Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500034818-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500015257
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 7,752,774,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500044944 - 118,168 354,504
2 PP2500044945 - 11,913 178,695
3 PP2500044946 - 68,500 205,500
4 PP2500044947 - 15,602 117,015
5 PP2500044948 - 18,066 135,495
6 PP2500044949 - 14,222 213,330
7 PP2500044950 - 18,726 280,890
8 PP2500044951 - 15,645 234,675
9 PP2500044952 - 241,525 1,811,437
10 PP2500044953 - 21,210 159,075
11 PP2500044954 - 5,513 82,695
12 PP2500044955 - 22,760 170,700
13 PP2500044956 - 9,122 273,660
14 PP2500044957 - 9,300 279,000
15 PP2500044958 - 9,520 285,600
16 PP2500044959 - 11,316 339,480
17 PP2500044960 - 6,972 209,160
18 PP2500044961 - 16,014 480,420
19 PP2500044962 - 16,680 1,251,000
20 PP2500044963 - 121,617 364,851
21 PP2500044964 - 22,130 1,659,750
22 PP2500044965 - 549,947 4,124,602
23 PP2500044966 - 39,999 299,992
24 PP2500044967 - 52,300 392,250
25 PP2500044968 - 115,988 869,910
26 PP2500044969 - 89,820 2,694,600
27 PP2500044970 - 35,926 538,890
28 PP2500044971 - 88,515 663,862
29 PP2500044972 - 74,530 558,975
30 PP2500044973 - 55,872 419,040
31 PP2500044974 - 59,085 4,431,375
32 PP2500044975 - 5,683 426,225
33 PP2500044976 - 17,257 1,294,275
34 PP2500044977 - 9,737 292,110
35 PP2500044978 - 85,381 128,071
36 PP2500044979 - 2,705 202,875
37 PP2500044980 - 30,048 45,072
38 PP2500044981 - 7,593 227,790
39 PP2500044982 - 18,107 543,210
40 PP2500044983 - 9,987 299,610
41 PP2500044984 - 9,987 299,610
42 PP2500044985 - 18,107 543,210
43 PP2500044986 - 18,107 543,210
44 PP2500044987 - 3,147 236,025
45 PP2500044988 - 4,290 321,750
46 PP2500044989 - 3,265 97,950
47 PP2500044990 - 9,561 286,830
48 PP2500044991 - 9,561 286,830
49 PP2500044992 - 8,370 251,100
50 PP2500044993 - 8,370 251,100
51 PP2500044994 - 4,389 329,175
52 PP2500044995 - 5,490 411,750
53 PP2500044996 - 7,600 228,000
54 PP2500044997 - 9,454 141,810
55 PP2500044998 - 5,028 377,100
56 PP2500044999 - 7,084 531,300
57 PP2500045000 - 9,832 294,960
58 PP2500045001 - 14,848 445,440
59 PP2500045002 - 14,868 446,040
60 PP2500045003 - 9,366 280,980
61 PP2500045004 - 17,307 519,210
62 PP2500045005 - 9,987 299,610
63 PP2500045006 - 10,546 316,380
64 PP2500045007 - 20,828 624,840
65 PP2500045008 - 10,830,000 16,245,000
66 PP2500045009 - 24,150 724,500
67 PP2500045010 - 24,150 724,500
68 PP2500045011 - 54,746 821,190
69 PP2500045012 - 30,388 455,820
70 PP2500045013 - 30,388 455,820
71 PP2500045014 - 30,388 455,820
72 PP2500045015 - 58,000 870,000
73 PP2500045016 - 58,000 870,000
74 PP2500045017 - 27,222 408,330
75 PP2500045018 - 15,873 238,095
76 PP2500045019 - 15,873 238,095
77 PP2500045020 - 15,941 478,230
78 PP2500045021 - 10,561 316,830
79 PP2500045022 - 10,058 301,740
80 PP2500045023 - 7,053 211,590
81 PP2500045024 - 9,896 742,200
82 PP2500045025 - 14,903 447,090
83 PP2500045026 - 7,362 220,860
84 PP2500045027 - 16,653 249,795
85 PP2500045028 - 300,300 2,252,250
86 PP2500045029 - 75,075 563,062
87 PP2500045030 - 197,100 1,478,250
88 PP2500045031 - 153,560 2,303,400
89 PP2500045032 - 22,456 336,840
90 PP2500045033 - 22,456 673,680
91 PP2500045034 - 22,456 3,368,400
92 PP2500045035 - 146,000 1,095,000
93 PP2500045036 - 1,158 86,850
94 PP2500045037 - 5,306 15,918
95 PP2500045038 - 5,354 160,620
96 PP2500045039 - 4,894 73,410
97 PP2500045040 - 3,886 116,580
98 PP2500045041 - 2,906 87,180
99 PP2500045042 - 3,535 106,050
100 PP2500045043 - 41,871 3,140,325
101 PP2500045044 - 3,672 275,400
102 PP2500045045 - 983 29,490
103 PP2500045046 - 34,669 520,035
104 PP2500045047 - 8,888 266,640
105 PP2500045048 - 4,738 142,140
106 PP2500045049 - 2,760 82,800
107 PP2500045050 - 19,000 570,000
108 PP2500045051 - 19,000 570,000
109 PP2500045052 - 23,072 692,160
110 PP2500045053 - 26,533 795,990
111 PP2500045054 - 4,560 136,800
112 PP2500045055 - 4,713 141,390
113 PP2500045056 - 2,682 201,150
114 PP2500045057 - 5,126 153,780
115 PP2500045058 - 200,000 600,000
116 PP2500045059 - 198,000 594,000
117 PP2500045060 - 320,624 240,468
118 PP2500045061 - 411,249 308,436
119 PP2500045062 - 277,999 833,997
120 PP2500045063 - 479,750 719,625
121 PP2500045064 - 257,145 771,435
122 PP2500045065 - 16,156 1,211,700
123 PP2500045066 - 9,686 726,450
124 PP2500045067 - 1,239,000 2,230,200
125 PP2500045068 - 4,843 145,290
126 PP2500045069 - 1,598 47,940
127 PP2500045070 - 3,677 110,310
128 PP2500045071 - 3,442 103,260
129 PP2500045072 - 3,703 111,090
130 PP2500045073 - 16,006 240,090
131 PP2500045074 - 17,310 259,650
132 PP2500045075 - 21,410 642,300
133 PP2500045076 - 17,311 519,330
134 PP2500045077 - 21,945 658,350
135 PP2500045078 - 10,643 319,290
136 PP2500045079 - 10,643 319,290
137 PP2500045080 - 8,225 246,750
138 PP2500045081 - 18,813 282,195
139 PP2500045082 - 255,990 1,919,925
140 PP2500045083 - 116,700 875,250
141 PP2500045084 - 32,172 241,290
142 PP2500045085 - 26,901 201,757
143 PP2500045086 - 129,675 972,562
144 PP2500045087 - 62,158 466,185
145 PP2500045088 - 126,000 945,000
146 PP2500045089 - 131,099 393,297
147 PP2500045090 - 32,424 48,636
148 PP2500045091 - 244,799 183,599
149 PP2500045092 - 11,900 89,250
150 PP2500045093 - 252,300 378,450
151 PP2500045094 - 210,000 315,000
152 PP2500045095 - 147,926 221,889
153 PP2500045096 - 106,462 159,693
154 PP2500045097 - 38,500 288,750
155 PP2500045098 - 38,500 288,750
156 PP2500045099 - 49,500 371,250
157 PP2500045100 - 49,500 371,250
158 PP2500045101 - 10,780 808,500
159 PP2500045102 - 24,906 373,590
160 PP2500045103 - 13,834 1,037,550
161 PP2500045104 - 434,000 651,000
162 PP2500045105 - 219,000 328,500
163 PP2500045106 - 434,000 651,000
164 PP2500045107 - 219,000 328,500
165 PP2500045108 - 434,000 651,000
166 PP2500045109 - 434,000 651,000
167 PP2500045110 - 132,323 198,484
168 PP2500045111 - 76,379 114,568
169 PP2500045112 - 4,575 343,125
170 PP2500045113 - 8,513 638,475
171 PP2500045114 - 199,888 299,832
172 PP2500045115 - 210,176 315,264
173 PP2500045116 - 147,425 221,137
174 PP2500045117 - 218,612 327,918
175 PP2500045118 - 210,176 315,264
176 PP2500045119 - 116,632 874,740
177 PP2500045120 - 108,865 816,487
178 PP2500045121 - 116,632 874,740
179 PP2500045122 - 108,865 816,487
180 PP2500045123 - 176,000 264,000
181 PP2500045124 - 104,790 1,571,850
182 PP2500045125 - 20,269 30,403
Mã phần lô PP2500044944
Giá từng phần lô 118,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,504
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044945
Giá từng phần lô 11,913
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,695
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044946
Giá từng phần lô 68,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044947
Giá từng phần lô 15,602
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,015
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044948
Giá từng phần lô 18,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,495
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044949
Giá từng phần lô 14,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,330
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044950
Giá từng phần lô 18,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,890
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044951
Giá từng phần lô 15,645
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,675
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044952
Giá từng phần lô 241,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,437
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044953
Giá từng phần lô 21,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,075
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044954
Giá từng phần lô 5,513
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,695
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044955
Giá từng phần lô 22,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,700
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044956
Giá từng phần lô 9,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,660
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044957
Giá từng phần lô 9,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044958
Giá từng phần lô 9,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044959
Giá từng phần lô 11,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,480
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044960
Giá từng phần lô 6,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044961
Giá từng phần lô 16,014
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,420
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044962
Giá từng phần lô 16,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044963
Giá từng phần lô 121,617
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,851
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044964
Giá từng phần lô 22,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044965
Giá từng phần lô 549,947
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,602
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044966
Giá từng phần lô 39,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,992
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044967
Giá từng phần lô 52,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044968
Giá từng phần lô 115,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,910
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044969
Giá từng phần lô 89,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044970
Giá từng phần lô 35,926
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,890
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044971
Giá từng phần lô 88,515
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,862
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044972
Giá từng phần lô 74,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,975
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044973
Giá từng phần lô 55,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,040
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044974
Giá từng phần lô 59,085
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,375
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044975
Giá từng phần lô 5,683
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,225
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044976
Giá từng phần lô 17,257
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,275
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044977
Giá từng phần lô 9,737
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,110
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044978
Giá từng phần lô 85,381
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,071
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044979
Giá từng phần lô 2,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,875
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044980
Giá từng phần lô 30,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044981
Giá từng phần lô 7,593
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,790
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044982
Giá từng phần lô 18,107
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044983
Giá từng phần lô 9,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,610
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044984
Giá từng phần lô 9,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,610
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044985
Giá từng phần lô 18,107
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044986
Giá từng phần lô 18,107
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044987
Giá từng phần lô 3,147
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,025
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044988
Giá từng phần lô 4,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044989
Giá từng phần lô 3,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,950
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044990
Giá từng phần lô 9,561
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,830
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044991
Giá từng phần lô 9,561
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,830
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044992
Giá từng phần lô 8,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044993
Giá từng phần lô 8,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044994
Giá từng phần lô 4,389
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044995
Giá từng phần lô 5,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044996
Giá từng phần lô 7,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044997
Giá từng phần lô 9,454
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,810
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044998
Giá từng phần lô 5,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500044999
Giá từng phần lô 7,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045000
Giá từng phần lô 9,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,960
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045001
Giá từng phần lô 14,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045002
Giá từng phần lô 14,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045003
Giá từng phần lô 9,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,980
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045004
Giá từng phần lô 17,307
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,210
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045005
Giá từng phần lô 9,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,610
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045006
Giá từng phần lô 10,546
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,380
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045007
Giá từng phần lô 20,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,840
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045008
Giá từng phần lô 10,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045009
Giá từng phần lô 24,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045010
Giá từng phần lô 24,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045011
Giá từng phần lô 54,746
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,190
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045012
Giá từng phần lô 30,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,820
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045013
Giá từng phần lô 30,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,820
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045014
Giá từng phần lô 30,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,820
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045015
Giá từng phần lô 58,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045016
Giá từng phần lô 58,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045017
Giá từng phần lô 27,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,330
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045018
Giá từng phần lô 15,873
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,095
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045019
Giá từng phần lô 15,873
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,095
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045020
Giá từng phần lô 15,941
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,230
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045021
Giá từng phần lô 10,561
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,830
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045022
Giá từng phần lô 10,058
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,740
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045023
Giá từng phần lô 7,053
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,590
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045024
Giá từng phần lô 9,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045025
Giá từng phần lô 14,903
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,090
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045026
Giá từng phần lô 7,362
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,860
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045027
Giá từng phần lô 16,653
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,795
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045028
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045029
Giá từng phần lô 75,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,062
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045030
Giá từng phần lô 197,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045031
Giá từng phần lô 153,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045032
Giá từng phần lô 22,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,840
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045033
Giá từng phần lô 22,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,680
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045034
Giá từng phần lô 22,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045035
Giá từng phần lô 146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045036
Giá từng phần lô 1,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,850
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045037
Giá từng phần lô 5,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,918
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045038
Giá từng phần lô 5,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045039
Giá từng phần lô 4,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045040
Giá từng phần lô 3,886
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,580
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045041
Giá từng phần lô 2,906
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,180
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045042
Giá từng phần lô 3,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,050
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045043
Giá từng phần lô 41,871
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,325
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045044
Giá từng phần lô 3,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045045
Giá từng phần lô 983
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,490
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045046
Giá từng phần lô 34,669
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,035
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045047
Giá từng phần lô 8,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,640
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045048
Giá từng phần lô 4,738
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,140
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045049
Giá từng phần lô 2,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045050
Giá từng phần lô 19,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045051
Giá từng phần lô 19,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045052
Giá từng phần lô 23,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,160
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045053
Giá từng phần lô 26,533
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,990
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045054
Giá từng phần lô 4,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045055
Giá từng phần lô 4,713
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,390
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045056
Giá từng phần lô 2,682
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,150
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045057
Giá từng phần lô 5,126
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,780
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045058
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045059
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045060
Giá từng phần lô 320,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,468
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045061
Giá từng phần lô 411,249
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,436
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045062
Giá từng phần lô 277,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,997
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045063
Giá từng phần lô 479,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,625
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045064
Giá từng phần lô 257,145
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,435
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045065
Giá từng phần lô 16,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,700
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045066
Giá từng phần lô 9,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,450
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045067
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045068
Giá từng phần lô 4,843
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,290
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045069
Giá từng phần lô 1,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,940
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045070
Giá từng phần lô 3,677
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,310
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045071
Giá từng phần lô 3,442
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,260
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045072
Giá từng phần lô 3,703
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,090
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045073
Giá từng phần lô 16,006
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,090
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045074
Giá từng phần lô 17,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,650
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045075
Giá từng phần lô 21,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,300
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045076
Giá từng phần lô 17,311
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,330
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045077
Giá từng phần lô 21,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045078
Giá từng phần lô 10,643
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,290
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045079
Giá từng phần lô 10,643
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,290
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045080
Giá từng phần lô 8,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045081
Giá từng phần lô 18,813
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,195
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045082
Giá từng phần lô 255,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,925
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045083
Giá từng phần lô 116,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045084
Giá từng phần lô 32,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,290
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045085
Giá từng phần lô 26,901
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,757
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045086
Giá từng phần lô 129,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,562
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045087
Giá từng phần lô 62,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,185
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045088
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045089
Giá từng phần lô 131,099
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,297
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045090
Giá từng phần lô 32,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,636
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045091
Giá từng phần lô 244,799
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,599
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045092
Giá từng phần lô 11,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045093
Giá từng phần lô 252,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,450
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045094
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045095
Giá từng phần lô 147,926
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,889
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045096
Giá từng phần lô 106,462
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,693
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045097
Giá từng phần lô 38,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045098
Giá từng phần lô 38,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045099
Giá từng phần lô 49,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045100
Giá từng phần lô 49,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045101
Giá từng phần lô 10,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045102
Giá từng phần lô 24,906
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,590
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045103
Giá từng phần lô 13,834
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,550
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045104
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045105
Giá từng phần lô 219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045106
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045107
Giá từng phần lô 219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045108
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045109
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045110
Giá từng phần lô 132,323
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,484
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045111
Giá từng phần lô 76,379
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,568
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045112
Giá từng phần lô 4,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,125
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045113
Giá từng phần lô 8,513
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,475
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045114
Giá từng phần lô 199,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,832
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045115
Giá từng phần lô 210,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,264
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045116
Giá từng phần lô 147,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,137
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045117
Giá từng phần lô 218,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,918
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045118
Giá từng phần lô 210,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,264
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045119
Giá từng phần lô 116,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,740
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045120
Giá từng phần lô 108,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,487
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045121
Giá từng phần lô 116,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,740
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045122
Giá từng phần lô 108,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,487
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045123
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045124
Giá từng phần lô 104,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500045125
Giá từng phần lô 20,269
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,403
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->