Gói thầu: Gói thầu số 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter; Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật (129 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400289331-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter; Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật (129 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400167504
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 17,586,927,713 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400165212 - Airway số 0 - 19,875
2 PP2400165213 - Airway số 1 - 45,318
3 PP2400165214 - Airway số 2 - 928,419
4 PP2400165215 - Airway số 3 - 185,531
5 PP2400165216 - Airway các số - 934,100
6 PP2400165217 - Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số - 952,020
7 PP2400165218 - Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn) - 46,136
8 PP2400165219 - Ống nội khí quản 3,5 (có bóng chèn) - 22,445
9 PP2400165220 - Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn) - 44,889
10 PP2400165221 - Ống nội khí quản 4,5 (có bóng chèn) - 44,889
11 PP2400165222 - Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn) - 45,388
12 PP2400165223 - Ống nội khí quản 5,5 (có bóng chèn) - 32,420
13 PP2400165224 - Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn) - 94,266
14 PP2400165225 - Ống nội khí quản 6,5 (có bóng chèn) - 92,022
15 PP2400165226 - Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn) - 1,179,817
16 PP2400165227 - Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn) - 1,147,398
17 PP2400165228 - Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn) - 494,521
18 PP2400165229 - Nội khí quản có bóng số 8,5 - 22,445
19 PP2400165230 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5 - 10,632
20 PP2400165231 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0 - 42,527
21 PP2400165232 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5 - 42,527
22 PP2400165233 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0 - 10,632
23 PP2400165234 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5 - 10,632
24 PP2400165235 - ống silicon cầm máu thực quản, dạ dày - 728,000
25 PP2400165236 - Sonde Nelaton 1 nhánh 12 ( thông tiểu) - 1,604,225
26 PP2400165237 - Sonde Pezzer các số - 51,030
27 PP2400165238 - Sonde Rectal 28 - 130,473
28 PP2400165239 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8 - 39,220
29 PP2400165240 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10 - 34,022
30 PP2400165241 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 12 - 911,400
31 PP2400165242 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 14 - 81,690
32 PP2400165243 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 16 - 684,390
33 PP2400165244 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18 - 236,880
34 PP2400165245 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20 - 58,590
35 PP2400165246 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 20 - 30,396
36 PP2400165247 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26 - 17,011
37 PP2400165248 - Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20 - 9,215
38 PP2400165249 - Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22 - 66,887
39 PP2400165250 - Ống hút tai - 9,360,000
40 PP2400165251 - Bộ rửa dạ dày - 147,420
41 PP2400165252 - Ồng thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm - 1,510,920
42 PP2400165253 - Bộ điều kinh Karman - 1,058,400
43 PP2400165254 - Dây hút đàm có kiểm soát số 6 - 195,048
44 PP2400165255 - Dây hút đàm có kiểm soát số 8 - 332,206
45 PP2400165256 - Dây hút đàm có kiểm soát số 10 - 48,536
46 PP2400165257 - Dây hút đàm có kiểm soát số 12 - 13,268
47 PP2400165258 - Dây hút đàm có kiểm soát số 14 - 3,813,019
48 PP2400165259 - Dây hút đàm có kiểm soát các số - 765,000
49 PP2400165260 - Dây hút dịch phẫu thuật - 3,752,240
50 PP2400165261 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn - 4,222,192
51 PP2400165262 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài - 237,328
52 PP2400165263 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em - 251,257
53 PP2400165264 - Sonde oxy số 8 ( 1 lỗ) - 633,864
54 PP2400165265 - Sonde oxy số 10 ( 1 lỗ) - 238,140
55 PP2400165266 - Co nối máy thở - 2,053,350
56 PP2400165267 - Dây nối X-quang 7.5*2.5 - 2,310,000
57 PP2400165268 - Đầu nối - 1,248,000
58 PP2400165269 - Đầu nối theo dõi huyết áp động xâm lấn - 2,700,000
59 PP2400165270 - Dây nối bơm tiêm - 21,060
60 PP2400165271 - Bộ phân phối Manifoldáp lực 200-500 psi - 1,862,000
61 PP2400165272 - Bộ phân phối Manifoldáp lực lớn hơn 500 psi - 3,500,000
62 PP2400165273 - Bộ manifold3 cổng - 2,500,000
63 PP2400165274 - Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em - 5,335,200
64 PP2400165275 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn - 508,440
65 PP2400165276 - Dây thở silicon dùng cho người lớn (sử dụng nhiều lần) - 1,627,500
66 PP2400165277 - Dây thở silicon dùng cho trẻ em (sử dụng nhiều lần) - 585,900
67 PP2400165278 - Cathertertĩnh mạch rốn các số - 340,000
68 PP2400165279 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cỗ) - 14,247,144
69 PP2400165280 - Dây dẫn đường guidewire 150cm thường cứng - 2,360,000
70 PP2400165281 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp - 4,704,000
71 PP2400165282 - Chỉ khâu tiêu số 1 - 5,767,200
72 PP2400165283 - Chỉ khâu tiêu số 1 - 19,531,584
73 PP2400165284 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 - 12,474,000
74 PP2400165285 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 - 2,494,800
75 PP2400165286 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 - 1,205,136
76 PP2400165287 - Chỉ khâu tiêu số 4/0 - 891,000
77 PP2400165288 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0 - 2,835,000
78 PP2400165289 - Chỉ khâu tiêu số 3/0 - 40,320
79 PP2400165290 - Chỉ khâu tiêu số 4/0 - 220,500
80 PP2400165291 - Chỉ khâu tiêu số 3/0 - 333,648
81 PP2400165292 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 - 1,477,220
82 PP2400165293 - Chỉ khâu không tiêu - 1,520,000
83 PP2400165294 - Chỉ khâu không tiêu số 1/0 - 81,524
84 PP2400165295 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 - 328,902
85 PP2400165296 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 - 3,553,962
86 PP2400165297 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 - 1,224,911
87 PP2400165298 - Chỉ khâu không tiêu số 5/0 - 253,762
88 PP2400165299 - Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác - 207,940
89 PP2400165300 - Chỉ khâu không tiêu số 1 - 80,784
90 PP2400165301 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 - 1,014,426
91 PP2400165302 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 - 362,845
92 PP2400165303 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 - 77,112
93 PP2400165304 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 - 281,592
94 PP2400165305 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 - 91,503
95 PP2400165306 - Chỉ khâu không tiêu số 6/0 - 2,122,833
96 PP2400165307 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5 - 924,266
97 PP2400165308 - Lưỡi dao bào da - 814,800
98 PP2400165309 - Lưỡi dao mổ số 11 - 94,628
99 PP2400165310 - Lưỡi dao mổ số 15 - 47,502
100 PP2400165311 - Lưỡi dao mổ số 20 - 257,625
101 PP2400165312 - Dao phẩu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẩu thuật Phaco - 9,000,000
102 PP2400165313 - Dao mổ chính Phaco - 15,000,000
103 PP2400165314 - Dao đốt điện 03 chấu - 5,040,000
104 PP2400165315 - Dao cắt tiêu bản vi phẫu - 2,100,000
105 PP2400165316 - Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 4.6m - 17,280,000
106 PP2400165317 - Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 3m - 5,340,000
107 PP2400165318 - Dao siêu âm dài 36cm - 29,056,573
108 PP2400165319 - Dao siêu âm dài 17cm - 8,129,148
109 PP2400165320 - Dao siêu âm dài 9cm - 14,023,416
110 PP2400165321 - Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ hở - 47,655,216
111 PP2400165322 - Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ nội soi - 12,273,660
112 PP2400165323 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 - 2,120,972
113 PP2400165324 - Chỉ tiêu đa sợi số 4/0 - 832,986
114 PP2400165325 - Chỉ tiêu đa sợi số 6 - 293,760
115 PP2400165326 - Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0 - 82,800
116 PP2400165327 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 1 - 215,460
117 PP2400165328 - Chỉ tiêu đa sợi số 0 - 646,200
118 PP2400165329 - Bộ Catheter double Lume cvc 4F X 30cm - 219,998
119 PP2400165330 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm - 1,898,400
120 PP2400165331 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm - 1,898,400
121 PP2400165332 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm - 3,164,000
122 PP2400165333 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff - 10,800,000
123 PP2400165334 - Chỉ tan đơn sợi số 0. kim tròn 36mm - 9,160,200
124 PP2400165335 - Chỉ phẫu thuật, số 2/0, dài 70cm,kim tròn đầu cắt dài 36mm. 1/2C - 4,725,000
125 PP2400165336 - Kim luồn 18G - 6,552
126 PP2400165337 - Catheter Tenckhof2 Cuff - 288,000
127 PP2400165338 - Đầu nối cho ống thông - 2,354,800
128 PP2400165339 - Bộ chuyển tiếp - 744,000
129 PP2400165340 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm - 3,164,000
Airway số 0
Mã phần lô PP2400165212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Airway số 1
Mã phần lô PP2400165213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Airway số 2
Mã phần lô PP2400165214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Airway số 3
Mã phần lô PP2400165215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Airway các số
Mã phần lô PP2400165216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số
Mã phần lô PP2400165217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 3,5 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 4,5 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 5,5 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 6,5 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn)
Mã phần lô PP2400165228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội khí quản có bóng số 8,5
Mã phần lô PP2400165229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5
Mã phần lô PP2400165230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0
Mã phần lô PP2400165231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5
Mã phần lô PP2400165232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0
Mã phần lô PP2400165233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5
Mã phần lô PP2400165234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
ống silicon cầm máu thực quản, dạ dày
Mã phần lô PP2400165235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde Nelaton 1 nhánh 12 ( thông tiểu)
Mã phần lô PP2400165236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde Pezzer các số
Mã phần lô PP2400165237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde Rectal 28
Mã phần lô PP2400165238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2400165239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10
Mã phần lô PP2400165240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 12
Mã phần lô PP2400165241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2400165242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2400165243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2400165244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20
Mã phần lô PP2400165245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 20
Mã phần lô PP2400165246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26
Mã phần lô PP2400165247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,011
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20
Mã phần lô PP2400165248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22
Mã phần lô PP2400165249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút tai
Mã phần lô PP2400165250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400165251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ồng thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm
Mã phần lô PP2400165252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ điều kinh Karman
Mã phần lô PP2400165253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút đàm có kiểm soát số 6
Mã phần lô PP2400165254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút đàm có kiểm soát số 8
Mã phần lô PP2400165255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút đàm có kiểm soát số 10
Mã phần lô PP2400165256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút đàm có kiểm soát số 12
Mã phần lô PP2400165257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút đàm có kiểm soát số 14
Mã phần lô PP2400165258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,813,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút đàm có kiểm soát các số
Mã phần lô PP2400165259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400165260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
Mã phần lô PP2400165261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài
Mã phần lô PP2400165262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
Mã phần lô PP2400165263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde oxy số 8 ( 1 lỗ)
Mã phần lô PP2400165264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde oxy số 10 ( 1 lỗ)
Mã phần lô PP2400165265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Co nối máy thở
Mã phần lô PP2400165266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối X-quang 7.5*2.5
Mã phần lô PP2400165267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu nối
Mã phần lô PP2400165268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu nối theo dõi huyết áp động xâm lấn
Mã phần lô PP2400165269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm
Mã phần lô PP2400165270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ phân phối Manifoldáp lực 200-500 psi
Mã phần lô PP2400165271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ phân phối Manifoldáp lực lớn hơn 500 psi
Mã phần lô PP2400165272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ manifold3 cổng
Mã phần lô PP2400165273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em
Mã phần lô PP2400165274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400165275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở silicon dùng cho người lớn (sử dụng nhiều lần)
Mã phần lô PP2400165276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở silicon dùng cho trẻ em (sử dụng nhiều lần)
Mã phần lô PP2400165277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cathertertĩnh mạch rốn các số
Mã phần lô PP2400165278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cỗ)
Mã phần lô PP2400165279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,247,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường guidewire 150cm thường cứng
Mã phần lô PP2400165280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400165281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu số 1
Mã phần lô PP2400165282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu số 1
Mã phần lô PP2400165283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,531,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0
Mã phần lô PP2400165284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0
Mã phần lô PP2400165285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu chậm số 4/0
Mã phần lô PP2400165286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400165287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0
Mã phần lô PP2400165288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400165289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400165290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400165291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 10/0
Mã phần lô PP2400165292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu
Mã phần lô PP2400165293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 1/0
Mã phần lô PP2400165294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400165295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400165296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400165297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 5/0
Mã phần lô PP2400165298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400165299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 1
Mã phần lô PP2400165300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400165301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400165302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400165303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400165304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400165305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu không tiêu số 6/0
Mã phần lô PP2400165306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5
Mã phần lô PP2400165307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao bào da
Mã phần lô PP2400165308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400165309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400165310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2400165311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao phẩu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẩu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400165312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao mổ chính Phaco
Mã phần lô PP2400165313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao đốt điện 03 chấu
Mã phần lô PP2400165314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao cắt tiêu bản vi phẫu
Mã phần lô PP2400165315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 4.6m
Mã phần lô PP2400165316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao cắt/đốt đơn cực, dài 3m
Mã phần lô PP2400165317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao siêu âm dài 36cm
Mã phần lô PP2400165318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,056,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao siêu âm dài 17cm
Mã phần lô PP2400165319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,129,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao siêu âm dài 9cm
Mã phần lô PP2400165320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,023,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ hở
Mã phần lô PP2400165321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,655,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cáp dùng cho dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2400165322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,273,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0
Mã phần lô PP2400165323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400165324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu đa sợi số 6
Mã phần lô PP2400165325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0
Mã phần lô PP2400165326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2400165327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu đa sợi số 0
Mã phần lô PP2400165328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Catheter double Lume cvc 4F X 30cm
Mã phần lô PP2400165329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm
Mã phần lô PP2400165330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm
Mã phần lô PP2400165331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm
Mã phần lô PP2400165332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff
Mã phần lô PP2400165333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan đơn sợi số 0. kim tròn 36mm
Mã phần lô PP2400165334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,160,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật, số 2/0, dài 70cm,kim tròn đầu cắt dài 36mm. 1/2C
Mã phần lô PP2400165335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn 18G
Mã phần lô PP2400165336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter Tenckhof2 Cuff
Mã phần lô PP2400165337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu nối cho ống thông
Mã phần lô PP2400165338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400165339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm
Mã phần lô PP2400165340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->