Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm thuốc generic bổ sung cho Bệnh viện Đa khoa Bình Dương năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500511673-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua sắm thuốc generic bổ sung cho Bệnh viện Đa khoa Bình Dương năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500169668
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 48,008,166,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500513112 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
2 PP2500513113 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000
3 PP2500513114 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000
4 PP2500513115 - 19,200,000 27.428.572 13.440.000
5 PP2500513116 - 614,250,000 877.500.000 429.975.000
6 PP2500513117 - 250,920,000 358.457.143 175.644.000
7 PP2500513118 - 541,800,000 774.000.000 379.260.000
8 PP2500513119 - 561,000,000 801.428.572 392.700.000
9 PP2500513120 - 4,444,245,000 6.348.921.429 3.110.971.500
10 PP2500513121 - 380,000,000 542.857.143 266.000.000
11 PP2500513122 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000
12 PP2500513123 - 140,490,000 200.700.000 98.343.000
13 PP2500513124 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
14 PP2500513125 - 60,096,000 85.851.429 42.067.200
15 PP2500513126 - 7,650,000 10.928.572 5.355.000
16 PP2500513127 - 446,250,000 637.500.000 312.375.000
17 PP2500513128 - 410,000,000 585.714.286 287.000.000
18 PP2500513129 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000
19 PP2500513130 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
20 PP2500513131 - 180,500,000 257.857.143 126.350.000
21 PP2500513132 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
22 PP2500513133 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
23 PP2500513134 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
24 PP2500513135 - 48,950,000 69.928.572 34.265.000
25 PP2500513136 - 56,250,000 80.357.143 39.375.000
26 PP2500513137 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000
27 PP2500513138 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
28 PP2500513139 - 1,225,000,000 1.750.000.000 857.500.000
29 PP2500513140 - 6,480,000 9.257.143 4.536.000
30 PP2500513141 - 1,030,000,000 1.471.428.572 721.000.000
31 PP2500513142 - 315,000 450.000 220.500
32 PP2500513143 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000
33 PP2500513144 - 295,000,000 421.428.572 206.500.000
34 PP2500513145 - 44,467,500 63.525.000 31.127.250
35 PP2500513146 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
36 PP2500513147 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000
37 PP2500513148 - 4,680,000 6.685.715 3.276.000
38 PP2500513149 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
39 PP2500513150 - 172,000,000 245.714.286 120.400.000
40 PP2500513151 - 230,820,000 329.742.858 161.574.000
41 PP2500513152 - 35,250,000 50.357.143 24.675.000
42 PP2500513153 - 115,432,000 164.902.858 80.802.400
43 PP2500513154 - 190,320,000 271.885.715 133.224.000
44 PP2500513155 - 23,500,000 33.571.429 16.450.000
45 PP2500513156 - 1,730,960,000 2.472.800.000 1.211.672.000
46 PP2500513157 - 382,500,000 546.428.572 267.750.000
47 PP2500513158 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000
48 PP2500513159 - 320,250,000 457.500.000 224.175.000
49 PP2500513160 - 28,954,800 41.364.000 20.268.360
50 PP2500513161 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
51 PP2500513162 - 135,250,000 193.214.286 94.675.000
52 PP2500513163 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
53 PP2500513164 - 318,500,000 455.000.000 222.950.000
54 PP2500513165 - 128,632,000 183.760.000 90.042.400
55 PP2500513166 - 32,287,500 46.125.000 22.601.250
56 PP2500513167 - 297,360,000 424.800.000 208.152.000
57 PP2500513168 - 99,960,000 142.800.000 69.972.000
58 PP2500513169 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000
59 PP2500513170 - 36,570,000 52.242.858 25.599.000
60 PP2500513171 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
61 PP2500513172 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500
62 PP2500513173 - 609,910,000 871.300.000 426.937.000
63 PP2500513174 - 19,467,000 27.810.000 13.626.900
64 PP2500513175 - 244,875,000 349.821.429 171.412.500
65 PP2500513176 - 6,348,000,000 9.068.571.429 4.443.600.000
66 PP2500513177 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
67 PP2500513178 - 26,775,000 38.250.000 18.742.500
68 PP2500513179 - 65,360,000 93.371.429 45.752.000
69 PP2500513180 - 70,350,000 100.500.000 49.245.000
70 PP2500513181 - 109,494,000 156.420.000 76.645.800
71 PP2500513182 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
72 PP2500513183 - 362,250,000 517.500.000 253.575.000
73 PP2500513184 - 19,561,500 27.945.000 13.693.050
74 PP2500513185 - 56,712,000 81.017.143 39.698.400
75 PP2500513186 - 487,500,000 696.428.572 341.250.000
76 PP2500513187 - 49,900,000 71.285.715 34.930.000
77 PP2500513188 - 5,192,000 7.417.143 3.634.400
78 PP2500513189 - 307,140,000 438.771.429 214.998.000
79 PP2500513190 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000
80 PP2500513191 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
81 PP2500513192 - 341,875,000 488.392.858 239.312.500
82 PP2500513193 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000
83 PP2500513194 - 82,650,000 118.071.429 57.855.000
84 PP2500513195 - 22,640,000 32.342.858 15.848.000
85 PP2500513196 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000
86 PP2500513197 - 8,550,000 12.214.286 5.985.000
87 PP2500513198 - 2,400,000 3.428.572 1.680.000
88 PP2500513199 - 57,200,000 81.714.286 40.040.000
89 PP2500513200 - 262,500 375.000 183.750
90 PP2500513201 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
91 PP2500513202 - 1,764,000,000 2.520.000.000 1.234.800.000
92 PP2500513203 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000
93 PP2500513204 - 171,360,000 244.800.000 119.952.000
94 PP2500513205 - 308,400,000 440.571.429 215.880.000
95 PP2500513206 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000
96 PP2500513207 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000
97 PP2500513208 - 131,250,000 187.500.000 91.875.000
98 PP2500513209 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
99 PP2500513210 - 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000
100 PP2500513211 - 217,500,000 310.714.286 152.250.000
101 PP2500513212 - 785,221,500 1.121.745.000 549.655.050
102 PP2500513213 - 9,555,000 13.650.000 6.688.500
103 PP2500513214 - 562,500,000 803.571.429 393.750.000
104 PP2500513215 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
105 PP2500513216 - 50,850,000 72.642.858 35.595.000
106 PP2500513217 - 102,663,750 146.662.500 71.864.625
107 PP2500513218 - 658,350,000 940.500.000 460.845.000
108 PP2500513219 - 649,950,000 928.500.000 454.965.000
109 PP2500513220 - 19,400,000 27.714.286 13.580.000
110 PP2500513221 - 162,120,000 231.600.000 113.484.000
111 PP2500513222 - 491,400,000 702.000.000 343.980.000
112 PP2500513223 - 178,408,000 254.868.572 124.885.600
113 PP2500513224 - 118,500,000 169.285.715 82.950.000
114 PP2500513225 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000
115 PP2500513226 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
116 PP2500513227 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
117 PP2500513228 - 10,075,000 14.392.858 7.052.500
118 PP2500513229 - 735,000 1.050.000 514.500
119 PP2500513230 - 2,467,450 3.524.929 1.727.215
120 PP2500513231 - 3,100,000 4.428.572 2.170.000
121 PP2500513232 - 457,500,000 653.571.429 320.250.000
122 PP2500513233 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000
123 PP2500513234 - 2,809,290,000 4.013.271.429 1.966.503.000
124 PP2500513235 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000
125 PP2500513236 - 6,447,000 9.210.000 4.512.900
126 PP2500513237 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000
127 PP2500513238 - 136,500,000 195.000.000 95.550.000
128 PP2500513239 - 19,975,000 28.535.715 13.982.500
129 PP2500513240 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000
130 PP2500513241 - 54,999,000 78.570.000 38.499.300
131 PP2500513242 - 850,000,000 1.214.285.715 595.000.000
132 PP2500513243 - 712,000,000 1.017.142.858 498.400.000
133 PP2500513244 - 3,753,750 5.362.500 2.627.625
134 PP2500513245 - 1,137,500 1.625.000 796.250
135 PP2500513246 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000
136 PP2500513247 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000
137 PP2500513248 - 12,225,000 17.464.286 8.557.500
138 PP2500513249 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000
139 PP2500513250 - 16,200,000 23.142.858 11.340.000
140 PP2500513251 - 670,835,000 958.335.715 469.584.500
141 PP2500513252 - 87,897,600 125.568.000 61.528.320
142 PP2500513253 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000
143 PP2500513254 - 1,217,250,000 1.738.928.572 852.075.000
144 PP2500513255 - 1,159,250,000 1.656.071.429 811.475.000
145 PP2500513256 - 1,622,950,000 2.318.500.000 1.136.065.000
146 PP2500513257 - 1,298,360,000 1.854.800.000 908.852.000
147 PP2500513258 - 35,805,000 51.150.000 25.063.500
148 PP2500513259 - 74,400,000 106.285.715 52.080.000
149 PP2500513260 - 9,870,000 14.100.000 6.909.000
150 PP2500513261 - 20,277,000 28.967.143 14.193.900
151 PP2500513262 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
Mã phần lô PP2500513112
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513113
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513114
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513115
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513116
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513117
Giá từng phần lô 250,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513118
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513119
Giá từng phần lô 561,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513120
Giá từng phần lô 4,444,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.348.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.110.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513121
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513122
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513123
Giá từng phần lô 140,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513124
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513125
Giá từng phần lô 60,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513126
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513127
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513128
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513129
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513130
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513131
Giá từng phần lô 180,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513132
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513133
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513134
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513135
Giá từng phần lô 48,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513136
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513137
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513138
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513139
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513140
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513141
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513142
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513143
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513144
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513145
Giá từng phần lô 44,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.127.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513146
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513147
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513148
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513149
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513150
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513151
Giá từng phần lô 230,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513152
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513153
Giá từng phần lô 115,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513154
Giá từng phần lô 190,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513155
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513156
Giá từng phần lô 1,730,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513157
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513158
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513159
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513160
Giá từng phần lô 28,954,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.268.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513161
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513162
Giá từng phần lô 135,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513163
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513164
Giá từng phần lô 318,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513165
Giá từng phần lô 128,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.042.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513166
Giá từng phần lô 32,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.601.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513167
Giá từng phần lô 297,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513168
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513169
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513170
Giá từng phần lô 36,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513171
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513172
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513173
Giá từng phần lô 609,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513174
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513175
Giá từng phần lô 244,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513176
Giá từng phần lô 6,348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.068.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513177
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513178
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513179
Giá từng phần lô 65,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513180
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513181
Giá từng phần lô 109,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.645.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513182
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513183
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513184
Giá từng phần lô 19,561,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.693.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513185
Giá từng phần lô 56,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.698.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513186
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513187
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513188
Giá từng phần lô 5,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.634.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513189
Giá từng phần lô 307,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513190
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513191
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513192
Giá từng phần lô 341,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513193
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513194
Giá từng phần lô 82,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513195
Giá từng phần lô 22,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513196
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513197
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513198
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513199
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513200
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513201
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513202
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513203
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513204
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513205
Giá từng phần lô 308,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513206
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513207
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513208
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513209
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513210
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513211
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513212
Giá từng phần lô 785,221,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.655.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513213
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513214
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513215
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513216
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513217
Giá từng phần lô 102,663,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.864.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513218
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513219
Giá từng phần lô 649,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513220
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513221
Giá từng phần lô 162,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513222
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513223
Giá từng phần lô 178,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.885.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513224
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513225
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513226
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513227
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513228
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513229
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513230
Giá từng phần lô 2,467,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.524.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513231
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513232
Giá từng phần lô 457,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513233
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513234
Giá từng phần lô 2,809,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.013.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.966.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513235
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513236
Giá từng phần lô 6,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.512.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513237
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513238
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513239
Giá từng phần lô 19,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513240
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513241
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513242
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513243
Giá từng phần lô 712,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513244
Giá từng phần lô 3,753,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.627.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513245
Giá từng phần lô 1,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513246
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513247
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513248
Giá từng phần lô 12,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513249
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513250
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513251
Giá từng phần lô 670,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513252
Giá từng phần lô 87,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.528.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513253
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513254
Giá từng phần lô 1,217,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513255
Giá từng phần lô 1,159,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513256
Giá từng phần lô 1,622,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513257
Giá từng phần lô 1,298,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513258
Giá từng phần lô 35,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513259
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513260
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513261
Giá từng phần lô 20,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.967.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.193.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500513262
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->