Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc Biệt dược gốc.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129007-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc Biệt dược gốc.
Số hiệu KHLCNT PL2500066952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 12,914,893,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500168935 - 118,168,000 168.811.429 82.717.600 3,545,040
2 PP2500168936 - 78,010,000 111.442.857 54.607.000 2,340,300
3 PP2500168937 - 93,630,000 133.757.143 65.541.000 2,808,900
4 PP2500168938 - 120,762,500 172.517.857 84.533.750 3,622,875
5 PP2500168939 - 164,196,000 234.565.714 114.937.200 4,925,880
6 PP2500168940 - 41,832,000 59.760.000 29.282.400 1,254,960
7 PP2500168941 - 83,400,000 119.142.857 58.380.000 2,502,000
8 PP2500168942 - 110,650,000 158.071.429 77.455.000 3,319,500
9 PP2500168943 - 274,973,500 392.819.286 192.481.450 8,249,205
10 PP2500168944 - 19,999,500 28.570.714 13.999.650 599,985
11 PP2500168945 - 52,300,000 74.714.286 36.610.000 1,569,000
12 PP2500168946 - 89,820,000 128.314.286 62.874.000 2,694,600
13 PP2500168947 - 36,550,000 52.214.286 25.585.000 1,096,500
14 PP2500168948 - 88,515,000 126.450.000 61.960.500 2,655,450
15 PP2500168949 - 74,530,000 106.471.429 52.171.000 2,235,900
16 PP2500168950 - 83,808,000 119.725.714 58.665.600 2,514,240
17 PP2500168951 - 68,196,000 97.422.857 47.737.200 2,045,880
18 PP2500168952 - 85,381,000 121.972.857 59.766.700 2,561,430
19 PP2500168953 - 243,450,000 347.785.714 170.415.000 7,303,500
20 PP2500168954 - 30,048,000 42.925.714 21.033.600 901,440
21 PP2500168955 - 146,250,000 208.928.571 102.375.000 4,387,500
22 PP2500168956 - 90,535,000 129.335.714 63.374.500 2,716,050
23 PP2500168957 - 90,535,000 129.335.714 63.374.500 2,716,050
24 PP2500168958 - 188,820,000 269.742.857 132.174.000 5,664,600
25 PP2500168959 - 257,400,000 367.714.286 180.180.000 7,722,000
26 PP2500168960 - 41,850,000 59.785.714 29.295.000 1,255,500
27 PP2500168961 - 210,672,000 300.960.000 147.470.400 6,320,160
28 PP2500168962 - 263,520,000 376.457.143 184.464.000 7,905,600
29 PP2500168963 - 91,200,000 130.285.714 63.840.000 2,736,000
30 PP2500168964 - 567,240,000 810.342.857 397.068.000 17,017,200
31 PP2500168965 - 120,672,000 172.388.571 84.470.400 3,620,160
32 PP2500168966 - 170,016,000 242.880.000 119.011.200 5,100,480
33 PP2500168967 - 138,369,000 197.670.000 96.858.300 4,151,070
34 PP2500168968 - 74,240,000 106.057.143 51.968.000 2,227,200
35 PP2500168969 - 74,340,000 106.200.000 52.038.000 2,230,200
36 PP2500168970 - 86,535,000 123.621.429 60.574.500 2,596,050
37 PP2500168971 - 52,730,000 75.328.571 36.911.000 1,581,900
38 PP2500168972 - 124,968,000 178.525.714 87.477.600 3,749,040
39 PP2500168973 - 1,624,500,000 2.320.714.286 1.137.150.000 48,735,000
40 PP2500168974 - 120,750,000 172.500.000 84.525.000 3,622,500
41 PP2500168975 - 302,742,000 432.488.571 211.919.400 9,082,260
42 PP2500168976 - 151,940,000 217.057.143 106.358.000 4,558,200
43 PP2500168977 - 348,000,000 497.142.857 243.600.000 10,440,000
44 PP2500168978 - 31,746,000 45.351.429 22.222.200 952,380
45 PP2500168979 - 95,646,000 136.637.143 66.952.200 2,869,380
46 PP2500168980 - 60,348,000 86.211.429 42.243.600 1,810,440
47 PP2500168981 - 296,880,000 424.114.286 207.816.000 8,906,400
48 PP2500168982 - 74,515,000 106.450.000 52.160.500 2,235,450
49 PP2500168983 - 220,860,000 315.514.286 154.602.000 6,625,800
50 PP2500168984 - 33,306,000 47.580.000 23.314.200 999,180
51 PP2500168985 - 269,472,000 384.960.000 188.630.400 8,084,160
52 PP2500168986 - 64,248,000 91.782.857 44.973.600 1,927,440
53 PP2500168987 - 46,632,000 66.617.143 32.642.400 1,398,960
54 PP2500168988 - 14,530,000 20.757.143 10.171.000 435,900
55 PP2500168989 - 17,675,000 25.250.000 12.372.500 530,250
56 PP2500168990 - 502,452,000 717.788.571 351.716.400 15,073,560
57 PP2500168991 - 44,064,000 62.948.571 30.844.800 1,321,920
58 PP2500168992 - 11,796,000 16.851.429 8.257.200 353,880
59 PP2500168993 - 34,670,000 49.528.571 24.269.000 1,040,100
60 PP2500168994 - 53,328,000 76.182.857 37.329.600 1,599,840
61 PP2500168995 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 3,420,000
62 PP2500168996 - 132,665,000 189.521.429 92.865.500 3,979,950
63 PP2500168997 - 23,565,000 33.664.286 16.495.500 706,950
64 PP2500168998 - 321,840,000 459.771.429 225.288.000 9,655,200
65 PP2500168999 - 153,780,000 219.685.714 107.646.000 4,613,400
66 PP2500169000 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 600,000
67 PP2500169001 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 594,000
68 PP2500169002 - 32,062,400 45.803.429 22.443.680 961,872
69 PP2500169003 - 27,799,900 39.714.143 19.459.930 833,997
70 PP2500169004 - 25,714,500 36.735.000 18.000.150 771,435
71 PP2500169005 - 48,430,000 69.185.714 33.901.000 1,452,900
72 PP2500169006 - 123,900,000 177.000.000 86.730.000 3,717,000
73 PP2500169007 - 330,930,000 472.757.143 231.651.000 9,927,900
74 PP2500169008 - 309,780,000 442.542.857 216.846.000 9,293,400
75 PP2500169009 - 86,550,000 123.642.857 60.585.000 2,596,500
76 PP2500169010 - 107,050,000 152.928.571 74.935.000 3,211,500
77 PP2500169011 - 109,725,000 156.750.000 76.807.500 3,291,750
78 PP2500169012 - 63,858,000 91.225.714 44.700.600 1,915,740
79 PP2500169013 - 96,600,000 138.000.000 67.620.000 2,898,000
80 PP2500169014 - 66,120,000 94.457.143 46.284.000 1,983,600
81 PP2500169015 - 127,995,000 182.850.000 89.596.500 3,839,850
82 PP2500169016 - 70,020,000 100.028.571 49.014.000 2,100,600
83 PP2500169017 - 60,144,000 85.920.000 42.100.800 1,804,320
84 PP2500169018 - 129,675,000 185.250.000 90.772.500 3,890,250
85 PP2500169019 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,780,000
86 PP2500169020 - 65,549,500 93.642.143 45.884.650 1,966,485
87 PP2500169021 - 16,212,000 23.160.000 11.348.400 486,360
88 PP2500169022 - 5,950,000 8.500.000 4.165.000 178,500
89 PP2500169023 - 126,150,000 180.214.286 88.305.000 3,784,500
90 PP2500169024 - 17,319,100 24.741.571 12.123.370 519,573
91 PP2500169025 - 14,792,600 21.132.286 10.354.820 443,778
92 PP2500169026 - 10,646,200 15.208.857 7.452.340 319,386
93 PP2500169027 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 148,500
94 PP2500169028 - 38,189,500 54.556.429 26.732.650 1,145,685
95 PP2500169029 - 102,156,000 145.937.143 71.509.200 3,064,680
96 PP2500169030 - 124,530,000 177.900.000 87.171.000 3,735,900
97 PP2500169031 - 83,004,000 118.577.143 58.102.800 2,490,120
98 PP2500169032 - 130,200,000 186.000.000 91.140.000 3,906,000
99 PP2500169033 - 132,322,000 189.031.429 92.625.400 3,969,660
100 PP2500169034 - 39,977,600 57.110.857 27.984.320 1,199,328
101 PP2500169035 - 106,730,000 152.471.429 74.711.000 3,201,900
Mã phần lô PP2500168935
Giá từng phần lô 118,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.717.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,040
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168936
Giá từng phần lô 78,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,300
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168937
Giá từng phần lô 93,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168938
Giá từng phần lô 120,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.517.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,875
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168939
Giá từng phần lô 164,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,880
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168940
Giá từng phần lô 41,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,960
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168941
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168942
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168943
Giá từng phần lô 274,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.819.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.481.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,205
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168944
Giá từng phần lô 19,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.570.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,985
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168945
Giá từng phần lô 52,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168946
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168947
Giá từng phần lô 36,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168948
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,450
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168949
Giá từng phần lô 74,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168950
Giá từng phần lô 83,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,240
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168951
Giá từng phần lô 68,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.422.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.737.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,880
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168952
Giá từng phần lô 85,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.972.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.766.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,430
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168953
Giá từng phần lô 243,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,303,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168954
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.925.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168955
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168956
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168957
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168958
Giá từng phần lô 188,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168959
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168960
Giá từng phần lô 41,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168961
Giá từng phần lô 210,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,160
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168962
Giá từng phần lô 263,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,905,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168963
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168964
Giá từng phần lô 567,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,017,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168965
Giá từng phần lô 120,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.388.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,160
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168966
Giá từng phần lô 170,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,480
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168967
Giá từng phần lô 138,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.858.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,070
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168968
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168969
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168970
Giá từng phần lô 86,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.574.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,050
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168971
Giá từng phần lô 52,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168972
Giá từng phần lô 124,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.525.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,040
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168973
Giá từng phần lô 1,624,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168974
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168975
Giá từng phần lô 302,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.488.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.919.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,082,260
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168976
Giá từng phần lô 151,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168977
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168978
Giá từng phần lô 31,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.351.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168979
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,380
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168980
Giá từng phần lô 60,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.243.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,440
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168981
Giá từng phần lô 296,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168982
Giá từng phần lô 74,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,450
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168983
Giá từng phần lô 220,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,625,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168984
Giá từng phần lô 33,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.314.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,180
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168985
Giá từng phần lô 269,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168986
Giá từng phần lô 64,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.973.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,440
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168987
Giá từng phần lô 46,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,960
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168988
Giá từng phần lô 14,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168989
Giá từng phần lô 17,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168990
Giá từng phần lô 502,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.788.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.716.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,073,560
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168991
Giá từng phần lô 44,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.948.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,920
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168992
Giá từng phần lô 11,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.257.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,880
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168993
Giá từng phần lô 34,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168994
Giá từng phần lô 53,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.182.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,840
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168995
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168996
Giá từng phần lô 132,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.865.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168997
Giá từng phần lô 23,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,950
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168998
Giá từng phần lô 321,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168999
Giá từng phần lô 153,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169000
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169001
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169002
Giá từng phần lô 32,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.803.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.443.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,872
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169003
Giá từng phần lô 27,799,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.459.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,997
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169004
Giá từng phần lô 25,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,435
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169005
Giá từng phần lô 48,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169006
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169007
Giá từng phần lô 330,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,927,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169008
Giá từng phần lô 309,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,293,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169009
Giá từng phần lô 86,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169010
Giá từng phần lô 107,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169011
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169012
Giá từng phần lô 63,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.225.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.700.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169013
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169014
Giá từng phần lô 66,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169015
Giá từng phần lô 127,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,850
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169016
Giá từng phần lô 70,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169017
Giá từng phần lô 60,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,320
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169018
Giá từng phần lô 129,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169019
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169020
Giá từng phần lô 65,549,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.642.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.884.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,485
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169021
Giá từng phần lô 16,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.348.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,360
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169022
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169023
Giá từng phần lô 126,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169024
Giá từng phần lô 17,319,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.741.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.123.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,573
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169025
Giá từng phần lô 14,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.132.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.354.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169026
Giá từng phần lô 10,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.208.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,386
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169027
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169028
Giá từng phần lô 38,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.556.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.732.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169029
Giá từng phần lô 102,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,680
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169030
Giá từng phần lô 124,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169031
Giá từng phần lô 83,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.102.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,120
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169032
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169033
Giá từng phần lô 132,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.031.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.625.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,660
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169034
Giá từng phần lô 39,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.110.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.984.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,328
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169035
Giá từng phần lô 106,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->