Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2024 -2025.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400129373-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bênh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2024 -2025.
Số hiệu KHLCNT PL2400077571
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 39,136,256,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 587.043.869 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400045432 - VT001 16,758,000 251,370
2 PP2400045433 - VT173 524,000 7,860
3 PP2400045434 - VT200 10,098,900 151,484
4 PP2400045435 - VT002 2,500,000 37,500
5 PP2400045436 - VT180 360,000 5,400
6 PP2400045437 - VT003 4,800,000 72,000
7 PP2400045438 - VT152 44,000,000 660,000
8 PP2400045439 - VT004 12,900,000 193,500
9 PP2400045440 - VT172 945,000 14,175
10 PP2400045441 - VT206 200,000,000 3,000,000
11 PP2400045442 - VT205 218,800,000 3,282,000
12 PP2400045443 - VT005 49,600,000 744,000
13 PP2400045444 - VT006 185,220,000 2,778,300
14 PP2400045445 - VT007 58,350,000 875,250
15 PP2400045446 - VT008 142,500,000 2,137,500
16 PP2400045447 - VT009 409,000,000 6,135,000
17 PP2400045448 - VT010 581,100,000 8,716,500
18 PP2400045449 - VT012 13,114,500 196,718
19 PP2400045450 - VT013 125,000,000 1,875,000
20 PP2400045451 - VT014 6,540,000 98,100
21 PP2400045452 - VT015 18,800,000 282,000
22 PP2400045453 - VT016 162,000,000 2,430,000
23 PP2400045454 - VT017 9,900,000 148,500
24 PP2400045455 - VT018 127,350,000 1,910,250
25 PP2400045456 - VT019 340,400,000 5,106,000
26 PP2400045457 - VT020 69,000,000 1,035,000
27 PP2400045458 - VT021 176,000,000 2,640,000
28 PP2400045459 - VT022 11,600,000 174,000
29 PP2400045460 - VT023 145,000,000 2,175,000
30 PP2400045461 - VT024 72,000,000 1,080,000
31 PP2400045462 - VT025 57,900,000 868,500
32 PP2400045463 - VT026 82,500,000 1,237,500
33 PP2400045464 - VT027 4,400,000 66,000
34 PP2400045465 - VT028 117,200,000 1,758,000
35 PP2400045466 - VT030 5,750,000 86,250
36 PP2400045467 - VT033 71,760,000 1,076,400
37 PP2400045468 - VT034 47,700,000 715,500
38 PP2400045469 - VT175 22,050,000 330,750
39 PP2400045470 - VT176 15,430,000 231,450
40 PP2400045471 - VT197 2,730,000 40,950
41 PP2400045472 - VT036 48,000,000 720,000
42 PP2400045473 - VT038 33,399,000 500,985
43 PP2400045474 - VT039 403,000,000 6,045,000
44 PP2400045475 - VT041 10,206,000 153,090
45 PP2400045476 - VT042 52,500,000 787,500
46 PP2400045477 - VT163 8,731,800 130,977
47 PP2400045478 - VT164 18,948,384 284,226
48 PP2400045479 - VT165 19,296,000 289,440
49 PP2400045480 - VT166 19,872,000 298,080
50 PP2400045481 - VT167 24,192,000 362,880
51 PP2400045482 - VT158 1,043,280 15,650
52 PP2400045483 - VT044 26,400,000 396,000
53 PP2400045484 - VT168 6,144,000 92,160
54 PP2400045485 - VT169 6,144,000 92,160
55 PP2400045486 - VT170 24,983,280 374,750
56 PP2400045487 - VT045 82,500,000 1,237,500
57 PP2400045488 - VT046 165,375,000 2,480,625
58 PP2400045489 - VT154 8,760,000 131,400
59 PP2400045490 - VT155 8,820,000 132,300
60 PP2400045491 - VT156 10,200,000 153,000
61 PP2400045492 - VT157 6,300,000 94,500
62 PP2400045493 - VT159 4,200,000 63,000
63 PP2400045494 - VT160 2,025,000 30,375
64 PP2400045495 - VT161 3,000,000 45,000
65 PP2400045496 - VT162 3,030,000 45,450
66 PP2400045497 - VT182 3,145,000 47,175
67 PP2400045498 - VT183 895,000 13,425
68 PP2400045499 - VT207 6,000,000 90,000
69 PP2400045500 - VT047 21,800,000 327,000
70 PP2400045501 - VT048 6,600,000 99,000
71 PP2400045502 - VT049 275,000,000 4,125,000
72 PP2400045503 - VT050 62,000,000 930,000
73 PP2400045504 - VT198 10,400,000 156,000
74 PP2400045505 - VT051 77,700,000 1,165,500
75 PP2400045506 - VT179 11,250,000 168,750
76 PP2400045507 - VT052 301,000,000 4,515,000
77 PP2400045508 - VT053 367,500,000 5,512,500
78 PP2400045509 - VT185 2,992,500 44,888
79 PP2400045510 - VT055 56,640,000 849,600
80 PP2400045511 - VT056 156,750,000 2,351,250
81 PP2400045512 - VT057 8,400,000 126,000
82 PP2400045513 - VT058 4,042,500 60,638
83 PP2400045514 - VT059 540,000 8,100
84 PP2400045515 - VT060 12,000,000 180,000
85 PP2400045516 - VT204 46,250,000 693,750
86 PP2400045517 - VT061 192,000,000 2,880,000
87 PP2400045518 - VT062 157,200,000 2,358,000
88 PP2400045519 - VT063 98,000,000 1,470,000
89 PP2400045520 - VT064 60,900,000 913,500
90 PP2400045521 - VT065 137,812,500 2,067,188
91 PP2400045522 - VT066 70,700,000 1,060,500
92 PP2400045523 - VT067 221,953,200 3,329,298
93 PP2400045524 - VT177 16,000,000 240,000
94 PP2400045525 - VT068 156,500,000 2,347,500
95 PP2400045526 - VT069 96,000,000 1,440,000
96 PP2400045527 - VT070 41,250,000 618,750
97 PP2400045528 - VT178 18,000,000 270,000
98 PP2400045529 - VT181 494,000 7,410
99 PP2400045530 - VT190 13,500,000 202,500
100 PP2400045531 - VT191 2,000,000 30,000
101 PP2400045532 - VT188 2,020,000 30,300
102 PP2400045533 - VT189 3,200,000 48,000
103 PP2400045534 - VT193 1,300,000 19,500
104 PP2400045535 - VT192 1,419,000 21,285
105 PP2400045536 - VT071 6,510,000 97,650
106 PP2400045537 - VT194 1,200,000 18,000
107 PP2400045538 - VT072 4,900,000 73,500
108 PP2400045539 - VT073 163,800,000 2,457,000
109 PP2400045540 - VT075 90,216,000 1,353,240
110 PP2400045541 - VT076 50,000,000 750,000
111 PP2400045542 - VT077 11,880,000 178,200
112 PP2400045543 - VT079 26,460,000 396,900
113 PP2400045544 - VT081 23,415,000 351,225
114 PP2400045545 - VT082 27,500,000 412,500
115 PP2400045546 - VT083 9,500,000 142,500
116 PP2400045547 - VT084 49,000,000 735,000
117 PP2400045548 - VT085 75,000,000 1,125,000
118 PP2400045549 - VT087 46,950,000 704,250
119 PP2400045550 - VT088 20,000,000 300,000
120 PP2400045551 - VT186 1,200,000 18,000
121 PP2400045552 - VT153 5,290,000 79,350
122 PP2400045553 - VT089 460,000,000 6,900,000
123 PP2400045554 - VT090 59,400,000 891,000
124 PP2400045555 - VT091 63,630,000 954,450
125 PP2400045556 - VT092 47,880,000 718,200
126 PP2400045557 - VT093 46,000,000 690,000
127 PP2400045558 - VT094 36,500,000 547,500
128 PP2400045559 - VT095 106,000,000 1,590,000
129 PP2400045560 - VT096 110,000,000 1,650,000
130 PP2400045561 - VT101 19,950,000 299,250
131 PP2400045562 - VT102 1,950,000 29,250
132 PP2400045563 - VT103 165,000,000 2,475,000
133 PP2400045564 - VT104 1,200,000 18,000
134 PP2400045565 - VT105 4,200,000 63,000
135 PP2400045566 - VT106 682,500,000 10,237,500
136 PP2400045567 - VT107 34,650,000 519,750
137 PP2400045568 - VT108 12,600,000 189,000
138 PP2400045569 - VT109 704,000,000 10,560,000
139 PP2400045570 - VT174 14,994,000 224,910
140 PP2400045571 - VT111 78,000,000 1,170,000
141 PP2400045572 - VT112 2,875,000 43,125
142 PP2400045573 - VT113 18,600,000 279,000
143 PP2400045574 - VT201 3,250,000 48,750
144 PP2400045575 - VT114 1,230,000 18,450
145 PP2400045576 - VT115 1,270,000 19,050
146 PP2400045577 - VT116 5,785,000 86,775
147 PP2400045578 - VT117 66,000,000 990,000
148 PP2400045579 - VT118 122,520,000 1,837,800
149 PP2400045580 - VT119 63,900,000 958,500
150 PP2400045581 - VT120 34,000,000 510,000
151 PP2400045582 - VT121 5,750,000 86,250
152 PP2400045583 - VT123 9,225,000 138,375
153 PP2400045584 - VT124 3,150,000 47,250
154 PP2400045585 - VT126 1,075,000 16,125
155 PP2400045586 - VT127 2,664,000 39,960
156 PP2400045587 - VT128 27,000,000 405,000
157 PP2400045588 - VT130 10,500,000 157,500
158 PP2400045589 - VT129 4,250,000 63,750
159 PP2400045590 - VT132 9,261,000 138,915
160 PP2400045591 - VT131 150,000,000 2,250,000
161 PP2400045592 - VT133 154,000,000 2,310,000
162 PP2400045593 - VT134 1,369,200,000 20,538,000
163 PP2400045594 - VT135 560,000,000 8,400,000
164 PP2400045595 - VT136 620,550,000 9,308,250
165 PP2400045596 - VT137 180,000,000 2,700,000
166 PP2400045597 - VT138 770,000,000 11,550,000
167 PP2400045598 - VT139 492,000,000 7,380,000
168 PP2400045599 - VT140 92,000,000 1,380,000
169 PP2400045600 - VT141 5,470,000 82,050
170 PP2400045601 - VT142 6,132,000 91,980
171 PP2400045602 - VT199 9,000,000 135,000
172 PP2400045603 - VT143 17,000,000 255,000
173 PP2400045604 - VT144 8,550,000 128,250
174 PP2400045605 - VT145 4,462,500 66,938
175 PP2400045606 - VT196 1,231,200 18,468
176 PP2400045607 - VT202 147,000,000 2,205,000
177 PP2400045608 - VT203 150,000,000 2,250,000
178 PP2400045609 - VT184 21,000,000 315,000
179 PP2400045610 - VT146 47,375,000 710,625
180 PP2400045611 - VT195 1,764,000 26,460
181 PP2400045612 - VT171 23,500,000 352,500
182 PP2400045613 - VT147 20,000,000 300,000
183 PP2400045614 - VT148 1,350,000 20,250
184 PP2400045615 - VT149 19,500,000 292,500
185 PP2400045616 - VT150 31,000,000 465,000
186 PP2400045617 - VT151 3,925,000 58,875
187 PP2400045618 - VT187 21,400,000 321,000
188 PP2400045619 - VTH01 350,000 5,250
189 PP2400045620 - VTH02 1,800,000 27,000
190 PP2400045621 - VTH03 1,192,500 17,888
191 PP2400045622 - VTH04 1,192,500 17,888
192 PP2400045623 - VTH05 1,192,500 17,888
193 PP2400045624 - VTH06 1,980,000 29,700
194 PP2400045625 - VTH07 4,350,000 65,250
195 PP2400045626 - VTH08 136,450,000 2,046,750
196 PP2400045627 - VTH10 14,960,000 224,400
197 PP2400045628 - VTH11 16,400,000 246,000
198 PP2400045629 - VTH12 6,300,000 94,500
199 PP2400045630 - VTH13 462,000 6,930
200 PP2400045631 - VTH14 72,500,000 1,087,500
201 PP2400045632 - VTH15 3,200,000 48,000
202 PP2400045633 - VTH16 60,312,000 904,680
203 PP2400045634 - VTH17 42,856,380 642,846
204 PP2400045635 - VTH18 43,425,000 651,375
205 PP2400045636 - VTH19 3,246,000 48,690
206 PP2400045637 - VTH20 1,375,500 20,633
207 PP2400045638 - VTH21 135,000 2,025
208 PP2400045639 - VTH22 58,800,000 882,000
209 PP2400045640 - VTH23 46,200,000 693,000
210 PP2400045641 - VTH24 640,800 9,612
211 PP2400045642 - VTH25 5,040,000 75,600
212 PP2400045643 - VTH26 900,000 13,500
213 PP2400045644 - VTH29 11,400,000 171,000
214 PP2400045645 - VTH30 201,574,995 3,023,625
215 PP2400045646 - VTH31 5,060,000 75,900
216 PP2400045647 - VTH32 10,000,000 150,000
217 PP2400045648 - VTH34 1,963,080 29,447
218 PP2400045649 - VTH35 128,000,000 1,920,000
219 PP2400045650 - VTH36 36,410,000 546,150
220 PP2400045651 - VTH37 9,000,000 135,000
221 PP2400045652 - VTH38 28,000,000 420,000
222 PP2400045653 - VTH40 40,075,000 601,125
223 PP2400045654 - VTH41 26,000,000 390,000
224 PP2400045655 - VTH42 4,500,000 67,500
225 PP2400045656 - VTH43 8,200,000 123,000
226 PP2400045657 - VTH44 60,000,000 900,000
227 PP2400045658 - VTH45 37,000,000 555,000
228 PP2400045659 - VTH46 1,250,000 18,750
229 PP2400045660 - VTH47 27,000,000 405,000
230 PP2400045661 - VTH48 400,000 6,000
231 PP2400045662 - VTH49 2,560,000 38,400
232 PP2400045663 - VTH50 4,475,000 67,125
233 PP2400045664 - VTH51 1,040,400 15,606
234 PP2400045665 - VTH52 230,601 3,460
235 PP2400045666 - VTH53 324,000 4,860
236 PP2400045667 - VTH54 315,000 4,725
237 PP2400045668 - VTH55 36,400,000 546,000
238 PP2400045669 - VTH56 97,500,000 1,462,500
239 PP2400045670 - VTH57 14,160,000 212,400
240 PP2400045671 - VTH58 52,000,000 780,000
241 PP2400045672 - VTH59 82,050,000 1,230,750
242 PP2400045673 - VTH60 138,090,240 2,071,354
243 PP2400045674 - VTH61 970,000 14,550
244 PP2400045675 - VTH62 42,000,000 630,000
245 PP2400045676 - VTH63 7,875,000 118,125
246 PP2400045677 - VTH64 12,000,000 180,000
247 PP2400045678 - VTH65 12,957,840 194,368
248 PP2400045679 - VTH66 12,957,840 194,368
249 PP2400045680 - VTH67 12,957,840 194,368
250 PP2400045681 - VTH68 10,000,000 150,000
251 PP2400045682 - VTH70 9,300,000 139,500
252 PP2400045683 - VTH71 136,605,000 2,049,075
253 PP2400045684 - VTH72 7,884,000 118,260
254 PP2400045685 - VTH73 80,500,000 1,207,500
255 PP2400045686 - VTH74 62,640,000 939,600
256 PP2400045687 - VTH75 27,385,000 410,775
257 PP2400045688 - VTH76 5,700,000 85,500
258 PP2400045689 - VTH77 540,000,000 8,100,000
259 PP2400045690 - VTH78 21,000,000 315,000
260 PP2400045691 - VTH79 44,550,000 668,250
261 PP2400045692 - VTH81 10,950,000 164,250
262 PP2400045693 - VTH82 36,360,000 545,400
263 PP2400045694 - VTH83 54,150,000 812,250
264 PP2400045695 - VTH84 44,250,000 663,750
265 PP2400045696 - VTH86 1,900,000 28,500
266 PP2400045697 - VTH87 74,340,000 1,115,100
267 PP2400045698 - VTH88 43,177,500 647,663
268 PP2400045699 - VTH89 105,000,000 1,575,000
269 PP2400045700 - VTH90 119,000,000 1,785,000
270 PP2400045701 - VTH91 33,000,000 495,000
271 PP2400045702 - VTH93 15,000,000 225,000
272 PP2400045703 - VTH94 155,400,000 2,331,000
273 PP2400045704 - VTH95 40,920,000 613,800
274 PP2400045705 - VTH96 23,940,000 359,100
275 PP2400045706 - VTH97 20,100,000 301,500
276 PP2400045707 - VTH98 3,018,660 45,280
277 PP2400045708 - VTH99 7,750,000 116,250
278 PP2400045709 - VTH103 182,940 2,745
279 PP2400045710 - SH01 195,840,000 2,937,600
280 PP2400045711 - SH02 127,496,250 1,912,444
281 PP2400045712 - SH03 24,622,500 369,338
282 PP2400045713 - SH04 39,000,000 585,000
283 PP2400045714 - SH05 18,200,700 273,011
284 PP2400045715 - SH06 38,125,500 571,883
285 PP2400045716 - SH07 73,600,000 1,104,000
286 PP2400045717 - SH08 29,000,000 435,000
287 PP2400045718 - SH09 462,000,000 6,930,000
288 PP2400045719 - SH10 10,344,375 155,166
289 PP2400045720 - SH11 10,200,000 153,000
290 PP2400045721 - SH12 11,992,050 179,881
291 PP2400045722 - SH13 5,880,000 88,200
292 PP2400045723 - SH14 45,600,000 684,000
293 PP2400045724 - SH15 28,500,000 427,500
294 PP2400045725 - SH16 145,500,000 2,182,500
295 PP2400045726 - SH17 146,097,000 2,191,455
296 PP2400045727 - SH18 32,500,000 487,500
297 PP2400045728 - SH19 12,900,000 193,500
298 PP2400045729 - SH20 160,000,000 2,400,000
299 PP2400045730 - SH21 70,000,000 1,050,000
300 PP2400045731 - SH22 58,495,500 877,433
301 PP2400045732 - SH23 125,797,875 1,886,969
302 PP2400045733 - SH24 534,600,000 8,019,000
303 PP2400045734 - SH25 80,514,000 1,207,710
304 PP2400045735 - SH26 493,221,000 7,398,315
305 PP2400045736 - SH27 155,830,500 2,337,458
306 PP2400045737 - SH28 87,696,000 1,315,440
307 PP2400045738 - SH29 61,650,000 924,750
308 PP2400045739 - SH30 56,700,000 850,500
309 PP2400045740 - SH31 45,599,400 683,991
310 PP2400045741 - SH32 54,999,000 824,985
311 PP2400045742 - SH33 8,925,000 133,875
312 PP2400045743 - SH34 54,999,000 824,985
313 PP2400045744 - SH35 5,225,000 78,375
314 PP2400045745 - SH36 5,225,000 78,375
315 PP2400045746 - SH37 15,989,400 239,841
316 PP2400045747 - SH38 3,700,000 55,500
317 PP2400045748 - SH39 3,700,000 55,500
318 PP2400045749 - SH40 183,976,000 2,759,640
319 PP2400045750 - SH41 8,925,000 133,875
320 PP2400045751 - SH42 31,592,400 473,886
321 PP2400045752 - SH43 154,700,000 2,320,500
322 PP2400045753 - HH01 295,999,200 4,439,988
323 PP2400045754 - HH02 315,000,000 4,725,000
324 PP2400045755 - HH03 86,000,000 1,290,000
325 PP2400045756 - HH04 152,250,000 2,283,750
326 PP2400045757 - HH05 117,450,000 1,761,750
327 PP2400045758 - HH06 35,000,000 525,000
328 PP2400045759 - HH07 79,500,000 1,192,500
329 PP2400045760 - HH08 76,967,000 1,154,505
330 PP2400045761 - HH09 406,392,000 6,095,880
331 PP2400045762 - HH10 100,000,000 1,500,000
332 PP2400045763 - HH11 188,000,000 2,820,000
333 PP2400045764 - HH12 128,160,000 1,922,400
334 PP2400045765 - HH13 10,500,000 157,500
335 PP2400045766 - HH14 21,000,000 315,000
336 PP2400045767 - ML01 109,494,000 1,642,410
337 PP2400045768 - ML02 31,085,775 466,287
338 PP2400045769 - ML03 1,646,694,000 24,700,410
339 PP2400045770 - MD01 15,925,000 238,875
340 PP2400045771 - MD02 125,798,400 1,886,976
341 PP2400045772 - MD03 123,350,000 1,850,250
342 PP2400045773 - MD04 65,100,000 976,500
343 PP2400045774 - MD05 44,000,000 660,000
344 PP2400045775 - MD06 14,421,960 216,330
345 PP2400045776 - MD07 15,104,000 226,560
346 PP2400045777 - MD08 15,100,005 226,501
347 PP2400045778 - MD09 30,208,500 453,128
348 PP2400045779 - MD10 15,420,000 231,300
349 PP2400045780 - MD11 41,128,542 616,929
350 PP2400045781 - MD12 52,778,880 791,684
351 PP2400045782 - MD13 37,025,898 555,389
352 PP2400045783 - MD14 160,989,150 2,414,838
353 PP2400045784 - MD15 43,782,480 656,738
354 PP2400045785 - MD16 24,335,000 365,025
355 PP2400045786 - ĐM01 80,251,200 1,203,768
356 PP2400045787 - ĐM02 98,000,000 1,470,000
357 PP2400045788 - ĐM03 132,600,000 1,989,000
358 PP2400045789 - ĐM04 125,905,500 1,888,583
359 PP2400045790 - ĐM05 144,000,000 2,160,000
360 PP2400045791 - ĐM06 101,100,000 1,516,500
361 PP2400045792 - ĐM07 20,000,000 300,000
362 PP2400045793 - ĐM08 20,000,000 300,000
363 PP2400045794 - VS01 44,520,000 667,800
364 PP2400045795 - VS02 4,999,500 74,993
365 PP2400045796 - VS03 2,420,000 36,300
366 PP2400045797 - VS04 3,102,000 46,530
367 PP2400045798 - VS05 2,167,000 32,505
368 PP2400045799 - VS08 10,720,000 160,800
369 PP2400045800 - VS09 3,675,000 55,125
370 PP2400045801 - VS10 2,500,000 37,500
371 PP2400045802 - VS11 1,600,000 24,000
372 PP2400045803 - VS12 15,015,000 225,225
373 PP2400045804 - VS13 10,894,800 163,422
374 PP2400045805 - VS15 6,510,000 97,650
375 PP2400045806 - VS16 28,050,000 420,750
376 PP2400045807 - VS17 184,800,000 2,772,000
377 PP2400045808 - VS18 338,000,000 5,070,000
378 PP2400045809 - VS19 294,000,000 4,410,000
379 PP2400045810 - VS20 13,860,000 207,900
380 PP2400045811 - VS21 2,730,240,000 40,953,600
381 PP2400045812 - VS22 25,056,000 375,840
382 PP2400045813 - VS23 6,552,000 98,280
383 PP2400045814 - VS24 16,380,000 245,700
384 PP2400045815 - VS25 163,800,000 2,457,000
385 PP2400045816 - VS26 32,760,000 491,400
386 PP2400045817 - VS27 6,552,000 98,280
387 PP2400045818 - VS28 327,600 4,914
388 PP2400045819 - VS29 180,399,450 2,705,992
389 PP2400045820 - VS30 22,959,930 344,399
390 PP2400045821 - VS31 369,600 5,544
391 PP2400045822 - VS06 3,080,000 46,200
392 PP2400045823 - VS14 25,584,300 383,765
393 PP2400045824 - VS32 960,000,000 14,400,000
394 PP2400045825 - VS33 11,998,000 179,970
395 PP2400045826 - VS34 31,640,000 474,600
396 PP2400045827 - VS35 269,000,000 4,035,000
397 PP2400045828 - VS36 471,600,000 7,074,000
398 PP2400045829 - KG01 68,000,000 1,020,000
399 PP2400045830 - KG02 68,000,000 1,020,000
400 PP2400045831 - KG03 68,000,000 1,020,000
401 PP2400045832 - KG04 25,000,000 375,000
402 PP2400045833 - KG05 10,395,880 155,939
403 PP2400045834 - KG06 94,500,000 1,417,500
404 PP2400045835 - KG07 5,000,000 75,000
405 PP2400045836 - KG08 2,887,500 43,313
406 PP2400045837 - KG09 26,494,600 397,419
407 PP2400045838 - KG10 18,100,000 271,500
408 PP2400045839 - KG11 35,500,000 532,500
409 PP2400045840 - KG12 5,197,940 77,970
410 PP2400045841 - KG13 768,000,000 11,520,000
411 PP2400045842 - KG17 289,722,640 4,345,840
412 PP2400045843 - KG14 121,000,000 1,815,000
413 PP2400045844 - KG15 121,000,000 1,815,000
414 PP2400045845 - KG16 121,000,000 1,815,000
415 PP2400045846 - KG18 1,400,000,000 21,000,000
416 PP2400045847 - GP02 14,952,000 224,280
417 PP2400045848 - GP03 12,000,000 180,000
418 PP2400045849 - GP04 7,847,070 117,707
419 PP2400045850 - GP05 16,500,000 247,500
420 PP2400045851 - GP06 13,200,000 198,000
421 PP2400045852 - GP07 3,350,000 50,250
422 PP2400045853 - GP08 6,460,000 96,900
423 PP2400045854 - GP09 148,915,000 2,233,725
424 PP2400045855 - GP10 180,000,000 2,700,000
425 PP2400045856 - GP11 58,500,000 877,500
426 PP2400045857 - GP13 375,600,000 5,634,000
427 PP2400045858 - GP14 53,024,760 795,372
428 PP2400045859 - GP15 32,400,000 486,000
429 PP2400045860 - GP16 241,827,840 3,627,418
430 PP2400045861 - GP17 166,720,000 2,500,800
VT001
Mã phần lô PP2400045432
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT173
Mã phần lô PP2400045433
Giá từng phần lô 524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT200
Mã phần lô PP2400045434
Giá từng phần lô 10,098,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT002
Mã phần lô PP2400045435
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT180
Mã phần lô PP2400045436
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT003
Mã phần lô PP2400045437
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT152
Mã phần lô PP2400045438
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT004
Mã phần lô PP2400045439
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT172
Mã phần lô PP2400045440
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT206
Mã phần lô PP2400045441
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT205
Mã phần lô PP2400045442
Giá từng phần lô 218,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT005
Mã phần lô PP2400045443
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT006
Mã phần lô PP2400045444
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT007
Mã phần lô PP2400045445
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT008
Mã phần lô PP2400045446
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT009
Mã phần lô PP2400045447
Giá từng phần lô 409,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT010
Mã phần lô PP2400045448
Giá từng phần lô 581,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,716,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT012
Mã phần lô PP2400045449
Giá từng phần lô 13,114,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT013
Mã phần lô PP2400045450
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT014
Mã phần lô PP2400045451
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT015
Mã phần lô PP2400045452
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT016
Mã phần lô PP2400045453
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT017
Mã phần lô PP2400045454
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT018
Mã phần lô PP2400045455
Giá từng phần lô 127,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT019
Mã phần lô PP2400045456
Giá từng phần lô 340,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT020
Mã phần lô PP2400045457
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT021
Mã phần lô PP2400045458
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT022
Mã phần lô PP2400045459
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT023
Mã phần lô PP2400045460
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT024
Mã phần lô PP2400045461
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT025
Mã phần lô PP2400045462
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT026
Mã phần lô PP2400045463
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT027
Mã phần lô PP2400045464
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT028
Mã phần lô PP2400045465
Giá từng phần lô 117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT030
Mã phần lô PP2400045466
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT033
Mã phần lô PP2400045467
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT034
Mã phần lô PP2400045468
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT175
Mã phần lô PP2400045469
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT176
Mã phần lô PP2400045470
Giá từng phần lô 15,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT197
Mã phần lô PP2400045471
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT036
Mã phần lô PP2400045472
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT038
Mã phần lô PP2400045473
Giá từng phần lô 33,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT039
Mã phần lô PP2400045474
Giá từng phần lô 403,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT041
Mã phần lô PP2400045475
Giá từng phần lô 10,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT042
Mã phần lô PP2400045476
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT163
Mã phần lô PP2400045477
Giá từng phần lô 8,731,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT164
Mã phần lô PP2400045478
Giá từng phần lô 18,948,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT165
Mã phần lô PP2400045479
Giá từng phần lô 19,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT166
Mã phần lô PP2400045480
Giá từng phần lô 19,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT167
Mã phần lô PP2400045481
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT158
Mã phần lô PP2400045482
Giá từng phần lô 1,043,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT044
Mã phần lô PP2400045483
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT168
Mã phần lô PP2400045484
Giá từng phần lô 6,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT169
Mã phần lô PP2400045485
Giá từng phần lô 6,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT170
Mã phần lô PP2400045486
Giá từng phần lô 24,983,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT045
Mã phần lô PP2400045487
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT046
Mã phần lô PP2400045488
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT154
Mã phần lô PP2400045489
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT155
Mã phần lô PP2400045490
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT156
Mã phần lô PP2400045491
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT157
Mã phần lô PP2400045492
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT159
Mã phần lô PP2400045493
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT160
Mã phần lô PP2400045494
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT161
Mã phần lô PP2400045495
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT162
Mã phần lô PP2400045496
Giá từng phần lô 3,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT182
Mã phần lô PP2400045497
Giá từng phần lô 3,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT183
Mã phần lô PP2400045498
Giá từng phần lô 895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT207
Mã phần lô PP2400045499
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT047
Mã phần lô PP2400045500
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT048
Mã phần lô PP2400045501
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT049
Mã phần lô PP2400045502
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT050
Mã phần lô PP2400045503
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT198
Mã phần lô PP2400045504
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT051
Mã phần lô PP2400045505
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT179
Mã phần lô PP2400045506
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT052
Mã phần lô PP2400045507
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT053
Mã phần lô PP2400045508
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT185
Mã phần lô PP2400045509
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT055
Mã phần lô PP2400045510
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT056
Mã phần lô PP2400045511
Giá từng phần lô 156,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT057
Mã phần lô PP2400045512
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT058
Mã phần lô PP2400045513
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT059
Mã phần lô PP2400045514
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT060
Mã phần lô PP2400045515
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT204
Mã phần lô PP2400045516
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT061
Mã phần lô PP2400045517
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT062
Mã phần lô PP2400045518
Giá từng phần lô 157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT063
Mã phần lô PP2400045519
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT064
Mã phần lô PP2400045520
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT065
Mã phần lô PP2400045521
Giá từng phần lô 137,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT066
Mã phần lô PP2400045522
Giá từng phần lô 70,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT067
Mã phần lô PP2400045523
Giá từng phần lô 221,953,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT177
Mã phần lô PP2400045524
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT068
Mã phần lô PP2400045525
Giá từng phần lô 156,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT069
Mã phần lô PP2400045526
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT070
Mã phần lô PP2400045527
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT178
Mã phần lô PP2400045528
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT181
Mã phần lô PP2400045529
Giá từng phần lô 494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT190
Mã phần lô PP2400045530
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT191
Mã phần lô PP2400045531
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT188
Mã phần lô PP2400045532
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT189
Mã phần lô PP2400045533
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT193
Mã phần lô PP2400045534
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT192
Mã phần lô PP2400045535
Giá từng phần lô 1,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT071
Mã phần lô PP2400045536
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT194
Mã phần lô PP2400045537
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT072
Mã phần lô PP2400045538
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT073
Mã phần lô PP2400045539
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT075
Mã phần lô PP2400045540
Giá từng phần lô 90,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT076
Mã phần lô PP2400045541
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT077
Mã phần lô PP2400045542
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT079
Mã phần lô PP2400045543
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT081
Mã phần lô PP2400045544
Giá từng phần lô 23,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT082
Mã phần lô PP2400045545
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT083
Mã phần lô PP2400045546
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT084
Mã phần lô PP2400045547
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT085
Mã phần lô PP2400045548
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT087
Mã phần lô PP2400045549
Giá từng phần lô 46,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT088
Mã phần lô PP2400045550
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT186
Mã phần lô PP2400045551
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT153
Mã phần lô PP2400045552
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT089
Mã phần lô PP2400045553
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT090
Mã phần lô PP2400045554
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT091
Mã phần lô PP2400045555
Giá từng phần lô 63,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT092
Mã phần lô PP2400045556
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT093
Mã phần lô PP2400045557
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT094
Mã phần lô PP2400045558
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT095
Mã phần lô PP2400045559
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT096
Mã phần lô PP2400045560
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT101
Mã phần lô PP2400045561
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT102
Mã phần lô PP2400045562
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT103
Mã phần lô PP2400045563
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT104
Mã phần lô PP2400045564
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT105
Mã phần lô PP2400045565
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT106
Mã phần lô PP2400045566
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT107
Mã phần lô PP2400045567
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT108
Mã phần lô PP2400045568
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT109
Mã phần lô PP2400045569
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT174
Mã phần lô PP2400045570
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT111
Mã phần lô PP2400045571
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT112
Mã phần lô PP2400045572
Giá từng phần lô 2,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT113
Mã phần lô PP2400045573
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT201
Mã phần lô PP2400045574
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT114
Mã phần lô PP2400045575
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT115
Mã phần lô PP2400045576
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT116
Mã phần lô PP2400045577
Giá từng phần lô 5,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT117
Mã phần lô PP2400045578
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT118
Mã phần lô PP2400045579
Giá từng phần lô 122,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT119
Mã phần lô PP2400045580
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT120
Mã phần lô PP2400045581
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT121
Mã phần lô PP2400045582
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT123
Mã phần lô PP2400045583
Giá từng phần lô 9,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT124
Mã phần lô PP2400045584
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT126
Mã phần lô PP2400045585
Giá từng phần lô 1,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT127
Mã phần lô PP2400045586
Giá từng phần lô 2,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT128
Mã phần lô PP2400045587
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT130
Mã phần lô PP2400045588
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT129
Mã phần lô PP2400045589
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT132
Mã phần lô PP2400045590
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT131
Mã phần lô PP2400045591
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT133
Mã phần lô PP2400045592
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT134
Mã phần lô PP2400045593
Giá từng phần lô 1,369,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT135
Mã phần lô PP2400045594
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT136
Mã phần lô PP2400045595
Giá từng phần lô 620,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,308,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT137
Mã phần lô PP2400045596
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT138
Mã phần lô PP2400045597
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT139
Mã phần lô PP2400045598
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT140
Mã phần lô PP2400045599
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT141
Mã phần lô PP2400045600
Giá từng phần lô 5,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT142
Mã phần lô PP2400045601
Giá từng phần lô 6,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT199
Mã phần lô PP2400045602
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT143
Mã phần lô PP2400045603
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT144
Mã phần lô PP2400045604
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT145
Mã phần lô PP2400045605
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT196
Mã phần lô PP2400045606
Giá từng phần lô 1,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT202
Mã phần lô PP2400045607
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT203
Mã phần lô PP2400045608
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT184
Mã phần lô PP2400045609
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT146
Mã phần lô PP2400045610
Giá từng phần lô 47,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT195
Mã phần lô PP2400045611
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT171
Mã phần lô PP2400045612
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT147
Mã phần lô PP2400045613
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT148
Mã phần lô PP2400045614
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT149
Mã phần lô PP2400045615
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT150
Mã phần lô PP2400045616
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT151
Mã phần lô PP2400045617
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VT187
Mã phần lô PP2400045618
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH01
Mã phần lô PP2400045619
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH02
Mã phần lô PP2400045620
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH03
Mã phần lô PP2400045621
Giá từng phần lô 1,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH04
Mã phần lô PP2400045622
Giá từng phần lô 1,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH05
Mã phần lô PP2400045623
Giá từng phần lô 1,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH06
Mã phần lô PP2400045624
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH07
Mã phần lô PP2400045625
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH08
Mã phần lô PP2400045626
Giá từng phần lô 136,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH10
Mã phần lô PP2400045627
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH11
Mã phần lô PP2400045628
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH12
Mã phần lô PP2400045629
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH13
Mã phần lô PP2400045630
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH14
Mã phần lô PP2400045631
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH15
Mã phần lô PP2400045632
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH16
Mã phần lô PP2400045633
Giá từng phần lô 60,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH17
Mã phần lô PP2400045634
Giá từng phần lô 42,856,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH18
Mã phần lô PP2400045635
Giá từng phần lô 43,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH19
Mã phần lô PP2400045636
Giá từng phần lô 3,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH20
Mã phần lô PP2400045637
Giá từng phần lô 1,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH21
Mã phần lô PP2400045638
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH22
Mã phần lô PP2400045639
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH23
Mã phần lô PP2400045640
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH24
Mã phần lô PP2400045641
Giá từng phần lô 640,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH25
Mã phần lô PP2400045642
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH26
Mã phần lô PP2400045643
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH29
Mã phần lô PP2400045644
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH30
Mã phần lô PP2400045645
Giá từng phần lô 201,574,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH31
Mã phần lô PP2400045646
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH32
Mã phần lô PP2400045647
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH34
Mã phần lô PP2400045648
Giá từng phần lô 1,963,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH35
Mã phần lô PP2400045649
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH36
Mã phần lô PP2400045650
Giá từng phần lô 36,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH37
Mã phần lô PP2400045651
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH38
Mã phần lô PP2400045652
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH40
Mã phần lô PP2400045653
Giá từng phần lô 40,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH41
Mã phần lô PP2400045654
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH42
Mã phần lô PP2400045655
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH43
Mã phần lô PP2400045656
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH44
Mã phần lô PP2400045657
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH45
Mã phần lô PP2400045658
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH46
Mã phần lô PP2400045659
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH47
Mã phần lô PP2400045660
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH48
Mã phần lô PP2400045661
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH49
Mã phần lô PP2400045662
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH50
Mã phần lô PP2400045663
Giá từng phần lô 4,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH51
Mã phần lô PP2400045664
Giá từng phần lô 1,040,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH52
Mã phần lô PP2400045665
Giá từng phần lô 230,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH53
Mã phần lô PP2400045666
Giá từng phần lô 324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH54
Mã phần lô PP2400045667
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH55
Mã phần lô PP2400045668
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH56
Mã phần lô PP2400045669
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH57
Mã phần lô PP2400045670
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH58
Mã phần lô PP2400045671
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH59
Mã phần lô PP2400045672
Giá từng phần lô 82,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH60
Mã phần lô PP2400045673
Giá từng phần lô 138,090,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH61
Mã phần lô PP2400045674
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH62
Mã phần lô PP2400045675
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH63
Mã phần lô PP2400045676
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH64
Mã phần lô PP2400045677
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH65
Mã phần lô PP2400045678
Giá từng phần lô 12,957,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH66
Mã phần lô PP2400045679
Giá từng phần lô 12,957,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH67
Mã phần lô PP2400045680
Giá từng phần lô 12,957,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH68
Mã phần lô PP2400045681
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH70
Mã phần lô PP2400045682
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH71
Mã phần lô PP2400045683
Giá từng phần lô 136,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH72
Mã phần lô PP2400045684
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH73
Mã phần lô PP2400045685
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH74
Mã phần lô PP2400045686
Giá từng phần lô 62,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH75
Mã phần lô PP2400045687
Giá từng phần lô 27,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH76
Mã phần lô PP2400045688
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH77
Mã phần lô PP2400045689
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH78
Mã phần lô PP2400045690
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH79
Mã phần lô PP2400045691
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH81
Mã phần lô PP2400045692
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH82
Mã phần lô PP2400045693
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH83
Mã phần lô PP2400045694
Giá từng phần lô 54,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH84
Mã phần lô PP2400045695
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH86
Mã phần lô PP2400045696
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH87
Mã phần lô PP2400045697
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH88
Mã phần lô PP2400045698
Giá từng phần lô 43,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH89
Mã phần lô PP2400045699
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH90
Mã phần lô PP2400045700
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH91
Mã phần lô PP2400045701
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH93
Mã phần lô PP2400045702
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH94
Mã phần lô PP2400045703
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH95
Mã phần lô PP2400045704
Giá từng phần lô 40,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH96
Mã phần lô PP2400045705
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH97
Mã phần lô PP2400045706
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH98
Mã phần lô PP2400045707
Giá từng phần lô 3,018,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH99
Mã phần lô PP2400045708
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTH103
Mã phần lô PP2400045709
Giá từng phần lô 182,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH01
Mã phần lô PP2400045710
Giá từng phần lô 195,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH02
Mã phần lô PP2400045711
Giá từng phần lô 127,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH03
Mã phần lô PP2400045712
Giá từng phần lô 24,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH04
Mã phần lô PP2400045713
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH05
Mã phần lô PP2400045714
Giá từng phần lô 18,200,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH06
Mã phần lô PP2400045715
Giá từng phần lô 38,125,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,883
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH07
Mã phần lô PP2400045716
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH08
Mã phần lô PP2400045717
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH09
Mã phần lô PP2400045718
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH10
Mã phần lô PP2400045719
Giá từng phần lô 10,344,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH11
Mã phần lô PP2400045720
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH12
Mã phần lô PP2400045721
Giá từng phần lô 11,992,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH13
Mã phần lô PP2400045722
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH14
Mã phần lô PP2400045723
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH15
Mã phần lô PP2400045724
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH16
Mã phần lô PP2400045725
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH17
Mã phần lô PP2400045726
Giá từng phần lô 146,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH18
Mã phần lô PP2400045727
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH19
Mã phần lô PP2400045728
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH20
Mã phần lô PP2400045729
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH21
Mã phần lô PP2400045730
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH22
Mã phần lô PP2400045731
Giá từng phần lô 58,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH23
Mã phần lô PP2400045732
Giá từng phần lô 125,797,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH24
Mã phần lô PP2400045733
Giá từng phần lô 534,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH25
Mã phần lô PP2400045734
Giá từng phần lô 80,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH26
Mã phần lô PP2400045735
Giá từng phần lô 493,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH27
Mã phần lô PP2400045736
Giá từng phần lô 155,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH28
Mã phần lô PP2400045737
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH29
Mã phần lô PP2400045738
Giá từng phần lô 61,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH30
Mã phần lô PP2400045739
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH31
Mã phần lô PP2400045740
Giá từng phần lô 45,599,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH32
Mã phần lô PP2400045741
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH33
Mã phần lô PP2400045742
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH34
Mã phần lô PP2400045743
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH35
Mã phần lô PP2400045744
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH36
Mã phần lô PP2400045745
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH37
Mã phần lô PP2400045746
Giá từng phần lô 15,989,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,841
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH38
Mã phần lô PP2400045747
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH39
Mã phần lô PP2400045748
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH40
Mã phần lô PP2400045749
Giá từng phần lô 183,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH41
Mã phần lô PP2400045750
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH42
Mã phần lô PP2400045751
Giá từng phần lô 31,592,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SH43
Mã phần lô PP2400045752
Giá từng phần lô 154,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH01
Mã phần lô PP2400045753
Giá từng phần lô 295,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH02
Mã phần lô PP2400045754
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH03
Mã phần lô PP2400045755
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH04
Mã phần lô PP2400045756
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH05
Mã phần lô PP2400045757
Giá từng phần lô 117,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH06
Mã phần lô PP2400045758
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH07
Mã phần lô PP2400045759
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH08
Mã phần lô PP2400045760
Giá từng phần lô 76,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH09
Mã phần lô PP2400045761
Giá từng phần lô 406,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,095,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH10
Mã phần lô PP2400045762
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH11
Mã phần lô PP2400045763
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH12
Mã phần lô PP2400045764
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH13
Mã phần lô PP2400045765
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HH14
Mã phần lô PP2400045766
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ML01
Mã phần lô PP2400045767
Giá từng phần lô 109,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ML02
Mã phần lô PP2400045768
Giá từng phần lô 31,085,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ML03
Mã phần lô PP2400045769
Giá từng phần lô 1,646,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,700,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD01
Mã phần lô PP2400045770
Giá từng phần lô 15,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD02
Mã phần lô PP2400045771
Giá từng phần lô 125,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD03
Mã phần lô PP2400045772
Giá từng phần lô 123,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD04
Mã phần lô PP2400045773
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD05
Mã phần lô PP2400045774
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD06
Mã phần lô PP2400045775
Giá từng phần lô 14,421,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD07
Mã phần lô PP2400045776
Giá từng phần lô 15,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD08
Mã phần lô PP2400045777
Giá từng phần lô 15,100,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD09
Mã phần lô PP2400045778
Giá từng phần lô 30,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD10
Mã phần lô PP2400045779
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD11
Mã phần lô PP2400045780
Giá từng phần lô 41,128,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD12
Mã phần lô PP2400045781
Giá từng phần lô 52,778,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD13
Mã phần lô PP2400045782
Giá từng phần lô 37,025,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,389
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD14
Mã phần lô PP2400045783
Giá từng phần lô 160,989,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD15
Mã phần lô PP2400045784
Giá từng phần lô 43,782,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MD16
Mã phần lô PP2400045785
Giá từng phần lô 24,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM01
Mã phần lô PP2400045786
Giá từng phần lô 80,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM02
Mã phần lô PP2400045787
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM03
Mã phần lô PP2400045788
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM04
Mã phần lô PP2400045789
Giá từng phần lô 125,905,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM05
Mã phần lô PP2400045790
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM06
Mã phần lô PP2400045791
Giá từng phần lô 101,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM07
Mã phần lô PP2400045792
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐM08
Mã phần lô PP2400045793
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS01
Mã phần lô PP2400045794
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS02
Mã phần lô PP2400045795
Giá từng phần lô 4,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS03
Mã phần lô PP2400045796
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS04
Mã phần lô PP2400045797
Giá từng phần lô 3,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS05
Mã phần lô PP2400045798
Giá từng phần lô 2,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS08
Mã phần lô PP2400045799
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS09
Mã phần lô PP2400045800
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS10
Mã phần lô PP2400045801
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS11
Mã phần lô PP2400045802
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS12
Mã phần lô PP2400045803
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS13
Mã phần lô PP2400045804
Giá từng phần lô 10,894,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS15
Mã phần lô PP2400045805
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS16
Mã phần lô PP2400045806
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS17
Mã phần lô PP2400045807
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS18
Mã phần lô PP2400045808
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS19
Mã phần lô PP2400045809
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS20
Mã phần lô PP2400045810
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS21
Mã phần lô PP2400045811
Giá từng phần lô 2,730,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,953,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS22
Mã phần lô PP2400045812
Giá từng phần lô 25,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS23
Mã phần lô PP2400045813
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS24
Mã phần lô PP2400045814
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS25
Mã phần lô PP2400045815
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS26
Mã phần lô PP2400045816
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS27
Mã phần lô PP2400045817
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS28
Mã phần lô PP2400045818
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS29
Mã phần lô PP2400045819
Giá từng phần lô 180,399,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS30
Mã phần lô PP2400045820
Giá từng phần lô 22,959,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS31
Mã phần lô PP2400045821
Giá từng phần lô 369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS06
Mã phần lô PP2400045822
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS14
Mã phần lô PP2400045823
Giá từng phần lô 25,584,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS32
Mã phần lô PP2400045824
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS33
Mã phần lô PP2400045825
Giá từng phần lô 11,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS34
Mã phần lô PP2400045826
Giá từng phần lô 31,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS35
Mã phần lô PP2400045827
Giá từng phần lô 269,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VS36
Mã phần lô PP2400045828
Giá từng phần lô 471,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG01
Mã phần lô PP2400045829
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG02
Mã phần lô PP2400045830
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG03
Mã phần lô PP2400045831
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG04
Mã phần lô PP2400045832
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG05
Mã phần lô PP2400045833
Giá từng phần lô 10,395,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG06
Mã phần lô PP2400045834
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG07
Mã phần lô PP2400045835
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG08
Mã phần lô PP2400045836
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG09
Mã phần lô PP2400045837
Giá từng phần lô 26,494,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG10
Mã phần lô PP2400045838
Giá từng phần lô 18,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG11
Mã phần lô PP2400045839
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG12
Mã phần lô PP2400045840
Giá từng phần lô 5,197,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG13
Mã phần lô PP2400045841
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG17
Mã phần lô PP2400045842
Giá từng phần lô 289,722,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG14
Mã phần lô PP2400045843
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG15
Mã phần lô PP2400045844
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG16
Mã phần lô PP2400045845
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KG18
Mã phần lô PP2400045846
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP02
Mã phần lô PP2400045847
Giá từng phần lô 14,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP03
Mã phần lô PP2400045848
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP04
Mã phần lô PP2400045849
Giá từng phần lô 7,847,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,707
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP05
Mã phần lô PP2400045850
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP06
Mã phần lô PP2400045851
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP07
Mã phần lô PP2400045852
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP08
Mã phần lô PP2400045853
Giá từng phần lô 6,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP09
Mã phần lô PP2400045854
Giá từng phần lô 148,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP10
Mã phần lô PP2400045855
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP11
Mã phần lô PP2400045856
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP13
Mã phần lô PP2400045857
Giá từng phần lô 375,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP14
Mã phần lô PP2400045858
Giá từng phần lô 53,024,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP15
Mã phần lô PP2400045859
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP16
Mã phần lô PP2400045860
Giá từng phần lô 241,827,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,627,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP17
Mã phần lô PP2400045861
Giá từng phần lô 166,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->