Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300355348-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Tây Ninh
Chủ đầu tư Sở Y tế Tây Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thuốc generic đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2022-2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300244981
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tây Ninh
Giá gói thầu 523,989,391,028 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.719.681.661 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300485671 - DM1-5-454-6.1-N4 12,013,200 360,396
2 PP2300485672 - DM1-6-105-6.1-N4 401,602,810 12,048,084
3 PP2300485673 - DM1-7-160-1.1-N2 141,583,500 4,247,505
4 PP2300485674 - DM1-8-457-6.9-N1 11,554,656,000 346,639,680
5 PP2300485675 - DM1-8-457-6.9-N2 7,532,432,000 225,972,960
6 PP2300485676 - DM1-9-76-1.1-N4 98,072,000 2,942,160
7 PP2300485677 - DM1-11-210-6.1-N2 1,431,024,000 42,930,720
8 PP2300485678 - DM1-11-210-6.9-N4 2,075,626,350 62,268,790
9 PP2300485679 - DM1-13-169-2.1-N3 1,561,030,000 46,830,900
10 PP2300485680 - DM1-14-168-1.8-N4 43,104,000 1,293,120
11 PP2300485681 - DM1-16-171-6.1-N4 87,822,000 2,634,660
12 PP2300485682 - DM1-24-2-6.1-N1 231,772,150 6,953,164
13 PP2300485683 - DM1-25-509-1.1-N2 262,290,425 7,868,712
14 PP2300485684 - DM1-28-180-6.1-N2 413,910,000 12,417,300
15 PP2300485685 - DM1-29-183-1.1-N1 11,498,940,000 344,968,200
16 PP2300485686 - DM1-31-177-1.8-N4 159,600,000 4,788,000
17 PP2300485687 - DM1-35-231-6.9-N1 4,755,837,240 142,675,117
18 PP2300485688 - DM1-35-231-6.9-N2 3,957,750,720 118,732,521
19 PP2300485689 - DM1-37-225-1.1-N3 294,451,750 8,833,552
20 PP2300485690 - DM1-43-288.1-8.1-N1 117,453,000 3,523,590
21 PP2300485691 - DM1-46-548.2-6.9-N4 63,155,000 1,894,650
22 PP2300485692 - DM1-50-515-1.1-N2 196,257,600 5,887,728
23 PP2300485693 - DM1-50-515-1.1-N3 637,687,500 19,130,625
24 PP2300485694 - DM1-52-668-1.1-N1 772,980,000 23,189,400
25 PP2300485695 - DM1-55-291-1.2-N3 792,359,400 23,770,782
26 PP2300485696 - DM1-59-660-6.1-N5 5,799,600 173,988
27 PP2300485697 - DM1-63-774-1.7-N1 6,103,101,550 183,093,046
28 PP2300485698 - DM1-63-774-1.7-N3 782,830,200 23,484,906
29 PP2300485699 - DM1-63-774-1.7-N4 561,861,900 16,855,857
30 PP2300485700 - DM1-65-450-6.1-N1 9,720,769,200 291,623,076
31 PP2300485701 - DM1-65-450-6.1-N2 8,865,570,000 265,967,100
32 PP2300485702 - DM1-65-450-6.1-N5 3,173,244,200 95,197,326
33 PP2300485703 - DM1-69-43-1.1-N1 2,432,820,000 72,984,600
34 PP2300485704 - DM1-75-232-1.1-N4 60,764,080 1,822,922
35 PP2300485705 - DM1-78-719-1.8-N4 5,811,477 174,344
36 PP2300485706 - DM1-80-163-1.1-N4 49,605,696 1,488,170
37 PP2300485707 - DM1-82-48-1.1-N3 168,313,500 5,049,405
38 PP2300485708 - DM1-82-48-1.1-N4 343,485,000 10,304,550
39 PP2300485709 - DM1-83-788-1.1-N1 1,909,980,000 57,299,400
40 PP2300485710 - DM1-83-788-1.1-N3 563,339,000 16,900,170
41 PP2300485711 - DM1-83-788-1.1-N4 874,119,600 26,223,588
42 PP2300485712 - DM1-85-748-1.1-N3 740,020,400 22,200,612
43 PP2300485713 - DM1-86-748-6.1-N1 1,757,198,265 52,715,947
44 PP2300485714 - DM1-88-530-1.1-N1 2,506,737,450 75,202,123
45 PP2300485715 - DM1-90-219-6.9-N4 836,955,157 25,108,654
46 PP2300485716 - DM1-91-219-1.1-N4 91,673,400 2,750,202
47 PP2300485717 - DM1-94-534-1.1-N4 74,892,150 2,246,764
48 PP2300485718 - DM1-98-687-6.1-N4 48,348,300 1,450,449
49 PP2300485719 - DM1-104-56-1.9-N1 2,932,380,500 87,971,415
50 PP2300485720 - DM1-105-56-1.1-N4 1,171,255,800 35,137,674
51 PP2300485721 - DM1-109-657-8.1-N4 120,428,000 3,612,840
52 PP2300485722 - DM1-111-749-1.1-N5 64,816,030 1,944,480
53 PP2300485723 - DM1-112-798-1.1-N4 6,278,350 188,350
54 PP2300485724 - DM1-121-663-1.1-N1 1,257,819,000 37,734,570
55 PP2300485725 - DM1-121-663-1.1-N2 604,563,960 18,136,918
56 PP2300485726 - DM1-122-243-1.8-N4 31,716,162 951,484
57 PP2300485727 - DM1-126-265-1.1-N3 1,506,758,400 45,202,752
58 PP2300485728 - DM1-31-177-1.2-N3 138,400,000 4,152,000
59 PP2300485729 - DM1-31-177-1.2-N4 437,250,000 13,117,500
60 PP2300485730 - DM2-3-770.1-1.1-N1 1,932,546,000 57,976,380
61 PP2300485731 - DM2-3-770.1-1.1-N4 2,000,275,200 60,008,256
62 PP2300485732 - DM2-5-33-1.7-N3 1,621,680,000 48,650,400
63 PP2300485733 - DM2-9-932.1-6.1-N4 3,916,013,745 117,480,412
64 PP2300485734 - DM2-9-932-1.1-N4 636,150,900 19,084,527
65 PP2300485735 - DM2-10-114.2-2.1-N4 233,494,800 7,004,844
66 PP2300485736 - DM2-10-114.3-2.2-N4 215,160,000 6,454,800
67 PP2300485737 - DM2-10-114-1.2-N2 350,588,360 10,517,650
68 PP2300485738 - DM2-10-114.2-1.9-N4 127,471,050 3,824,131
69 PP2300485739 - DM2-11-553-1.6-N4 99,075,600 2,972,268
70 PP2300485740 - DM2-11-553.2-1.1-N4 145,852,200 4,375,566
71 PP2300485741 - DM2-12-554.1-1.1-N1 4,152,894,920 124,586,847
72 PP2300485742 - DM2-12-554.2-1.1-N4 1,487,004,000 44,610,120
73 PP2300485743 - DM2-13-277-8.1-N4 57,363,600 1,720,908
74 PP2300485744 - DM2-13-277.2-1.2-N1 96,180,000 2,885,400
75 PP2300485745 - DM2-14-980.1-6.9-N1 1,159,557,786 34,786,733
76 PP2300485746 - DM2-14-980.2-6.9-N1 3,154,316,000 94,629,480
77 PP2300485747 - DM2-14-980.2-6.9-N4 1,801,124,000 54,033,720
78 PP2300485748 - DM2-14-980.4-6.9-N1 754,299,000 22,628,970
79 PP2300485749 - DM2-14-980.8-6.9-N1 21,951,420,000 658,542,600
80 PP2300485750 - DM2-45-94-1.1-N4 89,319,510 2,679,585
81 PP2300485751 - DM2-50-84-1.1-N2 1,010,527,600 30,315,828
82 PP2300485752 - DM2-52-664-2.2-N4 263,125,200 7,893,756
83 PP2300485753 - DM2-53-689-1.1-N4 164,950,800 4,948,524
84 PP2300485754 - DM2-53-689-1.8-N4 181,679,300 5,450,379
85 PP2300485755 - DM2-55-961.4-2.2-N4 239,425,200 7,182,756
86 PP2300485756 - DM2-55-961.3-1.1-N4 71,410,710 2,142,321
87 PP2300485757 - DM2-55-961-1.9-N2 70,287,750 2,108,632
88 PP2300485758 - DM2-59-944-6.1-N1 58,150,465 1,744,513
89 PP2300485759 - DM2-60-488-6.1-N4 191,976,000 5,759,280
90 PP2300485760 - DM2-62-921.2-1.1-N2 78,198,500 2,345,955
91 PP2300485761 - DM2-63-494-1.1-N3 418,572,000 12,557,160
92 PP2300485762 - DM2-63-494-1.1-N4 297,082,500 8,912,475
93 PP2300485763 - DM2-64-495-1.1-N2 322,392,000 9,671,760
94 PP2300485764 - DM2-64-495-1.1-N4 1,980,062,500 59,401,875
95 PP2300485765 - DM2-67-497.2-1.1-N1 13,647,530,000 409,425,900
96 PP2300485766 - DM2-68-496-1.1-N5 2,504,840,000 75,145,200
97 PP2300485767 - DM2-70-501-1.1-N1 1,956,353,430 58,690,602
98 PP2300485768 - DM2-74-168-1.1-N3 471,237,480 14,137,124
99 PP2300485769 - DM2-75-169.1-6.1-N1 3,489,961,500 104,698,845
100 PP2300485770 - DM2-75-169.1-6.1-N2 2,226,687,750 66,800,632
101 PP2300485771 - DM2-75-169.3-2.1-N2 667,282,000 20,018,460
102 PP2300485772 - DM2-75-169.1-1.8-N2 5,073,705,000 152,211,150
103 PP2300485773 - DM2-75-169.1-1.8-N4 2,749,292,400 82,478,772
104 PP2300485774 - DM2-75-169.1-1.1-N2 7,679,240,000 230,377,200
105 PP2300485775 - DM2-75-169.1-1.1-N4 4,384,464,000 131,533,920
106 PP2300485776 - DM2-75-169.2-1.8-N4 262,821,000 7,884,630
107 PP2300485777 - DM2-75-169.4-2.1-N1 5,788,398,000 173,651,940
108 PP2300485778 - DM2-78-172.2-6.1-N2 45,000,000 1,350,000
109 PP2300485779 - DM2-96-566.1-1.1-N1 1,766,290,500 52,988,715
110 PP2300485780 - DM2-96-566.1-1.1-N4 228,436,200 6,853,086
111 PP2300485781 - DM2-97-567.1-1.1-N2 1,276,812,000 38,304,360
112 PP2300485782 - DM2-101-26-6.1-N1 141,120,000 4,233,600
113 PP2300485783 - DM2-102-1.1-6.1-N4 59,785,992 1,793,579
114 PP2300485784 - DM2-109-224.1-2.1-N3 202,540,800 6,076,224
115 PP2300485785 - DM2-109-224.1-2.1-N4 96,186,510 2,885,595
116 PP2300485786 - DM2-112-710.2-1.2-N4 549,480,000 16,484,400
117 PP2300485787 - DM2-113-808.1-1.1-N4 11,665,164 349,954
118 PP2300485788 - DM2-115-945-1.8-N4 370,788,000 11,123,640
119 PP2300485789 - DM2-115-945.2-1.1-N4 125,685,000 3,770,550
120 PP2300485790 - DM2-130-865.1-1.1-N2 517,969,200 15,539,076
121 PP2300485791 - DM2-130-865.4-1.1-N4 8,448,000 253,440
122 PP2300485792 - DM2-135-568-1.1-N2 307,440,000 9,223,200
123 PP2300485793 - DM2-143-666.2-1.1-N4 82,737,774 2,482,133
124 PP2300485794 - DM2-144-505.2-1.1-N2 240,281,250 7,208,437
125 PP2300485795 - DM2-144-505.2-1.1-N3 199,931,250 5,997,937
126 PP2300485796 - DM2-145-506.1-1.1-N2 185,840,000 5,575,200
127 PP2300485797 - DM2-162-962.5-2.2-N4 1,333,865,988 40,015,979
128 PP2300485798 - DM2-162-962-1.1-N4 31,073,900 932,217
129 PP2300485799 - DM2-163-946.1-4.1-N1 2,461,220,774 73,836,623
130 PP2300485800 - DM2-163-946.1-4.1-N2 608,233,500 18,247,005
131 PP2300485801 - DM2-164-947.1-4.2-N1 2,033,007,900 60,990,237
132 PP2300485802 - DM2-164-947.2-4.2-N1 2,414,037,000 72,421,110
133 PP2300485803 - DM2-173-998.1-1.1-N4 54,880,000 1,646,400
134 PP2300485804 - DM2-174-999.2-1.9-N4 1,216,644,000 36,499,320
135 PP2300485805 - DM2-174-999.3-1.9-N4 1,150,578,000 34,517,340
136 PP2300485806 - DM2-175-1000.2-1.1-N4 150,000,000 4,500,000
137 PP2300485807 - DM2-175-1000-1.2-N4 91,800,000 2,754,000
138 PP2300485808 - DM2-176-984-6.1-N4 8,629,950 258,898
139 PP2300485809 - DM2-184-1001.1-2.2-N4 99,962,100 2,998,863
140 PP2300485810 - DM2-184-1001-1.8-N4 44,199,900 1,325,997
141 PP2300485811 - DM2-194-508.1-1.1-N4 325,133,970 9,754,019
142 PP2300485812 - DM2-203-446-6.1-N4 72,481,500 2,174,445
143 PP2300485813 - DM2-206-963.1-1.1-N4 636,512,730 19,095,381
144 PP2300485814 - DM2-212-511.1-1.1-N1 631,082,400 18,932,472
145 PP2300485815 - DM2-212-511.2-1.1-N4 98,000,000 2,940,000
146 PP2300485816 - DM2-214-175.2-2.1-N1 271,880,000 8,156,400
147 PP2300485817 - DM2-214-175-2.1-N3 233,123,730 6,993,711
148 PP2300485818 - DM2-214-175-2.1-N4 175,039,752 5,251,192
149 PP2300485819 - DM2-214-175-1.2-N4 505,750,000 15,172,500
150 PP2300485820 - DM2-215-176-2.1-N3 154,000,000 4,620,000
151 PP2300485821 - DM2-216-177.1-1.2-N3 13,630,000 408,900
152 PP2300485822 - DM2-217-178.1-6.1-N2 1,587,608,400 47,628,252
153 PP2300485823 - DM2-219-180-6.1-N2 2,231,766,369 66,952,991
154 PP2300485824 - DM2-220-181.2-2.1-N4 251,057,700 7,531,731
155 PP2300485825 - DM2-220-181.2-1.8-N4 358,849,750 10,765,492
156 PP2300485826 - DM2-223-183.3-2.1-N2 2,059,423,275 61,782,698
157 PP2300485827 - DM2-223-183.4-2.1-N2 2,193,050,000 65,791,500
158 PP2300485828 - DM2-223-183.4-2.1-N4 99,159,900 2,974,797
159 PP2300485829 - DM2-223-183.3-1.1-N2 1,226,640,000 36,799,200
160 PP2300485830 - DM2-226-185.1-6.1-N2 2,709,405,000 81,282,150
161 PP2300485831 - DM2-226-185.2-6.1-N4 607,080,000 18,212,400
162 PP2300485832 - DM2-227-186.1-6.1-N2 438,147,820 13,144,434
163 PP2300485833 - DM2-228-187.1-6.1-N1 328,630,000 9,858,900
164 PP2300485834 - DM2-233-191.2-1.1-N1 1,937,145,000 58,114,350
165 PP2300485835 - DM2-233-191.2-1.1-N3 935,142,000 28,054,260
166 PP2300485836 - DM2-233-191.2-1.1-N4 671,712,800 20,151,384
167 PP2300485837 - DM2-233-191.2-2.1-N4 1,394,631,700 41,838,951
168 PP2300485838 - DM2-238-195.3-6.1-N2 11,534,639,340 346,039,180
169 PP2300485839 - DM2-239-196.2-6.1-N4 287,850,000 8,635,500
170 PP2300485840 - DM2-240-197.1-2.1-N4 254,750,750 7,642,522
171 PP2300485841 - DM2-240-197.2-2.1-N3 1,036,080,000 31,082,400
172 PP2300485842 - DM2-305-934-6.1-N1 1,058,072,400 31,742,172
173 PP2300485843 - DM2-248-512.1-1.1-N1 1,300,590,000 39,017,700
174 PP2300485844 - DM2-252-97-1.1-N4 121,887,360 3,656,620
175 PP2300485845 - DM2-254-231-6.1-N1 3,593,800,000 107,814,000
176 PP2300485846 - DM2-263-603.1-8.1-N4 66,944,500 2,008,335
177 PP2300485847 - DM2-276-288.1-7.1-N4 32,028,000 960,840
178 PP2300485848 - DM2-276-288.2-7.1-N4 98,432,250 2,952,967
179 PP2300485849 - DM2-276-288.1-8.1-N4 188,584,000 5,657,520
180 PP2300485850 - DM2-282-965-1.1-N1 632,680,800 18,980,424
181 PP2300485851 - DM2-282-965-1.1-N4 902,294,400 27,068,832
182 PP2300485852 - DM2-283-77-1.1-N4 58,456,064 1,753,681
183 PP2300485853 - DM2-329-101.1-2.2-N4 157,865,400 4,735,962
184 PP2300485854 - DM2-329-101.1-1.1-N3 226,559,100 6,796,773
185 PP2300485855 - DM2-338-36-1.2-N2 1,328,880,000 39,866,400
186 PP2300485856 - DM2-350-5-6.1-N1 142,181,600 4,265,448
187 PP2300485857 - DM2-350-5-6.1-N4 68,566,400 2,056,992
188 PP2300485858 - DM2-350-5-1.1-N4 16,116,720 483,501
189 PP2300485859 - DM2-353-37.1-7.7-N4 495,480,000 14,864,400
190 PP2300485860 - DM2-353-37-5.1-N2 24,510,000 735,300
191 PP2300485861 - DM2-353-37-6.1-N1 1,101,915,000 33,057,450
192 PP2300485862 - DM2-353-37-6.1-N4 64,142,400 1,924,272
193 PP2300485863 - DM2-357-613-8.1-N4 768,000 23,040
194 PP2300485864 - DM2-358-547-1.1-N4 76,063,000 2,281,890
195 PP2300485865 - DM2-359-336-1.1-N4 282,854,460 8,485,633
196 PP2300485866 - DM2-362-482.2-1.1-N1 247,776,000 7,433,280
197 PP2300485867 - DM2-362-482.2-1.1-N2 211,068,000 6,332,040
198 PP2300485868 - DM2-367-713-2.2-N2 775,580,000 23,267,400
199 PP2300485869 - DM2-367-713-2.2-N4 1,063,497,500 31,904,925
200 PP2300485870 - DM2-368-714-2.1-N4 311,484,600 9,344,538
201 PP2300485871 - DM2-369-724-1.1-N1 3,873,123,840 116,193,715
202 PP2300485872 - DM2-370-725.1-1.1-N1 1,531,260,000 45,937,800
203 PP2300485873 - DM2-370-725.1-1.1-N2 971,978,800 29,159,364
204 PP2300485874 - DM2-370-725.1-1.1-N4 1,045,350,000 31,360,500
205 PP2300485875 - DM2-377-684-1.1-N2 288,220,950 8,646,628
206 PP2300485876 - DM2-377-684-1.1-N4 65,136,960 1,954,108
207 PP2300485877 - DM2-386-692-6.1-N1 104,995,128 3,149,853
208 PP2300485878 - DM2-386-692.2-1.1-N1 1,247,108,100 37,413,243
209 PP2300485879 - DM2-386-692.2-1.1-N2 410,980,500 12,329,415
210 PP2300485880 - DM2-391-422-1.1-N4 179,791,500 5,393,745
211 PP2300485881 - DM2-396-104.1-1.1-N2 1,483,585,500 44,507,565
212 PP2300485882 - DM2-396-104.2-1.1-N4 1,252,356,000 37,570,680
213 PP2300485883 - DM2-408-448.1-6.1-N1 2,733,338,850 82,000,165
214 PP2300485884 - DM2-408-448.2-6.1-N1 1,830,555,000 54,916,650
215 PP2300485885 - DM2-411-810-1.1-N1 3,912,208,160 117,366,244
216 PP2300485886 - DM2-415-968-1.1-N4 70,614,000 2,118,420
217 PP2300485887 - DM2-422-226.2-1.1-N4 122,248,050 3,667,441
218 PP2300485888 - DM2-434-38-1.8-N4 337,500,000 10,125,000
219 PP2300485889 - DM2-439-39.1-1.1-N1 3,633,688,674 109,010,660
220 PP2300485890 - DM2-439-39.3-1.1-N4 68,602,020 2,058,060
221 PP2300485891 - DM2-453-668.1-6.1-N4 939,252,600 28,177,578
222 PP2300485892 - DM2-455-517-1.7-N1 446,565,000 13,396,950
223 PP2300485893 - DM2-460-7-6.1-N2 165,087,300 4,952,619
224 PP2300485894 - DM2-463-106-1.8-N4 16,800,000 504,000
225 PP2300485895 - DM2-463-106.3-1.1-N3 1,035,550,000 31,066,500
226 PP2300485896 - DM2-473-338.2-1.1-N3 1,472,275,000 44,168,250
227 PP2300485897 - DM2-474-746-8.1-N4 5,182,100 155,463
228 PP2300485898 - DM2-476-833-5.1-N1 237,078,513 7,112,355
229 PP2300485899 - DM2-478-924.2-1.1-N2 51,071,520 1,532,145
230 PP2300485900 - DM2-492-252.1-6.1-N1 1,039,290,000 31,178,700
231 PP2300485901 - DM2-501-149.1-1.1-N2 655,896,800 19,676,904
232 PP2300485902 - DM2-501-149.2-1.2-N4 298,069,200 8,942,076
233 PP2300485903 - DM2-501-149.3-1.1-N2 454,020,000 13,620,600
234 PP2300485904 - DM2-501-149.3-1.1-N4 746,376,330 22,391,289
235 PP2300485905 - DM2-514-573-1.1-N4 208,600,000 6,258,000
236 PP2300485906 - DM2-537-939.1-1.1-N2 2,565,680,000 76,970,400
237 PP2300485907 - DM2-537-939.1-1.1-N4 822,168,000 24,665,040
238 PP2300485908 - DM2-537-939.2-1.1-N1 2,792,520,000 83,775,600
239 PP2300485909 - DM2-537-939.3-1.1-N2 486,400,000 14,592,000
240 PP2300485910 - DM2-537-939.4-1.1-N4 33,480,000 1,004,400
241 PP2300485911 - DM2-516-773.1-1.1-N3 159,314,400 4,779,432
242 PP2300485912 - DM2-516-773.1-1.1-N4 110,291,900 3,308,757
243 PP2300485913 - DM2-516-773.2-1.1-N4 681,798,600 20,453,958
244 PP2300485914 - DM2-518-775.1-1.1-N3 2,240,100,000 67,203,000
245 PP2300485915 - DM2-519-776.1-1.1-N1 1,000,899,300 30,026,979
246 PP2300485916 - DM2-519-776.1-1.1-N3 565,692,000 16,970,760
247 PP2300485917 - DM2-519-776.1-1.1-N4 509,832,000 15,294,960
248 PP2300485918 - DM2-519-776.3-1.1-N1 1,658,458,800 49,753,764
249 PP2300485919 - DM2-519-776.3-1.1-N3 1,310,937,500 39,328,125
250 PP2300485920 - DM2-519-776.3-1.1-N4 231,534,000 6,946,020
251 PP2300485921 - DM2-520-777.1-1.1-N3 1,798,020,000 53,940,600
252 PP2300485922 - DM2-523-80-1.2-N1 446,944,050 13,408,321
253 PP2300485923 - DM2-523-80.3-1.9-N4 320,000,000 9,600,000
254 PP2300485924 - DM2-524-985.1-6.9-N4 357,638,400 10,729,152
255 PP2300485925 - DM2-524-985.3-6.9-N4 203,668,249 6,110,047
256 PP2300485926 - DM2-527-701.1-7.8-N4 81,819,825 2,454,594
257 PP2300485927 - DM2-552-662-1.1-N4 20,461,025 613,830
258 PP2300485928 - DM2-564-43.4-2.2-N4 821,826,000 24,654,780
259 PP2300485929 - DM2-579-521-1.7-N1 139,842,500 4,195,275
260 PP2300485930 - DM2-579-521.2-1.1-N2 49,320,000 1,479,600
261 PP2300485931 - DM2-584-781.1-6.7-N1 20,421,739,800 612,652,194
262 PP2300485932 - DM2-584-781.2-6.7-N1 20,502,350,400 615,070,512
263 PP2300485933 - DM2-582-780.1-6.7-N5 1,972,320,000 59,169,600
264 PP2300485934 - DM2-586-783-6.7-N1 2,905,807,131 87,174,213
265 PP2300485935 - DM2-587-784.1-6.1-N1 1,018,474,000 30,554,220
266 PP2300485936 - DM2-587-784.1-6.1-N2 468,000,000 14,040,000
267 PP2300485937 - DM2-587-784.2-6.7-N2 150,700,000 4,521,000
268 PP2300485938 - DM2-597-522-1.1-N3 935,185,500 28,055,565
269 PP2300485939 - DM2-598-523-1.1-N2 603,353,100 18,100,593
270 PP2300485940 - DM2-605-484.1-1.1-N1 1,532,414,000 45,972,420
271 PP2300485941 - DM2-605-484.1-1.1-N4 67,809,840 2,034,295
272 PP2300485942 - DM2-605-484.1-1.7-N2 143,197,770 4,295,933
273 PP2300485943 - DM2-606-619-1.2-N2 28,618,000 858,540
274 PP2300485944 - DM2-611-986.1-6.1-N4 8,577,400 257,322
275 PP2300485945 - DM2-611-986.2-6.1-N4 7,829,548 234,886
276 PP2300485946 - DM2-611-976-1.7-N3 142,758,000 4,282,740
277 PP2300485947 - DM2-611-976.2-1.1-N4 73,144,000 2,194,320
278 PP2300485948 - DM2-615-717.3-2.2-N4 178,398,000 5,351,940
279 PP2300485949 - DM2-615-717.5-2.2-N4 485,880,564 14,576,416
280 PP2300485950 - DM2-621-46.1-6.1-N1 1,087,030,000 32,610,900
281 PP2300485951 - DM2-621-46-1.1-N4 290,290,000 8,708,700
282 PP2300485952 - DM2-621-46-1.8-N4 89,250,000 2,677,500
283 PP2300485953 - DM2-628-524.1-1.1-N4 32,794,650 983,839
284 PP2300485954 - DM2-628-524.2-1.1-N4 147,756,920 4,432,707
285 PP2300485955 - DM2-638-670.2-1.2-N2 872,074,500 26,162,235
286 PP2300485956 - DM2-638-670.2-1.2-N4 648,951,000 19,468,530
287 PP2300485957 - DM2-650-108.1-1.1-N4 681,225,000 20,436,750
288 PP2300485958 - DM2-650-108.2-1.1-N1 2,450,790,400 73,523,712
289 PP2300485959 - DM2-650-108.2-1.1-N2 45,045,000 1,351,350
290 PP2300485960 - DM2-650-108.2-2.2-N4 508,365,900 15,250,977
291 PP2300485961 - DM2-655-232-5.1-N4 45,926,880 1,377,806
292 PP2300485962 - DM2-655-232.1-1.1-N4 613,124,600 18,393,738
293 PP2300485963 - DM2-659-911.2-1.1-N4 43,480,050 1,304,401
294 PP2300485964 - DM2-661-12.2-8.1-N1 409,794,240 12,293,827
295 PP2300485965 - DM2-663-13-6.1-N1 464,711,660 13,941,349
296 PP2300485966 - DM2-671-526.3-1.1-N1 1,086,876,000 32,606,280
297 PP2300485967 - DM2-671-526.3-1.1-N4 78,835,200 2,365,056
298 PP2300485968 - DM2-672-527.2-1.1-N1 945,480,000 28,364,400
299 PP2300485969 - DM2-672-527.2-1.1-N2 147,420,000 4,422,600
300 PP2300485970 - DM2-680-729.2-6.1-N1 1,277,400,000 38,322,000
301 PP2300485971 - DM2-682-528.1-1.1-N2 207,590,000 6,227,700
302 PP2300485972 - DM2-682-528.1-1.1-N3 2,781,761,400 83,452,842
303 PP2300485973 - DM2-682-528.1-1.1-N4 123,507,080 3,705,212
304 PP2300485974 - DM2-682-528.2-1.1-N1 973,011,000 29,190,330
305 PP2300485975 - DM2-682-528.2-1.1-N2 402,908,000 12,087,240
306 PP2300485976 - DM2-683-529.1-1.1-N1 331,200,000 9,936,000
307 PP2300485977 - DM2-683-529.2-1.1-N5 177,784,000 5,333,520
308 PP2300485978 - DM2-686-47-1.1-N4 245,309,600 7,359,288
309 PP2300485979 - DM2-686-47-1.8-N4 264,900,000 7,947,000
310 PP2300485980 - DM2-687-762-1.1-N1 180,996,660 5,429,899
311 PP2300485981 - DM2-690-703-2.1-N4 120,190,000 3,605,700
312 PP2300485982 - DM2-691-704-2.1-N1 357,228,092 10,716,842
313 PP2300485983 - DM2-693-977.2-1.1-N1 1,650,557,790 49,516,733
314 PP2300485984 - DM2-695-671.3-2.2-N4 1,895,801,376 56,874,041
315 PP2300485985 - DM2-695-671.4-2.2-N4 537,600,000 16,128,000
316 PP2300485986 - DM2-696-672.2-2.2-N4 1,389,860,000 41,695,800
317 PP2300485987 - DM2-696-672.4-2.2-N4 3,069,215,000 92,076,450
318 PP2300485988 - DM2-696-672.5-2.2-N4 6,582,068,000 197,462,040
319 PP2300485989 - DM2-696-672.6-2.2-N4 595,000,000 17,850,000
320 PP2300485990 - DM2-696-672.7-2.2-N4 2,597,826,000 77,934,780
321 PP2300485991 - DM2-696-672.9-2.2-N4 2,266,176,000 67,985,280
322 PP2300485992 - DM2-696-672.10-2.2-N4 1,696,170,000 50,885,100
323 PP2300485993 - DM2-696-672.11-2.2-N4 2,064,815,760 61,944,472
324 PP2300485994 - DM2-696-672-1.1-N4 124,500,000 3,735,000
325 PP2300485995 - DM2-699-989-6.9-N4 194,712,000 5,841,360
326 PP2300485996 - DM2-702-694.1-1.7-N1 571,738,000 17,152,140
327 PP2300485997 - DM2-702-694.2-1.1-N1 76,920,000 2,307,600
328 PP2300485998 - DM2-704-940.2-6.1-N4 54,953,850 1,648,615
329 PP2300485999 - DM2-704-940.3-1.1-N4 542,291,400 16,268,742
330 PP2300486000 - DM2-712-111-1.1-N4 241,542,000 7,246,260
331 PP2300486001 - DM2-715-730-1.1-N1 261,630,600 7,848,918
332 PP2300486002 - DM2-722-90.1-1.1-N4 293,807,600 8,814,228
333 PP2300486003 - DM2-866-61.2-1.1-N4 141,450,000 4,243,500
334 PP2300486004 - DM2-718-686-1.1-N4 14,707,000 441,210
335 PP2300486005 - DM2-738-15-6.1-N1 1,393,523,040 41,805,691
336 PP2300486006 - DM2-738-15-6.1-N4 120,487,500 3,614,625
337 PP2300486007 - DM2-738-15-6.1-N5 1,470,000 44,100
338 PP2300486008 - DM2-749-706-7.8-N1 725,110,000 21,753,300
339 PP2300486009 - DM2-750-50-6.1-N4 230,076,000 6,902,280
340 PP2300486010 - DM2-751-234.1-6.9-N1 4,193,150,000 125,794,500
341 PP2300486011 - DM2-751-234.1-6.9-N2 850,445,568 25,513,367
342 PP2300486012 - DM2-751-234-1.1-N4 148,449,000 4,453,470
343 PP2300486013 - DM2-758-51.2-1.1-N2 5,371,950,000 161,158,500
344 PP2300486014 - DM2-760-585-1.1-N4 228,166,400 6,844,992
345 PP2300486015 - DM2-767-869-5.5-N4 14,975,625 449,268
346 PP2300486016 - DM2-768-298-7.1-N4 61,500,000 1,845,000
347 PP2300486017 - DM2-773-659-5.1-N4 142,898,950 4,286,968
348 PP2300486018 - DM2-773-659.2-6.9-N4 102,948,000 3,088,440
349 PP2300486019 - DM2-776-978.1-2.1-N4 169,771,250 5,093,137
350 PP2300486020 - DM2-776-978.3-2.1-N4 55,897,590 1,676,927
351 PP2300486021 - DM2-780-849.2-5.1-N4 228,111,000 6,843,330
352 PP2300486022 - DM2-781-624-6.9-N1 443,935,000 13,318,050
353 PP2300486023 - DM2-783-953-2.1-N4 508,929,000 15,267,870
354 PP2300486024 - DM2-783-953.3-1.1-N4 178,906,000 5,367,180
355 PP2300486025 - DM2-788-54-6.1-N1 1,275,939,000 38,278,170
356 PP2300486026 - DM2-789-212-5.1-N4 19,872,000 596,160
357 PP2300486027 - DM2-796-215.2-6.1-N4 4,338,650,000 130,159,500
358 PP2300486028 - DM2-801-534.1-1.7-N1 2,250,497,040 67,514,911
359 PP2300486029 - DM2-812-134.1-6.1-N4 404,488,000 12,134,640
360 PP2300486030 - DM2-812-134.2-6.1-N4 831,006,000 24,930,180
361 PP2300486031 - DM2-816-626-8.1-N4 114,949,800 3,448,494
362 PP2300486032 - DM2-817-299-3.2-N4 121,814,000 3,654,420
363 PP2300486033 - DM2-818-307-7.1-N1 1,253,541,960 37,606,258
364 PP2300486034 - DM2-819-308-7.1-N1 205,456,500 6,163,695
365 PP2300486035 - DM2-854-56.1-7.7-N4 32,541,600 976,248
366 PP2300486036 - DM2-854-56.3-7.7-N4 54,268,284 1,628,048
367 PP2300486037 - DM2-854-56-6.9-N1 3,044,180,000 91,325,400
368 PP2300486038 - DM2-854-56-1.1-N4 220,705,500 6,621,165
369 PP2300486039 - DM2-854-56.4-2.2-N4 123,480,000 3,704,400
370 PP2300486040 - DM2-855-58.3-1.1-N4 173,712,000 5,211,360
371 PP2300486041 - DM2-855-58.4-1.1-N4 5,750,000 172,500
372 PP2300486042 - DM2-855-58.2-1.9-N4 192,024,000 5,760,720
373 PP2300486043 - DM2-865-60-1.1-N4 97,250,000 2,917,500
374 PP2300486044 - DM2-884-535-1.8-N4 143,764,620 4,312,938
375 PP2300486045 - DM2-884-535.2-1.1-N1 1,756,359,000 52,690,770
376 PP2300486046 - DM2-884-535.4-1.1-N1 63,680,000 1,910,400
377 PP2300486047 - DM2-886-537.1-1.1-N4 310,432,500 9,312,975
378 PP2300486048 - DM2-886-537.2-1.1-N2 380,293,500 11,408,805
379 PP2300486049 - DM2-940-452.1-6.1-N2 199,573,000 5,987,190
380 PP2300486050 - DM2-940-452.2-6.1-N4 12,530,400 375,912
381 PP2300486051 - DM2-891-204-6.3-N2 1,484,485,800 44,534,574
382 PP2300486052 - DM2-891-204.2-6.1-N1 4,022,914,000 120,687,420
383 PP2300486053 - DM2-891-204.2-6.1-N4 1,484,600,000 44,538,000
384 PP2300486054 - DM2-894-942.1-6.1-N1 520,853,750 15,625,612
385 PP2300486055 - DM2-894-942.1-6.1-N2 331,396,800 9,941,904
386 PP2300486056 - DM2-894-942.1-6.1-N4 39,354,000 1,180,620
387 PP2300486057 - DM2-894-942.2-6.1-N2 279,867,000 8,396,010
388 PP2300486058 - DM2-894-942.3-6.1-N1 675,680,000 20,270,400
389 PP2300486059 - DM2-894-942.2-1.1-N1 2,504,316,500 75,129,495
390 PP2300486060 - DM2-894-942.2-1.1-N4 399,819,000 11,994,570
391 PP2300486061 - DM2-903-657.3-N4 357,420,000 10,722,600
392 PP2300486062 - DM2-903-657.4-N4 10,240,000 307,200
393 PP2300486063 - DM2-903-657.6-N4 306,813,000 9,204,390
394 PP2300486064 - DM2-905-138-6.1-N5 321,570,000 9,647,100
395 PP2300486065 - DM2-907-575.2-1.2-N4 162,500,000 4,875,000
396 PP2300486066 - DM2-908-165-1.1-N4 28,669,200 860,076
397 PP2300486067 - DM2-911-155.1-1.1-N4 35,705,000 1,071,150
398 PP2300486068 - DM2-917-767-6.1-N1 81,950,400 2,458,512
399 PP2300486069 - DM2-917-767.1-1.1/7.1-N1 256,958,000 7,708,740
400 PP2300486070 - DM2-917-767.2-1.1/7.1-N1 1,120,262,000 33,607,860
401 PP2300486071 - DM2-917-767.2-1.1/7.1-N4 238,822,400 7,164,672
402 PP2300486072 - DM2-920-112-8.1-N4 60,410,700 1,812,321
403 PP2300486073 - DM2-922-21.2-6.1-N1 734,886,000 22,046,580
404 PP2300486074 - DM2-942-538.2-1.1-N4 19,950,000 598,500
405 PP2300486075 - DM2-944-678-6.3-N1 951,400,000 28,542,000
406 PP2300486076 - DM2-948-539.1-1.1-N2 230,100,000 6,903,000
407 PP2300486077 - DM2-948-539.1-1.1-N4 147,275,000 4,418,250
408 PP2300486078 - DM2-948-539.2-1.2-N1 247,380,000 7,421,400
409 PP2300486079 - DM2-948-539.2-1.2-N4 19,950,000 598,500
410 PP2300486080 - DM2-965-994-6.9-N4 4,885,398,000 146,561,940
411 PP2300486081 - DM2-965-994-6.9-N5 839,922,612 25,197,678
412 PP2300486082 - DM2-967-915-1.1-N1 76,165,260 2,284,957
413 PP2300486083 - DM2-972-30.2-6.1-N1 753,787,000 22,613,610
414 PP2300486084 - DM2-972-30.2-6.1-N4 174,610,000 5,238,300
415 PP2300486085 - DM2-981-722.2-2.1-N4 1,082,481,120 32,474,433
416 PP2300486086 - DM2-984-956.1-4.1-N2 907,308,000 27,219,240
417 PP2300486087 - DM2-985-955-2.2-N4 2,398,600,000 71,958,000
418 PP2300486088 - DM2-985-955.1-4.1-N5 74,970,000 2,249,100
419 PP2300486089 - DM2-985-955.3-4.1-N1 530,088,000 15,902,640
420 PP2300486090 - DM2-988-957.1-4.2-N1 3,049,364,028 91,480,920
421 PP2300486091 - DM2-988-957.1-4.2-N2 522,783,000 15,683,490
422 PP2300486092 - DM2-997-1011-2.2-N4 57,851,250 1,735,537
423 PP2300486093 - DM2-1001-445-1.1-N4 549,390,240 16,481,707
424 PP2300486094 - DM2-1009-732.1-2.2-N1 1,490,750,000 44,722,500
425 PP2300486095 - DM2-1009-732.1-1.1-N4 293,772,800 8,813,184
426 PP2300486096 - DM2-1009-732.1-1.1-N5 399,435,120 11,983,053
427 PP2300486097 - DM2-1010-577-1.1-N2 326,332,000 9,789,960
428 PP2300486098 - DM2-1010-577-1.1-N4 635,250,000 19,057,500
429 PP2300486099 - DM2-1012-792.3-1.1-N2 341,630,000 10,248,900
430 PP2300486100 - DM2-1026-228.1-2.1-N4 41,172,250 1,235,167
431 PP2300486101 - DM2-1026-228.2-2.1-N4 233,777,880 7,013,336
432 PP2300486102 - DM2-1026-228.1-1.1-N4 223,339,150 6,700,174
433 PP2300486103 - DM2-1026-228.2-1.1-N4 1,528,784,000 45,863,520
434 PP2300486104 - DM2-1048-31-6.1-N1 258,166,544 7,744,996
435 PP2300486105 - DM2-1059-542.1-1.1-N3 1,858,531,500 55,755,945
436 PP2300486106 - DM2-1059-542.2-1.1-N1 1,398,706,365 41,961,190
437 PP2300486107 - DM2-1059-542.2-1.1-N4 829,269,000 24,878,070
438 PP2300486108 - DM2-1059-542.3-1.1-N4 523,871,320 15,716,139
439 PP2300486109 - DM2-1065-73-1.1-N1 392,500,000 11,775,000
440 PP2300486110 - DM2-1072-248-5.2-N4 20,579,350 617,380
441 PP2300486111 - DM2-1083-474.1-6.9-N1 493,820,250 14,814,607
442 PP2300486112 - DM2-1082-222-1.1-N4 25,154,930 754,647
443 PP2300486113 - DM2-1088-698-1.1-N4 68,500,000 2,055,000
444 PP2300486114 - DM2-1091-216-5.1-N1 430,465,000 12,913,950
445 PP2300486115 - DM2-1091-216-5.1-N4 35,852,400 1,075,572
446 PP2300486116 - DM2-1092-217-5.1-N1 429,352,144 12,880,564
447 PP2300486117 - DM2-1092-217-5.1-N2 296,795,200 8,903,856
448 PP2300486118 - DM2-1092-217-5.1-N4 20,748,000 622,440
449 PP2300486119 - DM2-1097-816.1-1.1-N4 163,886,120 4,916,583
450 PP2300486120 - DM2-1113-75-6.1-N1 18,098,640 542,959
451 PP2300486121 - DM2-1114-454.2-1.1-N4 445,628,160 13,368,844
452 PP2300486122 - DM2-1129-736.2-1.1-N4 738,955,100 22,168,653
453 PP2300486123 - DM2-1129-736.3-1.1-N2 345,800,700 10,374,021
454 PP2300486124 - DM2-1130-486.2-1.1-N3 645,216,000 19,356,480
455 PP2300486125 - DM2-1130-486.2-1.1-N4 89,122,440 2,673,673
456 PP2300486126 - DM2-1139-737.5-1.1-N2 1,628,172,700 48,845,181
457 PP2300486127 - DM2-1145-543.1-1.1-N1 320,400,000 9,612,000
458 PP2300486128 - DM2-1145-543.1-1.1-N2 147,941,000 4,438,230
459 PP2300486129 - DM2-1145-543.2-1.1-N2 727,570,000 21,827,100
460 PP2300486130 - DM2-1145-543.2-1.1-N3 605,826,000 18,174,780
461 PP2300486131 - DM2-1145-543.2-1.1-N4 678,880,000 20,366,400
462 PP2300486132 - DM2-1146-544.3-1.1-N1 199,740,000 5,992,200
463 PP2300486133 - DM2-1146-544.3-1.1-N2 153,550,000 4,606,500
464 PP2300486134 - DM2-1146-544.3-1.1-N4 433,979,000 13,019,370
465 PP2300486135 - DM2-1146-544.2-1.8-N4 51,990,000 1,559,700
466 PP2300486136 - DM2-1184-794.1-1.1-N4 368,095,960 11,042,878
467 PP2300486137 - DM2-1185-795.2-1.1-N1 1,565,451,200 46,963,536
468 PP2300486138 - DM2-1193-1017.3-1.1-N2 513,600,000 15,408,000
469 PP2300486139 - DM2-1193-1017-1.9-N4 1,161,745,000 34,852,350
470 PP2300486140 - DM2-1193-1017.4-1.1-N2 3,826,094,950 114,782,848
471 PP2300486141 - DM2-1199-1022.2-1.9-N4 1,103,180,000 33,095,400
472 PP2300486142 - DM2-1200-1024.3-2.2-N4 1,088,900,000 32,667,000
473 PP2300486143 - DM2-1200-1024.1-1.1-N4 102,533,700 3,076,011
474 PP2300486144 - DM2-96-566.3-1.1-N4 20,496,000 614,880
475 PP2300486145 - DM2-215-176-1.2-N4 293,222,400 8,796,672
476 PP2300486146 - DM2-254-231.2-1.1-N4 150,044,840 4,501,345
477 PP2300486147 - DM2-597-522.2-1.1-N4 467,373,600 14,021,208
478 PP2300486148 - DM2-707-48-1.2-N4 486,744,000 14,602,320
479 PP2300486149 - DM2-870-64-1.1-N4 260,862,600 7,825,878
480 PP2300486150 - DM2-975-576.1-1.1-N4 392,212,800 11,766,384
481 PP2300486151 - DM2-227-186.2-6.1-N2 4,131,000,000 123,930,000
482 PP2300486152 - DM2-248-512.2-1.1-N4 174,800,000 5,244,000
483 PP2300486153 - DM2-353-37.2-8.1-N1 290,720,000 8,721,600
484 PP2300486154 - DM2-524-985.7-6.9-N4 1,884,870,750 56,546,122
485 PP2300486155 - DM2-584-781.4-6.7-N1 352,440,393 10,573,211
486 PP2300486156 - DM2-1049-417.3-8.1-N4 121,900,000 3,657,000
487 PP2300486157 - DM2-1090-814-1.2-N4 1,159,536,000 34,786,080
488 PP2300486158 - DM2-664-14-8.1-N1 24,410,660 732,319
DM1-5-454-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485671
Giá từng phần lô 12,013,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,396
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-6-105-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485672
Giá từng phần lô 401,602,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,084
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-7-160-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485673
Giá từng phần lô 141,583,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,247,505
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-8-457-6.9-N1
Mã phần lô PP2300485674
Giá từng phần lô 11,554,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,639,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-8-457-6.9-N2
Mã phần lô PP2300485675
Giá từng phần lô 7,532,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,972,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-9-76-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485676
Giá từng phần lô 98,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-11-210-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485677
Giá từng phần lô 1,431,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,930,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-11-210-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485678
Giá từng phần lô 2,075,626,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,268,790
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-13-169-2.1-N3
Mã phần lô PP2300485679
Giá từng phần lô 1,561,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,830,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-14-168-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485680
Giá từng phần lô 43,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-16-171-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485681
Giá từng phần lô 87,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-24-2-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485682
Giá từng phần lô 231,772,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,953,164
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-25-509-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485683
Giá từng phần lô 262,290,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,868,712
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-28-180-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485684
Giá từng phần lô 413,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,417,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-29-183-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485685
Giá từng phần lô 11,498,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,968,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-31-177-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485686
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-35-231-6.9-N1
Mã phần lô PP2300485687
Giá từng phần lô 4,755,837,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,675,117
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-35-231-6.9-N2
Mã phần lô PP2300485688
Giá từng phần lô 3,957,750,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,732,521
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-37-225-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485689
Giá từng phần lô 294,451,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,833,552
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-43-288.1-8.1-N1
Mã phần lô PP2300485690
Giá từng phần lô 117,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,590
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-46-548.2-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485691
Giá từng phần lô 63,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-50-515-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485692
Giá từng phần lô 196,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,887,728
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-50-515-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485693
Giá từng phần lô 637,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,130,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-52-668-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485694
Giá từng phần lô 772,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,189,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-55-291-1.2-N3
Mã phần lô PP2300485695
Giá từng phần lô 792,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,770,782
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-59-660-6.1-N5
Mã phần lô PP2300485696
Giá từng phần lô 5,799,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,988
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-63-774-1.7-N1
Mã phần lô PP2300485697
Giá từng phần lô 6,103,101,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,093,046
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-63-774-1.7-N3
Mã phần lô PP2300485698
Giá từng phần lô 782,830,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,484,906
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-63-774-1.7-N4
Mã phần lô PP2300485699
Giá từng phần lô 561,861,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,855,857
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-65-450-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485700
Giá từng phần lô 9,720,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,623,076
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-65-450-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485701
Giá từng phần lô 8,865,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,967,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-65-450-6.1-N5
Mã phần lô PP2300485702
Giá từng phần lô 3,173,244,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,197,326
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-69-43-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485703
Giá từng phần lô 2,432,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,984,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-75-232-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485704
Giá từng phần lô 60,764,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,922
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-78-719-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485705
Giá từng phần lô 5,811,477
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,344
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-80-163-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485706
Giá từng phần lô 49,605,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,170
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-82-48-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485707
Giá từng phần lô 168,313,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,405
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-82-48-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485708
Giá từng phần lô 343,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,304,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-83-788-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485709
Giá từng phần lô 1,909,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,299,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-83-788-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485710
Giá từng phần lô 563,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900,170
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-83-788-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485711
Giá từng phần lô 874,119,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,223,588
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-85-748-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485712
Giá từng phần lô 740,020,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,612
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-86-748-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485713
Giá từng phần lô 1,757,198,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,715,947
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-88-530-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485714
Giá từng phần lô 2,506,737,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,202,123
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-90-219-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485715
Giá từng phần lô 836,955,157
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,108,654
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-91-219-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485716
Giá từng phần lô 91,673,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,202
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-94-534-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485717
Giá từng phần lô 74,892,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,764
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-98-687-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485718
Giá từng phần lô 48,348,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,449
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-104-56-1.9-N1
Mã phần lô PP2300485719
Giá từng phần lô 2,932,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,971,415
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-105-56-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485720
Giá từng phần lô 1,171,255,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,137,674
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-109-657-8.1-N4
Mã phần lô PP2300485721
Giá từng phần lô 120,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-111-749-1.1-N5
Mã phần lô PP2300485722
Giá từng phần lô 64,816,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-112-798-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485723
Giá từng phần lô 6,278,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-121-663-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485724
Giá từng phần lô 1,257,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,734,570
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-121-663-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485725
Giá từng phần lô 604,563,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,136,918
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-122-243-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485726
Giá từng phần lô 31,716,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,484
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-126-265-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485727
Giá từng phần lô 1,506,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,202,752
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-31-177-1.2-N3
Mã phần lô PP2300485728
Giá từng phần lô 138,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM1-31-177-1.2-N4
Mã phần lô PP2300485729
Giá từng phần lô 437,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-3-770.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485730
Giá từng phần lô 1,932,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,976,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-3-770.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485731
Giá từng phần lô 2,000,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,008,256
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-5-33-1.7-N3
Mã phần lô PP2300485732
Giá từng phần lô 1,621,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,650,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-9-932.1-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485733
Giá từng phần lô 3,916,013,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,480,412
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-9-932-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485734
Giá từng phần lô 636,150,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,084,527
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-10-114.2-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485735
Giá từng phần lô 233,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,004,844
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-10-114.3-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485736
Giá từng phần lô 215,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,454,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-10-114-1.2-N2
Mã phần lô PP2300485737
Giá từng phần lô 350,588,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,517,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-10-114.2-1.9-N4
Mã phần lô PP2300485738
Giá từng phần lô 127,471,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,131
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-11-553-1.6-N4
Mã phần lô PP2300485739
Giá từng phần lô 99,075,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,268
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-11-553.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485740
Giá từng phần lô 145,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,566
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-12-554.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485741
Giá từng phần lô 4,152,894,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,586,847
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-12-554.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485742
Giá từng phần lô 1,487,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,610,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-13-277-8.1-N4
Mã phần lô PP2300485743
Giá từng phần lô 57,363,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,908
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-13-277.2-1.2-N1
Mã phần lô PP2300485744
Giá từng phần lô 96,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-14-980.1-6.9-N1
Mã phần lô PP2300485745
Giá từng phần lô 1,159,557,786
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,786,733
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-14-980.2-6.9-N1
Mã phần lô PP2300485746
Giá từng phần lô 3,154,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,629,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-14-980.2-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485747
Giá từng phần lô 1,801,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,033,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-14-980.4-6.9-N1
Mã phần lô PP2300485748
Giá từng phần lô 754,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,628,970
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-14-980.8-6.9-N1
Mã phần lô PP2300485749
Giá từng phần lô 21,951,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,542,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-45-94-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485750
Giá từng phần lô 89,319,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,585
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-50-84-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485751
Giá từng phần lô 1,010,527,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,315,828
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-52-664-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485752
Giá từng phần lô 263,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,893,756
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-53-689-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485753
Giá từng phần lô 164,950,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,948,524
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-53-689-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485754
Giá từng phần lô 181,679,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,379
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-55-961.4-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485755
Giá từng phần lô 239,425,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,756
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-55-961.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485756
Giá từng phần lô 71,410,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,321
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-55-961-1.9-N2
Mã phần lô PP2300485757
Giá từng phần lô 70,287,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,632
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-59-944-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485758
Giá từng phần lô 58,150,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,513
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-60-488-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485759
Giá từng phần lô 191,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-62-921.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485760
Giá từng phần lô 78,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,955
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-63-494-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485761
Giá từng phần lô 418,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,557,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-63-494-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485762
Giá từng phần lô 297,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,912,475
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-64-495-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485763
Giá từng phần lô 322,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,671,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-64-495-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485764
Giá từng phần lô 1,980,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,401,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-67-497.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485765
Giá từng phần lô 13,647,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,425,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-68-496-1.1-N5
Mã phần lô PP2300485766
Giá từng phần lô 2,504,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,145,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-70-501-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485767
Giá từng phần lô 1,956,353,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,690,602
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-74-168-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485768
Giá từng phần lô 471,237,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,137,124
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485769
Giá từng phần lô 3,489,961,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,698,845
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485770
Giá từng phần lô 2,226,687,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,800,632
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.3-2.1-N2
Mã phần lô PP2300485771
Giá từng phần lô 667,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,018,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.1-1.8-N2
Mã phần lô PP2300485772
Giá từng phần lô 5,073,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,211,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.1-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485773
Giá từng phần lô 2,749,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,478,772
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485774
Giá từng phần lô 7,679,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,377,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485775
Giá từng phần lô 4,384,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,533,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.2-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485776
Giá từng phần lô 262,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,630
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-75-169.4-2.1-N1
Mã phần lô PP2300485777
Giá từng phần lô 5,788,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,651,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-78-172.2-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485778
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-96-566.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485779
Giá từng phần lô 1,766,290,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,988,715
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-96-566.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485780
Giá từng phần lô 228,436,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,853,086
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-97-567.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485781
Giá từng phần lô 1,276,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-101-26-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485782
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-102-1.1-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485783
Giá từng phần lô 59,785,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,579
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-109-224.1-2.1-N3
Mã phần lô PP2300485784
Giá từng phần lô 202,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,076,224
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-109-224.1-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485785
Giá từng phần lô 96,186,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,595
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-112-710.2-1.2-N4
Mã phần lô PP2300485786
Giá từng phần lô 549,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-113-808.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485787
Giá từng phần lô 11,665,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,954
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-115-945-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485788
Giá từng phần lô 370,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,123,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-115-945.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485789
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-130-865.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485790
Giá từng phần lô 517,969,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,539,076
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-130-865.4-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485791
Giá từng phần lô 8,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-135-568-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485792
Giá từng phần lô 307,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,223,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-143-666.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485793
Giá từng phần lô 82,737,774
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,133
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-144-505.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485794
Giá từng phần lô 240,281,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,208,437
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-144-505.2-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485795
Giá từng phần lô 199,931,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,937
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-145-506.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485796
Giá từng phần lô 185,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-162-962.5-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485797
Giá từng phần lô 1,333,865,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,015,979
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-162-962-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485798
Giá từng phần lô 31,073,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,217
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-163-946.1-4.1-N1
Mã phần lô PP2300485799
Giá từng phần lô 2,461,220,774
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,836,623
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-163-946.1-4.1-N2
Mã phần lô PP2300485800
Giá từng phần lô 608,233,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,247,005
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-164-947.1-4.2-N1
Mã phần lô PP2300485801
Giá từng phần lô 2,033,007,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,990,237
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-164-947.2-4.2-N1
Mã phần lô PP2300485802
Giá từng phần lô 2,414,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,421,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-173-998.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485803
Giá từng phần lô 54,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-174-999.2-1.9-N4
Mã phần lô PP2300485804
Giá từng phần lô 1,216,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,499,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-174-999.3-1.9-N4
Mã phần lô PP2300485805
Giá từng phần lô 1,150,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,517,340
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-175-1000.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485806
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-175-1000-1.2-N4
Mã phần lô PP2300485807
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-176-984-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485808
Giá từng phần lô 8,629,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,898
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-184-1001.1-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485809
Giá từng phần lô 99,962,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,863
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-184-1001-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485810
Giá từng phần lô 44,199,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,997
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-194-508.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485811
Giá từng phần lô 325,133,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,754,019
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-203-446-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485812
Giá từng phần lô 72,481,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,445
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-206-963.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485813
Giá từng phần lô 636,512,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,095,381
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-212-511.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485814
Giá từng phần lô 631,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,932,472
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-212-511.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485815
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-214-175.2-2.1-N1
Mã phần lô PP2300485816
Giá từng phần lô 271,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,156,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-214-175-2.1-N3
Mã phần lô PP2300485817
Giá từng phần lô 233,123,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,711
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-214-175-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485818
Giá từng phần lô 175,039,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,251,192
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-214-175-1.2-N4
Mã phần lô PP2300485819
Giá từng phần lô 505,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-215-176-2.1-N3
Mã phần lô PP2300485820
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-216-177.1-1.2-N3
Mã phần lô PP2300485821
Giá từng phần lô 13,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-217-178.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485822
Giá từng phần lô 1,587,608,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,252
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-219-180-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485823
Giá từng phần lô 2,231,766,369
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,952,991
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-220-181.2-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485824
Giá từng phần lô 251,057,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,531,731
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-220-181.2-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485825
Giá từng phần lô 358,849,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,765,492
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-223-183.3-2.1-N2
Mã phần lô PP2300485826
Giá từng phần lô 2,059,423,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,782,698
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-223-183.4-2.1-N2
Mã phần lô PP2300485827
Giá từng phần lô 2,193,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,791,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-223-183.4-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485828
Giá từng phần lô 99,159,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,797
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-223-183.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485829
Giá từng phần lô 1,226,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,799,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-226-185.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485830
Giá từng phần lô 2,709,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,282,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-226-185.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485831
Giá từng phần lô 607,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,212,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-227-186.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485832
Giá từng phần lô 438,147,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,144,434
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-228-187.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485833
Giá từng phần lô 328,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,858,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-233-191.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485834
Giá từng phần lô 1,937,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,114,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-233-191.2-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485835
Giá từng phần lô 935,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,054,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-233-191.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485836
Giá từng phần lô 671,712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,151,384
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-233-191.2-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485837
Giá từng phần lô 1,394,631,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,838,951
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-238-195.3-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485838
Giá từng phần lô 11,534,639,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,039,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-239-196.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485839
Giá từng phần lô 287,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,635,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-240-197.1-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485840
Giá từng phần lô 254,750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,642,522
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-240-197.2-2.1-N3
Mã phần lô PP2300485841
Giá từng phần lô 1,036,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-305-934-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485842
Giá từng phần lô 1,058,072,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,742,172
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-248-512.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485843
Giá từng phần lô 1,300,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,017,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-252-97-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485844
Giá từng phần lô 121,887,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-254-231-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485845
Giá từng phần lô 3,593,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-263-603.1-8.1-N4
Mã phần lô PP2300485846
Giá từng phần lô 66,944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,335
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-276-288.1-7.1-N4
Mã phần lô PP2300485847
Giá từng phần lô 32,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-276-288.2-7.1-N4
Mã phần lô PP2300485848
Giá từng phần lô 98,432,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,967
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-276-288.1-8.1-N4
Mã phần lô PP2300485849
Giá từng phần lô 188,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,657,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-282-965-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485850
Giá từng phần lô 632,680,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,980,424
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-282-965-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485851
Giá từng phần lô 902,294,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,068,832
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-283-77-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485852
Giá từng phần lô 58,456,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,681
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-329-101.1-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485853
Giá từng phần lô 157,865,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,735,962
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-329-101.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485854
Giá từng phần lô 226,559,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,773
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-338-36-1.2-N2
Mã phần lô PP2300485855
Giá từng phần lô 1,328,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,866,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-350-5-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485856
Giá từng phần lô 142,181,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,265,448
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-350-5-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485857
Giá từng phần lô 68,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,992
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-350-5-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485858
Giá từng phần lô 16,116,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,501
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-353-37.1-7.7-N4
Mã phần lô PP2300485859
Giá từng phần lô 495,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,864,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-353-37-5.1-N2
Mã phần lô PP2300485860
Giá từng phần lô 24,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-353-37-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485861
Giá từng phần lô 1,101,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,057,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-353-37-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485862
Giá từng phần lô 64,142,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,272
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-357-613-8.1-N4
Mã phần lô PP2300485863
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-358-547-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485864
Giá từng phần lô 76,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,890
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-359-336-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485865
Giá từng phần lô 282,854,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485,633
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-362-482.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485866
Giá từng phần lô 247,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,433,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-362-482.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485867
Giá từng phần lô 211,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,332,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-367-713-2.2-N2
Mã phần lô PP2300485868
Giá từng phần lô 775,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,267,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-367-713-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485869
Giá từng phần lô 1,063,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,904,925
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-368-714-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485870
Giá từng phần lô 311,484,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,344,538
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-369-724-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485871
Giá từng phần lô 3,873,123,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,193,715
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-370-725.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485872
Giá từng phần lô 1,531,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,937,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-370-725.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485873
Giá từng phần lô 971,978,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,159,364
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-370-725.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485874
Giá từng phần lô 1,045,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,360,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-377-684-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485875
Giá từng phần lô 288,220,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,646,628
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-377-684-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485876
Giá từng phần lô 65,136,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,108
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-386-692-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485877
Giá từng phần lô 104,995,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,853
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-386-692.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485878
Giá từng phần lô 1,247,108,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,413,243
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-386-692.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485879
Giá từng phần lô 410,980,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,329,415
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-391-422-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485880
Giá từng phần lô 179,791,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393,745
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-396-104.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485881
Giá từng phần lô 1,483,585,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,507,565
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-396-104.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485882
Giá từng phần lô 1,252,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,570,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-408-448.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485883
Giá từng phần lô 2,733,338,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000,165
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-408-448.2-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485884
Giá từng phần lô 1,830,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,916,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-411-810-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485885
Giá từng phần lô 3,912,208,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,366,244
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-415-968-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485886
Giá từng phần lô 70,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-422-226.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485887
Giá từng phần lô 122,248,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,441
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-434-38-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485888
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-439-39.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485889
Giá từng phần lô 3,633,688,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,010,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-439-39.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485890
Giá từng phần lô 68,602,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-453-668.1-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485891
Giá từng phần lô 939,252,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,177,578
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-455-517-1.7-N1
Mã phần lô PP2300485892
Giá từng phần lô 446,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,396,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-460-7-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485893
Giá từng phần lô 165,087,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,952,619
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-463-106-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485894
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-463-106.3-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485895
Giá từng phần lô 1,035,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,066,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-473-338.2-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485896
Giá từng phần lô 1,472,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,168,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-474-746-8.1-N4
Mã phần lô PP2300485897
Giá từng phần lô 5,182,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,463
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-476-833-5.1-N1
Mã phần lô PP2300485898
Giá từng phần lô 237,078,513
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,112,355
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-478-924.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485899
Giá từng phần lô 51,071,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,145
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-492-252.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485900
Giá từng phần lô 1,039,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,178,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-501-149.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485901
Giá từng phần lô 655,896,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,676,904
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-501-149.2-1.2-N4
Mã phần lô PP2300485902
Giá từng phần lô 298,069,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,942,076
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-501-149.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485903
Giá từng phần lô 454,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-501-149.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485904
Giá từng phần lô 746,376,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,391,289
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-514-573-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485905
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-537-939.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485906
Giá từng phần lô 2,565,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,970,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-537-939.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485907
Giá từng phần lô 822,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,665,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-537-939.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485908
Giá từng phần lô 2,792,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,775,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-537-939.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485909
Giá từng phần lô 486,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-537-939.4-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485910
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-516-773.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485911
Giá từng phần lô 159,314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,432
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-516-773.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485912
Giá từng phần lô 110,291,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,757
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-516-773.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485913
Giá từng phần lô 681,798,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,453,958
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-518-775.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485914
Giá từng phần lô 2,240,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-519-776.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485915
Giá từng phần lô 1,000,899,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,026,979
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-519-776.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485916
Giá từng phần lô 565,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,970,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-519-776.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485917
Giá từng phần lô 509,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,294,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-519-776.3-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485918
Giá từng phần lô 1,658,458,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,753,764
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-519-776.3-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485919
Giá từng phần lô 1,310,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,328,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-519-776.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485920
Giá từng phần lô 231,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,946,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-520-777.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485921
Giá từng phần lô 1,798,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,940,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-523-80-1.2-N1
Mã phần lô PP2300485922
Giá từng phần lô 446,944,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,408,321
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-523-80.3-1.9-N4
Mã phần lô PP2300485923
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-524-985.1-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485924
Giá từng phần lô 357,638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,729,152
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-524-985.3-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485925
Giá từng phần lô 203,668,249
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,110,047
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-527-701.1-7.8-N4
Mã phần lô PP2300485926
Giá từng phần lô 81,819,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,594
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-552-662-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485927
Giá từng phần lô 20,461,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,830
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-564-43.4-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485928
Giá từng phần lô 821,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,654,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-579-521-1.7-N1
Mã phần lô PP2300485929
Giá từng phần lô 139,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-579-521.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485930
Giá từng phần lô 49,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-584-781.1-6.7-N1
Mã phần lô PP2300485931
Giá từng phần lô 20,421,739,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,652,194
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-584-781.2-6.7-N1
Mã phần lô PP2300485932
Giá từng phần lô 20,502,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,070,512
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-582-780.1-6.7-N5
Mã phần lô PP2300485933
Giá từng phần lô 1,972,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,169,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-586-783-6.7-N1
Mã phần lô PP2300485934
Giá từng phần lô 2,905,807,131
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,174,213
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-587-784.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485935
Giá từng phần lô 1,018,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,554,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-587-784.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300485936
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-587-784.2-6.7-N2
Mã phần lô PP2300485937
Giá từng phần lô 150,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-597-522-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485938
Giá từng phần lô 935,185,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,055,565
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-598-523-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485939
Giá từng phần lô 603,353,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,100,593
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-605-484.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485940
Giá từng phần lô 1,532,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,972,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-605-484.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485941
Giá từng phần lô 67,809,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,295
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-605-484.1-1.7-N2
Mã phần lô PP2300485942
Giá từng phần lô 143,197,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,295,933
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-606-619-1.2-N2
Mã phần lô PP2300485943
Giá từng phần lô 28,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-611-986.1-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485944
Giá từng phần lô 8,577,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,322
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-611-986.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485945
Giá từng phần lô 7,829,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,886
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-611-976-1.7-N3
Mã phần lô PP2300485946
Giá từng phần lô 142,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-611-976.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485947
Giá từng phần lô 73,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-615-717.3-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485948
Giá từng phần lô 178,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,351,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-615-717.5-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485949
Giá từng phần lô 485,880,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,576,416
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-621-46.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485950
Giá từng phần lô 1,087,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,610,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-621-46-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485951
Giá từng phần lô 290,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,708,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-621-46-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485952
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-628-524.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485953
Giá từng phần lô 32,794,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,839
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-628-524.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485954
Giá từng phần lô 147,756,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,432,707
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-638-670.2-1.2-N2
Mã phần lô PP2300485955
Giá từng phần lô 872,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,162,235
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-638-670.2-1.2-N4
Mã phần lô PP2300485956
Giá từng phần lô 648,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,468,530
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-650-108.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485957
Giá từng phần lô 681,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,436,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-650-108.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485958
Giá từng phần lô 2,450,790,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,523,712
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-650-108.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485959
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-650-108.2-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485960
Giá từng phần lô 508,365,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250,977
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-655-232-5.1-N4
Mã phần lô PP2300485961
Giá từng phần lô 45,926,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,806
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-655-232.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485962
Giá từng phần lô 613,124,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,393,738
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-659-911.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485963
Giá từng phần lô 43,480,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,401
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-661-12.2-8.1-N1
Mã phần lô PP2300485964
Giá từng phần lô 409,794,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,293,827
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-663-13-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485965
Giá từng phần lô 464,711,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,941,349
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-671-526.3-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485966
Giá từng phần lô 1,086,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,606,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-671-526.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485967
Giá từng phần lô 78,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,056
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-672-527.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485968
Giá từng phần lô 945,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,364,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-672-527.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485969
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-680-729.2-6.1-N1
Mã phần lô PP2300485970
Giá từng phần lô 1,277,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-682-528.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485971
Giá từng phần lô 207,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-682-528.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300485972
Giá từng phần lô 2,781,761,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,452,842
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-682-528.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485973
Giá từng phần lô 123,507,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,212
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-682-528.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485974
Giá từng phần lô 973,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,190,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-682-528.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300485975
Giá từng phần lô 402,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,087,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-683-529.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485976
Giá từng phần lô 331,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-683-529.2-1.1-N5
Mã phần lô PP2300485977
Giá từng phần lô 177,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,333,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-686-47-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485978
Giá từng phần lô 245,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,359,288
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-686-47-1.8-N4
Mã phần lô PP2300485979
Giá từng phần lô 264,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-687-762-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485980
Giá từng phần lô 180,996,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,429,899
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-690-703-2.1-N4
Mã phần lô PP2300485981
Giá từng phần lô 120,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-691-704-2.1-N1
Mã phần lô PP2300485982
Giá từng phần lô 357,228,092
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,716,842
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-693-977.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485983
Giá từng phần lô 1,650,557,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,516,733
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-695-671.3-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485984
Giá từng phần lô 1,895,801,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,874,041
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-695-671.4-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485985
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.2-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485986
Giá từng phần lô 1,389,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,695,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.4-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485987
Giá từng phần lô 3,069,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,076,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.5-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485988
Giá từng phần lô 6,582,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,462,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.6-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485989
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.7-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485990
Giá từng phần lô 2,597,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,934,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.9-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485991
Giá từng phần lô 2,266,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,985,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.10-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485992
Giá từng phần lô 1,696,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,885,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672.11-2.2-N4
Mã phần lô PP2300485993
Giá từng phần lô 2,064,815,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,944,472
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-696-672-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485994
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-699-989-6.9-N4
Mã phần lô PP2300485995
Giá từng phần lô 194,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-702-694.1-1.7-N1
Mã phần lô PP2300485996
Giá từng phần lô 571,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,152,140
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-702-694.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300485997
Giá từng phần lô 76,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-704-940.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300485998
Giá từng phần lô 54,953,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,615
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-704-940.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300485999
Giá từng phần lô 542,291,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,268,742
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-712-111-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486000
Giá từng phần lô 241,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,246,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-715-730-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486001
Giá từng phần lô 261,630,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,848,918
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-722-90.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486002
Giá từng phần lô 293,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,814,228
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-866-61.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486003
Giá từng phần lô 141,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-718-686-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486004
Giá từng phần lô 14,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,210
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-738-15-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486005
Giá từng phần lô 1,393,523,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,805,691
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-738-15-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486006
Giá từng phần lô 120,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,614,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-738-15-6.1-N5
Mã phần lô PP2300486007
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-749-706-7.8-N1
Mã phần lô PP2300486008
Giá từng phần lô 725,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,753,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-750-50-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486009
Giá từng phần lô 230,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,902,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-751-234.1-6.9-N1
Mã phần lô PP2300486010
Giá từng phần lô 4,193,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,794,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-751-234.1-6.9-N2
Mã phần lô PP2300486011
Giá từng phần lô 850,445,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,513,367
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-751-234-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486012
Giá từng phần lô 148,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,470
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-758-51.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486013
Giá từng phần lô 5,371,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,158,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-760-585-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486014
Giá từng phần lô 228,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,992
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-767-869-5.5-N4
Mã phần lô PP2300486015
Giá từng phần lô 14,975,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,268
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-768-298-7.1-N4
Mã phần lô PP2300486016
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-773-659-5.1-N4
Mã phần lô PP2300486017
Giá từng phần lô 142,898,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,286,968
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-773-659.2-6.9-N4
Mã phần lô PP2300486018
Giá từng phần lô 102,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-776-978.1-2.1-N4
Mã phần lô PP2300486019
Giá từng phần lô 169,771,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,137
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-776-978.3-2.1-N4
Mã phần lô PP2300486020
Giá từng phần lô 55,897,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,927
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-780-849.2-5.1-N4
Mã phần lô PP2300486021
Giá từng phần lô 228,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,843,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-781-624-6.9-N1
Mã phần lô PP2300486022
Giá từng phần lô 443,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,318,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-783-953-2.1-N4
Mã phần lô PP2300486023
Giá từng phần lô 508,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,267,870
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-783-953.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486024
Giá từng phần lô 178,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-788-54-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486025
Giá từng phần lô 1,275,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,278,170
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-789-212-5.1-N4
Mã phần lô PP2300486026
Giá từng phần lô 19,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-796-215.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486027
Giá từng phần lô 4,338,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,159,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-801-534.1-1.7-N1
Mã phần lô PP2300486028
Giá từng phần lô 2,250,497,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,514,911
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-812-134.1-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486029
Giá từng phần lô 404,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,134,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-812-134.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486030
Giá từng phần lô 831,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,930,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-816-626-8.1-N4
Mã phần lô PP2300486031
Giá từng phần lô 114,949,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,494
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-817-299-3.2-N4
Mã phần lô PP2300486032
Giá từng phần lô 121,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-818-307-7.1-N1
Mã phần lô PP2300486033
Giá từng phần lô 1,253,541,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,606,258
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-819-308-7.1-N1
Mã phần lô PP2300486034
Giá từng phần lô 205,456,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,163,695
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-854-56.1-7.7-N4
Mã phần lô PP2300486035
Giá từng phần lô 32,541,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,248
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-854-56.3-7.7-N4
Mã phần lô PP2300486036
Giá từng phần lô 54,268,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,048
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-854-56-6.9-N1
Mã phần lô PP2300486037
Giá từng phần lô 3,044,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,325,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-854-56-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486038
Giá từng phần lô 220,705,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,621,165
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-854-56.4-2.2-N4
Mã phần lô PP2300486039
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-855-58.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486040
Giá từng phần lô 173,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,211,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-855-58.4-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486041
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-855-58.2-1.9-N4
Mã phần lô PP2300486042
Giá từng phần lô 192,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-865-60-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486043
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-884-535-1.8-N4
Mã phần lô PP2300486044
Giá từng phần lô 143,764,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,938
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-884-535.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486045
Giá từng phần lô 1,756,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,690,770
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-884-535.4-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486046
Giá từng phần lô 63,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-886-537.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486047
Giá từng phần lô 310,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-886-537.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486048
Giá từng phần lô 380,293,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,408,805
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-940-452.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300486049
Giá từng phần lô 199,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,190
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-940-452.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486050
Giá từng phần lô 12,530,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,912
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-891-204-6.3-N2
Mã phần lô PP2300486051
Giá từng phần lô 1,484,485,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,534,574
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-891-204.2-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486052
Giá từng phần lô 4,022,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,687,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-891-204.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486053
Giá từng phần lô 1,484,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.1-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486054
Giá từng phần lô 520,853,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,625,612
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.1-6.1-N2
Mã phần lô PP2300486055
Giá từng phần lô 331,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,941,904
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.1-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486056
Giá từng phần lô 39,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.2-6.1-N2
Mã phần lô PP2300486057
Giá từng phần lô 279,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,396,010
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.3-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486058
Giá từng phần lô 675,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,270,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486059
Giá từng phần lô 2,504,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,129,495
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-894-942.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486060
Giá từng phần lô 399,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,994,570
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-903-657.3-N4
Mã phần lô PP2300486061
Giá từng phần lô 357,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,722,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-903-657.4-N4
Mã phần lô PP2300486062
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-903-657.6-N4
Mã phần lô PP2300486063
Giá từng phần lô 306,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204,390
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-905-138-6.1-N5
Mã phần lô PP2300486064
Giá từng phần lô 321,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,647,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-907-575.2-1.2-N4
Mã phần lô PP2300486065
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-908-165-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486066
Giá từng phần lô 28,669,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,076
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-911-155.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486067
Giá từng phần lô 35,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-917-767-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486068
Giá từng phần lô 81,950,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,512
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-917-767.1-1.1/7.1-N1
Mã phần lô PP2300486069
Giá từng phần lô 256,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,708,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-917-767.2-1.1/7.1-N1
Mã phần lô PP2300486070
Giá từng phần lô 1,120,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,607,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-917-767.2-1.1/7.1-N4
Mã phần lô PP2300486071
Giá từng phần lô 238,822,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,672
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-920-112-8.1-N4
Mã phần lô PP2300486072
Giá từng phần lô 60,410,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,321
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-922-21.2-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486073
Giá từng phần lô 734,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,046,580
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-942-538.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486074
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-944-678-6.3-N1
Mã phần lô PP2300486075
Giá từng phần lô 951,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-948-539.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486076
Giá từng phần lô 230,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-948-539.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486077
Giá từng phần lô 147,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,418,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-948-539.2-1.2-N1
Mã phần lô PP2300486078
Giá từng phần lô 247,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,421,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-948-539.2-1.2-N4
Mã phần lô PP2300486079
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-965-994-6.9-N4
Mã phần lô PP2300486080
Giá từng phần lô 4,885,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,561,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-965-994-6.9-N5
Mã phần lô PP2300486081
Giá từng phần lô 839,922,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,197,678
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-967-915-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486082
Giá từng phần lô 76,165,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,957
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-972-30.2-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486083
Giá từng phần lô 753,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,613,610
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-972-30.2-6.1-N4
Mã phần lô PP2300486084
Giá từng phần lô 174,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,238,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-981-722.2-2.1-N4
Mã phần lô PP2300486085
Giá từng phần lô 1,082,481,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,474,433
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-984-956.1-4.1-N2
Mã phần lô PP2300486086
Giá từng phần lô 907,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,219,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-985-955-2.2-N4
Mã phần lô PP2300486087
Giá từng phần lô 2,398,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-985-955.1-4.1-N5
Mã phần lô PP2300486088
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-985-955.3-4.1-N1
Mã phần lô PP2300486089
Giá từng phần lô 530,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,902,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-988-957.1-4.2-N1
Mã phần lô PP2300486090
Giá từng phần lô 3,049,364,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,480,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-988-957.1-4.2-N2
Mã phần lô PP2300486091
Giá từng phần lô 522,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,683,490
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-997-1011-2.2-N4
Mã phần lô PP2300486092
Giá từng phần lô 57,851,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,537
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1001-445-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486093
Giá từng phần lô 549,390,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,481,707
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1009-732.1-2.2-N1
Mã phần lô PP2300486094
Giá từng phần lô 1,490,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,722,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1009-732.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486095
Giá từng phần lô 293,772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,813,184
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1009-732.1-1.1-N5
Mã phần lô PP2300486096
Giá từng phần lô 399,435,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,983,053
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1010-577-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486097
Giá từng phần lô 326,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,789,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1010-577-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486098
Giá từng phần lô 635,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1012-792.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486099
Giá từng phần lô 341,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,248,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1026-228.1-2.1-N4
Mã phần lô PP2300486100
Giá từng phần lô 41,172,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,167
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1026-228.2-2.1-N4
Mã phần lô PP2300486101
Giá từng phần lô 233,777,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,013,336
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1026-228.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486102
Giá từng phần lô 223,339,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,174
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1026-228.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486103
Giá từng phần lô 1,528,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,863,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1048-31-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486104
Giá từng phần lô 258,166,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,996
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1059-542.1-1.1-N3
Mã phần lô PP2300486105
Giá từng phần lô 1,858,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,755,945
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1059-542.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486106
Giá từng phần lô 1,398,706,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,961,190
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1059-542.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486107
Giá từng phần lô 829,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,878,070
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1059-542.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486108
Giá từng phần lô 523,871,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,716,139
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1065-73-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486109
Giá từng phần lô 392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1072-248-5.2-N4
Mã phần lô PP2300486110
Giá từng phần lô 20,579,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1083-474.1-6.9-N1
Mã phần lô PP2300486111
Giá từng phần lô 493,820,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,814,607
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1082-222-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486112
Giá từng phần lô 25,154,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,647
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1088-698-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486113
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1091-216-5.1-N1
Mã phần lô PP2300486114
Giá từng phần lô 430,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,913,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1091-216-5.1-N4
Mã phần lô PP2300486115
Giá từng phần lô 35,852,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,572
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1092-217-5.1-N1
Mã phần lô PP2300486116
Giá từng phần lô 429,352,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,564
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1092-217-5.1-N2
Mã phần lô PP2300486117
Giá từng phần lô 296,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,903,856
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1092-217-5.1-N4
Mã phần lô PP2300486118
Giá từng phần lô 20,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1097-816.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486119
Giá từng phần lô 163,886,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,583
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1113-75-6.1-N1
Mã phần lô PP2300486120
Giá từng phần lô 18,098,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,959
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1114-454.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486121
Giá từng phần lô 445,628,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,368,844
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1129-736.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486122
Giá từng phần lô 738,955,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,168,653
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1129-736.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486123
Giá từng phần lô 345,800,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,021
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1130-486.2-1.1-N3
Mã phần lô PP2300486124
Giá từng phần lô 645,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,356,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1130-486.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486125
Giá từng phần lô 89,122,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,673
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1139-737.5-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486126
Giá từng phần lô 1,628,172,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,845,181
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1145-543.1-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486127
Giá từng phần lô 320,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1145-543.1-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486128
Giá từng phần lô 147,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,438,230
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1145-543.2-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486129
Giá từng phần lô 727,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,827,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1145-543.2-1.1-N3
Mã phần lô PP2300486130
Giá từng phần lô 605,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,174,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1145-543.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486131
Giá từng phần lô 678,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1146-544.3-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486132
Giá từng phần lô 199,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1146-544.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486133
Giá từng phần lô 153,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1146-544.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486134
Giá từng phần lô 433,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,019,370
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1146-544.2-1.8-N4
Mã phần lô PP2300486135
Giá từng phần lô 51,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1184-794.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486136
Giá từng phần lô 368,095,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,042,878
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1185-795.2-1.1-N1
Mã phần lô PP2300486137
Giá từng phần lô 1,565,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,963,536
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1193-1017.3-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486138
Giá từng phần lô 513,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1193-1017-1.9-N4
Mã phần lô PP2300486139
Giá từng phần lô 1,161,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,852,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1193-1017.4-1.1-N2
Mã phần lô PP2300486140
Giá từng phần lô 3,826,094,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,782,848
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1199-1022.2-1.9-N4
Mã phần lô PP2300486141
Giá từng phần lô 1,103,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,095,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1200-1024.3-2.2-N4
Mã phần lô PP2300486142
Giá từng phần lô 1,088,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1200-1024.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486143
Giá từng phần lô 102,533,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,011
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-96-566.3-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486144
Giá từng phần lô 20,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-215-176-1.2-N4
Mã phần lô PP2300486145
Giá từng phần lô 293,222,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,796,672
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-254-231.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486146
Giá từng phần lô 150,044,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,345
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-597-522.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486147
Giá từng phần lô 467,373,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,021,208
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-707-48-1.2-N4
Mã phần lô PP2300486148
Giá từng phần lô 486,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,602,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-870-64-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486149
Giá từng phần lô 260,862,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,825,878
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-975-576.1-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486150
Giá từng phần lô 392,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,766,384
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-227-186.2-6.1-N2
Mã phần lô PP2300486151
Giá từng phần lô 4,131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-248-512.2-1.1-N4
Mã phần lô PP2300486152
Giá từng phần lô 174,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-353-37.2-8.1-N1
Mã phần lô PP2300486153
Giá từng phần lô 290,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-524-985.7-6.9-N4
Mã phần lô PP2300486154
Giá từng phần lô 1,884,870,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,546,122
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-584-781.4-6.7-N1
Mã phần lô PP2300486155
Giá từng phần lô 352,440,393
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,573,211
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1049-417.3-8.1-N4
Mã phần lô PP2300486156
Giá từng phần lô 121,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-1090-814-1.2-N4
Mã phần lô PP2300486157
Giá từng phần lô 1,159,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,786,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
DM2-664-14-8.1-N1
Mã phần lô PP2300486158
Giá từng phần lô 24,410,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,319
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->