Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua vật tư y tế (VTYT)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400597153-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật, Quân khu 7
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật, Quân khu 7
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Mua vật tư y tế (VTYT)
Số hiệu KHLCNT PL2400265983
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 159,989,684,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400542349 - Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 25g 130,200,000 3,906,000
2 PP2400542350 - Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 500g 15,135,750 454,072
3 PP2400542351 - Bông hút nước dạng viên 2 cm x 1kg 50,784,300 1,523,529
4 PP2400542352 - Bông hút nước dạng viên 2 cm x 500g 8,400,000 252,000
5 PP2400542353 - Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidine 4%, 500ml 29,988,000 899,640
6 PP2400542354 - Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidin 4%, 5 lít 102,000,000 3,060,000
7 PP2400542355 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, chai 500ml 63,500,000 1,905,000
8 PP2400542356 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, can 5 lít 95,300,000 2,859,000
9 PP2400542357 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 5 lít 62,400,000 1,872,000
10 PP2400542358 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% 5 lít 72,000,000 2,160,000
11 PP2400542359 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 2% 5 lít 51,400,000 1,542,000
12 PP2400542360 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% 5 lít 47,000,000 1,410,000
13 PP2400542361 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 3,78 lít 269,750,000 8,092,500
14 PP2400542362 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt 0,05% 1 lít 60,000,000 1,800,000
15 PP2400542363 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 1 lít 114,000,000 3,420,000
16 PP2400542364 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 1 lít 126,000,000 3,780,000
17 PP2400542365 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 5 lít 86,100,000 2,583,000
18 PP2400542366 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 5 lít 77,500,000 2,325,000
19 PP2400542367 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 1 lít 88,200,000 2,646,000
20 PP2400542368 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít 80,250,000 2,407,500
21 PP2400542369 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít 97,500,000 2,925,000
22 PP2400542370 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít 108,375,000 3,251,250
23 PP2400542371 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 lít 110,976,600 3,329,298
24 PP2400542372 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 5 lít 99,000,000 2,970,000
25 PP2400542373 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 5 lít 79,199,820 2,375,994
26 PP2400542374 - Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo 5 lít 18,000,000 540,000
27 PP2400542375 - Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo 25,600,000 768,000
28 PP2400542376 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo acid citric 5 lít 375,000,000 11,250,000
29 PP2400542377 - Acid Citric tinh khiết dùng rửa máy thận nhân tạo 12,000,000 360,000
30 PP2400542378 - Que thử nồng độ axit peracetictrong nước chạy thận nhân tạo 19,000,000 570,000
31 PP2400542379 - Que thử tồn dư peroxide trong nước chạy thận nhân tạo 18,900,000 567,000
32 PP2400542380 - Que thử hàm lượng Chlorine trong nước chạy thận nhân tạo 18,400,000 552,000
33 PP2400542381 - Dung dịch Acid acetic 3%/Lít 85,000,000 2,550,000
34 PP2400542382 - Dung dịch Formol 10% 9,500,000 285,000
35 PP2400542383 - Dầu sả 55,000,000 1,650,000
36 PP2400542384 - CloraminB 36,000,000 1,080,000
37 PP2400542385 - Viên khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế chứa Na Dichloroiscocyanurate 50% (2,5g) 69,980,000 2,099,400
38 PP2400542386 - Bột bó 4 ins 10 cm x 2,7 m 8,160,000 244,800
39 PP2400542387 - Bột bó 6 ins 15 cm x 2,7 m 15,600,000 468,000
40 PP2400542388 - Bông lót bột bó10cm x 2,7m 7,250,000 217,500
41 PP2400542389 - Bông lót bột bó15cm x 2,7m 10,000,000 300,000
42 PP2400542390 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4m, chưa vô trùng, hoặc tương đương 7,980,000 239,400
43 PP2400542391 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m, chưa vô trùng, hoặc tương đương 72,600,000 2,178,000
44 PP2400542392 - Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m 17,700,000 531,000
45 PP2400542393 - Băng cuộn y tế 7 cm x 5 m 34,860,000 1,045,800
46 PP2400542394 - Băng keo cá nhân vải 2 cm x 6 cm 22,500,000 675,000
47 PP2400542395 - Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng 70,000,000 2,100,000
48 PP2400542396 - Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng 36,750,000 1,102,500
49 PP2400542397 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 82,500,000 2,475,000
50 PP2400542398 - Băng dính lụa 1,25cm x 5m 50,400,000 1,512,000
51 PP2400542399 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m 184,000,000 5,520,000
52 PP2400542400 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m 236,250,000 7,087,500
53 PP2400542401 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5cm x 6cm x 8 lớp 46,200,000 1,386,000
54 PP2400542402 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 8 lớp 150,000,000 4,500,000
55 PP2400542403 - Gạc dẫn lưu vô trùng 2cm x 20cm x 6 lớp 12,600,000 378,000
56 PP2400542404 - Gạc mét khổ 0,8m x 250m 69,300,000 2,079,000
57 PP2400542405 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng cócản quang 30 x 40 x 8 lớp 460,000,000 13,800,000
58 PP2400542406 - Gạc Vaselin các loại các cỡ 19,000,000 570,000
59 PP2400542407 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm 24,010,000 720,300
60 PP2400542408 - Băng keo có gạc vô trùng, kích thước 6cm x 7cm 30,000,000 900,000
61 PP2400542409 - Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 10cm 25,000,000 750,000
62 PP2400542410 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 9cm 14,800,000 444,000
63 PP2400542411 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 9cm x 20cm 59,400,000 1,782,000
64 PP2400542412 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 73x 80mm 66,120,000 1,983,600
65 PP2400542413 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70 mm 43,000,000 1,290,000
66 PP2400542414 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 10cm x 10cm 65,550,000 1,966,500
67 PP2400542415 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 15cm x 20cm 79,400,000 2,382,000
68 PP2400542416 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 10cm x 12cm 63,800,000 1,914,000
69 PP2400542417 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 15x20cm 121,700,000 3,651,000
70 PP2400542418 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 15cmx20cm 110,300,000 3,309,000
71 PP2400542419 - Gạc lưới Lipido-Colloid, lưới Polyester, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm 125,000,000 3,750,000
72 PP2400542420 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ít xâm lấn các cỡ 175,000,000 5,250,000
73 PP2400542421 - Keo dán da, dán Mesh nội soi N - butyl - 2 - cyano acrylat 27,800,000 834,000
74 PP2400542422 - Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm 82,500,000 2,475,000
75 PP2400542423 - Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm 37,800,000 1,134,000
76 PP2400542424 - Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm 74,760,000 2,242,800
77 PP2400542425 - Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm 47,250,000 1,417,500
78 PP2400542426 - Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan 8cm x 3cm 69,500,000 2,085,000
79 PP2400542427 - Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại 9,240,000 277,200
80 PP2400542428 - Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại 12,000,000 360,000
81 PP2400542429 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại 5,292,000 158,760
82 PP2400542430 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại 5,103,000 153,090
83 PP2400542431 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml 4,410,000 132,300
84 PP2400542432 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml 4,920,000 147,600
85 PP2400542433 - Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml 20,000,000 600,000
86 PP2400542434 - Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml 21,790,000 653,700
87 PP2400542435 - Bơm tiêm insulin 1ml 14,800,000 444,000
88 PP2400542436 - Bơm tiêm insulin 1ml 17,640,000 529,200
89 PP2400542437 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml 9,200,000 276,000
90 PP2400542438 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml 11,340,000 340,200
91 PP2400542439 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml 12,000,000 360,000
92 PP2400542440 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml 28,350,000 850,500
93 PP2400542441 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml 40,000,000 1,200,000
94 PP2400542442 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 160,000,000 4,800,000
95 PP2400542443 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 126,000,000 3,780,000
96 PP2400542444 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 110,000,000 3,300,000
97 PP2400542445 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 138,600,000 4,158,000
98 PP2400542446 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 130,500,000 3,915,000
99 PP2400542447 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 120,000,000 3,600,000
100 PP2400542448 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml 44,100,000 1,323,000
101 PP2400542449 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml 35,000,000 1,050,000
102 PP2400542450 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml 37,500,000 1,125,000
103 PP2400542451 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml 14,000,000 420,000
104 PP2400542452 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml 15,000,000 450,000
105 PP2400542453 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml 17,600,000 528,000
106 PP2400542454 - Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE 84,750,000 2,542,500
107 PP2400542455 - Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE 62,000,000 1,860,000
108 PP2400542456 - Kim tiêm, kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 21,000,000 630,000
109 PP2400542457 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 35,000,000 1,050,000
110 PP2400542458 - Kim luồn mạch máu các số 315,000,000 9,450,000
111 PP2400542459 - Kim luồn mạch máu các số 312,250,000 9,367,500
112 PP2400542460 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số 196,800,000 5,904,000
113 PP2400542461 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số 94,050,000 2,821,500
114 PP2400542462 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số 176,000,000 5,280,000
115 PP2400542463 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số 176,000,000 5,280,000
116 PP2400542464 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số 278,400,000 8,352,000
117 PP2400542465 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 52,000,000 1,560,000
118 PP2400542466 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các loại, các cỡ 124,000,000 3,720,000
119 PP2400542467 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm, cỡ 21/22G, dài 100 mm 157,500,000 4,725,000
120 PP2400542468 - Bộ gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 18G dài 50/100 mm 362,250,000 10,867,500
121 PP2400542469 - Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G,chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm 324,000,000 9,720,000
122 PP2400542470 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, đầu tù, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm 350,000,000 10,500,000
123 PP2400542471 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm 472,500,000 14,175,000
124 PP2400542472 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm 325,000,000 9,750,000
125 PP2400542473 - Kim chạy thận nhân tạo 17G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm 325,000,000 9,750,000
126 PP2400542474 - Kim chạy thận nhân tạo kích thước 16G/17Gx25x300mm 448,875,000 13,466,250
127 PP2400542475 - Dụng cụ sinh thiết tự động 23,000,000 690,000
128 PP2400542476 - Dụng cụ sinh thiết bán tự động 16,000,000 480,000
129 PP2400542477 - Kim sinh thiết đồng trục 14,000,000 420,000
130 PP2400542478 - Kim sinh thiết dùng một lần 11,000,000 330,000
131 PP2400542479 - Kim sinh thiết tủy xương 11,000,000 330,000
132 PP2400542480 - Kim sinh thiết đặc biệt 13,000,000 390,000
133 PP2400542481 - Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng 403,200,000 12,096,000
134 PP2400542482 - Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng 450,450,000 13,513,500
135 PP2400542483 - Kim châm cứu vô trùng sử dụng 1 lần các cỡ 154,500,000 4,635,000
136 PP2400542484 - Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7. 96,000,000 2,880,000
137 PP2400542485 - Dây cáp cho máy điện châm (Dây điện châm, dây châm cứu) 6 giắc 13,500,000 405,000
138 PP2400542486 - Dây truyền dịch kim thường 160,000,000 4,800,000
139 PP2400542487 - Dây truyền dịch 20 giọt 260,000,000 7,800,000
140 PP2400542488 - Dây truyền dịch 20 giọt 183,960,000 5,518,800
141 PP2400542489 - Dây truyền dịch 20 giọt 252,000,000 7,560,000
142 PP2400542490 - Dây truyền dịch 20 giọt 680,400,000 20,412,000
143 PP2400542491 - Dây truyền dịch 60 giọt, bầu pha thuốc 388,500,000 11,655,000
144 PP2400542492 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 15,498,000 464,940
145 PP2400542493 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 8,000,000 240,000
146 PP2400542494 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 12,270,000 368,100
147 PP2400542495 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 14,500,000 435,000
148 PP2400542496 - Dây bơm thuốc cho máy bơm tiêm thuốc cản quang tương thích với máy bơm cản quang CT CT9000ADV/ OPTIONE 43,050,000 1,291,500
149 PP2400542497 - Khóa 3 chạc không dây nối 7,780,000 233,400
150 PP2400542498 - Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm 7,000,000 210,000
151 PP2400542499 - Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm 7,563,000 226,890
152 PP2400542500 - Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm 6,900,000 207,000
153 PP2400542501 - Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm 6,400,000 192,000
154 PP2400542502 - Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm 22,000,000 660,000
155 PP2400542503 - Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm 22,000,000 660,000
156 PP2400542504 - Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ 525,000,000 15,750,000
157 PP2400542505 - Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ 659,500,000 19,785,000
158 PP2400542506 - Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ 450,000,000 13,500,000
159 PP2400542507 - Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ 444,000,000 13,320,000
160 PP2400542508 - Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ 725,000,000 21,750,000
161 PP2400542509 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 567,000,000 17,010,000
162 PP2400542510 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 450,000,000 13,500,000
163 PP2400542511 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 871,500,000 26,145,000
164 PP2400542512 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 312,400,000 9,372,000
165 PP2400542513 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, không bột 199,500,000 5,985,000
166 PP2400542514 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, các cỡ 160,000,000 4,800,000
167 PP2400542515 - Dây cho ăn các loại, các cỡ 9,420,000 282,600
168 PP2400542516 - Dây cho ăn các loại, các cỡ 7,843,500 235,305
169 PP2400542517 - Dây cho ăn các loại, các cỡ 83,790,000 2,513,700
170 PP2400542518 - Túi đo lượng máu sau sinh, tiệt trùng 52,500,000 1,575,000
171 PP2400542519 - Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹp 25 cm x 200m 61,407,500 1,842,225
172 PP2400542520 - Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹt 30 cm x 200m 55,560,000 1,666,800
173 PP2400542521 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 20cm x 70m 90,000,000 2,700,000
174 PP2400542522 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 25cm x 70m 67,200,000 2,016,000
175 PP2400542523 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma 30cm x 70m 81,753,750 2,452,612
176 PP2400542524 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 35cm x 70m 94,860,000 2,845,800
177 PP2400542525 - Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 40cm x 70m 105,000,000 3,150,000
178 PP2400542526 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn 373,500,000 11,205,000
179 PP2400542527 - Lọ đựng phân bằng nhựa, có nắp, có dụng cụ kèm theo để lấy mẫu, có chất bảo quản mẫu phân. 2,850,000 85,500
180 PP2400542528 - Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo 36,330,000 1,089,900
181 PP2400542529 - Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo 28,000,000 840,000
182 PP2400542530 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng 8,000,000 240,000
183 PP2400542531 - Airway các số 9,280,000 278,400
184 PP2400542532 - Canuyn miệng hầu các loại 6,300,000 189,000
185 PP2400542533 - Canuyn mũi hầu các loại 22,500,000 675,000
186 PP2400542534 - Canuyl mở khí quản các cỡ 29,925,000 897,750
187 PP2400542535 - Ống nội khí quản không bóng các số 28,875,000 866,250
188 PP2400542536 - Ống nội khí quản không bóng 4,865,000 145,950
189 PP2400542537 - Ống nội khí quản lò xo không bóng 17,635,800 529,074
190 PP2400542538 - Ống nội khí quản đường miệng không bóng 8,000,000 240,000
191 PP2400542539 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng 3,200,000 96,000
192 PP2400542540 - Ống nội khí quản có bóng các số 1,200,000 36,000
193 PP2400542541 - Ống nội khí quản có bóng các số 18,160,000 544,800
194 PP2400542542 - Ống nội khí quản lò xo có bóng 9,429,000 282,870
195 PP2400542543 - Ống nội khí quản đường mũi không bóng 7,400,000 222,000
196 PP2400542544 - Ống nội khí quản đường mũi có bóng 2,394,000 71,820
197 PP2400542545 - Ống nội khí quản có một dây nòng 6,300,000 189,000
198 PP2400542546 - Cây thông nòng đặt nội khí quản 2,940,000 88,200
199 PP2400542547 - Ống nội phế quản 2 nòng các số bằng Silicone 20,979,000 629,370
200 PP2400542548 - Ống nội phế quản 36,739,500 1,102,185
201 PP2400542549 - Ống thông hậu môn các số 3,600,000 108,000
202 PP2400542550 - Ống thông hậu môn các số 4,000,000 120,000
203 PP2400542551 - Sond foley 2 nòng các số 171,000,000 5,130,000
204 PP2400542552 - Ống thông tiểu 2 nhánh 57,750,000 1,732,500
205 PP2400542553 - Sond foley 3 nòng các số 20,500,000 615,000
206 PP2400542554 - Ống thông tiểu 3 nhánh 84,525,000 2,535,750
207 PP2400542555 - Sond Nelaton các số 14,970,000 449,100
208 PP2400542556 - Ống dẫn lưu ổ bụng 12,495,000 374,850
209 PP2400542557 - Ống thông đường mật (sonde chữ T/Ống dẫn lưu Kehr) 19,950,000 598,500
210 PP2400542558 - Bộ điều kinh karman 100,000,000 3,000,000
211 PP2400542559 - Dây hút nhớt các số 3,780,000 113,400
212 PP2400542560 - Dây hút nhớt các số 3,000,000 90,000
213 PP2400542561 - Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật các số 14,000,000 420,000
214 PP2400542562 - Ống hút dịch 13,000,000 390,000
215 PP2400542563 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) 2,249,100,000 67,473,000
216 PP2400542564 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) 1,799,280,000 53,978,400
217 PP2400542565 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) 1,543,500,000 46,305,000
218 PP2400542566 - Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả) 1,365,000,000 40,950,000
219 PP2400542567 - Dây máu dùng cho máy HDF online có dây dịch bù 239,715,000 7,191,450
220 PP2400542568 - Dây thở Oxy 1 nhánh các số 2,750,000 82,500
221 PP2400542569 - Dây thở Oxy 2 nhánh các số 32,500,000 975,000
222 PP2400542570 - Dây thở Oxy 2 nhánh các số 52,500,000 1,575,000
223 PP2400542571 - Dây thở gây mê 26,145,000 784,350
224 PP2400542572 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm 39,000,000 1,170,000
225 PP2400542573 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 19,600,000 588,000
226 PP2400542574 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm 47,250,000 1,417,500
227 PP2400542575 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger 83,995,800 2,519,874
228 PP2400542576 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng không chứa DEHP 170,000,000 5,100,000
229 PP2400542577 - Catheter lọc máu loại short-term, chất liệu bằng polyurethane. 39,000,000 1,170,000
230 PP2400542578 - Catheter bơm tinh trùng vào buồng tử cung 17,500,000 525,000
231 PP2400542579 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm 29,988,000 899,640
232 PP2400542580 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm 65,800,000 1,974,000
233 PP2400542581 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C 28,350,000 850,500
234 PP2400542582 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm 17,470,000 524,100
235 PP2400542583 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm 3,840,000 115,200
236 PP2400542584 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm 49,082,000 1,472,460
237 PP2400542585 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm 31,500,000 945,000
238 PP2400542586 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác 20,000,000 600,000
239 PP2400542587 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác 15,689,000 470,670
240 PP2400542588 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tròn 22,050,000 661,500
241 PP2400542589 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm 110,250,000 3,307,500
242 PP2400542590 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược C-14, 3/8C, 24mm. 8,600,000 258,000
243 PP2400542591 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm 19,950,000 598,500
244 PP2400542592 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm 25,200,000 756,000
245 PP2400542593 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0 dài 45cm, kim tam giác ngược C-13, 3/8C, 19mm. 9,200,000 276,000
246 PP2400542594 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm 4,711,800 141,354
247 PP2400542595 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm 8,000,000 240,000
248 PP2400542596 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm 9,870,000 296,100
249 PP2400542597 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 8/0, dài 30 cm, kim tam giác 3/8c, dài 6 mm 20,600,000 618,000
250 PP2400542598 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm 12,406,800 372,204
251 PP2400542599 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm 9,800,000 294,000
252 PP2400542600 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm 11,900,000 357,000
253 PP2400542601 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 5-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C, 17mm 13,650,000 409,500
254 PP2400542602 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 6-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm 13,849,500 415,485
255 PP2400542603 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 7-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn CV-351, 3/8C, 8mm 13,912,500 417,375
256 PP2400542604 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 8-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm 44,100,000 1,323,000
257 PP2400542605 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0 88,200,000 2,646,000
258 PP2400542606 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 7,717,500 231,525
259 PP2400542607 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 46,500,000 1,395,000
260 PP2400542608 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 26,460,000 793,800
261 PP2400542609 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi 3/0 (2) 70cm 106,218,000 3,186,540
262 PP2400542610 - Chỉ tan nhanh sinh học số 2/0 58,000,000 1,740,000
263 PP2400542611 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C 107,713,000 3,231,390
264 PP2400542612 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C 538,565,000 16,156,950
265 PP2400542613 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 6/0, dài 70cm, kim tròn 13mm, 1/2 vòng tròn 42,940,000 1,288,200
266 PP2400542614 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm 116,550,000 3,496,500
267 PP2400542615 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm,kim tròn 1/2 vòng tròn DS 24mm 98,070,000 2,942,100
268 PP2400542616 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 26mm 24,600,000 738,000
269 PP2400542617 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm 7,500,000 225,000
270 PP2400542618 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 0 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm 7,500,000 225,000
271 PP2400542619 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm 6,400,000 192,000
272 PP2400542620 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm 6,400,000 192,000
273 PP2400542621 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm 9,975,000 299,250
274 PP2400542622 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm 11,500,000 345,000
275 PP2400542623 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Caprosyn4-0 dài 45cm, kim tam giác ngược P-12 3/8C, 19mm 10,857,000 325,710
276 PP2400542624 - Chỉ tan đơn sợi Maxon 1 90cm GS-24 1/2C 40mm 13,000,000 390,000
277 PP2400542625 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Maxon số 4-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm 14,994,000 449,820
278 PP2400542626 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-1802-0 30cm 1/2C V-20 26mm 70,140,000 2,104,200
279 PP2400542627 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm 75,600,000 2,268,000
280 PP2400542628 - Chỉ không tiêu 30,000,000 900,000
281 PP2400542629 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần 42,000,000 1,260,000
282 PP2400542630 - Tay dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần 149,625,000 4,488,750
283 PP2400542631 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số 36,960,000 1,108,800
284 PP2400542632 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số 28,350,000 850,500
285 PP2400542633 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.5 m2 1,066,000,000 31,980,000
286 PP2400542634 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 1,120,000,000 33,600,000
287 PP2400542635 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 717,990,000 21,539,700
288 PP2400542636 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 787,500,000 23,625,000
289 PP2400542637 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 1,066,000,000 31,980,000
290 PP2400542638 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2 970,000,000 29,100,000
291 PP2400542639 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 1,470,000,000 44,100,000
292 PP2400542640 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 919,957,500 27,598,725
293 PP2400542641 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 393,750,000 11,812,500
294 PP2400542642 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2 336,000,000 10,080,000
295 PP2400542643 - Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.5 m2 294,000,000 8,820,000
296 PP2400542644 - Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.6 m2 478,467,000 14,354,010
297 PP2400542645 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux,diện tích bề mặt 1.6 m2 441,000,000 13,230,000
298 PP2400542646 - QUẢ LỌC FX CorDiax 80 105,000,000 3,150,000
299 PP2400542647 - Quả lọc thận nhân tạo hấp thụ cao 210,000,000 6,300,000
300 PP2400542648 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng các cỡ 498,800,000 14,964,000
301 PP2400542649 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng thiết kế hộp ổn định lối sau, gồm 5 chi tiết/bộ, lồi cầu chất liệu Cocr 571,200,000 17,136,000
302 PP2400542650 - Khớp gối toàn phần có xi măng 565,000,000 16,950,000
303 PP2400542651 - Khớp háng bán phần, góc cổ chuôi 131 độ 697,200,000 20,916,000
304 PP2400542652 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA 385,600,000 11,568,000
305 PP2400542653 - Khớp háng bán phần không xi măng 252,500,000 7,575,000
306 PP2400542654 - Khớp háng bán phần cổ rời chuôi dài không xi măng 275,000,000 8,250,000
307 PP2400542655 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS 230,000,000 6,900,000
308 PP2400542656 - Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo 445,000,000 13,350,000
309 PP2400542657 - Khớp háng bán phần có xi măng 898,000,000 26,940,000
310 PP2400542658 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ 912,150,000 27,364,500
311 PP2400542659 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA 528,900,000 15,867,000
312 PP2400542660 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic 325,000,000 9,750,000
313 PP2400542661 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ 1,800,000,000 54,000,000
314 PP2400542662 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° 1,378,000,000 41,340,000
315 PP2400542663 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic 1,565,280,000 46,958,400
316 PP2400542664 - Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn 880,000,000 26,400,000
317 PP2400542665 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) 432,000,000 12,960,000
318 PP2400542666 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE) 1,020,000,000 30,600,000
319 PP2400542667 - Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ 810,000,000 24,300,000
320 PP2400542668 - Xi măng xương có kháng sinh 60,000,000 1,800,000
321 PP2400542669 - Xi măng xương 60,000,000 1,800,000
322 PP2400542670 - Vít đa trục 89,800,000 2,694,000
323 PP2400542671 - Vít đa trục hai đường kính ngoài 117,800,000 3,534,000
324 PP2400542672 - Ốc khóa trong 14,000,000 420,000
325 PP2400542673 - Thanh dọc thẳng 5.5mm, 500mm 30,000,000 900,000
326 PP2400542674 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại thẳng 173,500,000 5,205,000
327 PP2400542675 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong 210,000,000 6,300,000
328 PP2400542676 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm 130,000,000 3,900,000
329 PP2400542677 - Giá đỡ niệu quản 115,000,000 3,450,000
330 PP2400542678 - Bộ nong lấy sỏi qua da 250,000,000 7,500,000
331 PP2400542679 - Bộ nong lấy sỏi qua da 200,000,000 6,000,000
332 PP2400542680 - Ống soi mềm bàng quang 300,000,000 9,000,000
333 PP2400542681 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic; các cỡ: 0.032"; 0.035'', dài 150cm 148,050,000 4,441,500
334 PP2400542682 - Dây dẫn đường mềm phủ PTFE và hydrophilic. Kích thước: 0.032", dài 150cm, đầu thẳng 94,200,000 2,826,000
335 PP2400542683 - Sonde JJ các cỡ 70,822,500 2,124,675
336 PP2400542684 - Sonde JJ các loại, các cỡ 52,500,000 1,575,000
337 PP2400542685 - Rọ lấy sỏi niệu quản 89,250,000 2,677,500
338 PP2400542686 - Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ 234,500,000 7,035,000
339 PP2400542687 - Rọ lấy sỏi 178,500,000 5,355,000
340 PP2400542688 - Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định tử cung vào mỏm nhô 02/04cm x 23cm 62,938,050 1,888,141
341 PP2400542689 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, không dây, kích thước 01cm x 50cm 144,700,000 4,341,000
342 PP2400542690 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, códây, kích thước 01cm x 50cm 82,857,600 2,485,728
343 PP2400542691 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ 250,000,000 7,500,000
344 PP2400542692 - Thiết bị cắt bao quy đầu 45,600,000 1,368,000
345 PP2400542693 - Thiết bị cắt bao quy đầu 75,000,000 2,250,000
346 PP2400542694 - Thiết bị cắt bao quy đầu II 75,000,000 2,250,000
347 PP2400542695 - Thiết bị cắt bao quy đầu II 105,000,000 3,150,000
348 PP2400542696 - Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu hỗ trợ ổn định cấu trúc cân cơ, dây chằng 04cm x 23cm 78,500,000 2,355,000
349 PP2400542697 - Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu kích thước 03cm x 15cm 97,500,000 2,925,000
350 PP2400542698 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm 230,000,000 6,900,000
351 PP2400542699 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm 230,000,000 6,900,000
352 PP2400542700 - Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên phải 550,000,000 16,500,000
353 PP2400542701 - Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên trái 550,000,000 16,500,000
354 PP2400542702 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 6cm x 11cm 272,811,000 8,184,330
355 PP2400542703 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 7.5cm x 15cm 207,480,000 6,224,400
356 PP2400542704 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, kích thước 10cm x 15cm 473,812,500 14,214,375
357 PP2400542705 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 15 cm x 15 cm 409,033,800 12,271,014
358 PP2400542706 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20 cm x 20 cm 188,844,600 5,665,338
359 PP2400542707 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, chất liệu tự tan 404,000,000 12,120,000
360 PP2400542708 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 105,000,000 3,150,000
361 PP2400542709 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo 33mm, 28 kim Titanium,điều chỉnh chiều cao kim đóng từ 0.75mm-1.5mm 185,000,000 5,550,000
362 PP2400542710 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 169,250,000 5,077,500
363 PP2400542711 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 350,000,000 10,500,000
364 PP2400542712 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 475,000,000 14,250,000
365 PP2400542713 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ nội soi hoặc mổ mở 299,500,000 8,985,000
366 PP2400542714 - Dụng cụ phẫu thuật khâu nối (dành cho mổ mở) 475,000,000 14,250,000
367 PP2400542715 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 130,000,000 3,900,000
368 PP2400542716 - Băng ghim khâu cắt nối 192,000,000 5,760,000
369 PP2400542717 - Băng ghim trong phẫu thuật tiêu hóa 62,500,000 1,875,000
370 PP2400542718 - Dụng cụ khâu cắt nối trong phẫu thuật tiêu hóa 99,780,000 2,993,400
371 PP2400542719 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45mm loại thẳng và cong 56,570,500 1,697,115
372 PP2400542720 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 55mm 22,762,260 682,867
373 PP2400542721 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 75mm 33,005,000 990,150
374 PP2400542722 - Dụng cụ kẹp clip cầm máu 10mm, dùng trong phẫu thuật nội soi kẹp clip cỡ lớn và trung bình lớn 70,000,000 2,100,000
375 PP2400542723 - Clip mạch máu cỡ lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định 63,408,000 1,902,240
376 PP2400542724 - Clip mạch máu cỡ trung bình lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định 9,668,750 290,062
377 PP2400542725 - Kẹp mạch máu, chất liệu polymer 45,000,000 1,350,000
378 PP2400542726 - Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa đường kính 5mm-11mm-12mm 50,000,000 1,500,000
379 PP2400542727 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi 26,036,220 781,086
380 PP2400542728 - Dụng cụ đóng lỗ trocar nội soi 17,000,000 510,000
381 PP2400542729 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite 84,000,000 2,520,000
382 PP2400542730 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite 94,500,000 2,835,000
383 PP2400542731 - Đai cổ cứng (Nẹp cổ cứng) các cỡ 12,600,000 378,000
384 PP2400542732 - Đai cố định khớp vai (Đai Desault),các loại, các số 30,500,000 915,000
385 PP2400542733 - Đai cổ mềm (Nẹp cổ mềm) 5,500,000 165,000
386 PP2400542734 - Đai cột sống thắt lưng (Nẹp cột sống thắt lưng) các số 32,500,000 975,000
387 PP2400542735 - Đai xương đòn các số 8,520,000 255,600
388 PP2400542736 - Đai bảo vệ đầu gối các cỡ 4,599,000 137,970
389 PP2400542737 - Dây garo 16,950,000 508,500
390 PP2400542738 - Nẹp cẳng tay vải các số 13,230,000 396,900
391 PP2400542739 - Nẹp cánh tay vải các số 5,449,500 163,485
392 PP2400542740 - Nẹp chống xoay vải các loại, các cỡ 19,500,000 585,000
393 PP2400542741 - Nẹp đùi vải (nẹp Zimmer)các số 60,375,000 1,811,250
394 PP2400542742 - Nẹp ngón tay cong/thẳng các loại 3,150,000 94,500
395 PP2400542743 - Nẹp vải treo tay (Túi treo tay) các cỡ 23,987,500 719,625
396 PP2400542744 - Miếng dán điện xung (Cực điện xung) 27,000,000 810,000
397 PP2400542745 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em 25,200,000 756,000
398 PP2400542746 - Bao Camera nội soi 21,600,000 648,000
399 PP2400542747 - Mask gây mê các cỡ 25,000,000 750,000
400 PP2400542748 - Mặt nạ gây mê 2,307,900 69,237
401 PP2400542749 - Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ 22,050,000 661,500
402 PP2400542750 - Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ 22,050,000 661,500
403 PP2400542751 - Mask thở oxy các cỡ 16,800,000 504,000
404 PP2400542752 - Mask thở oxy các cỡ 14,150,000 424,500
405 PP2400542753 - Mask thở khí dung 20,000,000 600,000
406 PP2400542754 - Mask thở khí dung 22,578,000 677,340
407 PP2400542755 - Mask thở khí dung 7,800,000 234,000
408 PP2400542756 - Mặt nạ thanh quản Silicon 8,925,000 267,750
409 PP2400542757 - Mặt nạ thanh quản Silicon Salvus Laryngeal 9,429,000 282,870
410 PP2400542758 - Mặt nạ thanh quản PVC 8,150,000 244,500
411 PP2400542759 - Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn 29,400,000 882,000
412 PP2400542760 - Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn 25,500,000 765,000
413 PP2400542761 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ 172,750,000 5,182,500
414 PP2400542762 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ 165,000,000 4,950,000
415 PP2400542763 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ 160,000,000 4,800,000
416 PP2400542764 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp 90,000,000 2,700,000
417 PP2400542765 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp 205,275,000 6,158,250
418 PP2400542766 - Bộ gây tê ngoài màng cứng MinipackSystem 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm 92,500,000 2,775,000
419 PP2400542767 - Dung dịch lọc thận acetat chứa: Natri clorid + kali clorid + calci clorid.2H2O + magie clorid.6H2O + acid acetic băng + glucose.H2O 2,520,000,000 75,600,000
420 PP2400542768 - Dung dịch lọc thận bicarbonat chứa: Natri bicarnonate + Natri edetat 4,032,000,000 120,960,000
421 PP2400542769 - Dung dịch lọc thận đậm đặc A 2,520,000,000 75,600,000
422 PP2400542770 - Dung dịch lọc thận đậm đặc B 4,032,000,000 120,960,000
423 PP2400542771 - Gel điện tim 38,000,000 1,140,000
424 PP2400542772 - Gel siêu âm 30,000,000 900,000
425 PP2400542773 - Gel bôi trơn 82g 56,000,000 1,680,000
426 PP2400542774 - Gel bôi trơn vô trùng dạng tuýp 82g 9,800,000 294,000
427 PP2400542775 - Gel gây tê bề mặt niệu đạo Lidocaine 2% và kháng viêm antisepticChlorhexidine Gluconate (0.05%) -11ml 17,500,000 525,000
428 PP2400542776 - Gel bôi trơn vô trùng dạng gói 5g 920,000 27,600
429 PP2400542777 - Giấy in kết quả Monitor sản khoa (150 x 90 x 300), dùng cho máy monitor sản khoa Nihon kohden 22,000,000 660,000
430 PP2400542778 - Giấy in kết quả Monitor sản khoa (159 x 90 x 300), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu) 4,488,750 134,662
431 PP2400542779 - Giấy in kết quả Monitor sản khoa (152 x 150 x 200), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu) 14,425,000 432,750
432 PP2400542780 - Giấy in máy điện tim 3 kênh, dùng cho máy Nihon Konden, KT: 63 mm x 30m 3,990,000 119,700
433 PP2400542781 - Giấy in máy điện tim 3 kênh, KT: 60 mm x 30m 4,410,000 132,300
434 PP2400542782 - Giấy in máy điện tim 6 kênh dùng cho máy Nihon Konden, 110 x 140 39,000,000 1,170,000
435 PP2400542783 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 35,500,000 1,065,000
436 PP2400542784 - Khẩu trang y tế 4 lớp 47,500,000 1,425,000
437 PP2400542785 - Nón giấy 32,450,000 973,500
438 PP2400542786 - Bao đo huyết áp dùng cho máy Monitor loại 2 dây các cỡ 40,500,000 1,215,000
439 PP2400542787 - Bộ khăn phẫu thuật ổ bụng tổng quát 13,440,000 403,200
440 PP2400542788 - Bộ khăn phẫu thuật chi 13,492,500 404,775
441 PP2400542789 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 10,867,500 326,025
442 PP2400542790 - Bộ khăn phẫu thuật dùng trong lấy sỏi qua da 32,000,000 960,000
443 PP2400542791 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời hoặc tương đương 960,000,000 28,800,000
444 PP2400542792 - Bộ khăn sanh mổ có túi 266,000,000 7,980,000
445 PP2400542793 - Bộ khăn sanh thường 682,500,000 20,475,000
446 PP2400542794 - Tấm lót sản khoa 27,000,000 810,000
447 PP2400542795 - Tạp dề y tế (áo choàng) 9,000,000 270,000
448 PP2400542796 - Vớ chống thuyên tắc huyết khối VenaPureĐùi - Hở ngón - Size S/M/L 262,500,000 7,875,000
449 PP2400542797 - Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân 22,000,000 660,000
450 PP2400542798 - Vòng đeo tay mẹ và bé có bảng tên 22,000,000 660,000
451 PP2400542799 - Vôi soda hấp thụ CO2 69,000,000 2,070,000
452 PP2400542800 - Khí oxy y tế 174,960,000 5,248,800
453 PP2400542801 - Khí oxy y tế 77,000,000 2,310,000
454 PP2400542802 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt 17,000,000 510,000
455 PP2400542803 - Nhiệt kế thủy ngân 10,395,000 311,850
456 PP2400542804 - Đầu col trắng 0.1-10μl 840,000 25,200
457 PP2400542805 - Đầu col vàng 10 μl-100μl 9,000,000 270,000
458 PP2400542806 - Đầu col xanh 200μl-1000μl 1,000,000 30,000
459 PP2400542807 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su 280,000,000 8,400,000
460 PP2400542808 - Ống nghiệm Citrate 3,8% nắp xanh lá 19,600,000 588,000
461 PP2400542809 - Ống nghiệm Heparin nắp nhựa màu đen 155,000,000 4,650,000
462 PP2400542810 - Ống nghiệm Serum, nắp màu đỏ 15,000,000 450,000
463 PP2400542811 - Ống ly tâm 1.5 ml 130,000,000 3,900,000
464 PP2400542812 - Lam kính nhám 536,000 16,080
465 PP2400542813 - La men 22x22mm 1,250,000 37,500
466 PP2400542814 - Sample cup 2ml 135,000,000 4,050,000
467 PP2400542815 - Sample cup 0.5ml 40,000,000 1,200,000
468 PP2400542816 - Bộ Đinh, nẹp, vít chi dưới 2,403,500,000 72,105,000
469 PP2400542817 - Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 1 2,064,500,000 61,935,000
470 PP2400542818 - Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 2 1,517,975,000 45,539,250
471 PP2400542819 - Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi trên 5,792,000,000 173,760,000
472 PP2400542820 - Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 1 1,723,500,000 51,705,000
473 PP2400542821 - Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 2 1,101,950,000 33,058,500
474 PP2400542822 - Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi dưới 5,325,000,000 159,750,000
475 PP2400542823 - Bộ Nẹp, vít Răng Hàm Mặt 267,400,000 8,022,000
476 PP2400542824 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 1 4,694,625,000 140,838,750
477 PP2400542825 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 2 1,249,500,000 37,485,000
478 PP2400542826 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 3 (KT_ALLINSIDE -50 ca) 2,197,500,000 65,925,000
479 PP2400542827 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 4 492,000,000 14,760,000
480 PP2400542828 - Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 5 539,800,000 16,194,000
481 PP2400542829 - Bộ Nội soi khớp vai số 1 2,644,750,000 79,342,500
482 PP2400542830 - Bộ Nội soi khớp vai số 2 - chóp xoay 749,000,000 22,470,000
483 PP2400542831 - Bộ Nội soi khớp vai số 3 - sụn viền 393,500,000 11,805,000
484 PP2400542832 - Bộ TÁN SỎI số 1 6,454,480,000 193,634,400
485 PP2400542833 - Bộ TÁN SỎI số 2 5,141,779,000 154,253,370
486 PP2400542834 - Bộ TÁN SỎI số 3 2,065,000,000 61,950,000
487 PP2400542835 - Bộ TÁN SỎI số 4 4,427,700,000 132,831,000
488 PP2400542836 - Bộ TÁN SỎI số 5 4,142,300,000 124,269,000
489 PP2400542837 - Bộ TÁN SỎI số 6 3,128,000,000 93,840,000
490 PP2400542838 - Bộ TÁN SỎI số 7 6,786,180,000 203,585,400
491 PP2400542839 - Bộ TÁN SỎI số 8 2,534,900,000 76,047,000
492 PP2400542840 - Bộ TÁN SỎI số 9 592,500,000 17,775,000
493 PP2400542841 - Bộ TÁN SỎI số 10 357,236,000 10,717,080
494 PP2400542842 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 1 3,773,100,000 113,193,000
495 PP2400542843 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 2 118,100,000 3,543,000
496 PP2400542844 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 3 400,000,000 12,000,000
497 PP2400542845 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 4 160,800,000 4,824,000
498 PP2400542846 - Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 5 322,236,000 9,667,080
499 PP2400542847 - Bộ Nội Soi tiêu hóa 536,950,000 16,108,500
Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 25g
Mã phần lô PP2400542349
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông hút nước dạng miếng 2 x 2 cm/ 500g
Mã phần lô PP2400542350
Giá từng phần lô 15,135,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông hút nước dạng viên 2 cm x 1kg
Mã phần lô PP2400542351
Giá từng phần lô 50,784,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông hút nước dạng viên 2 cm x 500g
Mã phần lô PP2400542352
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidine 4%, 500ml
Mã phần lô PP2400542353
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn ngoại khoa chứa Chlorhexidin 4%, 5 lít
Mã phần lô PP2400542354
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, chai 500ml
Mã phần lô PP2400542355
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn, can 5 lít
Mã phần lô PP2400542356
Giá từng phần lô 95,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 5 lít
Mã phần lô PP2400542357
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% 5 lít
Mã phần lô PP2400542358
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 2% 5 lít
Mã phần lô PP2400542359
Giá từng phần lô 51,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% 5 lít
Mã phần lô PP2400542360
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 0,55% 3,78 lít
Mã phần lô PP2400542361
Giá từng phần lô 269,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt 0,05% 1 lít
Mã phần lô PP2400542362
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 1 lít
Mã phần lô PP2400542363
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 1 lít
Mã phần lô PP2400542364
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế 5 lít
Mã phần lô PP2400542365
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 5 lít
Mã phần lô PP2400542366
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 1 lít
Mã phần lô PP2400542367
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít
Mã phần lô PP2400542368
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít
Mã phần lô PP2400542369
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1 lít
Mã phần lô PP2400542370
Giá từng phần lô 108,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 5 lít
Mã phần lô PP2400542371
Giá từng phần lô 110,976,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, 5 lít
Mã phần lô PP2400542372
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 5 lít
Mã phần lô PP2400542373
Giá từng phần lô 79,199,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo 5 lít
Mã phần lô PP2400542374
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400542375
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo acid citric 5 lít
Mã phần lô PP2400542376
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Acid Citric tinh khiết dùng rửa máy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400542377
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nồng độ axit peracetictrong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400542378
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử tồn dư peroxide trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400542379
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử hàm lượng Chlorine trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400542380
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch Acid acetic 3%/Lít
Mã phần lô PP2400542381
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch Formol 10%
Mã phần lô PP2400542382
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dầu sả
Mã phần lô PP2400542383
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CloraminB
Mã phần lô PP2400542384
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Viên khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế chứa Na Dichloroiscocyanurate 50% (2,5g)
Mã phần lô PP2400542385
Giá từng phần lô 69,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bột bó 4 ins 10 cm x 2,7 m
Mã phần lô PP2400542386
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bột bó 6 ins 15 cm x 2,7 m
Mã phần lô PP2400542387
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông lót bột bó10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400542388
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông lót bột bó15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400542389
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4m, chưa vô trùng, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400542390
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m, chưa vô trùng, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400542391
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cuộn y tế 10 cm x 5 m
Mã phần lô PP2400542392
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cuộn y tế 7 cm x 5 m
Mã phần lô PP2400542393
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo cá nhân vải 2 cm x 6 cm
Mã phần lô PP2400542394
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng
Mã phần lô PP2400542395
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7cm, vô trùng
Mã phần lô PP2400542396
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400542397
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2400542398
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400542399
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400542400
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5cm x 6cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400542401
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 8cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400542402
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc dẫn lưu vô trùng 2cm x 20cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400542403
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc mét khổ 0,8m x 250m
Mã phần lô PP2400542404
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật tiệt trùng cócản quang 30 x 40 x 8 lớp
Mã phần lô PP2400542405
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc Vaselin các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400542406
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
Mã phần lô PP2400542407
Giá từng phần lô 24,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo có gạc vô trùng, kích thước 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2400542408
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 10cm
Mã phần lô PP2400542409
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 9cm
Mã phần lô PP2400542410
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 9cm x 20cm
Mã phần lô PP2400542411
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 73x 80mm
Mã phần lô PP2400542412
Giá từng phần lô 66,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70 mm
Mã phần lô PP2400542413
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400542414
Giá từng phần lô 65,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt, 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2400542415
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2400542416
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc, 15x20cm
Mã phần lô PP2400542417
Giá từng phần lô 121,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, co dãn, không dính vết thương, kích cỡ 15cmx20cm
Mã phần lô PP2400542418
Giá từng phần lô 110,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới Lipido-Colloid, lưới Polyester, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400542419
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ít xâm lấn các cỡ
Mã phần lô PP2400542420
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Keo dán da, dán Mesh nội soi N - butyl - 2 - cyano acrylat
Mã phần lô PP2400542421
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm
Mã phần lô PP2400542422
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu mũi merocel 80 x 15 x 20mm
Mã phần lô PP2400542423
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm
Mã phần lô PP2400542424
Giá từng phần lô 74,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu Spongostan bằng gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, không tan 7x5x1cm
Mã phần lô PP2400542425
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan 8cm x 3cm
Mã phần lô PP2400542426
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại
Mã phần lô PP2400542427
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml sử dụng để bơm thức ăn các loại
Mã phần lô PP2400542428
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại
Mã phần lô PP2400542429
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động, tương thích với bơm tiêm tự động các loại
Mã phần lô PP2400542430
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400542431
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400542432
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml
Mã phần lô PP2400542433
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml
Mã phần lô PP2400542434
Giá từng phần lô 21,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400542435
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400542436
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400542437
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400542438
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400542439
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400542440
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400542441
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400542442
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400542443
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400542444
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400542445
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400542446
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400542447
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400542448
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400542449
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400542450
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400542451
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400542452
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400542453
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE
Mã phần lô PP2400542454
Giá từng phần lô 84,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm cản quang 200ml cho máy bơm tiêm cản quang CT9000ADV/ OPTIONE
Mã phần lô PP2400542455
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim tiêm, kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542456
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542457
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu các số
Mã phần lô PP2400542458
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu các số
Mã phần lô PP2400542459
Giá từng phần lô 312,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số
Mã phần lô PP2400542460
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa các số
Mã phần lô PP2400542461
Giá từng phần lô 94,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số
Mã phần lô PP2400542462
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số
Mã phần lô PP2400542463
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa chích thuốc, an toàn, các số
Mã phần lô PP2400542464
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542465
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542466
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm, cỡ 21/22G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400542467
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 18G dài 50/100 mm
Mã phần lô PP2400542468
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G,chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm
Mã phần lô PP2400542469
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo 16G, đầu tù, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm
Mã phần lô PP2400542470
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm
Mã phần lô PP2400542471
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo 16G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm
Mã phần lô PP2400542472
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo 17G, chiều dài kim 25mm, ống dài 30cm
Mã phần lô PP2400542473
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chạy thận nhân tạo kích thước 16G/17Gx25x300mm
Mã phần lô PP2400542474
Giá từng phần lô 448,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ sinh thiết tự động
Mã phần lô PP2400542475
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ sinh thiết bán tự động
Mã phần lô PP2400542476
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết đồng trục
Mã phần lô PP2400542477
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết dùng một lần
Mã phần lô PP2400542478
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2400542479
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết đặc biệt
Mã phần lô PP2400542480
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400542481
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400542482
Giá từng phần lô 450,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim châm cứu vô trùng sử dụng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400542483
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7.
Mã phần lô PP2400542484
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cáp cho máy điện châm (Dây điện châm, dây châm cứu) 6 giắc
Mã phần lô PP2400542485
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2400542486
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400542487
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400542488
Giá từng phần lô 183,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400542489
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400542490
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch 60 giọt, bầu pha thuốc
Mã phần lô PP2400542491
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400542492
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400542493
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2400542494
Giá từng phần lô 12,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2400542495
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây bơm thuốc cho máy bơm tiêm thuốc cản quang tương thích với máy bơm cản quang CT CT9000ADV/ OPTIONE
Mã phần lô PP2400542496
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc không dây nối
Mã phần lô PP2400542497
Giá từng phần lô 7,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm
Mã phần lô PP2400542498
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc có dây nối 25 cm
Mã phần lô PP2400542499
Giá từng phần lô 7,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm
Mã phần lô PP2400542500
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc có dây nối 50 cm
Mã phần lô PP2400542501
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm
Mã phần lô PP2400542502
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa 3 chạc có dây nối 100 cm
Mã phần lô PP2400542503
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400542504
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay khám không bột chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400542505
Giá từng phần lô 659,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400542506
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400542507
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay khám có bột chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400542508
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số
Mã phần lô PP2400542509
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số
Mã phần lô PP2400542510
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số
Mã phần lô PP2400542511
Giá từng phần lô 871,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số
Mã phần lô PP2400542512
Giá từng phần lô 312,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật vô trùng, không bột
Mã phần lô PP2400542513
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, các cỡ
Mã phần lô PP2400542514
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542515
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542516
Giá từng phần lô 7,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542517
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi đo lượng máu sau sinh, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400542518
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹp 25 cm x 200m
Mã phần lô PP2400542519
Giá từng phần lô 61,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi ép đóng gói dụng cụ loại dẹt 30 cm x 200m
Mã phần lô PP2400542520
Giá từng phần lô 55,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 20cm x 70m
Mã phần lô PP2400542521
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 25cm x 70m
Mã phần lô PP2400542522
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma 30cm x 70m
Mã phần lô PP2400542523
Giá từng phần lô 81,753,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 35cm x 70m
Mã phần lô PP2400542524
Giá từng phần lô 94,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuộn tiệt trùng Tyvek dùng cho máy tiệt khuẩn Plasma, kích thước 40cm x 70m
Mã phần lô PP2400542525
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2400542526
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng phân bằng nhựa, có nắp, có dụng cụ kèm theo để lấy mẫu, có chất bảo quản mẫu phân.
Mã phần lô PP2400542527
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo
Mã phần lô PP2400542528
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi nước tiểu 2000 ml có dây treo
Mã phần lô PP2400542529
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que lấy bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2400542530
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Airway các số
Mã phần lô PP2400542531
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Canuyn miệng hầu các loại
Mã phần lô PP2400542532
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Canuyn mũi hầu các loại
Mã phần lô PP2400542533
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Canuyl mở khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400542534
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2400542535
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2400542536
Giá từng phần lô 4,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản lò xo không bóng
Mã phần lô PP2400542537
Giá từng phần lô 17,635,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản đường miệng không bóng
Mã phần lô PP2400542538
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản đường miệng có bóng
Mã phần lô PP2400542539
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400542540
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400542541
Giá từng phần lô 18,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản lò xo có bóng
Mã phần lô PP2400542542
Giá từng phần lô 9,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản đường mũi không bóng
Mã phần lô PP2400542543
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản đường mũi có bóng
Mã phần lô PP2400542544
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản có một dây nòng
Mã phần lô PP2400542545
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cây thông nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400542546
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội phế quản 2 nòng các số bằng Silicone
Mã phần lô PP2400542547
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội phế quản
Mã phần lô PP2400542548
Giá từng phần lô 36,739,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2400542549
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2400542550
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sond foley 2 nòng các số
Mã phần lô PP2400542551
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400542552
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sond foley 3 nòng các số
Mã phần lô PP2400542553
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2400542554
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sond Nelaton các số
Mã phần lô PP2400542555
Giá từng phần lô 14,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400542556
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông đường mật (sonde chữ T/Ống dẫn lưu Kehr)
Mã phần lô PP2400542557
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ điều kinh karman
Mã phần lô PP2400542558
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút nhớt các số
Mã phần lô PP2400542559
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút nhớt các số
Mã phần lô PP2400542560
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2400542561
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút dịch
Mã phần lô PP2400542562
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả)
Mã phần lô PP2400542563
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả)
Mã phần lô PP2400542564
Giá từng phần lô 1,799,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,978,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả)
Mã phần lô PP2400542565
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây lọc thận nhân tạo (gồm dây truyền dịch, dây dẫn máu, transducer và túi xả)
Mã phần lô PP2400542566
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây máu dùng cho máy HDF online có dây dịch bù
Mã phần lô PP2400542567
Giá từng phần lô 239,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,191,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở Oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2400542568
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở Oxy 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400542569
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở Oxy 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400542570
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở gây mê
Mã phần lô PP2400542571
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm
Mã phần lô PP2400542572
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400542573
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ, 7F x 15-20-30cm
Mã phần lô PP2400542574
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger
Mã phần lô PP2400542575
Giá từng phần lô 83,995,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng không chứa DEHP
Mã phần lô PP2400542576
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter lọc máu loại short-term, chất liệu bằng polyurethane.
Mã phần lô PP2400542577
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter bơm tinh trùng vào buồng tử cung
Mã phần lô PP2400542578
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm
Mã phần lô PP2400542579
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 30 mm
Mã phần lô PP2400542580
Giá từng phần lô 65,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400542581
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm
Mã phần lô PP2400542582
Giá từng phần lô 17,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 40 mm
Mã phần lô PP2400542583
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400542584
Giá từng phần lô 49,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400542585
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác
Mã phần lô PP2400542586
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tam giác
Mã phần lô PP2400542587
Giá từng phần lô 15,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0. Kim tròn
Mã phần lô PP2400542588
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
Mã phần lô PP2400542589
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược C-14, 3/8C, 24mm.
Mã phần lô PP2400542590
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
Mã phần lô PP2400542591
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
Mã phần lô PP2400542592
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0 dài 45cm, kim tam giác ngược C-13, 3/8C, 19mm.
Mã phần lô PP2400542593
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400542594
Giá từng phần lô 4,711,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2400542595
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
Mã phần lô PP2400542596
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 8/0, dài 30 cm, kim tam giác 3/8c, dài 6 mm
Mã phần lô PP2400542597
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2400542598
Giá từng phần lô 12,406,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2400542599
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
Mã phần lô PP2400542600
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 5-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C, 17mm
Mã phần lô PP2400542601
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 6-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm
Mã phần lô PP2400542602
Giá từng phần lô 13,849,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 7-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn CV-351, 3/8C, 8mm
Mã phần lô PP2400542603
Giá từng phần lô 13,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 8-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm
Mã phần lô PP2400542604
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0
Mã phần lô PP2400542605
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0
Mã phần lô PP2400542606
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0
Mã phần lô PP2400542607
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2400542608
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi 3/0 (2) 70cm
Mã phần lô PP2400542609
Giá từng phần lô 106,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan nhanh sinh học số 2/0
Mã phần lô PP2400542610
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400542611
Giá từng phần lô 107,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400542612
Giá từng phần lô 538,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,156,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn IragacareMP số 6/0, dài 70cm, kim tròn 13mm, 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400542613
Giá từng phần lô 42,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
Mã phần lô PP2400542614
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm,kim tròn 1/2 vòng tròn DS 24mm
Mã phần lô PP2400542615
Giá từng phần lô 98,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 26mm
Mã phần lô PP2400542616
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm
Mã phần lô PP2400542617
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 0 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm
Mã phần lô PP2400542618
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2400542619
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2400542620
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2400542621
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm
Mã phần lô PP2400542622
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Caprosyn4-0 dài 45cm, kim tam giác ngược P-12 3/8C, 19mm
Mã phần lô PP2400542623
Giá từng phần lô 10,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan đơn sợi Maxon 1 90cm GS-24 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2400542624
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Maxon số 4-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm
Mã phần lô PP2400542625
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-1802-0 30cm 1/2C V-20 26mm
Mã phần lô PP2400542626
Giá từng phần lô 70,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm
Mã phần lô PP2400542627
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu
Mã phần lô PP2400542628
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400542629
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao đốt điện 2 nút bấm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400542630
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số
Mã phần lô PP2400542631
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số
Mã phần lô PP2400542632
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.5 m2
Mã phần lô PP2400542633
Giá từng phần lô 1,066,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2
Mã phần lô PP2400542634
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.6 m2
Mã phần lô PP2400542635
Giá từng phần lô 717,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,539,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2
Mã phần lô PP2400542636
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2
Mã phần lô PP2400542637
Giá từng phần lô 1,066,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.7 m2
Mã phần lô PP2400542638
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2
Mã phần lô PP2400542639
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2
Mã phần lô PP2400542640
Giá từng phần lô 919,957,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,598,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2
Mã phần lô PP2400542641
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,diện tích bề mặt 1.8 m2
Mã phần lô PP2400542642
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.5 m2
Mã phần lô PP2400542643
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Middleflux, diện tích bề mặt 1.6 m2
Mã phần lô PP2400542644
Giá từng phần lô 478,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,354,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux,diện tích bề mặt 1.6 m2
Mã phần lô PP2400542645
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
QUẢ LỌC FX CorDiax 80
Mã phần lô PP2400542646
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo hấp thụ cao
Mã phần lô PP2400542647
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2400542648
Giá từng phần lô 498,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng thiết kế hộp ổn định lối sau, gồm 5 chi tiết/bộ, lồi cầu chất liệu Cocr
Mã phần lô PP2400542649
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400542650
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần, góc cổ chuôi 131 độ
Mã phần lô PP2400542651
Giá từng phần lô 697,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2400542652
Giá từng phần lô 385,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400542653
Giá từng phần lô 252,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần cổ rời chuôi dài không xi măng
Mã phần lô PP2400542654
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
Mã phần lô PP2400542655
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo
Mã phần lô PP2400542656
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400542657
Giá từng phần lô 898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ
Mã phần lô PP2400542658
Giá từng phần lô 912,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2400542659
Giá từng phần lô 528,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic
Mã phần lô PP2400542660
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ
Mã phần lô PP2400542661
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125°
Mã phần lô PP2400542662
Giá từng phần lô 1,378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic
Mã phần lô PP2400542663
Giá từng phần lô 1,565,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2400542664
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE)
Mã phần lô PP2400542665
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramicon PE)
Mã phần lô PP2400542666
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ
Mã phần lô PP2400542667
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xi măng xương có kháng sinh
Mã phần lô PP2400542668
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xi măng xương
Mã phần lô PP2400542669
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít đa trục
Mã phần lô PP2400542670
Giá từng phần lô 89,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít đa trục hai đường kính ngoài
Mã phần lô PP2400542671
Giá từng phần lô 117,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ốc khóa trong
Mã phần lô PP2400542672
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh dọc thẳng 5.5mm, 500mm
Mã phần lô PP2400542673
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại thẳng
Mã phần lô PP2400542674
Giá từng phần lô 173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong
Mã phần lô PP2400542675
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
Mã phần lô PP2400542676
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giá đỡ niệu quản
Mã phần lô PP2400542677
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nong lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400542678
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nong lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400542679
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống soi mềm bàng quang
Mã phần lô PP2400542680
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic; các cỡ: 0.032"; 0.035'', dài 150cm
Mã phần lô PP2400542681
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường mềm phủ PTFE và hydrophilic. Kích thước: 0.032", dài 150cm, đầu thẳng
Mã phần lô PP2400542682
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde JJ các cỡ
Mã phần lô PP2400542683
Giá từng phần lô 70,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde JJ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542684
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2400542685
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542686
Giá từng phần lô 234,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400542687
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định tử cung vào mỏm nhô 02/04cm x 23cm
Mã phần lô PP2400542688
Giá từng phần lô 62,938,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, không dây, kích thước 01cm x 50cm
Mã phần lô PP2400542689
Giá từng phần lô 144,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát, códây, kích thước 01cm x 50cm
Mã phần lô PP2400542690
Giá từng phần lô 82,857,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542691
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thiết bị cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400542692
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thiết bị cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400542693
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thiết bị cắt bao quy đầu II
Mã phần lô PP2400542694
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thiết bị cắt bao quy đầu II
Mã phần lô PP2400542695
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu hỗ trợ ổn định cấu trúc cân cơ, dây chằng 04cm x 23cm
Mã phần lô PP2400542696
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu kích thước 03cm x 15cm
Mã phần lô PP2400542697
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm
Mã phần lô PP2400542698
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm
Mã phần lô PP2400542699
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên phải
Mã phần lô PP2400542700
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm màng nâng tự dính mổ nội soi 15x10cmbên trái
Mã phần lô PP2400542701
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 6cm x 11cm
Mã phần lô PP2400542702
Giá từng phần lô 272,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,184,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 7.5cm x 15cm
Mã phần lô PP2400542703
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, kích thước 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2400542704
Giá từng phần lô 473,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,214,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 15 cm x 15 cm
Mã phần lô PP2400542705
Giá từng phần lô 409,033,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,271,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20 cm x 20 cm
Mã phần lô PP2400542706
Giá từng phần lô 188,844,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,665,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, chất liệu tự tan
Mã phần lô PP2400542707
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400542708
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo 33mm, 28 kim Titanium,điều chỉnh chiều cao kim đóng từ 0.75mm-1.5mm
Mã phần lô PP2400542709
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400542710
Giá từng phần lô 169,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,077,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400542711
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400542712
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ nội soi hoặc mổ mở
Mã phần lô PP2400542713
Giá từng phần lô 299,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối (dành cho mổ mở)
Mã phần lô PP2400542714
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng
Mã phần lô PP2400542715
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng ghim khâu cắt nối
Mã phần lô PP2400542716
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng ghim trong phẫu thuật tiêu hóa
Mã phần lô PP2400542717
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu cắt nối trong phẫu thuật tiêu hóa
Mã phần lô PP2400542718
Giá từng phần lô 99,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45mm loại thẳng và cong
Mã phần lô PP2400542719
Giá từng phần lô 56,570,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 55mm
Mã phần lô PP2400542720
Giá từng phần lô 22,762,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 75mm
Mã phần lô PP2400542721
Giá từng phần lô 33,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ kẹp clip cầm máu 10mm, dùng trong phẫu thuật nội soi kẹp clip cỡ lớn và trung bình lớn
Mã phần lô PP2400542722
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clip mạch máu cỡ lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định
Mã phần lô PP2400542723
Giá từng phần lô 63,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clip mạch máu cỡ trung bình lớn bằng Titanium,có rãnh ngang cố định
Mã phần lô PP2400542724
Giá từng phần lô 9,668,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mạch máu, chất liệu polymer
Mã phần lô PP2400542725
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa đường kính 5mm-11mm-12mm
Mã phần lô PP2400542726
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400542727
Giá từng phần lô 26,036,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đóng lỗ trocar nội soi
Mã phần lô PP2400542728
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
Mã phần lô PP2400542729
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
Mã phần lô PP2400542730
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai cổ cứng (Nẹp cổ cứng) các cỡ
Mã phần lô PP2400542731
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai cố định khớp vai (Đai Desault),các loại, các số
Mã phần lô PP2400542732
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai cổ mềm (Nẹp cổ mềm)
Mã phần lô PP2400542733
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai cột sống thắt lưng (Nẹp cột sống thắt lưng) các số
Mã phần lô PP2400542734
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2400542735
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai bảo vệ đầu gối các cỡ
Mã phần lô PP2400542736
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây garo
Mã phần lô PP2400542737
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cẳng tay vải các số
Mã phần lô PP2400542738
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cánh tay vải các số
Mã phần lô PP2400542739
Giá từng phần lô 5,449,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp chống xoay vải các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542740
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp đùi vải (nẹp Zimmer)các số
Mã phần lô PP2400542741
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp ngón tay cong/thẳng các loại
Mã phần lô PP2400542742
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp vải treo tay (Túi treo tay) các cỡ
Mã phần lô PP2400542743
Giá từng phần lô 23,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng dán điện xung (Cực điện xung)
Mã phần lô PP2400542744
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400542745
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2400542746
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2400542747
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mặt nạ gây mê
Mã phần lô PP2400542748
Giá từng phần lô 2,307,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400542749
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask oxy có túi người lớn các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400542750
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400542751
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400542752
Giá từng phần lô 14,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thở khí dung
Mã phần lô PP2400542753
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thở khí dung
Mã phần lô PP2400542754
Giá từng phần lô 22,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask thở khí dung
Mã phần lô PP2400542755
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mặt nạ thanh quản Silicon
Mã phần lô PP2400542756
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mặt nạ thanh quản Silicon Salvus Laryngeal
Mã phần lô PP2400542757
Giá từng phần lô 9,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mặt nạ thanh quản PVC
Mã phần lô PP2400542758
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400542759
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400542760
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542761
Giá từng phần lô 172,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,182,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542762
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400542763
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
Mã phần lô PP2400542764
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp
Mã phần lô PP2400542765
Giá từng phần lô 205,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,158,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng MinipackSystem 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm
Mã phần lô PP2400542766
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch lọc thận acetat chứa: Natri clorid + kali clorid + calci clorid.2H2O + magie clorid.6H2O + acid acetic băng + glucose.H2O
Mã phần lô PP2400542767
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch lọc thận bicarbonat chứa: Natri bicarnonate + Natri edetat
Mã phần lô PP2400542768
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch lọc thận đậm đặc A
Mã phần lô PP2400542769
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch lọc thận đậm đặc B
Mã phần lô PP2400542770
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400542771
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400542772
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn 82g
Mã phần lô PP2400542773
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn vô trùng dạng tuýp 82g
Mã phần lô PP2400542774
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel gây tê bề mặt niệu đạo Lidocaine 2% và kháng viêm antisepticChlorhexidine Gluconate (0.05%) -11ml
Mã phần lô PP2400542775
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn vô trùng dạng gói 5g
Mã phần lô PP2400542776
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in kết quả Monitor sản khoa (150 x 90 x 300), dùng cho máy monitor sản khoa Nihon kohden
Mã phần lô PP2400542777
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in kết quả Monitor sản khoa (159 x 90 x 300), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu)
Mã phần lô PP2400542778
Giá từng phần lô 4,488,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in kết quả Monitor sản khoa (152 x 150 x 200), (dùng cho máy monitor sản khoa Toitu)
Mã phần lô PP2400542779
Giá từng phần lô 14,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in máy điện tim 3 kênh, dùng cho máy Nihon Konden, KT: 63 mm x 30m
Mã phần lô PP2400542780
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in máy điện tim 3 kênh, KT: 60 mm x 30m
Mã phần lô PP2400542781
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in máy điện tim 6 kênh dùng cho máy Nihon Konden, 110 x 140
Mã phần lô PP2400542782
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400542783
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400542784
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nón giấy
Mã phần lô PP2400542785
Giá từng phần lô 32,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao đo huyết áp dùng cho máy Monitor loại 2 dây các cỡ
Mã phần lô PP2400542786
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật ổ bụng tổng quát
Mã phần lô PP2400542787
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật chi
Mã phần lô PP2400542788
Giá từng phần lô 13,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2400542789
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật dùng trong lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400542790
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ sản phẩm đón bé chào đời hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400542791
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn sanh mổ có túi
Mã phần lô PP2400542792
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn sanh thường
Mã phần lô PP2400542793
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm lót sản khoa
Mã phần lô PP2400542794
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tạp dề y tế (áo choàng)
Mã phần lô PP2400542795
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vớ chống thuyên tắc huyết khối VenaPureĐùi - Hở ngón - Size S/M/L
Mã phần lô PP2400542796
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng đeo tay có bảng tên dành cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2400542797
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng đeo tay mẹ và bé có bảng tên
Mã phần lô PP2400542798
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vôi soda hấp thụ CO2
Mã phần lô PP2400542799
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2400542800
Giá từng phần lô 174,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,248,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2400542801
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400542802
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400542803
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu col trắng 0.1-10μl
Mã phần lô PP2400542804
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu col vàng 10 μl-100μl
Mã phần lô PP2400542805
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu col xanh 200μl-1000μl
Mã phần lô PP2400542806
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm EDTA, nắp cao su
Mã phần lô PP2400542807
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Citrate 3,8% nắp xanh lá
Mã phần lô PP2400542808
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Heparin nắp nhựa màu đen
Mã phần lô PP2400542809
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Serum, nắp màu đỏ
Mã phần lô PP2400542810
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống ly tâm 1.5 ml
Mã phần lô PP2400542811
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400542812
Giá từng phần lô 536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
La men 22x22mm
Mã phần lô PP2400542813
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sample cup 2ml
Mã phần lô PP2400542814
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sample cup 0.5ml
Mã phần lô PP2400542815
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Đinh, nẹp, vít chi dưới
Mã phần lô PP2400542816
Giá từng phần lô 2,403,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 1
Mã phần lô PP2400542817
Giá từng phần lô 2,064,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa, vít chi trên số 2
Mã phần lô PP2400542818
Giá từng phần lô 1,517,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,539,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi trên
Mã phần lô PP2400542819
Giá từng phần lô 5,792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 1
Mã phần lô PP2400542820
Giá từng phần lô 1,723,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa, vít chi dưới số 2
Mã phần lô PP2400542821
Giá từng phần lô 1,101,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,058,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đa hướng, vít chi dưới
Mã phần lô PP2400542822
Giá từng phần lô 5,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp, vít Răng Hàm Mặt
Mã phần lô PP2400542823
Giá từng phần lô 267,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 1
Mã phần lô PP2400542824
Giá từng phần lô 4,694,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,838,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 2
Mã phần lô PP2400542825
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 3 (KT_ALLINSIDE -50 ca)
Mã phần lô PP2400542826
Giá từng phần lô 2,197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 4
Mã phần lô PP2400542827
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi dây chằng khớp gối số 5
Mã phần lô PP2400542828
Giá từng phần lô 539,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi khớp vai số 1
Mã phần lô PP2400542829
Giá từng phần lô 2,644,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi khớp vai số 2 - chóp xoay
Mã phần lô PP2400542830
Giá từng phần lô 749,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội soi khớp vai số 3 - sụn viền
Mã phần lô PP2400542831
Giá từng phần lô 393,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 1
Mã phần lô PP2400542832
Giá từng phần lô 6,454,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,634,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 2
Mã phần lô PP2400542833
Giá từng phần lô 5,141,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,253,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 3
Mã phần lô PP2400542834
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 4
Mã phần lô PP2400542835
Giá từng phần lô 4,427,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 5
Mã phần lô PP2400542836
Giá từng phần lô 4,142,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 6
Mã phần lô PP2400542837
Giá từng phần lô 3,128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 7
Mã phần lô PP2400542838
Giá từng phần lô 6,786,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,585,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 8
Mã phần lô PP2400542839
Giá từng phần lô 2,534,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 9
Mã phần lô PP2400542840
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TÁN SỎI số 10
Mã phần lô PP2400542841
Giá từng phần lô 357,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,717,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 1
Mã phần lô PP2400542842
Giá từng phần lô 3,773,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 2
Mã phần lô PP2400542843
Giá từng phần lô 118,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 3
Mã phần lô PP2400542844
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 4
Mã phần lô PP2400542845
Giá từng phần lô 160,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ TIỀN LIỆT TUYẾN số 5
Mã phần lô PP2400542846
Giá từng phần lô 322,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,667,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nội Soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400542847
Giá từng phần lô 536,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,108,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->