Gói thầu: Gói thầu số 3 : Mua thuốc thành phẩm y học cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400322321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 : Mua thuốc thành phẩm y học cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400185080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 12,924,425,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400214795 - 1 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 2 | PP2400214796 - 2 | 52,500,000 | 787,500 |
| 3 | PP2400214797 - 3 | 37,800,000 | 567,000 |
| 4 | PP2400214798 - 4 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 5 | PP2400214799 - 5 | 49,000,000 | 735,000 |
| 6 | PP2400214800 - 6 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 7 | PP2400214801 - 8 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 8 | PP2400214802 - 7 | 52,500,000 | 787,500 |
| 9 | PP2400214803 - 9 | 87,500,000 | 1,312,500 |
| 10 | PP2400214804 - 10 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 11 | PP2400214805 - 11 | 55,000,000 | 825,000 |
| 12 | PP2400214806 - 12 | 186,400,000 | 2,796,000 |
| 13 | PP2400214807 - 13 | 99,500,000 | 1,492,500 |
| 14 | PP2400214808 - 14 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 15 | PP2400214809 - 15 | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 16 | PP2400214810 - 16 | 66,000,000 | 990,000 |
| 17 | PP2400214811 - 17 | 298,000,000 | 4,470,000 |
| 18 | PP2400214812 - 18 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 19 | PP2400214813 - 19 | 26,700,000 | 400,500 |
| 20 | PP2400214814 - 20 | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 21 | PP2400214815 - 21 | 307,500,000 | 4,612,500 |
| 22 | PP2400214816 - 22 | 122,850,000 | 1,842,750 |
| 23 | PP2400214817 - 23 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 24 | PP2400214818 - 24 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 25 | PP2400214819 - 25 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 26 | PP2400214820 - 26 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 27 | PP2400214821 - 27 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 28 | PP2400214822 - 28 | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 29 | PP2400214823 - 29 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 30 | PP2400214824 - 30 | 149,500,000 | 2,242,500 |
| 31 | PP2400214825 - 31 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 32 | PP2400214826 - 32 | 173,000,000 | 2,595,000 |
| 33 | PP2400214827 - 33 | 36,120,000 | 541,800 |
| 34 | PP2400214828 - 34 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 35 | PP2400214829 - 35 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 36 | PP2400214830 - 36 | 28,350,000 | 425,250 |
| 37 | PP2400214831 - 37 | 27,090,000 | 406,350 |
| 38 | PP2400214832 - 38 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 39 | PP2400214833 - 39 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 40 | PP2400214834 - 40 | 54,600,000 | 819,000 |
| 41 | PP2400214835 - 41 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 42 | PP2400214836 - 42 | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 43 | PP2400214837 - 43 | 47,250,000 | 708,750 |
| 44 | PP2400214838 - 44 | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 45 | PP2400214839 - 45 | 310,800,000 | 4,662,000 |
| 46 | PP2400214840 - 46 | 291,600,000 | 4,374,000 |
| 47 | PP2400214841 - 47 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 48 | PP2400214842 - 48 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 49 | PP2400214843 - 49 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 50 | PP2400214844 - 50 | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 51 | PP2400214845 - 51 | 63,000,000 | 945,000 |
| 52 | PP2400214846 - 52 | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 53 | PP2400214847 - 53 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 54 | PP2400214848 - 54 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 55 | PP2400214849 - 55 | 257,250,000 | 3,858,750 |
| 56 | PP2400214850 - 56 | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 57 | PP2400214851 - 58 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 58 | PP2400214852 - 60 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 59 | PP2400214853 - 57 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 60 | PP2400214854 - 59 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 61 | PP2400214855 - 61 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 62 | PP2400214856 - 62 | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 63 | PP2400214857 - 63 | 177,870,000 | 2,668,050 |
| 64 | PP2400214858 - 64 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 65 | PP2400214859 - 65 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 66 | PP2400214860 - 66 | 21,300,000 | 319,500 |
| 67 | PP2400214861 - 67 | 27,090,000 | 406,350 |
| 68 | PP2400214862 - 68 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 69 | PP2400214863 - 69 | 11,340,000 | 170,100 |
| 70 | PP2400214864 - 70 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 71 | PP2400214865 - 71 | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 72 | PP2400214866 - 72 | 60,000,000 | 900,000 |
| 73 | PP2400214867 - 73 | 45,150,000 | 677,250 |
| 74 | PP2400214868 - 74 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 75 | PP2400214869 - 75 | 183,750,000 | 2,756,250 |
| 76 | PP2400214870 - 76 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 77 | PP2400214871 - 77 | 25,200,000 | 378,000 |
| 78 | PP2400214872 - 78 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 79 | PP2400214873 - 79 | 20,000,000 | 300,000 |
| 80 | PP2400214874 - 80 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 81 | PP2400214875 - 81 | 22,800,000 | 342,000 |
| 82 | PP2400214876 - 82 | 18,060,000 | 270,900 |
| 83 | PP2400214877 - 83 | 25,200,000 | 378,000 |
| 84 | PP2400214878 - 84 | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 85 | PP2400214879 - 85 | 31,250,000 | 468,750 |
| 86 | PP2400214880 - 87 | 64,050,000 | 960,750 |
| 87 | PP2400214881 - 86 | 71,280,000 | 1,069,200 |
| 88 | PP2400214882 - 88 | 33,600,000 | 504,000 |
| 89 | PP2400214883 - 89 | 67,725,000 | 1,015,875 |
| 90 | PP2400214884 - 90 | 19,800,000 | 297,000 |
| 91 | PP2400214885 - 91 | 147,000,000 | 2,205,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400214795 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400214796 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400214797 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400214798 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400214799 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400214800 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400214801 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400214802 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400214803 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400214804 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400214805 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400214806 |
| Giá từng phần lô | 186,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400214807 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400214808 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400214809 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400214810 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400214811 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400214812 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400214813 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400214814 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400214815 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400214816 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400214817 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400214818 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400214819 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400214820 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400214821 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400214822 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400214823 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400214824 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400214825 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400214826 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400214827 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400214828 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400214829 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400214830 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400214831 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400214832 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400214833 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400214834 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400214835 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400214836 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400214837 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400214838 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400214839 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400214840 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400214841 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400214842 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400214843 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400214844 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400214845 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400214846 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400214847 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400214848 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400214849 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400214850 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400214851 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400214852 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400214853 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400214854 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400214855 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400214856 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400214857 |
| Giá từng phần lô | 177,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,668,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400214858 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400214859 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400214860 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400214861 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400214862 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400214863 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400214864 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400214865 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400214866 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400214867 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400214868 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400214869 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400214870 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400214871 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400214872 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400214873 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400214874 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400214875 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400214876 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400214877 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400214878 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400214879 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400214880 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400214881 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400214882 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400214883 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400214884 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400214885 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi