Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh, Sinh hóa, Vi sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500344643-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh, Sinh hóa, Vi sinh
Số hiệu KHLCNT PL2500186894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 64,816,076,905 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500382561 - Chai cấy máu hiếu khí tự động 352,000,000 10,384,000
2 PP2500382562 - Chai cấy máu kị khí tự động 336,000,000 9,912,000
3 PP2500382563 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí 21,480,000 633,600
4 PP2500382564 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 912,900,000 26,930,500
5 PP2500382565 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 315,040,000 9,293,600
6 PP2500382566 - Thẻ định danh nấm 57,280,000 1,689,700
7 PP2500382567 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 57,280,000 1,689,700
8 PP2500382568 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu 17,900,000 528,000
9 PP2500382569 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc 322,200,000 9,504,900
10 PP2500382570 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 716,000,000 21,122,000
11 PP2500382571 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 304,300,000 8,976,800
12 PP2500382572 - Dung dịch đệm rửa Saline 43,800,000 1,292,100
13 PP2500382573 - Ống pha huyền dịch vi khuẩn 84,000,000 2,478,000
14 PP2500382574 - Thuốc nhuộm định hướng vi sinh vật 57,600,000 1,699,200
15 PP2500382575 - Thuốc cố định màu vi khuẩn khi nhuộm gram 68,400,000 2,017,800
16 PP2500382576 - Thuốc nhuộm gram vi khuẩn màu đỏ 84,000,000 2,478,000
17 PP2500382577 - Bộ nhuộm xét nghiệm nhuộm soi tự động 290,990,000 8,584,200
18 PP2500382578 - Môi trường BHI 7,160,000 211,200
19 PP2500382579 - Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương 58,940,000 1,738,700
20 PP2500382580 - Môi trường nuôi cấy nấm 9,900,000 292,000
21 PP2500382581 - Môi trường canh thang 6,740,000 198,800
22 PP2500382582 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu 29,325,000 865,000
23 PP2500382583 - Dụng cụ cấy mẫu 12,840,000 378,700
24 PP2500382584 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh 63,150,000 1,862,900
25 PP2500382585 - Petri vô trùng 66,220,000 1,953,400
26 PP2500382586 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 4,200,000 123,900
27 PP2500382587 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA trên máy ELISA tự động 55,872,000 1,648,200
28 PP2500382588 - Test xét nghiệm ANA test trên máy ELISA tự động 46,560,000 1,373,500
29 PP2500382589 - Bộ xét nghiệm định type kiểu gene HPV 128,205,000 3,782,000
30 PP2500382590 - Bộ kit tách chiết tự động DNA virus HPV 52,920,000 1,561,100
31 PP2500382591 - Bộ xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT-PCR 190,574,880 5,621,900
32 PP2500382592 - Bộ xét nghiệm quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA 63,504,000 1,873,300
33 PP2500382593 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus 28,770,000 848,700
34 PP2500382594 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus 14,154,000 417,500
35 PP2500382595 - Bộxét nghiệm IVD định lượng BK virus 32,550,000 960,200
36 PP2500382596 - BộIVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV 95,760,000 2,824,900
37 PP2500382597 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus 18,900,000 557,500
38 PP2500382598 - Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động 63,504,000 1,873,300
39 PP2500382599 - Bộ xét nghiệm định tính DNA để phân biệt các gen kháng kháng sinh carbapenemase và colistin 182,996,100 5,398,300
40 PP2500382600 - Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn 48,960,000 1,444,300
41 PP2500382601 - Máu cừu 60,000,000 1,770,000
42 PP2500382602 - Test xét nghiệm nhanh Galactomannan 55,720,000 1,643,700
43 PP2500382603 - Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 18,900,000 557,500
44 PP2500382604 - Đĩa phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 9,450,000 278,700
45 PP2500382605 - Đĩa chất thải sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 18,900,000 557,500
46 PP2500382606 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 78,749,736 2,323,100
47 PP2500382607 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus 36,749,776 1,084,100
48 PP2500382608 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 2,100,000,000 61,950,000
49 PP2500382609 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm 65,079,000 1,919,800
50 PP2500382610 - Dung dịch ly giải mẫu 493,920,000 14,570,600
51 PP2500382611 - Hạt thủy tinh từ tính hỗ trợ tách chiết mẫu 100,316,160 2,959,300
52 PP2500382612 - Dung dịch rửa hệ thống 59,666,376 1,760,100
53 PP2500382613 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động 50,273,280 1,483,000
54 PP2500382614 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động 10,500,480 309,700
55 PP2500382615 - Bộ xét nghiệm định tính giun đầu gai kỹ thuật ELISA tự động 21,262,464 627,200
56 PP2500382616 - Bộ xét nghiệm định tính giun lươn kỹ thuật ELISA tự động 46,068,672 1,359,000
57 PP2500382617 - Bộ xét nghiệm định tính sán dãi heo kỹ thuật ELISA tự động 7,087,488 209,000
58 PP2500382618 - Bộ xét nghiệm định tính giun đũa chó/mèo kỹ thuật ELISA tự động 81,506,112 2,404,400
59 PP2500382619 - Bộ xét nghiệm định tính amip kỹ thuật ELISA tự động 35,437,440 1,045,400
60 PP2500382620 - Bộ xét nghiệm định tính sán lá gan lớn kỹ thuật ELISA tự động 42,524,928 1,254,400
61 PP2500382621 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 570,000,000 16,815,000
62 PP2500382622 - Chai cấy máu kị khí 570,000,000 16,815,000
63 PP2500382623 - Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao kèm tách chiết tự động 1,071,000,000 31,594,500
64 PP2500382624 - Môi trường thạch thường 2,880,000 84,900
65 PP2500382625 - H. pylori IgG 49,533,120 1,461,200
66 PP2500382626 - CMV IgG 9,072,000 267,600
67 PP2500382627 - CMV IgM 10,281,600 303,300
68 PP2500382628 - HSV-2 IgG 9,496,512 280,100
69 PP2500382629 - HSV 1&2 IgM 11,189,088 330,000
70 PP2500382630 - EBV VCA IgM 15,555,456 458,800
71 PP2500382631 - EBV VCA IgG 13,172,544 388,500
72 PP2500382632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 806,400,000 23,788,800
73 PP2500382633 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP 7,314,000 215,700
74 PP2500382634 - Nước cất 1,234,800 36,400
75 PP2500382635 - NaH2PO4 7,776,000 229,300
76 PP2500382636 - Acid Acetic 80,000 2,300
77 PP2500382637 - Cassette nhựa lưu trữ bệnh phẩm 66,000,000 1,947,000
78 PP2500382638 - Formol 12,182,400 359,300
79 PP2500382639 - Lamen 22 x 22mm 19,530,000 576,100
80 PP2500382640 - Lamen 22 x 40-50mm 10,800,000 318,600
81 PP2500382641 - Miếng lam xét nghiệm 193,440 5,700
82 PP2500382642 - Na2HPO4 1,650,000 48,600
83 PP2500382643 - Sáp Paraphin 54,000,000 1,593,000
84 PP2500382644 - Xylen 18,200,000 536,900
85 PP2500382645 - Hóa chất Hematoxylin 24,000,000 708,000
86 PP2500382646 - Cồn Tuyệt đối 19,184,000 565,900
87 PP2500382647 - EA 50 2,739,000 80,800
88 PP2500382648 - Orang G-6 2,739,000 80,800
89 PP2500382649 - Hóa chất thay thế Xylen (Sub-X) 86,940,000 2,564,700
90 PP2500382650 - Keo dán lamen (Clearium) 9,165,000 270,300
91 PP2500382651 - Giấy lọc thấm tròn 2,520,000 74,300
92 PP2500382652 - Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm 39,590,100 1,167,900
93 PP2500382653 - Acid Nitric 324,000 9,500
94 PP2500382654 - Acid Clohydric 1N 49,000 1,400
95 PP2500382655 - Dung dịch Amoniac 94,500 2,700
96 PP2500382656 - Eo sin bột 1,419,600 41,800
97 PP2500382657 - Dung dịch dầu hữu cơ chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản 38,600,000 1,138,700
98 PP2500382658 - Dung dịch loại bỏ paraffin trên mẫu mô 29,700,000 876,100
99 PP2500382659 - Dung dịch có khả năng thủy phân các liên kết cộng hóa trị (dung dịch bộc lộ kháng nguyên) 51,975,000 1,533,200
100 PP2500382660 - Dung dịch rửa tiêu bản giữa các bước giữa các bước nhuộm 12,254,000 361,400
101 PP2500382661 - Dung dịch đệm natri clorua natri xitrat được sử dụng để rửa nghiêm ngặt 1,336,000 39,400
102 PP2500382662 - Thuốc nhuộm hematoxylin theo Mayer đã được điều chỉnh. Dạng pha sẵn 20,827,500 614,400
103 PP2500382663 - Dung dịch đệm chứa lithium cacbonat,được sử dụng trong phòng thí nghiệm để điều chỉnh màu sắc của hematoxylin. Dạng pha sẵn. 14,181,000 418,300
104 PP2500382664 - Bộ kháng thể 2 phát hiện cho tín hiệu trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, bao gồm 5 thành phần 127,746,250 3,768,500
105 PP2500382665 - Bộ kháng thể 2 phát hiện là một hệ thống gián tiếp, không chứa biotin. Dạng pha sẵn, bao gồm 6 thành phần. 54,600,000 1,610,700
106 PP2500382666 - Bộ khuếch đại tín hiệu (kết hợp kháng thể 2) dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, phù hợp để sử dụng với bộ phát hiện loại 6 thành phần. 4,200,000 123,900
107 PP2500382667 - Nhãn in mã vạch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động) 18,329,110 540,700
108 PP2500382668 - Mực in dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động) 1,878,768 55,400
109 PP2500382669 - Tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC adhesionslides) độ kết dính cao, góc 90 độ. 16,800,000 495,600
110 PP2500382670 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a, dạng pha sẵn 6,552,000 193,200
111 PP2500382671 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5, dạng pha sẵn 5,991,300 176,700
112 PP2500382672 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56, dạng pha sẵn 10,483,200 309,200
113 PP2500382673 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10, dạng pha sẵn 14,034,300 414,000
114 PP2500382674 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 dạng pha sẵn 5,991,300 176,700
115 PP2500382675 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 dạng pha sẵn 16,575,300 488,900
116 PP2500382676 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 dạng pha sẵn 16,575,300 488,900
117 PP2500382677 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 dạng pha sẵn 10,693,150 315,400
118 PP2500382678 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 dạng pha sẵn 11,817,750 348,600
119 PP2500382679 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 dạng pha sẵn 13,591,200 400,900
120 PP2500382680 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 dạng pha sẵn 4,452,000 131,300
121 PP2500382681 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 dạng pha sẵn 18,465,300 544,700
122 PP2500382682 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 dạng pha sẵn 13,650,000 402,600
123 PP2500382683 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 dạng pha sẵn 8,117,550 239,400
124 PP2500382684 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 dạng pha sẵn 12,600,000 371,700
125 PP2500382685 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 dạng pha sẵn 10,298,750 303,800
126 PP2500382686 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 dạng pha sẵn 9,135,000 269,400
127 PP2500382687 - Kháng thể đơn dòng kháng CD31 dạng pha sẵn 11,817,750 348,600
128 PP2500382688 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 dạng pha sẵn 9,172,800 270,500
129 PP2500382689 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 dạng pha sẵn 7,862,400 231,900
130 PP2500382690 - Kháng thể đơn dòng kháng CD-138 dạng pha sẵn 7,534,800 222,200
131 PP2500382691 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 dạng pha sẵn 7,350,000 216,800
132 PP2500382692 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 dạng pha sẵn 8,400,000 247,800
133 PP2500382693 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 dạng pha sẵn 6,300,000 185,800
134 PP2500382694 - Kháng thể đơn dòng kháng P16, dạng pha sẵn 9,922,500 292,700
135 PP2500382695 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 dạng pha sẵn 9,882,250 291,500
136 PP2500382696 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 dạng pha sẵn 9,882,400 291,500
137 PP2500382697 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 dạng pha sẵn 9,882,250 291,500
138 PP2500382698 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 dạng pha sẵn 9,882,400 291,500
139 PP2500382699 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21 dạng pha sẵn 8,200,500 241,900
140 PP2500382700 - Kháng thể đơn dòng kháng PR dạng pha sẵn 12,792,150 377,300
141 PP2500382701 - Kháng thể đơn dòng kháng ER dạng pha sẵn 7,749,000 228,500
142 PP2500382702 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu dạng pha sẵn 19,552,050 576,700
143 PP2500382703 - Kháng thể đơn dòng kháng IDH1 dạng pha sẵn 13,446,300 396,600
144 PP2500382704 - Kháng thể đơn dòng kháng NAPSINA (MRQ-60), dạng pha sẵn 10,483,200 309,200
145 PP2500382705 - Kháng thể đa dòng kháng TdT (polyclonal), dạng pha sẵn 10,371,900 305,900
146 PP2500382706 - Dung dịch khuếch đại kháng thể 2 cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 139,500,000 4,115,200
147 PP2500382707 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 12,460,000 367,500
148 PP2500382708 - Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 11,333,200 334,300
149 PP2500382709 - Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 22,208,000 655,100
150 PP2500382710 - Dung dịch rửa đệm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 9,176,000 270,600
151 PP2500382711 - Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch 36,500,000 1,076,700
152 PP2500382712 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể P40 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,200,000 241,900
153 PP2500382713 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Dog1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 12,852,000 379,100
154 PP2500382714 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cromogranin A bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,200,000 241,900
155 PP2500382715 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Tinto p63 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 13,704,000 404,200
156 PP2500382716 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Synaptophysin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,200,000 241,900
157 PP2500382717 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể PNL2 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 11,200,000 330,400
158 PP2500382718 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Desmin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,800,000 259,600
159 PP2500382719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Calretinin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 12,400,000 365,800
160 PP2500382720 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CEA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 5,900,000 174,000
161 PP2500382721 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 20 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 11,100,000 327,400
162 PP2500382722 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 7 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,300,000 244,800
163 PP2500382723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin Cocktail,AE1&AE3 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 6,600,000 194,700
164 PP2500382724 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể EMA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 6,700,000 197,600
165 PP2500382725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GFAP bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 10,200,000 300,900
166 PP2500382726 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể NSE bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 5,100,000 150,400
167 PP2500382727 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Actin Smooth Muscle bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,600,000 253,700
168 PP2500382728 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể TTF-1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 10,200,000 300,900
169 PP2500382729 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Vimentinbằng phương pháp hóa mô miễn dịch 8,800,000 259,600
170 PP2500382730 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CD117 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 12,286,000 362,400
171 PP2500382731 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể S100A1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch 19,278,000 568,700
172 PP2500382732 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GATA3 6,426,000 189,500
173 PP2500382733 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể WT1 4,350,000 128,300
174 PP2500382734 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CK 19 3,350,000 98,800
175 PP2500382735 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Myogenin 4,700,000 138,600
176 PP2500382736 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể E-Cadherin 4,940,000 145,700
177 PP2500382737 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể HEPATOCYTE 4,600,000 135,700
178 PP2500382738 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể MART-1 / Melan A 4,350,000 128,300
179 PP2500382739 - Test phát hiện đột biến gen KRAS 129,600,000 3,823,200
180 PP2500382740 - Test phát hiện đột biến gen BRAF 129,600,000 3,823,200
181 PP2500382741 - Test phát hiện đột biến gen EGFR 129,600,000 3,823,200
182 PP2500382742 - Test phát hiện đột biến T790M và C797S trên Exon 20 gen EGFR 129,600,000 3,823,200
183 PP2500382743 - Test phát hiện đột biến gen NRAS 129,600,000 3,823,200
184 PP2500382744 - Test phát hiện đột biến 4 gen ALK/ROS1/RET/MET 137,520,000 4,056,800
185 PP2500382745 - Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu 841,500,000 24,824,200
186 PP2500382746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AlbuminBCG 8,143,200 240,200
187 PP2500382747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia 33,000,000 973,500
188 PP2500382748 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia 17,926,440 528,800
189 PP2500382749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 71,758,720 2,116,800
190 PP2500382750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 28,753,920 848,200
191 PP2500382751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 4,265,040 125,800
192 PP2500382752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 52,496,000 1,548,600
193 PP2500382753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 88,722,000 2,617,200
194 PP2500382754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 12,578,800 371,000
195 PP2500382755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol 5,430,690 160,200
196 PP2500382756 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol 7,065,210 208,400
197 PP2500382757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase 37,088,100 1,094,000
198 PP2500382758 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 139,524,000 4,115,900
199 PP2500382759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt 17,560,800 518,000
200 PP2500382760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid 455,280,000 13,430,700
201 PP2500382761 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL 341,098,000 10,062,300
202 PP2500382762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium 9,339,840 275,500
203 PP2500382763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 47,738,880 1,408,200
204 PP2500382764 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin 9,189,200 271,000
205 PP2500382765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 8,608,000 253,900
206 PP2500382766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride 99,386,000 2,931,800
207 PP2500382767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao 150,516,800 4,440,200
208 PP2500382768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 22,784,000 672,100
209 PP2500382769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy 18,620,800 549,300
210 PP2500382770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin 21,621,600 637,800
211 PP2500382771 - Dung dịch acid để rửa kim hút 20,792,000 613,300
212 PP2500382772 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 106,856,000 3,152,200
213 PP2500382773 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 155,952,000 4,600,500
214 PP2500382774 - Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo 24,259,970 715,600
215 PP2500382775 - Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo 78,414,090 2,313,200
216 PP2500382776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin 28,540,800 841,900
217 PP2500382777 - Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động 15,340,320 452,500
218 PP2500382778 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogenvà Uric Acid 10,393,200 306,500
219 PP2500382779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin 7,380,000 217,700
220 PP2500382780 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein 5,292,930 156,100
221 PP2500382781 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL 21,957,360 647,700
222 PP2500382782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 21,896,000 645,900
223 PP2500382783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương. 13,243,212 390,600
224 PP2500382784 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương 6,891,885 203,300
225 PP2500382785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase 7,126,000 210,200
226 PP2500382786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 9,250,800 272,800
227 PP2500382787 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 8,912,400 262,900
228 PP2500382788 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) 9,608,000 283,400
229 PP2500382789 - Thuốc thử định lượng lipase 15,521,500 457,800
230 PP2500382790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipase 5,217,660 153,900
231 PP2500382791 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa 5,621,731 165,800
232 PP2500382792 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen 139,672,000 4,120,300
233 PP2500382793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 39,196,000 1,156,200
234 PP2500382794 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm miễn dịch 6,092,400 179,700
235 PP2500382795 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 1 5,592,960 164,900
236 PP2500382796 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 2 5,500,320 162,200
237 PP2500382797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 3 5,500,320 162,200
238 PP2500382798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 1,054,684,000 31,113,100
239 PP2500382799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 301,131,000 8,883,300
240 PP2500382800 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 12,400,020 365,800
241 PP2500382801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 37,919,000 1,118,600
242 PP2500382802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 10,594,872 312,500
243 PP2500382803 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG 102,496,000 3,023,600
244 PP2500382804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG 8,105,076 239,000
245 PP2500382805 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 5,456,016 160,900
246 PP2500382806 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 162,163,200 4,783,800
247 PP2500382807 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 10,806,816 318,800
248 PP2500382808 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate 60,440,000 1,782,900
249 PP2500382809 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 7,770,600 229,200
250 PP2500382810 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate 9,189,216 271,000
251 PP2500382811 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do 12,996,000 383,300
252 PP2500382812 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 15,588,000 459,800
253 PP2500382813 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 5,172,300 152,500
254 PP2500382814 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II 4,840,800 142,800
255 PP2500382815 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 91,496,000 2,699,100
256 PP2500382816 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP 7,455,132 219,900
257 PP2500382817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP 24,633,000 726,600
258 PP2500382818 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP 181,416,000 5,351,700
259 PP2500382819 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 5,000,004 147,500
260 PP2500382820 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC 4,040,016 119,100
261 PP2500382821 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 23,000,000 678,500
262 PP2500382822 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 12,108,962 357,200
263 PP2500382823 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus 394,224,600 11,629,600
264 PP2500382824 - Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus 998,140 29,400
265 PP2500382825 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch 28,828,800 850,400
266 PP2500382826 - Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch 70,270,200 2,072,900
267 PP2500382827 - Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch 93,940,000 2,771,200
268 PP2500382828 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch 33,081,222 975,800
269 PP2500382829 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 734,788,800 21,676,200
270 PP2500382830 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 14,447,520 426,200
271 PP2500382831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 10,946,850 322,900
272 PP2500382832 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine 308,506,000 9,100,900
273 PP2500382833 - Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine 12,021,540 354,600
274 PP2500382834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 8,621,568 254,300
275 PP2500382835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 60,739,800 1,791,800
276 PP2500382836 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II 60,739,800 1,791,800
277 PP2500382837 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 1,262,600,000 37,246,700
278 PP2500382838 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 5,297,292 156,200
279 PP2500382839 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP 4,594,608 135,500
280 PP2500382840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 46,756,600 1,379,300
281 PP2500382841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 5,456,448 160,900
282 PP2500382842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 7,098,984 209,400
283 PP2500382843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương 9,320,016 274,900
284 PP2500382844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương 9,920,784 292,600
285 PP2500382845 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương 10,756,080 317,300
286 PP2500382846 - Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động 237,720,000 7,012,700
287 PP2500382847 - Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động 1,320,500 38,900
288 PP2500382848 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép 785,200 23,100
289 PP2500382849 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép 36,785,520 1,085,100
290 PP2500382850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate 3,412,800,000 100,677,600
291 PP2500382851 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1 3,500,010 103,200
292 PP2500382852 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2 3,500,010 103,200
293 PP2500382853 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3 42,000,120 1,239,000
294 PP2500382854 - Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu 613,600,000 18,101,200
295 PP2500382855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1 381,600,000 11,257,200
296 PP2500382856 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2 122,400,000 3,610,800
297 PP2500382857 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3 214,200,000 6,318,900
298 PP2500382858 - Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống 437,700,000 12,912,100
299 PP2500382859 - Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c 159,500,000 4,705,200
300 PP2500382860 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 80,000,000 2,360,000
301 PP2500382861 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c 12,675,000 373,900
302 PP2500382862 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 20,160,000 594,700
303 PP2500382863 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c 6,300,000 185,800
304 PP2500382864 - Que thử sinh hóa nước tiểu 13 thông số trên máy phân tích nước tiểu tự động 448,140,000 13,220,100
305 PP2500382865 - Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tự động 30,400,000 896,800
306 PP2500382866 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho máy xét nghiệm nước tiểu 66,000,000 1,947,000
307 PP2500382867 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 58,004,100 1,711,100
308 PP2500382868 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 148,198,860 4,371,800
309 PP2500382869 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca 835,200,000 24,638,400
310 PP2500382870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 6,700,050 197,600
311 PP2500382871 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 848,925,000 25,043,200
312 PP2500382872 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 52,920,000 1,561,100
313 PP2500382873 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 79,380,000 2,341,700
314 PP2500382874 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương 7,610,064 224,400
315 PP2500382875 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương 720,720 21,200
316 PP2500382876 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người 43,092,000 1,271,200
317 PP2500382877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người 42,940,800 1,266,700
318 PP2500382878 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người 8,374,800 247,000
319 PP2500382879 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 2,790,438 82,300
320 PP2500382880 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 17,481,555 515,700
321 PP2500382881 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatinekinase) 1,085,568 32,000
322 PP2500382882 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 1,883,616 55,500
323 PP2500382883 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 574,350 16,900
324 PP2500382884 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB 430,500 12,600
325 PP2500382885 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB 430,500 12,600
326 PP2500382886 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 1,814,400 53,500
327 PP2500382887 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 50,893,920 1,501,300
328 PP2500382888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người 25,468,800 751,300
329 PP2500382889 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người 61,205,760 1,805,500
330 PP2500382890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 301,457,268 8,892,900
331 PP2500382891 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 1,582,880 46,600
332 PP2500382892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người 1,597,680 47,100
333 PP2500382893 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải 66,150,000 1,951,400
334 PP2500382894 - Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 7,056,000 208,100
335 PP2500382895 - Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 8,484,000 250,200
336 PP2500382896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 9,500,400 280,200
337 PP2500382897 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 105,840,000 3,122,200
338 PP2500382898 - Dung dịch tham chiếu tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 21,168,000 624,400
339 PP2500382899 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy 13,239,702 390,500
340 PP2500382900 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người 5,090,400 150,100
341 PP2500382901 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 525,459,900 15,501,000
342 PP2500382902 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy 25,025,616 738,200
343 PP2500382903 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy. 45,142,650 1,331,700
344 PP2500382904 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy 4,452,000 131,300
345 PP2500382905 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người 7,614,180 224,600
346 PP2500382906 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người 47,801,250 1,410,100
347 PP2500382907 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure 151,212,600 4,460,700
348 PP2500382908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric 27,636,050 815,200
349 PP2500382909 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 76,100,000 2,244,900
350 PP2500382910 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA 57,012,480 1,681,800
351 PP2500382911 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA 11,957,400 352,700
352 PP2500382912 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA 3,385,200 99,800
353 PP2500382913 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase 68,071,416 2,008,100
354 PP2500382914 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu 21,857,850 644,800
355 PP2500382915 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin 3,381,000 99,700
356 PP2500382916 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein 4,757,550 140,300
357 PP2500382917 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 2,338,203 68,900
358 PP2500382918 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 623,700 18,300
359 PP2500382919 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 1,476,240 43,500
360 PP2500382920 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 1,476,240 43,500
361 PP2500382921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu 132,600,000 3,911,700
362 PP2500382922 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu 150,585,600 4,442,200
363 PP2500382923 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu 21,421,260 631,900
364 PP2500382924 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 52,038,000 1,535,100
365 PP2500382925 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 21,898,800 646,000
366 PP2500382926 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 1,323,000 39,000
367 PP2500382927 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) 1,642,032 48,400
368 PP2500382928 - Đo hoạt độ Amylase 10,785,600 318,100
369 PP2500382929 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 34,875,792 1,028,800
370 PP2500382930 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 14,850,000 438,000
371 PP2500382931 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động 324,763,200 9,580,500
372 PP2500382932 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu 683,550 20,100
373 PP2500382933 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động 7,122,000 210,000
374 PP2500382934 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu 555,650 16,300
375 PP2500382935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa 6,097,968 179,800
376 PP2500382936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu 4,648,020 137,100
377 PP2500382937 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB 3,048,924 89,900
378 PP2500382938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 7,881,120 232,400
379 PP2500382939 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường 12,195,840 359,700
380 PP2500382940 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường 12,195,840 359,700
381 PP2500382941 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein 8,209,080 242,100
382 PP2500382942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức thường 22,608,360 666,900
383 PP2500382943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức bệnh 22,608,360 666,900
384 PP2500382944 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng protein đặc biệt 5,482,520 161,700
385 PP2500382945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin 12,568,500 370,700
386 PP2500382946 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin 29,370,608 866,400
387 PP2500382947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin 83,333,250 2,458,300
388 PP2500382948 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 73,416,000 2,165,700
389 PP2500382949 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 115,368,000 3,403,300
390 PP2500382950 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao 5,874,120 173,200
391 PP2500382951 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp 5,874,120 173,200
392 PP2500382952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 19,741,920 582,300
393 PP2500382953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin 24,898,860 734,500
394 PP2500382954 - Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động 9,783,000 288,500
395 PP2500382955 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 30,240,000 892,000
396 PP2500382956 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, Ceruloplasmin 10,681,080 315,000
397 PP2500382957 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin 2,737,584 80,700
398 PP2500382958 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường 4,409,992 130,000
399 PP2500382959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý 4,520,240 133,300
400 PP2500382960 - Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 102,564,000 3,025,600
401 PP2500382961 - Thuốc thử xét nghiệm LIH 115,536,000 3,408,300
402 PP2500382962 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 76,874,000 2,267,700
403 PP2500382963 - Thuốc thử xét nghiệm Lactate 384,000,000 11,328,000
404 PP2500382964 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 40,473,600 1,193,900
405 PP2500382965 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 211,680,000 6,244,500
406 PP2500382966 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 238,744,000 7,042,900
407 PP2500382967 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 238,744,000 7,042,900
408 PP2500382968 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin 24,000,000 708,000
409 PP2500382969 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 10,340,000 305,000
410 PP2500382970 - Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin 30,489,600 899,400
411 PP2500382971 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 14,222,320 419,500
412 PP2500382972 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 14,222,320 419,500
413 PP2500382973 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) 64,800,000 1,911,600
414 PP2500382974 - Thuốc thử bổ trợ cho xét nghiệm Albumindịch não tủy và nước tiểu 9,160,000 270,200
415 PP2500382975 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A 326,961,000 9,645,300
416 PP2500382976 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A 12,788,160 377,200
417 PP2500382977 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A 26,419,008 779,300
418 PP2500382978 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 16,007,200 472,200
419 PP2500382979 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c 3,052,600 90,000
420 PP2500382980 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp miễn dịch 9,604,164 283,300
421 PP2500382981 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 19,785,920 583,600
422 PP2500382982 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 28,199,400 831,800
423 PP2500382983 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 40,829,796 1,204,400
424 PP2500382984 - Điện cực xét nghiệm Clorid 84,027,888 2,478,800
425 PP2500382985 - Điện cực xét nghiệm Kali 84,936,852 2,505,600
426 PP2500382986 - Điện cực xét nghiệm Natri 88,811,100 2,619,900
427 PP2500382987 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực ISE trên máy phân tích sinh hóa tự động 14,724,288 434,300
428 PP2500382988 - Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) 2,491,776 73,500
429 PP2500382989 - Dung dịch rửa bazơ 66,220,000 1,953,400
430 PP2500382990 - Dung dịch rửa acid 15,120,000 446,000
431 PP2500382991 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch 6,689,412 197,300
432 PP2500382992 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP 128,282,000 3,784,300
433 PP2500382993 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng ProGRP 26,349,712 777,300
434 PP2500382994 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 271,117,800 7,997,900
435 PP2500382995 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta HCG toàn phần 193,838,400 5,718,200
436 PP2500382996 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng PTH 7,342,608 216,600
437 PP2500382997 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin 47,586,000 1,403,700
438 PP2500382998 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calcitonin 23,129,352 682,300
439 PP2500382999 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus 154,837,000 4,567,600
440 PP2500383000 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Everolimus 17,403,534 513,400
441 PP2500383001 - Chất chứng cho xét nghiệm định lương Everolimus 13,919,256 410,600
442 PP2500383002 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 173,052,000 5,105,000
443 PP2500383003 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 267,092,400 7,879,200
444 PP2500383004 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 55,528,200 1,638,000
445 PP2500383005 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 54,537,600 1,608,800
446 PP2500383006 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 92,640,000 2,732,800
447 PP2500383007 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 9,177,000 270,700
448 PP2500383008 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 5,430,000 160,100
449 PP2500383009 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần 30,844,800 909,900
450 PP2500383010 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 26,112,000 770,300
451 PP2500383011 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) 9,490,500 279,900
452 PP2500383012 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 65,356,200 1,928,000
453 PP2500383013 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesium) 6,414,240 189,200
454 PP2500383014 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ 4,572,000 134,800
455 PP2500383015 - Thuốc thử xét nghiệm CK 40,425,000 1,192,500
456 PP2500383016 - Thuốc thử xét nghiệm amylase 23,820,000 702,600
457 PP2500383017 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 6,630,000 195,500
458 PP2500383018 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin 44,464,000 1,311,600
459 PP2500383019 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 65,205,000 1,923,500
460 PP2500383020 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 256,107,600 7,555,100
461 PP2500383021 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 262,205,400 7,735,000
462 PP2500383022 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 38,116,800 1,124,400
463 PP2500383023 - Thuốc thử xét nghiệm C3 19,581,750 577,600
464 PP2500383024 - Thuốc thử xét nghiệm C4 19,581,750 577,600
465 PP2500383025 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người 34,698,300 1,023,500
466 PP2500383026 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac 68,602,500 2,023,700
467 PP2500383027 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 297,383,400 8,772,800
468 PP2500383028 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) 163,170,000 4,813,500
469 PP2500383029 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 65,971,800 1,946,100
470 PP2500383030 - Dung dịch tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride 49,824,000 1,469,800
471 PP2500383031 - Dung dịch pha loãng mẫu 2,624,820 77,400
472 PP2500383032 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa 44,247,200 1,305,200
473 PP2500383033 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 31,497,840 929,100
474 PP2500383034 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử 2,624,820 77,400
475 PP2500383035 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 43,560,504 1,285,000
476 PP2500383036 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 392,515,200 11,579,100
477 PP2500383037 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 4,895,104 144,400
478 PP2500383038 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH 115,647,000 3,411,500
479 PP2500383039 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 475,783,200 14,035,600
480 PP2500383040 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 678,459,600 20,014,500
481 PP2500383041 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 7,692,264 226,900
482 PP2500383042 - Thuốc thử định lượng TSH 1,372,971,000 40,502,600
483 PP2500383043 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C- Peptide 79,300,800 2,339,300
484 PP2500383044 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 13,216,800 389,800
485 PP2500383045 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE 29,369,400 866,300
486 PP2500383046 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP 32,381,000 955,200
487 PP2500383047 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH 115,647,000 3,411,500
488 PP2500383048 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 16,153,800 476,500
489 PP2500383049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 55,125,000 1,626,100
490 PP2500383050 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT 27,720,000 817,700
491 PP2500383051 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT 2,205,000 65,000
492 PP2500383052 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT 17,640,000 520,300
493 PP2500383053 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 61,189,000 1,805,000
494 PP2500383054 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 7,342,608 216,600
495 PP2500383055 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 30,869,960 910,600
496 PP2500383056 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 24,476,400 722,000
497 PP2500383057 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi 14,417,160 425,300
498 PP2500383058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 187,425,000 5,529,000
499 PP2500383059 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 5,953,472 175,600
500 PP2500383060 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II 18,191,220 536,600
501 PP2500383061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 7,342,608 216,600
502 PP2500383062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 4,405,600 129,900
503 PP2500383063 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 1,223,768 36,100
504 PP2500383064 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 15,297,140 451,200
505 PP2500383065 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 4,895,104 144,400
506 PP2500383066 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide 13,216,776 389,800
507 PP2500383067 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 19,825,000 584,800
508 PP2500383068 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 4,895,104 144,400
509 PP2500383069 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 19,825,000 584,800
510 PP2500383070 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 4,851,008 143,100
511 PP2500383071 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 15,860,000 467,800
512 PP2500383072 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 4,895,072 144,400
513 PP2500383073 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 11,895,000 350,900
514 PP2500383074 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 4,895,072 144,400
515 PP2500383075 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 31,720,000 935,700
516 PP2500383076 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 6,118,880 180,500
517 PP2500383077 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone 23,790,000 701,800
518 PP2500383078 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 4,895,104 144,400
519 PP2500383079 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β 6,118,880 180,500
520 PP2500383080 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 85,837,500 2,532,200
521 PP2500383081 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 8,400,000 247,800
522 PP2500383082 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP 9,790,192 288,800
523 PP2500383083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus 29,492,900 870,000
524 PP2500383084 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 4,249,920 125,300
525 PP2500383085 - Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus 3,866,300 114,000
526 PP2500383086 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus 4,639,716 136,800
527 PP2500383087 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch 763,200,000 22,514,400
528 PP2500383088 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 67,536,000 1,992,300
529 PP2500383089 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu 45,684,000 1,347,600
530 PP2500383090 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch 3,296,160 97,200
531 PP2500383091 - Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch 32,295,375 952,700
532 PP2500383092 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 7,530,912 222,100
533 PP2500383093 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 7,342,656 216,600
534 PP2500383094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 1,373,073,000 40,505,600
535 PP2500383095 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 7,342,656 216,600
536 PP2500383096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG 642,420,000 18,951,300
537 PP2500383097 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG 363,457,500 10,721,900
538 PP2500383098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG 13,230,000 390,200
539 PP2500383099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 58,150,800 1,715,400
540 PP2500383100 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO 11,024,940 325,200
541 PP2500383101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 446,509,800 13,172,000
542 PP2500383102 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 18,356,544 541,500
543 PP2500383103 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg 138,775,824 4,093,800
544 PP2500383104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 3,383,462,400 99,812,100
545 PP2500383105 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 469,924,800 13,862,700
546 PP2500383106 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 29,370,576 866,400
547 PP2500383107 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP 2,915,869,200 86,018,100
548 PP2500383108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP 7,937,952 234,100
549 PP2500383109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP 38,357,568 1,131,500
550 PP2500383110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT 2,078,910,000 61,327,800
551 PP2500383111 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT 6,614,952 195,100
552 PP2500383112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 555,080,400 16,374,800
553 PP2500383113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 7,342,608 216,600
554 PP2500383114 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 277,545,600 8,187,500
555 PP2500383115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 8,811,192 259,900
556 PP2500383116 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 670,735,200 19,786,600
557 PP2500383117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 8,811,144 259,900
558 PP2500383118 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 231,288,000 6,822,900
559 PP2500383119 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 8,811,144 259,900
560 PP2500383120 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 647,623,200 19,104,800
561 PP2500383121 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 11,065,824 326,400
562 PP2500383122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 495,614,700 14,620,600
563 PP2500383123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 7,342,608 216,600
564 PP2500383124 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 550,683,000 16,245,100
565 PP2500383125 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 11,013,936 324,900
566 PP2500383126 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 393,189,600 11,599,000
567 PP2500383127 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 11,013,936 324,900
568 PP2500383128 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 88,199,000 2,601,800
569 PP2500383129 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 26,459,952 780,500
570 PP2500383130 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư 67,307,100 1,985,500
571 PP2500383131 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 97,020,000 2,862,000
572 PP2500383132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 225,993,600 6,666,800
573 PP2500383133 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 8,811,144 259,900
574 PP2500383134 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D 16,153,848 476,500
575 PP2500383135 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 369,840,000 10,910,200
576 PP2500383136 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch 226,512,000 6,682,100
577 PP2500383137 - Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch 362,653,200 10,698,200
578 PP2500383138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE 6,363,600 187,700
579 PP2500383139 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp 21,600,000 637,200
580 PP2500383140 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình 21,280,080 627,700
581 PP2500383141 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao 21,280,080 627,700
582 PP2500383142 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp 96,390,000 2,843,500
583 PP2500383143 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình 96,390,000 2,843,500
584 PP2500383144 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao 6,426,000 189,500
585 PP2500383145 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp 57,078,000 1,683,800
586 PP2500383146 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình 56,399,760 1,663,700
Chai cấy máu hiếu khí tự động
Mã phần lô PP2500382561
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu kị khí tự động
Mã phần lô PP2500382562
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2500382563
Giá từng phần lô 21,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2500382564
Giá từng phần lô 912,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,930,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2500382565
Giá từng phần lô 315,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,293,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2500382566
Giá từng phần lô 57,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2500382567
Giá từng phần lô 57,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2500382568
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
Mã phần lô PP2500382569
Giá từng phần lô 322,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2500382570
Giá từng phần lô 716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2500382571
Giá từng phần lô 304,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm rửa Saline
Mã phần lô PP2500382572
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2500382573
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm định hướng vi sinh vật
Mã phần lô PP2500382574
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc cố định màu vi khuẩn khi nhuộm gram
Mã phần lô PP2500382575
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm gram vi khuẩn màu đỏ
Mã phần lô PP2500382576
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm xét nghiệm nhuộm soi tự động
Mã phần lô PP2500382577
Giá từng phần lô 290,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,584,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường BHI
Mã phần lô PP2500382578
Giá từng phần lô 7,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2500382579
Giá từng phần lô 58,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2500382580
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường canh thang
Mã phần lô PP2500382581
Giá từng phần lô 6,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2500382582
Giá từng phần lô 29,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cấy mẫu
Mã phần lô PP2500382583
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2500382584
Giá từng phần lô 63,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Petri vô trùng
Mã phần lô PP2500382585
Giá từng phần lô 66,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2500382586
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA trên máy ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382587
Giá từng phần lô 55,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm ANA test trên máy ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382588
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định type kiểu gene HPV
Mã phần lô PP2500382589
Giá từng phần lô 128,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết tự động DNA virus HPV
Mã phần lô PP2500382590
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT-PCR
Mã phần lô PP2500382591
Giá từng phần lô 190,574,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,621,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA
Mã phần lô PP2500382592
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500382593
Giá từng phần lô 28,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus
Mã phần lô PP2500382594
Giá từng phần lô 14,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD định lượng BK virus
Mã phần lô PP2500382595
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BộIVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV
Mã phần lô PP2500382596
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2500382597
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500382598
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính DNA để phân biệt các gen kháng kháng sinh carbapenemase và colistin
Mã phần lô PP2500382599
Giá từng phần lô 182,996,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn
Mã phần lô PP2500382600
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2500382601
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm nhanh Galactomannan
Mã phần lô PP2500382602
Giá từng phần lô 55,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500382603
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500382604
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa chất thải sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500382605
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2500382606
Giá từng phần lô 78,749,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500382607
Giá từng phần lô 36,749,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2500382608
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500382609
Giá từng phần lô 65,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải mẫu
Mã phần lô PP2500382610
Giá từng phần lô 493,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,570,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt thủy tinh từ tính hỗ trợ tách chiết mẫu
Mã phần lô PP2500382611
Giá từng phần lô 100,316,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,959,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500382612
Giá từng phần lô 59,666,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500382613
Giá từng phần lô 50,273,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500382614
Giá từng phần lô 10,500,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính giun đầu gai kỹ thuật ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382615
Giá từng phần lô 21,262,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính giun lươn kỹ thuật ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382616
Giá từng phần lô 46,068,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính sán dãi heo kỹ thuật ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382617
Giá từng phần lô 7,087,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính giun đũa chó/mèo kỹ thuật ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382618
Giá từng phần lô 81,506,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính amip kỹ thuật ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382619
Giá từng phần lô 35,437,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính sán lá gan lớn kỹ thuật ELISA tự động
Mã phần lô PP2500382620
Giá từng phần lô 42,524,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2500382621
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu kị khí
Mã phần lô PP2500382622
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500382623
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,594,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch thường
Mã phần lô PP2500382624
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
H. pylori IgG
Mã phần lô PP2500382625
Giá từng phần lô 49,533,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CMV IgG
Mã phần lô PP2500382626
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CMV IgM
Mã phần lô PP2500382627
Giá từng phần lô 10,281,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2500382628
Giá từng phần lô 9,496,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HSV 1&2 IgM
Mã phần lô PP2500382629
Giá từng phần lô 11,189,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2500382630
Giá từng phần lô 15,555,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2500382631
Giá từng phần lô 13,172,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500382632
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,788,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500382633
Giá từng phần lô 7,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất
Mã phần lô PP2500382634
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NaH2PO4
Mã phần lô PP2500382635
Giá từng phần lô 7,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500382636
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette nhựa lưu trữ bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500382637
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol
Mã phần lô PP2500382638
Giá từng phần lô 12,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22 x 22mm
Mã phần lô PP2500382639
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22 x 40-50mm
Mã phần lô PP2500382640
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng lam xét nghiệm
Mã phần lô PP2500382641
Giá từng phần lô 193,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Na2HPO4
Mã phần lô PP2500382642
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Paraphin
Mã phần lô PP2500382643
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2500382644
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Hematoxylin
Mã phần lô PP2500382645
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn Tuyệt đối
Mã phần lô PP2500382646
Giá từng phần lô 19,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
EA 50
Mã phần lô PP2500382647
Giá từng phần lô 2,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Orang G-6
Mã phần lô PP2500382648
Giá từng phần lô 2,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất thay thế Xylen (Sub-X)
Mã phần lô PP2500382649
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán lamen (Clearium)
Mã phần lô PP2500382650
Giá từng phần lô 9,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy lọc thấm tròn
Mã phần lô PP2500382651
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500382652
Giá từng phần lô 39,590,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Nitric
Mã phần lô PP2500382653
Giá từng phần lô 324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Clohydric 1N
Mã phần lô PP2500382654
Giá từng phần lô 49,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Amoniac
Mã phần lô PP2500382655
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eo sin bột
Mã phần lô PP2500382656
Giá từng phần lô 1,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dầu hữu cơ chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
Mã phần lô PP2500382657
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch loại bỏ paraffin trên mẫu mô
Mã phần lô PP2500382658
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch có khả năng thủy phân các liên kết cộng hóa trị (dung dịch bộc lộ kháng nguyên)
Mã phần lô PP2500382659
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tiêu bản giữa các bước giữa các bước nhuộm
Mã phần lô PP2500382660
Giá từng phần lô 12,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm natri clorua natri xitrat được sử dụng để rửa nghiêm ngặt
Mã phần lô PP2500382661
Giá từng phần lô 1,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm hematoxylin theo Mayer đã được điều chỉnh. Dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382662
Giá từng phần lô 20,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm chứa lithium cacbonat,được sử dụng trong phòng thí nghiệm để điều chỉnh màu sắc của hematoxylin. Dạng pha sẵn.
Mã phần lô PP2500382663
Giá từng phần lô 14,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kháng thể 2 phát hiện cho tín hiệu trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, bao gồm 5 thành phần
Mã phần lô PP2500382664
Giá từng phần lô 127,746,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kháng thể 2 phát hiện là một hệ thống gián tiếp, không chứa biotin. Dạng pha sẵn, bao gồm 6 thành phần.
Mã phần lô PP2500382665
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khuếch đại tín hiệu (kết hợp kháng thể 2) dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Dạng pha sẵn, phù hợp để sử dụng với bộ phát hiện loại 6 thành phần.
Mã phần lô PP2500382666
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhãn in mã vạch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động)
Mã phần lô PP2500382667
Giá từng phần lô 18,329,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mực in dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch (phù hợp với yêu cầu của máy nhuộm HMMD tự động)
Mã phần lô PP2500382668
Giá từng phần lô 1,878,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC adhesionslides) độ kết dính cao, góc 90 độ.
Mã phần lô PP2500382669
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382670
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD5, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382671
Giá từng phần lô 5,991,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD56, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382672
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD10, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382673
Giá từng phần lô 14,034,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382674
Giá từng phần lô 5,991,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382675
Giá từng phần lô 16,575,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382676
Giá từng phần lô 16,575,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382677
Giá từng phần lô 10,693,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382678
Giá từng phần lô 11,817,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD45 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382679
Giá từng phần lô 13,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382680
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382681
Giá từng phần lô 18,465,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382682
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382683
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382684
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382685
Giá từng phần lô 10,298,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382686
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD31 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382687
Giá từng phần lô 11,817,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382688
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD23 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382689
Giá từng phần lô 7,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD-138 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382690
Giá từng phần lô 7,534,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382691
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382692
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng p53 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382693
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng P16, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382694
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382695
Giá từng phần lô 9,882,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382696
Giá từng phần lô 9,882,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382697
Giá từng phần lô 9,882,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382698
Giá từng phần lô 9,882,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CD21 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382699
Giá từng phần lô 8,200,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng PR dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382700
Giá từng phần lô 12,792,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng ER dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382701
Giá từng phần lô 7,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382702
Giá từng phần lô 19,552,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng IDH1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382703
Giá từng phần lô 13,446,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng NAPSINA (MRQ-60), dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382704
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng kháng TdT (polyclonal), dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500382705
Giá từng phần lô 10,371,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khuếch đại kháng thể 2 cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382706
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,115,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382707
Giá từng phần lô 12,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382708
Giá từng phần lô 11,333,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phá vỡ thành tế báo cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382709
Giá từng phần lô 22,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đệm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382710
Giá từng phần lô 9,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382711
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể P40 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382712
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Dog1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382713
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cromogranin A bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382714
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Tinto p63 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382715
Giá từng phần lô 13,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Synaptophysin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382716
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể PNL2 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382717
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Desmin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382718
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Calretinin bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382719
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CEA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382720
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 20 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382721
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin 7 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382722
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Cytokeratin Cocktail,AE1&AE3 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382723
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể EMA bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382724
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GFAP bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382725
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể NSE bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382726
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Actin Smooth Muscle bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382727
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể TTF-1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382728
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Vimentinbằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382729
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CD117 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382730
Giá từng phần lô 12,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể S100A1 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500382731
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể GATA3
Mã phần lô PP2500382732
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể WT1
Mã phần lô PP2500382733
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể CK 19
Mã phần lô PP2500382734
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể Myogenin
Mã phần lô PP2500382735
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể E-Cadherin
Mã phần lô PP2500382736
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể HEPATOCYTE
Mã phần lô PP2500382737
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể MART-1 / Melan A
Mã phần lô PP2500382738
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện đột biến gen KRAS
Mã phần lô PP2500382739
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện đột biến gen BRAF
Mã phần lô PP2500382740
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện đột biến gen EGFR
Mã phần lô PP2500382741
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện đột biến T790M và C797S trên Exon 20 gen EGFR
Mã phần lô PP2500382742
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện đột biến gen NRAS
Mã phần lô PP2500382743
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện đột biến 4 gen ALK/ROS1/RET/MET
Mã phần lô PP2500382744
Giá từng phần lô 137,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500382745
Giá từng phần lô 841,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,824,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AlbuminBCG
Mã phần lô PP2500382746
Giá từng phần lô 8,143,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2500382747
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2500382748
Giá từng phần lô 17,926,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2500382749
Giá từng phần lô 71,758,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500382750
Giá từng phần lô 28,753,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2500382751
Giá từng phần lô 4,265,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500382752
Giá từng phần lô 52,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500382753
Giá từng phần lô 88,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2500382754
Giá từng phần lô 12,578,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2500382755
Giá từng phần lô 5,430,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2500382756
Giá từng phần lô 7,065,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2500382757
Giá từng phần lô 37,088,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500382758
Giá từng phần lô 139,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,115,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500382759
Giá từng phần lô 17,560,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid
Mã phần lô PP2500382760
Giá từng phần lô 455,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,430,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL
Mã phần lô PP2500382761
Giá từng phần lô 341,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium
Mã phần lô PP2500382762
Giá từng phần lô 9,339,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2500382763
Giá từng phần lô 47,738,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2500382764
Giá từng phần lô 9,189,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500382765
Giá từng phần lô 8,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2500382766
Giá từng phần lô 99,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,931,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao
Mã phần lô PP2500382767
Giá từng phần lô 150,516,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2500382768
Giá từng phần lô 22,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy
Mã phần lô PP2500382769
Giá từng phần lô 18,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500382770
Giá từng phần lô 21,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch acid để rửa kim hút
Mã phần lô PP2500382771
Giá từng phần lô 20,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500382772
Giá từng phần lô 106,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500382773
Giá từng phần lô 155,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo
Mã phần lô PP2500382774
Giá từng phần lô 24,259,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo
Mã phần lô PP2500382775
Giá từng phần lô 78,414,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2500382776
Giá từng phần lô 28,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500382777
Giá từng phần lô 15,340,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogenvà Uric Acid
Mã phần lô PP2500382778
Giá từng phần lô 10,393,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin
Mã phần lô PP2500382779
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein
Mã phần lô PP2500382780
Giá từng phần lô 5,292,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL
Mã phần lô PP2500382781
Giá từng phần lô 21,957,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500382782
Giá từng phần lô 21,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2500382783
Giá từng phần lô 13,243,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500382784
Giá từng phần lô 6,891,885
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2500382785
Giá từng phần lô 7,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3
Mã phần lô PP2500382786
Giá từng phần lô 9,250,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4
Mã phần lô PP2500382787
Giá từng phần lô 8,912,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin)
Mã phần lô PP2500382788
Giá từng phần lô 9,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng lipase
Mã phần lô PP2500382789
Giá từng phần lô 15,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipase
Mã phần lô PP2500382790
Giá từng phần lô 5,217,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500382791
Giá từng phần lô 5,621,731
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2500382792
Giá từng phần lô 139,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2500382793
Giá từng phần lô 39,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500382794
Giá từng phần lô 6,092,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 1
Mã phần lô PP2500382795
Giá từng phần lô 5,592,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 2
Mã phần lô PP2500382796
Giá từng phần lô 5,500,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 3
Mã phần lô PP2500382797
Giá từng phần lô 5,500,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2500382798
Giá từng phần lô 1,054,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,113,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500382799
Giá từng phần lô 301,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500382800
Giá từng phần lô 12,400,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2500382801
Giá từng phần lô 37,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2500382802
Giá từng phần lô 10,594,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2500382803
Giá từng phần lô 102,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2500382804
Giá từng phần lô 8,105,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500382805
Giá từng phần lô 5,456,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500382806
Giá từng phần lô 162,163,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,783,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500382807
Giá từng phần lô 10,806,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2500382808
Giá từng phần lô 60,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2500382809
Giá từng phần lô 7,770,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2500382810
Giá từng phần lô 9,189,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do
Mã phần lô PP2500382811
Giá từng phần lô 12,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500382812
Giá từng phần lô 15,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500382813
Giá từng phần lô 5,172,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500382814
Giá từng phần lô 4,840,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500382815
Giá từng phần lô 91,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2500382816
Giá từng phần lô 7,455,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2500382817
Giá từng phần lô 24,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2500382818
Giá từng phần lô 181,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,351,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500382819
Giá từng phần lô 5,000,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500382820
Giá từng phần lô 4,040,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500382821
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500382822
Giá từng phần lô 12,108,962
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500382823
Giá từng phần lô 394,224,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,629,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500382824
Giá từng phần lô 998,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500382825
Giá từng phần lô 28,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500382826
Giá từng phần lô 70,270,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500382827
Giá từng phần lô 93,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500382828
Giá từng phần lô 33,081,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2500382829
Giá từng phần lô 734,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,676,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2500382830
Giá từng phần lô 14,447,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2500382831
Giá từng phần lô 10,946,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2500382832
Giá từng phần lô 308,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine
Mã phần lô PP2500382833
Giá từng phần lô 12,021,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2500382834
Giá từng phần lô 8,621,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2500382835
Giá từng phần lô 60,739,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II
Mã phần lô PP2500382836
Giá từng phần lô 60,739,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500382837
Giá từng phần lô 1,262,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,246,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500382838
Giá từng phần lô 5,297,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500382839
Giá từng phần lô 4,594,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500382840
Giá từng phần lô 46,756,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500382841
Giá từng phần lô 5,456,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500382842
Giá từng phần lô 7,098,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500382843
Giá từng phần lô 9,320,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500382844
Giá từng phần lô 9,920,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500382845
Giá từng phần lô 10,756,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500382846
Giá từng phần lô 237,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,012,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500382847
Giá từng phần lô 1,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép
Mã phần lô PP2500382848
Giá từng phần lô 785,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép
Mã phần lô PP2500382849
Giá từng phần lô 36,785,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate
Mã phần lô PP2500382850
Giá từng phần lô 3,412,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,677,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1
Mã phần lô PP2500382851
Giá từng phần lô 3,500,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2
Mã phần lô PP2500382852
Giá từng phần lô 3,500,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3
Mã phần lô PP2500382853
Giá từng phần lô 42,000,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500382854
Giá từng phần lô 613,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,101,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1
Mã phần lô PP2500382855
Giá từng phần lô 381,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,257,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2
Mã phần lô PP2500382856
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3
Mã phần lô PP2500382857
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,318,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
Mã phần lô PP2500382858
Giá từng phần lô 437,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,912,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500382859
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,705,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500382860
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500382861
Giá từng phần lô 12,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500382862
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500382863
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử sinh hóa nước tiểu 13 thông số trên máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500382864
Giá từng phần lô 448,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,220,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500382865
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500382866
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2500382867
Giá từng phần lô 58,004,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500382868
Giá từng phần lô 148,198,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,371,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca
Mã phần lô PP2500382869
Giá từng phần lô 835,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,638,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2500382870
Giá từng phần lô 6,700,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2500382871
Giá từng phần lô 848,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,043,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500382872
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500382873
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500382874
Giá từng phần lô 7,610,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500382875
Giá từng phần lô 720,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382876
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382877
Giá từng phần lô 42,940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382878
Giá từng phần lô 8,374,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2500382879
Giá từng phần lô 2,790,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382880
Giá từng phần lô 17,481,555
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2500382881
Giá từng phần lô 1,085,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2500382882
Giá từng phần lô 1,883,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500382883
Giá từng phần lô 574,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500382884
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500382885
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500382886
Giá từng phần lô 1,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2500382887
Giá từng phần lô 50,893,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382888
Giá từng phần lô 25,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2500382889
Giá từng phần lô 61,205,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382890
Giá từng phần lô 301,457,268
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,892,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2500382891
Giá từng phần lô 1,582,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382892
Giá từng phần lô 1,597,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500382893
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500382894
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500382895
Giá từng phần lô 8,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500382896
Giá từng phần lô 9,500,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500382897
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,122,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500382898
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy
Mã phần lô PP2500382899
Giá từng phần lô 13,239,702
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382900
Giá từng phần lô 5,090,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382901
Giá từng phần lô 525,459,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2500382902
Giá từng phần lô 25,025,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy.
Mã phần lô PP2500382903
Giá từng phần lô 45,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500382904
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382905
Giá từng phần lô 7,614,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500382906
Giá từng phần lô 47,801,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
Mã phần lô PP2500382907
Giá từng phần lô 151,212,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2500382908
Giá từng phần lô 27,636,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500382909
Giá từng phần lô 76,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2500382910
Giá từng phần lô 57,012,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2500382911
Giá từng phần lô 11,957,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2500382912
Giá từng phần lô 3,385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2500382913
Giá từng phần lô 68,071,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500382914
Giá từng phần lô 21,857,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin
Mã phần lô PP2500382915
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2500382916
Giá từng phần lô 4,757,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2500382917
Giá từng phần lô 2,338,203
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2
Mã phần lô PP2500382918
Giá từng phần lô 623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2
Mã phần lô PP2500382919
Giá từng phần lô 1,476,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2
Mã phần lô PP2500382920
Giá từng phần lô 1,476,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500382921
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500382922
Giá từng phần lô 150,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,442,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500382923
Giá từng phần lô 21,421,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500382924
Giá từng phần lô 52,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2500382925
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2500382926
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm )
Mã phần lô PP2500382927
Giá từng phần lô 1,642,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500382928
Giá từng phần lô 10,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2500382929
Giá từng phần lô 34,875,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500382930
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2500382931
Giá từng phần lô 324,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,580,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu
Mã phần lô PP2500382932
Giá từng phần lô 683,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500382933
Giá từng phần lô 7,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu
Mã phần lô PP2500382934
Giá từng phần lô 555,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2500382935
Giá từng phần lô 6,097,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2500382936
Giá từng phần lô 4,648,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB
Mã phần lô PP2500382937
Giá từng phần lô 3,048,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2
Mã phần lô PP2500382938
Giá từng phần lô 7,881,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường
Mã phần lô PP2500382939
Giá từng phần lô 12,195,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2500382940
Giá từng phần lô 12,195,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein
Mã phần lô PP2500382941
Giá từng phần lô 8,209,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức thường
Mã phần lô PP2500382942
Giá từng phần lô 22,608,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức bệnh
Mã phần lô PP2500382943
Giá từng phần lô 22,608,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng protein đặc biệt
Mã phần lô PP2500382944
Giá từng phần lô 5,482,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500382945
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2500382946
Giá từng phần lô 29,370,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2500382947
Giá từng phần lô 83,333,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2500382948
Giá từng phần lô 73,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2500382949
Giá từng phần lô 115,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,403,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao
Mã phần lô PP2500382950
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp
Mã phần lô PP2500382951
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500382952
Giá từng phần lô 19,741,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500382953
Giá từng phần lô 24,898,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500382954
Giá từng phần lô 9,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500382955
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500382956
Giá từng phần lô 10,681,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin
Mã phần lô PP2500382957
Giá từng phần lô 2,737,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2500382958
Giá từng phần lô 4,409,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500382959
Giá từng phần lô 4,520,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500382960
Giá từng phần lô 102,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2500382961
Giá từng phần lô 115,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2500382962
Giá từng phần lô 76,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2500382963
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2500382964
Giá từng phần lô 40,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2500382965
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,244,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2500382966
Giá từng phần lô 238,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,042,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2500382967
Giá từng phần lô 238,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,042,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500382968
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2500382969
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin
Mã phần lô PP2500382970
Giá từng phần lô 30,489,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500382971
Giá từng phần lô 14,222,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500382972
Giá từng phần lô 14,222,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin)
Mã phần lô PP2500382973
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử bổ trợ cho xét nghiệm Albumindịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2500382974
Giá từng phần lô 9,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2500382975
Giá từng phần lô 326,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,645,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2500382976
Giá từng phần lô 12,788,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2500382977
Giá từng phần lô 26,419,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500382978
Giá từng phần lô 16,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500382979
Giá từng phần lô 3,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp miễn dịch
Mã phần lô PP2500382980
Giá từng phần lô 9,604,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500382981
Giá từng phần lô 19,785,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2500382982
Giá từng phần lô 28,199,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2500382983
Giá từng phần lô 40,829,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2500382984
Giá từng phần lô 84,027,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2500382985
Giá từng phần lô 84,936,852
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2500382986
Giá từng phần lô 88,811,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng điện cực ISE trên máy phân tích sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500382987
Giá từng phần lô 14,724,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl)
Mã phần lô PP2500382988
Giá từng phần lô 2,491,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa bazơ
Mã phần lô PP2500382989
Giá từng phần lô 66,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa acid
Mã phần lô PP2500382990
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500382991
Giá từng phần lô 6,689,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500382992
Giá từng phần lô 128,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500382993
Giá từng phần lô 26,349,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500382994
Giá từng phần lô 271,117,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,997,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta HCG toàn phần
Mã phần lô PP2500382995
Giá từng phần lô 193,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng PTH
Mã phần lô PP2500382996
Giá từng phần lô 7,342,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2500382997
Giá từng phần lô 47,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2500382998
Giá từng phần lô 23,129,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500382999
Giá từng phần lô 154,837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500383000
Giá từng phần lô 17,403,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chứng cho xét nghiệm định lương Everolimus
Mã phần lô PP2500383001
Giá từng phần lô 13,919,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500383002
Giá từng phần lô 173,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2500383003
Giá từng phần lô 267,092,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,879,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2500383004
Giá từng phần lô 55,528,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2500383005
Giá từng phần lô 54,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2500383006
Giá từng phần lô 92,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500383007
Giá từng phần lô 9,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2500383008
Giá từng phần lô 5,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500383009
Giá từng phần lô 30,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500383010
Giá từng phần lô 26,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2500383011
Giá từng phần lô 9,490,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2500383012
Giá từng phần lô 65,356,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesium)
Mã phần lô PP2500383013
Giá từng phần lô 6,414,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2500383014
Giá từng phần lô 4,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2500383015
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Mã phần lô PP2500383016
Giá từng phần lô 23,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2500383017
Giá từng phần lô 6,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2500383018
Giá từng phần lô 44,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500383019
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500383020
Giá từng phần lô 256,107,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,555,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500383021
Giá từng phần lô 262,205,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2500383022
Giá từng phần lô 38,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2500383023
Giá từng phần lô 19,581,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2500383024
Giá từng phần lô 19,581,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2500383025
Giá từng phần lô 34,698,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
Mã phần lô PP2500383026
Giá từng phần lô 68,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2500383027
Giá từng phần lô 297,383,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,772,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
Mã phần lô PP2500383028
Giá từng phần lô 163,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,813,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500383029
Giá từng phần lô 65,971,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2500383030
Giá từng phần lô 49,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500383031
Giá từng phần lô 2,624,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
Mã phần lô PP2500383032
Giá từng phần lô 44,247,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500383033
Giá từng phần lô 31,497,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2500383034
Giá từng phần lô 2,624,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383035
Giá từng phần lô 43,560,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500383036
Giá từng phần lô 392,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,579,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500383037
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2500383038
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,411,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500383039
Giá từng phần lô 475,783,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,035,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2500383040
Giá từng phần lô 678,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,014,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500383041
Giá từng phần lô 7,692,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng TSH
Mã phần lô PP2500383042
Giá từng phần lô 1,372,971,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,502,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C- Peptide
Mã phần lô PP2500383043
Giá từng phần lô 79,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500383044
Giá từng phần lô 13,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2500383045
Giá từng phần lô 29,369,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2500383046
Giá từng phần lô 32,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2500383047
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,411,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2500383048
Giá từng phần lô 16,153,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500383049
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2500383050
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2500383051
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2500383052
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500383053
Giá từng phần lô 61,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500383054
Giá từng phần lô 7,342,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500383055
Giá từng phần lô 30,869,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500383056
Giá từng phần lô 24,476,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi
Mã phần lô PP2500383057
Giá từng phần lô 14,417,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500383058
Giá từng phần lô 187,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500383059
Giá từng phần lô 5,953,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500383060
Giá từng phần lô 18,191,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500383061
Giá từng phần lô 7,342,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2500383062
Giá từng phần lô 4,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2500383063
Giá từng phần lô 1,223,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2500383064
Giá từng phần lô 15,297,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500383065
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2500383066
Giá từng phần lô 13,216,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500383067
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500383068
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500383069
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500383070
Giá từng phần lô 4,851,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500383071
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500383072
Giá từng phần lô 4,895,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500383073
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500383074
Giá từng phần lô 4,895,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500383075
Giá từng phần lô 31,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500383076
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500383077
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500383078
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2500383079
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2500383080
Giá từng phần lô 85,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2500383081
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2500383082
Giá từng phần lô 9,790,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500383083
Giá từng phần lô 29,492,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500383084
Giá từng phần lô 4,249,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus
Mã phần lô PP2500383085
Giá từng phần lô 3,866,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus
Mã phần lô PP2500383086
Giá từng phần lô 4,639,716
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383087
Giá từng phần lô 763,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,514,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383088
Giá từng phần lô 67,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu
Mã phần lô PP2500383089
Giá từng phần lô 45,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383090
Giá từng phần lô 3,296,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383091
Giá từng phần lô 32,295,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500383092
Giá từng phần lô 7,530,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500383093
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500383094
Giá từng phần lô 1,373,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,505,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500383095
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG
Mã phần lô PP2500383096
Giá từng phần lô 642,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,951,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG
Mã phần lô PP2500383097
Giá từng phần lô 363,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,721,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG
Mã phần lô PP2500383098
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2500383099
Giá từng phần lô 58,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2500383100
Giá từng phần lô 11,024,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500383101
Giá từng phần lô 446,509,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,172,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500383102
Giá từng phần lô 18,356,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg
Mã phần lô PP2500383103
Giá từng phần lô 138,775,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,093,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500383104
Giá từng phần lô 3,383,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,812,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2500383105
Giá từng phần lô 469,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,862,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2500383106
Giá từng phần lô 29,370,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2500383107
Giá từng phần lô 2,915,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,018,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2500383108
Giá từng phần lô 7,937,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2500383109
Giá từng phần lô 38,357,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2500383110
Giá từng phần lô 2,078,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,327,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2500383111
Giá từng phần lô 6,614,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500383112
Giá từng phần lô 555,080,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,374,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500383113
Giá từng phần lô 7,342,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500383114
Giá từng phần lô 277,545,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500383115
Giá từng phần lô 8,811,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500383116
Giá từng phần lô 670,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,786,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500383117
Giá từng phần lô 8,811,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500383118
Giá từng phần lô 231,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,822,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500383119
Giá từng phần lô 8,811,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500383120
Giá từng phần lô 647,623,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,104,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500383121
Giá từng phần lô 11,065,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500383122
Giá từng phần lô 495,614,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500383123
Giá từng phần lô 7,342,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500383124
Giá từng phần lô 550,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,245,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500383125
Giá từng phần lô 11,013,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2500383126
Giá từng phần lô 393,189,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,599,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2500383127
Giá từng phần lô 11,013,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500383128
Giá từng phần lô 88,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500383129
Giá từng phần lô 26,459,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2500383130
Giá từng phần lô 67,307,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2500383131
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500383132
Giá từng phần lô 225,993,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,666,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500383133
Giá từng phần lô 8,811,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D
Mã phần lô PP2500383134
Giá từng phần lô 16,153,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383135
Giá từng phần lô 369,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,910,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383136
Giá từng phần lô 226,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500383137
Giá từng phần lô 362,653,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,698,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2500383138
Giá từng phần lô 6,363,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2500383139
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2500383140
Giá từng phần lô 21,280,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2500383141
Giá từng phần lô 21,280,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2500383142
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2500383143
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2500383144
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp
Mã phần lô PP2500383145
Giá từng phần lô 57,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2500383146
Giá từng phần lô 56,399,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->