Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300180632-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2023 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 86,285,290,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 862.852.907 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300271312 - G3.0001 | 679,500,000 | 6,795,000 |
| 2 | PP2300271313 - G3.0002 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 3 | PP2300271314 - G3.0003 | 51,948,000 | 519,480 |
| 4 | PP2300271315 - G3.0004 | 198,250,000 | 1,982,500 |
| 5 | PP2300271316 - G3.0005 | 869,050,000 | 8,690,500 |
| 6 | PP2300271317 - G3.0006 | 243,000,000 | 2,430,000 |
| 7 | PP2300271318 - G3.0007 | 505,680,000 | 5,056,800 |
| 8 | PP2300271319 - G3.0008 | 887,040,000 | 8,870,400 |
| 9 | PP2300271320 - G3.0009 | 492,300,000 | 4,923,000 |
| 10 | PP2300271321 - G3.0010 | 205,000,000 | 2,050,000 |
| 11 | PP2300271322 - G3.0011 | 1,305,000,000 | 13,050,000 |
| 12 | PP2300271323 - G3.0012 | 1,201,700,000 | 12,017,000 |
| 13 | PP2300271324 - G3.0013 | 1,135,680,000 | 11,356,800 |
| 14 | PP2300271325 - G3.0014 | 1,975,050,000 | 19,750,500 |
| 15 | PP2300271326 - G3.0015 | 890,400,000 | 8,904,000 |
| 16 | PP2300271327 - G3.0016 | 1,143,750,000 | 11,437,500 |
| 17 | PP2300271328 - G3.0017 | 970,200,000 | 9,702,000 |
| 18 | PP2300271329 - G3.0018 | 1,482,000,000 | 14,820,000 |
| 19 | PP2300271330 - G3.0019 | 298,500,000 | 2,985,000 |
| 20 | PP2300271331 - G3.0020 | 636,636,000 | 6,366,360 |
| 21 | PP2300271332 - G3.0021 | 138,260,000 | 1,382,600 |
| 22 | PP2300271333 - G3.0022 | 75,600,000 | 756,000 |
| 23 | PP2300271334 - G3.0023 | 1,047,600,000 | 10,476,000 |
| 24 | PP2300271335 - G3.0024 | 29,700,000 | 297,000 |
| 25 | PP2300271336 - G3.0025 | 53,475,000 | 534,750 |
| 26 | PP2300271337 - G3.0026 | 245,250,000 | 2,452,500 |
| 27 | PP2300271338 - G3.0027 | 61,845,000 | 618,450 |
| 28 | PP2300271339 - G3.0028 | 155,610,000 | 1,556,100 |
| 29 | PP2300271340 - G3.0029 | 1,080,000,000 | 10,800,000 |
| 30 | PP2300271341 - G3.0030 | 936,000,000 | 9,360,000 |
| 31 | PP2300271342 - G3.0031 | 7,482,300,000 | 74,823,000 |
| 32 | PP2300271343 - G3.0032 | 923,790,000 | 9,237,900 |
| 33 | PP2300271344 - G3.0033 | 920,000,000 | 9,200,000 |
| 34 | PP2300271345 - G3.0034 | 374,000,000 | 3,740,000 |
| 35 | PP2300271346 - G3.0035 | 555,660,000 | 5,556,600 |
| 36 | PP2300271347 - G3.0036 | 621,000,000 | 6,210,000 |
| 37 | PP2300271348 - G3.0037 | 253,000,000 | 2,530,000 |
| 38 | PP2300271349 - G3.0038 | 814,000,000 | 8,140,000 |
| 39 | PP2300271350 - G3.0039 | 401,200,000 | 4,012,000 |
| 40 | PP2300271351 - G3.0040 | 1,575,730,000 | 15,757,300 |
| 41 | PP2300271352 - G3.0041 | 292,400,000 | 2,924,000 |
| 42 | PP2300271353 - G3.0042 | 718,200,000 | 7,182,000 |
| 43 | PP2300271354 - G3.0043 | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 44 | PP2300271355 - G3.0044 | 88,350,000 | 883,500 |
| 45 | PP2300271356 - G3.0045 | 1,716,800,000 | 17,168,000 |
| 46 | PP2300271357 - G3.0046 | 311,220,000 | 3,112,200 |
| 47 | PP2300271358 - G3.0047 | 3,800,000 | 38,000 |
| 48 | PP2300271359 - G3.0048 | 816,000,000 | 8,160,000 |
| 49 | PP2300271360 - G3.0049 | 108,630,000 | 1,086,300 |
| 50 | PP2300271361 - G3.0050 | 17,220,000 | 172,200 |
| 51 | PP2300271362 - G3.0051 | 290,250,000 | 2,902,500 |
| 52 | PP2300271363 - G3.0052 | 70,000,000 | 700,000 |
| 53 | PP2300271364 - G3.0053 | 218,575,000 | 2,185,750 |
| 54 | PP2300271365 - G3.0054 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 55 | PP2300271366 - G3.0055 | 468,000,000 | 4,680,000 |
| 56 | PP2300271367 - G3.0056 | 77,000,000 | 770,000 |
| 57 | PP2300271368 - G3.0057 | 192,500,000 | 1,925,000 |
| 58 | PP2300271369 - G3.0058 | 519,750,000 | 5,197,500 |
| 59 | PP2300271370 - G3.0059 | 155,250,000 | 1,552,500 |
| 60 | PP2300271371 - G3.0060 | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 61 | PP2300271372 - G3.0061 | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 62 | PP2300271373 - G3.0062 | 1,481,400,000 | 14,814,000 |
| 63 | PP2300271374 - G3.0063 | 2,193,303,000 | 21,933,030 |
| 64 | PP2300271375 - G3.0064 | 1,503,000,000 | 15,030,000 |
| 65 | PP2300271376 - G3.0065 | 1,749,600,000 | 17,496,000 |
| 66 | PP2300271377 - G3.0066 | 451,000,000 | 4,510,000 |
| 67 | PP2300271378 - G3.0067 | 5,494,400,000 | 54,944,000 |
| 68 | PP2300271379 - G3.0068 | 1,081,652,000 | 10,816,520 |
| 69 | PP2300271380 - G3.0069 | 1,735,965,000 | 17,359,650 |
| 70 | PP2300271381 - G3.0070 | 475,200,000 | 4,752,000 |
| 71 | PP2300271382 - G3.0071 | 316,680,000 | 3,166,800 |
| 72 | PP2300271383 - G3.0072 | 1,134,000,000 | 11,340,000 |
| 73 | PP2300271384 - G3.0073 | 366,384,000 | 3,663,840 |
| 74 | PP2300271385 - G3.0074 | 1,109,325,000 | 11,093,250 |
| 75 | PP2300271386 - G3.0075 | 217,920,000 | 2,179,200 |
| 76 | PP2300271387 - G3.0076 | 737,000,000 | 7,370,000 |
| 77 | PP2300271388 - G3.0077 | 609,630,000 | 6,096,300 |
| 78 | PP2300271389 - G3.0078 | 5,678,814,200 | 56,788,142 |
| 79 | PP2300271390 - G3.0079 | 2,208,000,000 | 22,080,000 |
| 80 | PP2300271391 - G3.0080 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 81 | PP2300271392 - G3.0081 | 1,255,800,000 | 12,558,000 |
| 82 | PP2300271393 - G3.0082 | 384,120,000 | 3,841,200 |
| 83 | PP2300271394 - G3.0083 | 256,158,000 | 2,561,580 |
| 84 | PP2300271395 - G3.0084 | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 85 | PP2300271396 - G3.0085 | 36,000,000 | 360,000 |
| 86 | PP2300271397 - G3.0086 | 306,000,000 | 3,060,000 |
| 87 | PP2300271398 - G3.0087 | 1,518,720,000 | 15,187,200 |
| 88 | PP2300271399 - G3.0088 | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 89 | PP2300271400 - G3.0089 | 1,347,500,000 | 13,475,000 |
| 90 | PP2300271401 - G3.0090 | 2,505,000,000 | 25,050,000 |
| 91 | PP2300271402 - G3.0091 | 1,891,250,000 | 18,912,500 |
| 92 | PP2300271403 - G3.0092 | 975,000,000 | 9,750,000 |
| 93 | PP2300271404 - G3.0093 | 2,550,000,000 | 25,500,000 |
| 94 | PP2300271405 - G3.0094 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 95 | PP2300271406 - G3.0095 | 308,370,000 | 3,083,700 |
| 96 | PP2300271407 - G3.0096 | 242,000,000 | 2,420,000 |
| 97 | PP2300271408 - G3.0097 | 231,200,000 | 2,312,000 |
| 98 | PP2300271409 - G3.0098 | 107,940,000 | 1,079,400 |
| 99 | PP2300271410 - G3.0099 | 87,780,000 | 877,800 |
| 100 | PP2300271411 - G3.0100 | 184,800,000 | 1,848,000 |
| 101 | PP2300271412 - G3.0101 | 387,600,000 | 3,876,000 |
| 102 | PP2300271413 - G3.0102 | 301,600,000 | 3,016,000 |
| 103 | PP2300271414 - G3.0103 | 235,200,000 | 2,352,000 |
| 104 | PP2300271415 - G3.0104 | 800,530,500 | 8,005,305 |
| 105 | PP2300271416 - G3.0105 | 86,400,000 | 864,000 |
G3.0001 |
|
| Mã phần lô | PP2300271312 |
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0002 |
|
| Mã phần lô | PP2300271313 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0003 |
|
| Mã phần lô | PP2300271314 |
| Giá từng phần lô | 51,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0004 |
|
| Mã phần lô | PP2300271315 |
| Giá từng phần lô | 198,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0005 |
|
| Mã phần lô | PP2300271316 |
| Giá từng phần lô | 869,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,690,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0006 |
|
| Mã phần lô | PP2300271317 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0007 |
|
| Mã phần lô | PP2300271318 |
| Giá từng phần lô | 505,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,056,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0008 |
|
| Mã phần lô | PP2300271319 |
| Giá từng phần lô | 887,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,870,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0009 |
|
| Mã phần lô | PP2300271320 |
| Giá từng phần lô | 492,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0010 |
|
| Mã phần lô | PP2300271321 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0011 |
|
| Mã phần lô | PP2300271322 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0012 |
|
| Mã phần lô | PP2300271323 |
| Giá từng phần lô | 1,201,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0013 |
|
| Mã phần lô | PP2300271324 |
| Giá từng phần lô | 1,135,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,356,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0014 |
|
| Mã phần lô | PP2300271325 |
| Giá từng phần lô | 1,975,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0015 |
|
| Mã phần lô | PP2300271326 |
| Giá từng phần lô | 890,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0016 |
|
| Mã phần lô | PP2300271327 |
| Giá từng phần lô | 1,143,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0017 |
|
| Mã phần lô | PP2300271328 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0018 |
|
| Mã phần lô | PP2300271329 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0019 |
|
| Mã phần lô | PP2300271330 |
| Giá từng phần lô | 298,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0020 |
|
| Mã phần lô | PP2300271331 |
| Giá từng phần lô | 636,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,366,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0021 |
|
| Mã phần lô | PP2300271332 |
| Giá từng phần lô | 138,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0022 |
|
| Mã phần lô | PP2300271333 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0023 |
|
| Mã phần lô | PP2300271334 |
| Giá từng phần lô | 1,047,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0024 |
|
| Mã phần lô | PP2300271335 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0025 |
|
| Mã phần lô | PP2300271336 |
| Giá từng phần lô | 53,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0026 |
|
| Mã phần lô | PP2300271337 |
| Giá từng phần lô | 245,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0027 |
|
| Mã phần lô | PP2300271338 |
| Giá từng phần lô | 61,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0028 |
|
| Mã phần lô | PP2300271339 |
| Giá từng phần lô | 155,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0029 |
|
| Mã phần lô | PP2300271340 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0030 |
|
| Mã phần lô | PP2300271341 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0031 |
|
| Mã phần lô | PP2300271342 |
| Giá từng phần lô | 7,482,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0032 |
|
| Mã phần lô | PP2300271343 |
| Giá từng phần lô | 923,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0033 |
|
| Mã phần lô | PP2300271344 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0034 |
|
| Mã phần lô | PP2300271345 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0035 |
|
| Mã phần lô | PP2300271346 |
| Giá từng phần lô | 555,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0036 |
|
| Mã phần lô | PP2300271347 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0037 |
|
| Mã phần lô | PP2300271348 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0038 |
|
| Mã phần lô | PP2300271349 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0039 |
|
| Mã phần lô | PP2300271350 |
| Giá từng phần lô | 401,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0040 |
|
| Mã phần lô | PP2300271351 |
| Giá từng phần lô | 1,575,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,757,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0041 |
|
| Mã phần lô | PP2300271352 |
| Giá từng phần lô | 292,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0042 |
|
| Mã phần lô | PP2300271353 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0043 |
|
| Mã phần lô | PP2300271354 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0044 |
|
| Mã phần lô | PP2300271355 |
| Giá từng phần lô | 88,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0045 |
|
| Mã phần lô | PP2300271356 |
| Giá từng phần lô | 1,716,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0046 |
|
| Mã phần lô | PP2300271357 |
| Giá từng phần lô | 311,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0047 |
|
| Mã phần lô | PP2300271358 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0048 |
|
| Mã phần lô | PP2300271359 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0049 |
|
| Mã phần lô | PP2300271360 |
| Giá từng phần lô | 108,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0050 |
|
| Mã phần lô | PP2300271361 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0051 |
|
| Mã phần lô | PP2300271362 |
| Giá từng phần lô | 290,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0052 |
|
| Mã phần lô | PP2300271363 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0053 |
|
| Mã phần lô | PP2300271364 |
| Giá từng phần lô | 218,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0054 |
|
| Mã phần lô | PP2300271365 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0055 |
|
| Mã phần lô | PP2300271366 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0056 |
|
| Mã phần lô | PP2300271367 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0057 |
|
| Mã phần lô | PP2300271368 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0058 |
|
| Mã phần lô | PP2300271369 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0059 |
|
| Mã phần lô | PP2300271370 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0060 |
|
| Mã phần lô | PP2300271371 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0061 |
|
| Mã phần lô | PP2300271372 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0062 |
|
| Mã phần lô | PP2300271373 |
| Giá từng phần lô | 1,481,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0063 |
|
| Mã phần lô | PP2300271374 |
| Giá từng phần lô | 2,193,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,933,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0064 |
|
| Mã phần lô | PP2300271375 |
| Giá từng phần lô | 1,503,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0065 |
|
| Mã phần lô | PP2300271376 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0066 |
|
| Mã phần lô | PP2300271377 |
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0067 |
|
| Mã phần lô | PP2300271378 |
| Giá từng phần lô | 5,494,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0068 |
|
| Mã phần lô | PP2300271379 |
| Giá từng phần lô | 1,081,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,816,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0069 |
|
| Mã phần lô | PP2300271380 |
| Giá từng phần lô | 1,735,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,359,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0070 |
|
| Mã phần lô | PP2300271381 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0071 |
|
| Mã phần lô | PP2300271382 |
| Giá từng phần lô | 316,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0072 |
|
| Mã phần lô | PP2300271383 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0073 |
|
| Mã phần lô | PP2300271384 |
| Giá từng phần lô | 366,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,663,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0074 |
|
| Mã phần lô | PP2300271385 |
| Giá từng phần lô | 1,109,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,093,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0075 |
|
| Mã phần lô | PP2300271386 |
| Giá từng phần lô | 217,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0076 |
|
| Mã phần lô | PP2300271387 |
| Giá từng phần lô | 737,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0077 |
|
| Mã phần lô | PP2300271388 |
| Giá từng phần lô | 609,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,096,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0078 |
|
| Mã phần lô | PP2300271389 |
| Giá từng phần lô | 5,678,814,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,788,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0079 |
|
| Mã phần lô | PP2300271390 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0080 |
|
| Mã phần lô | PP2300271391 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0081 |
|
| Mã phần lô | PP2300271392 |
| Giá từng phần lô | 1,255,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0082 |
|
| Mã phần lô | PP2300271393 |
| Giá từng phần lô | 384,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,841,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0083 |
|
| Mã phần lô | PP2300271394 |
| Giá từng phần lô | 256,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0084 |
|
| Mã phần lô | PP2300271395 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0085 |
|
| Mã phần lô | PP2300271396 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0086 |
|
| Mã phần lô | PP2300271397 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0087 |
|
| Mã phần lô | PP2300271398 |
| Giá từng phần lô | 1,518,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0088 |
|
| Mã phần lô | PP2300271399 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0089 |
|
| Mã phần lô | PP2300271400 |
| Giá từng phần lô | 1,347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0090 |
|
| Mã phần lô | PP2300271401 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0091 |
|
| Mã phần lô | PP2300271402 |
| Giá từng phần lô | 1,891,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0092 |
|
| Mã phần lô | PP2300271403 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0093 |
|
| Mã phần lô | PP2300271404 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0094 |
|
| Mã phần lô | PP2300271405 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0095 |
|
| Mã phần lô | PP2300271406 |
| Giá từng phần lô | 308,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0096 |
|
| Mã phần lô | PP2300271407 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0097 |
|
| Mã phần lô | PP2300271408 |
| Giá từng phần lô | 231,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0098 |
|
| Mã phần lô | PP2300271409 |
| Giá từng phần lô | 107,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0099 |
|
| Mã phần lô | PP2300271410 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0100 |
|
| Mã phần lô | PP2300271411 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0101 |
|
| Mã phần lô | PP2300271412 |
| Giá từng phần lô | 387,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0102 |
|
| Mã phần lô | PP2300271413 |
| Giá từng phần lô | 301,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0103 |
|
| Mã phần lô | PP2300271414 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0104 |
|
| Mã phần lô | PP2300271415 |
| Giá từng phần lô | 800,530,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,005,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
G3.0105 |
|
| Mã phần lô | PP2300271416 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi