Gói thầu: Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện Đa khoa huyện Nga Sơn năm 2024 - 2026”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400489989-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện Đa khoa huyện Nga Sơn năm 2024 - 2026”
Số hiệu KHLCNT PL2400260561
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 70,346,463,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400415160 - GE01 168,000,000 2,520,000
2 PP2400415161 - GE02 31,800,000 477,000
3 PP2400415162 - GE03 3,822,000 58,000
4 PP2400415163 - GE04 28,700,000 431,000
5 PP2400415164 - GE05 93,500,000 1,403,000
6 PP2400415165 - GE06 66,440,000 997,000
7 PP2400415166 - GE07 64,680,000 971,000
8 PP2400415167 - GE08 57,000,000 855,000
9 PP2400415168 - GE09 69,300,000 1,040,000
10 PP2400415169 - GE10 95,000,000 1,425,000
11 PP2400415170 - GE11 3,700,000 56,000
12 PP2400415171 - GE12 36,500,000 548,000
13 PP2400415172 - GE13 166,500,000 2,498,000
14 PP2400415173 - GE14 115,000,000 1,725,000
15 PP2400415174 - GE15 72,000,000 1,080,000
16 PP2400415175 - GE16 11,250,000 169,000
17 PP2400415176 - GE17 21,516,000 323,000
18 PP2400415177 - GE18 41,580,000 624,000
19 PP2400415178 - GE19 252,000,000 3,780,000
20 PP2400415179 - GE20 185,400,000 2,781,000
21 PP2400415180 - GE21 2,922,500 44,000
22 PP2400415181 - GE22 9,702,000 146,000
23 PP2400415182 - GE23 34,650,000 520,000
24 PP2400415183 - GE24 410,000,000 6,150,000
25 PP2400415184 - GE25 645,600,000 9,684,000
26 PP2400415185 - GE26 705,000,000 10,575,000
27 PP2400415186 - GE27 68,860,000 1,033,000
28 PP2400415187 - GE28 890,000,000 13,350,000
29 PP2400415188 - GE29 388,000,000 5,820,000
30 PP2400415189 - GE30 230,000,000 3,450,000
31 PP2400415190 - GE31 301,800,000 4,527,000
32 PP2400415191 - GE32 149,500,000 2,243,000
33 PP2400415192 - GE33 330,000,000 4,950,000
34 PP2400415193 - GE34 420,000,000 6,300,000
35 PP2400415194 - GE35 936,000,000 14,040,000
36 PP2400415195 - GE36 324,500,000 4,868,000
37 PP2400415196 - GE37 52,800,000 792,000
38 PP2400415197 - GE38 2,400,000,000 36,000,000
39 PP2400415198 - GE39 1,500,000,000 22,500,000
40 PP2400415199 - GE40 1,000,000,000 15,000,000
41 PP2400415200 - GE41 260,000,000 3,900,000
42 PP2400415201 - GE42 72,600,000 1,089,000
43 PP2400415202 - GE43 1,118,000,000 16,770,000
44 PP2400415203 - GE44 749,952,000 11,250,000
45 PP2400415204 - GE45 108,000,000 1,620,000
46 PP2400415205 - GE46 322,000,000 4,830,000
47 PP2400415206 - GE47 193,000,000 2,895,000
48 PP2400415207 - GE48 152,000,000 2,280,000
49 PP2400415208 - GE49 416,800,000 6,252,000
50 PP2400415209 - GE50 1,860,000,000 27,900,000
51 PP2400415210 - GE51 656,000,000 9,840,000
52 PP2400415211 - GE52 1,161,000,000 17,415,000
53 PP2400415212 - GE53 254,000,000 3,810,000
54 PP2400415213 - GE54 740,000,000 11,100,000
55 PP2400415214 - GE55 579,000,000 8,685,000
56 PP2400415215 - GE56 1,360,000,000 20,400,000
57 PP2400415216 - GE57 246,800,000 3,702,000
58 PP2400415217 - GE58 640,000,000 9,600,000
59 PP2400415218 - GE59 2,090,000,000 31,350,000
60 PP2400415219 - GE60 388,000,000 5,820,000
61 PP2400415220 - GE61 57,530,000 863,000
62 PP2400415221 - GE62 25,000,000 375,000
63 PP2400415222 - GE63 108,000,000 1,620,000
64 PP2400415223 - GE64 127,600,000 1,914,000
65 PP2400415224 - GE65 970,000,000 14,550,000
66 PP2400415225 - GE66 158,600,000 2,379,000
67 PP2400415226 - GE67 875,000,000 13,125,000
68 PP2400415227 - GE68 125,000,000 1,875,000
69 PP2400415228 - GE69 52,900,000 794,000
70 PP2400415229 - GE70 21,450,000 322,000
71 PP2400415230 - GE71 896,500,000 13,448,000
72 PP2400415231 - GE72 123,600,000 1,854,000
73 PP2400415232 - GE73 216,000,000 3,240,000
74 PP2400415233 - GE74 8,400,000 126,000
75 PP2400415234 - GE75 1,920,000 29,000
76 PP2400415235 - GE76 54,000,000 810,000
77 PP2400415236 - GE77 60,180,000 903,000
78 PP2400415237 - GE78 137,500,000 2,063,000
79 PP2400415238 - GE79 520,000,000 7,800,000
80 PP2400415239 - GE80 300,000,000 4,500,000
81 PP2400415240 - GE81 445,250,000 6,679,000
82 PP2400415241 - GE82 184,800,000 2,772,000
83 PP2400415242 - GE83 32,500,000 488,000
84 PP2400415243 - GE84 8,250,000 124,000
85 PP2400415244 - GE85 294,000,000 4,410,000
86 PP2400415245 - GE86 298,200,000 4,473,000
87 PP2400415246 - GE87 232,800,000 3,492,000
88 PP2400415247 - GE88 357,060,000 5,356,000
89 PP2400415248 - GE89 81,600,000 1,224,000
90 PP2400415249 - GE90 4,800,000 72,000
91 PP2400415250 - GE91 29,925,000 449,000
92 PP2400415251 - GE92 141,750,000 2,127,000
93 PP2400415252 - GE93 38,500,000 578,000
94 PP2400415253 - GE94 154,000,000 2,310,000
95 PP2400415254 - GE95 270,000,000 4,050,000
96 PP2400415255 - GE96 847,000,000 12,705,000
97 PP2400415256 - GE97 655,500,000 9,833,000
98 PP2400415257 - GE98 374,400,000 5,616,000
99 PP2400415258 - GE99 761,200,000 11,418,000
100 PP2400415259 - GE100 140,000,000 2,100,000
101 PP2400415260 - GE101 299,220,000 4,489,000
102 PP2400415261 - GE102 186,750,000 2,802,000
103 PP2400415262 - GE103 197,505,000 2,963,000
104 PP2400415263 - GE104 312,000,000 4,680,000
105 PP2400415264 - GE105 26,000,000 390,000
106 PP2400415265 - GE106 138,600,000 2,079,000
107 PP2400415266 - GE107 70,560,000 1,059,000
108 PP2400415267 - GE108 8,400,000 126,000
109 PP2400415268 - GE109 210,000,000 3,150,000
110 PP2400415269 - GE110 390,000,000 5,850,000
111 PP2400415270 - GE111 342,280,000 5,135,000
112 PP2400415271 - GE112 555,200,000 8,328,000
113 PP2400415272 - GE113 567,000,000 8,505,000
114 PP2400415273 - GE114 319,200,000 4,788,000
115 PP2400415274 - GE115 195,120,000 2,927,000
116 PP2400415275 - GE116 336,000,000 5,040,000
117 PP2400415276 - GE117 270,400,000 4,056,000
118 PP2400415277 - GE118 5,500,000 83,000
119 PP2400415278 - GE119 12,350,000 186,000
120 PP2400415279 - GE120 20,000,000 300,000
121 PP2400415280 - GE121 130,200,000 1,953,000
122 PP2400415281 - GE122 305,500,000 4,583,000
123 PP2400415282 - GE123 216,000,000 3,240,000
124 PP2400415283 - GE124 390,000,000 5,850,000
125 PP2400415284 - GE125 132,000,000 1,980,000
126 PP2400415285 - GE126 6,900,000 104,000
127 PP2400415286 - GE127 119,994,000 1,800,000
128 PP2400415287 - GE128 45,925,000 689,000
129 PP2400415288 - GE129 36,500,000 548,000
130 PP2400415289 - GE130 140,000,000 2,100,000
131 PP2400415290 - GE131 104,500,000 1,568,000
132 PP2400415291 - GE132 50,190,000 753,000
133 PP2400415292 - GE133 29,568,000 444,000
134 PP2400415293 - GE134 30,380,000 456,000
135 PP2400415294 - GE135 17,325,000 260,000
136 PP2400415295 - GE136 150,400,000 2,256,000
137 PP2400415296 - GE137 377,850,000 5,668,000
138 PP2400415297 - GE138 635,000,000 9,525,000
139 PP2400415298 - GE139 94,500,000 1,418,000
140 PP2400415299 - GE140 171,900,000 2,579,000
141 PP2400415300 - GE141 167,580,000 2,514,000
142 PP2400415301 - GE142 179,400,000 2,691,000
143 PP2400415302 - GE143 171,000,000 2,565,000
144 PP2400415303 - GE144 47,700,000 716,000
145 PP2400415304 - GE145 48,000,000 720,000
146 PP2400415305 - GE146 351,000,000 5,265,000
147 PP2400415306 - GE147 17,940,000 270,000
148 PP2400415307 - GE148 92,700,000 1,391,000
149 PP2400415308 - GE149 57,750,000 867,000
150 PP2400415309 - GE150 26,400,000 396,000
151 PP2400415310 - GE151 51,975,000 780,000
152 PP2400415311 - GE152 183,114,000 2,747,000
153 PP2400415312 - GE153 124,800,000 1,872,000
154 PP2400415313 - GE154 97,500,000 1,463,000
155 PP2400415314 - GE155 179,550,000 2,694,000
156 PP2400415315 - GE156 252,000,000 3,780,000
157 PP2400415316 - GE157 6,480,000 98,000
158 PP2400415317 - GE158 34,623,000 520,000
159 PP2400415318 - GE159 418,000,000 6,270,000
160 PP2400415319 - GE160 250,000,000 3,750,000
161 PP2400415320 - GE161 418,950,000 6,285,000
162 PP2400415321 - GE162 742,060,000 11,131,000
163 PP2400415322 - GE163 67,650,000 1,015,000
164 PP2400415323 - GE164 378,000,000 5,670,000
165 PP2400415324 - GE165 216,150,000 3,243,000
166 PP2400415325 - GE166 222,000,000 3,330,000
167 PP2400415326 - GE167 54,065,000 811,000
168 PP2400415327 - GE168 76,274,000 1,145,000
169 PP2400415328 - GE169 21,600,000 324,000
170 PP2400415329 - GE170 380,000,000 5,700,000
171 PP2400415330 - GE171 1,206,000,000 18,090,000
172 PP2400415331 - GE172 1,056,000,000 15,840,000
173 PP2400415332 - GE173 660,000,000 9,900,000
174 PP2400415333 - GE174 887,400,000 13,311,000
175 PP2400415334 - GE175 532,800,000 7,992,000
176 PP2400415335 - GE176 311,400,000 4,671,000
177 PP2400415336 - GE177 336,000,000 5,040,000
178 PP2400415337 - GE178 336,000,000 5,040,000
179 PP2400415338 - GE179 5,900,000 89,000
180 PP2400415339 - GE180 87,000,000 1,305,000
181 PP2400415340 - GE181 50,150,000 753,000
182 PP2400415341 - GE182 294,000,000 4,410,000
183 PP2400415342 - GE183 1,260,000,000 18,900,000
184 PP2400415343 - GE184 2,445,000,000 36,675,000
185 PP2400415344 - GE185 2,400,000,000 36,000,000
186 PP2400415345 - GE186 75,600,000 1,134,000
187 PP2400415346 - GE187 4,108,000 62,000
188 PP2400415347 - GE188 13,860,000 208,000
189 PP2400415348 - GE189 27,200,000 408,000
190 PP2400415349 - GE190 250,000,000 3,750,000
191 PP2400415350 - GE191 100,000,000 1,500,000
192 PP2400415351 - GE192 165,924,500 2,489,000
193 PP2400415352 - GE193 39,380,000 591,000
194 PP2400415353 - GE194 484,750,000 7,272,000
195 PP2400415354 - GE195 19,422,000 292,000
196 PP2400415355 - GE196 13,500,000 203,000
197 PP2400415356 - GE197 54,032,000 811,000
198 PP2400415357 - GE198 4,466,000 67,000
199 PP2400415358 - GE199 2,100,000 32,000
200 PP2400415359 - GE200 189,000,000 2,835,000
201 PP2400415360 - GE201 450,000,000 6,750,000
202 PP2400415361 - GE202 402,500,000 6,038,000
203 PP2400415362 - GE203 113,400,000 1,701,000
204 PP2400415363 - GE204 683,991,000 10,260,000
205 PP2400415364 - GE205 170,000,000 2,550,000
206 PP2400415365 - GE206 90,000,000 1,350,000
207 PP2400415366 - GE207 563,040,000 8,446,000
208 PP2400415367 - GE208 4,200,000 63,000
209 PP2400415368 - GE209 87,600,000 1,314,000
210 PP2400415369 - GE210 112,068,000 1,682,000
211 PP2400415370 - GE211 126,000,000 1,890,000
212 PP2400415371 - GE212 258,258,000 3,874,000
213 PP2400415372 - GE213 39,500,000 593,000
214 PP2400415373 - GE214 305,800,000 4,587,000
215 PP2400415374 - GE215 180,000,000 2,700,000
216 PP2400415375 - GE216 54,705,000 821,000
217 PP2400415376 - GE217 98,054,000 1,471,000
218 PP2400415377 - GE218 113,200,000 1,698,000
219 PP2400415378 - GE219 30,000,000 450,000
220 PP2400415379 - GE220 60,720,000 911,000
221 PP2400415380 - GE221 12,240,000 184,000
222 PP2400415381 - GE222 109,320,000 1,640,000
223 PP2400415382 - GE223 150,000,000 2,250,000
224 PP2400415383 - GE224 254,460,000 3,817,000
225 PP2400415384 - GE225 254,970,000 3,825,000
226 PP2400415385 - GE226 134,311,920 2,015,000
227 PP2400415386 - GE227 23,000,000 345,000
228 PP2400415387 - GE228 7,420,000 112,000
229 PP2400415388 - GE229 6,400,000 96,000
230 PP2400415389 - GE230 37,800,000 567,000
231 PP2400415390 - GE231 99,800,000 1,497,000
232 PP2400415391 - GE232 90,415,000 1,357,000
233 PP2400415392 - GE233 18,480,000 278,000
234 PP2400415393 - GE234 84,000,000 1,260,000
235 PP2400415394 - GE235 13,200,000 198,000
236 PP2400415395 - GE236 306,765,000 4,602,000
237 PP2400415396 - GE237 282,240,000 4,234,000
238 PP2400415397 - GE238 6,336,000 96,000
239 PP2400415398 - GE239 165,000,000 2,475,000
240 PP2400415399 - GE240 330,000,000 4,950,000
241 PP2400415400 - GE241 567,000,000 8,505,000
242 PP2400415401 - GE242 630,000,000 9,450,000
243 PP2400415402 - GE243 128,590,000 1,929,000
244 PP2400415403 - GE244 440,700,000 6,611,000
245 PP2400415404 - GE245 18,120,000 272,000
GE01
Mã phần lô PP2400415160
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE02
Mã phần lô PP2400415161
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2400415162
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2400415163
Giá từng phần lô 28,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2400415164
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2400415165
Giá từng phần lô 66,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2400415166
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2400415167
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2400415168
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400415169
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400415170
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400415171
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400415172
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400415173
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400415174
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400415175
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400415176
Giá từng phần lô 21,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2400415177
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2400415178
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2400415179
Giá từng phần lô 185,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2400415180
Giá từng phần lô 2,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2400415181
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2400415182
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2400415183
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2400415184
Giá từng phần lô 645,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2400415185
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2400415186
Giá từng phần lô 68,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2400415187
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2400415188
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2400415189
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2400415190
Giá từng phần lô 301,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2400415191
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2400415192
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2400415193
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2400415194
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2400415195
Giá từng phần lô 324,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2400415196
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2400415197
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2400415198
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2400415199
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2400415200
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2400415201
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2400415202
Giá từng phần lô 1,118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE44
Mã phần lô PP2400415203
Giá từng phần lô 749,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE45
Mã phần lô PP2400415204
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE46
Mã phần lô PP2400415205
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE47
Mã phần lô PP2400415206
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE48
Mã phần lô PP2400415207
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE49
Mã phần lô PP2400415208
Giá từng phần lô 416,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE50
Mã phần lô PP2400415209
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE51
Mã phần lô PP2400415210
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE52
Mã phần lô PP2400415211
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE53
Mã phần lô PP2400415212
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE54
Mã phần lô PP2400415213
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE55
Mã phần lô PP2400415214
Giá từng phần lô 579,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE56
Mã phần lô PP2400415215
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE57
Mã phần lô PP2400415216
Giá từng phần lô 246,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE58
Mã phần lô PP2400415217
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE59
Mã phần lô PP2400415218
Giá từng phần lô 2,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE60
Mã phần lô PP2400415219
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE61
Mã phần lô PP2400415220
Giá từng phần lô 57,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE62
Mã phần lô PP2400415221
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE63
Mã phần lô PP2400415222
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE64
Mã phần lô PP2400415223
Giá từng phần lô 127,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE65
Mã phần lô PP2400415224
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE66
Mã phần lô PP2400415225
Giá từng phần lô 158,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE67
Mã phần lô PP2400415226
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE68
Mã phần lô PP2400415227
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE69
Mã phần lô PP2400415228
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE70
Mã phần lô PP2400415229
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE71
Mã phần lô PP2400415230
Giá từng phần lô 896,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE72
Mã phần lô PP2400415231
Giá từng phần lô 123,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE73
Mã phần lô PP2400415232
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE74
Mã phần lô PP2400415233
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE75
Mã phần lô PP2400415234
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE76
Mã phần lô PP2400415235
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE77
Mã phần lô PP2400415236
Giá từng phần lô 60,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE78
Mã phần lô PP2400415237
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE79
Mã phần lô PP2400415238
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE80
Mã phần lô PP2400415239
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE81
Mã phần lô PP2400415240
Giá từng phần lô 445,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE82
Mã phần lô PP2400415241
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE83
Mã phần lô PP2400415242
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE84
Mã phần lô PP2400415243
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE85
Mã phần lô PP2400415244
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE86
Mã phần lô PP2400415245
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE87
Mã phần lô PP2400415246
Giá từng phần lô 232,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE88
Mã phần lô PP2400415247
Giá từng phần lô 357,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE89
Mã phần lô PP2400415248
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE90
Mã phần lô PP2400415249
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE91
Mã phần lô PP2400415250
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE92
Mã phần lô PP2400415251
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE93
Mã phần lô PP2400415252
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE94
Mã phần lô PP2400415253
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE95
Mã phần lô PP2400415254
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE96
Mã phần lô PP2400415255
Giá từng phần lô 847,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE97
Mã phần lô PP2400415256
Giá từng phần lô 655,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE98
Mã phần lô PP2400415257
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE99
Mã phần lô PP2400415258
Giá từng phần lô 761,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE100
Mã phần lô PP2400415259
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE101
Mã phần lô PP2400415260
Giá từng phần lô 299,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE102
Mã phần lô PP2400415261
Giá từng phần lô 186,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE103
Mã phần lô PP2400415262
Giá từng phần lô 197,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE104
Mã phần lô PP2400415263
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE105
Mã phần lô PP2400415264
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE106
Mã phần lô PP2400415265
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE107
Mã phần lô PP2400415266
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE108
Mã phần lô PP2400415267
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE109
Mã phần lô PP2400415268
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE110
Mã phần lô PP2400415269
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE111
Mã phần lô PP2400415270
Giá từng phần lô 342,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE112
Mã phần lô PP2400415271
Giá từng phần lô 555,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE113
Mã phần lô PP2400415272
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE114
Mã phần lô PP2400415273
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE115
Mã phần lô PP2400415274
Giá từng phần lô 195,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE116
Mã phần lô PP2400415275
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE117
Mã phần lô PP2400415276
Giá từng phần lô 270,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE118
Mã phần lô PP2400415277
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE119
Mã phần lô PP2400415278
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE120
Mã phần lô PP2400415279
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE121
Mã phần lô PP2400415280
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE122
Mã phần lô PP2400415281
Giá từng phần lô 305,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE123
Mã phần lô PP2400415282
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE124
Mã phần lô PP2400415283
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE125
Mã phần lô PP2400415284
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE126
Mã phần lô PP2400415285
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE127
Mã phần lô PP2400415286
Giá từng phần lô 119,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE128
Mã phần lô PP2400415287
Giá từng phần lô 45,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE129
Mã phần lô PP2400415288
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE130
Mã phần lô PP2400415289
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE131
Mã phần lô PP2400415290
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE132
Mã phần lô PP2400415291
Giá từng phần lô 50,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE133
Mã phần lô PP2400415292
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE134
Mã phần lô PP2400415293
Giá từng phần lô 30,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE135
Mã phần lô PP2400415294
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE136
Mã phần lô PP2400415295
Giá từng phần lô 150,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE137
Mã phần lô PP2400415296
Giá từng phần lô 377,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE138
Mã phần lô PP2400415297
Giá từng phần lô 635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE139
Mã phần lô PP2400415298
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE140
Mã phần lô PP2400415299
Giá từng phần lô 171,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE141
Mã phần lô PP2400415300
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE142
Mã phần lô PP2400415301
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE143
Mã phần lô PP2400415302
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE144
Mã phần lô PP2400415303
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE145
Mã phần lô PP2400415304
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE146
Mã phần lô PP2400415305
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE147
Mã phần lô PP2400415306
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE148
Mã phần lô PP2400415307
Giá từng phần lô 92,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE149
Mã phần lô PP2400415308
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE150
Mã phần lô PP2400415309
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE151
Mã phần lô PP2400415310
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE152
Mã phần lô PP2400415311
Giá từng phần lô 183,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE153
Mã phần lô PP2400415312
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE154
Mã phần lô PP2400415313
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE155
Mã phần lô PP2400415314
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE156
Mã phần lô PP2400415315
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE157
Mã phần lô PP2400415316
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE158
Mã phần lô PP2400415317
Giá từng phần lô 34,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE159
Mã phần lô PP2400415318
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE160
Mã phần lô PP2400415319
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE161
Mã phần lô PP2400415320
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE162
Mã phần lô PP2400415321
Giá từng phần lô 742,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE163
Mã phần lô PP2400415322
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE164
Mã phần lô PP2400415323
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE165
Mã phần lô PP2400415324
Giá từng phần lô 216,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE166
Mã phần lô PP2400415325
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE167
Mã phần lô PP2400415326
Giá từng phần lô 54,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE168
Mã phần lô PP2400415327
Giá từng phần lô 76,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE169
Mã phần lô PP2400415328
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE170
Mã phần lô PP2400415329
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE171
Mã phần lô PP2400415330
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE172
Mã phần lô PP2400415331
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE173
Mã phần lô PP2400415332
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE174
Mã phần lô PP2400415333
Giá từng phần lô 887,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE175
Mã phần lô PP2400415334
Giá từng phần lô 532,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE176
Mã phần lô PP2400415335
Giá từng phần lô 311,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE177
Mã phần lô PP2400415336
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE178
Mã phần lô PP2400415337
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE179
Mã phần lô PP2400415338
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE180
Mã phần lô PP2400415339
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE181
Mã phần lô PP2400415340
Giá từng phần lô 50,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE182
Mã phần lô PP2400415341
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE183
Mã phần lô PP2400415342
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE184
Mã phần lô PP2400415343
Giá từng phần lô 2,445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE185
Mã phần lô PP2400415344
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE186
Mã phần lô PP2400415345
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE187
Mã phần lô PP2400415346
Giá từng phần lô 4,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE188
Mã phần lô PP2400415347
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE189
Mã phần lô PP2400415348
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE190
Mã phần lô PP2400415349
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE191
Mã phần lô PP2400415350
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE192
Mã phần lô PP2400415351
Giá từng phần lô 165,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE193
Mã phần lô PP2400415352
Giá từng phần lô 39,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE194
Mã phần lô PP2400415353
Giá từng phần lô 484,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE195
Mã phần lô PP2400415354
Giá từng phần lô 19,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE196
Mã phần lô PP2400415355
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE197
Mã phần lô PP2400415356
Giá từng phần lô 54,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE198
Mã phần lô PP2400415357
Giá từng phần lô 4,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE199
Mã phần lô PP2400415358
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE200
Mã phần lô PP2400415359
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE201
Mã phần lô PP2400415360
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE202
Mã phần lô PP2400415361
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE203
Mã phần lô PP2400415362
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE204
Mã phần lô PP2400415363
Giá từng phần lô 683,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE205
Mã phần lô PP2400415364
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE206
Mã phần lô PP2400415365
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE207
Mã phần lô PP2400415366
Giá từng phần lô 563,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE208
Mã phần lô PP2400415367
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE209
Mã phần lô PP2400415368
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE210
Mã phần lô PP2400415369
Giá từng phần lô 112,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE211
Mã phần lô PP2400415370
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE212
Mã phần lô PP2400415371
Giá từng phần lô 258,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE213
Mã phần lô PP2400415372
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE214
Mã phần lô PP2400415373
Giá từng phần lô 305,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE215
Mã phần lô PP2400415374
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE216
Mã phần lô PP2400415375
Giá từng phần lô 54,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE217
Mã phần lô PP2400415376
Giá từng phần lô 98,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE218
Mã phần lô PP2400415377
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE219
Mã phần lô PP2400415378
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE220
Mã phần lô PP2400415379
Giá từng phần lô 60,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE221
Mã phần lô PP2400415380
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE222
Mã phần lô PP2400415381
Giá từng phần lô 109,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE223
Mã phần lô PP2400415382
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE224
Mã phần lô PP2400415383
Giá từng phần lô 254,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE225
Mã phần lô PP2400415384
Giá từng phần lô 254,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE226
Mã phần lô PP2400415385
Giá từng phần lô 134,311,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE227
Mã phần lô PP2400415386
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE228
Mã phần lô PP2400415387
Giá từng phần lô 7,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE229
Mã phần lô PP2400415388
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE230
Mã phần lô PP2400415389
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE231
Mã phần lô PP2400415390
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE232
Mã phần lô PP2400415391
Giá từng phần lô 90,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE233
Mã phần lô PP2400415392
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE234
Mã phần lô PP2400415393
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE235
Mã phần lô PP2400415394
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE236
Mã phần lô PP2400415395
Giá từng phần lô 306,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE237
Mã phần lô PP2400415396
Giá từng phần lô 282,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE238
Mã phần lô PP2400415397
Giá từng phần lô 6,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE239
Mã phần lô PP2400415398
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE240
Mã phần lô PP2400415399
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE241
Mã phần lô PP2400415400
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE242
Mã phần lô PP2400415401
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE243
Mã phần lô PP2400415402
Giá từng phần lô 128,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE244
Mã phần lô PP2400415403
Giá từng phần lô 440,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
GE245
Mã phần lô PP2400415404
Giá từng phần lô 18,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->