Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390608-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Lý
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Lý
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300269045
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 4,224,679,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.263.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300611104 - KH1604.01 240,000 3,000
2 PP2300611105 - KH1604.02 2,670,000 27,000
3 PP2300611106 - KH1604.03 5,000,000 50,000
4 PP2300611107 - KH1604.04 4,800,000 48,000
5 PP2300611108 - KH1604.05 265,000 3,000
6 PP2300611109 - KH1604.06 21,000,000 210,000
7 PP2300611110 - KH1604.07 2,680,000 27,000
8 PP2300611111 - KH1604.08 2,400,000 24,000
9 PP2300611112 - KH1604.09 114,000,000 1,140,000
10 PP2300611113 - KH1604.10 36,750,000 368,000
11 PP2300611114 - KH1604.11 5,092,500 51,000
12 PP2300611115 - KH1604.12 2,719,000 28,000
13 PP2300611116 - KH1604.13 6,699,000 67,000
14 PP2300611117 - KH1604.14 2,925,000 30,000
15 PP2300611118 - KH1604.15 4,750,000 48,000
16 PP2300611119 - KH1604.16 1,134,000 12,000
17 PP2300611120 - KH1604.17 50,000,000 500,000
18 PP2300611121 - KH1604.18 155,000,000 1,550,000
19 PP2300611122 - KH1604.19 126,000,000 1,260,000
20 PP2300611123 - KH1604.20 75,120,000 752,000
21 PP2300611124 - KH1604.21 126,000,000 1,260,000
22 PP2300611125 - KH1604.22 4,780,000 48,000
23 PP2300611126 - KH1604.23 1,320,000 14,000
24 PP2300611127 - KH1604.24 14,750,000 148,000
25 PP2300611128 - KH1604.25 87,500,000 875,000
26 PP2300611129 - KH1604.26 43,520,000 436,000
27 PP2300611130 - KH1604.27 1,591,800 16,000
28 PP2300611131 - KH1604.28 1,456,000 15,000
29 PP2300611132 - KH1604.29 661,500 7,000
30 PP2300611133 - KH1604.30 105,000,000 1,050,000
31 PP2300611134 - KH1604.31 63,000,000 630,000
32 PP2300611135 - KH1604.32 271,950,000 2,720,000
33 PP2300611136 - KH1604.33 420,000,000 4,200,000
34 PP2300611137 - KH1604.34 87,150,000 872,000
35 PP2300611138 - KH1604.35 374,800,000 3,748,000
36 PP2300611139 - KH1604.36 320,000,000 3,200,000
37 PP2300611140 - KH1604.37 516,000,000 5,160,000
38 PP2300611141 - KH1604.38 273,000,000 2,730,000
39 PP2300611142 - KH1604.39 95,000,000 950,000
40 PP2300611143 - KH1604.40 84,500,000 845,000
41 PP2300611144 - KH1604.41 8,712,900 88,000
42 PP2300611145 - KH1604.42 252,000 3,000
43 PP2300611146 - KH1604.43 65,000,000 650,000
44 PP2300611147 - KH1604.44 90,000,000 900,000
45 PP2300611148 - KH1604.45 120,000,000 1,200,000
46 PP2300611149 - KH1604.46 13,500,000 135,000
47 PP2300611150 - KH1604.47 92,700,000 927,000
48 PP2300611151 - KH1604.48 42,000,000 420,000
49 PP2300611152 - KH1604.49 3,500,000 35,000
50 PP2300611153 - KH1604.50 83,800 1,000
51 PP2300611154 - KH1604.51 3,990,000 40,000
52 PP2300611155 - KH1604.52 6,000,000 60,000
53 PP2300611156 - KH1604.53 6,240,000 63,000
54 PP2300611157 - KH1604.54 1,977,000 20,000
55 PP2300611158 - KH1604.55 990,000 10,000
56 PP2300611159 - KH1604.56 3,650,000 37,000
57 PP2300611160 - KH1604.57 5,940,000 60,000
58 PP2300611161 - KH1604.58 16,800,000 168,000
59 PP2300611162 - KH1604.59 11,520,000 116,000
60 PP2300611163 - KH1604.60 23,700,000 237,000
61 PP2300611164 - KH1604.61 1,260,000 13,000
62 PP2300611165 - KH1604.62 7,300,000 73,000
63 PP2300611166 - KH1604.63 55,000,000 550,000
64 PP2300611167 - KH1604.64 80,290,000 803,000
65 PP2300611168 - KH1604.65 36,000,000 360,000
66 PP2300611169 - KH1604.66 280,000 3,000
67 PP2300611170 - KH1604.67 2,000,000 20,000
68 PP2300611171 - KH1604.68 1,320,000 14,000
69 PP2300611172 - KH1604.69 2,650,000 27,000
70 PP2300611173 - KH1604.70 6,300,000 63,000
71 PP2300611174 - KH1604.71 4,500,000 45,000
KH1604.01
Mã phần lô PP2300611104
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.02
Mã phần lô PP2300611105
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.03
Mã phần lô PP2300611106
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.04
Mã phần lô PP2300611107
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.05
Mã phần lô PP2300611108
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.06
Mã phần lô PP2300611109
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.07
Mã phần lô PP2300611110
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.08
Mã phần lô PP2300611111
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.09
Mã phần lô PP2300611112
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.10
Mã phần lô PP2300611113
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.11
Mã phần lô PP2300611114
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.12
Mã phần lô PP2300611115
Giá từng phần lô 2,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.13
Mã phần lô PP2300611116
Giá từng phần lô 6,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.14
Mã phần lô PP2300611117
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.15
Mã phần lô PP2300611118
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.16
Mã phần lô PP2300611119
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.17
Mã phần lô PP2300611120
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.18
Mã phần lô PP2300611121
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.19
Mã phần lô PP2300611122
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.20
Mã phần lô PP2300611123
Giá từng phần lô 75,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.21
Mã phần lô PP2300611124
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.22
Mã phần lô PP2300611125
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.23
Mã phần lô PP2300611126
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.24
Mã phần lô PP2300611127
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.25
Mã phần lô PP2300611128
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.26
Mã phần lô PP2300611129
Giá từng phần lô 43,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.27
Mã phần lô PP2300611130
Giá từng phần lô 1,591,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.28
Mã phần lô PP2300611131
Giá từng phần lô 1,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.29
Mã phần lô PP2300611132
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.30
Mã phần lô PP2300611133
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.31
Mã phần lô PP2300611134
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.32
Mã phần lô PP2300611135
Giá từng phần lô 271,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.33
Mã phần lô PP2300611136
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.34
Mã phần lô PP2300611137
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.35
Mã phần lô PP2300611138
Giá từng phần lô 374,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.36
Mã phần lô PP2300611139
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.37
Mã phần lô PP2300611140
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.38
Mã phần lô PP2300611141
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.39
Mã phần lô PP2300611142
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.40
Mã phần lô PP2300611143
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.41
Mã phần lô PP2300611144
Giá từng phần lô 8,712,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.42
Mã phần lô PP2300611145
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.43
Mã phần lô PP2300611146
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.44
Mã phần lô PP2300611147
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.45
Mã phần lô PP2300611148
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.46
Mã phần lô PP2300611149
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.47
Mã phần lô PP2300611150
Giá từng phần lô 92,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.48
Mã phần lô PP2300611151
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.49
Mã phần lô PP2300611152
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.50
Mã phần lô PP2300611153
Giá từng phần lô 83,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.51
Mã phần lô PP2300611154
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.52
Mã phần lô PP2300611155
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.53
Mã phần lô PP2300611156
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.54
Mã phần lô PP2300611157
Giá từng phần lô 1,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.55
Mã phần lô PP2300611158
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.56
Mã phần lô PP2300611159
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.57
Mã phần lô PP2300611160
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.58
Mã phần lô PP2300611161
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.59
Mã phần lô PP2300611162
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.60
Mã phần lô PP2300611163
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.61
Mã phần lô PP2300611164
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.62
Mã phần lô PP2300611165
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.63
Mã phần lô PP2300611166
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.64
Mã phần lô PP2300611167
Giá từng phần lô 80,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.65
Mã phần lô PP2300611168
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.66
Mã phần lô PP2300611169
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.67
Mã phần lô PP2300611170
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.68
Mã phần lô PP2300611171
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.69
Mã phần lô PP2300611172
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.70
Mã phần lô PP2300611173
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH1604.71
Mã phần lô PP2300611174
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->