Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300344583-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300239896
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 8,515,322,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85.178.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300475838 - Celecoxib 49,500,000 495,000
2 PP2300475839 - Celecoxib 41,880,000 419,000
3 PP2300475840 - Natri aescin 36,000,000 360,000
4 PP2300475841 - Colchicin 3,825,000 39,000
5 PP2300475842 - Allopurunol 8,750,000 88,000
6 PP2300475843 - Glucosamin sulfat 127,200,000 1,272,000
7 PP2300475844 - Glucosamin sulfat/ hydroclorid 27,480,000 275,000
8 PP2300475845 - Fexofenadin hydroclorid 4,640,000 47,000
9 PP2300475846 - Fexofenadin hydroclorid 37,500,000 375,000
10 PP2300475847 - Amoxicilin + Acid clavulanic 42,750,000 428,000
11 PP2300475848 - Amoxicilin + Acid clavulanic 156,800,000 1,568,000
12 PP2300475849 - Cefadroxil 53,760,000 538,000
13 PP2300475850 - Cefpodoxim 110,250,000 1,103,000
14 PP2300475851 - Gentamicin 997,500 10,000
15 PP2300475852 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason 74,000,000 740,000
16 PP2300475853 - Tobramycin ( dưới dạng Tobramycin sulfat) 2,719,000 28,000
17 PP2300475854 - Tobramycin + Dexamethason 6,720,000 68,000
18 PP2300475855 - Spiramycin + Metronidazol 39,800,000 398,000
19 PP2300475856 - Ofloxacin 3,120,000 32,000
20 PP2300475857 - Tetracyclin hydroclorid 1,750,000 18,000
21 PP2300475858 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 35,500,000 355,000
22 PP2300475859 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 28,500,000 285,000
23 PP2300475860 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B 19,950,000 200,000
24 PP2300475861 - Flunarizin 7,140,000 72,000
25 PP2300475862 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 58,000,000 580,000
26 PP2300475863 - Nicorandil 88,200,000 882,000
27 PP2300475864 - Nicorandil 59,640,000 597,000
28 PP2300475865 - Trimetazidine dihydrochloride 56,700,000 567,000
29 PP2300475866 - Trimetazidine dihydrochloride 6,000,000 60,000
30 PP2300475867 - Trimetazidine dihydrochloride 12,000,000 120,000
31 PP2300475868 - Amlodipin 33,500,000 335,000
32 PP2300475869 - Amlodipin 13,520,000 136,000
33 PP2300475870 - Amlodipin( dướidạng Amlodipine besilate) + Losartan kali 408,000,000 4,080,000
34 PP2300475871 - Bisoprolol fumarate 36,000,000 360,000
35 PP2300475872 - Bisoprolol fumarate 9,000,000 90,000
36 PP2300475873 - Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid 66,000,000 660,000
37 PP2300475874 - Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid 48,000,000 480,000
38 PP2300475875 - Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid 223,440,000 2,235,000
39 PP2300475876 - Candesartan cilexetil 22,365,000 224,000
40 PP2300475877 - Candesartan cilexetil 45,000,000 450,000
41 PP2300475878 - Enalapril maleat + hydrochlorothiazide 140,000,000 1,400,000
42 PP2300475879 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazide 186,000,000 1,860,000
43 PP2300475880 - Enalapril maleat ;Hydroclorothiazid 18,500,000 185,000
44 PP2300475881 - Enalapril maleate+ Hydrochlorothiazide 77,000,000 770,000
45 PP2300475882 - Felodipin 68,400,000 684,000
46 PP2300475883 - Felodipin 52,500,000 525,000
47 PP2300475884 - Irbesartan 14,800,000 148,000
48 PP2300475885 - Lisinopril 4,700,000 47,000
49 PP2300475886 - Lisinopril 60,000,000 600,000
50 PP2300475887 - Lisinopril 48,000,000 480,000
51 PP2300475888 - Losartan kali 13,600,000 136,000
52 PP2300475889 - Losartan kali 88,000,000 880,000
53 PP2300475890 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid 37,800,000 378,000
54 PP2300475891 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid 59,850,000 599,000
55 PP2300475892 - Losartan kali+ Hydroclorothiazid 43,400,000 434,000
56 PP2300475893 - Quinapril 95,000,000 950,000
57 PP2300475894 - Ramipril 99,000,000 990,000
58 PP2300475895 - Ramipril 71,820,000 719,000
59 PP2300475896 - Ramipril 79,800,000 798,000
60 PP2300475897 - Telmisartan 31,375,000 314,000
61 PP2300475898 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 3,400,000 34,000
62 PP2300475899 - Atorvastatin 24,500,000 245,000
63 PP2300475900 - Lovastatin 63,000,000 630,000
64 PP2300475901 - Rosuvastatin 21,700,000 217,000
65 PP2300475902 - Pravastatin natri 83,160,000 832,000
66 PP2300475903 - Fusidicacid + betamethason 19,800,000 198,000
67 PP2300475904 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 7,350,000 74,000
68 PP2300475905 - Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat 63,800,000 638,000
69 PP2300475906 - Magnesi trisilicat khan+Nhôm hydroxyd 50,000,000 500,000
70 PP2300475907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 97,500,000 975,000
71 PP2300475908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 119,700,000 1,197,000
72 PP2300475909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 21,000,000 210,000
73 PP2300475910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 17,010,000 171,000
74 PP2300475911 - Omeprazole 20,510,000 206,000
75 PP2300475912 - Esomeprazol 38,850,000 389,000
76 PP2300475913 - Alverincitrat+ Simethicon 50,000,000 500,000
77 PP2300475914 - Drotaverin hydroclorid 34,020,000 341,000
78 PP2300475915 - Drotaverin hydroclorid 42,000,000 420,000
79 PP2300475916 - Drotaverin hydroclorid 7,400,000 74,000
80 PP2300475917 - Papaverin hydroclorid 9,240,000 93,000
81 PP2300475918 - Bacillussubtilis 45,000,000 450,000
82 PP2300475919 - Diosmectit 22,225,000 223,000
83 PP2300475920 - Saccharomyces boulardii 65,000,000 650,000
84 PP2300475921 - Simethicon 17,800,000 178,000
85 PP2300475922 - Beclomethasondipropionat 28,000,000 280,000
86 PP2300475923 - Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymycin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); 37,000,000 370,000
87 PP2300475924 - Sulfadiazin bạc 2,985,000 30,000
88 PP2300475925 - Betamethason 94,500,000 945,000
89 PP2300475926 - Clobetason propionat 1,050,000 11,000
90 PP2300475927 - Acarbose 80,000,000 800,000
91 PP2300475928 - Acarbose 52,400,000 524,000
92 PP2300475929 - Metformin hydroclorid+ Glibenclamid 104,000,000 1,040,000
93 PP2300475930 - Metformin hydroclorid+ Glibenclamid 40,000,000 400,000
94 PP2300475931 - Metformin HCL + Glibenclamid 63,000,000 630,000
95 PP2300475932 - Gliclazid 149,400,000 1,494,000
96 PP2300475933 - Gliclazid 47,810,000 479,000
97 PP2300475934 - Gliclazid + Metformin Hydrocholoride 113,100,000 1,131,000
98 PP2300475935 - Gliclazid + Metformin Hydrocholoride 128,000,000 1,280,000
99 PP2300475936 - Glimepirid 18,800,000 188,000
100 PP2300475937 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 120,000,000 1,200,000
101 PP2300475938 - Insulin người trộn, hỗn hợp 663,000,000 6,630,000
102 PP2300475939 - Insulin người trộn, hỗn hợp 227,500,000 2,275,000
103 PP2300475940 - Metformin hydrochlorid 17,000,000 170,000
104 PP2300475941 - Metformin hydrochlorid 114,000,000 1,140,000
105 PP2300475942 - Metformin hydroclorid 68,460,000 685,000
106 PP2300475943 - Levothyroxin 10,700,000 107,000
107 PP2300475944 - Levothyroxin ( natri) 4,116,000 42,000
108 PP2300475945 - Acetyl leucin 119,700,000 1,197,000
109 PP2300475946 - Acetyl leucin 132,000,000 1,320,000
110 PP2300475947 - Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium 239,400,000 2,394,000
111 PP2300475948 - Diazepam 2,520,000 26,000
112 PP2300475949 - Piracetam 88,200,000 882,000
113 PP2300475950 - Piracetam 219,600,000 2,196,000
114 PP2300475951 - Piracetam 46,200,000 462,000
115 PP2300475952 - Ambroxol hydroclorid 210,000,000 2,100,000
116 PP2300475953 - Ambroxol hydroclorid 60,000,000 600,000
117 PP2300475954 - Carbocistein 36,000,000 360,000
118 PP2300475955 - Carbocistein 49,140,000 492,000
119 PP2300475956 - Calci Carbonat + VitaminD3 19,950,000 200,000
120 PP2300475957 - Calci carbonat + VitaminD3 29,925,000 300,000
121 PP2300475958 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 53,550,000 536,000
122 PP2300475959 - VitaminA + VitaminD3 11,980,000 120,000
123 PP2300475960 - VitaminA+ vitaminD3 4,725,000 48,000
124 PP2300475961 - VitaminB1 31,500,000 315,000
125 PP2300475962 - VitaminB6 23,000,000 230,000
126 PP2300475963 - VitaminB1 + B6 + B12 116,000,000 1,160,000
127 PP2300475964 - VitaminB1 + B6 + B12 143,000,000 1,430,000
128 PP2300475965 - VitaminB6 + magnesilactat 2,205,000 23,000
129 PP2300475966 - VitaminB12 (Cyanocobamin hydroxocobalamin) 122,000,000 1,220,000
130 PP2300475967 - VitaminB1 + B6 + B12 73,000,000 730,000
131 PP2300475968 - Thiocolchicosid 157,500,000 1,575,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300475838
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300475839
Giá từng phần lô 41,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri aescin
Mã phần lô PP2300475840
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300475841
Giá từng phần lô 3,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurunol
Mã phần lô PP2300475842
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2300475843
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat/ hydroclorid
Mã phần lô PP2300475844
Giá từng phần lô 27,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475845
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475846
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300475847
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300475848
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300475849
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300475850
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300475851
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
Mã phần lô PP2300475852
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin ( dưới dạng Tobramycin sulfat)
Mã phần lô PP2300475853
Giá từng phần lô 2,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300475854
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300475855
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300475856
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475857
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300475858
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300475859
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2300475860
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300475861
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300475862
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300475863
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300475864
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300475865
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300475866
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300475867
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300475868
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300475869
Giá từng phần lô 13,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin( dướidạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
Mã phần lô PP2300475870
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300475871
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300475872
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300475873
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300475874
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300475875
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2300475876
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2300475877
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril maleat + hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300475878
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300475879
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril maleat ;Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300475880
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril maleate+ Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300475881
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300475882
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300475883
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300475884
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300475885
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300475886
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300475887
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan kali
Mã phần lô PP2300475888
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan kali
Mã phần lô PP2300475889
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300475890
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300475891
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan kali+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300475892
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quinapril
Mã phần lô PP2300475893
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300475894
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300475895
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300475896
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300475897
Giá từng phần lô 31,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300475898
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300475899
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300475900
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300475901
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2300475902
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300475903
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300475904
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat
Mã phần lô PP2300475905
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi trisilicat khan+Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300475906
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300475907
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300475908
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300475909
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300475910
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazole
Mã phần lô PP2300475911
Giá từng phần lô 20,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300475912
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat+ Simethicon
Mã phần lô PP2300475913
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475914
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475915
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475916
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475917
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300475918
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300475919
Giá từng phần lô 22,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300475920
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300475921
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclomethasondipropionat
Mã phần lô PP2300475922
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymycin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat);
Mã phần lô PP2300475923
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300475924
Giá từng phần lô 2,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300475925
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetason propionat
Mã phần lô PP2300475926
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300475927
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300475928
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid+ Glibenclamid
Mã phần lô PP2300475929
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid+ Glibenclamid
Mã phần lô PP2300475930
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin HCL + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300475931
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300475932
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300475933
Giá từng phần lô 47,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + Metformin Hydrocholoride
Mã phần lô PP2300475934
Giá từng phần lô 113,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + Metformin Hydrocholoride
Mã phần lô PP2300475935
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300475936
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300475937
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300475938
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300475939
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300475940
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300475941
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300475942
Giá từng phần lô 68,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300475943
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin ( natri)
Mã phần lô PP2300475944
Giá từng phần lô 4,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300475945
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300475946
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidinmonophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
Mã phần lô PP2300475947
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300475948
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300475949
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300475950
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300475951
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300475952
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300475953
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300475954
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300475955
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci Carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300475956
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300475957
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300475958
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + VitaminD3
Mã phần lô PP2300475959
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA+ vitaminD3
Mã phần lô PP2300475960
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300475961
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300475962
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300475963
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300475964
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300475965
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (Cyanocobamin hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300475966
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300475967
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300475968
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->