Gói thầu: Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện Đa khoa thị xã Bỉm Sơn năm 2025 - 2027”.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500066003-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa thị xã Bỉm Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa thị xã Bỉm Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: “Mua thuốc Generic tại bệnh viện Đa khoa thị xã Bỉm Sơn năm 2025 - 2027”.
Số hiệu KHLCNT PL2500026364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 40,732,548,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500072762 - 84,000,000 76.000.000 58.800.000 2,352,000
2 PP2500072763 - 16,380,000 14.820.000 11.466.000 459,000
3 PP2500072764 - 28,700,000 25.967.000 20.090.000 804,000
4 PP2500072765 - 93,500,000 84.596.000 65.450.000 2,618,000
5 PP2500072766 - 138,000,000 124.858.000 96.600.000 3,864,000
6 PP2500072767 - 64,680,000 58.520.000 45.276.000 1,812,000
7 PP2500072768 - 57,000,000 51.572.000 39.900.000 1,596,000
8 PP2500072769 - 3,700,000 3.348.000 2.590.000 104,000
9 PP2500072770 - 36,500,000 33.024.000 25.550.000 1,022,000
10 PP2500072771 - 305,000,000 275.953.000 213.500.000 8,540,000
11 PP2500072772 - 115,000,000 104.048.000 80.500.000 3,220,000
12 PP2500072773 - 11,250,000 10.179.000 7.875.000 315,000
13 PP2500072774 - 21,516,000 19.467.000 15.062.000 603,000
14 PP2500072775 - 41,580,000 37.620.000 29.106.000 1,165,000
15 PP2500072776 - 252,000,000 228.000.000 176.400.000 7,056,000
16 PP2500072777 - 185,400,000 167.743.000 129.780.000 5,192,000
17 PP2500072778 - 5,845,000 5.289.000 4.092.000 164,000
18 PP2500072779 - 9,702,000 8.778.000 6.792.000 272,000
19 PP2500072780 - 6,300,000 5.700.000 4.410.000 177,000
20 PP2500072781 - 410,000,000 370.953.000 287.000.000 11,480,000
21 PP2500072782 - 645,600,000 584.115.000 451.920.000 18,077,000
22 PP2500072783 - 470,000,000 425.239.000 329.000.000 13,160,000
23 PP2500072784 - 156,500,000 141.596.000 109.550.000 4,382,000
24 PP2500072785 - 230,000,000 208.096.000 161.000.000 6,440,000
25 PP2500072786 - 420,000,000 380.000.000 294.000.000 11,760,000
26 PP2500072787 - 324,500,000 293.596.000 227.150.000 9,086,000
27 PP2500072788 - 52,800,000 47.772.000 36.960.000 1,479,000
28 PP2500072789 - 740,000,000 669.524.000 518.000.000 20,720,000
29 PP2500072790 - 260,000,000 235.239.000 182.000.000 7,280,000
30 PP2500072791 - 152,000,000 137.524.000 106.400.000 4,256,000
31 PP2500072792 - 416,800,000 377.105.000 291.760.000 11,671,000
32 PP2500072793 - 930,000,000 841.429.000 651.000.000 26,040,000
33 PP2500072794 - 254,000,000 229.810.000 177.800.000 7,112,000
34 PP2500072795 - 1,360,000,000 1.230.477.000 952.000.000 38,080,000
35 PP2500072796 - 246,800,000 223.296.000 172.760.000 6,911,000
36 PP2500072797 - 388,000,000 351.048.000 271.600.000 10,864,000
37 PP2500072798 - 57,530,000 52.051.000 40.271.000 1,611,000
38 PP2500072799 - 25,000,000 22.620.000 17.500.000 700,000
39 PP2500072800 - 18,400,000 16.648.000 12.880.000 516,000
40 PP2500072801 - 108,000,000 97.715.000 75.600.000 3,024,000
41 PP2500072802 - 127,600,000 115.448.000 89.320.000 3,573,000
42 PP2500072803 - 485,000,000 438.810.000 339.500.000 13,580,000
43 PP2500072804 - 222,000,000 200.858.000 155.400.000 6,216,000
44 PP2500072805 - 875,000,000 791.667.000 612.500.000 24,500,000
45 PP2500072806 - 52,900,000 47.862.000 37.030.000 1,482,000
46 PP2500072807 - 21,450,000 19.408.000 15.015.000 601,000
47 PP2500072808 - 8,400,000 7.600.000 5.880.000 236,000
48 PP2500072809 - 1,920,000 1.738.000 1.344.000 54,000
49 PP2500072810 - 60,180,000 54.449.000 42.126.000 1,686,000
50 PP2500072811 - 220,440,000 199.446.000 154.308.000 6,173,000
51 PP2500072812 - 184,800,000 167.200.000 129.360.000 5,175,000
52 PP2500072813 - 75,000,000 67.858.000 52.500.000 2,100,000
53 PP2500072814 - 294,000,000 266.000.000 205.800.000 8,232,000
54 PP2500072815 - 232,800,000 210.629.000 162.960.000 6,519,000
55 PP2500072816 - 189,000,000 171.000.000 132.300.000 5,292,000
56 PP2500072817 - 4,800,000 4.343.000 3.360.000 135,000
57 PP2500072818 - 29,925,000 27.075.000 20.948.000 838,000
58 PP2500072819 - 240,000,000 217.143.000 168.000.000 6,720,000
59 PP2500072820 - 440,000,000 398.096.000 308.000.000 12,320,000
60 PP2500072821 - 847,000,000 766.334.000 592.900.000 23,716,000
61 PP2500072822 - 655,500,000 593.072.000 458.850.000 18,354,000
62 PP2500072823 - 761,200,000 688.705.000 532.840.000 21,314,000
63 PP2500072824 - 299,220,000 270.723.000 209.454.000 8,379,000
64 PP2500072825 - 263,340,000 238.260.000 184.338.000 7,374,000
65 PP2500072826 - 26,000,000 23.524.000 18.200.000 728,000
66 PP2500072827 - 70,560,000 63.840.000 49.392.000 1,976,000
67 PP2500072828 - 210,000,000 190.000.000 147.000.000 5,880,000
68 PP2500072829 - 345,000,000 312.143.000 241.500.000 9,660,000
69 PP2500072830 - 555,200,000 502.324.000 388.640.000 15,546,000
70 PP2500072831 - 638,400,000 577.600.000 446.880.000 17,876,000
71 PP2500072832 - 195,120,000 176.538.000 136.584.000 5,464,000
72 PP2500072833 - 336,000,000 304.000.000 235.200.000 9,408,000
73 PP2500072834 - 200,000,000 180.953.000 140.000.000 5,600,000
74 PP2500072835 - 5,500,000 4.977.000 3.850.000 154,000
75 PP2500072836 - 12,350,000 11.174.000 8.645.000 346,000
76 PP2500072837 - 20,000,000 18.096.000 14.000.000 560,000
77 PP2500072838 - 130,200,000 117.800.000 91.140.000 3,646,000
78 PP2500072839 - 305,500,000 276.405.000 213.850.000 8,554,000
79 PP2500072840 - 132,000,000 119.429.000 92.400.000 3,696,000
80 PP2500072841 - 11,500,000 10.405.000 8.050.000 322,000
81 PP2500072842 - 140,000,000 126.667.000 98.000.000 3,920,000
82 PP2500072843 - 115,000,000 104.048.000 80.500.000 3,220,000
83 PP2500072844 - 80,640,000 72.960.000 56.448.000 2,258,000
84 PP2500072845 - 30,380,000 27.487.000 21.266.000 851,000
85 PP2500072846 - 17,325,000 15.675.000 12.128.000 486,000
86 PP2500072847 - 150,400,000 136.077.000 105.280.000 4,212,000
87 PP2500072848 - 317,500,000 287.262.000 222.250.000 8,890,000
88 PP2500072849 - 171,900,000 155.529.000 120.330.000 4,814,000
89 PP2500072850 - 167,580,000 151.620.000 117.306.000 4,693,000
90 PP2500072851 - 179,400,000 162.315.000 125.580.000 5,024,000
91 PP2500072852 - 171,000,000 154.715.000 119.700.000 4,788,000
92 PP2500072853 - 6,690,000 6.053.000 4.683.000 188,000
93 PP2500072854 - 17,940,000 16.232.000 12.558.000 503,000
94 PP2500072855 - 147,000,000 133.000.000 102.900.000 4,116,000
95 PP2500072856 - 46,000,000 41.620.000 32.200.000 1,288,000
96 PP2500072857 - 92,700,000 83.872.000 64.890.000 2,596,000
97 PP2500072858 - 57,750,000 52.250.000 40.425.000 1,617,000
98 PP2500072859 - 26,400,000 23.886.000 18.480.000 740,000
99 PP2500072860 - 51,975,000 47.025.000 36.383.000 1,456,000
100 PP2500072861 - 135,640,000 122.722.000 94.948.000 3,798,000
101 PP2500072862 - 124,800,000 112.915.000 87.360.000 3,495,000
102 PP2500072863 - 179,550,000 162.450.000 125.685.000 5,028,000
103 PP2500072864 - 6,480,000 5.863.000 4.536.000 182,000
104 PP2500072865 - 34,623,000 31.326.000 24.237.000 970,000
105 PP2500072866 - 418,000,000 378.191.000 292.600.000 11,704,000
106 PP2500072867 - 250,000,000 226.191.000 175.000.000 7,000,000
107 PP2500072868 - 418,950,000 379.050.000 293.265.000 11,731,000
108 PP2500072869 - 67,650,000 61.208.000 47.355.000 1,895,000
109 PP2500072870 - 157,500,000 142.500.000 110.250.000 4,410,000
110 PP2500072871 - 216,150,000 195.565.000 151.305.000 6,053,000
111 PP2500072872 - 740,000,000 669.524.000 518.000.000 20,720,000
112 PP2500072873 - 277,360,000 250.945.000 194.152.000 7,767,000
113 PP2500072874 - 54,065,000 48.916.000 37.846.000 1,514,000
114 PP2500072875 - 21,600,000 19.543.000 15.120.000 605,000
115 PP2500072876 - 380,000,000 343.810.000 266.000.000 10,640,000
116 PP2500072877 - 1,206,000,000 1.091.143.000 844.200.000 33,768,000
117 PP2500072878 - 1,056,000,000 955.429.000 739.200.000 29,568,000
118 PP2500072879 - 760,000,000 687.620.000 532.000.000 21,280,000
119 PP2500072880 - 660,000,000 597.143.000 462.000.000 18,480,000
120 PP2500072881 - 532,800,000 482.058.000 372.960.000 14,919,000
121 PP2500072882 - 1,208,000,000 1.092.953.000 845.600.000 33,824,000
122 PP2500072883 - 336,000,000 304.000.000 235.200.000 9,408,000
123 PP2500072884 - 336,000,000 304.000.000 235.200.000 9,408,000
124 PP2500072885 - 354,000,000 320.286.000 247.800.000 9,912,000
125 PP2500072886 - 87,000,000 78.715.000 60.900.000 2,436,000
126 PP2500072887 - 50,150,000 45.374.000 35.105.000 1,405,000
127 PP2500072888 - 294,000,000 266.000.000 205.800.000 8,232,000
128 PP2500072889 - 900,000,000 814.286.000 630.000.000 25,200,000
129 PP2500072890 - 1,222,500,000 1.106.072.000 855.750.000 34,230,000
130 PP2500072891 - 800,000,000 723.810.000 560.000.000 22,400,000
131 PP2500072892 - 37,800,000 34.200.000 26.460.000 1,059,000
132 PP2500072893 - 4,108,000 3.717.000 2.876.000 116,000
133 PP2500072894 - 13,860,000 12.540.000 9.702.000 389,000
134 PP2500072895 - 27,200,000 24.610.000 19.040.000 762,000
135 PP2500072896 - 250,000,000 226.191.000 175.000.000 7,000,000
136 PP2500072897 - 165,924,500 150.123.000 116.148.000 4,646,000
137 PP2500072898 - 39,380,000 35.630.000 27.566.000 1,103,000
138 PP2500072899 - 484,750,000 438.584.000 339.325.000 13,573,000
139 PP2500072900 - 102,800,000 93.010.000 71.960.000 2,879,000
140 PP2500072901 - 19,422,000 17.573.000 13.596.000 544,000
141 PP2500072902 - 13,500,000 12.215.000 9.450.000 378,000
142 PP2500072903 - 4,466,000 4.041.000 3.127.000 126,000
143 PP2500072904 - 2,100,000 1.900.000 1.470.000 59,000
144 PP2500072905 - 225,000,000 203.572.000 157.500.000 6,300,000
145 PP2500072906 - 113,400,000 102.600.000 79.380.000 3,176,000
146 PP2500072907 - 506,660,000 458.407.000 354.662.000 14,187,000
147 PP2500072908 - 170,000,000 153.810.000 119.000.000 4,760,000
148 PP2500072909 - 90,000,000 81.429.000 63.000.000 2,520,000
149 PP2500072910 - 500,480,000 452.816.000 350.336.000 14,014,000
150 PP2500072911 - 4,200,000 3.800.000 2.940.000 118,000
151 PP2500072912 - 87,600,000 79.258.000 61.320.000 2,453,000
152 PP2500072913 - 126,000,000 114.000.000 88.200.000 3,528,000
153 PP2500072914 - 39,500,000 35.739.000 27.650.000 1,106,000
154 PP2500072915 - 180,000,000 162.858.000 126.000.000 5,040,000
155 PP2500072916 - 54,705,000 49.495.000 38.294.000 1,532,000
156 PP2500072917 - 98,054,000 88.716.000 68.638.000 2,746,000
157 PP2500072918 - 113,200,000 102.420.000 79.240.000 3,170,000
158 PP2500072919 - 30,000,000 27.143.000 21.000.000 840,000
159 PP2500072920 - 60,720,000 54.938.000 42.504.000 1,701,000
160 PP2500072921 - 109,320,000 98.909.000 76.524.000 3,061,000
161 PP2500072922 - 254,970,000 230.688.000 178.479.000 7,140,000
162 PP2500072923 - 134,311,920 121.521.000 94.019.000 3,761,000
163 PP2500072924 - 23,000,000 20.810.000 16.100.000 644,000
164 PP2500072925 - 7,420,000 6.714.000 5.194.000 208,000
165 PP2500072926 - 6,400,000 5.791.000 4.480.000 180,000
166 PP2500072927 - 37,800,000 34.200.000 26.460.000 1,059,000
167 PP2500072928 - 99,800,000 90.296.000 69.860.000 2,795,000
168 PP2500072929 - 190,000,000 171.905.000 133.000.000 5,320,000
169 PP2500072930 - 7,410,000 6.705.000 5.187.000 208,000
170 PP2500072931 - 60,000,000 54.286.000 42.000.000 1,680,000
171 PP2500072932 - 306,765,000 277.550.000 214.736.000 8,590,000
172 PP2500072933 - 6,336,000 5.733.000 4.436.000 178,000
173 PP2500072934 - 198,000,000 179.143.000 138.600.000 5,544,000
174 PP2500072935 - 330,000,000 298.572.000 231.000.000 9,240,000
175 PP2500072936 - 567,000,000 513.000.000 396.900.000 15,876,000
176 PP2500072937 - 630,000,000 570.000.000 441.000.000 17,640,000
Mã phần lô PP2500072762
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072763
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072764
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072765
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072766
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072767
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072768
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072769
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072770
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072771
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072772
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072773
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072774
Giá từng phần lô 21,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072775
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072776
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072777
Giá từng phần lô 185,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072778
Giá từng phần lô 5,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072779
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072780
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072781
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072782
Giá từng phần lô 645,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072783
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072784
Giá từng phần lô 156,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072785
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072786
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072787
Giá từng phần lô 324,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072788
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072789
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072790
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072791
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072792
Giá từng phần lô 416,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072793
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072794
Giá từng phần lô 254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072795
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072796
Giá từng phần lô 246,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072797
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072798
Giá từng phần lô 57,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072799
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072800
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072801
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072802
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072803
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072804
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072805
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072806
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072807
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072808
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072809
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072810
Giá từng phần lô 60,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072811
Giá từng phần lô 220,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072812
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072813
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072814
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072815
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072816
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072817
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072818
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072819
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072820
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072821
Giá từng phần lô 847,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072822
Giá từng phần lô 655,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072823
Giá từng phần lô 761,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072824
Giá từng phần lô 299,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072825
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072826
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072827
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072828
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072829
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072830
Giá từng phần lô 555,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072831
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072832
Giá từng phần lô 195,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072833
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072834
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072835
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072836
Giá từng phần lô 12,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072837
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072838
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072839
Giá từng phần lô 305,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072840
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072841
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072842
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072843
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072844
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072845
Giá từng phần lô 30,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072846
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072847
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072848
Giá từng phần lô 317,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072849
Giá từng phần lô 171,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072850
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072851
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072852
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072853
Giá từng phần lô 6,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072854
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072855
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072856
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072857
Giá từng phần lô 92,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072858
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072859
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072860
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072861
Giá từng phần lô 135,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072862
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072863
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072864
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072865
Giá từng phần lô 34,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072866
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072867
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072868
Giá từng phần lô 418,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072869
Giá từng phần lô 67,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072870
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072871
Giá từng phần lô 216,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072872
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072873
Giá từng phần lô 277,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072874
Giá từng phần lô 54,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072875
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072876
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072877
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072878
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072879
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072880
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072881
Giá từng phần lô 532,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072882
Giá từng phần lô 1,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072883
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072884
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072885
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072886
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072887
Giá từng phần lô 50,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072888
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072889
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072890
Giá từng phần lô 1,222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072891
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072892
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072893
Giá từng phần lô 4,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072894
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072895
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072896
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072897
Giá từng phần lô 165,924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072898
Giá từng phần lô 39,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072899
Giá từng phần lô 484,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072900
Giá từng phần lô 102,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072901
Giá từng phần lô 19,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072902
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072903
Giá từng phần lô 4,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072904
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072905
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072906
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072907
Giá từng phần lô 506,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072908
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072909
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072910
Giá từng phần lô 500,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072911
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072912
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072913
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072914
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072915
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072916
Giá từng phần lô 54,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072917
Giá từng phần lô 98,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072918
Giá từng phần lô 113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072919
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072920
Giá từng phần lô 60,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072921
Giá từng phần lô 109,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072922
Giá từng phần lô 254,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072923
Giá từng phần lô 134,311,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072924
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072925
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072926
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072927
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072928
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072929
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072930
Giá từng phần lô 7,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072931
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072932
Giá từng phần lô 306,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072933
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072934
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072935
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072936
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500072937
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->