Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh, Sinh hóa, Vi sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500344643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh, Sinh hóa, Vi sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500186894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 64,816,076,905 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500382561 - Chai cấy máu hiếu khí tự động | 352,000,000 | 10,384,000 |
| 2 | PP2500382562 - Chai cấy máu kị khí tự động | 336,000,000 | 9,912,000 |
| 3 | PP2500382563 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí | 21,480,000 | 633,600 |
| 4 | PP2500382564 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 912,900,000 | 26,930,500 |
| 5 | PP2500382565 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 315,040,000 | 9,293,600 |
| 6 | PP2500382566 - Thẻ định danh nấm | 57,280,000 | 1,689,700 |
| 7 | PP2500382567 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 57,280,000 | 1,689,700 |
| 8 | PP2500382568 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu | 17,900,000 | 528,000 |
| 9 | PP2500382569 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc | 322,200,000 | 9,504,900 |
| 10 | PP2500382570 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 716,000,000 | 21,122,000 |
| 11 | PP2500382571 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 304,300,000 | 8,976,800 |
| 12 | PP2500382572 - Dung dịch đệm rửa Saline | 43,800,000 | 1,292,100 |
| 13 | PP2500382573 - Ống pha huyền dịch vi khuẩn | 84,000,000 | 2,478,000 |
| 14 | PP2500382574 - Thuốc nhuộm định hướng vi sinh vật | 57,600,000 | 1,699,200 |
| 15 | PP2500382575 - Thuốc cố định màu vi khuẩn khi nhuộm gram | 68,400,000 | 2,017,800 |
| 16 | PP2500382576 - Thuốc nhuộm gram vi khuẩn màu đỏ | 84,000,000 | 2,478,000 |
| 17 | PP2500382577 - Bộ nhuộm xét nghiệm nhuộm soi tự động | 290,990,000 | 8,584,200 |
| 18 | PP2500382578 - Môi trường BHI | 7,160,000 | 211,200 |
| 19 | PP2500382579 - Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương | 58,940,000 | 1,738,700 |
| 20 | PP2500382580 - Môi trường nuôi cấy nấm | 9,900,000 | 292,000 |
| 21 | PP2500382581 - Môi trường canh thang | 6,740,000 | 198,800 |
| 22 | PP2500382582 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 29,325,000 | 865,000 |
| 23 | PP2500382583 - Dụng cụ cấy mẫu | 12,840,000 | 378,700 |
| 24 | PP2500382584 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh | 63,150,000 | 1,862,900 |
| 25 | PP2500382585 - Petri vô trùng | 66,220,000 | 1,953,400 |
| 26 | PP2500382586 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | 4,200,000 | 123,900 |
| 27 | PP2500382587 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA trên máy ELISA tự động | 55,872,000 | 1,648,200 |
| 28 | PP2500382588 - Test xét nghiệm ANA test trên máy ELISA tự động | 46,560,000 | 1,373,500 |
| 29 | PP2500382589 - Bộ xét nghiệm định type kiểu gene HPV | 128,205,000 | 3,782,000 |
| 30 | PP2500382590 - Bộ kit tách chiết tự động DNA virus HPV | 52,920,000 | 1,561,100 |
| 31 | PP2500382591 - Bộ xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT-PCR | 190,574,880 | 5,621,900 |
| 32 | PP2500382592 - Bộ xét nghiệm quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA | 63,504,000 | 1,873,300 |
| 33 | PP2500382593 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus | 28,770,000 | 848,700 |
| 34 | PP2500382594 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus | 14,154,000 | 417,500 |
| 35 | PP2500382595 - Bộxét nghiệm IVD định lượng BK virus | 32,550,000 | 960,200 |
| 36 | PP2500382596 - BộIVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV | 95,760,000 | 2,824,900 |
| 37 | PP2500382597 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus | 18,900,000 | 557,500 |
| 38 | PP2500382598 - Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động | 63,504,000 | 1,873,300 |
| 39 | PP2500382599 - Bộ xét nghiệm định tính DNA để phân biệt các gen kháng kháng sinh carbapenemase và colistin | 182,996,100 | 5,398,300 |
| 40 | PP2500382600 - Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn | 48,960,000 | 1,444,300 |
| 41 | PP2500382601 - Máu cừu | 60,000,000 | 1,770,000 |
| 42 | PP2500382602 - Test xét nghiệm nhanh Galactomannan | 55,720,000 | 1,643,700 |
| 43 | PP2500382603 - Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm tự động | 18,900,000 | 557,500 |
| 44 | PP2500382604 - Đĩa phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động | 9,450,000 | 278,700 |
| 45 | PP2500382605 - Đĩa chất thải sử dụng cho máy xét nghiệm tự động | 18,900,000 | 557,500 |
| 46 | PP2500382606 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 78,749,736 | 2,323,100 |
| 47 | PP2500382607 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 36,749,776 | 1,084,100 |
| 48 | PP2500382608 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 2,100,000,000 | 61,950,000 |
| 49 | PP2500382609 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm | 65,079,000 | 1,919,800 |
| 50 | PP2500382610 - Dung dịch ly giải mẫu | 493,920,000 | 14,570,600 |
| 51 | PP2500382611 - Hạt thủy tinh từ tính hỗ trợ tách chiết mẫu | 100,316,160 | 2,959,300 |
| 52 | PP2500382612 - Dung dịch rửa hệ thống | 59,666,376 | 1,760,100 |
| 53 | PP2500382613 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động | 50,273,280 | 1,483,000 |
| 54 | PP2500382614 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động | 10,500,480 | 309,700 |
| 55 | PP2500382615 - Bộ xét nghiệm định tính giun đầu gai kỹ thuật ELISA tự động | 21,262,464 | 627,200 |
| 56 | PP2500382616 - Bộ xét nghiệm định tính giun lươn kỹ thuật ELISA tự động | 46,068,672 | 1,359,000 |
| 57 | PP2500382617 - Bộ xét nghiệm định tính sán dãi heo kỹ thuật ELISA tự động | 7,087,488 | 209,000 |
| 58 | PP2500382618 - Bộ xét nghiệm định tính giun đũa chó/mèo kỹ thuật ELISA tự động | 81,506,112 | 2,404,400 |
| 59 | PP2500382619 - Bộ xét nghiệm định tính amip kỹ thuật ELISA tự động | 35,437,440 | 1,045,400 |
| 60 | PP2500382620 - Bộ xét nghiệm định tính sán lá gan lớn kỹ thuật ELISA tự động | 42,524,928 | 1,254,400 |
| 61 | PP2500382621 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 570,000,000 | 16,815,000 |
| 62 | PP2500382622 - Chai cấy máu kị khí | 570,000,000 | 16,815,000 |
| 63 | PP2500382623 - Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao kèm tách chiết tự động | 1,071,000,000 | 31,594,500 |
| 64 | PP2500382624 - Môi trường thạch thường | 2,880,000 | 84,900 |
| 65 | PP2500382625 - H. pylori IgG | 49,533,120 | 1,461,200 |
| 66 | PP2500382626 - CMV IgG | 9,072,000 | 267,600 |
| 67 | PP2500382627 - CMV IgM | 10,281,600 | 303,300 |
| 68 | PP2500382628 - HSV-2 IgG | 9,496,512 | 280,100 |
| 69 | PP2500382629 - HSV 1&2 IgM | 11,189,088 | 330,000 |
| 70 | PP2500382630 - EBV VCA IgM | 15,555,456 | 458,800 |
| 71 | PP2500382631 - EBV VCA IgG | 13,172,544 | 388,500 |
| 72 | PP2500382632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 806,400,000 | 23,788,800 |
| 73 | PP2500382633 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP | 7,314,000 | 215,700 |
| 74 | PP2500382634 - Nước cất | 1,234,800 | 36,400 |
| 75 | PP2500382635 - NaH2PO4 | 7,776,000 | 229,300 |
| 76 | PP2500382636 - Acid Acetic | 80,000 | 2,300 |
| 77 | PP2500382637 - Cassette nhựa lưu trữ bệnh phẩm | 66,000,000 | 1,947,000 |
| 78 | PP2500382638 - Formol | 12,182,400 | 359,300 |
| 79 | PP2500382639 - Lamen 22 x 22mm | 19,530,000 | 576,100 |
| 80 | PP2500382640 - Lamen 22 x 40-50mm | 10,800,000 | 318,600 |
| 81 | PP2500382641 - Miếng lam xét nghiệm | 193,440 | 5,700 |
| 82 | PP2500382642 - Na2HPO4 | 1,650,000 | 48,600 |
| 83 | PP2500382643 - Sáp Paraphin | 54,000,000 | 1,593,000 |
| 84 | PP2500382644 - Xylen | 18,200,000 | 536,900 |
| 85 | PP2500382645 - Hóa chất Hematoxylin | 24,000,000 | 708,000 |
| 86 | PP2500382646 - Cồn Tuyệt đối | 19,184,000 | 565,900 |
| 87 | PP2500382647 - EA 50 | 2,739,000 | 80,800 |
| 88 | PP2500382648 - Orang G-6 | 2,739,000 | 80,800 |
| 89 | PP2500382649 - Hóa chất thay thế Xylen (Sub-X) | 86,940,000 | 2,564,700 |
| 90 | PP2500382650 - Keo dán lamen (Clearium) | 9,165,000 | 270,300 |
| 91 | PP2500382651 - Giấy lọc thấm tròn | 2,520,000 | 74,300 |
| 92 | PP2500382652 - Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm | 39,590,100 | 1,167,900 |
| 93 | PP2500382653 - Acid Nitric | 324,000 | 9,500 |
| 94 | PP2500382654 - Acid Clohydric 1N | 49,000 | 1,400 |
| 95 | PP2500382655 - Dung dịch Amoniac | 94,500 | 2,700 |
| 96 | PP2500382656 - Eo sin bột | 1,419,600 | 41,800 |
| 97 | PP2500382657 - Dung dịch dầu hữu cơ chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | 38,600,000 | 1,138,700 |
| 98 | PP2500382658 - Dung dịch loại bỏ paraffin trên mẫu mô | 29,700,000 | 876,100 |
| 99 | PP2500382659 - Dung dịch có khả năng thủy phân các liên kết cộng hóa trị (dung dịch bộc lộ kháng nguyên) | 51,975,000 | 1,533,200 |
| 100 | PP2500382660 - Dung dịch rửa tiêu bản giữa các bước giữa các bước nhuộm | 12,254,000 | 361,400 |
| 101 | PP2500382661 - Dung dịch đệm natri clorua natri xitrat được sử dụng để rửa nghiêm ngặt | 1,336,000 | 39,400 |
| 102 | PP2500382662 - Thuốc nhuộm hematoxylin theo Mayer đã được điều chỉnh. Dạng pha sẵn | 20,827,500 | 614,400 |
| 103 | PP2500382663 - Dung dịch đệm chứa lithium cacbonat,được sử dụng trong phòng thí nghiệm để điều chỉnh màu sắc của hematoxylin. Dạng pha sẵn. | 14,181,000 | 418,300 |
| 104 | PP2500382664 - Bộ kháng thể 2 phát hiện cho tín hiệu trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, bao gồm 5 thành phần | 127,746,250 | 3,768,500 |
| 105 | PP2500382665 - Bộ kháng thể 2 phát hiện là một hệ thống gián tiếp, không chứa biotin. Dạng pha sẵn, bao gồm 6 thành phần. | 54,600,000 | 1,610,700 |
| 106 | PP2500382666 - Bộ khuếch đại tín hiệu (kết hợp kháng thể 2) dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, phù hợp để sử dụng với bộ phát hiện loại 6 thành phần. | 4,200,000 | 123,900 |
| 107 | PP2500382667 - Nhãn in mã vạch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động) | 18,329,110 | 540,700 |
| 108 | PP2500382668 - Mực in dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động) | 1,878,768 | 55,400 |
| 109 | PP2500382669 - Tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC adhesionslides) độ kết dính cao, góc 90 độ. | 16,800,000 | 495,600 |
| 110 | PP2500382670 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a, dạng pha sẵn | 6,552,000 | 193,200 |
| 111 | PP2500382671 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5, dạng pha sẵn | 5,991,300 | 176,700 |
| 112 | PP2500382672 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56, dạng pha sẵn | 10,483,200 | 309,200 |
| 113 | PP2500382673 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10, dạng pha sẵn | 14,034,300 | 414,000 |
| 114 | PP2500382674 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 dạng pha sẵn | 5,991,300 | 176,700 |
| 115 | PP2500382675 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 dạng pha sẵn | 16,575,300 | 488,900 |
| 116 | PP2500382676 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 dạng pha sẵn | 16,575,300 | 488,900 |
| 117 | PP2500382677 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 dạng pha sẵn | 10,693,150 | 315,400 |
| 118 | PP2500382678 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 dạng pha sẵn | 11,817,750 | 348,600 |
| 119 | PP2500382679 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 dạng pha sẵn | 13,591,200 | 400,900 |
| 120 | PP2500382680 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 dạng pha sẵn | 4,452,000 | 131,300 |
| 121 | PP2500382681 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 dạng pha sẵn | 18,465,300 | 544,700 |
| 122 | PP2500382682 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 dạng pha sẵn | 13,650,000 | 402,600 |
| 123 | PP2500382683 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 dạng pha sẵn | 8,117,550 | 239,400 |
| 124 | PP2500382684 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 dạng pha sẵn | 12,600,000 | 371,700 |
| 125 | PP2500382685 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 dạng pha sẵn | 10,298,750 | 303,800 |
| 126 | PP2500382686 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 dạng pha sẵn | 9,135,000 | 269,400 |
| 127 | PP2500382687 - Kháng thể đơn dòng kháng CD31 dạng pha sẵn | 11,817,750 | 348,600 |
| 128 | PP2500382688 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 dạng pha sẵn | 9,172,800 | 270,500 |
| 129 | PP2500382689 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 dạng pha sẵn | 7,862,400 | 231,900 |
| 130 | PP2500382690 - Kháng thể đơn dòng kháng CD-138 dạng pha sẵn | 7,534,800 | 222,200 |
| 131 | PP2500382691 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 dạng pha sẵn | 7,350,000 | 216,800 |
| 132 | PP2500382692 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 dạng pha sẵn | 8,400,000 | 247,800 |
| 133 | PP2500382693 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 dạng pha sẵn | 6,300,000 | 185,800 |
| 134 | PP2500382694 - Kháng thể đơn dòng kháng P16, dạng pha sẵn | 9,922,500 | 292,700 |
| 135 | PP2500382695 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 dạng pha sẵn | 9,882,250 | 291,500 |
| 136 | PP2500382696 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 dạng pha sẵn | 9,882,400 | 291,500 |
| 137 | PP2500382697 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 dạng pha sẵn | 9,882,250 | 291,500 |
| 138 | PP2500382698 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 dạng pha sẵn | 9,882,400 | 291,500 |
| 139 | PP2500382699 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21 dạng pha sẵn | 8,200,500 | 241,900 |
| 140 | PP2500382700 - Kháng thể đơn dòng kháng PR dạng pha sẵn | 12,792,150 | 377,300 |
| 141 | PP2500382701 - Kháng thể đơn dòng kháng ER dạng pha sẵn | 7,749,000 | 228,500 |
| 142 | PP2500382702 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu dạng pha sẵn | 19,552,050 | 576,700 |
| 143 | PP2500382703 - Kháng thể đơn dòng kháng IDH1 dạng pha sẵn | 13,446,300 | 396,600 |
| 144 | PP2500382704 - Kháng thể đơn dòng kháng NAPSINA (MRQ-60), dạng pha sẵn | 10,483,200 | 309,200 |
| 145 | PP2500382705 - Kháng thể đa dòng kháng TdT (polyclonal), dạng pha sẵn | 10,371,900 | 305,900 |
| 146 | PP2500382706 - Dung dịch khuếch đại kháng thể 2 cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 139,500,000 | 4,115,200 |
| 147 | PP2500382707 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 12,460,000 | 367,500 |
| 148 | PP2500382708 - Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 11,333,200 | 334,300 |
| 149 | PP2500382709 - Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 22,208,000 | 655,100 |
| 150 | PP2500382710 - Dung dịch rửa đệm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 9,176,000 | 270,600 |
| 151 | PP2500382711 - Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 36,500,000 | 1,076,700 |
| 152 | PP2500382712 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể P40 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,200,000 | 241,900 |
| 153 | PP2500382713 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Dog1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 12,852,000 | 379,100 |
| 154 | PP2500382714 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cromogranin A bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,200,000 | 241,900 |
| 155 | PP2500382715 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Tinto p63 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 13,704,000 | 404,200 |
| 156 | PP2500382716 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Synaptophysin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,200,000 | 241,900 |
| 157 | PP2500382717 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể PNL2 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 11,200,000 | 330,400 |
| 158 | PP2500382718 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Desmin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,800,000 | 259,600 |
| 159 | PP2500382719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Calretinin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 12,400,000 | 365,800 |
| 160 | PP2500382720 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CEA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 5,900,000 | 174,000 |
| 161 | PP2500382721 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 20 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 11,100,000 | 327,400 |
| 162 | PP2500382722 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 7 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,300,000 | 244,800 |
| 163 | PP2500382723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin Cocktail,AE1&AE3 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 6,600,000 | 194,700 |
| 164 | PP2500382724 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể EMA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 6,700,000 | 197,600 |
| 165 | PP2500382725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GFAP bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 10,200,000 | 300,900 |
| 166 | PP2500382726 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể NSE bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 5,100,000 | 150,400 |
| 167 | PP2500382727 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Actin Smooth Muscle bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,600,000 | 253,700 |
| 168 | PP2500382728 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể TTF-1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 10,200,000 | 300,900 |
| 169 | PP2500382729 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Vimentinbằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 8,800,000 | 259,600 |
| 170 | PP2500382730 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CD117 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 12,286,000 | 362,400 |
| 171 | PP2500382731 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể S100A1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch | 19,278,000 | 568,700 |
| 172 | PP2500382732 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GATA3 | 6,426,000 | 189,500 |
| 173 | PP2500382733 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể WT1 | 4,350,000 | 128,300 |
| 174 | PP2500382734 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CK 19 | 3,350,000 | 98,800 |
| 175 | PP2500382735 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Myogenin | 4,700,000 | 138,600 |
| 176 | PP2500382736 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể E-Cadherin | 4,940,000 | 145,700 |
| 177 | PP2500382737 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể HEPATOCYTE | 4,600,000 | 135,700 |
| 178 | PP2500382738 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể MART-1 / Melan A | 4,350,000 | 128,300 |
| 179 | PP2500382739 - Test phát hiện đột biến gen KRAS | 129,600,000 | 3,823,200 |
| 180 | PP2500382740 - Test phát hiện đột biến gen BRAF | 129,600,000 | 3,823,200 |
| 181 | PP2500382741 - Test phát hiện đột biến gen EGFR | 129,600,000 | 3,823,200 |
| 182 | PP2500382742 - Test phát hiện đột biến T790M và C797S trên Exon 20 gen EGFR | 129,600,000 | 3,823,200 |
| 183 | PP2500382743 - Test phát hiện đột biến gen NRAS | 129,600,000 | 3,823,200 |
| 184 | PP2500382744 - Test phát hiện đột biến 4 gen ALK/ROS1/RET/MET | 137,520,000 | 4,056,800 |
| 185 | PP2500382745 - Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu | 841,500,000 | 24,824,200 |
| 186 | PP2500382746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AlbuminBCG | 8,143,200 | 240,200 |
| 187 | PP2500382747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia | 33,000,000 | 973,500 |
| 188 | PP2500382748 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia | 17,926,440 | 528,800 |
| 189 | PP2500382749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 71,758,720 | 2,116,800 |
| 190 | PP2500382750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 28,753,920 | 848,200 |
| 191 | PP2500382751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 4,265,040 | 125,800 |
| 192 | PP2500382752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 52,496,000 | 1,548,600 |
| 193 | PP2500382753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 88,722,000 | 2,617,200 |
| 194 | PP2500382754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol | 12,578,800 | 371,000 |
| 195 | PP2500382755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol | 5,430,690 | 160,200 |
| 196 | PP2500382756 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol | 7,065,210 | 208,400 |
| 197 | PP2500382757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase | 37,088,100 | 1,094,000 |
| 198 | PP2500382758 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose | 139,524,000 | 4,115,900 |
| 199 | PP2500382759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt | 17,560,800 | 518,000 |
| 200 | PP2500382760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid | 455,280,000 | 13,430,700 |
| 201 | PP2500382761 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL | 341,098,000 | 10,062,300 |
| 202 | PP2500382762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium | 9,339,840 | 275,500 |
| 203 | PP2500382763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin | 47,738,880 | 1,408,200 |
| 204 | PP2500382764 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin | 9,189,200 | 271,000 |
| 205 | PP2500382765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 8,608,000 | 253,900 |
| 206 | PP2500382766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride | 99,386,000 | 2,931,800 |
| 207 | PP2500382767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao | 150,516,800 | 4,440,200 |
| 208 | PP2500382768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 22,784,000 | 672,100 |
| 209 | PP2500382769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy | 18,620,800 | 549,300 |
| 210 | PP2500382770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin | 21,621,600 | 637,800 |
| 211 | PP2500382771 - Dung dịch acid để rửa kim hút | 20,792,000 | 613,300 |
| 212 | PP2500382772 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 106,856,000 | 3,152,200 |
| 213 | PP2500382773 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 155,952,000 | 4,600,500 |
| 214 | PP2500382774 - Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo | 24,259,970 | 715,600 |
| 215 | PP2500382775 - Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo | 78,414,090 | 2,313,200 |
| 216 | PP2500382776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin | 28,540,800 | 841,900 |
| 217 | PP2500382777 - Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động | 15,340,320 | 452,500 |
| 218 | PP2500382778 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogenvà Uric Acid | 10,393,200 | 306,500 |
| 219 | PP2500382779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin | 7,380,000 | 217,700 |
| 220 | PP2500382780 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein | 5,292,930 | 156,100 |
| 221 | PP2500382781 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL | 21,957,360 | 647,700 |
| 222 | PP2500382782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 21,896,000 | 645,900 |
| 223 | PP2500382783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương. | 13,243,212 | 390,600 |
| 224 | PP2500382784 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương | 6,891,885 | 203,300 |
| 225 | PP2500382785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase | 7,126,000 | 210,200 |
| 226 | PP2500382786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 | 9,250,800 | 272,800 |
| 227 | PP2500382787 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 | 8,912,400 | 262,900 |
| 228 | PP2500382788 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) | 9,608,000 | 283,400 |
| 229 | PP2500382789 - Thuốc thử định lượng lipase | 15,521,500 | 457,800 |
| 230 | PP2500382790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipase | 5,217,660 | 153,900 |
| 231 | PP2500382791 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa | 5,621,731 | 165,800 |
| 232 | PP2500382792 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen | 139,672,000 | 4,120,300 |
| 233 | PP2500382793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 39,196,000 | 1,156,200 |
| 234 | PP2500382794 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 6,092,400 | 179,700 |
| 235 | PP2500382795 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 1 | 5,592,960 | 164,900 |
| 236 | PP2500382796 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 2 | 5,500,320 | 162,200 |
| 237 | PP2500382797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 3 | 5,500,320 | 162,200 |
| 238 | PP2500382798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 1,054,684,000 | 31,113,100 |
| 239 | PP2500382799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 301,131,000 | 8,883,300 |
| 240 | PP2500382800 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 12,400,020 | 365,800 |
| 241 | PP2500382801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 | 37,919,000 | 1,118,600 |
| 242 | PP2500382802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 | 10,594,872 | 312,500 |
| 243 | PP2500382803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 102,496,000 | 3,023,600 |
| 244 | PP2500382804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 8,105,076 | 239,000 |
| 245 | PP2500382805 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 5,456,016 | 160,900 |
| 246 | PP2500382806 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 162,163,200 | 4,783,800 |
| 247 | PP2500382807 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 10,806,816 | 318,800 |
| 248 | PP2500382808 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate | 60,440,000 | 1,782,900 |
| 249 | PP2500382809 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 7,770,600 | 229,200 |
| 250 | PP2500382810 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate | 9,189,216 | 271,000 |
| 251 | PP2500382811 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do | 12,996,000 | 383,300 |
| 252 | PP2500382812 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 15,588,000 | 459,800 |
| 253 | PP2500382813 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 5,172,300 | 152,500 |
| 254 | PP2500382814 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 4,840,800 | 142,800 |
| 255 | PP2500382815 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 91,496,000 | 2,699,100 |
| 256 | PP2500382816 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 7,455,132 | 219,900 |
| 257 | PP2500382817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 24,633,000 | 726,600 |
| 258 | PP2500382818 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 181,416,000 | 5,351,700 |
| 259 | PP2500382819 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 5,000,004 | 147,500 |
| 260 | PP2500382820 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC | 4,040,016 | 119,100 |
| 261 | PP2500382821 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 23,000,000 | 678,500 |
| 262 | PP2500382822 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 12,108,962 | 357,200 |
| 263 | PP2500382823 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 394,224,600 | 11,629,600 |
| 264 | PP2500382824 - Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 998,140 | 29,400 |
| 265 | PP2500382825 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch | 28,828,800 | 850,400 |
| 266 | PP2500382826 - Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch | 70,270,200 | 2,072,900 |
| 267 | PP2500382827 - Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch | 93,940,000 | 2,771,200 |
| 268 | PP2500382828 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch | 33,081,222 | 975,800 |
| 269 | PP2500382829 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 | 734,788,800 | 21,676,200 |
| 270 | PP2500382830 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 | 14,447,520 | 426,200 |
| 271 | PP2500382831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 10,946,850 | 322,900 |
| 272 | PP2500382832 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 308,506,000 | 9,100,900 |
| 273 | PP2500382833 - Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine | 12,021,540 | 354,600 |
| 274 | PP2500382834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 8,621,568 | 254,300 |
| 275 | PP2500382835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I | 60,739,800 | 1,791,800 |
| 276 | PP2500382836 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II | 60,739,800 | 1,791,800 |
| 277 | PP2500382837 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 1,262,600,000 | 37,246,700 |
| 278 | PP2500382838 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 5,297,292 | 156,200 |
| 279 | PP2500382839 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP | 4,594,608 | 135,500 |
| 280 | PP2500382840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | 46,756,600 | 1,379,300 |
| 281 | PP2500382841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu | 5,456,448 | 160,900 |
| 282 | PP2500382842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu | 7,098,984 | 209,400 |
| 283 | PP2500382843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương | 9,320,016 | 274,900 |
| 284 | PP2500382844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương | 9,920,784 | 292,600 |
| 285 | PP2500382845 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương | 10,756,080 | 317,300 |
| 286 | PP2500382846 - Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động | 237,720,000 | 7,012,700 |
| 287 | PP2500382847 - Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động | 1,320,500 | 38,900 |
| 288 | PP2500382848 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép | 785,200 | 23,100 |
| 289 | PP2500382849 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép | 36,785,520 | 1,085,100 |
| 290 | PP2500382850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate | 3,412,800,000 | 100,677,600 |
| 291 | PP2500382851 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1 | 3,500,010 | 103,200 |
| 292 | PP2500382852 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2 | 3,500,010 | 103,200 |
| 293 | PP2500382853 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3 | 42,000,120 | 1,239,000 |
| 294 | PP2500382854 - Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu | 613,600,000 | 18,101,200 |
| 295 | PP2500382855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1 | 381,600,000 | 11,257,200 |
| 296 | PP2500382856 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2 | 122,400,000 | 3,610,800 |
| 297 | PP2500382857 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3 | 214,200,000 | 6,318,900 |
| 298 | PP2500382858 - Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống | 437,700,000 | 12,912,100 |
| 299 | PP2500382859 - Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c | 159,500,000 | 4,705,200 |
| 300 | PP2500382860 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 80,000,000 | 2,360,000 |
| 301 | PP2500382861 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c | 12,675,000 | 373,900 |
| 302 | PP2500382862 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 20,160,000 | 594,700 |
| 303 | PP2500382863 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c | 6,300,000 | 185,800 |
| 304 | PP2500382864 - Que thử sinh hóa nước tiểu 13 thông số trên máy phân tích nước tiểu tự động | 448,140,000 | 13,220,100 |
| 305 | PP2500382865 - Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tự động | 30,400,000 | 896,800 |
| 306 | PP2500382866 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 66,000,000 | 1,947,000 |
| 307 | PP2500382867 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH | 58,004,100 | 1,711,100 |
| 308 | PP2500382868 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 148,198,860 | 4,371,800 |
| 309 | PP2500382869 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca | 835,200,000 | 24,638,400 |
| 310 | PP2500382870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH | 6,700,050 | 197,600 |
| 311 | PP2500382871 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 848,925,000 | 25,043,200 |
| 312 | PP2500382872 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 52,920,000 | 1,561,100 |
| 313 | PP2500382873 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 79,380,000 | 2,341,700 |
| 314 | PP2500382874 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương | 7,610,064 | 224,400 |
| 315 | PP2500382875 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương | 720,720 | 21,200 |
| 316 | PP2500382876 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người | 43,092,000 | 1,271,200 |
| 317 | PP2500382877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người | 42,940,800 | 1,266,700 |
| 318 | PP2500382878 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người | 8,374,800 | 247,000 |
| 319 | PP2500382879 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | 2,790,438 | 82,300 |
| 320 | PP2500382880 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 17,481,555 | 515,700 |
| 321 | PP2500382881 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatinekinase) | 1,085,568 | 32,000 |
| 322 | PP2500382882 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 1,883,616 | 55,500 |
| 323 | PP2500382883 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 574,350 | 16,900 |
| 324 | PP2500382884 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB | 430,500 | 12,600 |
| 325 | PP2500382885 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB | 430,500 | 12,600 |
| 326 | PP2500382886 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 1,814,400 | 53,500 |
| 327 | PP2500382887 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | 50,893,920 | 1,501,300 |
| 328 | PP2500382888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người | 25,468,800 | 751,300 |
| 329 | PP2500382889 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người | 61,205,760 | 1,805,500 |
| 330 | PP2500382890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 301,457,268 | 8,892,900 |
| 331 | PP2500382891 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | 1,582,880 | 46,600 |
| 332 | PP2500382892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người | 1,597,680 | 47,100 |
| 333 | PP2500382893 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải | 66,150,000 | 1,951,400 |
| 334 | PP2500382894 - Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 7,056,000 | 208,100 |
| 335 | PP2500382895 - Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 8,484,000 | 250,200 |
| 336 | PP2500382896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 9,500,400 | 280,200 |
| 337 | PP2500382897 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 105,840,000 | 3,122,200 |
| 338 | PP2500382898 - Dung dịch tham chiếu tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 21,168,000 | 624,400 |
| 339 | PP2500382899 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy | 13,239,702 | 390,500 |
| 340 | PP2500382900 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người | 5,090,400 | 150,100 |
| 341 | PP2500382901 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 525,459,900 | 15,501,000 |
| 342 | PP2500382902 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy | 25,025,616 | 738,200 |
| 343 | PP2500382903 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy. | 45,142,650 | 1,331,700 |
| 344 | PP2500382904 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy | 4,452,000 | 131,300 |
| 345 | PP2500382905 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người | 7,614,180 | 224,600 |
| 346 | PP2500382906 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người | 47,801,250 | 1,410,100 |
| 347 | PP2500382907 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure | 151,212,600 | 4,460,700 |
| 348 | PP2500382908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric | 27,636,050 | 815,200 |
| 349 | PP2500382909 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 76,100,000 | 2,244,900 |
| 350 | PP2500382910 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA | 57,012,480 | 1,681,800 |
| 351 | PP2500382911 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA | 11,957,400 | 352,700 |
| 352 | PP2500382912 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA | 3,385,200 | 99,800 |
| 353 | PP2500382913 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase | 68,071,416 | 2,008,100 |
| 354 | PP2500382914 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu | 21,857,850 | 644,800 |
| 355 | PP2500382915 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin | 3,381,000 | 99,700 |
| 356 | PP2500382916 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein | 4,757,550 | 140,300 |
| 357 | PP2500382917 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 2,338,203 | 68,900 |
| 358 | PP2500382918 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 | 623,700 | 18,300 |
| 359 | PP2500382919 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 | 1,476,240 | 43,500 |
| 360 | PP2500382920 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 | 1,476,240 | 43,500 |
| 361 | PP2500382921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu | 132,600,000 | 3,911,700 |
| 362 | PP2500382922 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu | 150,585,600 | 4,442,200 |
| 363 | PP2500382923 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu | 21,421,260 | 631,900 |
| 364 | PP2500382924 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 52,038,000 | 1,535,100 |
| 365 | PP2500382925 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 21,898,800 | 646,000 |
| 366 | PP2500382926 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 1,323,000 | 39,000 |
| 367 | PP2500382927 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) | 1,642,032 | 48,400 |
| 368 | PP2500382928 - Đo hoạt độ Amylase | 10,785,600 | 318,100 |
| 369 | PP2500382929 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 34,875,792 | 1,028,800 |
| 370 | PP2500382930 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 14,850,000 | 438,000 |
| 371 | PP2500382931 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động | 324,763,200 | 9,580,500 |
| 372 | PP2500382932 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu | 683,550 | 20,100 |
| 373 | PP2500382933 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động | 7,122,000 | 210,000 |
| 374 | PP2500382934 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu | 555,650 | 16,300 |
| 375 | PP2500382935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa | 6,097,968 | 179,800 |
| 376 | PP2500382936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu | 4,648,020 | 137,100 |
| 377 | PP2500382937 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB | 3,048,924 | 89,900 |
| 378 | PP2500382938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 | 7,881,120 | 232,400 |
| 379 | PP2500382939 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường | 12,195,840 | 359,700 |
| 380 | PP2500382940 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường | 12,195,840 | 359,700 |
| 381 | PP2500382941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein | 8,209,080 | 242,100 |
| 382 | PP2500382942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức thường | 22,608,360 | 666,900 |
| 383 | PP2500382943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức bệnh | 22,608,360 | 666,900 |
| 384 | PP2500382944 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng protein đặc biệt | 5,482,520 | 161,700 |
| 385 | PP2500382945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin | 12,568,500 | 370,700 |
| 386 | PP2500382946 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin | 29,370,608 | 866,400 |
| 387 | PP2500382947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin | 83,333,250 | 2,458,300 |
| 388 | PP2500382948 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride | 73,416,000 | 2,165,700 |
| 389 | PP2500382949 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride | 115,368,000 | 3,403,300 |
| 390 | PP2500382950 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao | 5,874,120 | 173,200 |
| 391 | PP2500382951 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp | 5,874,120 | 173,200 |
| 392 | PP2500382952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 19,741,920 | 582,300 |
| 393 | PP2500382953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin | 24,898,860 | 734,500 |
| 394 | PP2500382954 - Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động | 9,783,000 | 288,500 |
| 395 | PP2500382955 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động | 30,240,000 | 892,000 |
| 396 | PP2500382956 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, Ceruloplasmin | 10,681,080 | 315,000 |
| 397 | PP2500382957 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin | 2,737,584 | 80,700 |
| 398 | PP2500382958 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường | 4,409,992 | 130,000 |
| 399 | PP2500382959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý | 4,520,240 | 133,300 |
| 400 | PP2500382960 - Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động | 102,564,000 | 3,025,600 |
| 401 | PP2500382961 - Thuốc thử xét nghiệm LIH | 115,536,000 | 3,408,300 |
| 402 | PP2500382962 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 76,874,000 | 2,267,700 |
| 403 | PP2500382963 - Thuốc thử xét nghiệm Lactate | 384,000,000 | 11,328,000 |
| 404 | PP2500382964 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 40,473,600 | 1,193,900 |
| 405 | PP2500382965 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 211,680,000 | 6,244,500 |
| 406 | PP2500382966 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 238,744,000 | 7,042,900 |
| 407 | PP2500382967 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 238,744,000 | 7,042,900 |
| 408 | PP2500382968 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin | 24,000,000 | 708,000 |
| 409 | PP2500382969 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 10,340,000 | 305,000 |
| 410 | PP2500382970 - Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin | 30,489,600 | 899,400 |
| 411 | PP2500382971 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 14,222,320 | 419,500 |
| 412 | PP2500382972 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 14,222,320 | 419,500 |
| 413 | PP2500382973 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) | 64,800,000 | 1,911,600 |
| 414 | PP2500382974 - Thuốc thử bổ trợ cho xét nghiệm Albumindịch não tủy và nước tiểu | 9,160,000 | 270,200 |
| 415 | PP2500382975 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A | 326,961,000 | 9,645,300 |
| 416 | PP2500382976 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A | 12,788,160 | 377,200 |
| 417 | PP2500382977 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A | 26,419,008 | 779,300 |
| 418 | PP2500382978 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 16,007,200 | 472,200 |
| 419 | PP2500382979 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c | 3,052,600 | 90,000 |
| 420 | PP2500382980 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp miễn dịch | 9,604,164 | 283,300 |
| 421 | PP2500382981 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 19,785,920 | 583,600 |
| 422 | PP2500382982 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | 28,199,400 | 831,800 |
| 423 | PP2500382983 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 40,829,796 | 1,204,400 |
| 424 | PP2500382984 - Điện cực xét nghiệm Clorid | 84,027,888 | 2,478,800 |
| 425 | PP2500382985 - Điện cực xét nghiệm Kali | 84,936,852 | 2,505,600 |
| 426 | PP2500382986 - Điện cực xét nghiệm Natri | 88,811,100 | 2,619,900 |
| 427 | PP2500382987 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực ISE trên máy phân tích sinh hóa tự động | 14,724,288 | 434,300 |
| 428 | PP2500382988 - Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) | 2,491,776 | 73,500 |
| 429 | PP2500382989 - Dung dịch rửa bazơ | 66,220,000 | 1,953,400 |
| 430 | PP2500382990 - Dung dịch rửa acid | 15,120,000 | 446,000 |
| 431 | PP2500382991 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch | 6,689,412 | 197,300 |
| 432 | PP2500382992 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP | 128,282,000 | 3,784,300 |
| 433 | PP2500382993 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng ProGRP | 26,349,712 | 777,300 |
| 434 | PP2500382994 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 271,117,800 | 7,997,900 |
| 435 | PP2500382995 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta HCG toàn phần | 193,838,400 | 5,718,200 |
| 436 | PP2500382996 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng PTH | 7,342,608 | 216,600 |
| 437 | PP2500382997 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin | 47,586,000 | 1,403,700 |
| 438 | PP2500382998 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calcitonin | 23,129,352 | 682,300 |
| 439 | PP2500382999 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus | 154,837,000 | 4,567,600 |
| 440 | PP2500383000 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Everolimus | 17,403,534 | 513,400 |
| 441 | PP2500383001 - Chất chứng cho xét nghiệm định lương Everolimus | 13,919,256 | 410,600 |
| 442 | PP2500383002 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 173,052,000 | 5,105,000 |
| 443 | PP2500383003 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 267,092,400 | 7,879,200 |
| 444 | PP2500383004 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 55,528,200 | 1,638,000 |
| 445 | PP2500383005 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 54,537,600 | 1,608,800 |
| 446 | PP2500383006 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 92,640,000 | 2,732,800 |
| 447 | PP2500383007 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 9,177,000 | 270,700 |
| 448 | PP2500383008 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 5,430,000 | 160,100 |
| 449 | PP2500383009 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 30,844,800 | 909,900 |
| 450 | PP2500383010 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 26,112,000 | 770,300 |
| 451 | PP2500383011 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 9,490,500 | 279,900 |
| 452 | PP2500383012 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 65,356,200 | 1,928,000 |
| 453 | PP2500383013 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesium) | 6,414,240 | 189,200 |
| 454 | PP2500383014 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | 4,572,000 | 134,800 |
| 455 | PP2500383015 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 40,425,000 | 1,192,500 |
| 456 | PP2500383016 - Thuốc thử xét nghiệm amylase | 23,820,000 | 702,600 |
| 457 | PP2500383017 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 6,630,000 | 195,500 |
| 458 | PP2500383018 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin | 44,464,000 | 1,311,600 |
| 459 | PP2500383019 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 65,205,000 | 1,923,500 |
| 460 | PP2500383020 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 256,107,600 | 7,555,100 |
| 461 | PP2500383021 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 262,205,400 | 7,735,000 |
| 462 | PP2500383022 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 38,116,800 | 1,124,400 |
| 463 | PP2500383023 - Thuốc thử xét nghiệm C3 | 19,581,750 | 577,600 |
| 464 | PP2500383024 - Thuốc thử xét nghiệm C4 | 19,581,750 | 577,600 |
| 465 | PP2500383025 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người | 34,698,300 | 1,023,500 |
| 466 | PP2500383026 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac | 68,602,500 | 2,023,700 |
| 467 | PP2500383027 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol | 297,383,400 | 8,772,800 |
| 468 | PP2500383028 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | 163,170,000 | 4,813,500 |
| 469 | PP2500383029 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 65,971,800 | 1,946,100 |
| 470 | PP2500383030 - Dung dịch tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride | 49,824,000 | 1,469,800 |
| 471 | PP2500383031 - Dung dịch pha loãng mẫu | 2,624,820 | 77,400 |
| 472 | PP2500383032 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa | 44,247,200 | 1,305,200 |
| 473 | PP2500383033 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu | 31,497,840 | 929,100 |
| 474 | PP2500383034 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 2,624,820 | 77,400 |
| 475 | PP2500383035 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 43,560,504 | 1,285,000 |
| 476 | PP2500383036 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 392,515,200 | 11,579,100 |
| 477 | PP2500383037 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 4,895,104 | 144,400 |
| 478 | PP2500383038 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH | 115,647,000 | 3,411,500 |
| 479 | PP2500383039 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 475,783,200 | 14,035,600 |
| 480 | PP2500383040 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 678,459,600 | 20,014,500 |
| 481 | PP2500383041 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 7,692,264 | 226,900 |
| 482 | PP2500383042 - Thuốc thử định lượng TSH | 1,372,971,000 | 40,502,600 |
| 483 | PP2500383043 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C- Peptide | 79,300,800 | 2,339,300 |
| 484 | PP2500383044 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 13,216,800 | 389,800 |
| 485 | PP2500383045 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE | 29,369,400 | 866,300 |
| 486 | PP2500383046 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 32,381,000 | 955,200 |
| 487 | PP2500383047 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH | 115,647,000 | 3,411,500 |
| 488 | PP2500383048 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 16,153,800 | 476,500 |
| 489 | PP2500383049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 55,125,000 | 1,626,100 |
| 490 | PP2500383050 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT | 27,720,000 | 817,700 |
| 491 | PP2500383051 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT | 2,205,000 | 65,000 |
| 492 | PP2500383052 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT | 17,640,000 | 520,300 |
| 493 | PP2500383053 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 61,189,000 | 1,805,000 |
| 494 | PP2500383054 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 7,342,608 | 216,600 |
| 495 | PP2500383055 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 30,869,960 | 910,600 |
| 496 | PP2500383056 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 24,476,400 | 722,000 |
| 497 | PP2500383057 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi | 14,417,160 | 425,300 |
| 498 | PP2500383058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 187,425,000 | 5,529,000 |
| 499 | PP2500383059 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 5,953,472 | 175,600 |
| 500 | PP2500383060 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 18,191,220 | 536,600 |
| 501 | PP2500383061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 7,342,608 | 216,600 |
| 502 | PP2500383062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 4,405,600 | 129,900 |
| 503 | PP2500383063 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 1,223,768 | 36,100 |
| 504 | PP2500383064 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 15,297,140 | 451,200 |
| 505 | PP2500383065 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 4,895,104 | 144,400 |
| 506 | PP2500383066 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide | 13,216,776 | 389,800 |
| 507 | PP2500383067 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 19,825,000 | 584,800 |
| 508 | PP2500383068 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 4,895,104 | 144,400 |
| 509 | PP2500383069 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 19,825,000 | 584,800 |
| 510 | PP2500383070 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 4,851,008 | 143,100 |
| 511 | PP2500383071 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 15,860,000 | 467,800 |
| 512 | PP2500383072 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 4,895,072 | 144,400 |
| 513 | PP2500383073 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 11,895,000 | 350,900 |
| 514 | PP2500383074 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 4,895,072 | 144,400 |
| 515 | PP2500383075 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 31,720,000 | 935,700 |
| 516 | PP2500383076 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 6,118,880 | 180,500 |
| 517 | PP2500383077 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone | 23,790,000 | 701,800 |
| 518 | PP2500383078 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,895,104 | 144,400 |
| 519 | PP2500383079 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β | 6,118,880 | 180,500 |
| 520 | PP2500383080 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 85,837,500 | 2,532,200 |
| 521 | PP2500383081 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 8,400,000 | 247,800 |
| 522 | PP2500383082 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP | 9,790,192 | 288,800 |
| 523 | PP2500383083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 29,492,900 | 870,000 |
| 524 | PP2500383084 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 4,249,920 | 125,300 |
| 525 | PP2500383085 - Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus | 3,866,300 | 114,000 |
| 526 | PP2500383086 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus | 4,639,716 | 136,800 |
| 527 | PP2500383087 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch | 763,200,000 | 22,514,400 |
| 528 | PP2500383088 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 67,536,000 | 1,992,300 |
| 529 | PP2500383089 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu | 45,684,000 | 1,347,600 |
| 530 | PP2500383090 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch | 3,296,160 | 97,200 |
| 531 | PP2500383091 - Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch | 32,295,375 | 952,700 |
| 532 | PP2500383092 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 7,530,912 | 222,100 |
| 533 | PP2500383093 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 7,342,656 | 216,600 |
| 534 | PP2500383094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 1,373,073,000 | 40,505,600 |
| 535 | PP2500383095 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 7,342,656 | 216,600 |
| 536 | PP2500383096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG | 642,420,000 | 18,951,300 |
| 537 | PP2500383097 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG | 363,457,500 | 10,721,900 |
| 538 | PP2500383098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG | 13,230,000 | 390,200 |
| 539 | PP2500383099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 58,150,800 | 1,715,400 |
| 540 | PP2500383100 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 11,024,940 | 325,200 |
| 541 | PP2500383101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 446,509,800 | 13,172,000 |
| 542 | PP2500383102 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 18,356,544 | 541,500 |
| 543 | PP2500383103 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg | 138,775,824 | 4,093,800 |
| 544 | PP2500383104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT | 3,383,462,400 | 99,812,100 |
| 545 | PP2500383105 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 | 469,924,800 | 13,862,700 |
| 546 | PP2500383106 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 | 29,370,576 | 866,400 |
| 547 | PP2500383107 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 2,915,869,200 | 86,018,100 |
| 548 | PP2500383108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 7,937,952 | 234,100 |
| 549 | PP2500383109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 38,357,568 | 1,131,500 |
| 550 | PP2500383110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT | 2,078,910,000 | 61,327,800 |
| 551 | PP2500383111 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT | 6,614,952 | 195,100 |
| 552 | PP2500383112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 555,080,400 | 16,374,800 |
| 553 | PP2500383113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 7,342,608 | 216,600 |
| 554 | PP2500383114 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 277,545,600 | 8,187,500 |
| 555 | PP2500383115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 8,811,192 | 259,900 |
| 556 | PP2500383116 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 670,735,200 | 19,786,600 |
| 557 | PP2500383117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 8,811,144 | 259,900 |
| 558 | PP2500383118 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 231,288,000 | 6,822,900 |
| 559 | PP2500383119 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 8,811,144 | 259,900 |
| 560 | PP2500383120 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 647,623,200 | 19,104,800 |
| 561 | PP2500383121 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 11,065,824 | 326,400 |
| 562 | PP2500383122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 495,614,700 | 14,620,600 |
| 563 | PP2500383123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 7,342,608 | 216,600 |
| 564 | PP2500383124 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 550,683,000 | 16,245,100 |
| 565 | PP2500383125 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 11,013,936 | 324,900 |
| 566 | PP2500383126 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 393,189,600 | 11,599,000 |
| 567 | PP2500383127 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 11,013,936 | 324,900 |
| 568 | PP2500383128 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 | 88,199,000 | 2,601,800 |
| 569 | PP2500383129 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 26,459,952 | 780,500 |
| 570 | PP2500383130 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư | 67,307,100 | 1,985,500 |
| 571 | PP2500383131 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 97,020,000 | 2,862,000 |
| 572 | PP2500383132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 225,993,600 | 6,666,800 |
| 573 | PP2500383133 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 8,811,144 | 259,900 |
| 574 | PP2500383134 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D | 16,153,848 | 476,500 |
| 575 | PP2500383135 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 369,840,000 | 10,910,200 |
| 576 | PP2500383136 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch | 226,512,000 | 6,682,100 |
| 577 | PP2500383137 - Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch | 362,653,200 | 10,698,200 |
| 578 | PP2500383138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 6,363,600 | 187,700 |
| 579 | PP2500383139 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp | 21,600,000 | 637,200 |
| 580 | PP2500383140 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình | 21,280,080 | 627,700 |
| 581 | PP2500383141 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao | 21,280,080 | 627,700 |
| 582 | PP2500383142 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp | 96,390,000 | 2,843,500 |
| 583 | PP2500383143 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình | 96,390,000 | 2,843,500 |
| 584 | PP2500383144 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao | 6,426,000 | 189,500 |
| 585 | PP2500383145 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp | 57,078,000 | 1,683,800 |
| 586 | PP2500383146 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình | 56,399,760 | 1,663,700 |
Chai cấy máu hiếu khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382561 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kị khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382562 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500382563 |
| Giá từng phần lô | 21,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500382564 |
| Giá từng phần lô | 912,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500382565 |
| Giá từng phần lô | 315,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,293,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500382566 |
| Giá từng phần lô | 57,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500382567 |
| Giá từng phần lô | 57,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500382568 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500382569 |
| Giá từng phần lô | 322,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500382570 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500382571 |
| Giá từng phần lô | 304,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,976,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm rửa Saline |
|
| Mã phần lô | PP2500382572 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500382573 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm định hướng vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500382574 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc cố định màu vi khuẩn khi nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500382575 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm gram vi khuẩn màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500382576 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm xét nghiệm nhuộm soi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382577 |
| Giá từng phần lô | 290,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,584,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường BHI |
|
| Mã phần lô | PP2500382578 |
| Giá từng phần lô | 7,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500382579 |
| Giá từng phần lô | 58,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500382580 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang |
|
| Mã phần lô | PP2500382581 |
| Giá từng phần lô | 6,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500382582 |
| Giá từng phần lô | 29,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500382583 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500382584 |
| Giá từng phần lô | 63,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Petri vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500382585 |
| Giá từng phần lô | 66,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500382586 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA trên máy ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382587 |
| Giá từng phần lô | 55,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm ANA test trên máy ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382588 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định type kiểu gene HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500382589 |
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết tự động DNA virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500382590 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500382591 |
| Giá từng phần lô | 190,574,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,621,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500382592 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500382593 |
| Giá từng phần lô | 28,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500382594 |
| Giá từng phần lô | 14,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm IVD định lượng BK virus |
|
| Mã phần lô | PP2500382595 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BộIVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV |
|
| Mã phần lô | PP2500382596 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500382597 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382598 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính DNA để phân biệt các gen kháng kháng sinh carbapenemase và colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500382599 |
| Giá từng phần lô | 182,996,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,398,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500382600 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500382601 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm nhanh Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500382602 |
| Giá từng phần lô | 55,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,643,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382603 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382604 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa chất thải sử dụng cho máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382605 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500382606 |
| Giá từng phần lô | 78,749,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,323,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500382607 |
| Giá từng phần lô | 36,749,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500382608 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500382609 |
| Giá từng phần lô | 65,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500382610 |
| Giá từng phần lô | 493,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,570,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt thủy tinh từ tính hỗ trợ tách chiết mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500382611 |
| Giá từng phần lô | 100,316,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,959,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500382612 |
| Giá từng phần lô | 59,666,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382613 |
| Giá từng phần lô | 50,273,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382614 |
| Giá từng phần lô | 10,500,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính giun đầu gai kỹ thuật ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382615 |
| Giá từng phần lô | 21,262,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính giun lươn kỹ thuật ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382616 |
| Giá từng phần lô | 46,068,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính sán dãi heo kỹ thuật ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382617 |
| Giá từng phần lô | 7,087,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính giun đũa chó/mèo kỹ thuật ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382618 |
| Giá từng phần lô | 81,506,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính amip kỹ thuật ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382619 |
| Giá từng phần lô | 35,437,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính sán lá gan lớn kỹ thuật ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382620 |
| Giá từng phần lô | 42,524,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500382621 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kị khí |
|
| Mã phần lô | PP2500382622 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382623 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,594,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch thường |
|
| Mã phần lô | PP2500382624 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H. pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500382625 |
| Giá từng phần lô | 49,533,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500382626 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500382627 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HSV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500382628 |
| Giá từng phần lô | 9,496,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HSV 1&2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500382629 |
| Giá từng phần lô | 11,189,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EBV VCA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500382630 |
| Giá từng phần lô | 15,555,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EBV VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500382631 |
| Giá từng phần lô | 13,172,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382632 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382633 |
| Giá từng phần lô | 7,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500382634 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NaH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2500382635 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500382636 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette nhựa lưu trữ bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500382637 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500382638 |
| Giá từng phần lô | 12,182,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500382639 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 22 x 40-50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500382640 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng lam xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500382641 |
| Giá từng phần lô | 193,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2500382642 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2500382643 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500382644 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500382645 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn Tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500382646 |
| Giá từng phần lô | 19,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500382647 |
| Giá từng phần lô | 2,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Orang G-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500382648 |
| Giá từng phần lô | 2,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất thay thế Xylen (Sub-X) |
|
| Mã phần lô | PP2500382649 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán lamen (Clearium) |
|
| Mã phần lô | PP2500382650 |
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lọc thấm tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500382651 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500382652 |
| Giá từng phần lô | 39,590,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2500382653 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Clohydric 1N |
|
| Mã phần lô | PP2500382654 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2500382655 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eo sin bột |
|
| Mã phần lô | PP2500382656 |
| Giá từng phần lô | 1,419,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dầu hữu cơ chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500382657 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch loại bỏ paraffin trên mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2500382658 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch có khả năng thủy phân các liên kết cộng hóa trị (dung dịch bộc lộ kháng nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2500382659 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tiêu bản giữa các bước giữa các bước nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2500382660 |
| Giá từng phần lô | 12,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm natri clorua natri xitrat được sử dụng để rửa nghiêm ngặt |
|
| Mã phần lô | PP2500382661 |
| Giá từng phần lô | 1,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm hematoxylin theo Mayer đã được điều chỉnh. Dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382662 |
| Giá từng phần lô | 20,827,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm chứa lithium cacbonat,được sử dụng trong phòng thí nghiệm để điều chỉnh màu sắc của hematoxylin. Dạng pha sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2500382663 |
| Giá từng phần lô | 14,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kháng thể 2 phát hiện cho tín hiệu trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, bao gồm 5 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2500382664 |
| Giá từng phần lô | 127,746,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,768,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kháng thể 2 phát hiện là một hệ thống gián tiếp, không chứa biotin. Dạng pha sẵn, bao gồm 6 thành phần. |
|
| Mã phần lô | PP2500382665 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khuếch đại tín hiệu (kết hợp kháng thể 2) dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, phù hợp để sử dụng với bộ phát hiện loại 6 thành phần. |
|
| Mã phần lô | PP2500382666 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhãn in mã vạch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500382667 |
| Giá từng phần lô | 18,329,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực in dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500382668 |
| Giá từng phần lô | 1,878,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC adhesionslides) độ kết dính cao, góc 90 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500382669 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382670 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD5, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382671 |
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD56, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382672 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD10, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382673 |
| Giá từng phần lô | 14,034,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382674 |
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382675 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382676 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382677 |
| Giá từng phần lô | 10,693,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382678 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD45 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382679 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382680 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382681 |
| Giá từng phần lô | 18,465,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382682 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382683 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382684 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382685 |
| Giá từng phần lô | 10,298,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382686 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD31 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382687 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382688 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD23 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382689 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD-138 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382690 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382691 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382692 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng p53 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382693 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng P16, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382694 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382695 |
| Giá từng phần lô | 9,882,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382696 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382697 |
| Giá từng phần lô | 9,882,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382698 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD21 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382699 |
| Giá từng phần lô | 8,200,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PR dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382700 |
| Giá từng phần lô | 12,792,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ER dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382701 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382702 |
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng IDH1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382703 |
| Giá từng phần lô | 13,446,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng NAPSINA (MRQ-60), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382704 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng TdT (polyclonal), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500382705 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khuếch đại kháng thể 2 cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382706 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382707 |
| Giá từng phần lô | 12,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382708 |
| Giá từng phần lô | 11,333,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382709 |
| Giá từng phần lô | 22,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đệm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382710 |
| Giá từng phần lô | 9,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382711 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể P40 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382712 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Dog1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382713 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cromogranin A bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382714 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Tinto p63 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382715 |
| Giá từng phần lô | 13,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Synaptophysin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382716 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể PNL2 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382717 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Desmin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382718 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Calretinin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382719 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CEA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382720 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 20 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382721 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 7 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382722 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin Cocktail,AE1&AE3 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382723 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể EMA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382724 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GFAP bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382725 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể NSE bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382726 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Actin Smooth Muscle bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382727 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể TTF-1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382728 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Vimentinbằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382729 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CD117 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382730 |
| Giá từng phần lô | 12,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể S100A1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382731 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382732 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2500382733 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CK 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500382734 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2500382735 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể E-Cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2500382736 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể HEPATOCYTE |
|
| Mã phần lô | PP2500382737 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể MART-1 / Melan A |
|
| Mã phần lô | PP2500382738 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện đột biến gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2500382739 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện đột biến gen BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2500382740 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện đột biến gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2500382741 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện đột biến T790M và C797S trên Exon 20 gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2500382742 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện đột biến gen NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2500382743 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,823,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện đột biến 4 gen ALK/ROS1/RET/MET |
|
| Mã phần lô | PP2500382744 |
| Giá từng phần lô | 137,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500382745 |
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,824,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AlbuminBCG |
|
| Mã phần lô | PP2500382746 |
| Giá từng phần lô | 8,143,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500382747 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500382748 |
| Giá từng phần lô | 17,926,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500382749 |
| Giá từng phần lô | 71,758,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500382750 |
| Giá từng phần lô | 28,753,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500382751 |
| Giá từng phần lô | 4,265,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500382752 |
| Giá từng phần lô | 52,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500382753 |
| Giá từng phần lô | 88,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500382754 |
| Giá từng phần lô | 12,578,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500382755 |
| Giá từng phần lô | 5,430,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500382756 |
| Giá từng phần lô | 7,065,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2500382757 |
| Giá từng phần lô | 37,088,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500382758 |
| Giá từng phần lô | 139,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,115,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500382759 |
| Giá từng phần lô | 17,560,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500382760 |
| Giá từng phần lô | 455,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,430,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500382761 |
| Giá từng phần lô | 341,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,062,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2500382762 |
| Giá từng phần lô | 9,339,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500382763 |
| Giá từng phần lô | 47,738,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500382764 |
| Giá từng phần lô | 9,189,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500382765 |
| Giá từng phần lô | 8,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500382766 |
| Giá từng phần lô | 99,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,931,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500382767 |
| Giá từng phần lô | 150,516,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500382768 |
| Giá từng phần lô | 22,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500382769 |
| Giá từng phần lô | 18,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500382770 |
| Giá từng phần lô | 21,621,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch acid để rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2500382771 |
| Giá từng phần lô | 20,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500382772 |
| Giá từng phần lô | 106,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500382773 |
| Giá từng phần lô | 155,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500382774 |
| Giá từng phần lô | 24,259,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500382775 |
| Giá từng phần lô | 78,414,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500382776 |
| Giá từng phần lô | 28,540,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382777 |
| Giá từng phần lô | 15,340,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogenvà Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500382778 |
| Giá từng phần lô | 10,393,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500382779 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500382780 |
| Giá từng phần lô | 5,292,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500382781 |
| Giá từng phần lô | 21,957,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500382782 |
| Giá từng phần lô | 21,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500382783 |
| Giá từng phần lô | 13,243,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500382784 |
| Giá từng phần lô | 6,891,885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2500382785 |
| Giá từng phần lô | 7,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382786 |
| Giá từng phần lô | 9,250,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500382787 |
| Giá từng phần lô | 8,912,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2500382788 |
| Giá từng phần lô | 9,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500382789 |
| Giá từng phần lô | 15,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500382790 |
| Giá từng phần lô | 5,217,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382791 |
| Giá từng phần lô | 5,621,731 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500382792 |
| Giá từng phần lô | 139,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,120,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500382793 |
| Giá từng phần lô | 39,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382794 |
| Giá từng phần lô | 6,092,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500382795 |
| Giá từng phần lô | 5,592,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382796 |
| Giá từng phần lô | 5,500,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382797 |
| Giá từng phần lô | 5,500,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500382798 |
| Giá từng phần lô | 1,054,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,113,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500382799 |
| Giá từng phần lô | 301,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,883,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500382800 |
| Giá từng phần lô | 12,400,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500382801 |
| Giá từng phần lô | 37,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500382802 |
| Giá từng phần lô | 10,594,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500382803 |
| Giá từng phần lô | 102,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,023,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500382804 |
| Giá từng phần lô | 8,105,076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500382805 |
| Giá từng phần lô | 5,456,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500382806 |
| Giá từng phần lô | 162,163,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,783,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500382807 |
| Giá từng phần lô | 10,806,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500382808 |
| Giá từng phần lô | 60,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500382809 |
| Giá từng phần lô | 7,770,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500382810 |
| Giá từng phần lô | 9,189,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do |
|
| Mã phần lô | PP2500382811 |
| Giá từng phần lô | 12,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500382812 |
| Giá từng phần lô | 15,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500382813 |
| Giá từng phần lô | 5,172,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500382814 |
| Giá từng phần lô | 4,840,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500382815 |
| Giá từng phần lô | 91,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500382816 |
| Giá từng phần lô | 7,455,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500382817 |
| Giá từng phần lô | 24,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500382818 |
| Giá từng phần lô | 181,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,351,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500382819 |
| Giá từng phần lô | 5,000,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500382820 |
| Giá từng phần lô | 4,040,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500382821 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500382822 |
| Giá từng phần lô | 12,108,962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500382823 |
| Giá từng phần lô | 394,224,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,629,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500382824 |
| Giá từng phần lô | 998,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382825 |
| Giá từng phần lô | 28,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382826 |
| Giá từng phần lô | 70,270,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382827 |
| Giá từng phần lô | 93,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,771,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382828 |
| Giá từng phần lô | 33,081,222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382829 |
| Giá từng phần lô | 734,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382830 |
| Giá từng phần lô | 14,447,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500382831 |
| Giá từng phần lô | 10,946,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500382832 |
| Giá từng phần lô | 308,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500382833 |
| Giá từng phần lô | 12,021,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2500382834 |
| Giá từng phần lô | 8,621,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2500382835 |
| Giá từng phần lô | 60,739,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2500382836 |
| Giá từng phần lô | 60,739,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500382837 |
| Giá từng phần lô | 1,262,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,246,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382838 |
| Giá từng phần lô | 5,297,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382839 |
| Giá từng phần lô | 4,594,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382840 |
| Giá từng phần lô | 46,756,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382841 |
| Giá từng phần lô | 5,456,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382842 |
| Giá từng phần lô | 7,098,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500382843 |
| Giá từng phần lô | 9,320,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500382844 |
| Giá từng phần lô | 9,920,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500382845 |
| Giá từng phần lô | 10,756,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382846 |
| Giá từng phần lô | 237,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,012,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382847 |
| Giá từng phần lô | 1,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép |
|
| Mã phần lô | PP2500382848 |
| Giá từng phần lô | 785,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép |
|
| Mã phần lô | PP2500382849 |
| Giá từng phần lô | 36,785,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500382850 |
| Giá từng phần lô | 3,412,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,677,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500382851 |
| Giá từng phần lô | 3,500,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382852 |
| Giá từng phần lô | 3,500,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382853 |
| Giá từng phần lô | 42,000,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500382854 |
| Giá từng phần lô | 613,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500382855 |
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,257,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382856 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,610,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500382857 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,318,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2500382858 |
| Giá từng phần lô | 437,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,912,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382859 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,705,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382860 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382861 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382862 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382863 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử sinh hóa nước tiểu 13 thông số trên máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382864 |
| Giá từng phần lô | 448,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,220,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382865 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382866 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH |
|
| Mã phần lô | PP2500382867 |
| Giá từng phần lô | 58,004,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500382868 |
| Giá từng phần lô | 148,198,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,371,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca |
|
| Mã phần lô | PP2500382869 |
| Giá từng phần lô | 835,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH |
|
| Mã phần lô | PP2500382870 |
| Giá từng phần lô | 6,700,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500382871 |
| Giá từng phần lô | 848,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,043,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382872 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382873 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500382874 |
| Giá từng phần lô | 7,610,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500382875 |
| Giá từng phần lô | 720,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382876 |
| Giá từng phần lô | 43,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382877 |
| Giá từng phần lô | 42,940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382878 |
| Giá từng phần lô | 8,374,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2500382879 |
| Giá từng phần lô | 2,790,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382880 |
| Giá từng phần lô | 17,481,555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatinekinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500382881 |
| Giá từng phần lô | 1,085,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382882 |
| Giá từng phần lô | 1,883,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500382883 |
| Giá từng phần lô | 574,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500382884 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500382885 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382886 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2500382887 |
| Giá từng phần lô | 50,893,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382888 |
| Giá từng phần lô | 25,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người |
|
| Mã phần lô | PP2500382889 |
| Giá từng phần lô | 61,205,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382890 |
| Giá từng phần lô | 301,457,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,892,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2500382891 |
| Giá từng phần lô | 1,582,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382892 |
| Giá từng phần lô | 1,597,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500382893 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500382894 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500382895 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500382896 |
| Giá từng phần lô | 9,500,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500382897 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,122,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500382898 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500382899 |
| Giá từng phần lô | 13,239,702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382900 |
| Giá từng phần lô | 5,090,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382901 |
| Giá từng phần lô | 525,459,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500382902 |
| Giá từng phần lô | 25,025,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy. |
|
| Mã phần lô | PP2500382903 |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500382904 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382905 |
| Giá từng phần lô | 7,614,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500382906 |
| Giá từng phần lô | 47,801,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure |
|
| Mã phần lô | PP2500382907 |
| Giá từng phần lô | 151,212,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,460,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500382908 |
| Giá từng phần lô | 27,636,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382909 |
| Giá từng phần lô | 76,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500382910 |
| Giá từng phần lô | 57,012,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500382911 |
| Giá từng phần lô | 11,957,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500382912 |
| Giá từng phần lô | 3,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500382913 |
| Giá từng phần lô | 68,071,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382914 |
| Giá từng phần lô | 21,857,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500382915 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein |
|
| Mã phần lô | PP2500382916 |
| Giá từng phần lô | 4,757,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500382917 |
| Giá từng phần lô | 2,338,203 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382918 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382919 |
| Giá từng phần lô | 1,476,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382920 |
| Giá từng phần lô | 1,476,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500382921 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,911,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500382922 |
| Giá từng phần lô | 150,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,442,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500382923 |
| Giá từng phần lô | 21,421,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500382924 |
| Giá từng phần lô | 52,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500382925 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500382926 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) |
|
| Mã phần lô | PP2500382927 |
| Giá từng phần lô | 1,642,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500382928 |
| Giá từng phần lô | 10,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500382929 |
| Giá từng phần lô | 34,875,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500382930 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382931 |
| Giá từng phần lô | 324,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382932 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382933 |
| Giá từng phần lô | 7,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382934 |
| Giá từng phần lô | 555,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382935 |
| Giá từng phần lô | 6,097,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu |
|
| Mã phần lô | PP2500382936 |
| Giá từng phần lô | 4,648,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2500382937 |
| Giá từng phần lô | 3,048,924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500382938 |
| Giá từng phần lô | 7,881,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500382939 |
| Giá từng phần lô | 12,195,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500382940 |
| Giá từng phần lô | 12,195,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein |
|
| Mã phần lô | PP2500382941 |
| Giá từng phần lô | 8,209,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức thường |
|
| Mã phần lô | PP2500382942 |
| Giá từng phần lô | 22,608,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500382943 |
| Giá từng phần lô | 22,608,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500382944 |
| Giá từng phần lô | 5,482,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500382945 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500382946 |
| Giá từng phần lô | 29,370,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500382947 |
| Giá từng phần lô | 83,333,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500382948 |
| Giá từng phần lô | 73,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500382949 |
| Giá từng phần lô | 115,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,403,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500382950 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500382951 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500382952 |
| Giá từng phần lô | 19,741,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500382953 |
| Giá từng phần lô | 24,898,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382954 |
| Giá từng phần lô | 9,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382955 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500382956 |
| Giá từng phần lô | 10,681,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500382957 |
| Giá từng phần lô | 2,737,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500382958 |
| Giá từng phần lô | 4,409,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500382959 |
| Giá từng phần lô | 4,520,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382960 |
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,025,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2500382961 |
| Giá từng phần lô | 115,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500382962 |
| Giá từng phần lô | 76,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500382963 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500382964 |
| Giá từng phần lô | 40,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500382965 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2500382966 |
| Giá từng phần lô | 238,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,042,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500382967 |
| Giá từng phần lô | 238,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,042,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500382968 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500382969 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500382970 |
| Giá từng phần lô | 30,489,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382971 |
| Giá từng phần lô | 14,222,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382972 |
| Giá từng phần lô | 14,222,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2500382973 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử bổ trợ cho xét nghiệm Albumindịch não tủy và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500382974 |
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500382975 |
| Giá từng phần lô | 326,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,645,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500382976 |
| Giá từng phần lô | 12,788,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500382977 |
| Giá từng phần lô | 26,419,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382978 |
| Giá từng phần lô | 16,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500382979 |
| Giá từng phần lô | 3,052,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382980 |
| Giá từng phần lô | 9,604,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500382981 |
| Giá từng phần lô | 19,785,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500382982 |
| Giá từng phần lô | 28,199,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500382983 |
| Giá từng phần lô | 40,829,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500382984 |
| Giá từng phần lô | 84,027,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500382985 |
| Giá từng phần lô | 84,936,852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500382986 |
| Giá từng phần lô | 88,811,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,619,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực ISE trên máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500382987 |
| Giá từng phần lô | 14,724,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500382988 |
| Giá từng phần lô | 2,491,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2500382989 |
| Giá từng phần lô | 66,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa acid |
|
| Mã phần lô | PP2500382990 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500382991 |
| Giá từng phần lô | 6,689,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382992 |
| Giá từng phần lô | 128,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500382993 |
| Giá từng phần lô | 26,349,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500382994 |
| Giá từng phần lô | 271,117,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,997,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta HCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500382995 |
| Giá từng phần lô | 193,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500382996 |
| Giá từng phần lô | 7,342,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500382997 |
| Giá từng phần lô | 47,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500382998 |
| Giá từng phần lô | 23,129,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500382999 |
| Giá từng phần lô | 154,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500383000 |
| Giá từng phần lô | 17,403,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chứng cho xét nghiệm định lương Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500383001 |
| Giá từng phần lô | 13,919,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500383002 |
| Giá từng phần lô | 173,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500383003 |
| Giá từng phần lô | 267,092,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500383004 |
| Giá từng phần lô | 55,528,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500383005 |
| Giá từng phần lô | 54,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500383006 |
| Giá từng phần lô | 92,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,732,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383007 |
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500383008 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383009 |
| Giá từng phần lô | 30,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500383010 |
| Giá từng phần lô | 26,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2500383011 |
| Giá từng phần lô | 9,490,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500383012 |
| Giá từng phần lô | 65,356,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesium) |
|
| Mã phần lô | PP2500383013 |
| Giá từng phần lô | 6,414,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500383014 |
| Giá từng phần lô | 4,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2500383015 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500383016 |
| Giá từng phần lô | 23,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2500383017 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500383018 |
| Giá từng phần lô | 44,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500383019 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500383020 |
| Giá từng phần lô | 256,107,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,555,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500383021 |
| Giá từng phần lô | 262,205,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500383022 |
| Giá từng phần lô | 38,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500383023 |
| Giá từng phần lô | 19,581,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383024 |
| Giá từng phần lô | 19,581,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người |
|
| Mã phần lô | PP2500383025 |
| Giá từng phần lô | 34,698,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2500383026 |
| Giá từng phần lô | 68,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,023,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500383027 |
| Giá từng phần lô | 297,383,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) |
|
| Mã phần lô | PP2500383028 |
| Giá từng phần lô | 163,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,813,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500383029 |
| Giá từng phần lô | 65,971,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,946,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500383030 |
| Giá từng phần lô | 49,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500383031 |
| Giá từng phần lô | 2,624,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500383032 |
| Giá từng phần lô | 44,247,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500383033 |
| Giá từng phần lô | 31,497,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500383034 |
| Giá từng phần lô | 2,624,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383035 |
| Giá từng phần lô | 43,560,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500383036 |
| Giá từng phần lô | 392,515,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,579,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500383037 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500383038 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500383039 |
| Giá từng phần lô | 475,783,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,035,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383040 |
| Giá từng phần lô | 678,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,014,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500383041 |
| Giá từng phần lô | 7,692,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500383042 |
| Giá từng phần lô | 1,372,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,502,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C- Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500383043 |
| Giá từng phần lô | 79,300,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500383044 |
| Giá từng phần lô | 13,216,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500383045 |
| Giá từng phần lô | 29,369,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500383046 |
| Giá từng phần lô | 32,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500383047 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500383048 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500383049 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500383050 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500383051 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500383052 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500383053 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500383054 |
| Giá từng phần lô | 7,342,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383055 |
| Giá từng phần lô | 30,869,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500383056 |
| Giá từng phần lô | 24,476,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500383057 |
| Giá từng phần lô | 14,417,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500383058 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500383059 |
| Giá từng phần lô | 5,953,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500383060 |
| Giá từng phần lô | 18,191,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500383061 |
| Giá từng phần lô | 7,342,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500383062 |
| Giá từng phần lô | 4,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500383063 |
| Giá từng phần lô | 1,223,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500383064 |
| Giá từng phần lô | 15,297,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500383065 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500383066 |
| Giá từng phần lô | 13,216,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500383067 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500383068 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500383069 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500383070 |
| Giá từng phần lô | 4,851,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500383071 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500383072 |
| Giá từng phần lô | 4,895,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500383073 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500383074 |
| Giá từng phần lô | 4,895,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500383075 |
| Giá từng phần lô | 31,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500383076 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500383077 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500383078 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2500383079 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383080 |
| Giá từng phần lô | 85,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383081 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500383082 |
| Giá từng phần lô | 9,790,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500383083 |
| Giá từng phần lô | 29,492,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500383084 |
| Giá từng phần lô | 4,249,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500383085 |
| Giá từng phần lô | 3,866,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500383086 |
| Giá từng phần lô | 4,639,716 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383087 |
| Giá từng phần lô | 763,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,514,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383088 |
| Giá từng phần lô | 67,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2500383089 |
| Giá từng phần lô | 45,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383090 |
| Giá từng phần lô | 3,296,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383091 |
| Giá từng phần lô | 32,295,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500383092 |
| Giá từng phần lô | 7,530,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500383093 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383094 |
| Giá từng phần lô | 1,373,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383095 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG |
|
| Mã phần lô | PP2500383096 |
| Giá từng phần lô | 642,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,951,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2500383097 |
| Giá từng phần lô | 363,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,721,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2500383098 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500383099 |
| Giá từng phần lô | 58,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500383100 |
| Giá từng phần lô | 11,024,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500383101 |
| Giá từng phần lô | 446,509,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500383102 |
| Giá từng phần lô | 18,356,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg |
|
| Mã phần lô | PP2500383103 |
| Giá từng phần lô | 138,775,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,093,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500383104 |
| Giá từng phần lô | 3,383,462,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,812,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500383105 |
| Giá từng phần lô | 469,924,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,862,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500383106 |
| Giá từng phần lô | 29,370,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500383107 |
| Giá từng phần lô | 2,915,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,018,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500383108 |
| Giá từng phần lô | 7,937,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500383109 |
| Giá từng phần lô | 38,357,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500383110 |
| Giá từng phần lô | 2,078,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,327,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500383111 |
| Giá từng phần lô | 6,614,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500383112 |
| Giá từng phần lô | 555,080,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,374,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500383113 |
| Giá từng phần lô | 7,342,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500383114 |
| Giá từng phần lô | 277,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500383115 |
| Giá từng phần lô | 8,811,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500383116 |
| Giá từng phần lô | 670,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,786,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500383117 |
| Giá từng phần lô | 8,811,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500383118 |
| Giá từng phần lô | 231,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,822,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500383119 |
| Giá từng phần lô | 8,811,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383120 |
| Giá từng phần lô | 647,623,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383121 |
| Giá từng phần lô | 11,065,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383122 |
| Giá từng phần lô | 495,614,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,620,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500383123 |
| Giá từng phần lô | 7,342,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500383124 |
| Giá từng phần lô | 550,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,245,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500383125 |
| Giá từng phần lô | 11,013,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500383126 |
| Giá từng phần lô | 393,189,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500383127 |
| Giá từng phần lô | 11,013,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383128 |
| Giá từng phần lô | 88,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500383129 |
| Giá từng phần lô | 26,459,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500383130 |
| Giá từng phần lô | 67,307,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500383131 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500383132 |
| Giá từng phần lô | 225,993,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,666,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500383133 |
| Giá từng phần lô | 8,811,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500383134 |
| Giá từng phần lô | 16,153,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383135 |
| Giá từng phần lô | 369,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,910,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383136 |
| Giá từng phần lô | 226,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,682,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500383137 |
| Giá từng phần lô | 362,653,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,698,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500383138 |
| Giá từng phần lô | 6,363,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500383139 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500383140 |
| Giá từng phần lô | 21,280,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500383141 |
| Giá từng phần lô | 21,280,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500383142 |
| Giá từng phần lô | 96,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,843,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500383143 |
| Giá từng phần lô | 96,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,843,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500383144 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500383145 |
| Giá từng phần lô | 57,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500383146 |
| Giá từng phần lô | 56,399,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi