Gói thầu: Gói thầu số 3: thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300381303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Duy Tiên | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Duy Tiên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300263866 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 12,751,335,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 255.052.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300559550 - KH1527.001 | 430 |
| 2 | PP2300559551 - KH1527.002 | 12,999 |
| 3 | PP2300559552 - KH1527.003 | 11,290 |
| 4 | PP2300559553 - KH1527.004 | 159,000 |
| 5 | PP2300559554 - KH1527.005 | 6,993 |
| 6 | PP2300559555 - KH1527.006 | 25,240 |
| 7 | PP2300559556 - KH1527.007 | 800 |
| 8 | PP2300559557 - KH1527.008 | 8,900 |
| 9 | PP2300559558 - KH1527.009 | 3,591 |
| 10 | PP2300559559 - KH1527.010 | 177 |
| 11 | PP2300559560 - KH1527.011 | 1,800 |
| 12 | PP2300559561 - KH1527.012 | 18,000 |
| 13 | PP2300559562 - KH1527.013 | 5,225 |
| 14 | PP2300559563 - KH1527.014 | 255 |
| 15 | PP2300559564 - KH1527.015 | 470 |
| 16 | PP2300559565 - KH1527.016 | 29,400 |
| 17 | PP2300559566 - KH1527.017 | 140 |
| 18 | PP2300559567 - KH1527.018 | 2,050 |
| 19 | PP2300559568 - KH1527.019 | 3,166 |
| 20 | PP2300559569 - KH1527.020 | 2,500 |
| 21 | PP2300559570 - KH1527.021 | 54,000 |
| 22 | PP2300559571 - KH1527.022 | 45,000 |
| 23 | PP2300559572 - KH1527.023 | 59,997 |
| 24 | PP2300559573 - KH1527.024 | 37,000 |
| 25 | PP2300559574 - KH1527.025 | 19,900 |
| 26 | PP2300559575 - KH1527.026 | 3,500 |
| 27 | PP2300559576 - KH1527.027 | 4,050 |
| 28 | PP2300559577 - KH1527.028 | 47,273 |
| 29 | PP2300559578 - KH1527.029 | 720 |
| 30 | PP2300559579 - KH1527.030 | 7,100 |
| 31 | PP2300559580 - KH1527.031 | 3,990 |
| 32 | PP2300559581 - KH1527.032 | 1,020 |
| 33 | PP2300559582 - KH1527.033 | 86,000 |
| 34 | PP2300559583 - KH1527.034 | 3,300 |
| 35 | PP2300559584 - KH1527.035 | 2,982 |
| 36 | PP2300559585 - KH1527.036 | 1,806 |
| 37 | PP2300559586 - KH1527.037 | 670 |
| 38 | PP2300559587 - KH1527.038 | 98 |
| 39 | PP2300559588 - KH1527.039 | 5,200 |
| 40 | PP2300559589 - KH1527.040 | 700 |
| 41 | PP2300559590 - KH1527.041 | 2,200 |
| 42 | PP2300559591 - KH1527.042 | 2,400 |
| 43 | PP2300559592 - KH1527.043 | 1,491 |
| 44 | PP2300559593 - KH1527.044 | 3,192 |
| 45 | PP2300559594 - KH1527.045 | 3,100 |
| 46 | PP2300559595 - KH1527.046 | 1,850 |
| 47 | PP2300559596 - KH1527.047 | 3,500 |
| 48 | PP2300559597 - KH1527.048 | 3,850 |
| 49 | PP2300559598 - KH1527.049 | 1,368 |
| 50 | PP2300559599 - KH1527.050 | 2,200 |
| 51 | PP2300559600 - KH1527.051 | 680 |
| 52 | PP2300559601 - KH1527.052 | 1,995 |
| 53 | PP2300559602 - KH1527.053 | 2,170 |
| 54 | PP2300559603 - KH1527.054 | 1,900 |
| 55 | PP2300559604 - KH1527.055 | 2,130 |
| 56 | PP2300559605 - KH1527.056 | 1,995 |
| 57 | PP2300559606 - KH1527.057 | 24,500 |
| 58 | PP2300559607 - KH1527.058 | 630 |
| 59 | PP2300559608 - KH1527.059 | 72 |
| 60 | PP2300559609 - KH1527.060 | 340 |
| 61 | PP2300559610 - KH1527.061 | 2,800 |
| 62 | PP2300559611 - KH1527.062 | 3,500 |
| 63 | PP2300559612 - KH1527.063 | 1,260 |
| 64 | PP2300559613 - KH1527.064 | 1,540 |
| 65 | PP2300559614 - KH1527.065 | 4,158 |
| 66 | PP2300559615 - KH1527.066 | 3,100 |
| 67 | PP2300559616 - KH1527.067 | 10,500 |
| 68 | PP2300559617 - KH1527.068 | 7,140 |
| 69 | PP2300559618 - KH1527.069 | 59,000 |
| 70 | PP2300559619 - KH1527.070 | 37,485 |
| 71 | PP2300559620 - KH1527.071 | 850 |
| 72 | PP2300559621 - KH1527.072 | 2,394 |
| 73 | PP2300559622 - KH1527.073 | 1,890 |
| 74 | PP2300559623 - KH1527.074 | 3,150 |
| 75 | PP2300559624 - KH1527.075 | 2,900 |
| 76 | PP2300559625 - KH1527.076 | 2,500 |
| 77 | PP2300559626 - KH1527.077 | 1,491 |
| 78 | PP2300559627 - KH1527.078 | 5,500 |
| 79 | PP2300559628 - KH1527.079 | 8,350 |
| 80 | PP2300559629 - KH1527.080 | 1,250 |
| 81 | PP2300559630 - KH1527.081 | 567 |
| 82 | PP2300559631 - KH1527.082 | 1,050 |
| 83 | PP2300559632 - KH1527.083 | 26,500 |
| 84 | PP2300559633 - KH1527.084 | 1,500 |
| 85 | PP2300559634 - KH1527.085 | 2,835 |
| 86 | PP2300559635 - KH1527.086 | 3,360 |
| 87 | PP2300559636 - KH1527.087 | 1,134 |
| 88 | PP2300559637 - KH1527.088 | 31,500 |
| 89 | PP2300559638 - KH1527.089 | 2,600 |
| 90 | PP2300559639 - KH1527.090 | 2,000 |
| 91 | PP2300559640 - KH1527.091 | 2,100 |
| 92 | PP2300559641 - KH1527.092 | 3,770 |
| 93 | PP2300559642 - KH1527.093 | 3,200 |
| 94 | PP2300559643 - KH1527.094 | 2,600 |
| 95 | PP2300559644 - KH1527.095 | 3,000 |
| 96 | PP2300559645 - KH1527.096 | 2,499 |
| 97 | PP2300559646 - KH1527.097 | 104,000 |
| 98 | PP2300559647 - KH1527.098 | 91,000 |
| 99 | PP2300559648 - KH1527.099 | 104,000 |
| 100 | PP2300559649 - KH1527.100 | 91,000 |
| 101 | PP2300559650 - KH1527.101 | 102,000 |
| 102 | PP2300559651 - KH1527.102 | 76,500 |
| 103 | PP2300559652 - KH1527.103 | 91,000 |
| 104 | PP2300559653 - KH1527.104 | 1,900 |
| 105 | PP2300559654 - KH1527.105 | 1,700 |
| 106 | PP2300559655 - KH1527.106 | 1,141 |
| 107 | PP2300559656 - KH1527.107 | 1,300 |
| 108 | PP2300559657 - KH1527.108 | 45,000 |
| 109 | PP2300559658 - KH1527.109 | 8,800 |
| 110 | PP2300559659 - KH1527.110 | 4,473 |
| 111 | PP2300559660 - KH1527.111 | 1,260 |
| 112 | PP2300559661 - KH1527.112 | 240 |
| 113 | PP2300559662 - KH1527.113 | 23,500 |
| 114 | PP2300559663 - KH1527.114 | 11,970 |
| 115 | PP2300559664 - KH1527.115 | 4,612 |
| 116 | PP2300559665 - KH1527.116 | 2,200 |
| 117 | PP2300559666 - KH1527.117 | 2,290 |
| 118 | PP2300559667 - KH1527.118 | 700 |
| 119 | PP2300559668 - KH1527.119 | 420 |
| 120 | PP2300559669 - KH1527.120 | 1,220 |
| 121 | PP2300559670 - KH1527.121 | 332 |
| 122 | PP2300559671 - KH1527.122 | 1,575 |
| 123 | PP2300559672 - KH1527.123 | 1,050 |
| 124 | PP2300559673 - KH1527.124 | 37,500 |
| 125 | PP2300559674 - KH1527.125 | 630 |
| 126 | PP2300559675 - KH1527.126 | 1,302 |
| 127 | PP2300559676 - KH1527.127 | 900 |
| 128 | PP2300559677 - KH1527.128 | 1,638 |
| 129 | PP2300559678 - KH1527.129 | 2,499 |
| 130 | PP2300559679 - KH1527.130 | 1,645 |
| 131 | PP2300559680 - KH1527.131 | 588 |
| 132 | PP2300559681 - KH1527.132 | 1,570 |
| 133 | PP2300559682 - KH1527.133 | 2,750 |
| 134 | PP2300559683 - KH1527.134 | 868 |
| 135 | PP2300559684 - KH1527.135 | 27,000 |
| 136 | PP2300559685 - KH1527.136 | 9,240 |
| 137 | PP2300559686 - KH1527.137 | 20,000 |
| 138 | PP2300559687 - KH1527.138 | 8,579 |
| 139 | PP2300559688 - KH1527.139 | 19,500 |
| 140 | PP2300559689 - KH1527.140 | 12,480 |
| 141 | PP2300559690 - KH1527.141 | 6,153 |
| 142 | PP2300559691 - KH1527.142 | 142,000 |
| 143 | PP2300559692 - KH1527.143 | 19,950 |
| 144 | PP2300559693 - KH1527.144 | 6,689 |
| 145 | PP2300559694 - KH1527.145 | 576 |
| 146 | PP2300559695 - KH1527.146 | 599 |
| 147 | PP2300559696 - KH1527.147 | 630 |
| 148 | PP2300559697 - KH1527.148 | 21,000 |
| 149 | PP2300559698 - KH1527.149 | 10,800 |
| 150 | PP2300559699 - KH1527.150 | 1,100 |
| 151 | PP2300559700 - KH1527.151 | 1,239 |
| 152 | PP2300559701 - KH1527.152 | 2,650 |
KH1527.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300559550 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300559551 |
| Giá từng phần lô | 12,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300559552 |
| Giá từng phần lô | 11,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300559553 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300559554 |
| Giá từng phần lô | 6,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300559555 |
| Giá từng phần lô | 25,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300559556 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300559557 |
| Giá từng phần lô | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300559558 |
| Giá từng phần lô | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300559559 |
| Giá từng phần lô | 177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300559560 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300559561 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300559562 |
| Giá từng phần lô | 5,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300559563 |
| Giá từng phần lô | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300559564 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300559565 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300559566 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300559567 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300559568 |
| Giá từng phần lô | 3,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300559569 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300559570 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300559571 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300559572 |
| Giá từng phần lô | 59,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300559573 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300559574 |
| Giá từng phần lô | 19,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300559575 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300559576 |
| Giá từng phần lô | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300559577 |
| Giá từng phần lô | 47,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300559578 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300559579 |
| Giá từng phần lô | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300559580 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300559581 |
| Giá từng phần lô | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300559582 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300559583 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300559584 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300559585 |
| Giá từng phần lô | 1,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300559586 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300559587 |
| Giá từng phần lô | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300559588 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300559589 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300559590 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300559591 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300559592 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300559593 |
| Giá từng phần lô | 3,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300559594 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300559595 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300559596 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300559597 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300559598 |
| Giá từng phần lô | 1,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300559599 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300559600 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300559601 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300559602 |
| Giá từng phần lô | 2,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300559603 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300559604 |
| Giá từng phần lô | 2,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300559605 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300559606 |
| Giá từng phần lô | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300559607 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300559608 |
| Giá từng phần lô | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300559609 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300559610 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300559611 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300559612 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300559613 |
| Giá từng phần lô | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300559614 |
| Giá từng phần lô | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300559615 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300559616 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300559617 |
| Giá từng phần lô | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300559618 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300559619 |
| Giá từng phần lô | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300559620 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300559621 |
| Giá từng phần lô | 2,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300559622 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300559623 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300559624 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300559625 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300559626 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300559627 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300559628 |
| Giá từng phần lô | 8,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300559629 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300559630 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300559631 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300559632 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300559633 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300559634 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300559635 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300559636 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300559637 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300559638 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300559639 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300559640 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300559641 |
| Giá từng phần lô | 3,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300559642 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300559643 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300559644 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300559645 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300559646 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300559647 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300559648 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300559649 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300559650 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300559651 |
| Giá từng phần lô | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300559652 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300559653 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300559654 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300559655 |
| Giá từng phần lô | 1,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300559656 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300559657 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300559658 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300559659 |
| Giá từng phần lô | 4,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300559660 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300559661 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300559662 |
| Giá từng phần lô | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300559663 |
| Giá từng phần lô | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300559664 |
| Giá từng phần lô | 4,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300559665 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300559666 |
| Giá từng phần lô | 2,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300559667 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300559668 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300559669 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300559670 |
| Giá từng phần lô | 332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300559671 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300559672 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300559673 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300559674 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300559675 |
| Giá từng phần lô | 1,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300559676 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300559677 |
| Giá từng phần lô | 1,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300559678 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300559679 |
| Giá từng phần lô | 1,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300559680 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300559681 |
| Giá từng phần lô | 1,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300559682 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300559683 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300559684 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300559685 |
| Giá từng phần lô | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300559686 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300559687 |
| Giá từng phần lô | 8,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300559688 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300559689 |
| Giá từng phần lô | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300559690 |
| Giá từng phần lô | 6,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300559691 |
| Giá từng phần lô | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300559692 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300559693 |
| Giá từng phần lô | 6,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300559694 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300559695 |
| Giá từng phần lô | 599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300559696 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300559697 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300559698 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300559699 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300559700 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1527.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300559701 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi