Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm thuốc Generic thuộc danh mục mua sắm tập trung thuốc cấp địa phương tỉnh Hải Dương năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500000284-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua sắm thuốc Generic thuộc danh mục mua sắm tập trung thuốc cấp địa phương tỉnh Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400302756
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 796,076,091,034 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400503836 - GE3226.0001 83,978,500 1,680,000
2 PP2400503837 - GE3226.0002 688,480,000 13,770,000
3 PP2400503838 - GE3226.0003 50,875,000 1,018,000
4 PP2400503839 - GE3226.0004 123,625,000 2,473,000
5 PP2400503840 - GE3226.0005 48,000,000 960,000
6 PP2400503841 - GE3226.0006 35,017,500 701,000
7 PP2400503842 - GE3226.0007 110,704,000 2,215,000
8 PP2400503843 - GE3226.0008 171,000,000 3,420,000
9 PP2400503844 - GE3226.0009 461,100,000 9,222,000
10 PP2400503845 - GE3226.0010 563,400,000 11,268,000
11 PP2400503846 - GE3226.0011 119,190,000 2,384,000
12 PP2400503847 - GE3226.0012 78,823,320 1,577,000
13 PP2400503848 - GE3226.0013 60,131,200 1,203,000
14 PP2400503849 - GE3226.0014 297,840,000 5,957,000
15 PP2400503850 - GE3226.0015 59,148,000 1,183,000
16 PP2400503851 - GE3226.0016 40,470,000 810,000
17 PP2400503852 - GE3226.0017 170,250,000 3,405,000
18 PP2400503853 - GE3226.0018 131,200,000 2,624,000
19 PP2400503854 - GE3226.0019 132,300,000 2,646,000
20 PP2400503855 - GE3226.0020 335,094,300 6,702,000
21 PP2400503856 - GE3226.0021 491,364,600 9,828,000
22 PP2400503857 - GE3226.0022 242,550,000 4,851,000
23 PP2400503858 - GE3226.0023 146,000,000 2,920,000
24 PP2400503859 - GE3226.0024 361,200,000 7,224,000
25 PP2400503860 - GE3226.0025 551,600,000 11,032,000
26 PP2400503861 - GE3226.0026 322,725,000 6,455,000
27 PP2400503862 - GE3226.0027 17,325,000 347,000
28 PP2400503863 - GE3226.0028 54,147,500 1,083,000
29 PP2400503864 - GE3226.0029 475,335,300 9,507,000
30 PP2400503865 - GE3226.0030 1,325,490,000 26,510,000
31 PP2400503866 - GE3226.0031 1,455,776,000 29,116,000
32 PP2400503867 - GE3226.0032 53,040,000 1,061,000
33 PP2400503868 - GE3226.0033 49,152,000 984,000
34 PP2400503869 - GE3226.0034 71,790,390 1,436,000
35 PP2400503870 - GE3226.0035 11,739,000 235,000
36 PP2400503871 - GE3226.0036 300,150,000 6,003,000
37 PP2400503872 - GE3226.0037 412,250,000 8,245,000
38 PP2400503873 - GE3226.0038 45,360,000 908,000
39 PP2400503874 - GE3226.0039 123,200,000 2,464,000
40 PP2400503875 - GE3226.0040 479,220,000 9,585,000
41 PP2400503876 - GE3226.0041 88,500,000 1,770,000
42 PP2400503877 - GE3226.0042 171,600,000 3,432,000
43 PP2400503878 - GE3226.0043 323,730,000 6,475,000
44 PP2400503879 - GE3226.0044 51,460,000 1,030,000
45 PP2400503880 - GE3226.0045 143,640,000 2,873,000
46 PP2400503881 - GE3226.0046 448,800,000 8,976,000
47 PP2400503882 - GE3226.0047 607,600,000 12,152,000
48 PP2400503883 - GE3226.0048 50,400,000 1,008,000
49 PP2400503884 - GE3226.0049 272,000,000 5,440,000
50 PP2400503885 - GE3226.0050 66,581,200 1,332,000
51 PP2400503886 - GE3226.0051 65,100,000 1,302,000
52 PP2400503887 - GE3226.0052 247,480,000 4,950,000
53 PP2400503888 - GE3226.0053 81,450,000 1,629,000
54 PP2400503889 - GE3226.0054 15,400,000 308,000
55 PP2400503890 - GE3226.0055 113,988,000 2,280,000
56 PP2400503891 - GE3226.0056 105,000,000 2,100,000
57 PP2400503892 - GE3226.0057 71,100,000 1,422,000
58 PP2400503893 - GE3226.0058 665,280,000 13,306,000
59 PP2400503894 - GE3226.0059 342,980,000 6,860,000
60 PP2400503895 - GE3226.0060 88,800,000 1,776,000
61 PP2400503896 - GE3226.0061 132,000,000 2,640,000
62 PP2400503897 - GE3226.0062 62,475,000 1,250,000
63 PP2400503898 - GE3226.0063 126,000,000 2,520,000
64 PP2400503899 - GE3226.0064 840,000,000 16,800,000
65 PP2400503900 - GE3226.0065 92,800,000 1,856,000
66 PP2400503901 - GE3226.0066 1,105,457,500 22,110,000
67 PP2400503902 - GE3226.0067 178,928,400 3,579,000
68 PP2400503903 - GE3226.0068 167,102,400 3,343,000
69 PP2400503904 - GE3226.0069 242,400,000 4,848,000
70 PP2400503905 - GE3226.0070 1,935,120,000 38,703,000
71 PP2400503906 - GE3226.0071 72,653,000 1,454,000
72 PP2400503907 - GE3226.0072 133,660,000 2,674,000
73 PP2400503908 - GE3226.0073 1,015,065,000 20,302,000
74 PP2400503909 - GE3226.0074 1,076,775,000 21,536,000
75 PP2400503910 - GE3226.0075 187,650,000 3,753,000
76 PP2400503911 - GE3226.0076 75,600,000 1,512,000
77 PP2400503912 - GE3226.0077 149,940,000 2,999,000
78 PP2400503913 - GE3226.0078 1,107,700,000 22,154,000
79 PP2400503914 - GE3226.0079 160,000,000 3,200,000
80 PP2400503915 - GE3226.0080 188,415,000 3,769,000
81 PP2400503916 - GE3226.0081 51,000,000 1,020,000
82 PP2400503917 - GE3226.0082 120,256,000 2,406,000
83 PP2400503918 - GE3226.0083 182,250,000 3,645,000
84 PP2400503919 - GE3226.0084 128,079,000 2,562,000
85 PP2400503920 - GE3226.0085 553,575,000 11,072,000
86 PP2400503921 - GE3226.0086 112,140,000 2,243,000
87 PP2400503922 - GE3226.0087 145,920,000 2,919,000
88 PP2400503923 - GE3226.0088 134,400,000 2,688,000
89 PP2400503924 - GE3226.0089 251,149,500 5,023,000
90 PP2400503925 - GE3226.0090 157,500,000 3,150,000
91 PP2400503926 - GE3226.0091 408,450,000 8,169,000
92 PP2400503927 - GE3226.0092 98,542,400 1,971,000
93 PP2400503928 - GE3226.0093 200,897,400 4,018,000
94 PP2400503929 - GE3226.0094 358,800,000 7,176,000
95 PP2400503930 - GE3226.0095 35,900,000 718,000
96 PP2400503931 - GE3226.0096 131,712,000 2,635,000
97 PP2400503932 - GE3226.0097 67,221,000 1,345,000
98 PP2400503933 - GE3226.0098 502,500,000 10,050,000
99 PP2400503934 - GE3226.0099 1,335,000,000 26,700,000
100 PP2400503935 - GE3226.0100 521,898,000 10,438,000
101 PP2400503936 - GE3226.0101 71,610,000 1,433,000
102 PP2400503937 - GE3226.0102 226,159,500 4,524,000
103 PP2400503938 - GE3226.0103 176,250,000 3,525,000
104 PP2400503939 - GE3226.0104 110,826,000 2,217,000
105 PP2400503940 - GE3226.0105 279,000,000 5,580,000
106 PP2400503941 - GE3226.0106 263,739,000 5,275,000
107 PP2400503942 - GE3226.0107 50,400,000 1,008,000
108 PP2400503943 - GE3226.0108 120,750,000 2,415,000
109 PP2400503944 - GE3226.0109 161,000,000 3,220,000
110 PP2400503945 - GE3226.0110 578,100,000 11,562,000
111 PP2400503946 - GE3226.0111 166,250,000 3,325,000
112 PP2400503947 - GE3226.0112 319,819,500 6,397,000
113 PP2400503948 - GE3226.0113 77,112,000 1,543,000
114 PP2400503949 - GE3226.0114 49,618,400 993,000
115 PP2400503950 - GE3226.0115 139,293,000 2,786,000
116 PP2400503951 - GE3226.0116 29,260,000 586,000
117 PP2400503952 - GE3226.0117 81,270,000 1,626,000
118 PP2400503953 - GE3226.0118 577,080,000 11,542,000
119 PP2400503954 - GE3226.0119 237,195,000 4,744,000
120 PP2400503955 - GE3226.0120 122,400,000 2,448,000
121 PP2400503956 - GE3226.0121 88,350,000 1,767,000
122 PP2400503957 - GE3226.0122 60,500,000 1,210,000
123 PP2400503958 - GE3226.0123 106,145,000 2,123,000
124 PP2400503959 - GE3226.0124 208,288,500 4,166,000
125 PP2400503960 - GE3226.0125 104,850,000 2,097,000
126 PP2400503961 - GE3226.0126 143,000,000 2,860,000
127 PP2400503962 - GE3226.0127 58,500,000 1,170,000
128 PP2400503963 - GE3226.0128 220,500,000 4,410,000
129 PP2400503964 - GE3226.0129 96,810,000 1,937,000
130 PP2400503965 - GE3226.0130 33,000,000 660,000
131 PP2400503966 - GE3226.0131 762,000,000 15,240,000
132 PP2400503967 - GE3226.0132 161,227,500 3,225,000
133 PP2400503968 - GE3226.0133 975,975,000 19,520,000
134 PP2400503969 - GE3226.0134 57,172,500 1,144,000
135 PP2400503970 - GE3226.0135 214,500,000 4,290,000
136 PP2400503971 - GE3226.0136 58,800,000 1,176,000
137 PP2400503972 - GE3226.0137 15,288,000 306,000
138 PP2400503973 - GE3226.0138 62,800,000 1,256,000
139 PP2400503974 - GE3226.0139 72,000,000 1,440,000
140 PP2400503975 - GE3226.0140 48,300,000 966,000
141 PP2400503976 - GE3226.0141 109,690,740 2,194,000
142 PP2400503977 - GE3226.0142 186,200,000 3,724,000
143 PP2400503978 - GE3226.0143 174,000,000 3,480,000
144 PP2400503979 - GE3226.0144 117,634,944 2,353,000
145 PP2400503980 - GE3226.0145 196,445,000 3,929,000
146 PP2400503981 - GE3226.0146 151,475,000 3,030,000
147 PP2400503982 - GE3226.0147 82,320,000 1,647,000
148 PP2400503983 - GE3226.0148 1,023,090,000 20,462,000
149 PP2400503984 - GE3226.0149 435,000,000 8,700,000
150 PP2400503985 - GE3226.0150 78,750,000 1,575,000
151 PP2400503986 - GE3226.0151 52,500,000 1,050,000
152 PP2400503987 - GE3226.0152 104,514,900 2,091,000
153 PP2400503988 - GE3226.0153 96,000,000 1,920,000
154 PP2400503989 - GE3226.0154 147,630,000 2,953,000
155 PP2400503990 - GE3226.0155 26,390,000 528,000
156 PP2400503991 - GE3226.0156 446,449,500 8,929,000
157 PP2400503992 - GE3226.0157 94,500,000 1,890,000
158 PP2400503993 - GE3226.0158 310,500,000 6,210,000
159 PP2400503994 - GE3226.0159 598,800,000 11,976,000
160 PP2400503995 - GE3226.0160 26,000,000 520,000
161 PP2400503996 - GE3226.0161 19,500,000 390,000
162 PP2400503997 - GE3226.0162 65,880,000 1,318,000
163 PP2400503998 - GE3226.0163 151,219,000 3,025,000
164 PP2400503999 - GE3226.0164 87,120,000 1,743,000
165 PP2400504000 - GE3226.0165 72,100,000 1,442,000
166 PP2400504001 - GE3226.0166 84,924,000 1,699,000
167 PP2400504002 - GE3226.0167 112,500,000 2,250,000
168 PP2400504003 - GE3226.0168 276,000,000 5,520,000
169 PP2400504004 - GE3226.0169 487,200,000 9,744,000
170 PP2400504005 - GE3226.0170 546,100,000 10,922,000
171 PP2400504006 - GE3226.0171 2,822,680,000 56,454,000
172 PP2400504007 - GE3226.0172 497,007,000 9,941,000
173 PP2400504008 - GE3226.0173 4,007,934,000 80,159,000
174 PP2400504009 - GE3226.0174 2,245,000,000 44,900,000
175 PP2400504010 - GE3226.0175 2,443,600 49,000
176 PP2400504011 - GE3226.0176 112,200,000 2,244,000
177 PP2400504012 - GE3226.0177 263,727,700 5,275,000
178 PP2400504013 - GE3226.0178 1,198,800,000 23,976,000
179 PP2400504014 - GE3226.0179 1,311,400,000 26,228,000
180 PP2400504015 - GE3226.0180 3,456,600,000 69,132,000
181 PP2400504016 - GE3226.0181 1,653,000,000 33,060,000
182 PP2400504017 - GE3226.0182 472,500,000 9,450,000
183 PP2400504018 - GE3226.0183 235,807,000 4,717,000
184 PP2400504019 - GE3226.0184 65,975,000 1,320,000
185 PP2400504020 - GE3226.0185 124,589,160 2,492,000
186 PP2400504021 - GE3226.0186 115,300,800 2,307,000
187 PP2400504022 - GE3226.0187 225,000,000 4,500,000
188 PP2400504023 - GE3226.0188 2,996,200,000 59,924,000
189 PP2400504024 - GE3226.0189 6,325,070,000 126,502,000
190 PP2400504025 - GE3226.0190 529,620,000 10,593,000
191 PP2400504026 - GE3226.0191 5,164,457,400 103,290,000
192 PP2400504027 - GE3226.0192 712,800,000 14,256,000
193 PP2400504028 - GE3226.0193 518,000,000 10,360,000
194 PP2400504029 - GE3226.0194 199,500,000 3,990,000
195 PP2400504030 - GE3226.0195 4,196,960,000 83,940,000
196 PP2400504031 - GE3226.0196 1,035,000,000 20,700,000
197 PP2400504032 - GE3226.0197 219,492,000 4,390,000
198 PP2400504033 - GE3226.0198 1,255,500,000 25,110,000
199 PP2400504034 - GE3226.0199 45,000,000 900,000
200 PP2400504035 - GE3226.0200 421,200,000 8,424,000
201 PP2400504036 - GE3226.0201 660,000,000 13,200,000
202 PP2400504037 - GE3226.0202 5,229,000,000 104,580,000
203 PP2400504038 - GE3226.0203 2,916,942,000 58,339,000
204 PP2400504039 - GE3226.0204 710,500,000 14,210,000
205 PP2400504040 - GE3226.0205 115,940,000 2,319,000
206 PP2400504041 - GE3226.0206 551,200,000 11,024,000
207 PP2400504042 - GE3226.0207 212,850,000 4,257,000
208 PP2400504043 - GE3226.0208 566,244,000 11,325,000
209 PP2400504044 - GE3226.0209 421,600,000 8,432,000
210 PP2400504045 - GE3226.0210 156,000,000 3,120,000
211 PP2400504046 - GE3226.0211 166,600,000 3,332,000
212 PP2400504047 - GE3226.0212 404,040,000 8,081,000
213 PP2400504048 - GE3226.0213 452,960,000 9,060,000
214 PP2400504049 - GE3226.0214 853,500,000 17,070,000
215 PP2400504050 - GE3226.0215 1,425,000,000 28,500,000
216 PP2400504051 - GE3226.0216 532,800,000 10,656,000
217 PP2400504052 - GE3226.0217 271,950,000 5,439,000
218 PP2400504053 - GE3226.0218 126,400,000 2,528,000
219 PP2400504054 - GE3226.0219 2,540,400,000 50,808,000
220 PP2400504055 - GE3226.0220 6,118,640,000 122,373,000
221 PP2400504056 - GE3226.0221 6,307,500,000 126,150,000
222 PP2400504057 - GE3226.0222 525,000,000 10,500,000
223 PP2400504058 - GE3226.0223 2,612,500,000 52,250,000
224 PP2400504059 - GE3226.0224 3,471,500,000 69,430,000
225 PP2400504060 - GE3226.0225 4,425,000,000 88,500,000
226 PP2400504061 - GE3226.0226 4,191,020,000 83,821,000
227 PP2400504062 - GE3226.0227 3,213,000,000 64,260,000
228 PP2400504063 - GE3226.0228 840,000,000 16,800,000
229 PP2400504064 - GE3226.0229 669,600,000 13,392,000
230 PP2400504065 - GE3226.0230 4,200,000,000 84,000,000
231 PP2400504066 - GE3226.0231 798,000,000 15,960,000
232 PP2400504067 - GE3226.0232 1,457,500,000 29,150,000
233 PP2400504068 - GE3226.0233 3,925,350,000 78,507,000
234 PP2400504069 - GE3226.0234 663,750,000 13,275,000
235 PP2400504070 - GE3226.0235 1,102,000,000 22,040,000
236 PP2400504071 - GE3226.0236 874,944,000 17,499,000
237 PP2400504072 - GE3226.0237 234,000,000 4,680,000
238 PP2400504073 - GE3226.0238 61,752,000 1,236,000
239 PP2400504074 - GE3226.0239 562,120,000 11,243,000
240 PP2400504075 - GE3226.0240 156,800,000 3,136,000
241 PP2400504076 - GE3226.0241 418,700,000 8,374,000
242 PP2400504077 - GE3226.0242 342,500,000 6,850,000
243 PP2400504078 - GE3226.0243 190,020,000 3,801,000
244 PP2400504079 - GE3226.0244 495,000,000 9,900,000
245 PP2400504080 - GE3226.0245 109,000,000 2,180,000
246 PP2400504081 - GE3226.0246 894,400,000 17,888,000
247 PP2400504082 - GE3226.0247 554,400,000 11,088,000
248 PP2400504083 - GE3226.0248 11,635,000,000 232,700,000
249 PP2400504084 - GE3226.0249 1,348,150,000 26,963,000
250 PP2400504085 - GE3226.0250 5,546,000,000 110,920,000
251 PP2400504086 - GE3226.0251 3,482,570,000 69,652,000
252 PP2400504087 - GE3226.0252 977,550,000 19,551,000
253 PP2400504088 - GE3226.0253 193,500,000 3,870,000
254 PP2400504089 - GE3226.0254 223,850,000 4,477,000
255 PP2400504090 - GE3226.0255 2,617,670,000 52,354,000
256 PP2400504091 - GE3226.0256 589,680,000 11,794,000
257 PP2400504092 - GE3226.0257 1,004,800,000 20,096,000
258 PP2400504093 - GE3226.0258 131,392,800 2,628,000
259 PP2400504094 - GE3226.0259 508,500,000 10,170,000
260 PP2400504095 - GE3226.0260 713,000,000 14,260,000
261 PP2400504096 - GE3226.0261 984,000,000 19,680,000
262 PP2400504097 - GE3226.0262 71,814,730 1,437,000
263 PP2400504098 - GE3226.0263 1,366,200,000 27,324,000
264 PP2400504099 - GE3226.0264 315,495,000 6,310,000
265 PP2400504100 - GE3226.0265 3,175,200,000 63,504,000
266 PP2400504101 - GE3226.0266 4,260,000,000 85,200,000
267 PP2400504102 - GE3226.0267 1,221,750,000 24,435,000
268 PP2400504103 - GE3226.0268 2,620,800,000 52,416,000
269 PP2400504104 - GE3226.0269 1,575,000,000 31,500,000
270 PP2400504105 - GE3226.0270 2,362,280,000 47,246,000
271 PP2400504106 - GE3226.0271 712,800,000 14,256,000
272 PP2400504107 - GE3226.0272 291,690,000 5,834,000
273 PP2400504108 - GE3226.0273 706,800,000 14,136,000
274 PP2400504109 - GE3226.0274 1,306,650,000 26,133,000
275 PP2400504110 - GE3226.0275 33,734,000 675,000
276 PP2400504111 - GE3226.0276 60,924,600 1,219,000
277 PP2400504112 - GE3226.0277 284,900,000 5,698,000
278 PP2400504113 - GE3226.0278 106,575,000 2,132,000
279 PP2400504114 - GE3226.0279 335,220,000 6,705,000
280 PP2400504115 - GE3226.0280 95,700,000 1,914,000
281 PP2400504116 - GE3226.0281 210,000,000 4,200,000
282 PP2400504117 - GE3226.0282 230,422,500 4,609,000
283 PP2400504118 - GE3226.0283 208,250,000 4,165,000
284 PP2400504119 - GE3226.0284 297,000,000 5,940,000
285 PP2400504120 - GE3226.0285 669,032,700 13,381,000
286 PP2400504121 - GE3226.0286 243,600,000 4,872,000
287 PP2400504122 - GE3226.0287 126,240,000 2,525,000
288 PP2400504123 - GE3226.0288 259,228,000 5,185,000
289 PP2400504124 - GE3226.0289 231,840,000 4,637,000
290 PP2400504125 - GE3226.0290 1,047,100,000 20,942,000
291 PP2400504126 - GE3226.0291 454,295,900 9,086,000
292 PP2400504127 - GE3226.0292 290,280,000 5,806,000
293 PP2400504128 - GE3226.0293 198,000,000 3,960,000
294 PP2400504129 - GE3226.0294 792,000,000 15,840,000
295 PP2400504130 - GE3226.0295 694,850,100 13,898,000
296 PP2400504131 - GE3226.0296 1,125,000,000 22,500,000
297 PP2400504132 - GE3226.0297 52,200,000 1,044,000
298 PP2400504133 - GE3226.0298 112,200,000 2,244,000
299 PP2400504134 - GE3226.0299 378,000,000 7,560,000
300 PP2400504135 - GE3226.0300 202,350,000 4,047,000
301 PP2400504136 - GE3226.0301 165,000,000 3,300,000
302 PP2400504137 - GE3226.0302 299,106,000 5,983,000
303 PP2400504138 - GE3226.0303 82,656,000 1,654,000
304 PP2400504139 - GE3226.0304 354,220,000 7,085,000
305 PP2400504140 - GE3226.0305 362,440,000 7,249,000
306 PP2400504141 - GE3226.0306 131,320,000 2,627,000
307 PP2400504142 - GE3226.0307 129,950,000 2,599,000
308 PP2400504143 - GE3226.0308 126,243,500 2,525,000
309 PP2400504144 - GE3226.0309 1,550,400,000 31,008,000
310 PP2400504145 - GE3226.0310 80,860,600 1,618,000
311 PP2400504146 - GE3226.0311 274,000,000 5,480,000
312 PP2400504147 - GE3226.0312 1,121,400,000 22,428,000
313 PP2400504148 - GE3226.0313 312,000,000 6,240,000
314 PP2400504149 - GE3226.0314 6,625,000,000 132,500,000
315 PP2400504150 - GE3226.0315 4,572,500,000 91,450,000
316 PP2400504151 - GE3226.0316 497,500,000 9,950,000
317 PP2400504152 - GE3226.0317 143,000,000 2,860,000
318 PP2400504153 - GE3226.0318 408,000,000 8,160,000
319 PP2400504154 - GE3226.0319 227,052,000 4,542,000
320 PP2400504155 - GE3226.0320 453,200,000 9,064,000
321 PP2400504156 - GE3226.0321 1,150,800,000 23,016,000
322 PP2400504157 - GE3226.0322 443,610,000 8,873,000
323 PP2400504158 - GE3226.0323 269,775,000 5,396,000
324 PP2400504159 - GE3226.0324 140,000,000 2,800,000
325 PP2400504160 - GE3226.0325 578,500,000 11,570,000
326 PP2400504161 - GE3226.0326 71,500,000 1,430,000
327 PP2400504162 - GE3226.0327 793,500,000 15,870,000
328 PP2400504163 - GE3226.0328 539,400,000 10,788,000
329 PP2400504164 - GE3226.0329 297,772,000 5,956,000
330 PP2400504165 - GE3226.0330 91,350,000 1,827,000
331 PP2400504166 - GE3226.0331 80,000,000 1,600,000
332 PP2400504167 - GE3226.0332 190,000,000 3,800,000
333 PP2400504168 - GE3226.0333 37,941,750 759,000
334 PP2400504169 - GE3226.0334 42,300,000 846,000
335 PP2400504170 - GE3226.0335 163,800,000 3,276,000
336 PP2400504171 - GE3226.0336 416,500,000 8,330,000
337 PP2400504172 - GE3226.0337 945,000,000 18,900,000
338 PP2400504173 - GE3226.0338 720,000,000 14,400,000
339 PP2400504174 - GE3226.0339 413,100,000 8,262,000
340 PP2400504175 - GE3226.0340 191,900,000 3,838,000
341 PP2400504176 - GE3226.0341 21,000,000 420,000
342 PP2400504177 - GE3226.0342 237,600,000 4,752,000
343 PP2400504178 - GE3226.0343 367,500,000 7,350,000
344 PP2400504179 - GE3226.0344 108,750,000 2,175,000
345 PP2400504180 - GE3226.0345 302,250,000 6,045,000
346 PP2400504181 - GE3226.0346 41,200,000 824,000
347 PP2400504182 - GE3226.0347 1,254,487,500 25,090,000
348 PP2400504183 - GE3226.0348 1,074,200,000 21,484,000
349 PP2400504184 - GE3226.0349 256,680,000 5,134,000
350 PP2400504185 - GE3226.0350 2,541,845,000 50,837,000
351 PP2400504186 - GE3226.0351 907,500,000 18,150,000
352 PP2400504187 - GE3226.0352 1,430,000,000 28,600,000
353 PP2400504188 - GE3226.0353 330,980,000 6,620,000
354 PP2400504189 - GE3226.0354 626,535,000 12,531,000
355 PP2400504190 - GE3226.0355 1,339,500,000 26,790,000
356 PP2400504191 - GE3226.0356 97,440,000 1,949,000
357 PP2400504192 - GE3226.0357 52,600,000 1,052,000
358 PP2400504193 - GE3226.0358 121,030,000 2,421,000
359 PP2400504194 - GE3226.0359 108,000,000 2,160,000
360 PP2400504195 - GE3226.0360 215,250,000 4,305,000
361 PP2400504196 - GE3226.0361 90,470,400 1,810,000
362 PP2400504197 - GE3226.0362 41,850,000 837,000
363 PP2400504198 - GE3226.0363 58,800,000 1,176,000
364 PP2400504199 - GE3226.0364 86,180,000 1,724,000
365 PP2400504200 - GE3226.0365 2,122,650,000 42,453,000
366 PP2400504201 - GE3226.0366 97,500,000 1,950,000
367 PP2400504202 - GE3226.0367 16,200,000 324,000
368 PP2400504203 - GE3226.0368 112,000,000 2,240,000
369 PP2400504204 - GE3226.0369 66,600,000 1,332,000
370 PP2400504205 - GE3226.0370 169,050,000 3,381,000
371 PP2400504206 - GE3226.0371 73,500,000 1,470,000
372 PP2400504207 - GE3226.0372 158,550,000 3,171,000
373 PP2400504208 - GE3226.0373 39,000,000 780,000
374 PP2400504209 - GE3226.0374 214,500,000 4,290,000
375 PP2400504210 - GE3226.0375 215,220,000 4,305,000
376 PP2400504211 - GE3226.0376 197,120,000 3,943,000
377 PP2400504212 - GE3226.0377 77,500,000 1,550,000
378 PP2400504213 - GE3226.0378 1,680,000,000 33,600,000
379 PP2400504214 - GE3226.0379 40,250,000 805,000
380 PP2400504215 - GE3226.0380 202,387,500 4,048,000
381 PP2400504216 - GE3226.0381 255,000,000 5,100,000
382 PP2400504217 - GE3226.0382 519,960,000 10,400,000
383 PP2400504218 - GE3226.0383 276,000,000 5,520,000
384 PP2400504219 - GE3226.0384 162,500,000 3,250,000
385 PP2400504220 - GE3226.0385 65,676,000 1,314,000
386 PP2400504221 - GE3226.0386 170,402,400 3,409,000
387 PP2400504222 - GE3226.0387 346,493,700 6,930,000
388 PP2400504223 - GE3226.0388 33,558,000 672,000
389 PP2400504224 - GE3226.0389 14,697,900 294,000
390 PP2400504225 - GE3226.0390 32,249,700 645,000
391 PP2400504226 - GE3226.0391 161,553,000 3,232,000
392 PP2400504227 - GE3226.0392 336,000,000 6,720,000
393 PP2400504228 - GE3226.0393 255,988,800 5,120,000
394 PP2400504229 - GE3226.0394 327,600,000 6,552,000
395 PP2400504230 - GE3226.0395 239,000,000 4,780,000
396 PP2400504231 - GE3226.0396 1,440,000,000 28,800,000
397 PP2400504232 - GE3226.0397 138,000,000 2,760,000
398 PP2400504233 - GE3226.0398 137,497,500 2,750,000
399 PP2400504234 - GE3226.0399 164,997,000 3,300,000
400 PP2400504235 - GE3226.0400 189,000,000 3,780,000
401 PP2400504236 - GE3226.0401 291,060,000 5,822,000
402 PP2400504237 - GE3226.0402 50,400,000 1,008,000
403 PP2400504238 - GE3226.0403 308,700,000 6,174,000
404 PP2400504239 - GE3226.0404 1,029,000,000 20,580,000
405 PP2400504240 - GE3226.0405 230,000,000 4,600,000
406 PP2400504241 - GE3226.0406 105,999,600 2,120,000
407 PP2400504242 - GE3226.0407 395,000,000 7,900,000
408 PP2400504243 - GE3226.0408 270,316,200 5,407,000
409 PP2400504244 - GE3226.0409 79,800,000 1,596,000
410 PP2400504245 - GE3226.0410 207,480,000 4,150,000
411 PP2400504246 - GE3226.0411 74,412,000 1,489,000
412 PP2400504247 - GE3226.0412 104,500,000 2,090,000
413 PP2400504248 - GE3226.0413 215,000,000 4,300,000
414 PP2400504249 - GE3226.0414 228,600,000 4,572,000
415 PP2400504250 - GE3226.0415 920,000,000 18,400,000
416 PP2400504251 - GE3226.0416 345,000,000 6,900,000
417 PP2400504252 - GE3226.0417 134,700,000 2,694,000
418 PP2400504253 - GE3226.0418 71,675,000 1,434,000
419 PP2400504254 - GE3226.0419 513,659,400 10,274,000
420 PP2400504255 - GE3226.0420 640,500,000 12,810,000
421 PP2400504256 - GE3226.0421 69,000,000 1,380,000
422 PP2400504257 - GE3226.0422 113,660,000 2,274,000
423 PP2400504258 - GE3226.0423 349,300,000 6,986,000
424 PP2400504259 - GE3226.0424 59,500,000 1,190,000
425 PP2400504260 - GE3226.0425 699,000,000 13,980,000
426 PP2400504261 - GE3226.0426 189,600,000 3,792,000
427 PP2400504262 - GE3226.0427 93,150,000 1,863,000
428 PP2400504263 - GE3226.0428 74,500,000 1,490,000
429 PP2400504264 - GE3226.0429 1,114,050,000 22,281,000
430 PP2400504265 - GE3226.0430 1,167,920,000 23,359,000
431 PP2400504266 - GE3226.0431 864,444,000 17,289,000
432 PP2400504267 - GE3226.0432 1,325,087,200 26,502,000
433 PP2400504268 - GE3226.0433 478,800,000 9,576,000
434 PP2400504269 - GE3226.0434 676,284,000 13,526,000
435 PP2400504270 - GE3226.0435 47,120,000 943,000
436 PP2400504271 - GE3226.0436 200,400,000 4,008,000
437 PP2400504272 - GE3226.0437 667,500,000 13,350,000
438 PP2400504273 - GE3226.0438 57,918,000 1,159,000
439 PP2400504274 - GE3226.0439 101,250,000 2,025,000
440 PP2400504275 - GE3226.0440 306,495,000 6,130,000
441 PP2400504276 - GE3226.0441 232,200,000 4,644,000
442 PP2400504277 - GE3226.0442 390,500,000 7,810,000
443 PP2400504278 - GE3226.0443 469,000,000 9,380,000
444 PP2400504279 - GE3226.0444 925,250,000 18,505,000
445 PP2400504280 - GE3226.0445 3,182,550,000 63,651,000
446 PP2400504281 - GE3226.0446 1,725,243,000 34,505,000
447 PP2400504282 - GE3226.0447 1,170,324,000 23,407,000
448 PP2400504283 - GE3226.0448 38,440,000 769,000
449 PP2400504284 - GE3226.0449 64,224,300 1,285,000
450 PP2400504285 - GE3226.0450 598,500,000 11,970,000
451 PP2400504286 - GE3226.0451 616,929,600 12,339,000
452 PP2400504287 - GE3226.0452 287,430,000 5,749,000
453 PP2400504288 - GE3226.0453 2,767,631,860 55,353,000
454 PP2400504289 - GE3226.0454 1,783,810,000 35,677,000
455 PP2400504290 - GE3226.0455 1,696,500,000 33,930,000
456 PP2400504291 - GE3226.0456 399,750,000 7,995,000
457 PP2400504292 - GE3226.0457 431,000,000 8,620,000
458 PP2400504293 - GE3226.0458 143,472,000 2,870,000
459 PP2400504294 - GE3226.0459 63,000,000 1,260,000
460 PP2400504295 - GE3226.0460 38,000,000 760,000
461 PP2400504296 - GE3226.0461 2,587,500,000 51,750,000
462 PP2400504297 - GE3226.0462 525,000,000 10,500,000
463 PP2400504298 - GE3226.0463 5,887,500,000 117,750,000
464 PP2400504299 - GE3226.0464 7,687,900,000 153,758,000
465 PP2400504300 - GE3226.0465 549,000,000 10,980,000
466 PP2400504301 - GE3226.0466 49,500,000 990,000
467 PP2400504302 - GE3226.0467 67,668,720 1,354,000
468 PP2400504303 - GE3226.0468 187,404,000 3,749,000
469 PP2400504304 - GE3226.0469 125,840,000 2,517,000
470 PP2400504305 - GE3226.0470 44,482,200 890,000
471 PP2400504306 - GE3226.0471 44,165,000 884,000
472 PP2400504307 - GE3226.0472 14,594,800 292,000
473 PP2400504308 - GE3226.0473 551,200,000 11,024,000
474 PP2400504309 - GE3226.0474 178,350,000 3,567,000
475 PP2400504310 - GE3226.0475 462,861,000 9,258,000
476 PP2400504311 - GE3226.0476 102,900,000 2,058,000
477 PP2400504312 - GE3226.0477 976,080,000 19,522,000
478 PP2400504313 - GE3226.0478 879,690,000 17,594,000
479 PP2400504314 - GE3226.0479 191,350,000 3,827,000
480 PP2400504315 - GE3226.0480 423,500,000 8,470,000
481 PP2400504316 - GE3226.0481 1,068,475,000 21,370,000
482 PP2400504317 - GE3226.0482 642,000,000 12,840,000
483 PP2400504318 - GE3226.0483 1,471,600,000 29,432,000
484 PP2400504319 - GE3226.0484 93,500,000 1,870,000
485 PP2400504320 - GE3226.0485 40,000,000 800,000
486 PP2400504321 - GE3226.0486 52,680,000 1,054,000
487 PP2400504322 - GE3226.0487 225,790,000 4,516,000
488 PP2400504323 - GE3226.0488 91,987,500 1,840,000
489 PP2400504324 - GE3226.0489 87,219,000 1,745,000
490 PP2400504325 - GE3226.0490 803,030,000 16,061,000
491 PP2400504326 - GE3226.0491 452,894,400 9,058,000
492 PP2400504327 - GE3226.0492 770,500,000 15,410,000
493 PP2400504328 - GE3226.0493 2,542,650,000 50,853,000
494 PP2400504329 - GE3226.0494 972,000,000 19,440,000
495 PP2400504330 - GE3226.0495 968,000,000 19,360,000
496 PP2400504331 - GE3226.0496 286,000,000 5,720,000
497 PP2400504332 - GE3226.0497 744,200,000 14,884,000
498 PP2400504333 - GE3226.0498 937,556,000 18,752,000
499 PP2400504334 - GE3226.0499 1,138,081,000 22,762,000
500 PP2400504335 - GE3226.0500 413,000,000 8,260,000
501 PP2400504336 - GE3226.0501 742,500,000 14,850,000
502 PP2400504337 - GE3226.0502 71,250,000 1,425,000
503 PP2400504338 - GE3226.0503 152,880,000 3,058,000
504 PP2400504339 - GE3226.0504 148,000,000 2,960,000
505 PP2400504340 - GE3226.0505 870,000,000 17,400,000
506 PP2400504341 - GE3226.0506 706,200,000 14,124,000
507 PP2400504342 - GE3226.0507 746,400,000 14,928,000
508 PP2400504343 - GE3226.0508 325,000,000 6,500,000
509 PP2400504344 - GE3226.0509 465,000,000 9,300,000
510 PP2400504345 - GE3226.0510 216,195,000 4,324,000
511 PP2400504346 - GE3226.0511 192,850,000 3,857,000
512 PP2400504347 - GE3226.0512 581,490,000 11,630,000
513 PP2400504348 - GE3226.0513 107,364,000 2,148,000
514 PP2400504349 - GE3226.0514 217,350,000 4,347,000
515 PP2400504350 - GE3226.0515 1,562,500,000 31,250,000
516 PP2400504351 - GE3226.0516 463,890,000 9,278,000
517 PP2400504352 - GE3226.0517 198,450,000 3,969,000
518 PP2400504353 - GE3226.0518 675,000,000 13,500,000
519 PP2400504354 - GE3226.0519 697,500,000 13,950,000
520 PP2400504355 - GE3226.0520 744,070,000 14,882,000
521 PP2400504356 - GE3226.0521 687,750,000 13,755,000
522 PP2400504357 - GE3226.0522 360,000,000 7,200,000
523 PP2400504358 - GE3226.0523 386,100,000 7,722,000
524 PP2400504359 - GE3226.0524 1,833,000,000 36,660,000
525 PP2400504360 - GE3226.0525 527,000,000 10,540,000
526 PP2400504361 - GE3226.0526 438,000,000 8,760,000
527 PP2400504362 - GE3226.0527 2,840,000,000 56,800,000
528 PP2400504363 - GE3226.0528 2,121,000,000 42,420,000
529 PP2400504364 - GE3226.0529 1,159,000,000 23,180,000
530 PP2400504365 - GE3226.0530 2,073,000,000 41,460,000
531 PP2400504366 - GE3226.0531 949,000,000 18,980,000
532 PP2400504367 - GE3226.0532 1,474,000,000 29,480,000
533 PP2400504368 - GE3226.0533 307,500,000 6,150,000
534 PP2400504369 - GE3226.0534 231,000,000 4,620,000
535 PP2400504370 - GE3226.0535 666,000,000 13,320,000
536 PP2400504371 - GE3226.0536 60,385,500 1,208,000
537 PP2400504372 - GE3226.0537 1,625,925,000 32,519,000
538 PP2400504373 - GE3226.0538 2,257,500,000 45,150,000
539 PP2400504374 - GE3226.0539 450,000,000 9,000,000
540 PP2400504375 - GE3226.0540 1,295,000,000 25,900,000
541 PP2400504376 - GE3226.0541 558,000,000 11,160,000
542 PP2400504377 - GE3226.0542 646,464,000 12,930,000
543 PP2400504378 - GE3226.0543 457,800,000 9,156,000
544 PP2400504379 - GE3226.0544 1,291,500,000 25,830,000
545 PP2400504380 - GE3226.0545 928,000,000 18,560,000
546 PP2400504381 - GE3226.0546 626,220,000 12,525,000
547 PP2400504382 - GE3226.0547 954,000,000 19,080,000
548 PP2400504383 - GE3226.0548 508,528,000 10,171,000
549 PP2400504384 - GE3226.0549 1,830,000,000 36,600,000
550 PP2400504385 - GE3226.0550 713,570,000 14,272,000
551 PP2400504386 - GE3226.0551 834,960,000 16,700,000
552 PP2400504387 - GE3226.0552 1,395,000,000 27,900,000
553 PP2400504388 - GE3226.0553 2,291,000,000 45,820,000
554 PP2400504389 - GE3226.0554 329,175,000 6,584,000
555 PP2400504390 - GE3226.0555 709,800,000 14,196,000
556 PP2400504391 - GE3226.0556 839,842,500 16,797,000
557 PP2400504392 - GE3226.0557 534,952,000 10,700,000
558 PP2400504393 - GE3226.0558 2,349,720,000 46,995,000
559 PP2400504394 - GE3226.0559 1,338,086,000 26,762,000
560 PP2400504395 - GE3226.0560 1,225,408,800 24,509,000
561 PP2400504396 - GE3226.0561 264,000,000 5,280,000
562 PP2400504397 - GE3226.0562 497,250,000 9,945,000
563 PP2400504398 - GE3226.0563 221,760,000 4,436,000
564 PP2400504399 - GE3226.0564 298,200,000 5,964,000
565 PP2400504400 - GE3226.0565 970,200,000 19,404,000
566 PP2400504401 - GE3226.0566 170,500,000 3,410,000
567 PP2400504402 - GE3226.0567 640,702,600 12,815,000
568 PP2400504403 - GE3226.0568 297,675,000 5,954,000
569 PP2400504404 - GE3226.0569 544,000,000 10,880,000
570 PP2400504405 - GE3226.0570 2,237,200,000 44,744,000
571 PP2400504406 - GE3226.0571 401,929,000 8,039,000
572 PP2400504407 - GE3226.0572 328,000,000 6,560,000
573 PP2400504408 - GE3226.0573 384,000,000 7,680,000
574 PP2400504409 - GE3226.0574 112,000,000 2,240,000
575 PP2400504410 - GE3226.0575 375,480,000 7,510,000
576 PP2400504411 - GE3226.0576 108,100,000 2,162,000
577 PP2400504412 - GE3226.0577 628,000,000 12,560,000
578 PP2400504413 - GE3226.0578 660,400,000 13,208,000
579 PP2400504414 - GE3226.0579 1,154,538,000 23,091,000
580 PP2400504415 - GE3226.0580 428,925,000 8,579,000
581 PP2400504416 - GE3226.0581 299,250,000 5,985,000
582 PP2400504417 - GE3226.0582 266,000,000 5,320,000
583 PP2400504418 - GE3226.0583 478,800,000 9,576,000
584 PP2400504419 - GE3226.0584 3,730,650,000 74,613,000
585 PP2400504420 - GE3226.0585 1,228,500,000 24,570,000
586 PP2400504421 - GE3226.0586 465,000,000 9,300,000
587 PP2400504422 - GE3226.0587 300,000,000 6,000,000
588 PP2400504423 - GE3226.0588 391,244,000 7,825,000
589 PP2400504424 - GE3226.0589 1,266,825,000 25,337,000
590 PP2400504425 - GE3226.0590 1,539,250,000 30,785,000
591 PP2400504426 - GE3226.0591 612,000,000 12,240,000
592 PP2400504427 - GE3226.0592 937,125,000 18,743,000
593 PP2400504428 - GE3226.0593 77,248,000 1,545,000
594 PP2400504429 - GE3226.0594 53,100,000 1,062,000
595 PP2400504430 - GE3226.0595 24,800,000 496,000
596 PP2400504431 - GE3226.0596 227,150,000 4,543,000
597 PP2400504432 - GE3226.0597 1,120,000,000 22,400,000
598 PP2400504433 - GE3226.0598 93,312,000 1,867,000
599 PP2400504434 - GE3226.0599 50,050,000 1,001,000
600 PP2400504435 - GE3226.0600 316,000,000 6,320,000
601 PP2400504436 - GE3226.0601 132,870,000 2,658,000
602 PP2400504437 - GE3226.0602 64,575,000 1,292,000
603 PP2400504438 - GE3226.0603 1,124,910,000 22,499,000
604 PP2400504439 - GE3226.0604 81,180,000 1,624,000
605 PP2400504440 - GE3226.0605 348,750,000 6,975,000
606 PP2400504441 - GE3226.0606 111,565,000 2,232,000
607 PP2400504442 - GE3226.0607 703,000,000 14,060,000
608 PP2400504443 - GE3226.0608 75,000,000 1,500,000
609 PP2400504444 - GE3226.0609 200,640,000 4,013,000
610 PP2400504445 - GE3226.0610 1,548,538,200 30,971,000
611 PP2400504446 - GE3226.0611 200,000,000 4,000,000
612 PP2400504447 - GE3226.0612 85,669,800 1,714,000
613 PP2400504448 - GE3226.0613 396,825,000 7,937,000
614 PP2400504449 - GE3226.0614 2,013,000,000 40,260,000
615 PP2400504450 - GE3226.0615 1,859,000,000 37,180,000
616 PP2400504451 - GE3226.0616 1,510,900,000 30,218,000
617 PP2400504452 - GE3226.0617 754,000,000 15,080,000
618 PP2400504453 - GE3226.0618 485,760,000 9,716,000
619 PP2400504454 - GE3226.0619 810,000,000 16,200,000
620 PP2400504455 - GE3226.0620 248,000,000 4,960,000
621 PP2400504456 - GE3226.0621 189,750,000 3,795,000
622 PP2400504457 - GE3226.0622 420,000,000 8,400,000
623 PP2400504458 - GE3226.0623 1,937,200,000 38,744,000
624 PP2400504459 - GE3226.0624 1,548,487,500 30,970,000
625 PP2400504460 - GE3226.0625 518,100,000 10,362,000
626 PP2400504461 - GE3226.0626 772,200,000 15,444,000
627 PP2400504462 - GE3226.0627 826,500,000 16,530,000
628 PP2400504463 - GE3226.0628 230,400,000 4,608,000
629 PP2400504464 - GE3226.0629 1,144,000,000 22,880,000
630 PP2400504465 - GE3226.0630 352,500,000 7,050,000
631 PP2400504466 - GE3226.0631 1,114,512,000 22,291,000
632 PP2400504467 - GE3226.0632 1,179,528,000 23,591,000
633 PP2400504468 - GE3226.0633 1,393,200,000 27,864,000
634 PP2400504469 - GE3226.0634 862,500,000 17,250,000
635 PP2400504470 - GE3226.0635 126,000,000 2,520,000
636 PP2400504471 - GE3226.0636 815,430,000 16,309,000
637 PP2400504472 - GE3226.0637 1,540,000,000 30,800,000
638 PP2400504473 - GE3226.0638 1,617,000,000 32,340,000
639 PP2400504474 - GE3226.0639 967,200,000 19,344,000
640 PP2400504475 - GE3226.0640 1,145,130,000 22,903,000
641 PP2400504476 - GE3226.0641 275,310,000 5,507,000
642 PP2400504477 - GE3226.0642 616,500,000 12,330,000
643 PP2400504478 - GE3226.0643 1,577,600,000 31,552,000
644 PP2400504479 - GE3226.0644 96,000,000 1,920,000
645 PP2400504480 - GE3226.0645 1,015,650,000 20,313,000
646 PP2400504481 - GE3226.0646 396,900,000 7,938,000
647 PP2400504482 - GE3226.0647 351,000,000 7,020,000
648 PP2400504483 - GE3226.0648 954,600,000 19,092,000
649 PP2400504484 - GE3226.0649 109,200,000 2,184,000
650 PP2400504485 - GE3226.0650 273,600,000 5,472,000
651 PP2400504486 - GE3226.0651 248,900,000 4,978,000
652 PP2400504487 - GE3226.0652 86,240,000 1,725,000
653 PP2400504488 - GE3226.0653 40,950,000 819,000
654 PP2400504489 - GE3226.0654 191,750,000 3,835,000
655 PP2400504490 - GE3226.0655 157,316,400 3,147,000
656 PP2400504491 - GE3226.0656 126,000,000 2,520,000
657 PP2400504492 - GE3226.0657 76,875,000 1,538,000
658 PP2400504493 - GE3226.0658 84,160,000 1,684,000
659 PP2400504494 - GE3226.0659 483,550,000 9,671,000
660 PP2400504495 - GE3226.0660 160,579,440 3,212,000
661 PP2400504496 - GE3226.0661 32,529,000 651,000
662 PP2400504497 - GE3226.0662 104,580,000 2,092,000
663 PP2400504498 - GE3226.0663 248,000,000 4,960,000
664 PP2400504499 - GE3226.0664 629,200,000 12,584,000
665 PP2400504500 - GE3226.0665 307,975,000 6,160,000
666 PP2400504501 - GE3226.0666 986,975,000 19,740,000
667 PP2400504502 - GE3226.0667 1,012,095,000 20,242,000
668 PP2400504503 - GE3226.0668 1,436,089,500 28,722,000
669 PP2400504504 - GE3226.0669 280,992,000 5,620,000
670 PP2400504505 - GE3226.0670 923,984,000 18,480,000
671 PP2400504506 - GE3226.0671 1,284,990,000 25,700,000
672 PP2400504507 - GE3226.0672 593,400,000 11,868,000
673 PP2400504508 - GE3226.0673 264,000,000 5,280,000
674 PP2400504509 - GE3226.0674 222,000,000 4,440,000
675 PP2400504510 - GE3226.0675 210,000,000 4,200,000
676 PP2400504511 - GE3226.0676 753,154,500 15,064,000
677 PP2400504512 - GE3226.0677 104,422,500 2,089,000
678 PP2400504513 - GE3226.0678 63,945,840 1,279,000
679 PP2400504514 - GE3226.0679 1,468,026,450 29,361,000
680 PP2400504515 - GE3226.0680 215,468,400 4,310,000
681 PP2400504516 - GE3226.0681 229,425,000 4,589,000
682 PP2400504517 - GE3226.0682 254,478,000 5,090,000
683 PP2400504518 - GE3226.0683 920,808,000 18,417,000
684 PP2400504519 - GE3226.0684 344,097,600 6,882,000
685 PP2400504520 - GE3226.0685 517,104,000 10,343,000
686 PP2400504521 - GE3226.0686 210,273,000 4,206,000
687 PP2400504522 - GE3226.0687 215,604,000 4,313,000
688 PP2400504523 - GE3226.0688 231,800,000 4,636,000
689 PP2400504524 - GE3226.0689 163,722,300 3,275,000
690 PP2400504525 - GE3226.0690 567,000,000 11,340,000
691 PP2400504526 - GE3226.0691 268,920,000 5,379,000
692 PP2400504527 - GE3226.0692 997,500,000 19,950,000
693 PP2400504528 - GE3226.0693 96,390,000 1,928,000
694 PP2400504529 - GE3226.0694 184,250,000 3,685,000
695 PP2400504530 - GE3226.0695 78,300,000 1,566,000
696 PP2400504531 - GE3226.0696 689,000,000 13,780,000
697 PP2400504532 - GE3226.0697 199,500,000 3,990,000
698 PP2400504533 - GE3226.0698 189,504,000 3,791,000
699 PP2400504534 - GE3226.0699 190,848,000 3,817,000
700 PP2400504535 - GE3226.0700 189,000,000 3,780,000
701 PP2400504536 - GE3226.0701 136,800,000 2,736,000
702 PP2400504537 - GE3226.0702 421,600,000 8,432,000
703 PP2400504538 - GE3226.0703 385,000,000 7,700,000
704 PP2400504539 - GE3226.0704 64,000,000 1,280,000
705 PP2400504540 - GE3226.0705 146,880,000 2,938,000
706 PP2400504541 - GE3226.0706 342,457,500 6,850,000
707 PP2400504542 - GE3226.0707 199,185,000 3,984,000
708 PP2400504543 - GE3226.0708 326,600,000 6,532,000
709 PP2400504544 - GE3226.0709 2,171,852,200 43,438,000
710 PP2400504545 - GE3226.0710 155,438,850 3,109,000
711 PP2400504546 - GE3226.0711 179,648,000 3,593,000
712 PP2400504547 - GE3226.0712 640,692,000 12,814,000
713 PP2400504548 - GE3226.0713 66,650,000 1,333,000
714 PP2400504549 - GE3226.0714 126,000,000 2,520,000
715 PP2400504550 - GE3226.0715 1,725,000,000 34,500,000
716 PP2400504551 - GE3226.0716 392,000,000 7,840,000
717 PP2400504552 - GE3226.0717 224,400,000 4,488,000
718 PP2400504553 - GE3226.0718 135,000,000 2,700,000
719 PP2400504554 - GE3226.0719 141,750,000 2,835,000
720 PP2400504555 - GE3226.0720 121,500,000 2,430,000
721 PP2400504556 - GE3226.0721 755,040,000 15,101,000
722 PP2400504557 - GE3226.0722 70,000,000 1,400,000
723 PP2400504558 - GE3226.0723 87,000,000 1,740,000
724 PP2400504559 - GE3226.0724 98,555,200 1,972,000
725 PP2400504560 - GE3226.0725 452,088,000 9,042,000
726 PP2400504561 - GE3226.0726 67,800,000 1,356,000
727 PP2400504562 - GE3226.0727 275,600,000 5,512,000
728 PP2400504563 - GE3226.0728 93,380,000 1,868,000
729 PP2400504564 - GE3226.0729 122,760,000 2,456,000
730 PP2400504565 - GE3226.0730 1,973,506,500 39,471,000
731 PP2400504566 - GE3226.0731 152,460,000 3,050,000
732 PP2400504567 - GE3226.0732 176,256,000 3,526,000
733 PP2400504568 - GE3226.0733 47,850,000 957,000
734 PP2400504569 - GE3226.0734 272,800,000 5,456,000
735 PP2400504570 - GE3226.0735 96,673,500 1,934,000
736 PP2400504571 - GE3226.0736 160,125,000 3,203,000
737 PP2400504572 - GE3226.0737 95,803,500 1,917,000
738 PP2400504573 - GE3226.0738 569,350,000 11,387,000
739 PP2400504574 - GE3226.0739 130,000,000 2,600,000
740 PP2400504575 - GE3226.0740 412,650,000 8,253,000
741 PP2400504576 - GE3226.0741 399,840,000 7,997,000
742 PP2400504577 - GE3226.0742 154,500,000 3,090,000
743 PP2400504578 - GE3226.0743 323,750,000 6,475,000
744 PP2400504579 - GE3226.0744 635,360,000 12,708,000
745 PP2400504580 - GE3226.0745 491,400,000 9,828,000
746 PP2400504581 - GE3226.0746 256,620,000 5,133,000
747 PP2400504582 - GE3226.0747 187,000,000 3,740,000
748 PP2400504583 - GE3226.0748 258,440,000 5,169,000
749 PP2400504584 - GE3226.0749 244,920,000 4,899,000
750 PP2400504585 - GE3226.0750 703,500,000 14,070,000
751 PP2400504586 - GE3226.0751 1,195,896,000 23,918,000
752 PP2400504587 - GE3226.0752 615,000,000 12,300,000
753 PP2400504588 - GE3226.0753 232,900,000 4,658,000
754 PP2400504589 - GE3226.0754 186,872,000 3,738,000
755 PP2400504590 - GE3226.0755 931,770,000 18,636,000
756 PP2400504591 - GE3226.0756 60,989,400 1,220,000
757 PP2400504592 - GE3226.0757 182,056,800 3,642,000
758 PP2400504593 - GE3226.0758 72,279,000 1,446,000
759 PP2400504594 - GE3226.0759 40,800,000 816,000
760 PP2400504595 - GE3226.0760 71,400,000 1,428,000
761 PP2400504596 - GE3226.0761 526,500,000 10,530,000
762 PP2400504597 - GE3226.0762 127,400,000 2,548,000
763 PP2400504598 - GE3226.0763 323,400,000 6,468,000
764 PP2400504599 - GE3226.0764 125,800,000 2,516,000
765 PP2400504600 - GE3226.0765 203,700,000 4,074,000
766 PP2400504601 - GE3226.0766 553,968,000 11,080,000
767 PP2400504602 - GE3226.0767 208,000,000 4,160,000
768 PP2400504603 - GE3226.0768 785,840,000 15,717,000
769 PP2400504604 - GE3226.0769 987,700,000 19,754,000
770 PP2400504605 - GE3226.0770 225,000,000 4,500,000
771 PP2400504606 - GE3226.0771 205,506,000 4,111,000
772 PP2400504607 - GE3226.0772 260,400,000 5,208,000
773 PP2400504608 - GE3226.0773 296,840,000 5,937,000
774 PP2400504609 - GE3226.0774 107,133,000 2,143,000
775 PP2400504610 - GE3226.0775 912,900,000 18,258,000
776 PP2400504611 - GE3226.0776 700,770,000 14,016,000
777 PP2400504612 - GE3226.0777 128,100,000 2,562,000
778 PP2400504613 - GE3226.0778 56,000,000 1,120,000
779 PP2400504614 - GE3226.0779 357,930,000 7,159,000
780 PP2400504615 - GE3226.0780 107,100,000 2,142,000
781 PP2400504616 - GE3226.0781 242,400,000 4,848,000
782 PP2400504617 - GE3226.0782 31,310,000 627,000
783 PP2400504618 - GE3226.0783 102,000,000 2,040,000
784 PP2400504619 - GE3226.0784 555,000,000 11,100,000
785 PP2400504620 - GE3226.0785 176,400,000 3,528,000
786 PP2400504621 - GE3226.0786 21,089,250 422,000
787 PP2400504622 - GE3226.0787 199,960,000 4,000,000
788 PP2400504623 - GE3226.0788 67,500,000 1,350,000
789 PP2400504624 - GE3226.0789 380,304,000 7,607,000
790 PP2400504625 - GE3226.0790 238,326,000 4,767,000
791 PP2400504626 - GE3226.0791 312,800,000 6,256,000
792 PP2400504627 - GE3226.0792 580,450,000 11,609,000
793 PP2400504628 - GE3226.0793 4,579,494,000 91,590,000
794 PP2400504629 - GE3226.0794 119,707,500 2,395,000
795 PP2400504630 - GE3226.0795 218,250,000 4,365,000
796 PP2400504631 - GE3226.0796 4,401,000,000 88,020,000
797 PP2400504632 - GE3226.0797 328,856,000 6,578,000
798 PP2400504633 - GE3226.0798 167,648,000 3,353,000
799 PP2400504634 - GE3226.0799 439,500,800 8,791,000
800 PP2400504635 - GE3226.0800 52,920,000 1,059,000
801 PP2400504636 - GE3226.0801 1,848,000,000 36,960,000
802 PP2400504637 - GE3226.0802 2,861,200,000 57,224,000
803 PP2400504638 - GE3226.0803 2,610,400,000 52,208,000
804 PP2400504639 - GE3226.0804 1,067,800,000 21,356,000
805 PP2400504640 - GE3226.0805 255,780,000 5,116,000
806 PP2400504641 - GE3226.0806 646,000,000 12,920,000
807 PP2400504642 - GE3226.0807 922,880,000 18,458,000
808 PP2400504643 - GE3226.0808 3,411,135,000 68,223,000
809 PP2400504644 - GE3226.0809 1,838,760,000 36,776,000
810 PP2400504645 - GE3226.0810 2,055,900,000 41,118,000
811 PP2400504646 - GE3226.0811 1,596,000,000 31,920,000
812 PP2400504647 - GE3226.0812 512,000,000 10,240,000
813 PP2400504648 - GE3226.0813 4,254,720,000 85,095,000
814 PP2400504649 - GE3226.0814 5,266,200,000 105,324,000
815 PP2400504650 - GE3226.0815 3,222,320,000 64,447,000
816 PP2400504651 - GE3226.0816 12,920,700,000 258,414,000
817 PP2400504652 - GE3226.0817 768,000,000 15,360,000
818 PP2400504653 - GE3226.0818 208,000,000 4,160,000
819 PP2400504654 - GE3226.0819 1,081,600,000 21,632,000
820 PP2400504655 - GE3226.0820 1,027,000,000 20,540,000
821 PP2400504656 - GE3226.0821 272,500,000 5,450,000
822 PP2400504657 - GE3226.0822 1,300,000,000 26,000,000
823 PP2400504658 - GE3226.0823 1,455,000,000 29,100,000
824 PP2400504659 - GE3226.0824 3,180,000,000 63,600,000
825 PP2400504660 - GE3226.0825 4,650,000,000 93,000,000
826 PP2400504661 - GE3226.0826 1,445,500,000 28,910,000
827 PP2400504662 - GE3226.0827 2,936,200,000 58,724,000
828 PP2400504663 - GE3226.0828 4,021,240,000 80,425,000
829 PP2400504664 - GE3226.0829 576,000,000 11,520,000
830 PP2400504665 - GE3226.0830 493,498,800 9,870,000
831 PP2400504666 - GE3226.0831 3,553,550,000 71,071,000
832 PP2400504667 - GE3226.0832 2,017,600,000 40,352,000
833 PP2400504668 - GE3226.0833 2,428,800,000 48,576,000
834 PP2400504669 - GE3226.0834 1,534,000,000 30,680,000
835 PP2400504670 - GE3226.0835 3,276,000,000 65,520,000
836 PP2400504671 - GE3226.0836 11,703,432,000 234,069,000
837 PP2400504672 - GE3226.0837 585,000,000 11,700,000
838 PP2400504673 - GE3226.0838 4,492,647,500 89,853,000
839 PP2400504674 - GE3226.0839 14,227,200,000 284,544,000
840 PP2400504675 - GE3226.0840 1,444,000,000 28,880,000
841 PP2400504676 - GE3226.0841 1,141,800,000 22,836,000
842 PP2400504677 - GE3226.0842 842,700,000 16,854,000
843 PP2400504678 - GE3226.0843 5,326,650,000 106,533,000
844 PP2400504679 - GE3226.0844 1,687,500,000 33,750,000
845 PP2400504680 - GE3226.0845 3,238,130,000 64,763,000
846 PP2400504681 - GE3226.0846 845,000,000 16,900,000
847 PP2400504682 - GE3226.0847 787,500,000 15,750,000
848 PP2400504683 - GE3226.0848 437,400,000 8,748,000
849 PP2400504684 - GE3226.0849 219,120,000 4,383,000
850 PP2400504685 - GE3226.0850 399,000,000 7,980,000
851 PP2400504686 - GE3226.0851 88,494,000 1,770,000
852 PP2400504687 - GE3226.0852 214,718,000 4,295,000
853 PP2400504688 - GE3226.0853 99,960,000 2,000,000
854 PP2400504689 - GE3226.0854 67,158,000 1,344,000
855 PP2400504690 - GE3226.0855 62,370,000 1,248,000
856 PP2400504691 - GE3226.0856 560,000,000 11,200,000
857 PP2400504692 - GE3226.0857 1,007,792,100 20,156,000
858 PP2400504693 - GE3226.0858 96,750,000 1,935,000
859 PP2400504694 - GE3226.0859 53,865,000 1,078,000
860 PP2400504695 - GE3226.0860 355,000,000 7,100,000
861 PP2400504696 - GE3226.0861 70,784,000 1,416,000
862 PP2400504697 - GE3226.0862 28,476,000 570,000
863 PP2400504698 - GE3226.0863 59,800,000 1,196,000
864 PP2400504699 - GE3226.0864 37,840,000 757,000
865 PP2400504700 - GE3226.0865 523,050,000 10,461,000
866 PP2400504701 - GE3226.0866 159,000,000 3,180,000
867 PP2400504702 - GE3226.0867 246,000,000 4,920,000
868 PP2400504703 - GE3226.0868 115,600,000 2,312,000
869 PP2400504704 - GE3226.0869 94,385,000 1,888,000
870 PP2400504705 - GE3226.0870 1,094,775,000 21,896,000
871 PP2400504706 - GE3226.0871 334,400,000 6,688,000
872 PP2400504707 - GE3226.0872 225,875,000 4,518,000
873 PP2400504708 - GE3226.0873 358,400,000 7,168,000
874 PP2400504709 - GE3226.0874 710,000,000 14,200,000
875 PP2400504710 - GE3226.0875 393,900,000 7,878,000
876 PP2400504711 - GE3226.0876 242,500,000 4,850,000
877 PP2400504712 - GE3226.0877 127,200,000 2,544,000
878 PP2400504713 - GE3226.0878 97,919,600 1,959,000
879 PP2400504714 - GE3226.0879 50,610,000 1,013,000
880 PP2400504715 - GE3226.0880 256,000,000 5,120,000
881 PP2400504716 - GE3226.0881 68,850,000 1,377,000
882 PP2400504717 - GE3226.0882 804,870,000 16,098,000
883 PP2400504718 - GE3226.0883 101,115,000 2,023,000
884 PP2400504719 - GE3226.0884 255,024,000 5,101,000
885 PP2400504720 - GE3226.0885 128,700,000 2,574,000
886 PP2400504721 - GE3226.0886 283,800,000 5,676,000
887 PP2400504722 - GE3226.0887 249,600,000 4,992,000
888 PP2400504723 - GE3226.0888 91,800,000 1,836,000
889 PP2400504724 - GE3226.0889 97,500,000 1,950,000
890 PP2400504725 - GE3226.0890 30,000,000 600,000
891 PP2400504726 - GE3226.0891 111,520,000 2,231,000
892 PP2400504727 - GE3226.0892 356,895,000 7,138,000
893 PP2400504728 - GE3226.0893 189,863,490 3,798,000
894 PP2400504729 - GE3226.0894 16,516,500 331,000
895 PP2400504730 - GE3226.0895 411,588,000 8,232,000
896 PP2400504731 - GE3226.0896 80,325,000 1,607,000
897 PP2400504732 - GE3226.0897 504,900,000 10,098,000
898 PP2400504733 - GE3226.0898 158,331,600 3,167,000
899 PP2400504734 - GE3226.0899 138,000,000 2,760,000
900 PP2400504735 - GE3226.0900 913,500,000 18,270,000
901 PP2400504736 - GE3226.0901 2,775,319,000 55,507,000
902 PP2400504737 - GE3226.0902 1,759,005,000 35,181,000
903 PP2400504738 - GE3226.0903 560,000,000 11,200,000
904 PP2400504739 - GE3226.0904 645,750,000 12,915,000
905 PP2400504740 - GE3226.0905 17,280,000 346,000
906 PP2400504741 - GE3226.0906 95,357,600 1,908,000
907 PP2400504742 - GE3226.0907 1,134,321,300 22,687,000
908 PP2400504743 - GE3226.0908 5,670,000 114,000
909 PP2400504744 - GE3226.0909 12,600,000 252,000
910 PP2400504745 - GE3226.0910 105,430,000 2,109,000
911 PP2400504746 - GE3226.0911 119,739,900 2,395,000
912 PP2400504747 - GE3226.0912 59,850,000 1,197,000
913 PP2400504748 - GE3226.0913 72,450,000 1,449,000
914 PP2400504749 - GE3226.0914 249,400,000 4,988,000
915 PP2400504750 - GE3226.0915 3,852,000,000 77,040,000
916 PP2400504751 - GE3226.0916 3,814,090,000 76,282,000
917 PP2400504752 - GE3226.0917 33,075,000 662,000
918 PP2400504753 - GE3226.0918 228,780,000 4,576,000
919 PP2400504754 - GE3226.0919 30,000,000 600,000
920 PP2400504755 - GE3226.0920 77,000,000 1,540,000
921 PP2400504756 - GE3226.0921 67,200,000 1,344,000
922 PP2400504757 - GE3226.0922 15,960,000 320,000
923 PP2400504758 - GE3226.0923 19,000,000 380,000
924 PP2400504759 - GE3226.0924 3,024,000,000 60,480,000
925 PP2400504760 - GE3226.0925 945,460,000 18,910,000
926 PP2400504761 - GE3226.0926 2,625,940,800 52,519,000
927 PP2400504762 - GE3226.0927 738,990,000 14,780,000
928 PP2400504763 - GE3226.0928 650,000,000 13,000,000
929 PP2400504764 - GE3226.0929 785,925,000 15,719,000
930 PP2400504765 - GE3226.0930 2,564,100,000 51,282,000
931 PP2400504766 - GE3226.0931 376,534,200 7,531,000
932 PP2400504767 - GE3226.0932 131,820,000 2,637,000
933 PP2400504768 - GE3226.0933 485,100,000 9,702,000
934 PP2400504769 - GE3226.0934 1,155,000,000 23,100,000
935 PP2400504770 - GE3226.0935 430,220,000 8,605,000
936 PP2400504771 - GE3226.0936 90,000,000 1,800,000
937 PP2400504772 - GE3226.0937 134,008,750 2,681,000
938 PP2400504773 - GE3226.0938 1,804,000,000 36,080,000
939 PP2400504774 - GE3226.0939 114,784,000 2,296,000
940 PP2400504775 - GE3226.0940 437,500,000 8,750,000
941 PP2400504776 - GE3226.0941 128,125,000 2,563,000
942 PP2400504777 - GE3226.0942 353,175,000 7,064,000
943 PP2400504778 - GE3226.0943 787,500,000 15,750,000
944 PP2400504779 - GE3226.0944 2,669,100,000 53,382,000
945 PP2400504780 - GE3226.0945 1,086,000,000 21,720,000
946 PP2400504781 - GE3226.0946 856,250,000 17,125,000
947 PP2400504782 - GE3226.0947 566,643,000 11,333,000
948 PP2400504783 - GE3226.0948 2,680,000,000 53,600,000
949 PP2400504784 - GE3226.0949 245,350,000 4,907,000
950 PP2400504785 - GE3226.0950 744,744,000 14,895,000
951 PP2400504786 - GE3226.0951 639,187,000 12,784,000
952 PP2400504787 - GE3226.0952 345,600,000 6,912,000
953 PP2400504788 - GE3226.0953 285,000,000 5,700,000
954 PP2400504789 - GE3226.0954 422,100,000 8,442,000
955 PP2400504790 - GE3226.0955 1,709,820,000 34,197,000
956 PP2400504791 - GE3226.0956 1,280,160,000 25,604,000
957 PP2400504792 - GE3226.0957 283,268,400 5,666,000
958 PP2400504793 - GE3226.0958 225,600,000 4,512,000
959 PP2400504794 - GE3226.0959 1,718,514,000 34,371,000
960 PP2400504795 - GE3226.0960 3,313,470,000 66,270,000
961 PP2400504796 - GE3226.0961 2,422,000,000 48,440,000
962 PP2400504797 - GE3226.0962 284,494,450 5,690,000
963 PP2400504798 - GE3226.0963 189,000,000 3,780,000
964 PP2400504799 - GE3226.0964 226,600,000 4,532,000
965 PP2400504800 - GE3226.0965 175,870,000 3,518,000
966 PP2400504801 - GE3226.0966 134,955,000 2,700,000
967 PP2400504802 - GE3226.0967 644,400,000 12,888,000
968 PP2400504803 - GE3226.0968 1,175,750,000 23,515,000
969 PP2400504804 - GE3226.0969 787,440,000 15,749,000
970 PP2400504805 - GE3226.0970 401,800,000 8,036,000
971 PP2400504806 - GE3226.0971 11,655,000 234,000
972 PP2400504807 - GE3226.0972 1,588,440,000 31,769,000
973 PP2400504808 - GE3226.0973 1,472,058,000 29,442,000
974 PP2400504809 - GE3226.0974 729,810,900 14,597,000
975 PP2400504810 - GE3226.0975 190,000,000 3,800,000
976 PP2400504811 - GE3226.0976 250,800,000 5,016,000
977 PP2400504812 - GE3226.0977 147,420,000 2,949,000
978 PP2400504813 - GE3226.0978 662,760,000 13,256,000
979 PP2400504814 - GE3226.0979 1,014,900,000 20,298,000
980 PP2400504815 - GE3226.0980 3,634,636,300 72,693,000
981 PP2400504816 - GE3226.0981 909,000,000 18,180,000
982 PP2400504817 - GE3226.0982 79,800,000 1,596,000
983 PP2400504818 - GE3226.0983 136,800,000 2,736,000
984 PP2400504819 - GE3226.0984 358,080,000 7,162,000
985 PP2400504820 - GE3226.0985 116,235,000 2,325,000
986 PP2400504821 - GE3226.0986 438,900,000 8,778,000
987 PP2400504822 - GE3226.0987 1,007,596,800 20,152,000
988 PP2400504823 - GE3226.0988 445,480,000 8,910,000
989 PP2400504824 - GE3226.0989 22,750,000 455,000
990 PP2400504825 - GE3226.0990 312,000,000 6,240,000
991 PP2400504826 - GE3226.0991 68,250,000 1,365,000
992 PP2400504827 - GE3226.0992 42,900,000 858,000
993 PP2400504828 - GE3226.0993 382,410,000 7,649,000
994 PP2400504829 - GE3226.0994 241,500,000 4,830,000
995 PP2400504830 - GE3226.0995 56,903,400 1,139,000
996 PP2400504831 - GE3226.0996 131,240,000 2,625,000
997 PP2400504832 - GE3226.0997 52,888,500 1,058,000
998 PP2400504833 - GE3226.0998 24,750,000 495,000
999 PP2400504834 - GE3226.0999 468,720,000 9,375,000
1000 PP2400504835 - GE3226.1000 441,000,000 8,820,000
1001 PP2400504836 - GE3226.1001 153,450,000 3,069,000
1002 PP2400504837 - GE3226.1002 115,710,000 2,315,000
1003 PP2400504838 - GE3226.1003 232,200,000 4,644,000
1004 PP2400504839 - GE3226.1004 2,482,100,000 49,642,000
1005 PP2400504840 - GE3226.1005 418,880,000 8,378,000
1006 PP2400504841 - GE3226.1006 733,200,000 14,664,000
1007 PP2400504842 - GE3226.1007 166,286,400 3,326,000
1008 PP2400504843 - GE3226.1008 94,500,000 1,890,000
1009 PP2400504844 - GE3226.1009 101,250,000 2,025,000
1010 PP2400504845 - GE3226.1010 177,996,000 3,560,000
1011 PP2400504846 - GE3226.1011 579,200,000 11,584,000
1012 PP2400504847 - GE3226.1012 361,200,000 7,224,000
1013 PP2400504848 - GE3226.1013 65,100,000 1,302,000
1014 PP2400504849 - GE3226.1014 282,150,000 5,643,000
1015 PP2400504850 - GE3226.1015 4,896,500,000 97,930,000
1016 PP2400504851 - GE3226.1016 354,322,500 7,087,000
1017 PP2400504852 - GE3226.1017 196,840,000 3,937,000
1018 PP2400504853 - GE3226.1018 748,944,000 14,979,000
1019 PP2400504854 - GE3226.1019 485,100,000 9,702,000
1020 PP2400504855 - GE3226.1020 258,300,000 5,166,000
1021 PP2400504856 - GE3226.1021 330,750,000 6,615,000
1022 PP2400504857 - GE3226.1022 1,107,750,000 22,155,000
1023 PP2400504858 - GE3226.1023 230,000,000 4,600,000
1024 PP2400504859 - GE3226.1024 777,000,000 15,540,000
1025 PP2400504860 - GE3226.1025 812,700,000 16,254,000
1026 PP2400504861 - GE3226.1026 309,380,000 6,188,000
1027 PP2400504862 - GE3226.1027 255,000,000 5,100,000
1028 PP2400504863 - GE3226.1028 254,000,000 5,080,000
1029 PP2400504864 - GE3226.1029 712,500,000 14,250,000
1030 PP2400504865 - GE3226.1030 520,000,000 10,400,000
1031 PP2400504866 - GE3226.1031 631,800,000 12,636,000
1032 PP2400504867 - GE3226.1032 1,512,000,000 30,240,000
1033 PP2400504868 - GE3226.1033 31,418,000 629,000
1034 PP2400504869 - GE3226.1034 460,700,000 9,214,000
1035 PP2400504870 - GE3226.1035 714,974,400 14,300,000
1036 PP2400504871 - GE3226.1036 1,464,000,000 29,280,000
1037 PP2400504872 - GE3226.1037 347,216,625 6,945,000
1038 PP2400504873 - GE3226.1038 2,147,533,500 42,951,000
1039 PP2400504874 - GE3226.1039 60,351,500 1,208,000
1040 PP2400504875 - GE3226.1040 142,900,000 2,858,000
1041 PP2400504876 - GE3226.1041 147,400,000 2,948,000
1042 PP2400504877 - GE3226.1042 6,845,000 137,000
1043 PP2400504878 - GE3226.1043 12,499,000 250,000
1044 PP2400504879 - GE3226.1044 359,373,000 7,188,000
1045 PP2400504880 - GE3226.1045 182,914,875 3,659,000
1046 PP2400504881 - GE3226.1046 108,226,800 2,165,000
1047 PP2400504882 - GE3226.1047 966,000,000 19,320,000
1048 PP2400504883 - GE3226.1048 3,557,400,000 71,148,000
1049 PP2400504884 - GE3226.1049 1,023,000,000 20,460,000
1050 PP2400504885 - GE3226.1050 3,084,900,000 61,698,000
1051 PP2400504886 - GE3226.1051 1,875,000,000 37,500,000
1052 PP2400504887 - GE3226.1052 1,359,540,000 27,191,000
1053 PP2400504888 - GE3226.1053 8,982,225,000 179,645,000
1054 PP2400504889 - GE3226.1054 697,662,000 13,954,000
1055 PP2400504890 - GE3226.1055 175,540,000 3,511,000
1056 PP2400504891 - GE3226.1056 798,252,000 15,966,000
1057 PP2400504892 - GE3226.1057 65,688,000 1,314,000
1058 PP2400504893 - GE3226.1058 58,300,000 1,166,000
1059 PP2400504894 - GE3226.1059 205,500,000 4,110,000
1060 PP2400504895 - GE3226.1060 2,594,700,000 51,894,000
1061 PP2400504896 - GE3226.1061 1,082,000,000 21,640,000
1062 PP2400504897 - GE3226.1062 548,460,000 10,970,000
1063 PP2400504898 - GE3226.1063 1,347,570,000 26,952,000
1064 PP2400504899 - GE3226.1064 902,160,000 18,044,000
1065 PP2400504900 - GE3226.1065 72,240,000 1,445,000
1066 PP2400504901 - GE3226.1066 462,000,000 9,240,000
1067 PP2400504902 - GE3226.1067 371,000,000 7,420,000
1068 PP2400504903 - GE3226.1068 256,158,000 5,124,000
1069 PP2400504904 - GE3226.1069 207,480,000 4,150,000
1070 PP2400504905 - GE3226.1070 74,000,000 1,480,000
1071 PP2400504906 - GE3226.1071 330,000,000 6,600,000
1072 PP2400504907 - GE3226.1072 440,000,000 8,800,000
1073 PP2400504908 - GE3226.1073 128,520,000 2,571,000
1074 PP2400504909 - GE3226.1074 768,880,000 15,378,000
1075 PP2400504910 - GE3226.1075 585,655,000 11,714,000
1076 PP2400504911 - GE3226.1076 1,466,880,000 29,338,000
1077 PP2400504912 - GE3226.1077 85,617,000 1,713,000
1078 PP2400504913 - GE3226.1078 333,600,000 6,672,000
1079 PP2400504914 - GE3226.1079 66,150,000 1,323,000
1080 PP2400504915 - GE3226.1080 286,560,000 5,732,000
1081 PP2400504916 - GE3226.1081 595,360,000 11,908,000
1082 PP2400504917 - GE3226.1082 782,334,000 15,647,000
1083 PP2400504918 - GE3226.1083 487,500,000 9,750,000
1084 PP2400504919 - GE3226.1084 680,400,000 13,608,000
1085 PP2400504920 - GE3226.1085 1,386,441,000 27,729,000
1086 PP2400504921 - GE3226.1086 1,197,140,000 23,943,000
1087 PP2400504922 - GE3226.1087 252,000,000 5,040,000
1088 PP2400504923 - GE3226.1088 2,551,500,000 51,030,000
1089 PP2400504924 - GE3226.1089 897,750,000 17,955,000
1090 PP2400504925 - GE3226.1090 884,250,000 17,685,000
1091 PP2400504926 - GE3226.1091 636,000,000 12,720,000
1092 PP2400504927 - GE3226.1092 744,534,000 14,891,000
1093 PP2400504928 - GE3226.1093 702,000,000 14,040,000
1094 PP2400504929 - GE3226.1094 227,700,000 4,554,000
1095 PP2400504930 - GE3226.1095 690,000,000 13,800,000
1096 PP2400504931 - GE3226.1096 262,800,000 5,256,000
1097 PP2400504932 - GE3226.1097 411,900,000 8,238,000
1098 PP2400504933 - GE3226.1098 208,880,000 4,178,000
1099 PP2400504934 - GE3226.1099 18,347,500 367,000
1100 PP2400504935 - GE3226.1100 78,000,000 1,560,000
1101 PP2400504936 - GE3226.1101 189,000,000 3,780,000
1102 PP2400504937 - GE3226.1102 76,214,400 1,525,000
1103 PP2400504938 - GE3226.1103 49,148,400 983,000
1104 PP2400504939 - GE3226.1104 506,760,000 10,136,000
1105 PP2400504940 - GE3226.1105 272,118,000 5,443,000
1106 PP2400504941 - GE3226.1106 284,900,000 5,698,000
1107 PP2400504942 - GE3226.1107 110,250,000 2,205,000
1108 PP2400504943 - GE3226.1108 344,350,000 6,887,000
1109 PP2400504944 - GE3226.1109 47,700,000 954,000
1110 PP2400504945 - GE3226.1110 51,450,000 1,029,000
1111 PP2400504946 - GE3226.1111 55,335,000 1,107,000
1112 PP2400504947 - GE3226.1112 611,712,000 12,235,000
GE3226.0001
Mã phần lô PP2400503836
Giá từng phần lô 83,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0002
Mã phần lô PP2400503837
Giá từng phần lô 688,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0003
Mã phần lô PP2400503838
Giá từng phần lô 50,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0004
Mã phần lô PP2400503839
Giá từng phần lô 123,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0005
Mã phần lô PP2400503840
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0006
Mã phần lô PP2400503841
Giá từng phần lô 35,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0007
Mã phần lô PP2400503842
Giá từng phần lô 110,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0008
Mã phần lô PP2400503843
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0009
Mã phần lô PP2400503844
Giá từng phần lô 461,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0010
Mã phần lô PP2400503845
Giá từng phần lô 563,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0011
Mã phần lô PP2400503846
Giá từng phần lô 119,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0012
Mã phần lô PP2400503847
Giá từng phần lô 78,823,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0013
Mã phần lô PP2400503848
Giá từng phần lô 60,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0014
Mã phần lô PP2400503849
Giá từng phần lô 297,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0015
Mã phần lô PP2400503850
Giá từng phần lô 59,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0016
Mã phần lô PP2400503851
Giá từng phần lô 40,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0017
Mã phần lô PP2400503852
Giá từng phần lô 170,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0018
Mã phần lô PP2400503853
Giá từng phần lô 131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0019
Mã phần lô PP2400503854
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0020
Mã phần lô PP2400503855
Giá từng phần lô 335,094,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0021
Mã phần lô PP2400503856
Giá từng phần lô 491,364,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0022
Mã phần lô PP2400503857
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0023
Mã phần lô PP2400503858
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0024
Mã phần lô PP2400503859
Giá từng phần lô 361,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0025
Mã phần lô PP2400503860
Giá từng phần lô 551,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0026
Mã phần lô PP2400503861
Giá từng phần lô 322,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0027
Mã phần lô PP2400503862
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0028
Mã phần lô PP2400503863
Giá từng phần lô 54,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0029
Mã phần lô PP2400503864
Giá từng phần lô 475,335,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0030
Mã phần lô PP2400503865
Giá từng phần lô 1,325,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0031
Mã phần lô PP2400503866
Giá từng phần lô 1,455,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0032
Mã phần lô PP2400503867
Giá từng phần lô 53,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0033
Mã phần lô PP2400503868
Giá từng phần lô 49,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0034
Mã phần lô PP2400503869
Giá từng phần lô 71,790,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0035
Mã phần lô PP2400503870
Giá từng phần lô 11,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0036
Mã phần lô PP2400503871
Giá từng phần lô 300,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0037
Mã phần lô PP2400503872
Giá từng phần lô 412,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0038
Mã phần lô PP2400503873
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0039
Mã phần lô PP2400503874
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0040
Mã phần lô PP2400503875
Giá từng phần lô 479,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0041
Mã phần lô PP2400503876
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0042
Mã phần lô PP2400503877
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0043
Mã phần lô PP2400503878
Giá từng phần lô 323,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0044
Mã phần lô PP2400503879
Giá từng phần lô 51,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0045
Mã phần lô PP2400503880
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0046
Mã phần lô PP2400503881
Giá từng phần lô 448,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0047
Mã phần lô PP2400503882
Giá từng phần lô 607,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0048
Mã phần lô PP2400503883
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0049
Mã phần lô PP2400503884
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0050
Mã phần lô PP2400503885
Giá từng phần lô 66,581,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0051
Mã phần lô PP2400503886
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0052
Mã phần lô PP2400503887
Giá từng phần lô 247,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0053
Mã phần lô PP2400503888
Giá từng phần lô 81,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0054
Mã phần lô PP2400503889
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0055
Mã phần lô PP2400503890
Giá từng phần lô 113,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0056
Mã phần lô PP2400503891
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0057
Mã phần lô PP2400503892
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0058
Mã phần lô PP2400503893
Giá từng phần lô 665,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0059
Mã phần lô PP2400503894
Giá từng phần lô 342,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0060
Mã phần lô PP2400503895
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0061
Mã phần lô PP2400503896
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0062
Mã phần lô PP2400503897
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0063
Mã phần lô PP2400503898
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0064
Mã phần lô PP2400503899
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0065
Mã phần lô PP2400503900
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0066
Mã phần lô PP2400503901
Giá từng phần lô 1,105,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0067
Mã phần lô PP2400503902
Giá từng phần lô 178,928,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0068
Mã phần lô PP2400503903
Giá từng phần lô 167,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0069
Mã phần lô PP2400503904
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0070
Mã phần lô PP2400503905
Giá từng phần lô 1,935,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0071
Mã phần lô PP2400503906
Giá từng phần lô 72,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0072
Mã phần lô PP2400503907
Giá từng phần lô 133,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0073
Mã phần lô PP2400503908
Giá từng phần lô 1,015,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0074
Mã phần lô PP2400503909
Giá từng phần lô 1,076,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0075
Mã phần lô PP2400503910
Giá từng phần lô 187,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0076
Mã phần lô PP2400503911
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0077
Mã phần lô PP2400503912
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0078
Mã phần lô PP2400503913
Giá từng phần lô 1,107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0079
Mã phần lô PP2400503914
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0080
Mã phần lô PP2400503915
Giá từng phần lô 188,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0081
Mã phần lô PP2400503916
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0082
Mã phần lô PP2400503917
Giá từng phần lô 120,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0083
Mã phần lô PP2400503918
Giá từng phần lô 182,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0084
Mã phần lô PP2400503919
Giá từng phần lô 128,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0085
Mã phần lô PP2400503920
Giá từng phần lô 553,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0086
Mã phần lô PP2400503921
Giá từng phần lô 112,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0087
Mã phần lô PP2400503922
Giá từng phần lô 145,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0088
Mã phần lô PP2400503923
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0089
Mã phần lô PP2400503924
Giá từng phần lô 251,149,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0090
Mã phần lô PP2400503925
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0091
Mã phần lô PP2400503926
Giá từng phần lô 408,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0092
Mã phần lô PP2400503927
Giá từng phần lô 98,542,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0093
Mã phần lô PP2400503928
Giá từng phần lô 200,897,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0094
Mã phần lô PP2400503929
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0095
Mã phần lô PP2400503930
Giá từng phần lô 35,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0096
Mã phần lô PP2400503931
Giá từng phần lô 131,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0097
Mã phần lô PP2400503932
Giá từng phần lô 67,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0098
Mã phần lô PP2400503933
Giá từng phần lô 502,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0099
Mã phần lô PP2400503934
Giá từng phần lô 1,335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0100
Mã phần lô PP2400503935
Giá từng phần lô 521,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0101
Mã phần lô PP2400503936
Giá từng phần lô 71,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0102
Mã phần lô PP2400503937
Giá từng phần lô 226,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0103
Mã phần lô PP2400503938
Giá từng phần lô 176,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0104
Mã phần lô PP2400503939
Giá từng phần lô 110,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0105
Mã phần lô PP2400503940
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0106
Mã phần lô PP2400503941
Giá từng phần lô 263,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0107
Mã phần lô PP2400503942
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0108
Mã phần lô PP2400503943
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0109
Mã phần lô PP2400503944
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0110
Mã phần lô PP2400503945
Giá từng phần lô 578,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0111
Mã phần lô PP2400503946
Giá từng phần lô 166,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0112
Mã phần lô PP2400503947
Giá từng phần lô 319,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0113
Mã phần lô PP2400503948
Giá từng phần lô 77,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0114
Mã phần lô PP2400503949
Giá từng phần lô 49,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0115
Mã phần lô PP2400503950
Giá từng phần lô 139,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0116
Mã phần lô PP2400503951
Giá từng phần lô 29,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0117
Mã phần lô PP2400503952
Giá từng phần lô 81,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0118
Mã phần lô PP2400503953
Giá từng phần lô 577,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0119
Mã phần lô PP2400503954
Giá từng phần lô 237,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0120
Mã phần lô PP2400503955
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0121
Mã phần lô PP2400503956
Giá từng phần lô 88,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0122
Mã phần lô PP2400503957
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0123
Mã phần lô PP2400503958
Giá từng phần lô 106,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0124
Mã phần lô PP2400503959
Giá từng phần lô 208,288,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0125
Mã phần lô PP2400503960
Giá từng phần lô 104,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0126
Mã phần lô PP2400503961
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0127
Mã phần lô PP2400503962
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0128
Mã phần lô PP2400503963
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0129
Mã phần lô PP2400503964
Giá từng phần lô 96,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0130
Mã phần lô PP2400503965
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0131
Mã phần lô PP2400503966
Giá từng phần lô 762,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0132
Mã phần lô PP2400503967
Giá từng phần lô 161,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0133
Mã phần lô PP2400503968
Giá từng phần lô 975,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0134
Mã phần lô PP2400503969
Giá từng phần lô 57,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0135
Mã phần lô PP2400503970
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0136
Mã phần lô PP2400503971
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0137
Mã phần lô PP2400503972
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0138
Mã phần lô PP2400503973
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0139
Mã phần lô PP2400503974
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0140
Mã phần lô PP2400503975
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0141
Mã phần lô PP2400503976
Giá từng phần lô 109,690,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0142
Mã phần lô PP2400503977
Giá từng phần lô 186,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0143
Mã phần lô PP2400503978
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0144
Mã phần lô PP2400503979
Giá từng phần lô 117,634,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0145
Mã phần lô PP2400503980
Giá từng phần lô 196,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0146
Mã phần lô PP2400503981
Giá từng phần lô 151,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0147
Mã phần lô PP2400503982
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0148
Mã phần lô PP2400503983
Giá từng phần lô 1,023,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0149
Mã phần lô PP2400503984
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0150
Mã phần lô PP2400503985
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0151
Mã phần lô PP2400503986
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0152
Mã phần lô PP2400503987
Giá từng phần lô 104,514,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0153
Mã phần lô PP2400503988
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0154
Mã phần lô PP2400503989
Giá từng phần lô 147,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0155
Mã phần lô PP2400503990
Giá từng phần lô 26,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0156
Mã phần lô PP2400503991
Giá từng phần lô 446,449,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0157
Mã phần lô PP2400503992
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0158
Mã phần lô PP2400503993
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0159
Mã phần lô PP2400503994
Giá từng phần lô 598,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0160
Mã phần lô PP2400503995
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0161
Mã phần lô PP2400503996
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0162
Mã phần lô PP2400503997
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0163
Mã phần lô PP2400503998
Giá từng phần lô 151,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0164
Mã phần lô PP2400503999
Giá từng phần lô 87,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0165
Mã phần lô PP2400504000
Giá từng phần lô 72,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0166
Mã phần lô PP2400504001
Giá từng phần lô 84,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0167
Mã phần lô PP2400504002
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0168
Mã phần lô PP2400504003
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0169
Mã phần lô PP2400504004
Giá từng phần lô 487,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0170
Mã phần lô PP2400504005
Giá từng phần lô 546,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0171
Mã phần lô PP2400504006
Giá từng phần lô 2,822,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0172
Mã phần lô PP2400504007
Giá từng phần lô 497,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0173
Mã phần lô PP2400504008
Giá từng phần lô 4,007,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0174
Mã phần lô PP2400504009
Giá từng phần lô 2,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0175
Mã phần lô PP2400504010
Giá từng phần lô 2,443,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0176
Mã phần lô PP2400504011
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0177
Mã phần lô PP2400504012
Giá từng phần lô 263,727,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0178
Mã phần lô PP2400504013
Giá từng phần lô 1,198,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0179
Mã phần lô PP2400504014
Giá từng phần lô 1,311,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0180
Mã phần lô PP2400504015
Giá từng phần lô 3,456,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0181
Mã phần lô PP2400504016
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0182
Mã phần lô PP2400504017
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0183
Mã phần lô PP2400504018
Giá từng phần lô 235,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0184
Mã phần lô PP2400504019
Giá từng phần lô 65,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0185
Mã phần lô PP2400504020
Giá từng phần lô 124,589,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0186
Mã phần lô PP2400504021
Giá từng phần lô 115,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0187
Mã phần lô PP2400504022
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0188
Mã phần lô PP2400504023
Giá từng phần lô 2,996,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0189
Mã phần lô PP2400504024
Giá từng phần lô 6,325,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0190
Mã phần lô PP2400504025
Giá từng phần lô 529,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0191
Mã phần lô PP2400504026
Giá từng phần lô 5,164,457,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0192
Mã phần lô PP2400504027
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0193
Mã phần lô PP2400504028
Giá từng phần lô 518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0194
Mã phần lô PP2400504029
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0195
Mã phần lô PP2400504030
Giá từng phần lô 4,196,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0196
Mã phần lô PP2400504031
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0197
Mã phần lô PP2400504032
Giá từng phần lô 219,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0198
Mã phần lô PP2400504033
Giá từng phần lô 1,255,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0199
Mã phần lô PP2400504034
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0200
Mã phần lô PP2400504035
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0201
Mã phần lô PP2400504036
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0202
Mã phần lô PP2400504037
Giá từng phần lô 5,229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0203
Mã phần lô PP2400504038
Giá từng phần lô 2,916,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0204
Mã phần lô PP2400504039
Giá từng phần lô 710,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0205
Mã phần lô PP2400504040
Giá từng phần lô 115,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0206
Mã phần lô PP2400504041
Giá từng phần lô 551,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0207
Mã phần lô PP2400504042
Giá từng phần lô 212,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0208
Mã phần lô PP2400504043
Giá từng phần lô 566,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0209
Mã phần lô PP2400504044
Giá từng phần lô 421,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0210
Mã phần lô PP2400504045
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0211
Mã phần lô PP2400504046
Giá từng phần lô 166,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0212
Mã phần lô PP2400504047
Giá từng phần lô 404,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0213
Mã phần lô PP2400504048
Giá từng phần lô 452,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0214
Mã phần lô PP2400504049
Giá từng phần lô 853,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0215
Mã phần lô PP2400504050
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0216
Mã phần lô PP2400504051
Giá từng phần lô 532,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0217
Mã phần lô PP2400504052
Giá từng phần lô 271,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0218
Mã phần lô PP2400504053
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0219
Mã phần lô PP2400504054
Giá từng phần lô 2,540,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0220
Mã phần lô PP2400504055
Giá từng phần lô 6,118,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0221
Mã phần lô PP2400504056
Giá từng phần lô 6,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0222
Mã phần lô PP2400504057
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0223
Mã phần lô PP2400504058
Giá từng phần lô 2,612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0224
Mã phần lô PP2400504059
Giá từng phần lô 3,471,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0225
Mã phần lô PP2400504060
Giá từng phần lô 4,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0226
Mã phần lô PP2400504061
Giá từng phần lô 4,191,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0227
Mã phần lô PP2400504062
Giá từng phần lô 3,213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0228
Mã phần lô PP2400504063
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0229
Mã phần lô PP2400504064
Giá từng phần lô 669,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0230
Mã phần lô PP2400504065
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0231
Mã phần lô PP2400504066
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0232
Mã phần lô PP2400504067
Giá từng phần lô 1,457,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0233
Mã phần lô PP2400504068
Giá từng phần lô 3,925,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0234
Mã phần lô PP2400504069
Giá từng phần lô 663,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0235
Mã phần lô PP2400504070
Giá từng phần lô 1,102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0236
Mã phần lô PP2400504071
Giá từng phần lô 874,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0237
Mã phần lô PP2400504072
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0238
Mã phần lô PP2400504073
Giá từng phần lô 61,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0239
Mã phần lô PP2400504074
Giá từng phần lô 562,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0240
Mã phần lô PP2400504075
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0241
Mã phần lô PP2400504076
Giá từng phần lô 418,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0242
Mã phần lô PP2400504077
Giá từng phần lô 342,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0243
Mã phần lô PP2400504078
Giá từng phần lô 190,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0244
Mã phần lô PP2400504079
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0245
Mã phần lô PP2400504080
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0246
Mã phần lô PP2400504081
Giá từng phần lô 894,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0247
Mã phần lô PP2400504082
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0248
Mã phần lô PP2400504083
Giá từng phần lô 11,635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0249
Mã phần lô PP2400504084
Giá từng phần lô 1,348,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0250
Mã phần lô PP2400504085
Giá từng phần lô 5,546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0251
Mã phần lô PP2400504086
Giá từng phần lô 3,482,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0252
Mã phần lô PP2400504087
Giá từng phần lô 977,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0253
Mã phần lô PP2400504088
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0254
Mã phần lô PP2400504089
Giá từng phần lô 223,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0255
Mã phần lô PP2400504090
Giá từng phần lô 2,617,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0256
Mã phần lô PP2400504091
Giá từng phần lô 589,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0257
Mã phần lô PP2400504092
Giá từng phần lô 1,004,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0258
Mã phần lô PP2400504093
Giá từng phần lô 131,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0259
Mã phần lô PP2400504094
Giá từng phần lô 508,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0260
Mã phần lô PP2400504095
Giá từng phần lô 713,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0261
Mã phần lô PP2400504096
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0262
Mã phần lô PP2400504097
Giá từng phần lô 71,814,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0263
Mã phần lô PP2400504098
Giá từng phần lô 1,366,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0264
Mã phần lô PP2400504099
Giá từng phần lô 315,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0265
Mã phần lô PP2400504100
Giá từng phần lô 3,175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0266
Mã phần lô PP2400504101
Giá từng phần lô 4,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0267
Mã phần lô PP2400504102
Giá từng phần lô 1,221,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0268
Mã phần lô PP2400504103
Giá từng phần lô 2,620,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0269
Mã phần lô PP2400504104
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0270
Mã phần lô PP2400504105
Giá từng phần lô 2,362,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0271
Mã phần lô PP2400504106
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0272
Mã phần lô PP2400504107
Giá từng phần lô 291,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0273
Mã phần lô PP2400504108
Giá từng phần lô 706,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0274
Mã phần lô PP2400504109
Giá từng phần lô 1,306,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0275
Mã phần lô PP2400504110
Giá từng phần lô 33,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0276
Mã phần lô PP2400504111
Giá từng phần lô 60,924,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0277
Mã phần lô PP2400504112
Giá từng phần lô 284,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0278
Mã phần lô PP2400504113
Giá từng phần lô 106,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0279
Mã phần lô PP2400504114
Giá từng phần lô 335,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0280
Mã phần lô PP2400504115
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0281
Mã phần lô PP2400504116
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0282
Mã phần lô PP2400504117
Giá từng phần lô 230,422,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0283
Mã phần lô PP2400504118
Giá từng phần lô 208,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0284
Mã phần lô PP2400504119
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0285
Mã phần lô PP2400504120
Giá từng phần lô 669,032,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0286
Mã phần lô PP2400504121
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0287
Mã phần lô PP2400504122
Giá từng phần lô 126,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0288
Mã phần lô PP2400504123
Giá từng phần lô 259,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0289
Mã phần lô PP2400504124
Giá từng phần lô 231,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0290
Mã phần lô PP2400504125
Giá từng phần lô 1,047,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0291
Mã phần lô PP2400504126
Giá từng phần lô 454,295,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0292
Mã phần lô PP2400504127
Giá từng phần lô 290,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0293
Mã phần lô PP2400504128
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0294
Mã phần lô PP2400504129
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0295
Mã phần lô PP2400504130
Giá từng phần lô 694,850,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0296
Mã phần lô PP2400504131
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0297
Mã phần lô PP2400504132
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0298
Mã phần lô PP2400504133
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0299
Mã phần lô PP2400504134
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0300
Mã phần lô PP2400504135
Giá từng phần lô 202,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0301
Mã phần lô PP2400504136
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0302
Mã phần lô PP2400504137
Giá từng phần lô 299,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0303
Mã phần lô PP2400504138
Giá từng phần lô 82,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0304
Mã phần lô PP2400504139
Giá từng phần lô 354,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0305
Mã phần lô PP2400504140
Giá từng phần lô 362,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0306
Mã phần lô PP2400504141
Giá từng phần lô 131,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0307
Mã phần lô PP2400504142
Giá từng phần lô 129,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0308
Mã phần lô PP2400504143
Giá từng phần lô 126,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0309
Mã phần lô PP2400504144
Giá từng phần lô 1,550,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0310
Mã phần lô PP2400504145
Giá từng phần lô 80,860,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0311
Mã phần lô PP2400504146
Giá từng phần lô 274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0312
Mã phần lô PP2400504147
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0313
Mã phần lô PP2400504148
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0314
Mã phần lô PP2400504149
Giá từng phần lô 6,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0315
Mã phần lô PP2400504150
Giá từng phần lô 4,572,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0316
Mã phần lô PP2400504151
Giá từng phần lô 497,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0317
Mã phần lô PP2400504152
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0318
Mã phần lô PP2400504153
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0319
Mã phần lô PP2400504154
Giá từng phần lô 227,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0320
Mã phần lô PP2400504155
Giá từng phần lô 453,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0321
Mã phần lô PP2400504156
Giá từng phần lô 1,150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0322
Mã phần lô PP2400504157
Giá từng phần lô 443,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0323
Mã phần lô PP2400504158
Giá từng phần lô 269,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0324
Mã phần lô PP2400504159
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0325
Mã phần lô PP2400504160
Giá từng phần lô 578,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0326
Mã phần lô PP2400504161
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0327
Mã phần lô PP2400504162
Giá từng phần lô 793,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0328
Mã phần lô PP2400504163
Giá từng phần lô 539,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0329
Mã phần lô PP2400504164
Giá từng phần lô 297,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0330
Mã phần lô PP2400504165
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0331
Mã phần lô PP2400504166
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0332
Mã phần lô PP2400504167
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0333
Mã phần lô PP2400504168
Giá từng phần lô 37,941,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0334
Mã phần lô PP2400504169
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0335
Mã phần lô PP2400504170
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0336
Mã phần lô PP2400504171
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0337
Mã phần lô PP2400504172
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0338
Mã phần lô PP2400504173
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0339
Mã phần lô PP2400504174
Giá từng phần lô 413,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0340
Mã phần lô PP2400504175
Giá từng phần lô 191,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0341
Mã phần lô PP2400504176
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0342
Mã phần lô PP2400504177
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0343
Mã phần lô PP2400504178
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0344
Mã phần lô PP2400504179
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0345
Mã phần lô PP2400504180
Giá từng phần lô 302,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0346
Mã phần lô PP2400504181
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0347
Mã phần lô PP2400504182
Giá từng phần lô 1,254,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0348
Mã phần lô PP2400504183
Giá từng phần lô 1,074,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0349
Mã phần lô PP2400504184
Giá từng phần lô 256,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0350
Mã phần lô PP2400504185
Giá từng phần lô 2,541,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0351
Mã phần lô PP2400504186
Giá từng phần lô 907,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0352
Mã phần lô PP2400504187
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0353
Mã phần lô PP2400504188
Giá từng phần lô 330,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0354
Mã phần lô PP2400504189
Giá từng phần lô 626,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0355
Mã phần lô PP2400504190
Giá từng phần lô 1,339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0356
Mã phần lô PP2400504191
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0357
Mã phần lô PP2400504192
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0358
Mã phần lô PP2400504193
Giá từng phần lô 121,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0359
Mã phần lô PP2400504194
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0360
Mã phần lô PP2400504195
Giá từng phần lô 215,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0361
Mã phần lô PP2400504196
Giá từng phần lô 90,470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0362
Mã phần lô PP2400504197
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0363
Mã phần lô PP2400504198
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0364
Mã phần lô PP2400504199
Giá từng phần lô 86,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0365
Mã phần lô PP2400504200
Giá từng phần lô 2,122,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0366
Mã phần lô PP2400504201
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0367
Mã phần lô PP2400504202
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0368
Mã phần lô PP2400504203
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0369
Mã phần lô PP2400504204
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0370
Mã phần lô PP2400504205
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0371
Mã phần lô PP2400504206
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0372
Mã phần lô PP2400504207
Giá từng phần lô 158,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0373
Mã phần lô PP2400504208
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0374
Mã phần lô PP2400504209
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0375
Mã phần lô PP2400504210
Giá từng phần lô 215,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0376
Mã phần lô PP2400504211
Giá từng phần lô 197,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0377
Mã phần lô PP2400504212
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0378
Mã phần lô PP2400504213
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0379
Mã phần lô PP2400504214
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0380
Mã phần lô PP2400504215
Giá từng phần lô 202,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0381
Mã phần lô PP2400504216
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0382
Mã phần lô PP2400504217
Giá từng phần lô 519,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0383
Mã phần lô PP2400504218
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0384
Mã phần lô PP2400504219
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0385
Mã phần lô PP2400504220
Giá từng phần lô 65,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0386
Mã phần lô PP2400504221
Giá từng phần lô 170,402,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0387
Mã phần lô PP2400504222
Giá từng phần lô 346,493,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0388
Mã phần lô PP2400504223
Giá từng phần lô 33,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0389
Mã phần lô PP2400504224
Giá từng phần lô 14,697,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0390
Mã phần lô PP2400504225
Giá từng phần lô 32,249,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0391
Mã phần lô PP2400504226
Giá từng phần lô 161,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0392
Mã phần lô PP2400504227
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0393
Mã phần lô PP2400504228
Giá từng phần lô 255,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0394
Mã phần lô PP2400504229
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0395
Mã phần lô PP2400504230
Giá từng phần lô 239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0396
Mã phần lô PP2400504231
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0397
Mã phần lô PP2400504232
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0398
Mã phần lô PP2400504233
Giá từng phần lô 137,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0399
Mã phần lô PP2400504234
Giá từng phần lô 164,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0400
Mã phần lô PP2400504235
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0401
Mã phần lô PP2400504236
Giá từng phần lô 291,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0402
Mã phần lô PP2400504237
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0403
Mã phần lô PP2400504238
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0404
Mã phần lô PP2400504239
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0405
Mã phần lô PP2400504240
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0406
Mã phần lô PP2400504241
Giá từng phần lô 105,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0407
Mã phần lô PP2400504242
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0408
Mã phần lô PP2400504243
Giá từng phần lô 270,316,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0409
Mã phần lô PP2400504244
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0410
Mã phần lô PP2400504245
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0411
Mã phần lô PP2400504246
Giá từng phần lô 74,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0412
Mã phần lô PP2400504247
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0413
Mã phần lô PP2400504248
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0414
Mã phần lô PP2400504249
Giá từng phần lô 228,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0415
Mã phần lô PP2400504250
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0416
Mã phần lô PP2400504251
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0417
Mã phần lô PP2400504252
Giá từng phần lô 134,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0418
Mã phần lô PP2400504253
Giá từng phần lô 71,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0419
Mã phần lô PP2400504254
Giá từng phần lô 513,659,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0420
Mã phần lô PP2400504255
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0421
Mã phần lô PP2400504256
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0422
Mã phần lô PP2400504257
Giá từng phần lô 113,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0423
Mã phần lô PP2400504258
Giá từng phần lô 349,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0424
Mã phần lô PP2400504259
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0425
Mã phần lô PP2400504260
Giá từng phần lô 699,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0426
Mã phần lô PP2400504261
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0427
Mã phần lô PP2400504262
Giá từng phần lô 93,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0428
Mã phần lô PP2400504263
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0429
Mã phần lô PP2400504264
Giá từng phần lô 1,114,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0430
Mã phần lô PP2400504265
Giá từng phần lô 1,167,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0431
Mã phần lô PP2400504266
Giá từng phần lô 864,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0432
Mã phần lô PP2400504267
Giá từng phần lô 1,325,087,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0433
Mã phần lô PP2400504268
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0434
Mã phần lô PP2400504269
Giá từng phần lô 676,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0435
Mã phần lô PP2400504270
Giá từng phần lô 47,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0436
Mã phần lô PP2400504271
Giá từng phần lô 200,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0437
Mã phần lô PP2400504272
Giá từng phần lô 667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0438
Mã phần lô PP2400504273
Giá từng phần lô 57,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0439
Mã phần lô PP2400504274
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0440
Mã phần lô PP2400504275
Giá từng phần lô 306,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0441
Mã phần lô PP2400504276
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0442
Mã phần lô PP2400504277
Giá từng phần lô 390,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0443
Mã phần lô PP2400504278
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0444
Mã phần lô PP2400504279
Giá từng phần lô 925,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0445
Mã phần lô PP2400504280
Giá từng phần lô 3,182,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0446
Mã phần lô PP2400504281
Giá từng phần lô 1,725,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0447
Mã phần lô PP2400504282
Giá từng phần lô 1,170,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0448
Mã phần lô PP2400504283
Giá từng phần lô 38,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0449
Mã phần lô PP2400504284
Giá từng phần lô 64,224,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0450
Mã phần lô PP2400504285
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0451
Mã phần lô PP2400504286
Giá từng phần lô 616,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0452
Mã phần lô PP2400504287
Giá từng phần lô 287,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0453
Mã phần lô PP2400504288
Giá từng phần lô 2,767,631,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0454
Mã phần lô PP2400504289
Giá từng phần lô 1,783,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0455
Mã phần lô PP2400504290
Giá từng phần lô 1,696,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0456
Mã phần lô PP2400504291
Giá từng phần lô 399,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0457
Mã phần lô PP2400504292
Giá từng phần lô 431,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0458
Mã phần lô PP2400504293
Giá từng phần lô 143,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0459
Mã phần lô PP2400504294
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0460
Mã phần lô PP2400504295
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0461
Mã phần lô PP2400504296
Giá từng phần lô 2,587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0462
Mã phần lô PP2400504297
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0463
Mã phần lô PP2400504298
Giá từng phần lô 5,887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0464
Mã phần lô PP2400504299
Giá từng phần lô 7,687,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0465
Mã phần lô PP2400504300
Giá từng phần lô 549,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0466
Mã phần lô PP2400504301
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0467
Mã phần lô PP2400504302
Giá từng phần lô 67,668,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0468
Mã phần lô PP2400504303
Giá từng phần lô 187,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0469
Mã phần lô PP2400504304
Giá từng phần lô 125,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0470
Mã phần lô PP2400504305
Giá từng phần lô 44,482,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0471
Mã phần lô PP2400504306
Giá từng phần lô 44,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0472
Mã phần lô PP2400504307
Giá từng phần lô 14,594,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0473
Mã phần lô PP2400504308
Giá từng phần lô 551,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0474
Mã phần lô PP2400504309
Giá từng phần lô 178,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0475
Mã phần lô PP2400504310
Giá từng phần lô 462,861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0476
Mã phần lô PP2400504311
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0477
Mã phần lô PP2400504312
Giá từng phần lô 976,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0478
Mã phần lô PP2400504313
Giá từng phần lô 879,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0479
Mã phần lô PP2400504314
Giá từng phần lô 191,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0480
Mã phần lô PP2400504315
Giá từng phần lô 423,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0481
Mã phần lô PP2400504316
Giá từng phần lô 1,068,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0482
Mã phần lô PP2400504317
Giá từng phần lô 642,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0483
Mã phần lô PP2400504318
Giá từng phần lô 1,471,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0484
Mã phần lô PP2400504319
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0485
Mã phần lô PP2400504320
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0486
Mã phần lô PP2400504321
Giá từng phần lô 52,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0487
Mã phần lô PP2400504322
Giá từng phần lô 225,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0488
Mã phần lô PP2400504323
Giá từng phần lô 91,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0489
Mã phần lô PP2400504324
Giá từng phần lô 87,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0490
Mã phần lô PP2400504325
Giá từng phần lô 803,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0491
Mã phần lô PP2400504326
Giá từng phần lô 452,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0492
Mã phần lô PP2400504327
Giá từng phần lô 770,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0493
Mã phần lô PP2400504328
Giá từng phần lô 2,542,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0494
Mã phần lô PP2400504329
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0495
Mã phần lô PP2400504330
Giá từng phần lô 968,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0496
Mã phần lô PP2400504331
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0497
Mã phần lô PP2400504332
Giá từng phần lô 744,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0498
Mã phần lô PP2400504333
Giá từng phần lô 937,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0499
Mã phần lô PP2400504334
Giá từng phần lô 1,138,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0500
Mã phần lô PP2400504335
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0501
Mã phần lô PP2400504336
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0502
Mã phần lô PP2400504337
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0503
Mã phần lô PP2400504338
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0504
Mã phần lô PP2400504339
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0505
Mã phần lô PP2400504340
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0506
Mã phần lô PP2400504341
Giá từng phần lô 706,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0507
Mã phần lô PP2400504342
Giá từng phần lô 746,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0508
Mã phần lô PP2400504343
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0509
Mã phần lô PP2400504344
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0510
Mã phần lô PP2400504345
Giá từng phần lô 216,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0511
Mã phần lô PP2400504346
Giá từng phần lô 192,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0512
Mã phần lô PP2400504347
Giá từng phần lô 581,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0513
Mã phần lô PP2400504348
Giá từng phần lô 107,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0514
Mã phần lô PP2400504349
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0515
Mã phần lô PP2400504350
Giá từng phần lô 1,562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0516
Mã phần lô PP2400504351
Giá từng phần lô 463,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0517
Mã phần lô PP2400504352
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0518
Mã phần lô PP2400504353
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0519
Mã phần lô PP2400504354
Giá từng phần lô 697,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0520
Mã phần lô PP2400504355
Giá từng phần lô 744,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0521
Mã phần lô PP2400504356
Giá từng phần lô 687,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0522
Mã phần lô PP2400504357
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0523
Mã phần lô PP2400504358
Giá từng phần lô 386,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0524
Mã phần lô PP2400504359
Giá từng phần lô 1,833,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0525
Mã phần lô PP2400504360
Giá từng phần lô 527,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0526
Mã phần lô PP2400504361
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0527
Mã phần lô PP2400504362
Giá từng phần lô 2,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0528
Mã phần lô PP2400504363
Giá từng phần lô 2,121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0529
Mã phần lô PP2400504364
Giá từng phần lô 1,159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0530
Mã phần lô PP2400504365
Giá từng phần lô 2,073,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0531
Mã phần lô PP2400504366
Giá từng phần lô 949,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0532
Mã phần lô PP2400504367
Giá từng phần lô 1,474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0533
Mã phần lô PP2400504368
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0534
Mã phần lô PP2400504369
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0535
Mã phần lô PP2400504370
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0536
Mã phần lô PP2400504371
Giá từng phần lô 60,385,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0537
Mã phần lô PP2400504372
Giá từng phần lô 1,625,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0538
Mã phần lô PP2400504373
Giá từng phần lô 2,257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0539
Mã phần lô PP2400504374
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0540
Mã phần lô PP2400504375
Giá từng phần lô 1,295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0541
Mã phần lô PP2400504376
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0542
Mã phần lô PP2400504377
Giá từng phần lô 646,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0543
Mã phần lô PP2400504378
Giá từng phần lô 457,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0544
Mã phần lô PP2400504379
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0545
Mã phần lô PP2400504380
Giá từng phần lô 928,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0546
Mã phần lô PP2400504381
Giá từng phần lô 626,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0547
Mã phần lô PP2400504382
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0548
Mã phần lô PP2400504383
Giá từng phần lô 508,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0549
Mã phần lô PP2400504384
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0550
Mã phần lô PP2400504385
Giá từng phần lô 713,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0551
Mã phần lô PP2400504386
Giá từng phần lô 834,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0552
Mã phần lô PP2400504387
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0553
Mã phần lô PP2400504388
Giá từng phần lô 2,291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0554
Mã phần lô PP2400504389
Giá từng phần lô 329,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0555
Mã phần lô PP2400504390
Giá từng phần lô 709,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0556
Mã phần lô PP2400504391
Giá từng phần lô 839,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0557
Mã phần lô PP2400504392
Giá từng phần lô 534,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0558
Mã phần lô PP2400504393
Giá từng phần lô 2,349,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0559
Mã phần lô PP2400504394
Giá từng phần lô 1,338,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0560
Mã phần lô PP2400504395
Giá từng phần lô 1,225,408,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0561
Mã phần lô PP2400504396
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0562
Mã phần lô PP2400504397
Giá từng phần lô 497,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0563
Mã phần lô PP2400504398
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0564
Mã phần lô PP2400504399
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0565
Mã phần lô PP2400504400
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0566
Mã phần lô PP2400504401
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0567
Mã phần lô PP2400504402
Giá từng phần lô 640,702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0568
Mã phần lô PP2400504403
Giá từng phần lô 297,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0569
Mã phần lô PP2400504404
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0570
Mã phần lô PP2400504405
Giá từng phần lô 2,237,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0571
Mã phần lô PP2400504406
Giá từng phần lô 401,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0572
Mã phần lô PP2400504407
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0573
Mã phần lô PP2400504408
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0574
Mã phần lô PP2400504409
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0575
Mã phần lô PP2400504410
Giá từng phần lô 375,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0576
Mã phần lô PP2400504411
Giá từng phần lô 108,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0577
Mã phần lô PP2400504412
Giá từng phần lô 628,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0578
Mã phần lô PP2400504413
Giá từng phần lô 660,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0579
Mã phần lô PP2400504414
Giá từng phần lô 1,154,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0580
Mã phần lô PP2400504415
Giá từng phần lô 428,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0581
Mã phần lô PP2400504416
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0582
Mã phần lô PP2400504417
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0583
Mã phần lô PP2400504418
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0584
Mã phần lô PP2400504419
Giá từng phần lô 3,730,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0585
Mã phần lô PP2400504420
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0586
Mã phần lô PP2400504421
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0587
Mã phần lô PP2400504422
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0588
Mã phần lô PP2400504423
Giá từng phần lô 391,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0589
Mã phần lô PP2400504424
Giá từng phần lô 1,266,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0590
Mã phần lô PP2400504425
Giá từng phần lô 1,539,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0591
Mã phần lô PP2400504426
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0592
Mã phần lô PP2400504427
Giá từng phần lô 937,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0593
Mã phần lô PP2400504428
Giá từng phần lô 77,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0594
Mã phần lô PP2400504429
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0595
Mã phần lô PP2400504430
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0596
Mã phần lô PP2400504431
Giá từng phần lô 227,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0597
Mã phần lô PP2400504432
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0598
Mã phần lô PP2400504433
Giá từng phần lô 93,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0599
Mã phần lô PP2400504434
Giá từng phần lô 50,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0600
Mã phần lô PP2400504435
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0601
Mã phần lô PP2400504436
Giá từng phần lô 132,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0602
Mã phần lô PP2400504437
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0603
Mã phần lô PP2400504438
Giá từng phần lô 1,124,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0604
Mã phần lô PP2400504439
Giá từng phần lô 81,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0605
Mã phần lô PP2400504440
Giá từng phần lô 348,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0606
Mã phần lô PP2400504441
Giá từng phần lô 111,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0607
Mã phần lô PP2400504442
Giá từng phần lô 703,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0608
Mã phần lô PP2400504443
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0609
Mã phần lô PP2400504444
Giá từng phần lô 200,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0610
Mã phần lô PP2400504445
Giá từng phần lô 1,548,538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0611
Mã phần lô PP2400504446
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0612
Mã phần lô PP2400504447
Giá từng phần lô 85,669,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0613
Mã phần lô PP2400504448
Giá từng phần lô 396,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0614
Mã phần lô PP2400504449
Giá từng phần lô 2,013,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0615
Mã phần lô PP2400504450
Giá từng phần lô 1,859,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0616
Mã phần lô PP2400504451
Giá từng phần lô 1,510,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0617
Mã phần lô PP2400504452
Giá từng phần lô 754,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0618
Mã phần lô PP2400504453
Giá từng phần lô 485,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0619
Mã phần lô PP2400504454
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0620
Mã phần lô PP2400504455
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0621
Mã phần lô PP2400504456
Giá từng phần lô 189,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0622
Mã phần lô PP2400504457
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0623
Mã phần lô PP2400504458
Giá từng phần lô 1,937,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0624
Mã phần lô PP2400504459
Giá từng phần lô 1,548,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0625
Mã phần lô PP2400504460
Giá từng phần lô 518,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0626
Mã phần lô PP2400504461
Giá từng phần lô 772,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0627
Mã phần lô PP2400504462
Giá từng phần lô 826,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0628
Mã phần lô PP2400504463
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0629
Mã phần lô PP2400504464
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0630
Mã phần lô PP2400504465
Giá từng phần lô 352,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0631
Mã phần lô PP2400504466
Giá từng phần lô 1,114,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0632
Mã phần lô PP2400504467
Giá từng phần lô 1,179,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0633
Mã phần lô PP2400504468
Giá từng phần lô 1,393,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0634
Mã phần lô PP2400504469
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0635
Mã phần lô PP2400504470
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0636
Mã phần lô PP2400504471
Giá từng phần lô 815,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0637
Mã phần lô PP2400504472
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0638
Mã phần lô PP2400504473
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0639
Mã phần lô PP2400504474
Giá từng phần lô 967,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0640
Mã phần lô PP2400504475
Giá từng phần lô 1,145,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0641
Mã phần lô PP2400504476
Giá từng phần lô 275,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0642
Mã phần lô PP2400504477
Giá từng phần lô 616,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0643
Mã phần lô PP2400504478
Giá từng phần lô 1,577,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0644
Mã phần lô PP2400504479
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0645
Mã phần lô PP2400504480
Giá từng phần lô 1,015,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0646
Mã phần lô PP2400504481
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0647
Mã phần lô PP2400504482
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0648
Mã phần lô PP2400504483
Giá từng phần lô 954,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0649
Mã phần lô PP2400504484
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0650
Mã phần lô PP2400504485
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0651
Mã phần lô PP2400504486
Giá từng phần lô 248,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0652
Mã phần lô PP2400504487
Giá từng phần lô 86,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0653
Mã phần lô PP2400504488
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0654
Mã phần lô PP2400504489
Giá từng phần lô 191,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0655
Mã phần lô PP2400504490
Giá từng phần lô 157,316,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0656
Mã phần lô PP2400504491
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0657
Mã phần lô PP2400504492
Giá từng phần lô 76,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0658
Mã phần lô PP2400504493
Giá từng phần lô 84,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0659
Mã phần lô PP2400504494
Giá từng phần lô 483,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0660
Mã phần lô PP2400504495
Giá từng phần lô 160,579,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0661
Mã phần lô PP2400504496
Giá từng phần lô 32,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0662
Mã phần lô PP2400504497
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0663
Mã phần lô PP2400504498
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0664
Mã phần lô PP2400504499
Giá từng phần lô 629,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0665
Mã phần lô PP2400504500
Giá từng phần lô 307,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0666
Mã phần lô PP2400504501
Giá từng phần lô 986,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0667
Mã phần lô PP2400504502
Giá từng phần lô 1,012,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0668
Mã phần lô PP2400504503
Giá từng phần lô 1,436,089,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0669
Mã phần lô PP2400504504
Giá từng phần lô 280,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0670
Mã phần lô PP2400504505
Giá từng phần lô 923,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0671
Mã phần lô PP2400504506
Giá từng phần lô 1,284,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0672
Mã phần lô PP2400504507
Giá từng phần lô 593,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0673
Mã phần lô PP2400504508
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0674
Mã phần lô PP2400504509
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0675
Mã phần lô PP2400504510
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0676
Mã phần lô PP2400504511
Giá từng phần lô 753,154,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0677
Mã phần lô PP2400504512
Giá từng phần lô 104,422,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0678
Mã phần lô PP2400504513
Giá từng phần lô 63,945,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0679
Mã phần lô PP2400504514
Giá từng phần lô 1,468,026,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0680
Mã phần lô PP2400504515
Giá từng phần lô 215,468,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0681
Mã phần lô PP2400504516
Giá từng phần lô 229,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0682
Mã phần lô PP2400504517
Giá từng phần lô 254,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0683
Mã phần lô PP2400504518
Giá từng phần lô 920,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0684
Mã phần lô PP2400504519
Giá từng phần lô 344,097,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0685
Mã phần lô PP2400504520
Giá từng phần lô 517,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0686
Mã phần lô PP2400504521
Giá từng phần lô 210,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0687
Mã phần lô PP2400504522
Giá từng phần lô 215,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0688
Mã phần lô PP2400504523
Giá từng phần lô 231,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0689
Mã phần lô PP2400504524
Giá từng phần lô 163,722,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0690
Mã phần lô PP2400504525
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0691
Mã phần lô PP2400504526
Giá từng phần lô 268,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0692
Mã phần lô PP2400504527
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0693
Mã phần lô PP2400504528
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0694
Mã phần lô PP2400504529
Giá từng phần lô 184,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0695
Mã phần lô PP2400504530
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0696
Mã phần lô PP2400504531
Giá từng phần lô 689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0697
Mã phần lô PP2400504532
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0698
Mã phần lô PP2400504533
Giá từng phần lô 189,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0699
Mã phần lô PP2400504534
Giá từng phần lô 190,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0700
Mã phần lô PP2400504535
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0701
Mã phần lô PP2400504536
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0702
Mã phần lô PP2400504537
Giá từng phần lô 421,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0703
Mã phần lô PP2400504538
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0704
Mã phần lô PP2400504539
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0705
Mã phần lô PP2400504540
Giá từng phần lô 146,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0706
Mã phần lô PP2400504541
Giá từng phần lô 342,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0707
Mã phần lô PP2400504542
Giá từng phần lô 199,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0708
Mã phần lô PP2400504543
Giá từng phần lô 326,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0709
Mã phần lô PP2400504544
Giá từng phần lô 2,171,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0710
Mã phần lô PP2400504545
Giá từng phần lô 155,438,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0711
Mã phần lô PP2400504546
Giá từng phần lô 179,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0712
Mã phần lô PP2400504547
Giá từng phần lô 640,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0713
Mã phần lô PP2400504548
Giá từng phần lô 66,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0714
Mã phần lô PP2400504549
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0715
Mã phần lô PP2400504550
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0716
Mã phần lô PP2400504551
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0717
Mã phần lô PP2400504552
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0718
Mã phần lô PP2400504553
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0719
Mã phần lô PP2400504554
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0720
Mã phần lô PP2400504555
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0721
Mã phần lô PP2400504556
Giá từng phần lô 755,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0722
Mã phần lô PP2400504557
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0723
Mã phần lô PP2400504558
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0724
Mã phần lô PP2400504559
Giá từng phần lô 98,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0725
Mã phần lô PP2400504560
Giá từng phần lô 452,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0726
Mã phần lô PP2400504561
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0727
Mã phần lô PP2400504562
Giá từng phần lô 275,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0728
Mã phần lô PP2400504563
Giá từng phần lô 93,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0729
Mã phần lô PP2400504564
Giá từng phần lô 122,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0730
Mã phần lô PP2400504565
Giá từng phần lô 1,973,506,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0731
Mã phần lô PP2400504566
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0732
Mã phần lô PP2400504567
Giá từng phần lô 176,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0733
Mã phần lô PP2400504568
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0734
Mã phần lô PP2400504569
Giá từng phần lô 272,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0735
Mã phần lô PP2400504570
Giá từng phần lô 96,673,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0736
Mã phần lô PP2400504571
Giá từng phần lô 160,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0737
Mã phần lô PP2400504572
Giá từng phần lô 95,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0738
Mã phần lô PP2400504573
Giá từng phần lô 569,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0739
Mã phần lô PP2400504574
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0740
Mã phần lô PP2400504575
Giá từng phần lô 412,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0741
Mã phần lô PP2400504576
Giá từng phần lô 399,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0742
Mã phần lô PP2400504577
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0743
Mã phần lô PP2400504578
Giá từng phần lô 323,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0744
Mã phần lô PP2400504579
Giá từng phần lô 635,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0745
Mã phần lô PP2400504580
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0746
Mã phần lô PP2400504581
Giá từng phần lô 256,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0747
Mã phần lô PP2400504582
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0748
Mã phần lô PP2400504583
Giá từng phần lô 258,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0749
Mã phần lô PP2400504584
Giá từng phần lô 244,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0750
Mã phần lô PP2400504585
Giá từng phần lô 703,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0751
Mã phần lô PP2400504586
Giá từng phần lô 1,195,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0752
Mã phần lô PP2400504587
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0753
Mã phần lô PP2400504588
Giá từng phần lô 232,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0754
Mã phần lô PP2400504589
Giá từng phần lô 186,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0755
Mã phần lô PP2400504590
Giá từng phần lô 931,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0756
Mã phần lô PP2400504591
Giá từng phần lô 60,989,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0757
Mã phần lô PP2400504592
Giá từng phần lô 182,056,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0758
Mã phần lô PP2400504593
Giá từng phần lô 72,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0759
Mã phần lô PP2400504594
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0760
Mã phần lô PP2400504595
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0761
Mã phần lô PP2400504596
Giá từng phần lô 526,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0762
Mã phần lô PP2400504597
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0763
Mã phần lô PP2400504598
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0764
Mã phần lô PP2400504599
Giá từng phần lô 125,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0765
Mã phần lô PP2400504600
Giá từng phần lô 203,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0766
Mã phần lô PP2400504601
Giá từng phần lô 553,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0767
Mã phần lô PP2400504602
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0768
Mã phần lô PP2400504603
Giá từng phần lô 785,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0769
Mã phần lô PP2400504604
Giá từng phần lô 987,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0770
Mã phần lô PP2400504605
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0771
Mã phần lô PP2400504606
Giá từng phần lô 205,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0772
Mã phần lô PP2400504607
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0773
Mã phần lô PP2400504608
Giá từng phần lô 296,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0774
Mã phần lô PP2400504609
Giá từng phần lô 107,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0775
Mã phần lô PP2400504610
Giá từng phần lô 912,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0776
Mã phần lô PP2400504611
Giá từng phần lô 700,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0777
Mã phần lô PP2400504612
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0778
Mã phần lô PP2400504613
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0779
Mã phần lô PP2400504614
Giá từng phần lô 357,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0780
Mã phần lô PP2400504615
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0781
Mã phần lô PP2400504616
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0782
Mã phần lô PP2400504617
Giá từng phần lô 31,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0783
Mã phần lô PP2400504618
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0784
Mã phần lô PP2400504619
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0785
Mã phần lô PP2400504620
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0786
Mã phần lô PP2400504621
Giá từng phần lô 21,089,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0787
Mã phần lô PP2400504622
Giá từng phần lô 199,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0788
Mã phần lô PP2400504623
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0789
Mã phần lô PP2400504624
Giá từng phần lô 380,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0790
Mã phần lô PP2400504625
Giá từng phần lô 238,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0791
Mã phần lô PP2400504626
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0792
Mã phần lô PP2400504627
Giá từng phần lô 580,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0793
Mã phần lô PP2400504628
Giá từng phần lô 4,579,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0794
Mã phần lô PP2400504629
Giá từng phần lô 119,707,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0795
Mã phần lô PP2400504630
Giá từng phần lô 218,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0796
Mã phần lô PP2400504631
Giá từng phần lô 4,401,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0797
Mã phần lô PP2400504632
Giá từng phần lô 328,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0798
Mã phần lô PP2400504633
Giá từng phần lô 167,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0799
Mã phần lô PP2400504634
Giá từng phần lô 439,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0800
Mã phần lô PP2400504635
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0801
Mã phần lô PP2400504636
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0802
Mã phần lô PP2400504637
Giá từng phần lô 2,861,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0803
Mã phần lô PP2400504638
Giá từng phần lô 2,610,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0804
Mã phần lô PP2400504639
Giá từng phần lô 1,067,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0805
Mã phần lô PP2400504640
Giá từng phần lô 255,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0806
Mã phần lô PP2400504641
Giá từng phần lô 646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0807
Mã phần lô PP2400504642
Giá từng phần lô 922,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0808
Mã phần lô PP2400504643
Giá từng phần lô 3,411,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0809
Mã phần lô PP2400504644
Giá từng phần lô 1,838,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0810
Mã phần lô PP2400504645
Giá từng phần lô 2,055,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0811
Mã phần lô PP2400504646
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0812
Mã phần lô PP2400504647
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0813
Mã phần lô PP2400504648
Giá từng phần lô 4,254,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0814
Mã phần lô PP2400504649
Giá từng phần lô 5,266,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0815
Mã phần lô PP2400504650
Giá từng phần lô 3,222,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0816
Mã phần lô PP2400504651
Giá từng phần lô 12,920,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0817
Mã phần lô PP2400504652
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0818
Mã phần lô PP2400504653
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0819
Mã phần lô PP2400504654
Giá từng phần lô 1,081,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0820
Mã phần lô PP2400504655
Giá từng phần lô 1,027,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0821
Mã phần lô PP2400504656
Giá từng phần lô 272,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0822
Mã phần lô PP2400504657
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0823
Mã phần lô PP2400504658
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0824
Mã phần lô PP2400504659
Giá từng phần lô 3,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0825
Mã phần lô PP2400504660
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0826
Mã phần lô PP2400504661
Giá từng phần lô 1,445,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0827
Mã phần lô PP2400504662
Giá từng phần lô 2,936,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0828
Mã phần lô PP2400504663
Giá từng phần lô 4,021,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0829
Mã phần lô PP2400504664
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0830
Mã phần lô PP2400504665
Giá từng phần lô 493,498,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0831
Mã phần lô PP2400504666
Giá từng phần lô 3,553,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0832
Mã phần lô PP2400504667
Giá từng phần lô 2,017,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0833
Mã phần lô PP2400504668
Giá từng phần lô 2,428,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0834
Mã phần lô PP2400504669
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0835
Mã phần lô PP2400504670
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0836
Mã phần lô PP2400504671
Giá từng phần lô 11,703,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0837
Mã phần lô PP2400504672
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0838
Mã phần lô PP2400504673
Giá từng phần lô 4,492,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0839
Mã phần lô PP2400504674
Giá từng phần lô 14,227,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0840
Mã phần lô PP2400504675
Giá từng phần lô 1,444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0841
Mã phần lô PP2400504676
Giá từng phần lô 1,141,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0842
Mã phần lô PP2400504677
Giá từng phần lô 842,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0843
Mã phần lô PP2400504678
Giá từng phần lô 5,326,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0844
Mã phần lô PP2400504679
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0845
Mã phần lô PP2400504680
Giá từng phần lô 3,238,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0846
Mã phần lô PP2400504681
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0847
Mã phần lô PP2400504682
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0848
Mã phần lô PP2400504683
Giá từng phần lô 437,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0849
Mã phần lô PP2400504684
Giá từng phần lô 219,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0850
Mã phần lô PP2400504685
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0851
Mã phần lô PP2400504686
Giá từng phần lô 88,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0852
Mã phần lô PP2400504687
Giá từng phần lô 214,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0853
Mã phần lô PP2400504688
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0854
Mã phần lô PP2400504689
Giá từng phần lô 67,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0855
Mã phần lô PP2400504690
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0856
Mã phần lô PP2400504691
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0857
Mã phần lô PP2400504692
Giá từng phần lô 1,007,792,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0858
Mã phần lô PP2400504693
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0859
Mã phần lô PP2400504694
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0860
Mã phần lô PP2400504695
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0861
Mã phần lô PP2400504696
Giá từng phần lô 70,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0862
Mã phần lô PP2400504697
Giá từng phần lô 28,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0863
Mã phần lô PP2400504698
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0864
Mã phần lô PP2400504699
Giá từng phần lô 37,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0865
Mã phần lô PP2400504700
Giá từng phần lô 523,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0866
Mã phần lô PP2400504701
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0867
Mã phần lô PP2400504702
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0868
Mã phần lô PP2400504703
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0869
Mã phần lô PP2400504704
Giá từng phần lô 94,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0870
Mã phần lô PP2400504705
Giá từng phần lô 1,094,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0871
Mã phần lô PP2400504706
Giá từng phần lô 334,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0872
Mã phần lô PP2400504707
Giá từng phần lô 225,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0873
Mã phần lô PP2400504708
Giá từng phần lô 358,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0874
Mã phần lô PP2400504709
Giá từng phần lô 710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0875
Mã phần lô PP2400504710
Giá từng phần lô 393,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0876
Mã phần lô PP2400504711
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0877
Mã phần lô PP2400504712
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0878
Mã phần lô PP2400504713
Giá từng phần lô 97,919,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0879
Mã phần lô PP2400504714
Giá từng phần lô 50,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0880
Mã phần lô PP2400504715
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0881
Mã phần lô PP2400504716
Giá từng phần lô 68,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0882
Mã phần lô PP2400504717
Giá từng phần lô 804,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0883
Mã phần lô PP2400504718
Giá từng phần lô 101,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0884
Mã phần lô PP2400504719
Giá từng phần lô 255,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0885
Mã phần lô PP2400504720
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0886
Mã phần lô PP2400504721
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0887
Mã phần lô PP2400504722
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0888
Mã phần lô PP2400504723
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0889
Mã phần lô PP2400504724
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0890
Mã phần lô PP2400504725
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0891
Mã phần lô PP2400504726
Giá từng phần lô 111,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0892
Mã phần lô PP2400504727
Giá từng phần lô 356,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0893
Mã phần lô PP2400504728
Giá từng phần lô 189,863,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0894
Mã phần lô PP2400504729
Giá từng phần lô 16,516,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0895
Mã phần lô PP2400504730
Giá từng phần lô 411,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0896
Mã phần lô PP2400504731
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0897
Mã phần lô PP2400504732
Giá từng phần lô 504,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0898
Mã phần lô PP2400504733
Giá từng phần lô 158,331,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0899
Mã phần lô PP2400504734
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0900
Mã phần lô PP2400504735
Giá từng phần lô 913,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0901
Mã phần lô PP2400504736
Giá từng phần lô 2,775,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0902
Mã phần lô PP2400504737
Giá từng phần lô 1,759,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0903
Mã phần lô PP2400504738
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0904
Mã phần lô PP2400504739
Giá từng phần lô 645,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0905
Mã phần lô PP2400504740
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0906
Mã phần lô PP2400504741
Giá từng phần lô 95,357,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0907
Mã phần lô PP2400504742
Giá từng phần lô 1,134,321,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0908
Mã phần lô PP2400504743
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0909
Mã phần lô PP2400504744
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0910
Mã phần lô PP2400504745
Giá từng phần lô 105,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0911
Mã phần lô PP2400504746
Giá từng phần lô 119,739,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0912
Mã phần lô PP2400504747
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0913
Mã phần lô PP2400504748
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0914
Mã phần lô PP2400504749
Giá từng phần lô 249,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0915
Mã phần lô PP2400504750
Giá từng phần lô 3,852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0916
Mã phần lô PP2400504751
Giá từng phần lô 3,814,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0917
Mã phần lô PP2400504752
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0918
Mã phần lô PP2400504753
Giá từng phần lô 228,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0919
Mã phần lô PP2400504754
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0920
Mã phần lô PP2400504755
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0921
Mã phần lô PP2400504756
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0922
Mã phần lô PP2400504757
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0923
Mã phần lô PP2400504758
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0924
Mã phần lô PP2400504759
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0925
Mã phần lô PP2400504760
Giá từng phần lô 945,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0926
Mã phần lô PP2400504761
Giá từng phần lô 2,625,940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0927
Mã phần lô PP2400504762
Giá từng phần lô 738,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0928
Mã phần lô PP2400504763
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0929
Mã phần lô PP2400504764
Giá từng phần lô 785,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0930
Mã phần lô PP2400504765
Giá từng phần lô 2,564,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0931
Mã phần lô PP2400504766
Giá từng phần lô 376,534,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0932
Mã phần lô PP2400504767
Giá từng phần lô 131,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0933
Mã phần lô PP2400504768
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0934
Mã phần lô PP2400504769
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0935
Mã phần lô PP2400504770
Giá từng phần lô 430,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0936
Mã phần lô PP2400504771
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0937
Mã phần lô PP2400504772
Giá từng phần lô 134,008,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0938
Mã phần lô PP2400504773
Giá từng phần lô 1,804,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0939
Mã phần lô PP2400504774
Giá từng phần lô 114,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0940
Mã phần lô PP2400504775
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0941
Mã phần lô PP2400504776
Giá từng phần lô 128,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0942
Mã phần lô PP2400504777
Giá từng phần lô 353,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0943
Mã phần lô PP2400504778
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0944
Mã phần lô PP2400504779
Giá từng phần lô 2,669,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0945
Mã phần lô PP2400504780
Giá từng phần lô 1,086,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0946
Mã phần lô PP2400504781
Giá từng phần lô 856,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0947
Mã phần lô PP2400504782
Giá từng phần lô 566,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0948
Mã phần lô PP2400504783
Giá từng phần lô 2,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0949
Mã phần lô PP2400504784
Giá từng phần lô 245,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0950
Mã phần lô PP2400504785
Giá từng phần lô 744,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0951
Mã phần lô PP2400504786
Giá từng phần lô 639,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0952
Mã phần lô PP2400504787
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0953
Mã phần lô PP2400504788
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0954
Mã phần lô PP2400504789
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0955
Mã phần lô PP2400504790
Giá từng phần lô 1,709,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0956
Mã phần lô PP2400504791
Giá từng phần lô 1,280,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0957
Mã phần lô PP2400504792
Giá từng phần lô 283,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0958
Mã phần lô PP2400504793
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0959
Mã phần lô PP2400504794
Giá từng phần lô 1,718,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0960
Mã phần lô PP2400504795
Giá từng phần lô 3,313,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0961
Mã phần lô PP2400504796
Giá từng phần lô 2,422,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0962
Mã phần lô PP2400504797
Giá từng phần lô 284,494,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0963
Mã phần lô PP2400504798
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0964
Mã phần lô PP2400504799
Giá từng phần lô 226,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0965
Mã phần lô PP2400504800
Giá từng phần lô 175,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0966
Mã phần lô PP2400504801
Giá từng phần lô 134,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0967
Mã phần lô PP2400504802
Giá từng phần lô 644,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0968
Mã phần lô PP2400504803
Giá từng phần lô 1,175,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0969
Mã phần lô PP2400504804
Giá từng phần lô 787,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0970
Mã phần lô PP2400504805
Giá từng phần lô 401,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0971
Mã phần lô PP2400504806
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0972
Mã phần lô PP2400504807
Giá từng phần lô 1,588,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0973
Mã phần lô PP2400504808
Giá từng phần lô 1,472,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0974
Mã phần lô PP2400504809
Giá từng phần lô 729,810,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0975
Mã phần lô PP2400504810
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0976
Mã phần lô PP2400504811
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0977
Mã phần lô PP2400504812
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0978
Mã phần lô PP2400504813
Giá từng phần lô 662,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0979
Mã phần lô PP2400504814
Giá từng phần lô 1,014,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0980
Mã phần lô PP2400504815
Giá từng phần lô 3,634,636,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0981
Mã phần lô PP2400504816
Giá từng phần lô 909,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0982
Mã phần lô PP2400504817
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0983
Mã phần lô PP2400504818
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0984
Mã phần lô PP2400504819
Giá từng phần lô 358,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0985
Mã phần lô PP2400504820
Giá từng phần lô 116,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0986
Mã phần lô PP2400504821
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0987
Mã phần lô PP2400504822
Giá từng phần lô 1,007,596,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0988
Mã phần lô PP2400504823
Giá từng phần lô 445,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0989
Mã phần lô PP2400504824
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0990
Mã phần lô PP2400504825
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0991
Mã phần lô PP2400504826
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0992
Mã phần lô PP2400504827
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0993
Mã phần lô PP2400504828
Giá từng phần lô 382,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0994
Mã phần lô PP2400504829
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0995
Mã phần lô PP2400504830
Giá từng phần lô 56,903,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0996
Mã phần lô PP2400504831
Giá từng phần lô 131,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0997
Mã phần lô PP2400504832
Giá từng phần lô 52,888,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0998
Mã phần lô PP2400504833
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.0999
Mã phần lô PP2400504834
Giá từng phần lô 468,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1000
Mã phần lô PP2400504835
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1001
Mã phần lô PP2400504836
Giá từng phần lô 153,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1002
Mã phần lô PP2400504837
Giá từng phần lô 115,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1003
Mã phần lô PP2400504838
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1004
Mã phần lô PP2400504839
Giá từng phần lô 2,482,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1005
Mã phần lô PP2400504840
Giá từng phần lô 418,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1006
Mã phần lô PP2400504841
Giá từng phần lô 733,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1007
Mã phần lô PP2400504842
Giá từng phần lô 166,286,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1008
Mã phần lô PP2400504843
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1009
Mã phần lô PP2400504844
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1010
Mã phần lô PP2400504845
Giá từng phần lô 177,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1011
Mã phần lô PP2400504846
Giá từng phần lô 579,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1012
Mã phần lô PP2400504847
Giá từng phần lô 361,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1013
Mã phần lô PP2400504848
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1014
Mã phần lô PP2400504849
Giá từng phần lô 282,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1015
Mã phần lô PP2400504850
Giá từng phần lô 4,896,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1016
Mã phần lô PP2400504851
Giá từng phần lô 354,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1017
Mã phần lô PP2400504852
Giá từng phần lô 196,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1018
Mã phần lô PP2400504853
Giá từng phần lô 748,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1019
Mã phần lô PP2400504854
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1020
Mã phần lô PP2400504855
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1021
Mã phần lô PP2400504856
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1022
Mã phần lô PP2400504857
Giá từng phần lô 1,107,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1023
Mã phần lô PP2400504858
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1024
Mã phần lô PP2400504859
Giá từng phần lô 777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1025
Mã phần lô PP2400504860
Giá từng phần lô 812,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1026
Mã phần lô PP2400504861
Giá từng phần lô 309,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1027
Mã phần lô PP2400504862
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1028
Mã phần lô PP2400504863
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1029
Mã phần lô PP2400504864
Giá từng phần lô 712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1030
Mã phần lô PP2400504865
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1031
Mã phần lô PP2400504866
Giá từng phần lô 631,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1032
Mã phần lô PP2400504867
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1033
Mã phần lô PP2400504868
Giá từng phần lô 31,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1034
Mã phần lô PP2400504869
Giá từng phần lô 460,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1035
Mã phần lô PP2400504870
Giá từng phần lô 714,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1036
Mã phần lô PP2400504871
Giá từng phần lô 1,464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1037
Mã phần lô PP2400504872
Giá từng phần lô 347,216,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1038
Mã phần lô PP2400504873
Giá từng phần lô 2,147,533,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1039
Mã phần lô PP2400504874
Giá từng phần lô 60,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1040
Mã phần lô PP2400504875
Giá từng phần lô 142,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1041
Mã phần lô PP2400504876
Giá từng phần lô 147,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1042
Mã phần lô PP2400504877
Giá từng phần lô 6,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1043
Mã phần lô PP2400504878
Giá từng phần lô 12,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1044
Mã phần lô PP2400504879
Giá từng phần lô 359,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1045
Mã phần lô PP2400504880
Giá từng phần lô 182,914,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1046
Mã phần lô PP2400504881
Giá từng phần lô 108,226,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1047
Mã phần lô PP2400504882
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1048
Mã phần lô PP2400504883
Giá từng phần lô 3,557,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1049
Mã phần lô PP2400504884
Giá từng phần lô 1,023,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1050
Mã phần lô PP2400504885
Giá từng phần lô 3,084,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1051
Mã phần lô PP2400504886
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1052
Mã phần lô PP2400504887
Giá từng phần lô 1,359,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1053
Mã phần lô PP2400504888
Giá từng phần lô 8,982,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1054
Mã phần lô PP2400504889
Giá từng phần lô 697,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1055
Mã phần lô PP2400504890
Giá từng phần lô 175,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1056
Mã phần lô PP2400504891
Giá từng phần lô 798,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1057
Mã phần lô PP2400504892
Giá từng phần lô 65,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1058
Mã phần lô PP2400504893
Giá từng phần lô 58,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1059
Mã phần lô PP2400504894
Giá từng phần lô 205,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1060
Mã phần lô PP2400504895
Giá từng phần lô 2,594,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1061
Mã phần lô PP2400504896
Giá từng phần lô 1,082,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1062
Mã phần lô PP2400504897
Giá từng phần lô 548,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1063
Mã phần lô PP2400504898
Giá từng phần lô 1,347,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1064
Mã phần lô PP2400504899
Giá từng phần lô 902,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1065
Mã phần lô PP2400504900
Giá từng phần lô 72,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1066
Mã phần lô PP2400504901
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1067
Mã phần lô PP2400504902
Giá từng phần lô 371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1068
Mã phần lô PP2400504903
Giá từng phần lô 256,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1069
Mã phần lô PP2400504904
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1070
Mã phần lô PP2400504905
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1071
Mã phần lô PP2400504906
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1072
Mã phần lô PP2400504907
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1073
Mã phần lô PP2400504908
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1074
Mã phần lô PP2400504909
Giá từng phần lô 768,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1075
Mã phần lô PP2400504910
Giá từng phần lô 585,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1076
Mã phần lô PP2400504911
Giá từng phần lô 1,466,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1077
Mã phần lô PP2400504912
Giá từng phần lô 85,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1078
Mã phần lô PP2400504913
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1079
Mã phần lô PP2400504914
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1080
Mã phần lô PP2400504915
Giá từng phần lô 286,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1081
Mã phần lô PP2400504916
Giá từng phần lô 595,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1082
Mã phần lô PP2400504917
Giá từng phần lô 782,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1083
Mã phần lô PP2400504918
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1084
Mã phần lô PP2400504919
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1085
Mã phần lô PP2400504920
Giá từng phần lô 1,386,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1086
Mã phần lô PP2400504921
Giá từng phần lô 1,197,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1087
Mã phần lô PP2400504922
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1088
Mã phần lô PP2400504923
Giá từng phần lô 2,551,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1089
Mã phần lô PP2400504924
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1090
Mã phần lô PP2400504925
Giá từng phần lô 884,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1091
Mã phần lô PP2400504926
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1092
Mã phần lô PP2400504927
Giá từng phần lô 744,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1093
Mã phần lô PP2400504928
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1094
Mã phần lô PP2400504929
Giá từng phần lô 227,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1095
Mã phần lô PP2400504930
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1096
Mã phần lô PP2400504931
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1097
Mã phần lô PP2400504932
Giá từng phần lô 411,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1098
Mã phần lô PP2400504933
Giá từng phần lô 208,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1099
Mã phần lô PP2400504934
Giá từng phần lô 18,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1100
Mã phần lô PP2400504935
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1101
Mã phần lô PP2400504936
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1102
Mã phần lô PP2400504937
Giá từng phần lô 76,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1103
Mã phần lô PP2400504938
Giá từng phần lô 49,148,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1104
Mã phần lô PP2400504939
Giá từng phần lô 506,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1105
Mã phần lô PP2400504940
Giá từng phần lô 272,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1106
Mã phần lô PP2400504941
Giá từng phần lô 284,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1107
Mã phần lô PP2400504942
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1108
Mã phần lô PP2400504943
Giá từng phần lô 344,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1109
Mã phần lô PP2400504944
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1110
Mã phần lô PP2400504945
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1111
Mã phần lô PP2400504946
Giá từng phần lô 55,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3226.1112
Mã phần lô PP2400504947
Giá từng phần lô 611,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->