Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua vật tư y tế (VTYT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400597153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật, Quân khu 7 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật, Quân khu 7 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua vật tư y tế (VTYT) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400265983 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 159,989,684,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400542349 - Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 25g | 130,200,000 | 3,906,000 |
| 2 | PP2400542350 - Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 500g | 15,135,750 | 454,072 |
| 3 | PP2400542351 - Bông hút nước dạng viên 2 cm x 1kg | 50,784,300 | 1,523,529 |
| 4 | PP2400542352 - Bông hút nước dạng viên 2 cm x 500g | 8,400,000 | 252,000 |
| 5 | PP2400542353 - Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidine 4%, 500ml | 29,988,000 | 899,640 |
| 6 | PP2400542354 - Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidin 4%, 5 lít | 102,000,000 | 3,060,000 |
| 7 | PP2400542355 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, chai 500ml | 63,500,000 | 1,905,000 |
| 8 | PP2400542356 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, can 5 lít | 95,300,000 | 2,859,000 |
| 9 | PP2400542357 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 5 lít | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 10 | PP2400542358 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% 5 lít | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 11 | PP2400542359 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 2% 5 lít | 51,400,000 | 1,542,000 |
| 12 | PP2400542360 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% 5 lít | 47,000,000 | 1,410,000 |
| 13 | PP2400542361 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 3,78 lít | 269,750,000 | 8,092,500 |
| 14 | PP2400542362 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt 0,05% 1 lít | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 15 | PP2400542363 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 1 lít | 114,000,000 | 3,420,000 |
| 16 | PP2400542364 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 1 lít | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 17 | PP2400542365 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 5 lít | 86,100,000 | 2,583,000 |
| 18 | PP2400542366 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 5 lít | 77,500,000 | 2,325,000 |
| 19 | PP2400542367 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 1 lít | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 20 | PP2400542368 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít | 80,250,000 | 2,407,500 |
| 21 | PP2400542369 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít | 97,500,000 | 2,925,000 |
| 22 | PP2400542370 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít | 108,375,000 | 3,251,250 |
| 23 | PP2400542371 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 lít | 110,976,600 | 3,329,298 |
| 24 | PP2400542372 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 5 lít | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 25 | PP2400542373 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 5 lít | 79,199,820 | 2,375,994 |
| 26 | PP2400542374 - Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo 5 lít | 18,000,000 | 540,000 |
| 27 | PP2400542375 - Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 25,600,000 | 768,000 |
| 28 | PP2400542376 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo acid citric 5 lít | 375,000,000 | 11,250,000 |
| 29 | PP2400542377 - Acid Citric tinh khiết dùng rửa máy thận nhân tạo | 12,000,000 | 360,000 |
| 30 | PP2400542378 - Que thử nồng độ axit peracetictrong nước chạy thận nhân tạo | 19,000,000 | 570,000 |
| 31 | PP2400542379 - Que thử tồn dư peroxide trong nước chạy thận nhân tạo | 18,900,000 | 567,000 |
| 32 | PP2400542380 - Que thử hàm lượng Chlorine trong nước chạy thận nhân tạo | 18,400,000 | 552,000 |
| 33 | PP2400542381 - Dung dịch Acid acetic 3%/Lít | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 34 | PP2400542382 - Dung dịch Formol 10% | 9,500,000 | 285,000 |
| 35 | PP2400542383 - Dầu sả | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 36 | PP2400542384 - CloraminB | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 37 | PP2400542385 - Viên khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế chứa Na Dichloroiscocyanurate 50% (2,5g) | 69,980,000 | 2,099,400 |
| 38 | PP2400542386 - Bột bó 4 ins 10 cm x 2,7 m | 8,160,000 | 244,800 |
| 39 | PP2400542387 - Bột bó 6 ins 15 cm x 2,7 m | 15,600,000 | 468,000 |
| 40 | PP2400542388 - Bông lót bột bó10cm x 2,7m | 7,250,000 | 217,500 |
| 41 | PP2400542389 - Bông lót bột bó15cm x 2,7m | 10,000,000 | 300,000 |
| 42 | PP2400542390 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4m, chưa vô trùng, hoặc tương đương | 7,980,000 | 239,400 |
| 43 | PP2400542391 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m, chưa vô trùng, hoặc tương đương | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 44 | PP2400542392 - Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m | 17,700,000 | 531,000 |
| 45 | PP2400542393 - Băng cuộn y tế 7 cm x 5 m | 34,860,000 | 1,045,800 |
| 46 | PP2400542394 - Băng keo cá nhân vải 2 cm x 6 cm | 22,500,000 | 675,000 |
| 47 | PP2400542395 - Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 48 | PP2400542396 - Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng | 36,750,000 | 1,102,500 |
| 49 | PP2400542397 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 82,500,000 | 2,475,000 |
| 50 | PP2400542398 - Băng dính lụa 1,25cm x 5m | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 51 | PP2400542399 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 184,000,000 | 5,520,000 |
| 52 | PP2400542400 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 236,250,000 | 7,087,500 |
| 53 | PP2400542401 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5cm x 6cm x 8 lớp | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 54 | PP2400542402 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 8 lớp | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 55 | PP2400542403 - Gạc dẫn lưu vô trùng 2cm x 20cm x 6 lớp | 12,600,000 | 378,000 |
| 56 | PP2400542404 - Gạc mét khổ 0,8m x 250m | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 57 | PP2400542405 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng cócản quang 30 x 40 x 8 lớp | 460,000,000 | 13,800,000 |
| 58 | PP2400542406 - Gạc Vaselin các loại các cỡ | 19,000,000 | 570,000 |
| 59 | PP2400542407 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 24,010,000 | 720,300 |
| 60 | PP2400542408 - Băng keo có gạc vô trùng, kích thước 6cm x 7cm | 30,000,000 | 900,000 |
| 61 | PP2400542409 - Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 10cm | 25,000,000 | 750,000 |
| 62 | PP2400542410 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 9cm | 14,800,000 | 444,000 |
| 63 | PP2400542411 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 9cm x 20cm | 59,400,000 | 1,782,000 |
| 64 | PP2400542412 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 73x 80mm | 66,120,000 | 1,983,600 |
| 65 | PP2400542413 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70 mm | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 66 | PP2400542414 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 10cm x 10cm | 65,550,000 | 1,966,500 |
| 67 | PP2400542415 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 15cm x 20cm | 79,400,000 | 2,382,000 |
| 68 | PP2400542416 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 10cm x 12cm | 63,800,000 | 1,914,000 |
| 69 | PP2400542417 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 15x20cm | 121,700,000 | 3,651,000 |
| 70 | PP2400542418 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 15cmx20cm | 110,300,000 | 3,309,000 |
| 71 | PP2400542419 - Gạc lưới Lipido-Colloid, lưới Polyester, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 72 | PP2400542420 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ít xâm lấn các cỡ | 175,000,000 | 5,250,000 |
| 73 | PP2400542421 - Keo dán da, dán Mesh nội soi N - butyl - 2 - cyano acrylat | 27,800,000 | 834,000 |
| 74 | PP2400542422 - Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm | 82,500,000 | 2,475,000 |
| 75 | PP2400542423 - Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 76 | PP2400542424 - Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm | 74,760,000 | 2,242,800 |
| 77 | PP2400542425 - Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 78 | PP2400542426 - Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan 8cm x 3cm | 69,500,000 | 2,085,000 |
| 79 | PP2400542427 - Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại | 9,240,000 | 277,200 |
| 80 | PP2400542428 - Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại | 12,000,000 | 360,000 |
| 81 | PP2400542429 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại | 5,292,000 | 158,760 |
| 82 | PP2400542430 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại | 5,103,000 | 153,090 |
| 83 | PP2400542431 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml | 4,410,000 | 132,300 |
| 84 | PP2400542432 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml | 4,920,000 | 147,600 |
| 85 | PP2400542433 - Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml | 20,000,000 | 600,000 |
| 86 | PP2400542434 - Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml | 21,790,000 | 653,700 |
| 87 | PP2400542435 - Bơm tiêm insulin 1ml | 14,800,000 | 444,000 |
| 88 | PP2400542436 - Bơm tiêm insulin 1ml | 17,640,000 | 529,200 |
| 89 | PP2400542437 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml | 9,200,000 | 276,000 |
| 90 | PP2400542438 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml | 11,340,000 | 340,200 |
| 91 | PP2400542439 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml | 12,000,000 | 360,000 |
| 92 | PP2400542440 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 28,350,000 | 850,500 |
| 93 | PP2400542441 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 94 | PP2400542442 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 95 | PP2400542443 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 96 | PP2400542444 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 97 | PP2400542445 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 138,600,000 | 4,158,000 |
| 98 | PP2400542446 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 130,500,000 | 3,915,000 |
| 99 | PP2400542447 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 100 | PP2400542448 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 101 | PP2400542449 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 102 | PP2400542450 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 103 | PP2400542451 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 14,000,000 | 420,000 |
| 104 | PP2400542452 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 15,000,000 | 450,000 |
| 105 | PP2400542453 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 17,600,000 | 528,000 |
| 106 | PP2400542454 - Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE | 84,750,000 | 2,542,500 |
| 107 | PP2400542455 - Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE | 62,000,000 | 1,860,000 |
| 108 | PP2400542456 - Kim tiêm, kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 21,000,000 | 630,000 |
| 109 | PP2400542457 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 110 | PP2400542458 - Kim luồn mạch máu các số | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 111 | PP2400542459 - Kim luồn mạch máu các số | 312,250,000 | 9,367,500 |
| 112 | PP2400542460 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số | 196,800,000 | 5,904,000 |
| 113 | PP2400542461 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số | 94,050,000 | 2,821,500 |
| 114 | PP2400542462 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 115 | PP2400542463 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 116 | PP2400542464 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số | 278,400,000 | 8,352,000 |
| 117 | PP2400542465 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 118 | PP2400542466 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các loại, các cỡ | 124,000,000 | 3,720,000 |
| 119 | PP2400542467 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm, cỡ 21/22G, dài 100 mm | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 120 | PP2400542468 - Bộ gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 18G dài 50/100 mm | 362,250,000 | 10,867,500 |
| 121 | PP2400542469 - Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G,chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 122 | PP2400542470 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, đầu tù, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 123 | PP2400542471 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm | 472,500,000 | 14,175,000 |
| 124 | PP2400542472 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm | 325,000,000 | 9,750,000 |
| 125 | PP2400542473 - Kim chạy thận nhân tạo 17G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm | 325,000,000 | 9,750,000 |
| 126 | PP2400542474 - Kim chạy thận nhân tạo kích thước 16G/17Gx25x300mm | 448,875,000 | 13,466,250 |
| 127 | PP2400542475 - Dụng cụ sinh thiết tự động | 23,000,000 | 690,000 |
| 128 | PP2400542476 - Dụng cụ sinh thiết bán tự động | 16,000,000 | 480,000 |
| 129 | PP2400542477 - Kim sinh thiết đồng trục | 14,000,000 | 420,000 |
| 130 | PP2400542478 - Kim sinh thiết dùng một lần | 11,000,000 | 330,000 |
| 131 | PP2400542479 - Kim sinh thiết tủy xương | 11,000,000 | 330,000 |
| 132 | PP2400542480 - Kim sinh thiết đặc biệt | 13,000,000 | 390,000 |
| 133 | PP2400542481 - Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng | 403,200,000 | 12,096,000 |
| 134 | PP2400542482 - Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng | 450,450,000 | 13,513,500 |
| 135 | PP2400542483 - Kim châm cứu vô trùng sử dụng 1 lần các cỡ | 154,500,000 | 4,635,000 |
| 136 | PP2400542484 - Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7. | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 137 | PP2400542485 - Dây cáp cho máy điện châm (Dây điện châm, dây châm cứu) 6 giắc | 13,500,000 | 405,000 |
| 138 | PP2400542486 - Dây truyền dịch kim thường | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 139 | PP2400542487 - Dây truyền dịch 20 giọt | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 140 | PP2400542488 - Dây truyền dịch 20 giọt | 183,960,000 | 5,518,800 |
| 141 | PP2400542489 - Dây truyền dịch 20 giọt | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 142 | PP2400542490 - Dây truyền dịch 20 giọt | 680,400,000 | 20,412,000 |
| 143 | PP2400542491 - Dây truyền dịch 60 giọt, bầu pha thuốc | 388,500,000 | 11,655,000 |
| 144 | PP2400542492 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 15,498,000 | 464,940 |
| 145 | PP2400542493 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 8,000,000 | 240,000 |
| 146 | PP2400542494 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 12,270,000 | 368,100 |
| 147 | PP2400542495 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 14,500,000 | 435,000 |
| 148 | PP2400542496 - Dây bơm thuốc cho máy bơm tiêm thuốc cản quang tương thích với máy bơm cản quang CT CT9000ADV/ OPTIONE | 43,050,000 | 1,291,500 |
| 149 | PP2400542497 - Khóa 3 chạc không dây nối | 7,780,000 | 233,400 |
| 150 | PP2400542498 - Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm | 7,000,000 | 210,000 |
| 151 | PP2400542499 - Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm | 7,563,000 | 226,890 |
| 152 | PP2400542500 - Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm | 6,900,000 | 207,000 |
| 153 | PP2400542501 - Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm | 6,400,000 | 192,000 |
| 154 | PP2400542502 - Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm | 22,000,000 | 660,000 |
| 155 | PP2400542503 - Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm | 22,000,000 | 660,000 |
| 156 | PP2400542504 - Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ | 525,000,000 | 15,750,000 |
| 157 | PP2400542505 - Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ | 659,500,000 | 19,785,000 |
| 158 | PP2400542506 - Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 159 | PP2400542507 - Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ | 444,000,000 | 13,320,000 |
| 160 | PP2400542508 - Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ | 725,000,000 | 21,750,000 |
| 161 | PP2400542509 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số | 567,000,000 | 17,010,000 |
| 162 | PP2400542510 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 163 | PP2400542511 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số | 871,500,000 | 26,145,000 |
| 164 | PP2400542512 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số | 312,400,000 | 9,372,000 |
| 165 | PP2400542513 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, không bột | 199,500,000 | 5,985,000 |
| 166 | PP2400542514 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, các cỡ | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 167 | PP2400542515 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 9,420,000 | 282,600 |
| 168 | PP2400542516 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 7,843,500 | 235,305 |
| 169 | PP2400542517 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 83,790,000 | 2,513,700 |
| 170 | PP2400542518 - Túi đo lượng máu sau sinh, tiệt trùng | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 171 | PP2400542519 - Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹp 25 cm x 200m | 61,407,500 | 1,842,225 |
| 172 | PP2400542520 - Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹt 30 cm x 200m | 55,560,000 | 1,666,800 |
| 173 | PP2400542521 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 20cm x 70m | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 174 | PP2400542522 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 25cm x 70m | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 175 | PP2400542523 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma 30cm x 70m | 81,753,750 | 2,452,612 |
| 176 | PP2400542524 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 35cm x 70m | 94,860,000 | 2,845,800 |
| 177 | PP2400542525 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 40cm x 70m | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 178 | PP2400542526 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn | 373,500,000 | 11,205,000 |
| 179 | PP2400542527 - Lọ đựng phân bằng nhựa, có nắp, có dụng cụ kèm theo để lấy mẫu, có chất bảo quản mẫu phân. | 2,850,000 | 85,500 |
| 180 | PP2400542528 - Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo | 36,330,000 | 1,089,900 |
| 181 | PP2400542529 - Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo | 28,000,000 | 840,000 |
| 182 | PP2400542530 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng | 8,000,000 | 240,000 |
| 183 | PP2400542531 - Airway các số | 9,280,000 | 278,400 |
| 184 | PP2400542532 - Canuyn miệng hầu các loại | 6,300,000 | 189,000 |
| 185 | PP2400542533 - Canuyn mũi hầu các loại | 22,500,000 | 675,000 |
| 186 | PP2400542534 - Canuyl mở khí quản các cỡ | 29,925,000 | 897,750 |
| 187 | PP2400542535 - Ống nội khí quản không bóng các số | 28,875,000 | 866,250 |
| 188 | PP2400542536 - Ống nội khí quản không bóng | 4,865,000 | 145,950 |
| 189 | PP2400542537 - Ống nội khí quản lò xo không bóng | 17,635,800 | 529,074 |
| 190 | PP2400542538 - Ống nội khí quản đường miệng không bóng | 8,000,000 | 240,000 |
| 191 | PP2400542539 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng | 3,200,000 | 96,000 |
| 192 | PP2400542540 - Ống nội khí quản có bóng các số | 1,200,000 | 36,000 |
| 193 | PP2400542541 - Ống nội khí quản có bóng các số | 18,160,000 | 544,800 |
| 194 | PP2400542542 - Ống nội khí quản lò xo có bóng | 9,429,000 | 282,870 |
| 195 | PP2400542543 - Ống nội khí quản đường mũi không bóng | 7,400,000 | 222,000 |
| 196 | PP2400542544 - Ống nội khí quản đường mũi có bóng | 2,394,000 | 71,820 |
| 197 | PP2400542545 - Ống nội khí quản có một dây nòng | 6,300,000 | 189,000 |
| 198 | PP2400542546 - Cây thông nòng đặt nội khí quản | 2,940,000 | 88,200 |
| 199 | PP2400542547 - Ống nội phế quản 2 nòng các số bằng Silicone | 20,979,000 | 629,370 |
| 200 | PP2400542548 - Ống nội phế quản | 36,739,500 | 1,102,185 |
| 201 | PP2400542549 - Ống thông hậu môn các số | 3,600,000 | 108,000 |
| 202 | PP2400542550 - Ống thông hậu môn các số | 4,000,000 | 120,000 |
| 203 | PP2400542551 - Sond foley 2 nòng các số | 171,000,000 | 5,130,000 |
| 204 | PP2400542552 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 57,750,000 | 1,732,500 |
| 205 | PP2400542553 - Sond foley 3 nòng các số | 20,500,000 | 615,000 |
| 206 | PP2400542554 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 84,525,000 | 2,535,750 |
| 207 | PP2400542555 - Sond Nelaton các số | 14,970,000 | 449,100 |
| 208 | PP2400542556 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 12,495,000 | 374,850 |
| 209 | PP2400542557 - Ống thông đường mật (sonde chữ T/Ống dẫn lưu Kehr) | 19,950,000 | 598,500 |
| 210 | PP2400542558 - Bộ điều kinh karman | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 211 | PP2400542559 - Dây hút nhớt các số | 3,780,000 | 113,400 |
| 212 | PP2400542560 - Dây hút nhớt các số | 3,000,000 | 90,000 |
| 213 | PP2400542561 - Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật các số | 14,000,000 | 420,000 |
| 214 | PP2400542562 - Ống hút dịch | 13,000,000 | 390,000 |
| 215 | PP2400542563 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) | 2,249,100,000 | 67,473,000 |
| 216 | PP2400542564 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) | 1,799,280,000 | 53,978,400 |
| 217 | PP2400542565 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) | 1,543,500,000 | 46,305,000 |
| 218 | PP2400542566 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) | 1,365,000,000 | 40,950,000 |
| 219 | PP2400542567 - Dây máu dùng cho máy HDF online có dây dịch bù | 239,715,000 | 7,191,450 |
| 220 | PP2400542568 - Dây thở Oxy 1 nhánh các số | 2,750,000 | 82,500 |
| 221 | PP2400542569 - Dây thở Oxy 2 nhánh các số | 32,500,000 | 975,000 |
| 222 | PP2400542570 - Dây thở Oxy 2 nhánh các số | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 223 | PP2400542571 - Dây thở gây mê | 26,145,000 | 784,350 |
| 224 | PP2400542572 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 225 | PP2400542573 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 19,600,000 | 588,000 |
| 226 | PP2400542574 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 227 | PP2400542575 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger | 83,995,800 | 2,519,874 |
| 228 | PP2400542576 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng không chứa DEHP | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 229 | PP2400542577 - Catheter lọc máu loại short-term, chất liệu bằng polyurethane. | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 230 | PP2400542578 - Catheter bơm tinh trùng vào buồng tử cung | 17,500,000 | 525,000 |
| 231 | PP2400542579 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm | 29,988,000 | 899,640 |
| 232 | PP2400542580 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm | 65,800,000 | 1,974,000 |
| 233 | PP2400542581 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C | 28,350,000 | 850,500 |
| 234 | PP2400542582 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm | 17,470,000 | 524,100 |
| 235 | PP2400542583 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm | 3,840,000 | 115,200 |
| 236 | PP2400542584 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 49,082,000 | 1,472,460 |
| 237 | PP2400542585 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 31,500,000 | 945,000 |
| 238 | PP2400542586 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác | 20,000,000 | 600,000 |
| 239 | PP2400542587 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác | 15,689,000 | 470,670 |
| 240 | PP2400542588 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tròn | 22,050,000 | 661,500 |
| 241 | PP2400542589 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm | 110,250,000 | 3,307,500 |
| 242 | PP2400542590 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược C-14, 3/8C, 24mm. | 8,600,000 | 258,000 |
| 243 | PP2400542591 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm | 19,950,000 | 598,500 |
| 244 | PP2400542592 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm | 25,200,000 | 756,000 |
| 245 | PP2400542593 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0 dài 45cm, kim tam giác ngược C-13, 3/8C, 19mm. | 9,200,000 | 276,000 |
| 246 | PP2400542594 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 4,711,800 | 141,354 |
| 247 | PP2400542595 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm | 8,000,000 | 240,000 |
| 248 | PP2400542596 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm | 9,870,000 | 296,100 |
| 249 | PP2400542597 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 8/0, dài 30 cm, kim tam giác 3/8c, dài 6 mm | 20,600,000 | 618,000 |
| 250 | PP2400542598 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm | 12,406,800 | 372,204 |
| 251 | PP2400542599 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm | 9,800,000 | 294,000 |
| 252 | PP2400542600 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm | 11,900,000 | 357,000 |
| 253 | PP2400542601 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 5-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C, 17mm | 13,650,000 | 409,500 |
| 254 | PP2400542602 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 6-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm | 13,849,500 | 415,485 |
| 255 | PP2400542603 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 7-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn CV-351, 3/8C, 8mm | 13,912,500 | 417,375 |
| 256 | PP2400542604 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 8-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 257 | PP2400542605 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0 | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 258 | PP2400542606 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 | 7,717,500 | 231,525 |
| 259 | PP2400542607 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 | 46,500,000 | 1,395,000 |
| 260 | PP2400542608 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 | 26,460,000 | 793,800 |
| 261 | PP2400542609 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi 3/0 (2) 70cm | 106,218,000 | 3,186,540 |
| 262 | PP2400542610 - Chỉ tan nhanh sinh học số 2/0 | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 263 | PP2400542611 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 107,713,000 | 3,231,390 |
| 264 | PP2400542612 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 538,565,000 | 16,156,950 |
| 265 | PP2400542613 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 6/0, dài 70cm, kim tròn 13mm, 1/2 vòng tròn | 42,940,000 | 1,288,200 |
| 266 | PP2400542614 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm | 116,550,000 | 3,496,500 |
| 267 | PP2400542615 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm,kim tròn 1/2 vòng tròn DS 24mm | 98,070,000 | 2,942,100 |
| 268 | PP2400542616 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 26mm | 24,600,000 | 738,000 |
| 269 | PP2400542617 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm | 7,500,000 | 225,000 |
| 270 | PP2400542618 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 0 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm | 7,500,000 | 225,000 |
| 271 | PP2400542619 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | 6,400,000 | 192,000 |
| 272 | PP2400542620 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | 6,400,000 | 192,000 |
| 273 | PP2400542621 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | 9,975,000 | 299,250 |
| 274 | PP2400542622 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm | 11,500,000 | 345,000 |
| 275 | PP2400542623 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Caprosyn4-0 dài 45cm, kim tam giác ngược P-12 3/8C, 19mm | 10,857,000 | 325,710 |
| 276 | PP2400542624 - Chỉ tan đơn sợi Maxon 1 90cm GS-24 1/2C 40mm | 13,000,000 | 390,000 |
| 277 | PP2400542625 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Maxon số 4-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm | 14,994,000 | 449,820 |
| 278 | PP2400542626 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-1802-0 30cm 1/2C V-20 26mm | 70,140,000 | 2,104,200 |
| 279 | PP2400542627 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 280 | PP2400542628 - Chỉ không tiêu | 30,000,000 | 900,000 |
| 281 | PP2400542629 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 282 | PP2400542630 - Tay dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần | 149,625,000 | 4,488,750 |
| 283 | PP2400542631 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 36,960,000 | 1,108,800 |
| 284 | PP2400542632 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 28,350,000 | 850,500 |
| 285 | PP2400542633 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.5 m2 | 1,066,000,000 | 31,980,000 |
| 286 | PP2400542634 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 | 1,120,000,000 | 33,600,000 |
| 287 | PP2400542635 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 | 717,990,000 | 21,539,700 |
| 288 | PP2400542636 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 | 787,500,000 | 23,625,000 |
| 289 | PP2400542637 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 | 1,066,000,000 | 31,980,000 |
| 290 | PP2400542638 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 | 970,000,000 | 29,100,000 |
| 291 | PP2400542639 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 | 1,470,000,000 | 44,100,000 |
| 292 | PP2400542640 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 | 919,957,500 | 27,598,725 |
| 293 | PP2400542641 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 | 393,750,000 | 11,812,500 |
| 294 | PP2400542642 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 295 | PP2400542643 - Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.5 m2 | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 296 | PP2400542644 - Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.6 m2 | 478,467,000 | 14,354,010 |
| 297 | PP2400542645 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 | 441,000,000 | 13,230,000 |
| 298 | PP2400542646 - QUẢ LỌC FX CorDiax 80 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 299 | PP2400542647 - Quả lọc thận nhân tạo hấp thụ cao | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 300 | PP2400542648 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng các cỡ | 498,800,000 | 14,964,000 |
| 301 | PP2400542649 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng thiết kế hộp ổn định lối sau, gồm 5 chi tiết/bộ, lồi cầu chất liệu Cocr | 571,200,000 | 17,136,000 |
| 302 | PP2400542650 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 565,000,000 | 16,950,000 |
| 303 | PP2400542651 - Khớp háng bán phần, góc cổ chuôi 131 độ | 697,200,000 | 20,916,000 |
| 304 | PP2400542652 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA | 385,600,000 | 11,568,000 |
| 305 | PP2400542653 - Khớp háng bán phần không xi măng | 252,500,000 | 7,575,000 |
| 306 | PP2400542654 - Khớp háng bán phần cổ rời chuôi dài không xi măng | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 307 | PP2400542655 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 308 | PP2400542656 - Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo | 445,000,000 | 13,350,000 |
| 309 | PP2400542657 - Khớp háng bán phần có xi măng | 898,000,000 | 26,940,000 |
| 310 | PP2400542658 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ | 912,150,000 | 27,364,500 |
| 311 | PP2400542659 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA | 528,900,000 | 15,867,000 |
| 312 | PP2400542660 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic | 325,000,000 | 9,750,000 |
| 313 | PP2400542661 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 314 | PP2400542662 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° | 1,378,000,000 | 41,340,000 |
| 315 | PP2400542663 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic | 1,565,280,000 | 46,958,400 |
| 316 | PP2400542664 - Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn | 880,000,000 | 26,400,000 |
| 317 | PP2400542665 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) | 432,000,000 | 12,960,000 |
| 318 | PP2400542666 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE) | 1,020,000,000 | 30,600,000 |
| 319 | PP2400542667 - Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ | 810,000,000 | 24,300,000 |
| 320 | PP2400542668 - Xi măng xương có kháng sinh | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 321 | PP2400542669 - Xi măng xương | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 322 | PP2400542670 - Vít đa trục | 89,800,000 | 2,694,000 |
| 323 | PP2400542671 - Vít đa trục hai đường kính ngoài | 117,800,000 | 3,534,000 |
| 324 | PP2400542672 - Ốc khóa trong | 14,000,000 | 420,000 |
| 325 | PP2400542673 - Thanh dọc thẳng 5.5mm, 500mm | 30,000,000 | 900,000 |
| 326 | PP2400542674 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại thẳng | 173,500,000 | 5,205,000 |
| 327 | PP2400542675 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 328 | PP2400542676 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 329 | PP2400542677 - Giá đỡ niệu quản | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 330 | PP2400542678 - Bộ nong lấy sỏi qua da | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 331 | PP2400542679 - Bộ nong lấy sỏi qua da | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 332 | PP2400542680 - Ống soi mềm bàng quang | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 333 | PP2400542681 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic; các cỡ: 0.032"; 0.035'', dài 150cm | 148,050,000 | 4,441,500 |
| 334 | PP2400542682 - Dây dẫn đường mềm phủ PTFE và hydrophilic. Kích thước: 0.032", dài 150cm, đầu thẳng | 94,200,000 | 2,826,000 |
| 335 | PP2400542683 - Sonde JJ các cỡ | 70,822,500 | 2,124,675 |
| 336 | PP2400542684 - Sonde JJ các loại, các cỡ | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 337 | PP2400542685 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 89,250,000 | 2,677,500 |
| 338 | PP2400542686 - Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ | 234,500,000 | 7,035,000 |
| 339 | PP2400542687 - Rọ lấy sỏi | 178,500,000 | 5,355,000 |
| 340 | PP2400542688 - Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định tử cung vào mỏm nhô 02/04cm x 23cm | 62,938,050 | 1,888,141 |
| 341 | PP2400542689 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, không dây, kích thước 01cm x 50cm | 144,700,000 | 4,341,000 |
| 342 | PP2400542690 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, códây, kích thước 01cm x 50cm | 82,857,600 | 2,485,728 |
| 343 | PP2400542691 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 344 | PP2400542692 - Thiết bị cắt bao quy đầu | 45,600,000 | 1,368,000 |
| 345 | PP2400542693 - Thiết bị cắt bao quy đầu | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 346 | PP2400542694 - Thiết bị cắt bao quy đầu II | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 347 | PP2400542695 - Thiết bị cắt bao quy đầu II | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 348 | PP2400542696 - Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu hỗ trợ ổn định cấu trúc cân cơ, dây chằng 04cm x 23cm | 78,500,000 | 2,355,000 |
| 349 | PP2400542697 - Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu kích thước 03cm x 15cm | 97,500,000 | 2,925,000 |
| 350 | PP2400542698 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 351 | PP2400542699 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 352 | PP2400542700 - Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên phải | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 353 | PP2400542701 - Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên trái | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 354 | PP2400542702 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 6cm x 11cm | 272,811,000 | 8,184,330 |
| 355 | PP2400542703 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 7.5cm x 15cm | 207,480,000 | 6,224,400 |
| 356 | PP2400542704 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, kích thước 10cm x 15cm | 473,812,500 | 14,214,375 |
| 357 | PP2400542705 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 15 cm x 15 cm | 409,033,800 | 12,271,014 |
| 358 | PP2400542706 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20 cm x 20 cm | 188,844,600 | 5,665,338 |
| 359 | PP2400542707 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, chất liệu tự tan | 404,000,000 | 12,120,000 |
| 360 | PP2400542708 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 361 | PP2400542709 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo 33mm, 28 kim Titanium,điều chỉnh chiều cao kim đóng từ 0.75mm-1.5mm | 185,000,000 | 5,550,000 |
| 362 | PP2400542710 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 169,250,000 | 5,077,500 |
| 363 | PP2400542711 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 364 | PP2400542712 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 475,000,000 | 14,250,000 |
| 365 | PP2400542713 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ nội soi hoặc mổ mở | 299,500,000 | 8,985,000 |
| 366 | PP2400542714 - Dụng cụ phẫu thuật khâu nối (dành cho mổ mở) | 475,000,000 | 14,250,000 |
| 367 | PP2400542715 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 368 | PP2400542716 - Băng ghim khâu cắt nối | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 369 | PP2400542717 - Băng ghim trong phẫu thuật tiêu hóa | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 370 | PP2400542718 - Dụng cụ khâu cắt nối trong phẫu thuật tiêu hóa | 99,780,000 | 2,993,400 |
| 371 | PP2400542719 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45mm loại thẳng và cong | 56,570,500 | 1,697,115 |
| 372 | PP2400542720 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 55mm | 22,762,260 | 682,867 |
| 373 | PP2400542721 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 75mm | 33,005,000 | 990,150 |
| 374 | PP2400542722 - Dụng cụ kẹp clip cầm máu 10mm, dùng trong phẫu thuật nội soi kẹp clip cỡ lớn và trung bình lớn | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 375 | PP2400542723 - Clip mạch máu cỡ lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định | 63,408,000 | 1,902,240 |
| 376 | PP2400542724 - Clip mạch máu cỡ trung bình lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định | 9,668,750 | 290,062 |
| 377 | PP2400542725 - Kẹp mạch máu, chất liệu polymer | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 378 | PP2400542726 - Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa đường kính 5mm-11mm-12mm | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 379 | PP2400542727 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi | 26,036,220 | 781,086 |
| 380 | PP2400542728 - Dụng cụ đóng lỗ trocar nội soi | 17,000,000 | 510,000 |
| 381 | PP2400542729 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 382 | PP2400542730 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 383 | PP2400542731 - Đai cổ cứng (Nẹp cổ cứng) các cỡ | 12,600,000 | 378,000 |
| 384 | PP2400542732 - Đai cố định khớp vai (Đai Desault),các loại, các số | 30,500,000 | 915,000 |
| 385 | PP2400542733 - Đai cổ mềm (Nẹp cổ mềm) | 5,500,000 | 165,000 |
| 386 | PP2400542734 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp cột sống thắt lưng) các số | 32,500,000 | 975,000 |
| 387 | PP2400542735 - Đai xương đòn các số | 8,520,000 | 255,600 |
| 388 | PP2400542736 - Đai bảo vệ đầu gối các cỡ | 4,599,000 | 137,970 |
| 389 | PP2400542737 - Dây garo | 16,950,000 | 508,500 |
| 390 | PP2400542738 - Nẹp cẳng tay vải các số | 13,230,000 | 396,900 |
| 391 | PP2400542739 - Nẹp cánh tay vải các số | 5,449,500 | 163,485 |
| 392 | PP2400542740 - Nẹp chống xoay vải các loại, các cỡ | 19,500,000 | 585,000 |
| 393 | PP2400542741 - Nẹp đùi vải (nẹp Zimmer)các số | 60,375,000 | 1,811,250 |
| 394 | PP2400542742 - Nẹp ngón tay cong/thẳng các loại | 3,150,000 | 94,500 |
| 395 | PP2400542743 - Nẹp vải treo tay (Túi treo tay) các cỡ | 23,987,500 | 719,625 |
| 396 | PP2400542744 - Miếng dán điện xung (Cực điện xung) | 27,000,000 | 810,000 |
| 397 | PP2400542745 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 25,200,000 | 756,000 |
| 398 | PP2400542746 - Bao Camera nội soi | 21,600,000 | 648,000 |
| 399 | PP2400542747 - Mask gây mê các cỡ | 25,000,000 | 750,000 |
| 400 | PP2400542748 - Mặt nạ gây mê | 2,307,900 | 69,237 |
| 401 | PP2400542749 - Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ | 22,050,000 | 661,500 |
| 402 | PP2400542750 - Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ | 22,050,000 | 661,500 |
| 403 | PP2400542751 - Mask thở oxy các cỡ | 16,800,000 | 504,000 |
| 404 | PP2400542752 - Mask thở oxy các cỡ | 14,150,000 | 424,500 |
| 405 | PP2400542753 - Mask thở khí dung | 20,000,000 | 600,000 |
| 406 | PP2400542754 - Mask thở khí dung | 22,578,000 | 677,340 |
| 407 | PP2400542755 - Mask thở khí dung | 7,800,000 | 234,000 |
| 408 | PP2400542756 - Mặt nạ thanh quản Silicon | 8,925,000 | 267,750 |
| 409 | PP2400542757 - Mặt nạ thanh quản Silicon Salvus Laryngeal | 9,429,000 | 282,870 |
| 410 | PP2400542758 - Mặt nạ thanh quản PVC | 8,150,000 | 244,500 |
| 411 | PP2400542759 - Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn | 29,400,000 | 882,000 |
| 412 | PP2400542760 - Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn | 25,500,000 | 765,000 |
| 413 | PP2400542761 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 172,750,000 | 5,182,500 |
| 414 | PP2400542762 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 165,000,000 | 4,950,000 |
| 415 | PP2400542763 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 416 | PP2400542764 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 417 | PP2400542765 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp | 205,275,000 | 6,158,250 |
| 418 | PP2400542766 - Bộ gây tê ngoài màng cứng MinipackSystem 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm | 92,500,000 | 2,775,000 |
| 419 | PP2400542767 - Dung dịch lọc thận acetat chứa: Natri clorid + kali clorid + calci clorid.2H2O + magie clorid.6H2O + acid acetic băng + glucose.H2O | 2,520,000,000 | 75,600,000 |
| 420 | PP2400542768 - Dung dịch lọc thận bicarbonat chứa: Natri bicarnonate + Natri edetat | 4,032,000,000 | 120,960,000 |
| 421 | PP2400542769 - Dung dịch lọc thận đậm đặc A | 2,520,000,000 | 75,600,000 |
| 422 | PP2400542770 - Dung dịch lọc thận đậm đặc B | 4,032,000,000 | 120,960,000 |
| 423 | PP2400542771 - Gel điện tim | 38,000,000 | 1,140,000 |
| 424 | PP2400542772 - Gel siêu âm | 30,000,000 | 900,000 |
| 425 | PP2400542773 - Gel bôi trơn 82g | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 426 | PP2400542774 - Gel bôi trơn vô trùng dạng tuýp 82g | 9,800,000 | 294,000 |
| 427 | PP2400542775 - Gel gây tê bề mặt niệu đạo Lidocaine 2% và kháng viêm antisepticChlorhexidine Gluconate (0.05%) -11ml | 17,500,000 | 525,000 |
| 428 | PP2400542776 - Gel bôi trơn vô trùng dạng gói 5g | 920,000 | 27,600 |
| 429 | PP2400542777 - Giấy in kết quả Monitor sản khoa (150 x 90 x 300), dùng cho máy monitor sản khoa Nihon kohden | 22,000,000 | 660,000 |
| 430 | PP2400542778 - Giấy in kết quả Monitor sản khoa (159 x 90 x 300), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu) | 4,488,750 | 134,662 |
| 431 | PP2400542779 - Giấy in kết quả Monitor sản khoa (152 x 150 x 200), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu) | 14,425,000 | 432,750 |
| 432 | PP2400542780 - Giấy in máy điện tim 3 kênh, dùng cho máy Nihon Konden, KT: 63 mm x 30m | 3,990,000 | 119,700 |
| 433 | PP2400542781 - Giấy in máy điện tim 3 kênh, KT: 60 mm x 30m | 4,410,000 | 132,300 |
| 434 | PP2400542782 - Giấy in máy điện tim 6 kênh dùng cho máy Nihon Konden, 110 x 140 | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 435 | PP2400542783 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 35,500,000 | 1,065,000 |
| 436 | PP2400542784 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 437 | PP2400542785 - Nón giấy | 32,450,000 | 973,500 |
| 438 | PP2400542786 - Bao đo huyết áp dùng cho máy Monitor loại 2 dây các cỡ | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 439 | PP2400542787 - Bộ khăn phẫu thuật ổ bụng tổng quát | 13,440,000 | 403,200 |
| 440 | PP2400542788 - Bộ khăn phẫu thuật chi | 13,492,500 | 404,775 |
| 441 | PP2400542789 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 10,867,500 | 326,025 |
| 442 | PP2400542790 - Bộ khăn phẫu thuật dùng trong lấy sỏi qua da | 32,000,000 | 960,000 |
| 443 | PP2400542791 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời hoặc tương đương | 960,000,000 | 28,800,000 |
| 444 | PP2400542792 - Bộ khăn sanh mổ có túi | 266,000,000 | 7,980,000 |
| 445 | PP2400542793 - Bộ khăn sanh thường | 682,500,000 | 20,475,000 |
| 446 | PP2400542794 - Tấm lót sản khoa | 27,000,000 | 810,000 |
| 447 | PP2400542795 - Tạp dề y tế (áo choàng) | 9,000,000 | 270,000 |
| 448 | PP2400542796 - Vớ chống thuyên tắc huyết khối VenaPureĐùi - Hở ngón - Size S/M/L | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 449 | PP2400542797 - Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân | 22,000,000 | 660,000 |
| 450 | PP2400542798 - Vòng đeo tay mẹ và bé có bảng tên | 22,000,000 | 660,000 |
| 451 | PP2400542799 - Vôi soda hấp thụ CO2 | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 452 | PP2400542800 - Khí oxy y tế | 174,960,000 | 5,248,800 |
| 453 | PP2400542801 - Khí oxy y tế | 77,000,000 | 2,310,000 |
| 454 | PP2400542802 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 17,000,000 | 510,000 |
| 455 | PP2400542803 - Nhiệt kế thủy ngân | 10,395,000 | 311,850 |
| 456 | PP2400542804 - Đầu col trắng 0.1-10μl | 840,000 | 25,200 |
| 457 | PP2400542805 - Đầu col vàng 10 μl-100μl | 9,000,000 | 270,000 |
| 458 | PP2400542806 - Đầu col xanh 200μl-1000μl | 1,000,000 | 30,000 |
| 459 | PP2400542807 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 460 | PP2400542808 - Ống nghiệm Citrate 3,8% nắp xanh lá | 19,600,000 | 588,000 |
| 461 | PP2400542809 - Ống nghiệm Heparin nắp nhựa màu đen | 155,000,000 | 4,650,000 |
| 462 | PP2400542810 - Ống nghiệm Serum, nắp màu đỏ | 15,000,000 | 450,000 |
| 463 | PP2400542811 - Ống ly tâm 1.5 ml | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 464 | PP2400542812 - Lam kính nhám | 536,000 | 16,080 |
| 465 | PP2400542813 - La men 22x22mm | 1,250,000 | 37,500 |
| 466 | PP2400542814 - Sample cup 2ml | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 467 | PP2400542815 - Sample cup 0.5ml | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 468 | PP2400542816 - Bộ Đinh, nẹp, vít chi dưới | 2,403,500,000 | 72,105,000 |
| 469 | PP2400542817 - Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 1 | 2,064,500,000 | 61,935,000 |
| 470 | PP2400542818 - Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 2 | 1,517,975,000 | 45,539,250 |
| 471 | PP2400542819 - Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi trên | 5,792,000,000 | 173,760,000 |
| 472 | PP2400542820 - Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 1 | 1,723,500,000 | 51,705,000 |
| 473 | PP2400542821 - Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 2 | 1,101,950,000 | 33,058,500 |
| 474 | PP2400542822 - Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi dưới | 5,325,000,000 | 159,750,000 |
| 475 | PP2400542823 - Bộ Nẹp, vít Răng Hàm Mặt | 267,400,000 | 8,022,000 |
| 476 | PP2400542824 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 1 | 4,694,625,000 | 140,838,750 |
| 477 | PP2400542825 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 2 | 1,249,500,000 | 37,485,000 |
| 478 | PP2400542826 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 3 (KT_ALLINSIDE -50 ca) | 2,197,500,000 | 65,925,000 |
| 479 | PP2400542827 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 4 | 492,000,000 | 14,760,000 |
| 480 | PP2400542828 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 5 | 539,800,000 | 16,194,000 |
| 481 | PP2400542829 - Bộ Nội soi khớp vai số 1 | 2,644,750,000 | 79,342,500 |
| 482 | PP2400542830 - Bộ Nội soi khớp vai số 2 - chóp xoay | 749,000,000 | 22,470,000 |
| 483 | PP2400542831 - Bộ Nội soi khớp vai số 3 - sụn viền | 393,500,000 | 11,805,000 |
| 484 | PP2400542832 - Bộ TÁN SỎI số 1 | 6,454,480,000 | 193,634,400 |
| 485 | PP2400542833 - Bộ TÁN SỎI số 2 | 5,141,779,000 | 154,253,370 |
| 486 | PP2400542834 - Bộ TÁN SỎI số 3 | 2,065,000,000 | 61,950,000 |
| 487 | PP2400542835 - Bộ TÁN SỎI số 4 | 4,427,700,000 | 132,831,000 |
| 488 | PP2400542836 - Bộ TÁN SỎI số 5 | 4,142,300,000 | 124,269,000 |
| 489 | PP2400542837 - Bộ TÁN SỎI số 6 | 3,128,000,000 | 93,840,000 |
| 490 | PP2400542838 - Bộ TÁN SỎI số 7 | 6,786,180,000 | 203,585,400 |
| 491 | PP2400542839 - Bộ TÁN SỎI số 8 | 2,534,900,000 | 76,047,000 |
| 492 | PP2400542840 - Bộ TÁN SỎI số 9 | 592,500,000 | 17,775,000 |
| 493 | PP2400542841 - Bộ TÁN SỎI số 10 | 357,236,000 | 10,717,080 |
| 494 | PP2400542842 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 1 | 3,773,100,000 | 113,193,000 |
| 495 | PP2400542843 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 2 | 118,100,000 | 3,543,000 |
| 496 | PP2400542844 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 3 | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 497 | PP2400542845 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 4 | 160,800,000 | 4,824,000 |
| 498 | PP2400542846 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 5 | 322,236,000 | 9,667,080 |
| 499 | PP2400542847 - Bộ Nội Soi tiêu hóa | 536,950,000 | 16,108,500 |
Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 25g |
|
| Mã phần lô | PP2400542349 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400542350 |
| Giá từng phần lô | 15,135,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông hút nước dạng viên 2 cm x 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400542351 |
| Giá từng phần lô | 50,784,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông hút nước dạng viên 2 cm x 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400542352 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidine 4%, 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542353 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidin 4%, 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542354 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542355 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542356 |
| Giá từng phần lô | 95,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542357 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542358 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 2% 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542359 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542360 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 3,78 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542361 |
| Giá từng phần lô | 269,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt 0,05% 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542362 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542363 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542364 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542365 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542366 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542367 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542368 |
| Giá từng phần lô | 80,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542369 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542370 |
| Giá từng phần lô | 108,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542371 |
| Giá từng phần lô | 110,976,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,329,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542372 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542373 |
| Giá từng phần lô | 79,199,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542374 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400542375 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo acid citric 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542376 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Citric tinh khiết dùng rửa máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400542377 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nồng độ axit peracetictrong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400542378 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử tồn dư peroxide trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400542379 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử hàm lượng Chlorine trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400542380 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Acid acetic 3%/Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400542381 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400542382 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400542383 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400542384 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Viên khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế chứa Na Dichloroiscocyanurate 50% (2,5g) |
|
| Mã phần lô | PP2400542385 |
| Giá từng phần lô | 69,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột bó 4 ins 10 cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2400542386 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột bó 6 ins 15 cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2400542387 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông lót bột bó10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400542388 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông lót bột bó15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400542389 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4m, chưa vô trùng, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400542390 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m, chưa vô trùng, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400542391 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400542392 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn y tế 7 cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400542393 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cá nhân vải 2 cm x 6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542394 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542395 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542396 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400542397 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400542398 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400542399 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400542400 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5cm x 6cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400542401 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400542402 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc dẫn lưu vô trùng 2cm x 20cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400542403 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc mét khổ 0,8m x 250m |
|
| Mã phần lô | PP2400542404 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng cócản quang 30 x 40 x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400542405 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Vaselin các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542406 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542407 |
| Giá từng phần lô | 24,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng, kích thước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542408 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542409 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542410 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542411 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 73x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542412 |
| Giá từng phần lô | 66,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542413 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542414 |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542415 |
| Giá từng phần lô | 79,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542416 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 15x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542417 |
| Giá từng phần lô | 121,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 15cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542418 |
| Giá từng phần lô | 110,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới Lipido-Colloid, lưới Polyester, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542419 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ít xâm lấn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542420 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da, dán Mesh nội soi N - butyl - 2 - cyano acrylat |
|
| Mã phần lô | PP2400542421 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542422 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542423 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542424 |
| Giá từng phần lô | 74,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542425 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan 8cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542426 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542427 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542428 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542429 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542430 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542431 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542432 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542433 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542434 |
| Giá từng phần lô | 21,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542435 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542436 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542437 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542438 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542439 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542440 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542441 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542442 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542443 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542444 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542445 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542446 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542447 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542448 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542449 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542450 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542451 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542452 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542453 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE |
|
| Mã phần lô | PP2400542454 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE |
|
| Mã phần lô | PP2400542455 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm, kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542456 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542457 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542458 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542459 |
| Giá từng phần lô | 312,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542460 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542461 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542462 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542463 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542464 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542465 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542466 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm, cỡ 21/22G, dài 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542467 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 18G dài 50/100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542468 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G,chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542469 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo 16G, đầu tù, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542470 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542471 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542472 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo 17G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542473 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo kích thước 16G/17Gx25x300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542474 |
| Giá từng phần lô | 448,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,466,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400542475 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400542476 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2400542477 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400542478 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400542479 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400542480 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542481 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542482 |
| Giá từng phần lô | 450,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,513,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu vô trùng sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542483 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7. |
|
| Mã phần lô | PP2400542484 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cáp cho máy điện châm (Dây điện châm, dây châm cứu) 6 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2400542485 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400542486 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400542487 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400542488 |
| Giá từng phần lô | 183,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,518,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400542489 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400542490 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 60 giọt, bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400542491 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542492 |
| Giá từng phần lô | 15,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542493 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542494 |
| Giá từng phần lô | 12,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542495 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây bơm thuốc cho máy bơm tiêm thuốc cản quang tương thích với máy bơm cản quang CT CT9000ADV/ OPTIONE |
|
| Mã phần lô | PP2400542496 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400542497 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542498 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542499 |
| Giá từng phần lô | 7,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542500 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542501 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542502 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542503 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542504 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542505 |
| Giá từng phần lô | 659,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542506 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542507 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542508 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542509 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542510 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542511 |
| Giá từng phần lô | 871,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542512 |
| Giá từng phần lô | 312,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật vô trùng, không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400542513 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542514 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542515 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542516 |
| Giá từng phần lô | 7,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542517 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đo lượng máu sau sinh, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542518 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹp 25 cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400542519 |
| Giá từng phần lô | 61,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹt 30 cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400542520 |
| Giá từng phần lô | 55,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 20cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400542521 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 25cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400542522 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma 30cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400542523 |
| Giá từng phần lô | 81,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 35cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400542524 |
| Giá từng phần lô | 94,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,845,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 40cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400542525 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400542526 |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng phân bằng nhựa, có nắp, có dụng cụ kèm theo để lấy mẫu, có chất bảo quản mẫu phân. |
|
| Mã phần lô | PP2400542527 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400542528 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400542529 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542530 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542531 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canuyn miệng hầu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542532 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canuyn mũi hầu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542533 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canuyl mở khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542534 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542535 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542536 |
| Giá từng phần lô | 4,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản lò xo không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542537 |
| Giá từng phần lô | 17,635,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản đường miệng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542538 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản đường miệng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542539 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542540 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542541 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản lò xo có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542542 |
| Giá từng phần lô | 9,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản đường mũi không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542543 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản đường mũi có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400542544 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản có một dây nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400542545 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400542546 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội phế quản 2 nòng các số bằng Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400542547 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2400542548 |
| Giá từng phần lô | 36,739,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542549 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542550 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond foley 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542551 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400542552 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond foley 3 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542553 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400542554 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542555 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400542556 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật (sonde chữ T/Ống dẫn lưu Kehr) |
|
| Mã phần lô | PP2400542557 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2400542558 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542559 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542560 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542561 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400542562 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) |
|
| Mã phần lô | PP2400542563 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) |
|
| Mã phần lô | PP2400542564 |
| Giá từng phần lô | 1,799,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,978,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) |
|
| Mã phần lô | PP2400542565 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) |
|
| Mã phần lô | PP2400542566 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây máu dùng cho máy HDF online có dây dịch bù |
|
| Mã phần lô | PP2400542567 |
| Giá từng phần lô | 239,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,191,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở Oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542568 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở Oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542569 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở Oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542570 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400542571 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542572 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400542573 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542574 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger |
|
| Mã phần lô | PP2400542575 |
| Giá từng phần lô | 83,995,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng không chứa DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400542576 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter lọc máu loại short-term, chất liệu bằng polyurethane. |
|
| Mã phần lô | PP2400542577 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter bơm tinh trùng vào buồng tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400542578 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542579 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542580 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400542581 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542582 |
| Giá từng phần lô | 17,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542583 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542584 |
| Giá từng phần lô | 49,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542585 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400542586 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400542587 |
| Giá từng phần lô | 15,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400542588 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542589 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược C-14, 3/8C, 24mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400542590 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542591 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542592 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0 dài 45cm, kim tam giác ngược C-13, 3/8C, 19mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400542593 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542594 |
| Giá từng phần lô | 4,711,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542595 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542596 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 8/0, dài 30 cm, kim tam giác 3/8c, dài 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542597 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542598 |
| Giá từng phần lô | 12,406,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542599 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542600 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 5-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542601 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 6-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542602 |
| Giá từng phần lô | 13,849,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 7-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn CV-351, 3/8C, 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542603 |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 8-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542604 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400542605 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400542606 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400542607 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400542608 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi 3/0 (2) 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542609 |
| Giá từng phần lô | 106,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh sinh học số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400542610 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400542611 |
| Giá từng phần lô | 107,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400542612 |
| Giá từng phần lô | 538,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,156,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 6/0, dài 70cm, kim tròn 13mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400542613 |
| Giá từng phần lô | 42,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542614 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm,kim tròn 1/2 vòng tròn DS 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542615 |
| Giá từng phần lô | 98,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,942,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542616 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542617 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 0 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542618 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542619 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542620 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542621 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542622 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Caprosyn4-0 dài 45cm, kim tam giác ngược P-12 3/8C, 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542623 |
| Giá từng phần lô | 10,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đơn sợi Maxon 1 90cm GS-24 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542624 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Maxon số 4-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542625 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-1802-0 30cm 1/2C V-20 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542626 |
| Giá từng phần lô | 70,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,104,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542627 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400542628 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400542629 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400542630 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542631 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542632 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.5 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542633 |
| Giá từng phần lô | 1,066,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542634 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542635 |
| Giá từng phần lô | 717,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,539,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542636 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542637 |
| Giá từng phần lô | 1,066,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542638 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542639 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542640 |
| Giá từng phần lô | 919,957,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,598,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542641 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542642 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.5 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542643 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542644 |
| Giá từng phần lô | 478,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,354,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542645 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
QUẢ LỌC FX CorDiax 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400542646 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo hấp thụ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400542647 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542648 |
| Giá từng phần lô | 498,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng thiết kế hộp ổn định lối sau, gồm 5 chi tiết/bộ, lồi cầu chất liệu Cocr |
|
| Mã phần lô | PP2400542649 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400542650 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần, góc cổ chuôi 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400542651 |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400542652 |
| Giá từng phần lô | 385,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400542653 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần cổ rời chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400542654 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2400542655 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo |
|
| Mã phần lô | PP2400542656 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400542657 |
| Giá từng phần lô | 898,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400542658 |
| Giá từng phần lô | 912,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400542659 |
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400542660 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ |
|
| Mã phần lô | PP2400542661 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° |
|
| Mã phần lô | PP2400542662 |
| Giá từng phần lô | 1,378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400542663 |
| Giá từng phần lô | 1,565,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,958,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400542664 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400542665 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400542666 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400542667 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng xương có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400542668 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400542669 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400542670 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít đa trục hai đường kính ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400542671 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400542672 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh dọc thẳng 5.5mm, 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542673 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400542674 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2400542675 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400542676 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giá đỡ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400542677 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nong lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400542678 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nong lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400542679 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống soi mềm bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2400542680 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic; các cỡ: 0.032"; 0.035'', dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542681 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường mềm phủ PTFE và hydrophilic. Kích thước: 0.032", dài 150cm, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400542682 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde JJ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542683 |
| Giá từng phần lô | 70,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde JJ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542684 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400542685 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542686 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400542687 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định tử cung vào mỏm nhô 02/04cm x 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542688 |
| Giá từng phần lô | 62,938,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, không dây, kích thước 01cm x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542689 |
| Giá từng phần lô | 144,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, códây, kích thước 01cm x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542690 |
| Giá từng phần lô | 82,857,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,485,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542691 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400542692 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400542693 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thiết bị cắt bao quy đầu II |
|
| Mã phần lô | PP2400542694 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thiết bị cắt bao quy đầu II |
|
| Mã phần lô | PP2400542695 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu hỗ trợ ổn định cấu trúc cân cơ, dây chằng 04cm x 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542696 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu kích thước 03cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542697 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542698 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542699 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên phải |
|
| Mã phần lô | PP2400542700 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên trái |
|
| Mã phần lô | PP2400542701 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542702 |
| Giá từng phần lô | 272,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,184,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 7.5cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542703 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, kích thước 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542704 |
| Giá từng phần lô | 473,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,214,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 15 cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542705 |
| Giá từng phần lô | 409,033,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,271,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20 cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400542706 |
| Giá từng phần lô | 188,844,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,665,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, chất liệu tự tan |
|
| Mã phần lô | PP2400542707 |
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400542708 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo 33mm, 28 kim Titanium,điều chỉnh chiều cao kim đóng từ 0.75mm-1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542709 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400542710 |
| Giá từng phần lô | 169,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,077,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400542711 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400542712 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ nội soi hoặc mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400542713 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối (dành cho mổ mở) |
|
| Mã phần lô | PP2400542714 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400542715 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ghim khâu cắt nối |
|
| Mã phần lô | PP2400542716 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ghim trong phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400542717 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối trong phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400542718 |
| Giá từng phần lô | 99,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45mm loại thẳng và cong |
|
| Mã phần lô | PP2400542719 |
| Giá từng phần lô | 56,570,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542720 |
| Giá từng phần lô | 22,762,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542721 |
| Giá từng phần lô | 33,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ kẹp clip cầm máu 10mm, dùng trong phẫu thuật nội soi kẹp clip cỡ lớn và trung bình lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400542722 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu cỡ lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400542723 |
| Giá từng phần lô | 63,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu cỡ trung bình lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400542724 |
| Giá từng phần lô | 9,668,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mạch máu, chất liệu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400542725 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa đường kính 5mm-11mm-12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542726 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400542727 |
| Giá từng phần lô | 26,036,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng lỗ trocar nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400542728 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400542729 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400542730 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cổ cứng (Nẹp cổ cứng) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542731 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cố định khớp vai (Đai Desault),các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542732 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cổ mềm (Nẹp cổ mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400542733 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp cột sống thắt lưng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542734 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542735 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai bảo vệ đầu gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542736 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400542737 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay vải các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542738 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cánh tay vải các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542739 |
| Giá từng phần lô | 5,449,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chống xoay vải các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542740 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi vải (nẹp Zimmer)các số |
|
| Mã phần lô | PP2400542741 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp ngón tay cong/thẳng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400542742 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp vải treo tay (Túi treo tay) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542743 |
| Giá từng phần lô | 23,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán điện xung (Cực điện xung) |
|
| Mã phần lô | PP2400542744 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400542745 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400542746 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542747 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400542748 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542749 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542750 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542751 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542752 |
| Giá từng phần lô | 14,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400542753 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400542754 |
| Giá từng phần lô | 22,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400542755 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ thanh quản Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400542756 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ thanh quản Silicon Salvus Laryngeal |
|
| Mã phần lô | PP2400542757 |
| Giá từng phần lô | 9,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ thanh quản PVC |
|
| Mã phần lô | PP2400542758 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400542759 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400542760 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542761 |
| Giá từng phần lô | 172,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542762 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542763 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400542764 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400542765 |
| Giá từng phần lô | 205,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,158,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng MinipackSystem 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2400542766 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch lọc thận acetat chứa: Natri clorid + kali clorid + calci clorid.2H2O + magie clorid.6H2O + acid acetic băng + glucose.H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400542767 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch lọc thận bicarbonat chứa: Natri bicarnonate + Natri edetat |
|
| Mã phần lô | PP2400542768 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch lọc thận đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2400542769 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch lọc thận đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2400542770 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400542771 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400542772 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn 82g |
|
| Mã phần lô | PP2400542773 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn vô trùng dạng tuýp 82g |
|
| Mã phần lô | PP2400542774 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel gây tê bề mặt niệu đạo Lidocaine 2% và kháng viêm antisepticChlorhexidine Gluconate (0.05%) -11ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542775 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn vô trùng dạng gói 5g |
|
| Mã phần lô | PP2400542776 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in kết quả Monitor sản khoa (150 x 90 x 300), dùng cho máy monitor sản khoa Nihon kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400542777 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in kết quả Monitor sản khoa (159 x 90 x 300), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu) |
|
| Mã phần lô | PP2400542778 |
| Giá từng phần lô | 4,488,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in kết quả Monitor sản khoa (152 x 150 x 200), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu) |
|
| Mã phần lô | PP2400542779 |
| Giá từng phần lô | 14,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in máy điện tim 3 kênh, dùng cho máy Nihon Konden, KT: 63 mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400542780 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in máy điện tim 3 kênh, KT: 60 mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400542781 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in máy điện tim 6 kênh dùng cho máy Nihon Konden, 110 x 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400542782 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400542783 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400542784 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400542785 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đo huyết áp dùng cho máy Monitor loại 2 dây các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400542786 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật ổ bụng tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400542787 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Mã phần lô | PP2400542788 |
| Giá từng phần lô | 13,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400542789 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật dùng trong lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400542790 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ sản phẩm đón bé chào đời hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400542791 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn sanh mổ có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400542792 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn sanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400542793 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400542794 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tạp dề y tế (áo choàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400542795 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vớ chống thuyên tắc huyết khối VenaPureĐùi - Hở ngón - Size S/M/L |
|
| Mã phần lô | PP2400542796 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400542797 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng đeo tay mẹ và bé có bảng tên |
|
| Mã phần lô | PP2400542798 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vôi soda hấp thụ CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542799 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400542800 |
| Giá từng phần lô | 174,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,248,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400542801 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400542802 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400542803 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col trắng 0.1-10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400542804 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col vàng 10 μl-100μl |
|
| Mã phần lô | PP2400542805 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col xanh 200μl-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400542806 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400542807 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Citrate 3,8% nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400542808 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Heparin nắp nhựa màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400542809 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Serum, nắp màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400542810 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống ly tâm 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542811 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400542812 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
La men 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400542813 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sample cup 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542814 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sample cup 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400542815 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Đinh, nẹp, vít chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400542816 |
| Giá từng phần lô | 2,403,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400542817 |
| Giá từng phần lô | 2,064,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542818 |
| Giá từng phần lô | 1,517,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,539,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2400542819 |
| Giá từng phần lô | 5,792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400542820 |
| Giá từng phần lô | 1,723,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542821 |
| Giá từng phần lô | 1,101,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,058,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400542822 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp, vít Răng Hàm Mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400542823 |
| Giá từng phần lô | 267,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400542824 |
| Giá từng phần lô | 4,694,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,838,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542825 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 3 (KT_ALLINSIDE -50 ca) |
|
| Mã phần lô | PP2400542826 |
| Giá từng phần lô | 2,197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400542827 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400542828 |
| Giá từng phần lô | 539,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi khớp vai số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400542829 |
| Giá từng phần lô | 2,644,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi khớp vai số 2 - chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400542830 |
| Giá từng phần lô | 749,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội soi khớp vai số 3 - sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2400542831 |
| Giá từng phần lô | 393,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400542832 |
| Giá từng phần lô | 6,454,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,634,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542833 |
| Giá từng phần lô | 5,141,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,253,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400542834 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400542835 |
| Giá từng phần lô | 4,427,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400542836 |
| Giá từng phần lô | 4,142,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400542837 |
| Giá từng phần lô | 3,128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400542838 |
| Giá từng phần lô | 6,786,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,585,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400542839 |
| Giá từng phần lô | 2,534,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400542840 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TÁN SỎI số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400542841 |
| Giá từng phần lô | 357,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,717,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400542842 |
| Giá từng phần lô | 3,773,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400542843 |
| Giá từng phần lô | 118,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400542844 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400542845 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400542846 |
| Giá từng phần lô | 322,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,667,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nội Soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400542847 |
| Giá từng phần lô | 536,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,108,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi