Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300350458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300239896 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 8,515,322,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85.178.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300482148 - KH1391.001 | 49,500,000 | 495,000 |
| 2 | PP2300482149 - KH1391.002 | 41,880,000 | 419,000 |
| 3 | PP2300482150 - KH1391.003 | 36,000,000 | 360,000 |
| 4 | PP2300482151 - KH1391.004 | 3,825,000 | 39,000 |
| 5 | PP2300482152 - KH1391.005 | 8,750,000 | 88,000 |
| 6 | PP2300482153 - KH1391.006 | 127,200,000 | 1,272,000 |
| 7 | PP2300482154 - KH1391.007 | 27,480,000 | 275,000 |
| 8 | PP2300482155 - KH1391.008 | 4,640,000 | 47,000 |
| 9 | PP2300482156 - KH1391.009 | 37,500,000 | 375,000 |
| 10 | PP2300482157 - KH1391.010 | 42,750,000 | 428,000 |
| 11 | PP2300482158 - KH1391.011 | 156,800,000 | 1,568,000 |
| 12 | PP2300482159 - KH1391.012 | 53,760,000 | 538,000 |
| 13 | PP2300482160 - KH1391.013 | 110,250,000 | 1,103,000 |
| 14 | PP2300482161 - KH1391.014 | 997,500 | 10,000 |
| 15 | PP2300482162 - KH1391.015 | 74,000,000 | 740,000 |
| 16 | PP2300482163 - KH1391.016 | 2,719,000 | 28,000 |
| 17 | PP2300482164 - KH1391.017 | 6,720,000 | 68,000 |
| 18 | PP2300482165 - KH1391.018 | 39,800,000 | 398,000 |
| 19 | PP2300482166 - KH1391.019 | 3,120,000 | 32,000 |
| 20 | PP2300482167 - KH1391.020 | 1,750,000 | 18,000 |
| 21 | PP2300482168 - KH1391.021 | 35,500,000 | 355,000 |
| 22 | PP2300482169 - KH1391.022 | 28,500,000 | 285,000 |
| 23 | PP2300482170 - KH1391.023 | 19,950,000 | 200,000 |
| 24 | PP2300482171 - KH1391.024 | 7,140,000 | 72,000 |
| 25 | PP2300482172 - KH1391.025 | 58,000,000 | 580,000 |
| 26 | PP2300482173 - KH1391.026 | 88,200,000 | 882,000 |
| 27 | PP2300482174 - KH1391.027 | 59,640,000 | 597,000 |
| 28 | PP2300482175 - KH1391.028 | 56,700,000 | 567,000 |
| 29 | PP2300482176 - KH1391.029 | 6,000,000 | 60,000 |
| 30 | PP2300482177 - KH1391.030 | 12,000,000 | 120,000 |
| 31 | PP2300482178 - KH1391.031 | 33,500,000 | 335,000 |
| 32 | PP2300482179 - KH1391.032 | 13,520,000 | 136,000 |
| 33 | PP2300482180 - KH1391.033 | 408,000,000 | 4,080,000 |
| 34 | PP2300482181 - KH1391.034 | 36,000,000 | 360,000 |
| 35 | PP2300482182 - KH1391.035 | 9,000,000 | 90,000 |
| 36 | PP2300482183 - KH1391.036 | 66,000,000 | 660,000 |
| 37 | PP2300482184 - KH1391.037 | 48,000,000 | 480,000 |
| 38 | PP2300482185 - KH1391.038 | 223,440,000 | 2,235,000 |
| 39 | PP2300482186 - KH1391.039 | 22,365,000 | 224,000 |
| 40 | PP2300482187 - KH1391.040 | 45,000,000 | 450,000 |
| 41 | PP2300482188 - KH1391.041 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 42 | PP2300482189 - KH1391.042 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 43 | PP2300482190 - KH1391.043 | 18,500,000 | 185,000 |
| 44 | PP2300482191 - KH1391.044 | 77,000,000 | 770,000 |
| 45 | PP2300482192 - KH1391.045 | 68,400,000 | 684,000 |
| 46 | PP2300482193 - KH1391.046 | 52,500,000 | 525,000 |
| 47 | PP2300482194 - KH1391.047 | 14,800,000 | 148,000 |
| 48 | PP2300482195 - KH1391.048 | 4,700,000 | 47,000 |
| 49 | PP2300482196 - KH1391.049 | 60,000,000 | 600,000 |
| 50 | PP2300482197 - KH1391.050 | 48,000,000 | 480,000 |
| 51 | PP2300482198 - KH1391.051 | 13,600,000 | 136,000 |
| 52 | PP2300482199 - KH1391.052 | 88,000,000 | 880,000 |
| 53 | PP2300482200 - KH1391.053 | 37,800,000 | 378,000 |
| 54 | PP2300482201 - KH1391.054 | 59,850,000 | 599,000 |
| 55 | PP2300482202 - KH1391.055 | 43,400,000 | 434,000 |
| 56 | PP2300482203 - KH1391.056 | 95,000,000 | 950,000 |
| 57 | PP2300482204 - KH1391.057 | 99,000,000 | 990,000 |
| 58 | PP2300482205 - KH1391.058 | 71,820,000 | 719,000 |
| 59 | PP2300482206 - KH1391.059 | 79,800,000 | 798,000 |
| 60 | PP2300482207 - KH1391.060 | 31,375,000 | 314,000 |
| 61 | PP2300482208 - KH1391.061 | 3,400,000 | 34,000 |
| 62 | PP2300482209 - KH1391.062 | 24,500,000 | 245,000 |
| 63 | PP2300482210 - KH1391.063 | 63,000,000 | 630,000 |
| 64 | PP2300482211 - KH1391.064 | 21,700,000 | 217,000 |
| 65 | PP2300482212 - KH1391.065 | 83,160,000 | 832,000 |
| 66 | PP2300482213 - KH1391.066 | 19,800,000 | 198,000 |
| 67 | PP2300482214 - KH1391.067 | 7,350,000 | 74,000 |
| 68 | PP2300482215 - KH1391.068 | 63,800,000 | 638,000 |
| 69 | PP2300482216 - KH1391.069 | 50,000,000 | 500,000 |
| 70 | PP2300482217 - KH1391.070 | 97,500,000 | 975,000 |
| 71 | PP2300482218 - KH1391.071 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 72 | PP2300482219 - KH1391.072 | 21,000,000 | 210,000 |
| 73 | PP2300482220 - KH1391.073 | 17,010,000 | 171,000 |
| 74 | PP2300482221 - KH1391.074 | 20,510,000 | 206,000 |
| 75 | PP2300482222 - KH1391.075 | 38,850,000 | 389,000 |
| 76 | PP2300482223 - KH1391.076 | 50,000,000 | 500,000 |
| 77 | PP2300482224 - KH1391.077 | 34,020,000 | 341,000 |
| 78 | PP2300482225 - KH1391.078 | 42,000,000 | 420,000 |
| 79 | PP2300482226 - KH1391.079 | 7,400,000 | 74,000 |
| 80 | PP2300482227 - KH1391.080 | 9,240,000 | 93,000 |
| 81 | PP2300482228 - KH1391.081 | 45,000,000 | 450,000 |
| 82 | PP2300482229 - KH1391.082 | 22,225,000 | 223,000 |
| 83 | PP2300482230 - KH1391.083 | 65,000,000 | 650,000 |
| 84 | PP2300482231 - KH1391.084 | 17,800,000 | 178,000 |
| 85 | PP2300482232 - KH1391.085 | 28,000,000 | 280,000 |
| 86 | PP2300482233 - KH1391.086 | 37,000,000 | 370,000 |
| 87 | PP2300482234 - KH1391.087 | 2,985,000 | 30,000 |
| 88 | PP2300482235 - KH1391.088 | 94,500,000 | 945,000 |
| 89 | PP2300482236 - KH1391.089 | 1,050,000 | 11,000 |
| 90 | PP2300482237 - KH1391.090 | 80,000,000 | 800,000 |
| 91 | PP2300482238 - KH1391.091 | 52,400,000 | 524,000 |
| 92 | PP2300482239 - KH1391.092 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 93 | PP2300482240 - KH1391.093 | 40,000,000 | 400,000 |
| 94 | PP2300482241 - KH1391.094 | 63,000,000 | 630,000 |
| 95 | PP2300482242 - KH1391.095 | 149,400,000 | 1,494,000 |
| 96 | PP2300482243 - KH1391.096 | 47,810,000 | 479,000 |
| 97 | PP2300482244 - KH1391.097 | 113,100,000 | 1,131,000 |
| 98 | PP2300482245 - KH1391.098 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 99 | PP2300482246 - KH1391.099 | 18,800,000 | 188,000 |
| 100 | PP2300482247 - KH1391.100 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 101 | PP2300482248 - KH1391.101 | 663,000,000 | 6,630,000 |
| 102 | PP2300482249 - KH1391.102 | 227,500,000 | 2,275,000 |
| 103 | PP2300482250 - KH1391.103 | 17,000,000 | 170,000 |
| 104 | PP2300482251 - KH1391.104 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 105 | PP2300482252 - KH1391.105 | 68,460,000 | 685,000 |
| 106 | PP2300482253 - KH1391.106 | 10,700,000 | 107,000 |
| 107 | PP2300482254 - KH1391.107 | 4,116,000 | 42,000 |
| 108 | PP2300482255 - KH1391.108 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 109 | PP2300482256 - KH1391.109 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 110 | PP2300482257 - KH1391.110 | 239,400,000 | 2,394,000 |
| 111 | PP2300482258 - KH1391.111 | 2,520,000 | 26,000 |
| 112 | PP2300482259 - KH1391.112 | 88,200,000 | 882,000 |
| 113 | PP2300482260 - KH1391.113 | 219,600,000 | 2,196,000 |
| 114 | PP2300482261 - KH1391.114 | 46,200,000 | 462,000 |
| 115 | PP2300482262 - KH1391.115 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 116 | PP2300482263 - KH1391.116 | 60,000,000 | 600,000 |
| 117 | PP2300482264 - KH1391.117 | 36,000,000 | 360,000 |
| 118 | PP2300482265 - KH1391.118 | 49,140,000 | 492,000 |
| 119 | PP2300482266 - KH1391.119 | 19,950,000 | 200,000 |
| 120 | PP2300482267 - KH1391.120 | 29,925,000 | 300,000 |
| 121 | PP2300482268 - KH1391.121 | 53,550,000 | 536,000 |
| 122 | PP2300482269 - KH1391.122 | 11,980,000 | 120,000 |
| 123 | PP2300482270 - KH1391.123 | 4,725,000 | 48,000 |
| 124 | PP2300482271 - KH1391.124 | 31,500,000 | 315,000 |
| 125 | PP2300482272 - KH1391.125 | 23,000,000 | 230,000 |
| 126 | PP2300482273 - KH1391.126 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 127 | PP2300482274 - KH1391.127 | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 128 | PP2300482275 - KH1391.128 | 2,205,000 | 23,000 |
| 129 | PP2300482276 - KH1391.129 | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 130 | PP2300482277 - KH1391.130 | 73,000,000 | 730,000 |
| 131 | PP2300482278 - KH1391.131 | 157,500,000 | 1,575,000 |
KH1391.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300482148 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300482149 |
| Giá từng phần lô | 41,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300482150 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300482151 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300482152 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300482153 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300482154 |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300482155 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300482156 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300482157 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300482158 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300482159 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300482160 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300482161 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300482162 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300482163 |
| Giá từng phần lô | 2,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300482164 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300482165 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300482166 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300482167 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300482168 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300482169 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300482170 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300482171 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300482172 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300482173 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300482174 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300482175 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300482176 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300482177 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300482178 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300482179 |
| Giá từng phần lô | 13,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300482180 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300482181 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300482182 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300482183 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300482184 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300482185 |
| Giá từng phần lô | 223,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300482186 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300482187 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300482188 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300482189 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300482190 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300482191 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300482192 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300482193 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300482194 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300482195 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300482196 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300482197 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300482198 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300482199 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300482200 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300482201 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300482202 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300482203 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300482204 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300482205 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300482206 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300482207 |
| Giá từng phần lô | 31,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300482208 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300482209 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300482210 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300482211 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300482212 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300482213 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300482214 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300482215 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300482216 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300482217 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300482218 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300482219 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300482220 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300482221 |
| Giá từng phần lô | 20,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300482222 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300482223 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300482224 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300482225 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300482226 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300482227 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300482228 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300482229 |
| Giá từng phần lô | 22,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300482230 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300482231 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300482232 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300482233 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300482234 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300482235 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300482236 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300482237 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300482238 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300482239 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300482240 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300482241 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300482242 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300482243 |
| Giá từng phần lô | 47,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300482244 |
| Giá từng phần lô | 113,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300482245 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300482246 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300482247 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300482248 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300482249 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300482250 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300482251 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300482252 |
| Giá từng phần lô | 68,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300482253 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300482254 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300482255 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300482256 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300482257 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300482258 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300482259 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300482260 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300482261 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300482262 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300482263 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300482264 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300482265 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300482266 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300482267 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300482268 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300482269 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300482270 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300482271 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300482272 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300482273 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300482274 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300482275 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300482276 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300482277 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1391.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300482278 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi