Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500001650-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400329043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,307,831,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400553579 - G3.1 27,000,000 324,000
2 PP2400553580 - G3.2 72,000,000 864,000
3 PP2400553581 - G3.3 43,800,000 525,600
4 PP2400553582 - G3.4 25,000,000 300,000
5 PP2400553583 - G3.5 90,000,000 1,080,000
6 PP2400553584 - G3.6 74,400,000 892,800
7 PP2400553585 - G3.7 10,400,000 124,800
8 PP2400553586 - G3.8 99,800,000 1,197,600
9 PP2400553587 - G3.9 56,280,000 675,360
10 PP2400553588 - G3.10 294,000,000 3,528,000
11 PP2400553589 - G3.11 9,000,000 108,000
12 PP2400553590 - G3.12 31,500,000 378,000
13 PP2400553591 - G3.13 13,410,000 160,920
14 PP2400553592 - G3.14 138,600,000 1,663,200
15 PP2400553593 - G3.15 17,496,000 209,952
16 PP2400553594 - G3.16 58,100,000 697,200
17 PP2400553595 - G3.17 108,000,000 1,296,000
18 PP2400553596 - G3.18 195,000,000 2,340,000
19 PP2400553597 - G3.19 17,000,000 204,000
20 PP2400553598 - G3.20 3,500,000 42,000
21 PP2400553599 - G3.21 2,415,000 28,980
22 PP2400553600 - G3.22 72,000,000 864,000
23 PP2400553601 - G3.23 8,750,000 105,000
24 PP2400553602 - G3.24 29,350,000 352,200
25 PP2400553603 - G3.25 8,000,000 96,000
26 PP2400553604 - G3.26 12,000,000 144,000
27 PP2400553605 - G3.27 3,800,000 45,600
28 PP2400553606 - G3.28 90,000,000 1,080,000
29 PP2400553607 - G3.29 108,000,000 1,296,000
30 PP2400553608 - G3.30 9,030,000 108,360
31 PP2400553609 - G3.31 103,500,000 1,242,000
32 PP2400553610 - G3.32 6,300,000 75,600
33 PP2400553611 - G3.33 17,000,000 204,000
34 PP2400553612 - G3.34 4,150,000 49,800
35 PP2400553613 - G3.35 82,000,000 984,000
36 PP2400553614 - G3.36 4,250,000 51,000
37 PP2400553615 - G3.37 198,000,000 2,376,000
38 PP2400553616 - G3.38 165,000,000 1,980,000
G3.1
Mã phần lô PP2400553579
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.2
Mã phần lô PP2400553580
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.3
Mã phần lô PP2400553581
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.4
Mã phần lô PP2400553582
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.5
Mã phần lô PP2400553583
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.6
Mã phần lô PP2400553584
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.7
Mã phần lô PP2400553585
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.8
Mã phần lô PP2400553586
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.9
Mã phần lô PP2400553587
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.10
Mã phần lô PP2400553588
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.11
Mã phần lô PP2400553589
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.12
Mã phần lô PP2400553590
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.13
Mã phần lô PP2400553591
Giá từng phần lô 13,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.14
Mã phần lô PP2400553592
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.15
Mã phần lô PP2400553593
Giá từng phần lô 17,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.16
Mã phần lô PP2400553594
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.17
Mã phần lô PP2400553595
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.18
Mã phần lô PP2400553596
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.19
Mã phần lô PP2400553597
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.20
Mã phần lô PP2400553598
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.21
Mã phần lô PP2400553599
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.22
Mã phần lô PP2400553600
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.23
Mã phần lô PP2400553601
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.24
Mã phần lô PP2400553602
Giá từng phần lô 29,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.25
Mã phần lô PP2400553603
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.26
Mã phần lô PP2400553604
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.27
Mã phần lô PP2400553605
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.28
Mã phần lô PP2400553606
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.29
Mã phần lô PP2400553607
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.30
Mã phần lô PP2400553608
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.31
Mã phần lô PP2400553609
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.32
Mã phần lô PP2400553610
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.33
Mã phần lô PP2400553611
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.34
Mã phần lô PP2400553612
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.35
Mã phần lô PP2400553613
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.36
Mã phần lô PP2400553614
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.37
Mã phần lô PP2400553615
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G3.38
Mã phần lô PP2400553616
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->