Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500463946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500260751 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-29 09:00:00 đến ngày 2025-10-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,916,979,810 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500482691 - Ketoprofen | 1,137,100 |
| 2 | PP2500482692 - Ketoprofen | 2,375,000 |
| 3 | PP2500482693 - Naproxen + Esomeprazol | 3,996,000 |
| 4 | PP2500482694 - Aciclovir | 190,000 |
| 5 | PP2500482695 - Aciclovir | 2,004,000 |
| 6 | PP2500482696 - Entecavir | 4,008,000 |
| 7 | PP2500482697 - Tranexamic acid | 1,282,050 |
| 8 | PP2500482698 - Tranexamic acid | 316,350 |
| 9 | PP2500482699 - Nhôm phosphat gel | 3,130,200 |
| 10 | PP2500482700 - Lansoprazol | 4,725,000 |
| 11 | PP2500482701 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,401,930 |
| 12 | PP2500482702 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon | 1,286,712 |
| 13 | PP2500482703 - Omeprazol | 4,748,100 |
| 14 | PP2500482704 - Esomeprazol | 10,412,500 |
| 15 | PP2500482705 - Esomeprazol | 2,865,520 |
| 16 | PP2500482706 - Rabeprazol natri | 899,100 |
| 17 | PP2500482707 - Rabeprazol natri | 2,664,000 |
| 18 | PP2500482708 - Sucralfat | 416,250 |
| 19 | PP2500482709 - Sucralfat | 2,212,500 |
| 20 | PP2500482710 - Alverin citrat + Simethicon | 1,667,500 |
| 21 | PP2500482711 - Kẽm | 2,990,340 |
| 22 | PP2500482712 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | 832,500 |
| 23 | PP2500482713 - Simethicon | 4,423,900 |
| 24 | PP2500482714 - Simethicon | 1,743,000 |
| 25 | PP2500482715 - Ursodeoxycholic acid | 1,394,400 |
| 26 | PP2500482716 - Ursodeoxycholic acid | 1,323,850 |
| 27 | PP2500482717 - Ursodeoxycholic acid | 936,240 |
| 28 | PP2500482718 - Mecobalamin | 2,075,000 |
| 29 | PP2500482719 - Mecobalamin | 517,700 |
| 30 | PP2500482720 - Pentoxifyllin | 1,665,000 |
| 31 | PP2500482721 - Piracetam | 3,651,585 |
| 32 | PP2500482722 - Piracetam | 1,552,100 |
| 33 | PP2500482723 - Piracetam | 1,826,000 |
| 34 | PP2500482724 - Piracetam | 578,842 |
| 35 | PP2500482725 - Piracetam | 1,394,400 |
| 36 | PP2500482726 - Piracetam | 514,600 |
| 37 | PP2500482727 - Calci carbonat | 2,915,500 |
| 38 | PP2500482728 - Calci carbonat | 1,653,300 |
| 39 | PP2500482729 - Calci carbonat + vitamin D3 | 1,665,000 |
| 40 | PP2500482730 - Calci lactat pentahydrat | 3,167,500 |
| 41 | PP2500482731 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | 1,748,250 |
| 42 | PP2500482732 - Calci + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Lysin hydroclorid | 3,996,000 |
| 43 | PP2500482733 - Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin hydroclorid | 3,929,400 |
| 44 | PP2500482734 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat | 3,100,000 |
| 45 | PP2500482735 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | 3,290,130 |
| 46 | PP2500482736 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | 2,439,450 |
| 47 | PP2500482737 - Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat | 3,230,100 |
| 48 | PP2500482738 - Calci polystyren sulfonat | 4,895,100 |
| 49 | PP2500482739 - Calcifediol monohydrat | 5,066,000 |
| 50 | PP2500482740 - Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol | 3,486,000 |
| 51 | PP2500482741 - Dexlansoprazol | 7,750,000 |
| 52 | PP2500482742 - Dexlansoprazol | 10,500,000 |
| 53 | PP2500482743 - Dexlansoprazol | 6,160,500 |
| 54 | PP2500482744 - Dexlansoprazol | 5,328,000 |
| 55 | PP2500482745 - L-Arginin - L-Aspartat | 3,006,000 |
| 56 | PP2500482746 - L-Arginin hydroclorid | 3,610,222 |
| 57 | PP2500482747 - L-Arginin hydroclorid + vitamin B1 + vitamin B6 | 3,588,460 |
| 58 | PP2500482748 - L-arginin L aspartat | 3,400,000 |
| 59 | PP2500482749 - Omeprazol + Natri bicarbonat | 5,295,000 |
| 60 | PP2500482750 - Omeprazol + Natri bicarbonat | 4,000,000 |
| 61 | PP2500482751 - Omeprazol + Natri bicarbonat | 5,150,000 |
| 62 | PP2500482752 - Pravastatin natri + Fenofibrat | 4,241,800 |
| 63 | PP2500482753 - Sắt (II) sulfat; Folic acid; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP | 325,000 |
| 64 | PP2500482754 - Simethicon + Than hoạt tính | 2,450,000 |
| 65 | PP2500482755 - Simethicone + Dill oil + Fennel oil | 3,154,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500482691 |
| Giá từng phần lô | 1,137,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500482692 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Naproxen + Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482693 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500482694 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500482695 |
| Giá từng phần lô | 2,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500482696 |
| Giá từng phần lô | 4,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500482697 |
| Giá từng phần lô | 1,282,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500482698 |
| Giá từng phần lô | 316,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nhôm phosphat gel |
|
| Mã phần lô | PP2500482699 |
| Giá từng phần lô | 3,130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482700 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500482701 |
| Giá từng phần lô | 1,401,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500482702 |
| Giá từng phần lô | 1,286,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482703 |
| Giá từng phần lô | 4,748,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482704 |
| Giá từng phần lô | 10,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482705 |
| Giá từng phần lô | 2,865,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2500482706 |
| Giá từng phần lô | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2500482707 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500482708 |
| Giá từng phần lô | 416,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500482709 |
| Giá từng phần lô | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Alverin citrat + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500482710 |
| Giá từng phần lô | 1,667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500482711 |
| Giá từng phần lô | 2,990,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500482712 |
| Giá từng phần lô | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500482713 |
| Giá từng phần lô | 4,423,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500482714 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500482715 |
| Giá từng phần lô | 1,394,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500482716 |
| Giá từng phần lô | 1,323,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500482717 |
| Giá từng phần lô | 936,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500482718 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500482719 |
| Giá từng phần lô | 517,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2500482720 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500482721 |
| Giá từng phần lô | 3,651,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500482722 |
| Giá từng phần lô | 1,552,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500482723 |
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500482724 |
| Giá từng phần lô | 578,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500482725 |
| Giá từng phần lô | 1,394,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500482726 |
| Giá từng phần lô | 514,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500482727 |
| Giá từng phần lô | 2,915,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500482728 |
| Giá từng phần lô | 1,653,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500482729 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482730 |
| Giá từng phần lô | 3,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 |
|
| Mã phần lô | PP2500482731 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Lysin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482732 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482733 |
| Giá từng phần lô | 3,929,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci ascorbat + Lysin ascorbat |
|
| Mã phần lô | PP2500482734 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500482735 |
| Giá từng phần lô | 3,290,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500482736 |
| Giá từng phần lô | 2,439,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482737 |
| Giá từng phần lô | 3,230,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calci polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500482738 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Calcifediol monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482739 |
| Giá từng phần lô | 5,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482740 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dexlansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482741 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dexlansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482742 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dexlansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482743 |
| Giá từng phần lô | 6,160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dexlansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482744 |
| Giá từng phần lô | 5,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
L-Arginin - L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500482745 |
| Giá từng phần lô | 3,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
L-Arginin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482746 |
| Giá từng phần lô | 3,610,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
L-Arginin hydroclorid + vitamin B1 + vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500482747 |
| Giá từng phần lô | 3,588,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
L-arginin L aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500482748 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500482749 |
| Giá từng phần lô | 5,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500482750 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500482751 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pravastatin natri + Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482752 |
| Giá từng phần lô | 4,241,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sắt (II) sulfat; Folic acid; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500482753 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Simethicon + Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500482754 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Simethicone + Dill oil + Fennel oil |
|
| Mã phần lô | PP2500482755 |
| Giá từng phần lô | 3,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi