Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Lý | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Lý |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 4,224,679,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42.263.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300611104 - KH1604.01 | 240,000 | 3,000 |
| 2 | PP2300611105 - KH1604.02 | 2,670,000 | 27,000 |
| 3 | PP2300611106 - KH1604.03 | 5,000,000 | 50,000 |
| 4 | PP2300611107 - KH1604.04 | 4,800,000 | 48,000 |
| 5 | PP2300611108 - KH1604.05 | 265,000 | 3,000 |
| 6 | PP2300611109 - KH1604.06 | 21,000,000 | 210,000 |
| 7 | PP2300611110 - KH1604.07 | 2,680,000 | 27,000 |
| 8 | PP2300611111 - KH1604.08 | 2,400,000 | 24,000 |
| 9 | PP2300611112 - KH1604.09 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 10 | PP2300611113 - KH1604.10 | 36,750,000 | 368,000 |
| 11 | PP2300611114 - KH1604.11 | 5,092,500 | 51,000 |
| 12 | PP2300611115 - KH1604.12 | 2,719,000 | 28,000 |
| 13 | PP2300611116 - KH1604.13 | 6,699,000 | 67,000 |
| 14 | PP2300611117 - KH1604.14 | 2,925,000 | 30,000 |
| 15 | PP2300611118 - KH1604.15 | 4,750,000 | 48,000 |
| 16 | PP2300611119 - KH1604.16 | 1,134,000 | 12,000 |
| 17 | PP2300611120 - KH1604.17 | 50,000,000 | 500,000 |
| 18 | PP2300611121 - KH1604.18 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 19 | PP2300611122 - KH1604.19 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 20 | PP2300611123 - KH1604.20 | 75,120,000 | 752,000 |
| 21 | PP2300611124 - KH1604.21 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 22 | PP2300611125 - KH1604.22 | 4,780,000 | 48,000 |
| 23 | PP2300611126 - KH1604.23 | 1,320,000 | 14,000 |
| 24 | PP2300611127 - KH1604.24 | 14,750,000 | 148,000 |
| 25 | PP2300611128 - KH1604.25 | 87,500,000 | 875,000 |
| 26 | PP2300611129 - KH1604.26 | 43,520,000 | 436,000 |
| 27 | PP2300611130 - KH1604.27 | 1,591,800 | 16,000 |
| 28 | PP2300611131 - KH1604.28 | 1,456,000 | 15,000 |
| 29 | PP2300611132 - KH1604.29 | 661,500 | 7,000 |
| 30 | PP2300611133 - KH1604.30 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 31 | PP2300611134 - KH1604.31 | 63,000,000 | 630,000 |
| 32 | PP2300611135 - KH1604.32 | 271,950,000 | 2,720,000 |
| 33 | PP2300611136 - KH1604.33 | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 34 | PP2300611137 - KH1604.34 | 87,150,000 | 872,000 |
| 35 | PP2300611138 - KH1604.35 | 374,800,000 | 3,748,000 |
| 36 | PP2300611139 - KH1604.36 | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 37 | PP2300611140 - KH1604.37 | 516,000,000 | 5,160,000 |
| 38 | PP2300611141 - KH1604.38 | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 39 | PP2300611142 - KH1604.39 | 95,000,000 | 950,000 |
| 40 | PP2300611143 - KH1604.40 | 84,500,000 | 845,000 |
| 41 | PP2300611144 - KH1604.41 | 8,712,900 | 88,000 |
| 42 | PP2300611145 - KH1604.42 | 252,000 | 3,000 |
| 43 | PP2300611146 - KH1604.43 | 65,000,000 | 650,000 |
| 44 | PP2300611147 - KH1604.44 | 90,000,000 | 900,000 |
| 45 | PP2300611148 - KH1604.45 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 46 | PP2300611149 - KH1604.46 | 13,500,000 | 135,000 |
| 47 | PP2300611150 - KH1604.47 | 92,700,000 | 927,000 |
| 48 | PP2300611151 - KH1604.48 | 42,000,000 | 420,000 |
| 49 | PP2300611152 - KH1604.49 | 3,500,000 | 35,000 |
| 50 | PP2300611153 - KH1604.50 | 83,800 | 1,000 |
| 51 | PP2300611154 - KH1604.51 | 3,990,000 | 40,000 |
| 52 | PP2300611155 - KH1604.52 | 6,000,000 | 60,000 |
| 53 | PP2300611156 - KH1604.53 | 6,240,000 | 63,000 |
| 54 | PP2300611157 - KH1604.54 | 1,977,000 | 20,000 |
| 55 | PP2300611158 - KH1604.55 | 990,000 | 10,000 |
| 56 | PP2300611159 - KH1604.56 | 3,650,000 | 37,000 |
| 57 | PP2300611160 - KH1604.57 | 5,940,000 | 60,000 |
| 58 | PP2300611161 - KH1604.58 | 16,800,000 | 168,000 |
| 59 | PP2300611162 - KH1604.59 | 11,520,000 | 116,000 |
| 60 | PP2300611163 - KH1604.60 | 23,700,000 | 237,000 |
| 61 | PP2300611164 - KH1604.61 | 1,260,000 | 13,000 |
| 62 | PP2300611165 - KH1604.62 | 7,300,000 | 73,000 |
| 63 | PP2300611166 - KH1604.63 | 55,000,000 | 550,000 |
| 64 | PP2300611167 - KH1604.64 | 80,290,000 | 803,000 |
| 65 | PP2300611168 - KH1604.65 | 36,000,000 | 360,000 |
| 66 | PP2300611169 - KH1604.66 | 280,000 | 3,000 |
| 67 | PP2300611170 - KH1604.67 | 2,000,000 | 20,000 |
| 68 | PP2300611171 - KH1604.68 | 1,320,000 | 14,000 |
| 69 | PP2300611172 - KH1604.69 | 2,650,000 | 27,000 |
| 70 | PP2300611173 - KH1604.70 | 6,300,000 | 63,000 |
| 71 | PP2300611174 - KH1604.71 | 4,500,000 | 45,000 |
KH1604.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300611104 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300611105 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300611106 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300611107 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300611108 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300611109 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300611110 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300611111 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300611112 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300611113 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300611114 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300611115 |
| Giá từng phần lô | 2,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300611116 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300611117 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300611118 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300611119 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300611120 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300611121 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300611122 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300611123 |
| Giá từng phần lô | 75,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300611124 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300611125 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300611126 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300611127 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300611128 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300611129 |
| Giá từng phần lô | 43,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300611130 |
| Giá từng phần lô | 1,591,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300611131 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300611132 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300611133 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300611134 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300611135 |
| Giá từng phần lô | 271,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300611136 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300611137 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300611138 |
| Giá từng phần lô | 374,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300611139 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300611140 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300611141 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300611142 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300611143 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300611144 |
| Giá từng phần lô | 8,712,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300611145 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300611146 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300611147 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300611148 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300611149 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300611150 |
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300611151 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300611152 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300611153 |
| Giá từng phần lô | 83,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300611154 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300611155 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300611156 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300611157 |
| Giá từng phần lô | 1,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300611158 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300611159 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300611160 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300611161 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300611162 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300611163 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300611164 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300611165 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300611166 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300611167 |
| Giá từng phần lô | 80,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300611168 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300611169 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300611170 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300611171 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300611172 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300611173 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1604.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300611174 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi