Gói thầu: Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400607967-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2025 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Lát
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2400305148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,184,136,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400548470 - GEN.01 4,410,000 67,000
2 PP2400548471 - GEN.02 1,781,800 27,000
3 PP2400548472 - GEN.03 62,000,000 930,000
4 PP2400548473 - GEN.04 92,000,000 1,380,000
5 PP2400548474 - GEN.05 106,050,000 1,591,000
6 PP2400548475 - GEN.06 42,000,000 630,000
7 PP2400548476 - GEN.07 36,000,000 540,000
8 PP2400548477 - GEN.08 16,800,000 252,000
9 PP2400548478 - GEN.09 140,000,000 2,100,000
10 PP2400548479 - GEN.10 3,920,000 59,000
11 PP2400548480 - GEN.11 59,200,000 888,000
12 PP2400548481 - GEN.12 7,500,000 113,000
13 PP2400548482 - GEN.13 17,800,000 267,000
14 PP2400548483 - GEN.14 16,000,000 240,000
15 PP2400548484 - GEN.15 30,000,000 450,000
16 PP2400548485 - GEN.16 15,120,000 227,000
17 PP2400548486 - GEN.17 8,820,000 133,000
18 PP2400548487 - GEN.18 3,150,000 48,000
19 PP2400548488 - GEN.19 96,000,000 1,440,000
20 PP2400548489 - GEN.20 158,300,000 2,375,000
21 PP2400548490 - GEN.21 820,000,000 12,300,000
22 PP2400548491 - GEN.22 67,200,000 1,008,000
23 PP2400548492 - GEN.23 112,560,000 1,689,000
24 PP2400548493 - GEN.24 80,500,000 1,208,000
25 PP2400548494 - GEN.25 156,000,000 2,340,000
26 PP2400548495 - GEN.26 750,000,000 11,250,000
27 PP2400548496 - GEN.27 600,000,000 9,000,000
28 PP2400548497 - GEN.28 109,000,000 1,635,000
29 PP2400548498 - GEN.29 384,300,000 5,765,000
30 PP2400548499 - GEN.30 96,780,000 1,452,000
31 PP2400548500 - GEN.31 32,100,000 482,000
32 PP2400548501 - GEN.32 360,000,000 5,400,000
33 PP2400548502 - GEN.33 680,000,000 10,200,000
34 PP2400548503 - GEN.34 418,000,000 6,270,000
35 PP2400548504 - GEN.35 37,000,000 555,000
36 PP2400548505 - GEN.36 11,340,000 171,000
37 PP2400548506 - GEN.37 210,000,000 3,150,000
38 PP2400548507 - GEN.38 8,540,000 129,000
39 PP2400548508 - GEN.39 1,382,500 21,000
40 PP2400548509 - GEN.40 18,000,000 270,000
41 PP2400548510 - GEN.41 15,600,000 234,000
42 PP2400548511 - GEN.42 16,700,000 251,000
43 PP2400548512 - GEN.43 110,000,000 1,650,000
44 PP2400548513 - GEN.44 110,000,000 1,650,000
45 PP2400548514 - GEN.45 63,336,000 951,000
46 PP2400548515 - GEN.46 79,800,000 1,197,000
47 PP2400548516 - GEN.47 26,280,000 395,000
48 PP2400548517 - GEN.48 37,800,000 567,000
49 PP2400548518 - GEN.49 71,000,000 1,065,000
50 PP2400548519 - GEN.50 279,200,000 4,188,000
51 PP2400548520 - GEN.51 105,000,000 1,575,000
52 PP2400548521 - GEN.52 69,200,000 1,038,000
53 PP2400548522 - GEN.53 150,000,000 2,250,000
54 PP2400548523 - GEN.54 110,400,000 1,656,000
55 PP2400548524 - GEN.55 159,600,000 2,394,000
56 PP2400548525 - GEN.56 135,000,000 2,025,000
57 PP2400548526 - GEN.57 86,000,000 1,290,000
58 PP2400548527 - GEN.58 124,000,000 1,860,000
59 PP2400548528 - GEN.59 35,994,000 540,000
60 PP2400548529 - GEN.60 12,800,000 192,000
61 PP2400548530 - GEN.61 21,000,000 315,000
62 PP2400548531 - GEN.62 528,000,000 7,920,000
63 PP2400548532 - GEN.63 71,000,000 1,065,000
64 PP2400548533 - GEN.64 136,500,000 2,048,000
65 PP2400548534 - GEN.65 70,000,000 1,050,000
66 PP2400548535 - GEN.66 9,680,000 146,000
67 PP2400548536 - GEN.67 35,000,000 525,000
68 PP2400548537 - GEN.68 12,240,000 184,000
69 PP2400548538 - GEN.69 9,900,000 149,000
70 PP2400548539 - GEN.70 404,000 7,000
71 PP2400548540 - GEN.71 72,000,000 1,080,000
72 PP2400548541 - GEN.72 34,800,000 522,000
73 PP2400548542 - GEN.73 140,000,000 2,100,000
74 PP2400548543 - GEN.74 4,720,000 71,000
75 PP2400548544 - GEN.75 35,200,000 528,000
76 PP2400548545 - GEN.76 90,000,000 1,350,000
77 PP2400548546 - GEN.77 100,000,000 1,500,000
78 PP2400548547 - GEN.78 195,000,000 2,925,000
79 PP2400548548 - GEN.79 3,120,000 47,000
80 PP2400548549 - GEN.80 86,400,000 1,296,000
81 PP2400548550 - GEN.81 72,000,000 1,080,000
82 PP2400548551 - GEN.82 23,800,000 357,000
83 PP2400548552 - GEN.83 94,500,000 1,418,000
84 PP2400548553 - GEN.84 87,360,000 1,311,000
85 PP2400548554 - GEN.85 80,000,000 1,200,000
86 PP2400548555 - GEN.86 192,000,000 2,880,000
87 PP2400548556 - GEN.87 140,000,000 2,100,000
88 PP2400548557 - GEN.88 180,000,000 2,700,000
89 PP2400548558 - GEN.89 5,900,000 89,000
90 PP2400548559 - GEN.90 16,800,000 252,000
91 PP2400548560 - GEN.91 21,600,000 324,000
92 PP2400548561 - GEN.92 122,250,000 1,834,000
93 PP2400548562 - GEN.93 192,000,000 2,880,000
94 PP2400548563 - GEN.94 75,600,000 1,134,000
95 PP2400548564 - GEN.95 10,080,000 152,000
96 PP2400548565 - GEN.96 39,840,000 598,000
97 PP2400548566 - GEN.97 9,200,000 138,000
98 PP2400548567 - GEN.98 3,168,000 48,000
99 PP2400548568 - GEN.99 12,800,000 192,000
100 PP2400548569 - GEN.100 14,490,000 218,000
101 PP2400548570 - GEN.101 194,000,000 2,910,000
102 PP2400548571 - GEN.102 51,000,000 765,000
103 PP2400548572 - GEN.103 72,000,000 1,080,000
104 PP2400548573 - GEN.104 75,000,000 1,125,000
105 PP2400548574 - GEN.105 47,000,000 705,000
106 PP2400548575 - GEN.106 114,660,000 1,720,000
107 PP2400548576 - GEN.107 47,600,000 714,000
108 PP2400548577 - GEN.108 55,200,000 828,000
109 PP2400548578 - GEN.109 75,000,000 1,125,000
110 PP2400548579 - GEN.110 140,000,000 2,100,000
111 PP2400548580 - GEN.111 45,000,000 675,000
112 PP2400548581 - GEN.112 5,300,000 80,000
113 PP2400548582 - GEN.113 6,300,000 95,000
114 PP2400548583 - GEN.114 19,700,000 296,000
115 PP2400548584 - GEN.115 4,620,000 70,000
116 PP2400548585 - GEN.116 11,160,000 168,000
117 PP2400548586 - GEN.117 15,000,000 225,000
118 PP2400548587 - GEN.118 72,400,000 1,086,000
119 PP2400548588 - GEN.119 56,000,000 840,000
120 PP2400548589 - GEN.120 74,000,000 1,110,000
121 PP2400548590 - GEN.121 35,940,000 540,000
122 PP2400548591 - GEN.122 74,340,000 1,116,000
123 PP2400548592 - GEN.123 72,000,000 1,080,000
124 PP2400548593 - GEN.124 67,500,000 1,013,000
125 PP2400548594 - GEN.125 37,800,000 567,000
GEN.01
Mã phần lô PP2400548470
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.02
Mã phần lô PP2400548471
Giá từng phần lô 1,781,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.03
Mã phần lô PP2400548472
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.04
Mã phần lô PP2400548473
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.05
Mã phần lô PP2400548474
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.06
Mã phần lô PP2400548475
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.07
Mã phần lô PP2400548476
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.08
Mã phần lô PP2400548477
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.09
Mã phần lô PP2400548478
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.10
Mã phần lô PP2400548479
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.11
Mã phần lô PP2400548480
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.12
Mã phần lô PP2400548481
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.13
Mã phần lô PP2400548482
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.14
Mã phần lô PP2400548483
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.15
Mã phần lô PP2400548484
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.16
Mã phần lô PP2400548485
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.17
Mã phần lô PP2400548486
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.18
Mã phần lô PP2400548487
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.19
Mã phần lô PP2400548488
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.20
Mã phần lô PP2400548489
Giá từng phần lô 158,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.21
Mã phần lô PP2400548490
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.22
Mã phần lô PP2400548491
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.23
Mã phần lô PP2400548492
Giá từng phần lô 112,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.24
Mã phần lô PP2400548493
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.25
Mã phần lô PP2400548494
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.26
Mã phần lô PP2400548495
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.27
Mã phần lô PP2400548496
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.28
Mã phần lô PP2400548497
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.29
Mã phần lô PP2400548498
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.30
Mã phần lô PP2400548499
Giá từng phần lô 96,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.31
Mã phần lô PP2400548500
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.32
Mã phần lô PP2400548501
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.33
Mã phần lô PP2400548502
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.34
Mã phần lô PP2400548503
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.35
Mã phần lô PP2400548504
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.36
Mã phần lô PP2400548505
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.37
Mã phần lô PP2400548506
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.38
Mã phần lô PP2400548507
Giá từng phần lô 8,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.39
Mã phần lô PP2400548508
Giá từng phần lô 1,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.40
Mã phần lô PP2400548509
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.41
Mã phần lô PP2400548510
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.42
Mã phần lô PP2400548511
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.43
Mã phần lô PP2400548512
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.44
Mã phần lô PP2400548513
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.45
Mã phần lô PP2400548514
Giá từng phần lô 63,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.46
Mã phần lô PP2400548515
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.47
Mã phần lô PP2400548516
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.48
Mã phần lô PP2400548517
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.49
Mã phần lô PP2400548518
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.50
Mã phần lô PP2400548519
Giá từng phần lô 279,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.51
Mã phần lô PP2400548520
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.52
Mã phần lô PP2400548521
Giá từng phần lô 69,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.53
Mã phần lô PP2400548522
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.54
Mã phần lô PP2400548523
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.55
Mã phần lô PP2400548524
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.56
Mã phần lô PP2400548525
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.57
Mã phần lô PP2400548526
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.58
Mã phần lô PP2400548527
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.59
Mã phần lô PP2400548528
Giá từng phần lô 35,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.60
Mã phần lô PP2400548529
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.61
Mã phần lô PP2400548530
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.62
Mã phần lô PP2400548531
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.63
Mã phần lô PP2400548532
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.64
Mã phần lô PP2400548533
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.65
Mã phần lô PP2400548534
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.66
Mã phần lô PP2400548535
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.67
Mã phần lô PP2400548536
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.68
Mã phần lô PP2400548537
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.69
Mã phần lô PP2400548538
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.70
Mã phần lô PP2400548539
Giá từng phần lô 404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.71
Mã phần lô PP2400548540
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.72
Mã phần lô PP2400548541
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.73
Mã phần lô PP2400548542
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.74
Mã phần lô PP2400548543
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.75
Mã phần lô PP2400548544
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.76
Mã phần lô PP2400548545
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.77
Mã phần lô PP2400548546
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.78
Mã phần lô PP2400548547
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.79
Mã phần lô PP2400548548
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.80
Mã phần lô PP2400548549
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.81
Mã phần lô PP2400548550
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.82
Mã phần lô PP2400548551
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.83
Mã phần lô PP2400548552
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.84
Mã phần lô PP2400548553
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.85
Mã phần lô PP2400548554
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.86
Mã phần lô PP2400548555
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.87
Mã phần lô PP2400548556
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.88
Mã phần lô PP2400548557
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.89
Mã phần lô PP2400548558
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.90
Mã phần lô PP2400548559
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.91
Mã phần lô PP2400548560
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.92
Mã phần lô PP2400548561
Giá từng phần lô 122,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.93
Mã phần lô PP2400548562
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.94
Mã phần lô PP2400548563
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.95
Mã phần lô PP2400548564
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.96
Mã phần lô PP2400548565
Giá từng phần lô 39,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.97
Mã phần lô PP2400548566
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.98
Mã phần lô PP2400548567
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.99
Mã phần lô PP2400548568
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.100
Mã phần lô PP2400548569
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.101
Mã phần lô PP2400548570
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.102
Mã phần lô PP2400548571
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.103
Mã phần lô PP2400548572
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.104
Mã phần lô PP2400548573
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.105
Mã phần lô PP2400548574
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.106
Mã phần lô PP2400548575
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.107
Mã phần lô PP2400548576
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.108
Mã phần lô PP2400548577
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.109
Mã phần lô PP2400548578
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.110
Mã phần lô PP2400548579
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.111
Mã phần lô PP2400548580
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.112
Mã phần lô PP2400548581
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.113
Mã phần lô PP2400548582
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.114
Mã phần lô PP2400548583
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.115
Mã phần lô PP2400548584
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.116
Mã phần lô PP2400548585
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.117
Mã phần lô PP2400548586
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.118
Mã phần lô PP2400548587
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.119
Mã phần lô PP2400548588
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.120
Mã phần lô PP2400548589
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.121
Mã phần lô PP2400548590
Giá từng phần lô 35,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.122
Mã phần lô PP2400548591
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.123
Mã phần lô PP2400548592
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.124
Mã phần lô PP2400548593
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GEN.125
Mã phần lô PP2400548594
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->