính 2.2mm) | 8,150,000 | 11.642.858 | Vật tư y tế | 4075000 | 3 | Cóyêu cầu | 240,500 |
| 17 | PP2500056048 - Kềm sinh thiết đại tràng (dài 240cm, đường kính 2.2mm) | 20,375,000 | 29.107.143 | Vật tư y tế | 10187500 | 7 | Cóyêu cầu | 601,100 |
| 18 | PP2500056049 - Thòng lọng cắt Polyp xoay được độ mở 25mm | 9,669,000 | 13.812.858 | Vật tư y tế | 4834500 | 2 | Cóyêu cầu | 285,300 |
| 19 | PP2500056050 - Thòng lọng cắt Polyp xoay được độ mở 10-15mm | 24,110,000 | 34.442.858 | Vật tư y tế | 12055000 | 4 | Cóyêu cầu | 711,300 |
| 20 | PP2500056051 - Thòng lọng cắt Polyp (cold-snare) xoay được độ mở 5-10mm | 29,230,000 | 41.757.143 | Vật tư y tế | 14615000 | 5 | Cóyêu cầu | 862,300 |
| 21 | PP2500056052 - Thòng lọng cắt Polyp 6 cạnh, xoay được độ mở 10-15mm | 19,500,000 | 27.857.143 | Vật tư y tế | 9750000 | 4 | Cóyêu cầu | 575,300 |
| 22 | PP2500056053 - Cán kẹp Clip dài | 73,308,000 | 104.725.715 | Vật tư y tế | 36654000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,162,600 |
| 23 | PP2500056054 - Kềm thử Clotest | 88,537,500 | 126.482.143 | Vật tư y tế | 44268750 | 19 | Cóyêu cầu | 2,611,900 |
| 24 | PP2500056055 - Dao kim sử dụng nhiều lần | 32,760,000 | 46.800.000 | Vật tư y tế | 16380000 | 1 | Cóyêu cầu | 966,500 |
| 25 | PP2500056056 - Kim chích cầm máu nội soi tiêu hóa | 4,343,330 | 6.204.758 | Vật tư y tế | 2171665 | 1 | Cóyêu cầu | 128,200 |
| 26 | PP2500056057 - Ngáng miệng dây choàng | 5,488,950 | 7.841.358 | Vật tư y tế | 2744475 | 19 | Cóyêu cầu | 162,000 |
| 27 | PP2500056058 - Endoloop: dùng thắt polyp cuống lớn | 34,324,000 | 49.034.286 | Vật tư y tế | 17162000 | 3 | Cóyêu cầu | 1,012,600 |
| 28 | PP2500056059 - Bóng kéo dài 3 kênh | 76,721,250 | 109.601.786 | Vật tư y tế | 38360625 | 2 | Cóyêu cầu | 2,263,300 |
| 29 | PP2500056060 - Dụng cụ đặt Stent các size | 22,500,000 | 32.142.858 | Vật tư y tế | 11250000 | 1 | Cóyêu cầu | 663,800 |
| 30 | PP2500056061 - Bóng nong đường mật- cơ vòng | 48,316,665 | 69.023.808 | Vật tư y tế | 24158333 | 1 | Cóyêu cầu | 1,425,400 |
| 31 | PP2500056062 - Kẹp đốt mạch máu dạ dày, đại tràng | 49,780,000 | 71.114.286 | Vật tư y tế | 24890000 | 2 | Cóyêu cầu | 1,468,600 |
| 32 | PP2500056063 - Dao cắt niêm mạc (Dual knife) | 21,880,000 | 31.257.143 | Vật tư y tế | 10940000 | 1 | Cóyêu cầu | 645,500 |
| 33 | PP2500056064 - Cap gắn đầu dây soi dạ dày | 2,517,900 | 3.597.000 | Vật tư y tế | 1258950 | 1 | Cóyêu cầu | 74,300 |
| 34 | PP2500056065 - Cap gắn đầu dây soi đại tràng | 5,035,800 | 7.194.000 | Vật tư y tế | 2517900 | 1 | Cóyêu cầu | 148,600 |
| 35 | PP2500056066 - Cap gắn đầu dây soi tá tràng (ERCP) | 2,091,000 | 2.987.143 | Vật tư y tế | 1045500 | 2 | Cóyêu cầu | 61,700 |
| 36 | PP2500056067 - Nút kênh sinh thiết | 1,434,000 | 2.048.572 | Vật tư y tế | 717000 | 3 | Cóyêu cầu | 42,400 |
| 37 | PP2500056068 - Tấm dán điện cực | 1,102,500 | 1.575.000 | Vật tư y tế | 551250 | 4 | Cóyêu cầu | 32,600 |
| 38 | PP2500056069 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn đầu cong | 1,532,055,000 | 2.188.650.000 | Vật tư y tế | 766027500 | 13 | Cóyêu cầu | 45,195,700 |
| 39 | PP2500056070 - Trocar nội soi không dao 5mm | 31,600,000 | 45.142.858 | Vật tư y tế | 15800000 | 3 | Cóyêu cầu | 932,200 |
| 40 | PP2500056071 - Trocar nội soi không dao 12mm | 31,600,000 | 45.142.858 | Vật tư y tế | 15800000 | 3 | Cóyêu cầu | 932,200 |
| 41 | PP2500056072 - Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 29,478,750 | 42.112.500 | Vật tư y tế | 14739375 | 2 | Cóyêu cầu | 869,700 |
| 42 | PP2500056073 - Ống ngoài trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 26,036,500 | 37.195.000 | Vật tư y tế | 13018250 | 3 | Cóyêu cầu | 768,100 |
| 43 | PP2500056074 - Kìm kẹp clip bằng thép không rỉ, tái sử dụng nhiều lần, dùng cho clip titan cỡ trung bình-lớn | 65,066,400 | 92.952.000 | Vật tư y tế | 32533200 | 1 | Cóyêu cầu | 1,919,500 |
| 44 | PP2500056075 - Kìm kẹp clip bằng thép không rỉ, tái sử dụng nhiều lần, dùng cho clip titan cỡ lớn | 65,066,400 | 92.952.000 | Vật tư y tế | 32533200 | 1 | Cóyêu cầu | 1,919,500 |
| 45 | PP2500056076 - Clip kẹp mạch máu cỡ lớn độ dài 12mm | 45,653,760 | 65.219.658 | Vật tư y tế | 22826880 | 135 | Cóyêu cầu | 1,346,800 |
| 46 | PP2500056077 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, độ dài 8mm | 41,769,000 | 59.670.000 | Vật tư y tế | 20884500 | 135 | Cóyêu cầu | 1,232,200 |
| 47 | PP2500056078 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm, độ mở hàm 22mm | 140,836,500 | 201.195.000 | Vật tư y tế | 70418250 | 2 | Cóyêu cầu | 4,154,700 |
| 48 | PP2500056079 - Băng đạn dùng kèm cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 45mm | 282,852,500 | 404.075.000 | Vật tư y tế | 141426250 | 13 | Cóyêu cầu | 8,344,200 |
| 49 | PP2500056080 - Băng đạn dùng kèm dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 55mm | 113,811,300 | 162.587.572 | Vật tư y tế | 56905650 | 13 | Cóyêu cầu | 3,357,500 |
| 50 | PP2500056081 - Băng đạn nội soi 60mm dùng cho mô dày và mô trung bình (dùng chung dụng cụ ) | 141,426,250 | 202.037.500 | Vật tư y tế | 70713125 | 7 | Cóyêu cầu | 4,172,100 |
| 51 | PP2500056082 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc Echelon Flex Endopath60mm | 140,836,500 | 201.195.000 | Vật tư y tế | 70418250 | 2 | Cóyêu cầu | 4,154,700 |
| 52 | PP2500056083 - Băng đạn dùng kèm dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm | 424,278,750 | 606.112.500 | Vật tư y tế | 212139375 | 19 | Cóyêu cầu | 12,516,300 |
| 53 | PP2500056084 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm (sử dụng với băng đạn 75mm) | 113,806,000 | 162.580.000 | Vật tư y tế | 56903000 | 3 | Cóyêu cầu | 3,357,300 |
| 54 | PP2500056085 - Băng đạn dùng kèm dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 75mm | 495,075,000 | 707.250.000 | Vật tư y tế | 247537500 | 38 | Cóyêu cầu | 14,604,800 |
| 55 | PP2500056086 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ hở | 260,615,250 | 372.307.500 | Vật tư y tế | 130307625 | 1 | Cóyêu cầu | 7,688,200 |
| 56 | PP2500056087 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi | 268,490,250 | 383.557.500 | Vật tư y tế | 134245125 | 1 | Cóyêu cầu | 7,920,500 |
| 57 | PP2500056088 - Dao mổ siêu âm, mổ mở cán dài 17cm (dùng kèm với dây dao và máy phát chính) | 237,100,500 | 338.715.000 | Vật tư y tế | 118550250 | 3 | Cóyêu cầu | 6,994,500 |
| 58 | PP2500056089 - Dao mổ siêu âm, mổ nội soi (dùng kèm theo với dây dao và máy phát chính) | 544,813,500 | 778.305.000 | Vật tư y tế | 272406750 | 4 | Cóyêu cầu | 16,072,000 |
| 59 | PP2500056090 - Dao mổ siêu âm mổ mở cán dài 9cm (dùng kèm với dây dao và máy phát chính) | 368,119,500 | 525.885.000 | Vật tư y tế | 184059750 | 4 | Cóyêu cầu | 10,859,600 |
| 60 | PP2500056091 - Ron trocar 5mm | 10,400,000 | 14.857.143 | Vật tư y tế | 5200000 | 5 | Cóyêu cầu | 306,800 |
| 61 | PP2500056092 - Ron trocar 10mm | 10,400,000 | 14.857.143 | Vật tư y tế | 5200000 | 5 | Cóyêu cầu | 306,800 |
| 62 | PP2500056093 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo, đường kính ngoài 33mm, đường kính trong 24.4mm với 28 ghim dập bằng chất liệu hợp kim TitaniumAlloy | 1,045,350,000 | 1.493.357.143 | Vật tư y tế | 522675000 | 25 | Cóyêu cầu | 30,837,900 |
| 63 | PP2500056094 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm (sử dụng với băng đạn 55mm) | 15,364,650 | 21.949.500 | Vật tư y tế | 7682325 | 1 | Cóyêu cầu | 453,300 |
| 64 | PP2500056095 - Kềm kẹp clip polyme Hemo-look nội soikích cỡ 10mm | 87,000,000 | 124.285.715 | Vật tư y tế | 43500000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,566,500 |
| 65 | PP2500056096 - Kềm kẹp clip polyme Hemo-look Nội soi kích cỡ 12mm | 87,000,000 | 124.285.715 | Vật tư y tế | 43500000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,566,500 |
| 66 | PP2500056097 - Clip kẹp mạch máu polymerhemolock10mm | 102,000,000 | 145.714.286 | Vật tư y tế | 51000000 | 150 | Cóyêu cầu | 3,009,000 |
| 67 | PP2500056098 - Clip kẹp mạch máu polymerhemolock12mm | 51,000,000 | 72.857.143 | Vật tư y tế | 25500000 | 75 | Cóyêu cầu | 1,504,500 |
| 68 | PP2500056099 - Dây tán sỏi laser | 2,167,200,000 | 3.096.000.000 | Vật tư y tế | 1083600000 | 7 | Cóyêu cầu | 63,932,400 |
| 69 | PP2500056100 - Dây tán sỏi laser | 832,000,000 | 1.188.571.429 | Vật tư y tế | 416000000 | 7 | Cóyêu cầu | 24,544,000 |
| 70 | PP2500056101 - Dây tán sỏi laser | 921,000,000 | 1.315.714.2 | Vật tư y tế | 460500000 | 7 | Cóyêu cầu | 27,169,500 |
| 71 | PP2500056102 - Lưỡi bào mô | 748,000,000 | 1.068.571.429 | Vật tư y tế | 374000000 | 7 | Cóyêu cầu | 22,066,000 |
| 72 | PP2500056103 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 27,500,000 | 39.285.715 | Vật tư y tế | 13750000 | 7 | Cóyêu cầu | 811,300 |
| 73 | PP2500056104 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 275,800,000 | 394.000.000 | Vật tư y tế | 137900000 | 13 | Cóyêu cầu | 8,136,100 |
| 74 | PP2500056105 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 187,333,300 | 267.619.000 | Vật tư y tế | 93666650 | 13 | Cóyêu cầu | 5,526,400 |
| 75 | PP2500056106 - Rọ bắt sỏi | 425,000,000 | 607.142.858 | Vật tư y tế | 212500000 | 13 | Cóyêu cầu | 12,537,500 |
| 76 | PP2500056107 - Kẹp gấp sỏi | 150,000,000 | 214.285.715 | Vật tư y tế | 75000000 | 2 | Cóyêu cầu | 4,425,000 |
| 77 | PP2500056108 - Bộ nong thận trong tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ | 130,000,000 | 185.714.286 | Vật tư y tế | 65000000 | 3 | Cóyêu cầu | 3,835,000 |
| 78 | PP2500056109 - Bộ chọc dò mở thận ra da kèm catheter có bóng | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư y tế | 13500000 | 2 | Cóyêu cầu | 796,500 |
| 79 | PP2500056110 - Bộ chọc dò mở thận ra da kèm catheter có bóng | 39,700,000 | 56.714.286 | Vật tư y tế | 19850000 | 2 | Cóyêu cầu | 1,171,200 |
| 80 | PP2500056111 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến | 20,500,000 | 29.285.715 | Vật tư y tế | 10250000 | 2 | Cóyêu cầu | 604,800 |
| 81 | PP2500056112 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến | 34,600,000 | 49.428.572 | Vật tư y tế | 17300000 | 2 | Cóyêu cầu | 1,020,700 |
| 82 | PP2500056113 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến | 20,675,000 | 29.535.715 | Vật tư y tế | 10337500 | 2 | Cóyêu cầu | 610,000 |
| 83 | PP2500056114 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại lưỡng cực | 291,600,000 | 416.571.429 | Vật tư y tế | 145800000 | 12 | Cóyêu cầu | 8,602,200 |
| 84 | PP2500056115 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại lưỡng cực | 291,600,000 | 416.571.429 | Vật tư y tế | 145800000 | 12 | Cóyêu cầu | 8,602,200 |
| 85 | PP2500056116 - Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại lưỡng cực | 336,600,000 | 480.857.143 | Vật tư y tế | 168300000 | 12 | Cóyêu cầu | 9,929,700 |
| 86 | PP2500056117 - Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSureExact hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm | 366,750,000 | 523.928.572 | Vật tư y tế | 183375000 | 2 | Cóyêu cầu | 10,819,200 |
| 87 | PP2500056118 - Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSureMarylandhàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm | 105,000,000 | 150.000.000 | Vật tư y tế | 52500000 | 1 | Cóyêu cầu | 3,097,500 |
| 88 | PP2500056119 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi LigaSureMarylandhàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm | 105,000,000 | 150.000.000 | Vật tư y tế | 52500000 | 1 | Cóyêu cầu | 3,097,500 |
| 89 | PP2500056120 - Tay dao mổ điện dây silicon dài 4,6m, tiệt khuẩn bằng hơi nước hoặc EtO | 48,000,000 | 68.571.429 | Vật tư y tế | 24000000 | 3 | Cóyêu cầu | 1,416,000 |
| 90 | PP2500056121 - Tay dao mổ điện đơn cực | 59,462,500 | 84.946.429 | Vật tư y tế | 29731250 | 63 | Cóyêu cầu | 1,754,200 |
| 91 | PP2500056122 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 9,300,000 | 13.285.715 | Vật tư y tế | 4650000 | 1 | Cóyêu cầu | 274,400 |
| 92 | PP2500056123 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần | 100,800,000 | 144.000.000 | Vật tư y tế | 50400000 | 75 | Cóyêu cầu | 2,973,600 |
| 93 | PP2500056124 - Điện cực nhẫn | 15,204,000 | 21.720.000 | Vật tư y tế | 7602000 | 1 | Cóyêu cầu | 448,600 |
| 94 | PP2500056125 - Dây cáp dùng cho điện cực kim | 18,480,000 | 26.400.000 | Vật tư y tế | 9240000 | 1 | Cóyêu cầu | 545,200 |
| 95 | PP2500056126 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 37,800,000 | 54.000.000 | Vật tư y tế | 18900000 | 60 | Cóyêu cầu | 1,115,100 |
| 96 | PP2500056127 - Điện cực đất loại dán | 7,392,000 | 10.560.000 | Vật tư y tế | 3696000 | 10 | Cóyêu cầu | 218,100 |
| 97 | PP2500056128 - Dây dẫn đường tiết niệu | 37,800,000 | 54.000.000 | Vật tư y tế | 18900000 | 2 | Cóyêu cầu | 1,115,100 |
| 98 | PP2500056129 - Rọ lấy sỏi | 1,269,720,000 | 1.813.885.715 | Vật tư y tế | 634860000 | 45 | Cóyêu cầu | 37,456,800 |
| 99 | PP2500056130 - Kềm gắp hàm răng chuột | 99,750,000 | 142.500.000 | Vật tư y tế | 49875000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,942,700 |
| 100 | PP2500056131 - Kềm gắp sỏi có răng | 99,750,000 | 142.500.000 | Vật tư y tế | 49875000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,942,700 |
| 101 | PP2500056132 - Kềm gắp sỏi loại 3 chấu | 20,724,000 | 29.605.715 | Vật tư y tế | 10362000 | 1 | Cóyêu cầu | 611,400 |
| 102 | PP2500056133 - Ống dùng định hướng dây dẫn laser | 65,370,000 | 93.385.715 | Vật tư y tế | 32685000 | 2 | Cóyêu cầu | 1,928,500 |
| 103 | PP2500056134 - Ống dùng định hướng dây dẫn laser | 65,370,000 | 93.385.715 | Vật tư y tế | 32685000 | 2 | Cóyêu cầu | 1,928,500 |
| 104 | PP2500056135 - Hộp lọc | 96,880,000 | 138.400.000 | Vật tư y tế | 48440000 | 2 | Cóyêu cầu | 2,858,000 |
| 105 | PP2500056136 - Bộ phận giảm âm | 1,120,000 | 1.600.000 | Vật tư y tế | 560000 | 1 | Cóyêu cầu | 33,100 |
| 106 | PP2500056137 - Ống hút chân không | 14,160,000 | 20.228.572 | Vật tư y tế | 7080000 | 1 | Cóyêu cầu | 417,800 |
| 107 | PP2500056138 - Tay cầm chủ động | 68,488,000 | 97.840.000 | Vật tư y tế | 34244000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,020,400 |
| 108 | PP2500056139 - Tay cắt chủ động | 134,176,000 | 191.680.000 | Vật tư y tế | 67088000 | 1 | Cóyêu cầu | 3,958,200 |
| 109 | PP2500056140 - Điện cực cắt dạng vòng | 294,600,000 | 420.857.143 | Vật tư y tế | 147300000 | 13 | Cóyêu cầu | 8,690,700 |
| 110 | PP2500056141 - Điện cực cầm máu | 106,150,000 | 151.642.858 | Vật tư y tế | 53075000 | 7 | Cóyêu cầu | 3,131,500 |
| 111 | PP2500056142 - Điện cực xẻ hình dao | 58,920,000 | 84.171.429 | Vật tư y tế | 29460000 | 3 | Cóyêu cầu | 1,738,200 |
| 112 | PP2500056143 - Điện cực xẻ cổ bàng quang | 42,460,000 | 60.657.143 | Vật tư y tế | 21230000 | 3 | Cóyêu cầu | 1,252,600 |
Chổi rửa dài |
|
| Mã phần lô | PP2500056032 |
| Giá từng phần lô | 15,061,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.516.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7530664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500056033 |
| Giá từng phần lô | 3,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.777.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1672000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ lấy dị vật qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500056034 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi tiêu hóa (dài 3-5mm, dường kính 2.4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500056035 |
| Giá từng phần lô | 47,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23662500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500056036 |
| Giá từng phần lô | 14,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.767.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7268750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bơm bóng nong (đo áp lực) |
|
| Mã phần lô | PP2500056037 |
| Giá từng phần lô | 13,087,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.696.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6543666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500056038 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm răng chuột cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2500056039 |
| Giá từng phần lô | 192,082,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.403.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96041250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,666,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500056040 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng (3 kênh, có đoạn cách điện an toàn) |
|
| Mã phần lô | PP2500056041 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi (chiều dài ≥190cm, sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500056042 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật 3 chấu, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500056043 |
| Giá từng phần lô | 20,000,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10000333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm đầu thắt tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500056044 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500056045 |
| Giá từng phần lô | 128,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64218750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày (dài 160cm, đường kính 1.8mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500056046 |
| Giá từng phần lô | 9,003,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.862.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4501870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày (dài 160cm, đường kính 2.2mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500056047 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng (dài 240cm, đường kính 2.2mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500056048 |
| Giá từng phần lô | 20,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp xoay được độ mở 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056049 |
| Giá từng phần lô | 9,669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.812.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4834500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp xoay được độ mở 10-15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056050 |
| Giá từng phần lô | 24,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12055000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp (cold-snare) xoay được độ mở 5-10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056051 |
| Giá từng phần lô | 29,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp 6 cạnh, xoay được độ mở 10-15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056052 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán kẹp Clip dài |
|
| Mã phần lô | PP2500056053 |
| Giá từng phần lô | 73,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.725.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36654000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm thử Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2500056054 |
| Giá từng phần lô | 88,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44268750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,611,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao kim sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500056055 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500056056 |
| Giá từng phần lô | 4,343,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.204.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2171665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2500056057 |
| Giá từng phần lô | 5,488,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.841.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2744475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endoloop: dùng thắt polyp cuống lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500056058 |
| Giá từng phần lô | 34,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17162000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo dài 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500056059 |
| Giá từng phần lô | 76,721,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.601.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38360625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đặt Stent các size |
|
| Mã phần lô | PP2500056060 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường mật- cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500056061 |
| Giá từng phần lô | 48,316,665 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.023.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24158333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp đốt mạch máu dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500056062 |
| Giá từng phần lô | 49,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt niêm mạc (Dual knife) |
|
| Mã phần lô | PP2500056063 |
| Giá từng phần lô | 21,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10940000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap gắn đầu dây soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500056064 |
| Giá từng phần lô | 2,517,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1258950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap gắn đầu dây soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500056065 |
| Giá từng phần lô | 5,035,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2517900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap gắn đầu dây soi tá tràng (ERCP) |
|
| Mã phần lô | PP2500056066 |
| Giá từng phần lô | 2,091,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.987.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1045500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút kênh sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500056067 |
| Giá từng phần lô | 1,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.048.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500056068 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500056069 |
| Giá từng phần lô | 1,532,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.188.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766027500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,195,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056070 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi không dao 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056071 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500056072 |
| Giá từng phần lô | 29,478,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14739375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ngoài trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500056073 |
| Giá từng phần lô | 26,036,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13018250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp clip bằng thép không rỉ, tái sử dụng nhiều lần, dùng cho clip titan cỡ trung bình-lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500056074 |
| Giá từng phần lô | 65,066,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32533200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp clip bằng thép không rỉ, tái sử dụng nhiều lần, dùng cho clip titan cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500056075 |
| Giá từng phần lô | 65,066,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32533200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu cỡ lớn độ dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056076 |
| Giá từng phần lô | 45,653,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.219.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22826880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, độ dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056077 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20884500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm, độ mở hàm 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056078 |
| Giá từng phần lô | 140,836,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70418250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,154,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng kèm cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056079 |
| Giá từng phần lô | 282,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141426250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,344,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng kèm dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056080 |
| Giá từng phần lô | 113,811,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.587.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56905650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn nội soi 60mm dùng cho mô dày và mô trung bình (dùng chung dụng cụ ) |
|
| Mã phần lô | PP2500056081 |
| Giá từng phần lô | 141,426,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70713125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,172,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc Echelon Flex Endopath60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056082 |
| Giá từng phần lô | 140,836,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70418250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,154,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng kèm dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056083 |
| Giá từng phần lô | 424,278,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212139375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,516,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm (sử dụng với băng đạn 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500056084 |
| Giá từng phần lô | 113,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56903000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,357,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng kèm dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056085 |
| Giá từng phần lô | 495,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247537500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500056086 |
| Giá từng phần lô | 260,615,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130307625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,688,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500056087 |
| Giá từng phần lô | 268,490,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134245125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ siêu âm, mổ mở cán dài 17cm (dùng kèm với dây dao và máy phát chính) |
|
| Mã phần lô | PP2500056088 |
| Giá từng phần lô | 237,100,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118550250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,994,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ siêu âm, mổ nội soi (dùng kèm theo với dây dao và máy phát chính) |
|
| Mã phần lô | PP2500056089 |
| Giá từng phần lô | 544,813,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272406750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ siêu âm mổ mở cán dài 9cm (dùng kèm với dây dao và máy phát chính) |
|
| Mã phần lô | PP2500056090 |
| Giá từng phần lô | 368,119,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184059750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,859,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056091 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056092 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo, đường kính ngoài 33mm, đường kính trong 24.4mm với 28 ghim dập bằng chất liệu hợp kim TitaniumAlloy |
|
| Mã phần lô | PP2500056093 |
| Giá từng phần lô | 1,045,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.493.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm (sử dụng với băng đạn 55mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500056094 |
| Giá từng phần lô | 15,364,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.949.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7682325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp clip polyme Hemo-look nội soikích cỡ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056095 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp clip polyme Hemo-look Nội soi kích cỡ 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056096 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu polymerhemolock10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056097 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu polymerhemolock12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500056098 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây tán sỏi laser |
|
| Mã phần lô | PP2500056099 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.096.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1083600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây tán sỏi laser |
|
| Mã phần lô | PP2500056100 |
| Giá từng phần lô | 832,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây tán sỏi laser |
|
| Mã phần lô | PP2500056101 |
| Giá từng phần lô | 921,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.315.714.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào mô |
|
| Mã phần lô | PP2500056102 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500056103 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500056104 |
| Giá từng phần lô | 275,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,136,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500056105 |
| Giá từng phần lô | 187,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93666650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500056106 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gấp sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500056107 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong thận trong tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500056108 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chọc dò mở thận ra da kèm catheter có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500056109 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chọc dò mở thận ra da kèm catheter có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500056110 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2500056111 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2500056112 |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2500056113 |
| Giá từng phần lô | 20,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10337500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500056114 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,602,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500056115 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,602,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt tiền liệt tuyến loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500056116 |
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,929,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSureExact hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm |
|
| Mã phần lô | PP2500056117 |
| Giá từng phần lô | 366,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,819,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSureMarylandhàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2500056118 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi LigaSureMarylandhàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm |
|
| Mã phần lô | PP2500056119 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dây silicon dài 4,6m, tiệt khuẩn bằng hơi nước hoặc EtO |
|
| Mã phần lô | PP2500056120 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500056121 |
| Giá từng phần lô | 59,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.946.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29731250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500056122 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500056123 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực nhẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500056124 |
| Giá từng phần lô | 15,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7602000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho điện cực kim |
|
| Mã phần lô | PP2500056125 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500056126 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2500056127 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3696000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500056128 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500056129 |
| Giá từng phần lô | 1,269,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.813.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,456,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp hàm răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2500056130 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,942,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp sỏi có răng |
|
| Mã phần lô | PP2500056131 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,942,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp sỏi loại 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500056132 |
| Giá từng phần lô | 20,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.605.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10362000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dùng định hướng dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2500056133 |
| Giá từng phần lô | 65,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32685000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,928,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dùng định hướng dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2500056134 |
| Giá từng phần lô | 65,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32685000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,928,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500056135 |
| Giá từng phần lô | 96,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận giảm âm |
|
| Mã phần lô | PP2500056136 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500056137 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm chủ động |
|
| Mã phần lô | PP2500056138 |
| Giá từng phần lô | 68,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34244000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cắt chủ động |
|
| Mã phần lô | PP2500056139 |
| Giá từng phần lô | 134,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67088000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,958,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500056140 |
| Giá từng phần lô | 294,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,690,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500056141 |
| Giá từng phần lô | 106,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xẻ hình dao |
|
| Mã phần lô | PP2500056142 |
| Giá từng phần lô | 58,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xẻ cổ bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2500056143 |
| Giá từng phần lô | 42,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi