Gói thầu: Gói thầu số 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter; Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật (129 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400289331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter; Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật (129 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400167504 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 17,586,927,713 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400165212 - Airway số 0 | - | 19,875 |
| 2 | PP2400165213 - Airway số 1 | - | 45,318 |
| 3 | PP2400165214 - Airway số 2 | - | 928,419 |
| 4 | PP2400165215 - Airway số 3 | - | 185,531 |
| 5 | PP2400165216 - Airway các số | - | 934,100 |
| 6 | PP2400165217 - Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số | - | 952,020 |
| 7 | PP2400165218 - Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn) | - | 46,136 |
| 8 | PP2400165219 - Ống nội khí quản 3,5 (có bóng chèn) | - | 22,445 |
| 9 | PP2400165220 - Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn) | - | 44,889 |
| 10 | PP2400165221 - Ống nội khí quản 4,5 (có bóng chèn) | - | 44,889 |
| 11 | PP2400165222 - Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn) | - | 45,388 |
| 12 | PP2400165223 - Ống nội khí quản 5,5 (có bóng chèn) | - | 32,420 |
| 13 | PP2400165224 - Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn) | - | 94,266 |
| 14 | PP2400165225 - Ống nội khí quản 6,5 (có bóng chèn) | - | 92,022 |
| 15 | PP2400165226 - Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn) | - | 1,179,817 |
| 16 | PP2400165227 - Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn) | - | 1,147,398 |
| 17 | PP2400165228 - Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn) | - | 494,521 |
| 18 | PP2400165229 - Nội khí quản có bóng số 8,5 | - | 22,445 |
| 19 | PP2400165230 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5 | - | 10,632 |
| 20 | PP2400165231 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0 | - | 42,527 |
| 21 | PP2400165232 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5 | - | 42,527 |
| 22 | PP2400165233 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0 | - | 10,632 |
| 23 | PP2400165234 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5 | - | 10,632 |
| 24 | PP2400165235 - ống silicon cầm máu thực quản, dạ dày | - | 728,000 |
| 25 | PP2400165236 - Sonde Nelaton 1 nhánh 12 ( thông tiểu) | - | 1,604,225 |
| 26 | PP2400165237 - Sonde Pezzer các số | - | 51,030 |
| 27 | PP2400165238 - Sonde Rectal 28 | - | 130,473 |
| 28 | PP2400165239 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8 | - | 39,220 |
| 29 | PP2400165240 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10 | - | 34,022 |
| 30 | PP2400165241 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 12 | - | 911,400 |
| 31 | PP2400165242 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 14 | - | 81,690 |
| 32 | PP2400165243 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 16 | - | 684,390 |
| 33 | PP2400165244 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18 | - | 236,880 |
| 34 | PP2400165245 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20 | - | 58,590 |
| 35 | PP2400165246 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 20 | - | 30,396 |
| 36 | PP2400165247 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26 | - | 17,011 |
| 37 | PP2400165248 - Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20 | - | 9,215 |
| 38 | PP2400165249 - Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22 | - | 66,887 |
| 39 | PP2400165250 - Ống hút tai | - | 9,360,000 |
| 40 | PP2400165251 - Bộ rửa dạ dày | - | 147,420 |
| 41 | PP2400165252 - Ồng thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm | - | 1,510,920 |
| 42 | PP2400165253 - Bộ điều kinh Karman | - | 1,058,400 |
| 43 | PP2400165254 - Dây hút đàm có kiểm soát số 6 | - | 195,048 |
| 44 | PP2400165255 - Dây hút đàm có kiểm soát số 8 | - | 332,206 |
| 45 | PP2400165256 - Dây hút đàm có kiểm soát số 10 | - | 48,536 |
| 46 | PP2400165257 - Dây hút đàm có kiểm soát số 12 | - | 13,268 |
| 47 | PP2400165258 - Dây hút đàm có kiểm soát số 14 | - | 3,813,019 |
| 48 | PP2400165259 - Dây hút đàm có kiểm soát các số | - | 765,000 |
| 49 | PP2400165260 - Dây hút dịch phẫu thuật | - | 3,752,240 |
| 50 | PP2400165261 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | - | 4,222,192 |
| 51 | PP2400165262 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài | - | 237,328 |
| 52 | PP2400165263 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | - | 251,257 |
| 53 | PP2400165264 - Sonde oxy số 8 ( 1 lỗ) | - | 633,864 |
| 54 | PP2400165265 - Sonde oxy số 10 ( 1 lỗ) | - | 238,140 |
| 55 | PP2400165266 - Co nối máy thở | - | 2,053,350 |
| 56 | PP2400165267 - Dây nối X-quang 7.5*2.5 | - | 2,310,000 |
| 57 | PP2400165268 - Đầu nối | - | 1,248,000 |
| 58 | PP2400165269 - Đầu nối theo dõi huyết áp động xâm lấn | - | 2,700,000 |
| 59 | PP2400165270 - Dây nối bơm tiêm | - | 21,060 |
| 60 | PP2400165271 - Bộ phân phối Manifoldáp lực 200-500 psi | - | 1,862,000 |
| 61 | PP2400165272 - Bộ phân phối Manifoldáp lực lớn hơn 500 psi | - | 3,500,000 |
| 62 | PP2400165273 - Bộ manifold3 cổng | - | 2,500,000 |
| 63 | PP2400165274 - Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em | - | 5,335,200 |
| 64 | PP2400165275 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn | - | 508,440 |
| 65 | PP2400165276 - Dây thở silicon dùng cho người lớn (sử dụng nhiều lần) | - | 1,627,500 |
| 66 | PP2400165277 - Dây thở silicon dùng cho trẻ em (sử dụng nhiều lần) | - | 585,900 |
| 67 | PP2400165278 - Cathertertĩnh mạch rốn các số | - | 340,000 |
| 68 | PP2400165279 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cỗ) | - | 14,247,144 |
| 69 | PP2400165280 - Dây dẫn đường guidewire 150cm thường cứng | - | 2,360,000 |
| 70 | PP2400165281 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | - | 4,704,000 |
| 71 | PP2400165282 - Chỉ khâu tiêu số 1 | - | 5,767,200 |
| 72 | PP2400165283 - Chỉ khâu tiêu số 1 | - | 19,531,584 |
| 73 | PP2400165284 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 | - | 12,474,000 |
| 74 | PP2400165285 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 | - | 2,494,800 |
| 75 | PP2400165286 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 | - | 1,205,136 |
| 76 | PP2400165287 - Chỉ khâu tiêu số 4/0 | - | 891,000 |
| 77 | PP2400165288 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0 | - | 2,835,000 |
| 78 | PP2400165289 - Chỉ khâu tiêu số 3/0 | - | 40,320 |
| 79 | PP2400165290 - Chỉ khâu tiêu số 4/0 | - | 220,500 |
| 80 | PP2400165291 - Chỉ khâu tiêu số 3/0 | - | 333,648 |
| 81 | PP2400165292 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 | - | 1,477,220 |
| 82 | PP2400165293 - Chỉ khâu không tiêu | - | 1,520,000 |
| 83 | PP2400165294 - Chỉ khâu không tiêu số 1/0 | - | 81,524 |
| 84 | PP2400165295 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 | - | 328,902 |
| 85 | PP2400165296 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | - | 3,553,962 |
| 86 | PP2400165297 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 | - | 1,224,911 |
| 87 | PP2400165298 - Chỉ khâu không tiêu số 5/0 | - | 253,762 |
| 88 | PP2400165299 - Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác | - | 207,940 |
| 89 | PP2400165300 - Chỉ khâu không tiêu số 1 | - | 80,784 |
| 90 | PP2400165301 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 | - | 1,014,426 |
| 91 | PP2400165302 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | - | 362,845 |
| 92 | PP2400165303 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 | - | 77,112 |
| 93 | PP2400165304 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | - | 281,592 |
| 94 | PP2400165305 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | - | 91,503 |
| 95 | PP2400165306 - Chỉ khâu không tiêu số 6/0 | - | 2,122,833 |
| 96 | PP2400165307 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5 | - | 924,266 |
| 97 | PP2400165308 - Lưỡi dao bào da | - | 814,800 |
| 98 | PP2400165309 - Lưỡi dao mổ số 11 | - | 94,628 |
| 99 | PP2400165310 - Lưỡi dao mổ số 15 | - | 47,502 |
| 100 | PP2400165311 - Lưỡi dao mổ số 20 | - | 257,625 |
| 101 | PP2400165312 - Dao phẩu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẩu thuật Phaco | - | 9,000,000 |
| 102 | PP2400165313 - Dao mổ chính Phaco | - | 15,000,000 |
| 103 | PP2400165314 - Dao đốt điện 03 chấu | - | 5,040,000 |
| 104 | PP2400165315 - Dao cắt tiêu bản vi phẫu | - | 2,100,000 |
| 105 | PP2400165316 - Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 4.6m | - | 17,280,000 |
| 106 | PP2400165317 - Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 3m | - | 5,340,000 |
| 107 | PP2400165318 - Dao siêu âm dài 36cm | - | 29,056,573 |
| 108 | PP2400165319 - Dao siêu âm dài 17cm | - | 8,129,148 |
| 109 | PP2400165320 - Dao siêu âm dài 9cm | - | 14,023,416 |
| 110 | PP2400165321 - Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ hở | - | 47,655,216 |
| 111 | PP2400165322 - Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ nội soi | - | 12,273,660 |
| 112 | PP2400165323 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 | - | 2,120,972 |
| 113 | PP2400165324 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 | - | 832,986 |
| 114 | PP2400165325 - Chỉ tiêu đa sợi số 6 | - | 293,760 |
| 115 | PP2400165326 - Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0 | - | 82,800 |
| 116 | PP2400165327 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 1 | - | 215,460 |
| 117 | PP2400165328 - Chỉ tiêu đa sợi số 0 | - | 646,200 |
| 118 | PP2400165329 - Bộ Catheter double Lume cvc 4F X 30cm | - | 219,998 |
| 119 | PP2400165330 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm | - | 1,898,400 |
| 120 | PP2400165331 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm | - | 1,898,400 |
| 121 | PP2400165332 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm | - | 3,164,000 |
| 122 | PP2400165333 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff | - | 10,800,000 |
| 123 | PP2400165334 - Chỉ tan đơn sợi số 0. kim tròn 36mm | - | 9,160,200 |
| 124 | PP2400165335 - Chỉ phẫu thuật, số 2/0, dài 70cm,kim tròn đầu cắt dài 36mm. 1/2C | - | 4,725,000 |
| 125 | PP2400165336 - Kim luồn 18G | - | 6,552 |
| 126 | PP2400165337 - Catheter Tenckhof2 Cuff | - | 288,000 |
| 127 | PP2400165338 - Đầu nối cho ống thông | - | 2,354,800 |
| 128 | PP2400165339 - Bộ chuyển tiếp | - | 744,000 |
| 129 | PP2400165340 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm | - | 3,164,000 |
Airway số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400165213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400165214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400165215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400165216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400165217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 3,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 4,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 5,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 6,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400165228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội khí quản có bóng số 8,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400165229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400165230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400165232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400165234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống silicon cầm máu thực quản, dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400165235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Nelaton 1 nhánh 12 ( thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400165236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400165237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Rectal 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400165238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400165239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400165240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400165241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400165242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400165243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400165244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400165245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400165246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400165247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400165248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400165249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2400165250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400165251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ồng thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400165252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400165253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400165254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400165255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400165256 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400165257 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400165258 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,813,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400165259 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400165260 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,752,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400165261 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,222,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài |
|
| Mã phần lô | PP2400165262 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400165263 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy số 8 ( 1 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400165264 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy số 10 ( 1 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400165265 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400165266 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối X-quang 7.5*2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400165267 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2400165268 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối theo dõi huyết áp động xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400165269 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400165270 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phân phối Manifoldáp lực 200-500 psi |
|
| Mã phần lô | PP2400165271 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phân phối Manifoldáp lực lớn hơn 500 psi |
|
| Mã phần lô | PP2400165272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ manifold3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400165273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400165274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400165275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở silicon dùng cho người lớn (sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400165276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở silicon dùng cho trẻ em (sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400165277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cathertertĩnh mạch rốn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400165278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400165279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,247,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường guidewire 150cm thường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400165280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400165281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400165282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,767,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400165283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,531,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu chậm số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400165293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400165299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400165300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165301 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165303 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165305 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400165307 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400165308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400165309 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400165310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400165311 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao phẩu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẩu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400165312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ chính Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400165313 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao đốt điện 03 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400165314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao cắt tiêu bản vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400165315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400165316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400165317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400165318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,056,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400165319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,129,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400165320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,023,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400165321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,655,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400165322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,273,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu đa sợi số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400165325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400165327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400165328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter double Lume cvc 4F X 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400165329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400165330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400165331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400165332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2400165333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đơn sợi số 0. kim tròn 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400165334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật, số 2/0, dài 70cm,kim tròn đầu cắt dài 36mm. 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400165335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400165336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter Tenckhof2 Cuff |
|
| Mã phần lô | PP2400165337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối cho ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400165338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400165339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400165340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi