Gói thầu: Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025-2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400607967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2025 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Lát |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400305148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 12,184,136,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400548470 - GEN.01 | 4,410,000 | 67,000 |
| 2 | PP2400548471 - GEN.02 | 1,781,800 | 27,000 |
| 3 | PP2400548472 - GEN.03 | 62,000,000 | 930,000 |
| 4 | PP2400548473 - GEN.04 | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 5 | PP2400548474 - GEN.05 | 106,050,000 | 1,591,000 |
| 6 | PP2400548475 - GEN.06 | 42,000,000 | 630,000 |
| 7 | PP2400548476 - GEN.07 | 36,000,000 | 540,000 |
| 8 | PP2400548477 - GEN.08 | 16,800,000 | 252,000 |
| 9 | PP2400548478 - GEN.09 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 10 | PP2400548479 - GEN.10 | 3,920,000 | 59,000 |
| 11 | PP2400548480 - GEN.11 | 59,200,000 | 888,000 |
| 12 | PP2400548481 - GEN.12 | 7,500,000 | 113,000 |
| 13 | PP2400548482 - GEN.13 | 17,800,000 | 267,000 |
| 14 | PP2400548483 - GEN.14 | 16,000,000 | 240,000 |
| 15 | PP2400548484 - GEN.15 | 30,000,000 | 450,000 |
| 16 | PP2400548485 - GEN.16 | 15,120,000 | 227,000 |
| 17 | PP2400548486 - GEN.17 | 8,820,000 | 133,000 |
| 18 | PP2400548487 - GEN.18 | 3,150,000 | 48,000 |
| 19 | PP2400548488 - GEN.19 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 20 | PP2400548489 - GEN.20 | 158,300,000 | 2,375,000 |
| 21 | PP2400548490 - GEN.21 | 820,000,000 | 12,300,000 |
| 22 | PP2400548491 - GEN.22 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 23 | PP2400548492 - GEN.23 | 112,560,000 | 1,689,000 |
| 24 | PP2400548493 - GEN.24 | 80,500,000 | 1,208,000 |
| 25 | PP2400548494 - GEN.25 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 26 | PP2400548495 - GEN.26 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 27 | PP2400548496 - GEN.27 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 28 | PP2400548497 - GEN.28 | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 29 | PP2400548498 - GEN.29 | 384,300,000 | 5,765,000 |
| 30 | PP2400548499 - GEN.30 | 96,780,000 | 1,452,000 |
| 31 | PP2400548500 - GEN.31 | 32,100,000 | 482,000 |
| 32 | PP2400548501 - GEN.32 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 33 | PP2400548502 - GEN.33 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 34 | PP2400548503 - GEN.34 | 418,000,000 | 6,270,000 |
| 35 | PP2400548504 - GEN.35 | 37,000,000 | 555,000 |
| 36 | PP2400548505 - GEN.36 | 11,340,000 | 171,000 |
| 37 | PP2400548506 - GEN.37 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 38 | PP2400548507 - GEN.38 | 8,540,000 | 129,000 |
| 39 | PP2400548508 - GEN.39 | 1,382,500 | 21,000 |
| 40 | PP2400548509 - GEN.40 | 18,000,000 | 270,000 |
| 41 | PP2400548510 - GEN.41 | 15,600,000 | 234,000 |
| 42 | PP2400548511 - GEN.42 | 16,700,000 | 251,000 |
| 43 | PP2400548512 - GEN.43 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 44 | PP2400548513 - GEN.44 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 45 | PP2400548514 - GEN.45 | 63,336,000 | 951,000 |
| 46 | PP2400548515 - GEN.46 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 47 | PP2400548516 - GEN.47 | 26,280,000 | 395,000 |
| 48 | PP2400548517 - GEN.48 | 37,800,000 | 567,000 |
| 49 | PP2400548518 - GEN.49 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 50 | PP2400548519 - GEN.50 | 279,200,000 | 4,188,000 |
| 51 | PP2400548520 - GEN.51 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 52 | PP2400548521 - GEN.52 | 69,200,000 | 1,038,000 |
| 53 | PP2400548522 - GEN.53 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 54 | PP2400548523 - GEN.54 | 110,400,000 | 1,656,000 |
| 55 | PP2400548524 - GEN.55 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 56 | PP2400548525 - GEN.56 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 57 | PP2400548526 - GEN.57 | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 58 | PP2400548527 - GEN.58 | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 59 | PP2400548528 - GEN.59 | 35,994,000 | 540,000 |
| 60 | PP2400548529 - GEN.60 | 12,800,000 | 192,000 |
| 61 | PP2400548530 - GEN.61 | 21,000,000 | 315,000 |
| 62 | PP2400548531 - GEN.62 | 528,000,000 | 7,920,000 |
| 63 | PP2400548532 - GEN.63 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 64 | PP2400548533 - GEN.64 | 136,500,000 | 2,048,000 |
| 65 | PP2400548534 - GEN.65 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 66 | PP2400548535 - GEN.66 | 9,680,000 | 146,000 |
| 67 | PP2400548536 - GEN.67 | 35,000,000 | 525,000 |
| 68 | PP2400548537 - GEN.68 | 12,240,000 | 184,000 |
| 69 | PP2400548538 - GEN.69 | 9,900,000 | 149,000 |
| 70 | PP2400548539 - GEN.70 | 404,000 | 7,000 |
| 71 | PP2400548540 - GEN.71 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 72 | PP2400548541 - GEN.72 | 34,800,000 | 522,000 |
| 73 | PP2400548542 - GEN.73 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 74 | PP2400548543 - GEN.74 | 4,720,000 | 71,000 |
| 75 | PP2400548544 - GEN.75 | 35,200,000 | 528,000 |
| 76 | PP2400548545 - GEN.76 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 77 | PP2400548546 - GEN.77 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 78 | PP2400548547 - GEN.78 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 79 | PP2400548548 - GEN.79 | 3,120,000 | 47,000 |
| 80 | PP2400548549 - GEN.80 | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 81 | PP2400548550 - GEN.81 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 82 | PP2400548551 - GEN.82 | 23,800,000 | 357,000 |
| 83 | PP2400548552 - GEN.83 | 94,500,000 | 1,418,000 |
| 84 | PP2400548553 - GEN.84 | 87,360,000 | 1,311,000 |
| 85 | PP2400548554 - GEN.85 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 86 | PP2400548555 - GEN.86 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 87 | PP2400548556 - GEN.87 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 88 | PP2400548557 - GEN.88 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 89 | PP2400548558 - GEN.89 | 5,900,000 | 89,000 |
| 90 | PP2400548559 - GEN.90 | 16,800,000 | 252,000 |
| 91 | PP2400548560 - GEN.91 | 21,600,000 | 324,000 |
| 92 | PP2400548561 - GEN.92 | 122,250,000 | 1,834,000 |
| 93 | PP2400548562 - GEN.93 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 94 | PP2400548563 - GEN.94 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 95 | PP2400548564 - GEN.95 | 10,080,000 | 152,000 |
| 96 | PP2400548565 - GEN.96 | 39,840,000 | 598,000 |
| 97 | PP2400548566 - GEN.97 | 9,200,000 | 138,000 |
| 98 | PP2400548567 - GEN.98 | 3,168,000 | 48,000 |
| 99 | PP2400548568 - GEN.99 | 12,800,000 | 192,000 |
| 100 | PP2400548569 - GEN.100 | 14,490,000 | 218,000 |
| 101 | PP2400548570 - GEN.101 | 194,000,000 | 2,910,000 |
| 102 | PP2400548571 - GEN.102 | 51,000,000 | 765,000 |
| 103 | PP2400548572 - GEN.103 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 104 | PP2400548573 - GEN.104 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 105 | PP2400548574 - GEN.105 | 47,000,000 | 705,000 |
| 106 | PP2400548575 - GEN.106 | 114,660,000 | 1,720,000 |
| 107 | PP2400548576 - GEN.107 | 47,600,000 | 714,000 |
| 108 | PP2400548577 - GEN.108 | 55,200,000 | 828,000 |
| 109 | PP2400548578 - GEN.109 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 110 | PP2400548579 - GEN.110 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 111 | PP2400548580 - GEN.111 | 45,000,000 | 675,000 |
| 112 | PP2400548581 - GEN.112 | 5,300,000 | 80,000 |
| 113 | PP2400548582 - GEN.113 | 6,300,000 | 95,000 |
| 114 | PP2400548583 - GEN.114 | 19,700,000 | 296,000 |
| 115 | PP2400548584 - GEN.115 | 4,620,000 | 70,000 |
| 116 | PP2400548585 - GEN.116 | 11,160,000 | 168,000 |
| 117 | PP2400548586 - GEN.117 | 15,000,000 | 225,000 |
| 118 | PP2400548587 - GEN.118 | 72,400,000 | 1,086,000 |
| 119 | PP2400548588 - GEN.119 | 56,000,000 | 840,000 |
| 120 | PP2400548589 - GEN.120 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 121 | PP2400548590 - GEN.121 | 35,940,000 | 540,000 |
| 122 | PP2400548591 - GEN.122 | 74,340,000 | 1,116,000 |
| 123 | PP2400548592 - GEN.123 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 124 | PP2400548593 - GEN.124 | 67,500,000 | 1,013,000 |
| 125 | PP2400548594 - GEN.125 | 37,800,000 | 567,000 |
GEN.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400548470 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400548471 |
| Giá từng phần lô | 1,781,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400548472 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400548473 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400548474 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400548475 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400548476 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400548477 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400548478 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400548479 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400548480 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400548481 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400548482 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400548483 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400548484 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400548485 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400548486 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400548487 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400548488 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400548489 |
| Giá từng phần lô | 158,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400548490 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400548491 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400548492 |
| Giá từng phần lô | 112,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400548493 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400548494 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400548495 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400548496 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400548497 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400548498 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400548499 |
| Giá từng phần lô | 96,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400548500 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400548501 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400548502 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400548503 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400548504 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400548505 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400548506 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400548507 |
| Giá từng phần lô | 8,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400548508 |
| Giá từng phần lô | 1,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400548509 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400548510 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400548511 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400548512 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400548513 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400548514 |
| Giá từng phần lô | 63,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400548515 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400548516 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400548517 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400548518 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400548519 |
| Giá từng phần lô | 279,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400548520 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400548521 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400548522 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400548523 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400548524 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400548525 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400548526 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400548527 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400548528 |
| Giá từng phần lô | 35,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400548529 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400548530 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400548531 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400548532 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400548533 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400548534 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400548535 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400548536 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400548537 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400548538 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400548539 |
| Giá từng phần lô | 404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400548540 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400548541 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400548542 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400548543 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400548544 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400548545 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400548546 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400548547 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400548548 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400548549 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400548550 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400548551 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400548552 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400548553 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400548554 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400548555 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400548556 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400548557 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400548558 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400548559 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400548560 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400548561 |
| Giá từng phần lô | 122,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400548562 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400548563 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400548564 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400548565 |
| Giá từng phần lô | 39,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400548566 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400548567 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400548568 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400548569 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400548570 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400548571 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400548572 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400548573 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400548574 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400548575 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400548576 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400548577 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400548578 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400548579 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400548580 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400548581 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400548582 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400548583 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400548584 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400548585 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400548586 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400548587 |
| Giá từng phần lô | 72,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.119 |
|
| Mã phần lô | PP2400548588 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.120 |
|
| Mã phần lô | PP2400548589 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.121 |
|
| Mã phần lô | PP2400548590 |
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.122 |
|
| Mã phần lô | PP2400548591 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.123 |
|
| Mã phần lô | PP2400548592 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.124 |
|
| Mã phần lô | PP2400548593 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
GEN.125 |
|
| Mã phần lô | PP2400548594 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi