Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua thuốc generic bổ sung (lần 2) cho Trung tâm Y tế thành phố Tân Uyên năm 2025 – 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500109877-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LIÊN THÀNH
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Tân Uyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua thuốc generic bổ sung (lần 2) cho Trung tâm Y tế thành phố Tân Uyên năm 2025 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500049588
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 4,927,858,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 12/04/2025 18:40:00 14/04/2025 10:00:00 17/04/2025 10:00:00 Gia hạn để trả lời làm rõ E-HSMT đến nhà thầu được biết và có thời gian chuẩn bị E-HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500136294 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
2 PP2500136295 - 54,150,000 77.357.143 37.905.000 812,250
3 PP2500136296 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
4 PP2500136297 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000 336,000
5 PP2500136298 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
6 PP2500136299 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 5,400,000
7 PP2500136300 - 15,048,800 21.498.286 10.534.160 225,732
8 PP2500136301 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
9 PP2500136302 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 535,500
10 PP2500136303 - 41,580,000 59.400.000 29.106.000 623,700
11 PP2500136304 - 161,190,000 230.271.429 112.833.000 2,417,850
12 PP2500136305 - 412,000,000 588.571.429 288.400.000 6,180,000
13 PP2500136306 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
14 PP2500136307 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
15 PP2500136308 - 56,100,000 80.142.857 39.270.000 841,500
16 PP2500136309 - 2,950,000 4.214.286 2.065.000 44,250
17 PP2500136310 - 17,787,000 25.410.000 12.450.900 266,805
18 PP2500136311 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 24,000
19 PP2500136312 - 295,000,000 421.428.571 206.500.000 4,425,000
20 PP2500136313 - 16,450,000 23.500.000 11.515.000 246,750
21 PP2500136314 - 154,500,000 220.714.286 108.150.000 2,317,500
22 PP2500136315 - 82,700,000 118.142.857 57.890.000 1,240,500
23 PP2500136316 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 82,500
24 PP2500136317 - 1,830,000 2.614.286 1.281.000 27,450
25 PP2500136318 - 77,500,000 110.714.286 54.250.000 1,162,500
26 PP2500136319 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
27 PP2500136320 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 4,410,000
28 PP2500136321 - 43,331,000 61.901.429 30.331.700 649,965
29 PP2500136322 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 103,950
30 PP2500136323 - 132,000 188.571 92.400 1,980
31 PP2500136324 - 102,380,000 146.257.143 71.666.000 1,535,700
32 PP2500136325 - 11,600,000 16.571.429 8.120.000 174,000
33 PP2500136326 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 2,040,000
34 PP2500136327 - 121,005,000 172.864.286 84.703.500 1,815,075
35 PP2500136328 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 247,500
36 PP2500136329 - 17,335,000 24.764.286 12.134.500 260,025
37 PP2500136330 - 16,900,000 24.142.857 11.830.000 253,500
38 PP2500136331 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
39 PP2500136332 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,800,000
40 PP2500136333 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
41 PP2500136334 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000 594,000
42 PP2500136335 - 11,480,000 16.400.000 8.036.000 172,200
43 PP2500136336 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
44 PP2500136337 - 20,550,000 29.357.143 14.385.000 308,250
45 PP2500136338 - 101,250,000 144.642.857 70.875.000 1,518,750
46 PP2500136339 - 803,700,000 1.148.142.857 562.590.000 12,055,500
47 PP2500136340 - 63,150,000 90.214.286 44.205.000 947,250
48 PP2500136341 - 124,500,000 177.857.143 87.150.000 1,867,500
49 PP2500136342 - 2,241,000 3.201.429 1.568.700 33,615
50 PP2500136343 - 18,990,000 27.128.571 13.293.000 284,850
51 PP2500136344 - 32,999,000 47.141.429 23.099.300 494,985
52 PP2500136345 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 3,000,000
Mã phần lô PP2500136294
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500136295
Giá từng phần lô 54,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,250
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136296
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có
Mã phần lô PP2500136297
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136298
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng
Mã phần lô PP2500136299
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136300
Giá từng phần lô 15,048,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.498.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.534.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,732
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136301
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136302
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136303
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Mã phần lô PP2500136304
Giá từng phần lô 161,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,850
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136305
Giá từng phần lô 412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong
Mã phần lô PP2500136306
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136307
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136308
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136309
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136310
Giá từng phần lô 17,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.450.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,805
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Mã phần lô PP2500136311
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136312
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong
Mã phần lô PP2500136313
Giá từng phần lô 16,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136314
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136315
Giá từng phần lô 82,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136316
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136317
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Mã phần lô PP2500136318
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136319
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong
Mã phần lô PP2500136320
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136321
Giá từng phần lô 43,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.901.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.331.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,965
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136322
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136323
Giá từng phần lô 132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136324
Giá từng phần lô 102,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,700
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Mã phần lô PP2500136325
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136326
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong
Mã phần lô PP2500136327
Giá từng phần lô 121,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.703.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,075
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136328
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136329
Giá từng phần lô 17,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,025
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136330
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136331
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Mã phần lô PP2500136332
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136333
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong
Mã phần lô PP2500136334
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136335
Giá từng phần lô 11,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136336
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136337
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,250
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136338
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,750
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Mã phần lô PP2500136339
Giá từng phần lô 803,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,055,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136340
Giá từng phần lô 63,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,250
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong
Mã phần lô PP2500136341
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136342
Giá từng phần lô 2,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.201.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,615
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136343
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,850
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của
Mã phần lô PP2500136344
Giá từng phần lô 32,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.141.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.099.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,985
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ khi có yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500136345
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Tổng thời gian thực gói thầu 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian giao hàng theo từng đợt trong vòng 48 giờ kể từ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->