Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300180632-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2023 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300124156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 86,285,290,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 862.852.907 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300271312 - G3.0001 679,500,000 6,795,000
2 PP2300271313 - G3.0002 147,000,000 1,470,000
3 PP2300271314 - G3.0003 51,948,000 519,480
4 PP2300271315 - G3.0004 198,250,000 1,982,500
5 PP2300271316 - G3.0005 869,050,000 8,690,500
6 PP2300271317 - G3.0006 243,000,000 2,430,000
7 PP2300271318 - G3.0007 505,680,000 5,056,800
8 PP2300271319 - G3.0008 887,040,000 8,870,400
9 PP2300271320 - G3.0009 492,300,000 4,923,000
10 PP2300271321 - G3.0010 205,000,000 2,050,000
11 PP2300271322 - G3.0011 1,305,000,000 13,050,000
12 PP2300271323 - G3.0012 1,201,700,000 12,017,000
13 PP2300271324 - G3.0013 1,135,680,000 11,356,800
14 PP2300271325 - G3.0014 1,975,050,000 19,750,500
15 PP2300271326 - G3.0015 890,400,000 8,904,000
16 PP2300271327 - G3.0016 1,143,750,000 11,437,500
17 PP2300271328 - G3.0017 970,200,000 9,702,000
18 PP2300271329 - G3.0018 1,482,000,000 14,820,000
19 PP2300271330 - G3.0019 298,500,000 2,985,000
20 PP2300271331 - G3.0020 636,636,000 6,366,360
21 PP2300271332 - G3.0021 138,260,000 1,382,600
22 PP2300271333 - G3.0022 75,600,000 756,000
23 PP2300271334 - G3.0023 1,047,600,000 10,476,000
24 PP2300271335 - G3.0024 29,700,000 297,000
25 PP2300271336 - G3.0025 53,475,000 534,750
26 PP2300271337 - G3.0026 245,250,000 2,452,500
27 PP2300271338 - G3.0027 61,845,000 618,450
28 PP2300271339 - G3.0028 155,610,000 1,556,100
29 PP2300271340 - G3.0029 1,080,000,000 10,800,000
30 PP2300271341 - G3.0030 936,000,000 9,360,000
31 PP2300271342 - G3.0031 7,482,300,000 74,823,000
32 PP2300271343 - G3.0032 923,790,000 9,237,900
33 PP2300271344 - G3.0033 920,000,000 9,200,000
34 PP2300271345 - G3.0034 374,000,000 3,740,000
35 PP2300271346 - G3.0035 555,660,000 5,556,600
36 PP2300271347 - G3.0036 621,000,000 6,210,000
37 PP2300271348 - G3.0037 253,000,000 2,530,000
38 PP2300271349 - G3.0038 814,000,000 8,140,000
39 PP2300271350 - G3.0039 401,200,000 4,012,000
40 PP2300271351 - G3.0040 1,575,730,000 15,757,300
41 PP2300271352 - G3.0041 292,400,000 2,924,000
42 PP2300271353 - G3.0042 718,200,000 7,182,000
43 PP2300271354 - G3.0043 441,000,000 4,410,000
44 PP2300271355 - G3.0044 88,350,000 883,500
45 PP2300271356 - G3.0045 1,716,800,000 17,168,000
46 PP2300271357 - G3.0046 311,220,000 3,112,200
47 PP2300271358 - G3.0047 3,800,000 38,000
48 PP2300271359 - G3.0048 816,000,000 8,160,000
49 PP2300271360 - G3.0049 108,630,000 1,086,300
50 PP2300271361 - G3.0050 17,220,000 172,200
51 PP2300271362 - G3.0051 290,250,000 2,902,500
52 PP2300271363 - G3.0052 70,000,000 700,000
53 PP2300271364 - G3.0053 218,575,000 2,185,750
54 PP2300271365 - G3.0054 108,000,000 1,080,000
55 PP2300271366 - G3.0055 468,000,000 4,680,000
56 PP2300271367 - G3.0056 77,000,000 770,000
57 PP2300271368 - G3.0057 192,500,000 1,925,000
58 PP2300271369 - G3.0058 519,750,000 5,197,500
59 PP2300271370 - G3.0059 155,250,000 1,552,500
60 PP2300271371 - G3.0060 264,600,000 2,646,000
61 PP2300271372 - G3.0061 472,500,000 4,725,000
62 PP2300271373 - G3.0062 1,481,400,000 14,814,000
63 PP2300271374 - G3.0063 2,193,303,000 21,933,030
64 PP2300271375 - G3.0064 1,503,000,000 15,030,000
65 PP2300271376 - G3.0065 1,749,600,000 17,496,000
66 PP2300271377 - G3.0066 451,000,000 4,510,000
67 PP2300271378 - G3.0067 5,494,400,000 54,944,000
68 PP2300271379 - G3.0068 1,081,652,000 10,816,520
69 PP2300271380 - G3.0069 1,735,965,000 17,359,650
70 PP2300271381 - G3.0070 475,200,000 4,752,000
71 PP2300271382 - G3.0071 316,680,000 3,166,800
72 PP2300271383 - G3.0072 1,134,000,000 11,340,000
73 PP2300271384 - G3.0073 366,384,000 3,663,840
74 PP2300271385 - G3.0074 1,109,325,000 11,093,250
75 PP2300271386 - G3.0075 217,920,000 2,179,200
76 PP2300271387 - G3.0076 737,000,000 7,370,000
77 PP2300271388 - G3.0077 609,630,000 6,096,300
78 PP2300271389 - G3.0078 5,678,814,200 56,788,142
79 PP2300271390 - G3.0079 2,208,000,000 22,080,000
80 PP2300271391 - G3.0080 380,000,000 3,800,000
81 PP2300271392 - G3.0081 1,255,800,000 12,558,000
82 PP2300271393 - G3.0082 384,120,000 3,841,200
83 PP2300271394 - G3.0083 256,158,000 2,561,580
84 PP2300271395 - G3.0084 118,800,000 1,188,000
85 PP2300271396 - G3.0085 36,000,000 360,000
86 PP2300271397 - G3.0086 306,000,000 3,060,000
87 PP2300271398 - G3.0087 1,518,720,000 15,187,200
88 PP2300271399 - G3.0088 472,500,000 4,725,000
89 PP2300271400 - G3.0089 1,347,500,000 13,475,000
90 PP2300271401 - G3.0090 2,505,000,000 25,050,000
91 PP2300271402 - G3.0091 1,891,250,000 18,912,500
92 PP2300271403 - G3.0092 975,000,000 9,750,000
93 PP2300271404 - G3.0093 2,550,000,000 25,500,000
94 PP2300271405 - G3.0094 360,000,000 3,600,000
95 PP2300271406 - G3.0095 308,370,000 3,083,700
96 PP2300271407 - G3.0096 242,000,000 2,420,000
97 PP2300271408 - G3.0097 231,200,000 2,312,000
98 PP2300271409 - G3.0098 107,940,000 1,079,400
99 PP2300271410 - G3.0099 87,780,000 877,800
100 PP2300271411 - G3.0100 184,800,000 1,848,000
101 PP2300271412 - G3.0101 387,600,000 3,876,000
102 PP2300271413 - G3.0102 301,600,000 3,016,000
103 PP2300271414 - G3.0103 235,200,000 2,352,000
104 PP2300271415 - G3.0104 800,530,500 8,005,305
105 PP2300271416 - G3.0105 86,400,000 864,000
G3.0001
Mã phần lô PP2300271312
Giá từng phần lô 679,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0002
Mã phần lô PP2300271313
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0003
Mã phần lô PP2300271314
Giá từng phần lô 51,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0004
Mã phần lô PP2300271315
Giá từng phần lô 198,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0005
Mã phần lô PP2300271316
Giá từng phần lô 869,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0006
Mã phần lô PP2300271317
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0007
Mã phần lô PP2300271318
Giá từng phần lô 505,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,056,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0008
Mã phần lô PP2300271319
Giá từng phần lô 887,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0009
Mã phần lô PP2300271320
Giá từng phần lô 492,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0010
Mã phần lô PP2300271321
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0011
Mã phần lô PP2300271322
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0012
Mã phần lô PP2300271323
Giá từng phần lô 1,201,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0013
Mã phần lô PP2300271324
Giá từng phần lô 1,135,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,356,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0014
Mã phần lô PP2300271325
Giá từng phần lô 1,975,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0015
Mã phần lô PP2300271326
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0016
Mã phần lô PP2300271327
Giá từng phần lô 1,143,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0017
Mã phần lô PP2300271328
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0018
Mã phần lô PP2300271329
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0019
Mã phần lô PP2300271330
Giá từng phần lô 298,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0020
Mã phần lô PP2300271331
Giá từng phần lô 636,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0021
Mã phần lô PP2300271332
Giá từng phần lô 138,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0022
Mã phần lô PP2300271333
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0023
Mã phần lô PP2300271334
Giá từng phần lô 1,047,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0024
Mã phần lô PP2300271335
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0025
Mã phần lô PP2300271336
Giá từng phần lô 53,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0026
Mã phần lô PP2300271337
Giá từng phần lô 245,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0027
Mã phần lô PP2300271338
Giá từng phần lô 61,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0028
Mã phần lô PP2300271339
Giá từng phần lô 155,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0029
Mã phần lô PP2300271340
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0030
Mã phần lô PP2300271341
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0031
Mã phần lô PP2300271342
Giá từng phần lô 7,482,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0032
Mã phần lô PP2300271343
Giá từng phần lô 923,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,237,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0033
Mã phần lô PP2300271344
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0034
Mã phần lô PP2300271345
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0035
Mã phần lô PP2300271346
Giá từng phần lô 555,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0036
Mã phần lô PP2300271347
Giá từng phần lô 621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0037
Mã phần lô PP2300271348
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0038
Mã phần lô PP2300271349
Giá từng phần lô 814,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0039
Mã phần lô PP2300271350
Giá từng phần lô 401,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0040
Mã phần lô PP2300271351
Giá từng phần lô 1,575,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,757,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0041
Mã phần lô PP2300271352
Giá từng phần lô 292,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0042
Mã phần lô PP2300271353
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0043
Mã phần lô PP2300271354
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0044
Mã phần lô PP2300271355
Giá từng phần lô 88,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0045
Mã phần lô PP2300271356
Giá từng phần lô 1,716,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0046
Mã phần lô PP2300271357
Giá từng phần lô 311,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0047
Mã phần lô PP2300271358
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0048
Mã phần lô PP2300271359
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0049
Mã phần lô PP2300271360
Giá từng phần lô 108,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0050
Mã phần lô PP2300271361
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0051
Mã phần lô PP2300271362
Giá từng phần lô 290,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0052
Mã phần lô PP2300271363
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0053
Mã phần lô PP2300271364
Giá từng phần lô 218,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0054
Mã phần lô PP2300271365
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0055
Mã phần lô PP2300271366
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0056
Mã phần lô PP2300271367
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0057
Mã phần lô PP2300271368
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0058
Mã phần lô PP2300271369
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0059
Mã phần lô PP2300271370
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0060
Mã phần lô PP2300271371
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0061
Mã phần lô PP2300271372
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0062
Mã phần lô PP2300271373
Giá từng phần lô 1,481,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0063
Mã phần lô PP2300271374
Giá từng phần lô 2,193,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,933,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0064
Mã phần lô PP2300271375
Giá từng phần lô 1,503,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0065
Mã phần lô PP2300271376
Giá từng phần lô 1,749,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0066
Mã phần lô PP2300271377
Giá từng phần lô 451,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0067
Mã phần lô PP2300271378
Giá từng phần lô 5,494,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0068
Mã phần lô PP2300271379
Giá từng phần lô 1,081,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,816,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0069
Mã phần lô PP2300271380
Giá từng phần lô 1,735,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,359,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0070
Mã phần lô PP2300271381
Giá từng phần lô 475,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0071
Mã phần lô PP2300271382
Giá từng phần lô 316,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0072
Mã phần lô PP2300271383
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0073
Mã phần lô PP2300271384
Giá từng phần lô 366,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0074
Mã phần lô PP2300271385
Giá từng phần lô 1,109,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,093,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0075
Mã phần lô PP2300271386
Giá từng phần lô 217,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0076
Mã phần lô PP2300271387
Giá từng phần lô 737,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0077
Mã phần lô PP2300271388
Giá từng phần lô 609,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0078
Mã phần lô PP2300271389
Giá từng phần lô 5,678,814,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,788,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0079
Mã phần lô PP2300271390
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0080
Mã phần lô PP2300271391
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0081
Mã phần lô PP2300271392
Giá từng phần lô 1,255,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0082
Mã phần lô PP2300271393
Giá từng phần lô 384,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0083
Mã phần lô PP2300271394
Giá từng phần lô 256,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0084
Mã phần lô PP2300271395
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0085
Mã phần lô PP2300271396
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0086
Mã phần lô PP2300271397
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0087
Mã phần lô PP2300271398
Giá từng phần lô 1,518,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0088
Mã phần lô PP2300271399
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0089
Mã phần lô PP2300271400
Giá từng phần lô 1,347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0090
Mã phần lô PP2300271401
Giá từng phần lô 2,505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0091
Mã phần lô PP2300271402
Giá từng phần lô 1,891,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0092
Mã phần lô PP2300271403
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0093
Mã phần lô PP2300271404
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0094
Mã phần lô PP2300271405
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0095
Mã phần lô PP2300271406
Giá từng phần lô 308,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0096
Mã phần lô PP2300271407
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0097
Mã phần lô PP2300271408
Giá từng phần lô 231,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0098
Mã phần lô PP2300271409
Giá từng phần lô 107,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0099
Mã phần lô PP2300271410
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0100
Mã phần lô PP2300271411
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0101
Mã phần lô PP2300271412
Giá từng phần lô 387,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0102
Mã phần lô PP2300271413
Giá từng phần lô 301,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0103
Mã phần lô PP2300271414
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0104
Mã phần lô PP2300271415
Giá từng phần lô 800,530,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,005,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
G3.0105
Mã phần lô PP2300271416
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->